Đề tài quy luật phủ định của phủ định của phép biện chứng duy vật với việc giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc việt nam hiện nay

Nghiên cứu quy luật phủ định của phủ định trong phép biện chứng duy vật và ứng dụng vào việc bảo tồn, phát huy bản sắc văn hóa dân tộc Việt Nam.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài tập lớn

2024

41
7
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

PHẦN MỞ ĐẦU

Tính cấp thiết của đề tài

Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu đề tài

Đối tượng, phạm vi nghiên cứu đề tài

Phương pháp nghiên cứu đề tài

Kết cấu của đề tài

1. CHƯƠNG 1: QUY LUẬT PHỦ ĐỊNH CỦA PHỦ ĐỊNH CỦA PHÉP BIỆN CHỨNG DUY VẬT

1.1. Khái niệm “phủ định”, “phủ định biện chứng” và tính chất của phủ định biện chứng

1.1.1. Khái niệm “phủ định”, “phủ định biện chứng”

1.1.2. Tính chất của phủ định biện chứng

1.2. Ý nghĩa phương pháp luận của quy luật phủ định của phủ định

1.3. Tiểu kết chương 1

2. CHƯƠNG 2: GIỮ GÌN VÀ PHÁT HUY BẢN SẮC VĂN HÓA DÂN TỘC Ở VIỆT NAM HIỆN NAY

2.1. Khái niệm “văn hóa”, “bản sắc văn hóa” và vai trò của văn hóa trong đời sống xã hội

2.1.1. Khái niệm “văn hóa”, “bản sắc văn hóa”, “bản sắc văn hóa dân tộc Việt Nam”

2.1.2. Vai trò của việc giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc ở Việt Nam hiện nay

2.2. Thực trạng giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc ở Việt Nam hiện nay

2.3. Những thành tựu trong việc giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc ở Việt Nam hiện nay

2.4. Những hạn chế của việc giữ gìn và phát huy bản sắc văn hoá dân tộc ở Việt Nam hiện nay

2.5. Một số giải pháp cơ bản trong việc giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc Việt Nam hiện nay

2.6. Tiểu kết chương 2

KẾT LUẬN CHUNG

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Quy luật Phủ định của Phủ định Tổng quan Triết học Mác

Trong bối cảnh toàn cầu hóa hiện nay, việc giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc Việt Nam trở thành một nhiệm vụ cấp thiết. Văn hóa là nền tảng tinh thần của xã hội, yếu tố then chốt quyết định sự tồn tại và phát triển của một dân tộc. Dù tiếp nhận nhiều yếu tố văn hóa mới, bảo vệ bản sắc dân tộc là yếu tố cốt lõi để duy trì sự độc lập về văn hóa, tránh đồng hóa hay mất mát giá trị truyền thống. Quy luật Phủ định của Phủ định, một trong ba quy luật của phép biện chứng duy vật, chỉ ra khuynh hướng phát triển thông qua thống nhất giữa thay đổi và kế thừa. Quy luật này giúp nhìn nhận rõ hơn về sự phát triển của xã hội và văn hóa Việt Nam. Khi văn hóa tiếp nhận cái mới, loại bỏ cái cũ, đồng thời giữ lại và phát triển những giá trị tốt đẹp. Đề tài này làm sáng tỏ vai trò của quy luật trong phát triển văn hóa dân tộc, đặc biệt trong bối cảnh quốc tế hóa mạnh mẽ.

1.1. Tầm quan trọng của Bản sắc Văn hóa Dân tộc Việt Nam

Bản sắc văn hóa dân tộc mang nhiều sắc thái đặc thù, là yếu tố độc đáo nhưng vẫn là nền văn hóa thống nhất có những đặc trưng và ổn định. Lịch sử dựng nước và giữ nước đã chứng minh vai trò của văn hóa có tác động to lớn đến sự nghiệp đổi mới, phát triển đất nước. Nhận thức được tầm quan trọng của văn hóa, Đảng Cộng sản Việt Nam đã có nhiều chủ trương, chính sách nhằm giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc. Trong Nghị quyết Trung ương 5 khóa VIII, Đảng khẳng định: Văn hóa là mục tiêu, động lực phát triển bền vững đất nước, hướng đến tăng trưởng cao về kinh tế, giải quyết các vấn đề xã hội và bảo vệ môi trường.

