Luận văn thực hiện chính sách hỗ trợ thanh niên chậm tiến trên địa bàn tỉnh an giang

Luận văn nghiên cứu chính sách hỗ trợ thanh niên chậm tiến tại An Giang. Đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp thực hiện hiệu quả.

Trường đại học

Học viện Khoa học Xã hội

Chuyên ngành

Chính sách công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

83
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh chính sách hỗ trợ thanh niên chậm tiến An Giang

Chính sách hỗ trợ thanh niên chậm tiến là một bộ phận cấu thành quan trọng trong hệ thống chính sách công cho thanh niên tại tỉnh An Giang. Đây là nhóm chính sách đặc thù, hướng đến đối tượng thanh niên (từ đủ 16 đến 30 tuổi) đã vi phạm pháp luật, vướng vào tệ nạn xã hội hoặc có nguy cơ cao, cần sự quan tâm, giáo dục và giúp đỡ để tái hòa nhập cộng đồng. Luận văn “Thực hiện chính sách hỗ trợ thanh niên chậm tiến trên địa bàn tỉnh An Giang” của tác giả Lê Thị Phương Anh đã phân tích sâu sắc cơ sở lý luận và thực tiễn của vấn đề này. Đảng và Nhà nước luôn khẳng định vai trò của thanh niên là “lực lượng xung kích trong xây dựng và bảo vệ Tổ quốc”. Do đó, việc đầu tư vào nhóm thanh niên chậm tiến không chỉ mang ý nghĩa nhân văn mà còn là giải pháp chiến lược để ổn định an ninh trật tự và phát triển nguồn nhân lực trẻ bền vững. Chính sách này bao gồm các hoạt động từ tuyên truyền, cảm hóa, giáo dục đến hỗ trợ cụ thể về vật chất và tinh thần như đào tạo nghề cho thanh niên, giới thiệu việc làm và hỗ trợ vốn vay. Mục tiêu cuối cùng là giúp họ nhận ra sai lầm, xóa bỏ mặc cảm, trở thành công dân có ích, góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội chung của tỉnh. Quá trình thực hiện chính sách đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa nhiều cơ quan, từ chính quyền địa phương, ngành Công an, vai trò của Đoàn thanh niên, đến các tổ chức xã hội và gia đình.

1.1. Khái niệm thanh niên chậm tiến và vai trò của chính sách

Thanh niên chậm tiến (TNCT) được luận văn định nghĩa là “những đối tượng trong độ tuổi thanh niên, là các thanh niên đã vi phạm pháp luật, thanh niên đang bị giam giữ và chấp hành án phạt tù hay đang được giáo dục tại các trung tâm giáo dục cộng đồng”. Họ là nhóm thanh niên yếu thế An Giang, cần sự quan tâm đặc biệt để không trở thành gánh nặng cho xã hội. Vai trò của chính sách hỗ trợ không chỉ dừng lại ở việc quản lý, răn đe mà còn tập trung vào việc cảm hóa, giáo dục và tạo điều kiện để họ làm lại cuộc đời. Chính sách này là công cụ quan trọng để nhà nước can thiệp, điều chỉnh hành vi xã hội, đảm bảo an sinh xã hội tại An Giang và thực hiện công tác phòng chống tội phạm vị thành niên một cách hiệu quả từ gốc rễ.

1.2. Mục tiêu chiến lược trong việc hỗ trợ thanh niên yếu thế

Mục tiêu của chính sách hỗ trợ thanh niên chậm tiến mang tính đa chiều. Trước hết, chính sách nhằm tạo ra một môi trường lành mạnh để giáo dục, cảm hóa, giúp các em nhận thức đúng đắn về hành vi của mình. Thứ hai, nó thể hiện sự quan tâm của Đảng, chính quyền, là một phần quan trọng trong đánh giá chính sách xã hội của địa phương. Thứ ba, mục tiêu chiến lược là huy động nguồn lực xã hội, đặc biệt là các doanh nghiệp và cộng đồng, tham gia vào quá trình hỗ trợ. Cuối cùng, chính sách hướng đến việc xây dựng và nhân rộng những tấm gương thanh niên hoàn lương thành công, tạo động lực cho những người khác noi theo, góp phần vào mục tiêu chung là phát triển nguồn nhân lực trẻ cho tỉnh nhà.

