Đồ án môn học: Tính toán và thiết kế hệ thống phanh cho xe tải 11 tấn

Khám phá đồ án thiết kế hệ thống phanh cho xe tải 11 tấn. Tìm hiểu nguyên lý hoạt động, cấu tạo và tính toán các thông số phanh an toàn, hiệu quả.

Trường đại học

Trường ĐHSPKT Vinh

Chuyên ngành

Thiết Kế Tính Toán Ô Tô

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Môn Học

2021

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan về đề án và vai trò trong nghiên cứu

Một đề án là công trình nghiên cứu khoa học độc lập, thể hiện năng lực vận dụng kiến thức lý thuyết vào giải quyết một vấn đề thực tiễn cụ thể. Khác với luận văn thường tập trung vào lý thuyết chuyên sâu hay báo cáo khoa học trình bày một kết quả nghiên cứu nhỏ lẻ, đề án mang tính ứng dụng cao, đòi hỏi người thực hiện phải đề xuất được giải pháp hữu ích. Đây là một dự án học thuật quan trọng, thường là yêu cầu bắt buộc để hoàn thành chương trình đào tạo đại học hoặc sau đại học, đặc biệt trong các ngành kỹ thuật, kinh tế và quản lý. Quá trình thực hiện một đề án không chỉ là một bài kiểm tra kiến thức mà còn là cơ hội để sinh viên rèn luyện tư duy phản biện, kỹ năng giải quyết vấn đề và khả năng làm việc độc lập. Tầm quan trọng của nó thể hiện ở việc đánh giá toàn diện năng lực của người học trước khi tốt nghiệp. Một đề án thành công không chỉ giúp đạt được kết quả học tập tốt mà còn có thể trở thành nền tảng cho các nghiên cứu sâu hơn hoặc được áp dụng vào thực tế. Sự thành công của đề tài phụ thuộc lớn vào việc xác định đúng vấn đề, lựa chọn phương pháp nghiên cứu phù hợp và xây dựng một kế hoạch thực hiện chi tiết. Trong suốt quá trình, vai trò của giảng viên hướng dẫn là vô cùng quan trọng, giúp định hướng, cung cấp kiến thức chuyên môn và giám sát tiến độ để đảm bảo đề án đi đúng hướng và đạt được mục tiêu đã đề ra.

1.1. Phân biệt đề án luận văn và khóa luận tốt nghiệp

Trong môi trường học thuật, các thuật ngữ như đề án, luận văn, và khóa luận tốt nghiệp thường được sử dụng, nhưng chúng có những khác biệt cơ bản. Khóa luận tốt nghiệp là tên gọi chung cho công trình nghiên cứu cuối khóa. Luận văn thường mang tính hàn lâm, tập trung vào việc tổng hợp, phân tích và phát triển các lý thuyết khoa học đã có, đòi hỏi sự nghiên cứu sâu rộng về mặt lý luận. Ngược lại, một đề án tập trung mạnh mẽ vào tính ứng dụng. Nó yêu cầu người thực hiện phải khảo sát một vấn đề thực tế, phân tích hiện trạng và đề xuất một giải pháp hoặc một kế hoạch cụ thể để cải thiện hoặc giải quyết vấn đề đó. Ví dụ, một đề tài về “Tính toán thiết kế hệ thống phanh cho xe tải 11 tấn” là một đề án điển hình, vì nó áp dụng kiến thức cơ khí ô tô để tạo ra một thiết kế kỹ thuật cụ thể, giải quyết bài toán an toàn cho phương tiện.

1.2. Tầm quan trọng của mục tiêu và kế hoạch nghiên cứu

Việc xác định rõ ràng mục tiêu và xây dựng một kế hoạch chi tiết là hai yếu tố quyết định sự thành công của một đề án. Mục tiêu phải cụ thể, đo lường được, khả thi, phù hợp và có thời hạn (nguyên tắc SMART). Nó là kim chỉ nam cho toàn bộ quá trình nghiên cứu khoa học. Chẳng hạn, trong đề tài thiết kế hệ thống phanh, mục tiêu có thể là “Xác định momen phanh cần thiết và thiết kế cơ cấu phanh guốc đảm bảo an toàn theo tiêu chuẩn”. Một kế hoạch nghiên cứu chi tiết, hay đề cương chi tiết, sẽ vạch ra các bước cần thực hiện, từ thu thập số liệu, tính toán lý thuyết, thiết kế bản vẽ cho đến khi hoàn thành báo cáo khoa học. Việc lập kế hoạch tốt giúp quản lý thời gian hiệu quả, tránh đi chệch hướng và đảm bảo các nội dung của đề án được hoàn thành đúng tiến độ.

