Quy hoạch phát triển lâm nghiệp Cty Tân Thành, Hàm Yên, Tuyên Quang (2019-2025)

Cập nhật chiến lược phát triển sản xuất lâm nghiệp Cty Tân Thành 2019-2025. Phân tích định hướng, mục tiêu và giải pháp tăng trưởng bền vững.

Trường đại học

Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận

2019

86
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan quy hoạch lâm nghiệp cho Công ty Tân Thành 2019 2025

Việc lập quy hoạch phát triển sản xuất lâm nghiệp là một nhiệm vụ chiến lược, có vai trò quyết định đến sự thành công và phát triển bền vững của một doanh nghiệp. Đối với Công ty lâm nghiệp Tân Thành, tọa lạc tại xã Tân Thành, huyện Hàm Yên, tỉnh Tuyên Quang, giai đoạn 2019-2025 đánh dấu một bước chuyển mình quan trọng. Kế hoạch này không chỉ nhằm tối ưu hóa việc sử dụng đấttài nguyên rừng mà còn định hướng cho các hoạt động sản xuất kinh doanh, đảm bảo hiệu quả kinh tế gắn liền với trách nhiệm bảo vệ môi trường sinh thái. Bối cảnh ngành lâm nghiệp Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức như suy giảm tài nguyên, biến đổi khí hậu và áp lực từ thị trường đòi hỏi một phương pháp tiếp cận bài bản, khoa học. Tài liệu nghiên cứu gốc cho thấy sự cần thiết của một phương án quy hoạch chi tiết, dựa trên việc phân tích sâu sắc điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội và hiện trạng sản xuất của công ty. Phương án quy hoạch phát triển sản xuất lâm nghiệp này được xây dựng dựa trên các căn cứ pháp lý vững chắc, từ Luật Lâm nghiệp 2017 đến các chiến lược phát triển của ngành và địa phương. Mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc cung cấp ổn định nguồn rừng trồng nguyên liệu giấy cho Tổng Công ty Giấy Việt Nam mà còn hướng tới việc nâng cao đời sống cho cán bộ công nhân viên và cộng đồng dân cư địa phương, góp phần vào sự phát triển chung của huyện Hàm Yên. Đây là một kế hoạch toàn diện, xem xét mọi khía cạnh từ kỹ thuật lâm sinh, tổ chức sản xuất, đầu tư vốn cho đến các giải pháp về thị trường và chính sách.

1.1. Lịch sử và vai trò của Công ty lâm nghiệp Tân Thành

Tiền thân là Lâm trường Tân Thành, Công ty lâm nghiệp Tân Thành chính thức chuyển đổi và trở thành đơn vị hạch toán phụ thuộc Tổng Công ty Giấy Việt Nam. Với nhiệm vụ chính là trồng, chăm sóc, bảo vệ và khai thác rừng, công ty đóng vai trò hạt nhân trong chuỗi cung ứng rừng trồng nguyên liệu giấy. Lịch sử phát triển của công ty gắn liền với sự thay đổi của các chính sách lâm nghiệp quốc gia và nhu cầu của ngành công nghiệp giấy. Hoạt động của công ty không chỉ mang lại giá trị kinh tế mà còn có ý nghĩa xã hội to lớn, tạo công ăn việc làm ổn định cho lao động địa phương tại Hàm Yên, Tuyên Quang. Công ty quản lý một diện tích đất đai đáng kể, là tư liệu sản xuất chính cho các hoạt động kinh doanh lâm nghiệp.

1.2. Tầm quan trọng của quy hoạch sản xuất lâm nghiệp bền vững

Quy hoạch sản xuất lâm nghiệp không đơn thuần là việc lập kế hoạch trồng và khai thác. Nó là một quá trình khoa học nhằm sử dụng hợp lý tài nguyên rừng và đất đai, cân bằng giữa ba mục tiêu: kinh tế, xã hội và môi trường. Một kế hoạch phát triển bền vững giúp công ty dự báo được sản lượng, tối ưu hóa chi phí đầu tư, và giảm thiểu các tác động tiêu cực đến môi trường sinh thái. Theo tài liệu gốc, việc quy hoạch còn là cơ sở để công ty xây dựng các dự án đầu tư, kêu gọi vốn và thực hiện các cam kết về quản lý rừng có trách nhiệm, hướng tới các tiêu chuẩn quốc tế như FSC. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh thị trường ngày càng yêu cầu sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng và hợp pháp.