1.2. Vai trò của Triết học Mác Lênin trong nghiên cứu văn hóa

Việc nghiên cứu và thực hiện đề tài 'Quy luật Phủ định của Phủ định của phép biện chứng duy vật với việc giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc Việt Nam hiện nay' sẽ góp phần làm rõ vai trò của việc giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa trong thời đại mới, đồng thời cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn để tiếp tục phát triển nền văn hóa Việt Nam trong bối cảnh hội nhập toàn cầu. Đề tài này giúp làm rõ những lý luận quan trọng và đề xuất giải pháp cụ thể nhằm nâng cao việc giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa trong thời đại mới.

II. Thách thức giữ gìn Bản sắc Văn hóa Dân tộc Phân tích

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế, mặt trái của kinh tế thị trường và sự du nhập của nhiều yếu tố văn hóa ngoại lai đã có những tác động tiêu cực đến văn hóa Việt Nam. Nhiều giá trị văn hóa truyền thống đang bị mai một, đời sống văn hóa tinh thần của người dân bị ảnh hưởng, đặc biệt là giới trẻ. Toàn cầu hóa là một xu thế không thể tránh khỏi, mở ra nhiều cơ hội phát triển cho các quốc gia, nhưng nó cũng đặt ra những thách thức to lớn trong việc bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa dân tộc. Nếu không có chiến lược đúng đắn, các giá trị văn hóa truyền thống có thể bị đe dọa và mai một trước làn sóng văn hóa ngoại lai. Vì vậy, việc giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc đang trở thành một nhiệm vụ cấp thiết.

2.1. Ảnh hưởng của Toàn cầu hóa đến Văn hóa Việt Nam

Toàn cầu hóa vừa là cơ hội, vừa là thách thức đối với sự phát triển văn hóa Việt Nam. Một mặt, nó giúp chúng ta tiếp cận với những thành tựu văn hóa tiên tiến của thế giới, mở rộng giao lưu và hợp tác văn hóa. Mặt khác, nó cũng tạo ra nguy cơ bị đồng hóa văn hóa, làm suy yếu các giá trị truyền thống. Do đó, cần có chính sách phù hợp để tận dụng cơ hội và giảm thiểu rủi ro từ quá trình toàn cầu hóa.

2.2. Nguy cơ Mai một Giá trị Truyền thống trong Xã hội hiện đại

Sự phát triển của kinh tế thị trường và lối sống hiện đại đã tạo ra những thay đổi lớn trong xã hội Việt Nam. Một số giá trị truyền thống như lòng hiếu thảo, sự tôn trọng người lớn tuổi, tinh thần cộng đồng... có nguy cơ bị mai một. Cần có các biện pháp giáo dục và tuyên truyền để nâng cao ý thức bảo vệ và phát huy các giá trị truyền thống trong giới trẻ.

III. Cách Ứng dụng Quy luật Phủ định để bảo tồn Văn hóa

Để bảo vệ và phát triển văn hóa dân tộc, cần phải hội nhập nhưng không được "hòa tan". Việc nghiên cứu Quy luật Phủ định của Phủ định giúp chúng ta hiểu rõ hơn về quá trình phát triển văn hóa, trong đó cái mới không hoàn toàn phủ định cái cũ mà kế thừa và phát triển những yếu tố tích cực. Ứng dụng quy luật này, chúng ta có thể chủ động tiếp thu những giá trị văn hóa tiến bộ của nhân loại, đồng thời bảo tồn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống tốt đẹp của dân tộc.

3.1. Kế thừa và Phát huy Giá trị Văn hóa Truyền thống

Việc kế thừa và phát huy giá trị văn hóa truyền thống cần được thực hiện một cách chọn lọc, có phê phán. Cần loại bỏ những yếu tố lạc hậu, bảo thủ, đồng thời phát triển những yếu tố tích cực, phù hợp với thời đại. Việc này đòi hỏi sự sáng tạo và đổi mới trong cách thức bảo tồn và phát huy văn hóa.