II. Top 5 thách thức thường gặp khi thực hiện đề án tốt nghiệp

Quá trình thực hiện một đề án tốt nghiệp luôn đi kèm với nhiều thách thức, đòi hỏi sự nỗ lực và phương pháp làm việc khoa học. Thách thức lớn đầu tiên là việc lựa chọn một đề tài vừa sức và có ý nghĩa. Nhiều sinh viên gặp khó khăn khi tìm kiếm một vấn đề đủ mới mẻ, có tính ứng dụng nhưng lại không quá phức tạp so với trình độ và thời gian cho phép. Thứ hai, việc xây dựng một phương pháp nghiên cứu vững chắc là một rào cản không nhỏ. Lựa chọn sai phương pháp có thể dẫn đến kết quả không đáng tin cậy và làm giảm giá trị của toàn bộ đề án. Thứ ba, quá trình thu thập và xử lý dữ liệu thường tốn nhiều thời gian và công sức, đặc biệt với các đề tài kỹ thuật yêu cầu số liệu chính xác từ thực nghiệm hoặc tài liệu tham khảo chuyên ngành. Thách thức thứ tư là duy trì động lực và quản lý thời gian hiệu quả trong suốt quá trình dài thực hiện dự án. Cuối cùng, kỹ năng viết lách học thuật và trình bày báo cáo khoa học một cách logic, rõ ràng cũng là một khó khăn phổ biến. Vượt qua những thách thức này không chỉ cần kiến thức chuyên môn mà còn cần sự hỗ trợ từ giảng viên hướng dẫn và một kế hoạch làm việc nghiêm túc để đảm bảo đề án được phê duyệt thành công.

2.1. Khó khăn trong việc xác định đề tài và tính cấp thiết

Việc lựa chọn đề tài là bước khởi đầu nhưng cũng là một trong những giai đoạn khó khăn nhất. Một đề tài lý tưởng cần cân bằng giữa sở thích cá nhân, năng lực bản thân và sự hướng dẫn của giảng viên. Đồng thời, đề tài phải chứng minh được tính cấp thiết của nó. Tính cấp thiết là lý do tại sao vấn đề cần được nghiên cứu và giải quyết ngay. Ví dụ, trong tài liệu gốc, tác giả nhấn mạnh: “Sự gia tăng nhanh chóng số lượng ôtô... đang kéo theo nhu cầu đào tạo rất lớn về nguồn nhân lực phục vụ trong ngành công nghiệp ôtô nhất là trong lĩnh vực thiết kế.” Trích dẫn này đã làm nổi bật tầm quan trọng của việc nghiên cứu thiết kế các bộ phận ô tô, từ đó khẳng định tính cấp thiết của đề án thiết kế hệ thống phanh.

2.2. Vấn đề về phương pháp nghiên cứu và thu thập dữ liệu

Lựa chọn phương pháp nghiên cứu phù hợp là yếu tố sống còn của một đề án. Đối với các ngành kỹ thuật, phương pháp phổ biến bao gồm nghiên cứu lý thuyết, tính toán mô phỏng, và thực nghiệm. Trong đề án mẫu về hệ thống phanh, tác giả đã sử dụng phương pháp tính toán thiết kế dựa trên các thông số kỹ thuật cho trước của xe tham khảo (Hyundai 11 tấn) và các công thức cơ học. Khó khăn ở đây là việc tìm kiếm các số liệu đầu vào chính xác như “Tải trọng toàn bộ 21.700 kg”, “Cỡ lốp 11-20” và các công thức tính toán chuyên ngành. Nếu dữ liệu đầu vào sai lệch hoặc phương pháp nghiên cứu không chặt chẽ, toàn bộ các giải pháp và kết quả tính toán trong nội dung đề án sẽ mất đi tính chính xác và độ tin cậy.