II. Phân tích thách thức trong sản xuất tại Công ty Tân Thành

Hoạt động sản xuất của Công ty lâm nghiệp Tân Thành trong giai đoạn trước 2019 phải đối mặt với nhiều khó khăn, thách thức đáng kể, đòi hỏi một kế hoạch quy hoạch toàn diện để khắc phục. Thách thức lớn nhất và cấp bách nhất là tình trạng lấn chiếm đất đai. Theo số liệu thống kê đến 30/06/2017, trong tổng số 2.246,01 ha công ty quản lý, có tới 1.119,17 ha đất bị người dân địa phương lấn chiếm để trồng cây công nghiệp, cây ăn quả như cam, chè. Vấn đề này không chỉ làm giảm quỹ đất sản xuất của công ty mà còn gây khó khăn trong công tác quản lý, dẫn đến tranh chấp và làm mất quyền kiểm soát trên một phần diện tích lớn. Bên cạnh đó, năng suất rừng trồng còn ở mức thấp. Kết quả khai thác giai đoạn 2014-2018 cho thấy năng suất bình quân chỉ đạt 65,28 m3/ha/chu kỳ, chưa tương xứng với tiềm năng đất đai và mức độ đầu tư. Nguyên nhân được xác định bao gồm tác động của thiên tai, công tác quản lý bảo vệ rừng ở một số hộ nhận khoán còn hạn chế, và kỹ thuật thâm canh chưa được áp dụng đồng bộ. Những yếu tố này trực tiếp ảnh hưởng đến hiệu quả kinh tế và khả năng cạnh tranh của công ty. Ngoài ra, các yếu tố về kinh tế - xã hội tại huyện Hàm Yên cũng tạo ra những áp lực nhất định, bao gồm trình độ dân trí không đồng đều và tập quán canh tác lạc hậu.

2.1. Hiện trạng sử dụng đất và vấn đề lấn chiếm tại Hàm Yên

Bảng 3.1 của tài liệu gốc chỉ rõ thực trạng quản lý sử dụng đất phức tạp. Diện tích đất bị lấn chiếm kéo dài qua nhiều thời kỳ, gây khó khăn cho việc thu hồi và đưa vào kế hoạch sản xuất. Việc người dân tự ý chuyển đổi đất lâm nghiệp sang trồng các loại cây có giá trị kinh tế cao trước mắt đã phá vỡ quy hoạch vùng nguyên liệu tập trung. Tình trạng này đòi hỏi phải có sự phối hợp chặt chẽ với chính quyền địa phương để giải quyết dứt điểm, tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho việc triển khai quy hoạch phát triển sản xuất lâm nghiệp.

2.2. Khó khăn trong hoạt động kinh doanh và quản lý tài nguyên rừng

Hoạt động kinh doanh lâm nghiệp của công ty còn gặp trở ngại do chi phí sản xuất cao, đặc biệt là chi phí vận chuyển ở những lô rừng nằm phân tán, địa hình chia cắt. Việc quản lý tài nguyên rừng non khỏi sự phá hoại của gia súc và các hành vi xâm hại khác vẫn là một bài toán nan giải. Báo cáo cho thấy một số diện tích rừng không ký được hợp đồng giao khoán, dẫn đến tình trạng mất quyền quản lý và không thu hồi được sản phẩm. Đây là những tồn tại cần được giải quyết trong kế hoạch giai đoạn 2019-2025 để đảm bảo an toàn cho vốn đầu tư và tài sản của công ty.