3.2. Tiếp thu Văn hóa Thế giới một cách Chủ động

Tiếp thu văn hóa thế giới là một quá trình tất yếu trong bối cảnh toàn cầu hóa. Tuy nhiên, cần phải tiếp thu một cách chủ động, có chọn lọc, không để văn hóa ngoại lai lấn át văn hóa dân tộc. Cần xây dựng một "bộ lọc văn hóa" để tiếp thu những giá trị văn hóa tiến bộ, đồng thời loại bỏ những yếu tố độc hại.

IV. Giải pháp Phát huy Bản sắc Văn hóa Nghiên cứu Triết học

Nghiên cứu Triết học Mác-Lênin, đặc biệt là Quy luật Phủ định của Phủ định, cung cấp cơ sở lý luận quan trọng cho việc xây dựng các giải pháp phát huy bản sắc văn hóa. Các giải pháp cần tập trung vào việc nâng cao nhận thức về văn hóa, tăng cường đầu tư cho văn hóa, phát triển các sản phẩm văn hóa độc đáo và quảng bá văn hóa Việt Nam ra thế giới.

4.1. Nâng cao Nhận thức về Văn hóa trong Cộng đồng

Nâng cao nhận thức về văn hóa là yếu tố quan trọng hàng đầu để bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc. Cần tăng cường giáo dục văn hóa trong nhà trường, tổ chức các hoạt động văn hóa cộng đồng, và sử dụng các phương tiện truyền thông để tuyên truyền về giá trị của văn hóa.

4.2. Đầu tư Phát triển các Sản phẩm Văn hóa Độc đáo

Phát triển các sản phẩm văn hóa độc đáo là một cách hiệu quả để quảng bá văn hóa Việt Nam ra thế giới. Cần đầu tư cho các ngành công nghiệp văn hóa, hỗ trợ các nghệ sĩ và nhà sáng tạo, và tạo ra các sản phẩm văn hóa mang đậm bản sắc dân tộc.

V. Ứng dụng Triết học Mác Lênin vào Bảo tồn Di sản Văn hóa

Việc bảo tồn di sản văn hóa là một phần quan trọng của việc giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc. Áp dụng Triết học Mác-Lênin, cần nhận thức rõ ràng về giá trị lịch sử, văn hóa của các di sản, đồng thời có phương pháp bảo tồn khoa học, phù hợp với điều kiện thực tế. Cần kết hợp giữa bảo tồn và phát huy giá trị của di sản, biến di sản thành nguồn lực phát triển kinh tế - xã hội.

5.1. Xác định Giá trị Lịch sử Văn hóa của Di sản

Việc xác định rõ ràng giá trị lịch sử, văn hóa của di sản là cơ sở quan trọng để xây dựng phương án bảo tồn phù hợp. Cần nghiên cứu kỹ lưỡng về nguồn gốc, quá trình hình thành và phát triển của di sản, cũng như những giá trị văn hóa mà di sản mang lại.

5.2. Kết hợp Bảo tồn và Phát huy Giá trị Di sản

Bảo tồn di sản không chỉ là giữ gìn nguyên trạng mà còn là phát huy giá trị của di sản trong đời sống xã hội. Cần tạo điều kiện để cộng đồng tham gia vào quá trình bảo tồn và phát huy di sản, biến di sản thành điểm đến hấp dẫn cho du khách, và tạo ra nguồn thu nhập cho cộng đồng.

VI. Tương lai Bản sắc Văn hóa Quan điểm Triết học Mác Lênin

Với quan điểm của Triết học Mác-Lênin, tương lai của bản sắc văn hóa dân tộc Việt Nam phụ thuộc vào sự nỗ lực của toàn xã hội trong việc bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống. Cần tiếp tục đổi mới tư duy, có tầm nhìn chiến lược, và hành động quyết liệt để xây dựng một nền văn hóa tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc, đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững của đất nước.

6.1. Xây dựng Nền Văn hóa Tiên tiến Đậm đà Bản sắc

Xây dựng một nền văn hóa tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc là mục tiêu lâu dài của Đảng và Nhà nước ta. Để đạt được mục tiêu này, cần kết hợp hài hòa giữa truyền thống và hiện đại, giữa dân tộc và quốc tế, giữa vật chất và tinh thần.