III. Bí quyết xây dựng cấu trúc đề án chuẩn học thuật từ A Z

Một cấu trúc đề án logic và khoa học là bộ khung xương giúp toàn bộ công trình nghiên cứu trở nên vững chắc và dễ theo dõi. Việc xây dựng cấu trúc nên bắt đầu ngay từ khi hình thành ý tưởng về đề tài. Thông thường, một đề án chuẩn sẽ bao gồm các phần chính: Mở đầu, Tổng quan tình hình nghiên cứu, Nội dung và phương pháp nghiên cứu, Kết quả và thảo luận, và cuối cùng là Kết luận và kiến nghị. Phần Mở đầu phải nêu bật được tính cấp thiết của đề tài, xác định rõ mục tiêu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phần Tổng quan tài liệu thể hiện sự am hiểu của người viết về lĩnh vực đang nghiên cứu, tổng hợp các công trình liên quan và chỉ ra những khoảng trống kiến thức mà đề án sẽ giải quyết. Phần Nội dung đề án là trọng tâm, trình bày chi tiết các giải phápphương pháp nghiên cứu được áp dụng. Việc tuân thủ một cấu trúc đề án chuẩn không chỉ giúp người viết triển khai ý tưởng một cách mạch lạc mà còn giúp hội đồng nghiệm thu dễ dàng đánh giá chất lượng của dự án. Một đề cương chi tiết được xây dựng kỹ lưỡng từ ban đầu chính là chìa khóa để có một cấu trúc hoàn chỉnh.

3.1. Cách lập đề cương chi tiết cho một dự án kỹ thuật

Một đề cương chi tiết là bản kế hoạch hành động cho toàn bộ đề án. Nó phác thảo tất cả các chương, mục và nội dung chính sẽ được trình bày. Đối với một dự án kỹ thuật như thiết kế hệ thống phanh, đề cương cần cực kỳ cụ thể. Dựa trên tài liệu gốc, một đề cương chi tiết hiệu quả sẽ bao gồm: Chương 1: Tổng quan về hệ thống phanh (công dụng, phân loại, yêu cầu). Chương 2: Cơ sở lý thuyết tính toán (các lực tác dụng, công thức tính momen phanh). Chương 3: Tính toán và thiết kế các bộ phận cụ thể (cơ cấu phanh guốc, dẫn động phanh). Chương 4: Tính toán bền các chi tiết quan trọng. Chương 5: Kết luận và nhận xét. Việc lập đề cương rõ ràng như vậy giúp đảm bảo nội dung đề án không bị lan man, tất cả các phần đều phục vụ cho mục tiêu chung đã đề ra.

3.2. Yêu cầu đối với chương tổng quan và cơ sở lý thuyết

Chương tổng quan (hay cơ sở lý thuyết) đặt nền móng cho toàn bộ nghiên cứu khoa học. Chương này không chỉ đơn thuần liệt kê các định nghĩa mà phải tổng hợp và phân tích các kiến thức nền tảng liên quan trực tiếp đến đề tài. Ví dụ, trong Chương I của đề án mẫu, tác giả đã trình bày rất rõ về “Công dụng phân loại yêu cầu” của hệ thống phanh, giới thiệu các loại cơ cấu phanh như phanh guốc, phanh đĩa, và các loại dẫn động phanh. Phần này cho thấy người thực hiện đã nắm vững lý thuyết cơ bản trước khi đi vào tính toán thiết kế. Một chương tổng quan tốt phải trả lời được câu hỏi: “Những kiến thức và công nghệ nào là cần thiết để giải quyết vấn đề của đề án?”. Điều này tạo ra sự kết nối chặt chẽ giữa lý thuyết và phần thực hành của dự án.

IV. Phương pháp triển khai nội dung đề án nghiên cứu khoa học

Triển khai nội dung đề án là quá trình biến đề cương chi tiết thành một công trình nghiên cứu khoa học hoàn chỉnh. Quá trình này đòi hỏi sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa nghiên cứu lý thuyết và phân tích thực tiễn. Bước đầu tiên là thu thập dữ liệu và các tài liệu liên quan một cách có hệ thống. Sau đó, dựa trên phương pháp nghiên cứu đã chọn, người thực hiện tiến hành phân tích, tính toán hoặc thí nghiệm. Phong cách viết trong đề án cần rõ ràng, trực tiếp và súc tích, tránh sử dụng các câu văn phức tạp, dài dòng. Mỗi luận điểm, kết quả tính toán đều phải có dẫn chứng hoặc cơ sở lý luận rõ ràng. Ví dụ, khi trình bày một giải pháp thiết kế, cần giải thích tại sao giải pháp đó được chọn và ưu điểm của nó so với các phương án khác. Trong suốt quá trình, việc trao đổi thường xuyên với giảng viên hướng dẫn là cực kỳ cần thiết để nhận được phản hồi, điều chỉnh hướng đi và tháo gỡ các vướng mắc. Một nội dung đề án chất lượng là kết quả của một quá trình làm việc cẩn trọng, tỉ mỉ và tuân thủ nghiêm ngặt kế hoạch đã đề ra, từ đó tạo ra một dự án có giá trị và thuyết phục.