III. Phương pháp quy hoạch sử dụng đất đai giai đoạn 2019 2025

Để giải quyết các thách thức về đất đai, phương án quy hoạch phát triển sản xuất lâm nghiệp cho Công ty lâm nghiệp Tân Thành giai đoạn 2019-2025 tập trung vào việc tái cấu trúc và tối ưu hóa quỹ đất. Cốt lõi của phương án là chuyển đổi toàn bộ diện tích đất trống và đất sau khai thác sang trồng rừng sản xuất, nhằm mục tiêu phủ xanh toàn bộ diện tích quản lý, nâng cao hiệu quả sử dụng đất. Cụ thể, kế hoạch đề xuất chuyển 245,10 ha đất đang ở trạng thái "đất trồng rừng sản xuất" (bao gồm 223,40 ha đất trống có khả năng sản xuất và 21,70 ha đất sau khai thác) thành đất có rừng trồng. Khi hoàn thành, diện tích rừng trồng do công ty trực tiếp quản lý sẽ tăng từ 834,0 ha lên 1.079,10 ha. Việc chuyển đổi này không chỉ giúp gia tăng diện tích rừng trồng nguyên liệu giấy mà còn ngăn chặn hiệu quả tình trạng tái lấn chiếm, bảo vệ độ phì của đất và giảm xói mòn. Phương án được xây dựng dựa trên các căn cứ pháp lý như Luật Đất đai 2013, Luật Lâm nghiệp 2017 và các quy hoạch tổng thể phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh Tuyên Quang và huyện Hàm Yên. Quá trình thực hiện được phân kỳ rõ ràng để đảm bảo tính khả thi về nguồn vốn và nhân lực, đồng thời phù hợp với chu kỳ kinh doanh của cây trồng.

3.1. Nguyên tắc và căn cứ xây dựng phương án quy hoạch đất đai

Phương án quy hoạch tuân thủ nguyên tắc phát triển bền vững, đảm bảo đất đai được sử dụng đúng mục đích, hiệu quả và lâu dài. Việc quy hoạch dựa trên kết quả điều tra, đánh giá chi tiết về hiện trạng đất đai, tiềm năng lập địa và nhu cầu thị trường. Các văn bản pháp lý và chiến lược ngành là kim chỉ nam cho việc phân bổ lại cơ cấu các loại đất, trong đó ưu tiên hàng đầu cho việc phát triển rừng sản xuất tập trung, thâm canh cao, góp phần ổn định nguồn cung cho ngành công nghiệp chế biến gỗ.

3.2. Phân kỳ kế hoạch chuyển đổi đất trồng rừng sản xuất hiệu quả

Kế hoạch chuyển đổi 245,10 ha đất trống được chia thành hai giai đoạn. Kỳ đầu (2019-2020), công ty sẽ tiến hành trồng mới trên diện tích 70,03 ha. Kỳ cuối (2021-2025), toàn bộ 175,07 ha còn lại sẽ được phủ xanh. Theo Bảng 3.6 trong tài liệu, việc phân kỳ này giúp dàn trải vốn đầu tư, tổ chức sản xuất nhịp nhàng và đảm bảo cây trồng được chăm sóc đúng quy trình kỹ thuật ngay từ đầu. Cách tiếp cận này thể hiện tầm nhìn dài hạn trong quản lý tài nguyên rừng, hướng tới việc hình thành các khu rừng đồng đều về tuổi và chất lượng, thuận lợi cho việc khai thác và kinh doanh sau này.

IV. Giải pháp tối ưu hóa sản xuất kinh doanh lâm nghiệp bền vững

Song song với việc quy hoạch lại quỹ đất, kế hoạch quy hoạch phát triển sản xuất lâm nghiệp giai đoạn 2019-2025 của Công ty lâm nghiệp Tân Thành đặc biệt chú trọng đến các giải pháp kỹ thuật và kinh tế nhằm nâng cao năng suất và hiệu quả kinh tế. Trọng tâm là việc áp dụng mô hình trồng rừng thâm canh cao, tuân thủ nghiêm ngặt quy trình kỹ thuật do Tổng Công ty Giấy Việt Nam ban hành. Giải pháp này bao gồm việc đầu tư bón phân đầy đủ, chăm sóc đúng thời vụ và lựa chọn các giống cây trồng mới có năng suất cao. Cụ thể, công ty sẽ ưu tiên phát triển giống Keo lai và Keo tai tượng nhập nội, những giống đã được chứng minh là phù hợp với điều kiện lập địa tại Hàm Yên và cho tốc độ sinh trưởng nhanh. Kế hoạch khai thác được xây dựng một cách khoa học, đảm bảo khai thác luân phiên theo chu kỳ kinh doanh 7 năm, gắn liền với việc trồng lại rừng ngay sau khi khai thác. Điều này không chỉ duy trì độ che phủ, bảo vệ đất mà còn tạo ra dòng tiền ổn định, bền vững. Về mặt kinh tế, tài liệu nghiên cứu đã tiến hành ước tính vốn đầu tư và các chỉ tiêu hiệu quả tài chính. Các chỉ số kinh tế động như NPV (Giá trị hiện tại ròng), BCR (Tỷ số lợi ích trên chi phí) và IRR (Tỷ suất hoàn vốn nội bộ) đều được phân tích để chứng minh tính khả thi và sức hấp dẫn của dự án, làm cơ sở cho việc huy động vốn đầu tư.