6.2. Phát triển Văn hóa đáp ứng Yêu cầu Phát triển Bền vững

Phát triển văn hóa phải gắn liền với phát triển kinh tế - xã hội và bảo vệ môi trường. Cần xây dựng một hệ giá trị văn hóa phù hợp với yêu cầu phát triển bền vững, trong đó con người là trung tâm và văn hóa là động lực.

13/05/2025
Đề tài quy luật phủ định của phủ định của phép biện chứng duy vật với việc giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc việt nam hiện nay

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 Quy luật phủ định của phủ định của phép biện chứng duy vật là một trong ba quy luật của phép biện chứng duy vật tập trung lý giải vấn đề là sự phát triển của quá trình vận động của sự vật hiện tượng. Quy luật cung cấp cơ sở lý luận khách quan nhằm nghiên cứu rõ nét về sự phát triển thông qua các khái niệm: Phủ định; phủ định biện chứng; kế thừa biện chứng. Từ các mối liên hệ của các khái niệm này, tính chất của phủ định biện chứng và ý nghĩa phương pháp luận của quy luật phủ định của phủ định đã giúp cho nhóm 2 có một góc nhìn khách quan, đúng đắn và phù hợp; tạo điều kiện thuận lợi cũng như nền tảng cho việc tìm hiểu, phân tích, nghiên cứu nội dung của chương sau. Thứ nhất: Chúng tôi đã nghiên cứu, phân tích về các khái niệm của “phủ định”, “phủ định biện chứng”.

Phủ định là sự thay thế sự vật này bằng sự vật khác trong quá trình vận động và phát triển. Phủ định biện chứng là khái niệm dùng để chỉ sự phủ định làm tiền đề, tạo điều kiện cho sự phát triển. Chúng tôi phân tích sâu về phủ định biện chứng: Phủ định biện chứng thể hiện sự tự phủ định của sự vật hiện tượng, là mối liên hệ giữa cái cũ và cái mới trong quá trình phát triển của sự vật hiện tượng. Sự phủ định biện chứng trong quá trình vận động phát triển của sự vật hiện tượng là khách quan và tất yếu.

Vì sự vật hiện tượng trong quá trình vận động khách quan, sự thay đổi lượng dẫn đến thay đổi về chất mà sự vật hiện tượng có điều kiện cho phủ định, sau đó chính từ mâu thuẫn nội tại của sự vật hiện tượng mà phát khởi nên sự phủ định tự thân của sự vật hiện tượng. Trải qua những lần phủ định biện chứng mà sự vật hiện tượng phát triển. Như vậy, phủ định biện chứng không chỉ là khách quan mà còn là nền tảng cho sự phát triển của sự vật hiện tượng. Thông qua những chu kỳ phủ định mà sự vật hiện tượng từ cũ chuyển sang sự vật hiện tượng mới phù hợp hơn, cái đơn giản trở thành cái phức tạp, kém hoàn thiện đến hoàn thiện hơn.

Từ những nội dung phân tích tổng quát về “phủ 11 định” và “phủ định biện chứng” đã làm rõ cho chúng ta về sự thay đổi của sự vật hiện tượng trong quá trình vận động phát triển. Sự thay đổi, thay thế từ sự vật hiện tượng cũ thành sự vật hiện tượng mới ngoài là quá trình tất yếu, khách quan thì còn là quá trình kế thừa và tự sửa chữa từ mâu thuẫn nội tại của chính sự vật hiện tượng. Từ luận điểm này, chúng ta có một cơ sở nội dung bổ trợ cho nhận thức, từ đỏ điều chỉnh nhận thức đúng đắn tạo điều kiện cho hành vi, hoạt động phát triển. Thứ hai: Chúng tôi phân tích tính chất của phủ định biện chứng bao gồm: Tính khách quan, tính kế thừa, tính phổ biến, tính đa dạng và phong phú.