4.1. Lựa chọn giải pháp và phương pháp tính toán thiết kế

Trong một đề án kỹ thuật, việc lựa chọn giải pháp thiết kế là phần cốt lõi. Quyết định này phải dựa trên sự phân tích các yêu cầu kỹ thuật, điều kiện vận hành và các phương án khả thi. Trong tài liệu gốc, tác giả đối mặt với việc thiết kế hệ thống phanh cho xe tải 11 tấn. Giải pháp được chọn là sử dụng cơ cấu phanh tang trống, dẫn động liên hợp khí nén - thủy lực. Lựa chọn này được chứng minh là phù hợp với xe tải hạng nặng. Tiếp theo, phương pháp nghiên cứu và tính toán được áp dụng một cách cụ thể, ví dụ như công thức xác định momen phanh cần thiết và tính toán bền cho guốc phanh. Mỗi bước tính toán đều phải được trình bày rõ ràng, minh bạch, giúp người đọc và hội đồng nghiệm thu có thể kiểm chứng được tính đúng đắn của giải pháp.

4.2. Vai trò của giảng viên hướng dẫn trong quá trình thực hiện

Một giảng viên hướng dẫn đóng vai trò là người cố vấn, người định hướng và người phản biện trong suốt quá trình sinh viên thực hiện đề án. Sự hỗ trợ của giảng viên bắt đầu từ việc giúp sinh viên chọn đề tài phù hợp, góp ý cho đề cương chi tiết, và định hướng phương pháp nghiên cứu. Trong quá trình triển khai, giảng viên giúp giải đáp các thắc mắc chuyên môn, kiểm tra các kết quả tính toán và đưa ra những nhận xét để cải thiện nội dung đề án. Như tác giả đề án mẫu đã viết trong lời nói đầu: “Nhưng với sự quan tâm, động viên, giúp đỡ, hướng dẫn tận tình của thầy giáo hướng dẫn... chúng em đã cố gắng hết sức để hoàn thành đồ án”. Điều này cho thấy sự tương tác hiệu quả với giảng viên hướng dẫn là một yếu tố không thể thiếu để hoàn thành một khóa luận tốt nghiệp thành công.

V. Cách trình bày kết quả tính toán và bản vẽ trong đề án

Trình bày kết quả là phần thể hiện rõ nhất giá trị của một đề án kỹ thuật. Dữ liệu, dù được tính toán chính xác đến đâu, cũng sẽ mất đi giá trị nếu không được trình bày một cách rõ ràng và khoa học. Các kết quả tính toán cần được thể hiện qua các bảng biểu, đồ thị, và được diễn giải một cách cặn kẽ. Mỗi bảng biểu phải có tên, chú thích rõ ràng và được đánh số thứ tự để dễ dàng trích dẫn trong bài viết. Các công thức toán học cần được trình bày nhất quán. Đặc biệt, trong các đề án thiết kế, bản vẽ kỹ thuật là một phần không thể thiếu. Bản vẽ lắp, bản vẽ chi tiết phải tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật, thể hiện đầy đủ kích thước, vật liệu và các yêu cầu cần thiết khác. Đây là ngôn ngữ giao tiếp của kỹ thuật, giúp người đọc hình dung chính xác về giải pháp thiết kế. Một báo cáo khoa học hiệu quả phải kết hợp hài hòa giữa phần chữ viết, số liệu tính toán và hình ảnh minh họa. Ví dụ, việc sử dụng các hình vẽ như “Hình 22: Cơ cấu phanh bánh xe” trong tài liệu gốc giúp làm rõ cấu trúc đề án và minh họa trực quan cho các bộ phận được tính toán, tăng tính thuyết phục cho toàn bộ dự án.