4.1. Áp dụng kỹ thuật thâm canh và giống cây trồng năng suất cao

Để khắc phục tình trạng năng suất thấp, công ty sẽ chuyển đổi mạnh mẽ sang mô hình trồng rừng thâm canh. Quyết định số 1517/QĐ-HĐQT của Tổng Công ty Giấy Việt Nam là cơ sở kỹ thuật cho việc trồng, chăm sóc và khai thác. Việc đưa vào sản xuất các giống Keo lai ưu việt, có khả năng chống chịu sâu bệnh tốt và cho sản lượng gỗ lớn là yếu tố then chốt. Công ty cũng sẽ tăng cường công tác quản lý vườn ươm để đảm bảo chất lượng cây giống đầu vào, quyết định đến sự thành công của cả chu kỳ kinh doanh lâm nghiệp.

4.2. Kế hoạch khai thác trồng mới và bảo vệ rừng trồng nguyên liệu

Kế hoạch khai thác cho giai đoạn 2019-2025 được tính toán chi tiết trong Bảng 3.8, đảm bảo sản lượng khai thác hàng năm ổn định. Nguyên tắc "khai thác đến đâu, trồng lại ngay đến đó" được quán triệt để tối ưu hóa việc sử dụng đất và duy trì vốn rừng. Công tác bảo vệ rừng trồng nguyên liệu giấy cũng được tăng cường thông qua việc giao khoán trách nhiệm cụ thể cho các đội sản xuất và hộ dân, đồng thời phối hợp với lực lượng kiểm lâm và chính quyền địa phương để ngăn chặn các hành vi xâm hại, phòng chống cháy rừng hiệu quả.

4.3. Ước tính vốn đầu tư và các chỉ tiêu hiệu quả kinh tế

Dự án quy hoạch đòi hỏi một nguồn vốn đầu tư đáng kể cho các hoạt động trồng, chăm sóc và bảo vệ rừng. Bảng 3.12 tổng hợp chi tiết nhu cầu vốn cho toàn giai đoạn. Để đánh giá tính khả thi, các chỉ tiêu hiệu quả kinh tế động như NPV, BCR, IRR đã được tính toán (Bảng 3.14). Kết quả phân tích cho thấy dự án có khả năng sinh lời và hoàn vốn tốt, khẳng định rằng việc đầu tư vào trồng rừng thâm canh theo quy hoạch là một hướng đi đúng đắn, mang lại lợi ích kinh tế rõ rệt cho Công ty lâm nghiệp Tân Thành.