II. Thực trạng thách thức khi hỗ trợ thanh niên chậm tiến

Việc triển khai chính sách hỗ trợ thanh niên chậm tiến tại An Giang giai đoạn 2013-2020 đã đối mặt với không ít khó khăn và thách thức. Thực trạng thanh niên chậm tiến trên địa bàn tỉnh diễn biến phức tạp, với số liệu vi phạm pháp luật ở các lĩnh vực như tội phạm hình sự, ma túy, tín dụng đen có xu hướng gia tăng ở một số thời điểm. An Giang là tỉnh có đường biên giới dài, dân số đông, tạo điều kiện cho các loại tội phạm và tệ nạn xã hội xâm nhập, tác động tiêu cực đến một bộ phận thanh thiếu niên. Một trong những thách thức lớn nhất là sự phối hợp giữa các cơ quan, ban ngành đôi khi chưa đồng bộ, còn phó mặc cho lực lượng nòng cốt là Công an và Đoàn Thanh niên. Nguồn kinh phí dành cho việc thực hiện chính sách còn hạn hẹp, chủ yếu là lồng ghép hoặc trông chờ vào xã hội hóa, chưa có định mức chi cụ thể cho cán bộ trực tiếp làm công tác cảm hóa. Bên cạnh đó, yếu tố gia đình và xã hội cũng tác động mạnh mẽ. Nhiều gia đình thiếu quan tâm, phương pháp giáo dục con cái chưa phù hợp, hoặc chính bản thân gia đình có hoàn cảnh phức tạp. Sự kỳ thị, phân biệt đối xử của một bộ phận cộng đồng cũng là rào cản lớn khiến thanh niên sau khi chấp hành án phạt khó tái hòa nhập cộng đồng và dễ tái phạm. Những thách thức này đòi hỏi cần có các giải pháp hỗ trợ thanh niên toàn diện và quyết liệt hơn.

2.1. Phân tích số liệu về thanh niên yếu thế An Giang

Theo thống kê từ tài liệu, tình hình tội phạm và vi phạm pháp luật trong thanh niên An Giang có những con số đáng báo động. Giai đoạn 2018-2020, các vụ việc liên quan đến tội phạm ma túy, số đối tượng nghiện có hồ sơ quản lý, và các vụ xâm hại tình dục đều có chiều hướng tăng. Cụ thể, số vụ tội phạm ma túy tăng từ 134 vụ (2018) lên 183 vụ (2020). Tổng số thanh niên chậm tiến trên địa bàn tỉnh tính đến năm 2020 là 2.174 trường hợp. Những con số này phản ánh rõ nét thực trạng thanh niên chậm tiến, cho thấy tính cấp thiết của việc phải tăng cường các biện pháp can thiệp và hỗ trợ.

2.2. Rào cản trong công tác phòng chống tội phạm vị thành niên

Công tác phòng chống tội phạm vị thành niên gặp nhiều rào cản. Thứ nhất, nhận thức của một bộ phận thanh niên và xã hội về học nghề, lập nghiệp còn hạn chế. Thứ hai, công tác tuyên truyền, định hướng đôi khi còn mang tính hình thức, chưa đi sâu vào tâm lý, nguyện vọng của đối tượng. Thứ ba, nguồn lực tài chính cho các chương trình còn thiếu. Luận văn chỉ rõ: “Kinh phí thực hiện chính sách chưa thật sự được quan tâm và hỗ trợ theo yêu cầu, chưa có nguồn chi cho các cán bộ trực tiếp thực hiện chính sách hỗ trợ TNCT”. Đây là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả chính sách hỗ trợ.