5.1. Ví dụ tính toán momen phanh từ một đề tài thực tế

Để minh họa cho việc trình bày kết quả, có thể xem xét phần tính toán momen phanh trong đề án mẫu. Tác giả đã bắt đầu bằng việc xác định các thông số đầu vào của xe tham khảo, như G = 21700 KG, L = 7,05m, hg = 1,2m. Sau đó, áp dụng công thức lý thuyết để tính lực phanh lớn nhất và momen phanh. Cụ thể, công thức Pp = Mp/rbx được sử dụng để liên kết giữa lực phanh và momen phanh. Việc trình bày từng bước tính toán một cách logic, từ dữ liệu đầu vào, công thức áp dụng, đến kết quả cuối cùng, giúp người đọc dễ dàng theo dõi và kiểm chứng. Đây là cách trình bày chuẩn mực cho phần kết quả trong một nghiên cứu khoa học định lượng, đảm bảo tính minh bạch và chính xác.

5.2. Tầm quan trọng của bản vẽ kỹ thuật và đồ thị minh họa

Bản vẽ kỹ thuật và đồ thị không phải là yếu tố trang trí mà là một phần cốt lõi của nội dung đề án kỹ thuật. Chúng truyền tải thông tin một cách trực quan và chính xác hơn hàng ngàn từ ngữ. Trong tài liệu gốc, các bản vẽ như “Sơ đồ bố trí chung xe Huyndai-11 tấn” (Hình 17) hay “Hoạ đồ lực phanh” cung cấp cái nhìn tổng thể về đối tượng nghiên cứu và kết quả phân tích lực. Các bản vẽ này giúp hiện thực hóa các con số tính toán, cho thấy giải pháp thiết kế được định hình như thế nào trong thực tế. Việc thiếu các bản vẽ hoặc bản vẽ không đạt chuẩn sẽ làm giảm nghiêm trọng giá trị của một đề án thiết kế, khiến nó trở nên trừu tượng và khó được hội đồng nghiệm thu đánh giá cao.

VI. Hướng dẫn bảo vệ đề án và quy trình phê duyệt cuối cùng

Giai đoạn cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng của một đề ánbảo vệ đề án trước hội đồng nghiệm thu. Đây là cơ hội để tác giả trình bày tóm tắt toàn bộ quá trình nghiên cứu khoa học của mình, làm nổi bật những đóng góp chính và trả lời các câu hỏi phản biện từ hội đồng. Để chuẩn bị tốt, cần xây dựng một bài trình bày súc tích, logic, tập trung vào tính cấp thiết, mục tiêu, phương pháp nghiên cứu và các kết quả quan trọng nhất. Các slide trình chiếu nên rõ ràng, sử dụng nhiều hình ảnh, biểu đồ và ít chữ. Kỹ năng trình bày tự tin và trả lời câu hỏi thẳng vào vấn đề là yếu tố then chốt để thuyết phục hội đồng. Sau buổi bảo vệ, tác giả thường sẽ phải chỉnh sửa lại đề án theo góp ý của hội đồng trước khi nộp bản cuối cùng để nhận được sự phê duyệt chính thức. Quá trình này không chỉ đánh giá kiến thức mà còn cả khả năng tư duy phản biện và giao tiếp khoa học, khép lại một dự án học thuật quan trọng trong sự nghiệp học tập của mỗi sinh viên, đánh dấu sự thành công của một khóa luận tốt nghiệp.

6.1. Chuẩn bị cho buổi báo cáo trước hội đồng nghiệm thu

Buổi bảo vệ đề án là lúc trình bày kết quả của cả một quá trình nỗ lực. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng là yếu tố quyết định thành công. Cần tóm tắt đề án thành một bài trình bày khoảng 15-20 phút, tập trung vào những điểm cốt lõi: Tại sao đề tài này quan trọng? Mục tiêu là gì? Đã sử dụng phương pháp nghiên cứu nào? Giải pháp đề xuất là gì và kết quả chính ra sao? Cần dự đoán các câu hỏi mà hội đồng nghiệm thu có thể đặt ra liên quan đến cơ sở lý thuyết, tính chính xác của số liệu, hoặc tính khả thi của giải pháp. Việc luyện tập trình bày nhiều lần, tốt nhất là trước mặt giảng viên hướng dẫn và bạn bè, sẽ giúp tăng sự tự tin và khả năng quản lý thời gian hiệu quả.