V. Mục tiêu và kết quả kỳ vọng từ quy hoạch lâm nghiệp 2025

Phương án quy hoạch phát triển sản xuất lâm nghiệp cho Công ty lâm nghiệp Tân Thành giai đoạn 2019-2025 được xây dựng với các mục tiêu cụ thể, toàn diện trên cả ba phương diện: kinh tế, xã hội và môi trường. Về kinh tế, mục tiêu hàng đầu là quản lý bền vững toàn bộ 2.246,01 ha đất, trong đó phát triển 1.878,60 ha rừng trồng nguyên liệu giấy năng suất cao. Kế hoạch này kỳ vọng sẽ nâng cao sản lượng, đảm bảo cung cấp nguồn gỗ ổn định và chất lượng cho Tổng Công ty Giấy Việt Nam, từ đó gia tăng doanh thu và lợi nhuận, tạo nền tảng tài chính vững chắc cho việc tái đầu tư và phát triển. Về xã hội, quy hoạch hướng đến việc tạo thêm nhiều việc làm cho người dân địa phương tại Hàm Yên thông qua các hoạt động trồng, chăm sóc, khai thác rừng theo hình thức hợp đồng khoán. Điều này không chỉ giúp cải thiện thu nhập, nâng cao đời sống vật chất và tinh thần cho người lao động mà còn củng cố mối quan hệ giữa công ty và cộng đồng. Về môi trường, việc trồng mới 245,1 ha rừng sẽ góp phần nâng cao độ che phủ, bảo vệ tài nguyên rừng và đất, điều tiết nguồn nước, và giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu. Phương án nhấn mạnh việc áp dụng các biện pháp khai thác tác động thấp, bảo vệ đa dạng sinh học và duy trì sự cân bằng của môi trường sinh thái.

5.1. Mục tiêu kinh tế Nâng cao năng suất và đảm bảo nguồn cung gỗ

Kỳ vọng lớn nhất là nâng năng suất rừng trồng Keo lai lên mức cao hơn so với giai đoạn trước. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp thâm canh và giống mới sẽ giúp đạt được mục tiêu này. Một nguồn cung gỗ nguyên liệu ổn định không chỉ đáp ứng nhu cầu của nhà máy mà còn nâng cao vị thế và uy tín của Công ty lâm nghiệp Tân Thành trong chuỗi giá trị ngành giấy. Hiệu quả kinh tế được cải thiện sẽ là động lực chính cho sự phát triển bền vững của công ty.

5.2. Mục tiêu xã hội Tạo việc làm cải thiện đời sống người dân

Quy hoạch không chỉ là những con số về diện tích và sản lượng. Mục tiêu xã hội là một phần không thể tách rời. Thông qua việc mở rộng diện tích trồng rừng và tăng cường các hoạt động lâm nghiệp, công ty sẽ tạo ra cơ hội việc làm và thu nhập ổn định cho hàng trăm lao động địa phương. Đồng thời, việc chuyển giao kỹ thuật trồng rừng cho người dân cũng góp phần nâng cao dân trí và thúc đẩy các mô hình kinh tế hộ gia đình phát triển, góp phần vào công cuộc xóa đói giảm nghèo tại huyện Hàm Yên, Tuyên Quang.

5.3. Mục tiêu môi trường Bảo vệ hệ sinh thái ứng phó biến đổi khí hậu

Việc mở rộng diện tích rừng có ý nghĩa to lớn về mặt môi trường. Rừng trồng giúp che phủ đất trống, đồi trọc, chống xói mòn, bảo vệ nguồn nước và cải thiện tiểu khí hậu vùng. Đây là một đóng góp thiết thực vào nỗ lực chung ứng phó với biến đổi khí hậu. Phương án quy hoạch cũng đặt ra yêu cầu về việc tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường sinh thái trong mọi hoạt động sản xuất, từ khâu trồng trọt đến khai thác, hướng tới một nền lâm nghiệp xanh và có trách nhiệm.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Rừng là tài nguyên vô cùng quý giá. Không chỉ cung cấp lâm đặc sản rừng cho nền kinh tế mà còn có tác dụng giữ đất, giữ nƣớc và phòng hộ. Tuy nhiên, hiện nay ở nhiều nƣớc trên thế giới tài nguyên rừng đang dần bị cạn kiệt và Việt Nam cũng không nằm ngoài xu hƣớng đó. Tính từ năm 1943 đến năm 2018, diện tích rừng của nƣớc ta giảm từ 14,3 triệu ha xuống còn 13,785 triệu ha; với tỷ lệ che phủ rừng của cả nƣớc giảm 1,35% từ 43,0% xuống chỉ còn 41,65%.