Phủ định biện chứng có tính khách quan vì nguyên nhân dẫn đến phủ định biện chứng là ở mâu thuẫn nội tại bên trong sự vật hiện tượng. Phủ định biện chứng có tính kế thừa vì quá trình tự phủ định của sự vật hiện tượng không loại bỏ hoàn toàn mà giữ lại có chọn lọc những nội dung tích cực, phù hợp của sự vật hiện tượng cũ. Phủ định biện chứng có tính phổ biến do nhu cầu phát triển và tồn tại của các sự vật luôn là xuyên suốt và tất yếu. Phủ định biện chứng có tính đa dạng và phong phú do tính chất, nguyên lí tồn tại, nguyên lí hoạt động của sự vật ở các lĩnh vực là khác nhau, nên phương thức phủ định biện chứng diễn ra ở các sự vật là khác nhau hoàn toàn, làm nên sự đa dạng và phong phú của phủ định biện chứng.

Việc hiểu được các tính chất của phủ định biện chứng sẽ giúp ta nhận biết được bức tranh toàn cảnh của sự phát triển các sự vật hiện tượng trong các lĩnh vực khác nhau như kỹ thuật, sinh học, y tế,… và cả ở mỗi cá nhân. Khái niệm này sẽ là kim chỉ nam cho sự tiến bộ, cải thiện của chúng ta nếu như được hiểu sâu và ứng dụng tạo nên một nhận thức khách quan, rõ ràng, hiệu quả. Thứ ba: Chúng tôi đã nghiên cứu, phân tích, giải thích về nội dung ý nghĩa phương pháp luận của quy luật phủ định của phủ định và nêu ví dụ, cụ thể như sau: Quy luật phủ định của phủ định chỉ ra khuynh hướng tiến lên, sự thống nhất giữa tính tiến bộ và tính kế thừa trong quá trình phát triển của sự vận động của sự vật hiện tượng. Vì sau chu kỳ phủ định mà sự vật hiện tượng phát triển, thông qua phủ định biện chứng của chính sự vật hiện tượng trong việc giải quyết các mâu thuẫn nội tại.

Quá trình phủ định biện chứng có sự kế thừa biện chứng bên trong nên sự vật hiện tượng trong sự vận động phát triển thống nhất giữa tính tiến bộ và kế thừa. Sự phát triển diễn ra quanh co phức tạp thậm chí có những bước thụt lùi tạm thời. Vì quá trình phát triển của sự vật hiện tượng mang tính chu kỳ của phủ định, và phải trải qua ít nhất hai lần phủ định nên sự phát triển 12 không thể theo mô hình đường thẳng. Sau lần phủ định đầu tiên, sự vật hiện tượng biến đổi thành cái mới mang tính phiến diện, đối lập với cái ban đầu.

Lần phủ định thứ hai, lần phủ định toàn diện, thực hiện kế thừa biện chứng và lọc bỏ hoàn toàn yếu tố của sự vật hiện tượng cũ, kết thúc chu kỳ phủ định và đánh dấu hoàn thành sự phát triển của sự vật hiện tượng. Trong tự nhiên, sự vật hiện tượng mới diễn ra tự phát còn trong xã hội sự xuất hiện cái mới gắn liền với hoạt động ý thức của con người. Bởi vì trong tự nhiên, sự vật hiện tượng mới là khách quan và tự phát do chính yếu tố về nội tại của sự vật hiện tượng, còn ý thức người trải qua quá trình phát triển hay phủ định biện chứng xong mới từ đó có nền tảng tác động trở lại vật chất qua thực tiễn tạo nên cái mới. Tạo điều kiện cho cái mới ra đời hợp quy luật, chống lại tư tưởng bảo thủ phủ định sạch trơn.

Vì phát triển mang tính chu kỳ của những lần phủ định nên chúng ta cần tạo điều kiện cho việc ra đời của cái mới hợp quy luật. Đồng thời do kế thừa biện chứng, cốt lõi của quá trình phát triển, mà chúng ta cần chống lại tư tưởng bảo thủ phủ định sạch trơn. Như vậy, ý nghĩa phương pháp luận quy luật phủ định của phủ định là vô cùng to lớn, có tính quan trọng và hiệu quả cao cho việc mô tả quá trình phát triển của sự vật hiện tượng. Tóm lại, quy luật phủ định của phủ định đã thể hiện, mô tả một cách cụ thể về quá trình phát triển của sự vật hiện tượng trong sự vận động khách quan của chúng.