6.2. Hoàn thiện đề án sau khi bảo vệ và hướng phát triển

Sau buổi bảo vệ, hội đồng nghiệm thu sẽ đưa ra những nhận xét, góp ý để hoàn thiện đề án. Việc tiếp thu và chỉnh sửa một cách cẩn thận theo các góp ý này là yêu cầu bắt buộc để được phê duyệt cuối cùng. Đây là bước cuối cùng để nâng cao chất lượng của báo cáo khoa học. Ngoài ra, phần kết luận của đề án nên đề xuất các hướng phát triển tiếp theo cho đề tài. Ví dụ, từ đề án thiết kế hệ thống phanh cơ khí, hướng phát triển có thể là “Nghiên cứu ứng dụng hệ thống phanh ABS” hoặc “Tối ưu hóa vật liệu má phanh để tăng hiệu suất”. Điều này không chỉ cho thấy tầm nhìn của người nghiên cứu mà còn mở ra những cơ hội cho các dự ánnghiên cứu khoa học trong tương lai.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I Tổng quan về hệ thống phanh I/ Công dụng phân loại yêu cầu 1. Hệ thống phanh dùng để làm dừng hẳn sự chuyển dộng của Ôtô hoặc làm giảm bớt tốc độ của ôtô khi đang chuyển động, ngoài ra còn để giữ cho ôtô dừng được trên đường có độ dốc nhất định, chất lượng của hệ thống phanh có ảnh hưởng tất lớn tới tốc độ chuyển động trung bình của ôtô. Hệ thống hãm ôtô sẽ đảm boả cho sự chuyển động an toàn của ôtô tránh được những tai nạn xẩy ra trên đường. - Phân loại theo tính chất điều khiển chia ra: Phanh chân va phanh tay.

- Phân theo vị trí đặt cơ cấu phanh ma chia ra: Phanh ở bánh xe và phanh ở trục truyền động (sau hộp số). - Phân theo kết cấu của cơ cấu phanh có: Phanh guốc, phanh đai, phanh đĩa. - Phân theo phương thức dẫn động có: dẫn động phanh bằng cơ khí, chất lỏngl, khí nén, hoặc liên hợp. Hệ thống phanh la một bộ phân quan trọng của ôtô đảm nhận chức năng "an toàn chủ động" vì vậy hệ thống phanh phải thoả mãn các yêu cầu sau đây.

+ Có hiệu quả phanh cao nhất ở tất cả các bánh xe trong mọi trường hợp đó là. - Quãng đường phanh ngắn - Thời gian phanh ít nhất. - Gia tốc chậm dần ổn định trong quá trình phanh./ Hoạt động êm dịu để đảm bảo sự ổn định của xe ôtô khi phanh./ Điều khiển nhẹ nhàng để giảm cường độ lao động của người lái./ Có độ nhậy cao để thích ứng nhanh với các trường hợp nguy hiểm./ Đảm bảo việc phân bố Mômen phanh trên các bánh xe phải tuân theo nguyên tắc sử dụng hoàn toàn trọng lượng bám khi phanh với mọi cường độ./ Cơ cấu phanh không có hiện tượng tự xiết./ Cơ cấu phanh phải có khả năng thoát nhiệt tốt. SVTH: Trần Khắc Quân 4 Khóa:K13 +./ Có hệ số ma sát cao và ổn định./ Giữ được tỷ lệ thuận giữa lực tác dụng lên bàn đạp phanh và lực phanh sinh ra ở cơ cấu phanh./ Hệ thống phải có độ tin cậy, độ bền và tuổi thọ cao./ Bố trí hợp lý để dễ dàng điều chỉnh chăm sóc và bảo dưỡng./ Kết cấu của hệ thống phanh.

Hệ thống phanh ôtô gồm có phanh chính và phanh phụ trong đó phanh chính thường là phanh bánh xe hay còn gọi là phanh chân còn phanh phụ thường là phanh tay, phanh tay thường được bố trí ở ngay sau trục thứ cấp của hộp số hoặc bố trí ở các bánh xe. Việc dùng cả hai phanh chính và phụ là bảo đảm cho độ an toàn ôtô khi chuyển động và khi dừng hẳn, hệ thống phanh có 2 phần cơ bản đó là cơ cấu phanh và dẫn động phanh. Cơ cấu phanh có nghĩa vụ toạ ra Mômen phanh cần thiết và nâng cao tính ổn định trong quá trình sử dụng cơ cấu phanh là bộ phận trực tiếp làm giảm tốc độ góc của bánh xe ôtô. Ngày nay, cơ cấu phanh loại tang trống với các gốc phanh bố trí bên trong được sử dụng rộng rãi.