Đặc biệt vào năm 1990 thì diện tích rừng tại nƣớc ta là 9,175 triệu ha và có độ che phủ bằng 27,8%. Nhiều nguyên nhân dẫn tới thực trạng đó nhƣ hậu quả chiến tranh, chuyển đổi mục đích sử dụng đất rừng, trong đó quan trọng hơn cả là do hậu quả của khai thác sử dụng rừng quá mức và không có kế hoạch. Vai trò của rừng nói riêng hay ngành lâm nghiệp nói chung không những đƣợc đánh giá ở khía cạnh kinh tế thông qua những sản phẩm trƣớc mắt thu đƣợc từ rừng mà còn tính đến những lợi ích to lớn về môi trƣờng. Sự tác động đến rừng và đất rừng không chỉ ảnh hƣởng trực tiếp đến nghề rừng và sự phát triển kinh tế - xã hội tại khu vực có rừng mà còn tác động nhiều mặt đến khu vực phụ cận cũng nhƣ nhiều ngành sản xuất khác.

Vì vậy, để sử dụng có hiệu quả và nâng cao năng xuất chất lƣợng rừng thì việc tiến hành quy hoạch hợp lý với từng đối tƣợng là hết sức cần thiết đối với tổ chức sản xuất lâm nghiệp. Cùng với sự đổi mới toàn diện nền kinh tế đất nƣớc, hệ thống các lâm trƣờng quốc doanh cũng phải chuyển đổi về cơ chế, tổ chức quản lý, hình thức vận động để phù hợp với cơ chế thị trƣờng. Theo nghị định số 200/2004/NĐ-CP ngày 03/12/2004 của Chính phủ thì lâm trƣờng Tân Thành đƣợc chuyển thành Công ty lâm nghiệp Tân Thành và thuộc Tổng Công ty giấy Việt Nam. Từ khi thành lập đến nay, Công ty đã đóng góp đáng kể nhu cầu về nguồn nguyên liệu cho ngành sản xuất giấy Việt Nam, nhu cầu lâm sản khác cho kinh tế địa phƣơng và cho nền kinh tế quốc dân.

Hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty vẫn còn gặp nhiều khó khăn nhất là trong công tác quản lý, bảo vệ và phát triển rừng. Vì vậy việc quy hoạch phát triển sản xuất lâm nghiệp cho Công ty sao cho phù hợp với địa bàn đƣợc giao, đảm bảo sử dụng đất, tài nguyên rừng, sản xuất kinh doanh hợp lý, hiệu quả và an toàn, bảo vệ môi trƣờng sinh thái là 1 một trong những nhiệm vụ mang tính chiến lƣợc quan trọng trong quản lý và phát triển sản xuất của Công ty. Nhận thức đƣợc tầm quan trọng của vấn đề và đƣợc sự nhất trí của Khoa Lâm học, Bộn môn Điều tra quy hoạch rừng tôi tiến hành thực hiện đề tài : “Quy hoạch phát triển sản xuất lâm nghiệp cho Công ty lâm nghiệp Tân Thành xã Tân Thành, huyện Hàm Yên, tỉnh Tuyên Quang giai đoạn 2019 - 2025”. Khóa luận đƣợc thực hiện nhằm góp phần vào việc nghiên cứu, xây dựng các công tác quy hoạch, làm căn cứ cho việc xây dựng kế hoạch định hƣớng cho Công ty đƣợc tốt hơn.

2 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Lƣợc sử phát triển của quy hoạch lâm nghiệp Sự hình thành và phát triển của QHLN gắn liền với sự phát triển kinh tế xã hội và kinh doanh nghề rừng. Qua các thời kỳ đầu chủ yếu là kinh doanh lợi dụng gỗ và trong xu hƣớng phát triển ngƣời ta nhận ra rằng cần phải tổ chức sản xuất lâm nghiệp hợp lý để có thể thu đƣợc sản lƣợng lâu dài hơn là tàn phá tài nguyên rừng. Chính vì vậy, QHLN bắt đầu hình thành.

Trên thế giới Đầu thế kỉ XVIII, những nguyên tắc đơn giản nhất của kinh doanh tổ chức rừng bắt đầu đƣợc áp dụng để thu đƣợc sản phẩm gỗ đều đặn. Để phục vụ các hoạt động sản xuất thì phạm vi mới chỉ dừng lại ở phƣơng thức kinh doanh rừng chồi có chu kỳ khai thác ngắn, từ đó khái niệm “Khoanh khu chặt luân chuyển” ra đời. Nội dung của phƣơng pháp này là đem trữ lƣợng hoặc diện tích chia đều cho từng năm của chu kỳ khai thác dài và tiến hành khoanh khu chặt luân chuyển theo trữ lƣợng hay diện tích. Sau cách mạng công nghiệp, vào thế kỷ XIX, phƣơng thức kinh doanh rừng hạt ra đời với chu kỳ khai thác dài.