Nguyên nhân từ sự phủ định biện chứng do chính mâu thuẫn nội tại của sự vật hiện tượng mà dẫn đến sinh ra sự vật hiện tượng mới đã kế thừa biện chứng. Quy luật phủ định của phủ định vì thế trở thành cơ sở lý luận cho quá trình phân tích, nghiên cứu về sự phát triển trong mọi lĩnh vực. 13 Chương 2 GIỮ GÌN VÀ PHÁT HUY BẢN SẮC VĂN HÓA DÂN TỘC Ở VIỆT NAM HIỆN NAY 2. Khái niệm “văn hóa”, “bản sắc văn hóa” và vai trò của văn hóa trong đời sống xã hội 2.

Khái niệm “văn hóa”, “bản sắc văn hóa”, “bản sắc văn hóa dân tộc Việt Nam” Văn hóa và bản sắc không chỉ là những khía cạnh quan trọng trong đời sống cá nhân mà còn đóng vai trò thiết yếu trong việc hình thành và duy trì các cộng đồng, quốc gia. Bản sắc cá nhân và bản sắc dân tộc là kết quả của quá trình tương tác liên tục giữa con người với môi trường văn hóa, xã hội, lịch sử và cả chính trị. Trong thế giới toàn cầu hóa ngày nay, sự giao thoa giữ các nền văn hóa đặt ra nhiều thách thức và cơ hôi, buộc chúng ta phải định nghĩa lại bản sắc của mình dưới ánh sáng mới. Việc tìm hiểu về văn hóa và bản sắc của mình dưới ánh sáng mới.

Việc tìm hiểu về văn hóa và bản sắc không chỉ giúp cá nhân hiểu rõ về chính mình mà còn tạo nên sự đoàn kết, gắn kết trong cộng đồng, qua đó khẳng định vị trí và vai trò của mỗi người trong xã hội. Thứ nhất, khái niệm “văn hóa”. Đây là khái niệm mang nội hàm rộng với rất nhiều cách hiểu khác nhau, liên quan đến mọi mặt đời sống vật chất và tinh thần của con người. Theo UNESCO: “Văn hóa là tổng thể sống động các hoạt động và sáng tạo trong quá khứ và trong hiện tại.

Qua các thế kỷ, hoạt động sáng tạo ấy đã hình thành nên một hệ thống các giá trị, các truyền thống và các thị hiếu – những yếu tố xác định đặc tính riêng của mỗi dân tộc”1. Định nghĩa này nhấn mạnh vai trò của hoạt động sáng tạo gắn với quá trình phát triển lịch sử, tạo nên những giá trị nhân văn phổ quát và bản sắc riêng của mỗi dân tộc. Tuy nhiên, nếu chỉ nhìn vào định nghĩa có tính tổng quát này, trong hoạt động quản lý nhà nước về văn hóa, chúng ta dễ dàng bị hiểu một cách sai lệch: Quản lý văn hóa là quản lý các hoạt động sáng tạo, mà cụ thể hơn là quản lý sáng tác văn học nghệ thuật. Thực tế quản lý văn hóa không phải như vậy, quản lý văn hóa ở cấp xã hội lại càng không chỉ có thế.

Bàn về văn hóa, Hồ Chí Minh viết: “Vì lẽ sinh tồn cũng như mục đích cuộc sống, loài người phát minh ra ngôn ngữ, chữ viết, đạo đức, pháp luật, khoa học, tôn giáo, văn học, nghệ thuật, những công cụ cho sinh hoạt hằng ngày về mặc, 1 Đảng Cộng sản Việt Nam. Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XII. Hà Nội, Nxb. Chính trị quốc gia.78 14 ăn, ở và các phương thức sử dụng.

Toàn bộ những sáng tạo và phát minh đó tức là văn hóa. Văn hóa là tổng hợp của mọi phương thức sinh hoạt cùng với biểu hiện của nó mà loài người đã sản sinh ra nhằm thích ứng những nhu cầu đời sống và đòi hỏi của sự sinh tồn”1. Định nghĩa này giúp ta hiểu văn hóa rõ ràng hơn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