Ngoài những yêu cầu chung, cơ cấu phanh còn phải đảm bảo yêu cầu sau, như Mômen phanh phải lớn, luôn luôn ổn định khi điều kiện bên ngoài và chế độ phanh thay đổi (như tốc độ xe, số lần phanh, nhiệt độ môi trường) 1. Cơ cấu phanh guốc. Cơ cấu phanh guốc có điểm đặt cố định riêng rẽ về một phía các lực dẫn động bằng nhau. SVTH: Trần Khắc Quân 5 Khóa:K13 Hình 1: Cơ cấu u phanh bánh trư trước xe GAZ-53A 1: Cam lệch ch tâm 2: Chốt Ch có vòng đệm lệch tâm Với các bố trí như vậy v khi các lực dẫn động bằng nhau, u, các tham ssố của guốc phanh giống ng nhau thi Momen ma sát ở trên guốc phanh trước lớnn hơn của c guốc phanh sau.

Sở dĩ như vậy y là vì Mômen ma sát ở trên guốc phanh trư trước có xu hướng cường hoá cho lực dẫn độ ộng, còn ở phía phanh sau có xu hướng chống ng llại lực dẫn động khi xe chuyển động lùi sẽ có hi hiện tượng ngược lại. Cơ cấu phanh này ày được đư gọi là cơ cấu ấu phanh không cân bằng với số lần phanh khi xe chuyển ển động tiến hay lùi, l nên cường độ hao mòn của ủa tấm ma sát trước tr lớn hơn tấm ấm ma sát sau rất nhiều. Để cân bằng sự hao mòn của ủa hai tấm ma sát, khi sửa chữa có thể thay thế cùng ùng một m lúc, người ta làm tấm ma sát trước ớc ddài hơn tấm sau. Của loại cơ cấu u phanh này ở (hình 1) khe hở giữa các guốcc phanh và tr trống phanh được điều chỉnh nh bằng b cam lệch tâm còn định tâm guốcc phanh bằng b chốt có vòng đệm lệch tâm ở điểm m ccố định.

Cơ cấu u phanh guốc gu có điểm cố định riêng rẽ về mộtt phía và các gu guốc phanh có dịch chuyển n gốc g như nhau. SVTH: Trần Khắc ắc Quân 6 Khóa:K13 Hình 2: Kết cấu u phanh xe ZIL ZIL-131 1: Cam quay 4: Trống Tr phanh 2: Lò xo 5: Ch Chốt lệch tâm 6: Bầu phanh Cơ cấu u phanh này (hình 2) có Mômen ma sát sinh ra ở các guốc gu phanh là bằng nhau. Trị số Mômen không thay đổi đ khi xe chuyển động ng lùi, cơ ccấu phanh này có cường độ ma sát ở các tấm t ma sát như nhau và được gọii là cơ ccấu phanh cân bằng, kết cấu cụ thể loạii cơ ccấu này thể hiện ở (hình 2) do profin ccủa cam ép đối xứng nên các guốcc phanh có d dị chuyển góc như nhau. Để điều chỉnh nh khe h hở giữa trống phanh và guốc phanh có bố ố trí cơ cấu trục vít, bánh vít nhằm m thay đđổi vị trí của Cam ép và chốt lệch tâm ở điểm m đđặt cố định.

Cơ cấu guốcc có điểm đi đặt cố định riêng rẽ về hai phía và lựcc ddẫn động bằng nhau. SVTH: Trần Khắc ắc Quân 7 Khóa:K13 Hình 3: Kết cấu u phanh xe UAZ UAZ-452 1: Xy lanh 3: Cam lệch l tâm 2: ốc xả khí 4: ố ốc xả khí5: Chốt cố định Cơ cấu u phanh này thuộc thu loại cân bằng, cường độ hao mòn củaa các ttấm ma sát giống nhau vì thế độ làm việc vi của hai guốcc phanh như nhau khi xe chuy chuyển động lùi, mômen phanh giảm xuống ng khá nhiều nhi do đó hiệu quả phanh khi tiếnn và lùi rất r khác nhau. Cơ cấu điều chỉnh nh khe hở h giữa trống phanh và guốcc phanh là cam lệch l tâm và chốt lệch tâm. Cơ cấu u phanh loại lo bơi.

Cơ cấu u phanh này dùng hai xilanh làm việc vi tác dụng lực dẫẫn động lên dầu trên và đầu dưới của guố ốc phanh, khi phanh các guốc phanh dịch ch chuy chuyển theo chiều ngang và ép má phanh sát vào trống tr phanh. Nhờ sự ma sát nên các gu guốc phanh bị cuốn theo chiều của trống ng phanh mỗi m guốc phanh sẽ tác dụng ng lên piston một m lực và đảy ống xi lanh làm việcc ttỳ sát vào điểm cố định, vớii phương án kkết cấu này hiệu quả phanh khi tiến n và khi lùi bằng b nhau. SVTH: Trần Khắc ắc Quân 8 Khóa:K13 Hình 4: Sơ đồ và kết cấu phanh hơi 1: Xi lanh phanh 2: Lò xo 1. Cơ cấu phanh tự cường hoá.