Và phƣơng thức “khoanh khu chặt luân chuyển” nhƣờng chỗ cho phƣơng thức “chia đều” của Hartig. Phƣơng thức của Hartig đã chia chu kỳ khai thác thành nhiều thời kỳ lợi dụng và trên cơ sở đó khống chế lƣợng chặt hàng năm. Đến năm 1816, xuất hiện phƣơng pháp phân kỳ lợi dụng của H.Cotta chia chu kỳ khai thác thành 20 thời kỳ lợi dụng và cũng lấy đó để khống chế lƣợng chặt hàng năm. Phƣơng pháp “Bình quân thu hoạch” và sau này là phƣơng pháp “Cấp tuổi” chịu ảnh hƣởng của “Lý luận rừng tiêu chuẩn”, có nghĩa là yêu cầu rừng phải có kết cấu chuẩn về tuổi cũng nhƣ về diện tích, trữ lƣợng, vị trí và đƣa các cấp tuổi cao vào diện tích khai thác.

Hiện nay phƣơng pháp kinh doanh rừng này đang đƣợc sử dụng phổ biến ở các nƣớc có tài nguyên rừng phong phú. Còn phƣơng pháp “Lâm phần kinh tế” và hiện nay là phƣơng pháp “Lâm phần” 3 không căn cứ vào tuổi rừng mà dựa vào đặc điểm cụ thể của mỗi lâm phần để tiến hành phân tích xác định sản lƣợng rừng và biện pháp kinh doanh, phƣơng thức điều chế rừng thích hợp với quan điểm coi trọng chăm sóc nuôi dƣỡng làm giàu rừng. Từ phƣơng pháp này còn phát triển thành “Phƣơng pháp kinh doanh lô” và “Phƣơng pháp kiểm tra”, “Phƣơng pháp mô hình rừng định hƣớng”. Tại Mỹ, bang Wisconsin đã đƣa ra đạo luật sử dụng đất đai vào năm 1929, tiếp theo là xây dựng kế hoạch sử dụng đất đầu tiên cho vùng Oneide của Wisconsin.

Kế hoạch đã xác định các diện tích sử dụng nông, lâm nghiệp và nghỉ ngơi giải trí. Hạn chế của quy hoạch này là tạo việc khai thác rừng quảng canh, không kiểm soát lửa rừng và chống xói mòn.V đã cho ra đời chuyên khảo đầu tiên về phân loại đất đai với tên “Phân loại đất đai cho quy hoạch sử dụng đất”. Đây là tài liệu đầu tiên đề cập đến đánh giá khả năng của đất cho quy hoạch sử dụng đất đai (QHSDĐ). Vào những năm 60, tạp chí “East African Jural for Agriculture and Rorestry” đã xuất bản nhiều bài báo cáo về quy hoạch cơ sở hạ tầng ở Nam Châu Phi.

Năm 1966, Hội khoa học đất và hội nông học Mỹ cho ra đời chuyên khảo về hƣớng dẫn điều tra đất đai, đánh giá khả năng của đất và ứng dụng trong QHSDĐ. Tại Đức tác giả Haber năm 1972 đã xuất bản tài liệu “Khái niệm về quy hoạch sử dụng đất khác nhau”. Đây đƣợc coi là lý thuyết sinh thái về QHSDĐ, dựa trên quan điểm mối quan hệ hợp lí giữa tính đa dạng hệ sinh thái cũng nhƣ sự ổn định của chúng với năng suất và khả năng điều chỉnh. Từ năm 1967, Hội đồng nông nghiệp Châu Âu đã phối hợp với tổ chức FAO tổ chức nhiều hội nghị về phát triển nông thôn và QHSDĐ.

Các hội nghị đều khẳng định quy hoạch vùng nông thôn trong đó quy hoạch ngành sản xuất nhƣ nông nghiệp, lâm nghiệp, chăn nuôi, chế biến loại nhỏ. cũng nhƣ quy hoạch cơ sở hạ tầng, đặc biệt là giao thông phải dựa trên cơ sở quy hoạch đất đai. Năm 1985, một nhóm 4 chuyên gia tƣ vấn quốc tế về QHSDĐ đƣợc tổ chức FAO thành lập nhằm xây dựng một QHSDĐ. Wikingson năm 1985 nghiên cứu QHSDĐ theo khía cạnh luật pháp.

Ông đề nghị “Một hệ thống luật pháp thích hợp cần đƣợc phát triển nhằm mục đích: Cung cấp chính sách và mục tiêu rõ ràng của nhà nƣớc về đất đai, thiết lập các tổ chức sử dụng đất phù hợp, yêu cầu sử dụng theo đúng quy trình kế hoạch và kỹ thuật, tăng cƣờng sự thông hiểu về sử dụng đất và khuyến khích xây dựng cơ chế giám sát và cƣỡng chế”. Ông còn đề nghị quá trình quy hoạch phải đƣợc thông qua luật pháp kết hợp với quá trình ra quyết định hợp lí. Dent năm 1988 và nhiều tác giả đã nghiên cứu sâu về quy trình quy hoạch. Dent khái quát QHSDĐ trên 3 cấp khác nhau và mối liên hệ các cấp: Kế hoạch sử dụng đất cấp quốc gia, cấp vùng (tỉnh, huyện), cấp cộng đồng (xã, thôn).

Dent đã có công trình khái quát định hƣớng QHSDĐ cấp địa phƣơng. Ông còn đề xuất quá trình quy hoạch gồm 4 giai đoạn và 10 bƣớc. Để thỏa mãn nhu cầu ngày càng cao về lƣơng thực, con ngƣời tìm cách giải quyết theo một trong hai hƣớng đó là tăng năng suất cây trồng bằng việc tận dụng tối đa tiềm năng của các loại đất, thâm canh tăng mùa vụ và mở rộng diện tích canh tác. Để làm đƣợc điều đó công tác điều tra, khảo sát, phân loại và đánh giá đất đai để tìm ra giải pháp sử dụng đất có hiệu quả nhất trên cơ sở QHSDĐ hợp lý, chuyển dịch cơ cấu cây trồng vật nuôi và đặc biệt là theo hƣớng nghiên cứu đánh giá tổng hợp tiềm năng của đất đai cho các mục tiêu sử dụng bền vững đã trở thành một yêu cầu bức thiết.

Nhìn chung, QHSDĐ và quy hoạch phát triển sản xuất nông lâm nghiệp ngay từ khi mới ra đời cho đến nay đã có nhiều biến đổi rõ rệt, xây dựng phƣơng pháp ngày càng hoàn chỉnh hơn, phù hợp dần với thực tiễn sản xuất. Bắt đầu từ quy hoạch vùng đến các quy hoạch chuyên ngành. Tuy nhiên có nhiều nghiên cứu đề xuất và thử nghiệm về QHSDĐ và quy hoạch phát triển sản xuất nông lâm nghiệp, nhƣng lý thuyết về quy hoạch nông lâm nghiệp cấp xã và cấp hành chính thấp chƣa đƣợc hoàn chỉnh và đầy đủ. 5 Những thay đổi về môi trƣờng toàn cầu cũng nhƣ trong từng khu vực, quốc gia đã đòi hỏi ngành lâm nghiệp xem xét việc quy hoạch rừng và tổ chức sản xuất kinh doanh và thực tế cho thấy khoa học về tổ chức rừng này không chỉ đơn thuần là khoa học thuần túy về cấu trúc, sản lƣợng, sinh vật học rừng mà còn liên quan đến yếu tố văn hóa xã hội, kinh tế, môi trƣờng.

Ngoài ra đối với các khu vực rừng tự nhiên, đặc biệt là rừng nhiệt đới, chứa đựng trong nó sự đa dạng sinh học to lớn, là một ngân hàng gen, loài và đa dạng về hệ sinh thái.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