Hình 5: Cơ cấu phanh xe GAZ 1: Lò xo 3: Lò xo 2: Xi lanh 4: ốc điều chỉnh SVTH: Trần Khắc Quân 9 Khóa:K13 Theo kết cấu u thì gu guốc phanh sau được tỳ vào chốt cố định nh và bbản thân guốc phanh sau lạii đóng vai tr trò là chốt chặn của guốc phanh trước. Lựcc dẫn d động của guốc phanh sau là lực dẫẫn động của guốc phanh trước thông qua chốốt kỳ trung gian, từ điều kiện cân bằng ng theo phương ngang các llực tác dụng lên guốcc phanh trư trước có thể xác định được lựcc tác dụng d lên guốc trước. Cơ cấu u phanh này thuộc loại không cân bằng, sự hao mòn ccủa guốc phanh sau sẽ lớn hơn guốcc phanh trước trư rất nhiều, u, khi xe lùi Mômen phanh Mp sẽ s giảm đi nhiều. Do guốcc phanh sau mòn nhiều nhi hơn guốc phanh trướcc nên ttấm ma sát gốc phanh sau dài hơn tấm m ma sát gu guốc phanh trước.

Điều chỉnh khe hở ở giữa guốc phanh và trống phanh bằng ng các cơ ccấu ren trong chốt tỳ trung gian làm thay đổi đ chiều dài của chốt này. Cơ cấu u phanh lo loại đĩa. Hình 6: Cơ cấu phanh đĩa ĩa bánh tr trước Xe VAZ-2101 Phanh đĩa ngày càng đượ ợc sử dụng nhiều trên ôtô, có hai loạii phanh đĩa: đ Loại đĩa quay và loại vỏ quay, phanh đĩa đ có nhiều ưu điểm so với phanh guốcc áp suất su trên bề mặt ma sát củaa má phanh giảm gi và phân bố đều, u, má phanh ít mòn và mòn đều hơn SVTH: Trần Khắc ắc Quân 10 Khóa:K13 nên ít phải điều chỉnh, nh, điều đi kiện làm mát tốtt hơn, mômen phanh khi ti tiến cũng như khi lùi đều như nhau, lựcc chi chiều trục tác dụng lên đĩa là cân bằng ng có khả kh năng làm việc với khe hở bé nên giảm gi được thời gian tác dụng phanh. Nhược điểm của cơ cấu u phanh đĩa đ là khó giữ được sạch trên các bềề mặt ma sát.

Trên hình 6, là kếtt ccấu phanh đĩa loại hở, đĩa phanh 1 nằm m gi giữa hai tấm ma sát 2 và 5 khi phanh, áp lực l dầuu trong các xi lanh 3 và 6 tăng lên, đẩy đ các piston 4 và 7 ép tấm ma sát vào đĩa. Phanh dừng ng (phanh tay). tay) Hinh 7: Phanh tay kiểu u tang trống tr 1: Má phanh 7: Vành rẻ r quat. 2: Tang trống ng 8: Ti 3: Chốt lệch ch tâm đi điều chỉnh khe hở phía dưới 9: Cần 4:Trục thứ cấp hộp p số s 10: Răng rẻ qu quạt 5: Lò xo hồi vị 11: Tay hãm 6: Trục quả đào 12: Tay kéo phanh SVTH: Trần Khắc ắc Quân 11 Khóa:K13 Phanh dừng hay còn gọi là phanh tay có thể lắp trên các cơ cấu phanh hay lắp ngay sau hộp số, dẫn động chủ yếu bằng cơ khí.

Hình 7 là hình vẽ của cơ cấu phanh dừng kiểu tăng trống được lắp ngay sau trục thứ cấp của hộp số phanh dừng tác động lên guốc phanh bánh sau cơ cấu dẫn động bằng cơ hí và điều khiển bằng tay, cũng có loại dẫn động bằng khí nén và lò xo. 2/ Dẫn động phanh. Dẫn động cơ khí. Dẫn động phanh cơ khí gồm hệ thống các thanh, các đòn bẩy và dây cáp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