III. Hướng dẫn thực hiện chính sách hỗ trợ thanh niên hiệu quả

Để thực hiện chính sách hỗ trợ thanh niên chậm tiến một cách bài bản và hiệu quả, tỉnh An Giang đã triển khai một quy trình cụ thể, có sự phân công trách nhiệm rõ ràng cho từng chủ thể. Quá trình này được xem là kim chỉ nam cho các cấp, các ngành từ tỉnh đến cơ sở. Nòng cốt của quy trình là sự chủ trì của ngành Công an và sự phối hợp chặt chẽ của hệ thống Đoàn Thanh niên, Sở Lao động Thương binh Xã hội An Giang, và chính quyền địa phương. Luận văn đã hệ thống hóa các bước thực hiện, bắt đầu từ việc rà soát, lập danh sách đối tượng, phân loại dựa trên hành vi, độ tuổi để có biện pháp tiếp cận phù hợp. Tiếp theo là giai đoạn tổ chức tuyên truyền, giáo dục trực tiếp, không chỉ về pháp luật mà còn về kỹ năng sống, đạo đức. Điểm nhấn quan trọng trong phương pháp của An Giang là áp dụng các mô hình giúp đỡ thanh niên cụ thể như “4 kèm 1”, nơi một thanh niên được bốn tổ chức, cá nhân (cán bộ đoàn, công an, người thân, người có uy tín) cùng theo dõi, giúp đỡ. Cách tiếp cận này đảm bảo tính toàn diện, tác động đến đối tượng từ nhiều phía, giúp quá trình cảm hóa diễn ra thuận lợi hơn. Quá trình này không chỉ là nhiệm vụ của cơ quan nhà nước mà còn kêu gọi sự tham gia của toàn xã hội, từ các doanh nghiệp hỗ trợ việc làm đến các mạnh thường quân giúp đỡ về vật chất, tinh thần.

3.1. Quy trình 4 bước cảm hóa giáo dục theo mô hình An Giang

Công an tỉnh An Giang đã ban hành Quy trình số 4079/QTr-CAT về việc triển khai cảm hóa, giáo dục TNCT với 4 bước cốt lõi. Bước 1: Tổ chức hội nghị triển khai chương trình. Bước 2: Rà soát, lập danh sách và phân loại đối tượng. Bước 3: Tổ chức tuyên truyền trực tiếp về tác hại của hành vi vi phạm pháp luật. Bước 4: Thực hiện mô hình “4 kèm 1” để giúp đỡ, cảm hóa. Quy trình này đảm bảo tính hệ thống, giúp các địa phương triển khai đồng bộ, tránh chồng chéo, là một giải pháp hỗ trợ thanh niên mang tính thực tiễn cao.

3.2. Vai trò của Đoàn thanh niên trong việc tái hòa nhập cộng đồng

Vai trò của Đoàn Thanh niên được thể hiện rõ nét trong việc tổ chức các hoạt động tạo môi trường lành mạnh để TNCT tham gia. Đoàn các cấp phối hợp với ngành Công an tổ chức các diễn đàn đối thoại, các hoạt động văn hóa, thể thao, tình nguyện. Các hoạt động này không chỉ giúp thanh niên tránh xa tệ nạn mà còn giúp họ tìm lại sự tự tin, cảm nhận được sự quan tâm của xã hội. Đoàn cũng là cầu nối quan trọng trong việc giới thiệu, hỗ trợ thanh niên lập nghiệp, tiếp cận các nguồn vốn vay ưu đãi từ Ngân hàng Chính sách xã hội, góp phần quyết định vào thành công của quá trình tái hòa nhập cộng đồng.

IV. Top 3 mô hình giúp đỡ thanh niên chậm tiến thành công

Thực tiễn đã chứng minh, việc xây dựng các mô hình cụ thể là cách làm sáng tạo và hiệu quả để đưa chính sách hỗ trợ thanh niên chậm tiến vào cuộc sống. Tại An Giang và một số địa phương khác, nhiều mô hình giúp đỡ thanh niên đã được triển khai và mang lại kết quả tích cực, trở thành bài học kinh nghiệm quý báu. Nổi bật nhất tại An Giang là mô hình “4 kèm 1” và Diễn đàn “Thắp sáng niềm tin”. Mô hình “4 kèm 1” cá nhân hóa quá trình hỗ trợ, đảm bảo mỗi thanh niên đều nhận được sự quan tâm sâu sát. Trong khi đó, Diễn đàn “Thắp sáng niềm tin” được tổ chức định kỳ tại các trại giam, cơ sở cai nghiện, tạo cơ hội đối thoại, chia sẻ, giúp phạm nhân, học viên trong độ tuổi thanh niên vững tin cải tạo. Học hỏi từ các tỉnh bạn, luận văn cũng đề cập đến các mô hình thành công như của Tỉnh Đoàn Quảng Bình, nơi công tác hướng nghiệp, dạy nghề được đặt lên hàng đầu. Hay mô hình Câu lạc bộ “Thắp sáng niềm tin” của Thành Đoàn Hải Phòng, nơi quy tụ những thanh niên đã hoàn lương tốt để họ trực tiếp giúp đỡ những người cùng cảnh ngộ. Những mô hình này đều có điểm chung là sự chủ động, sáng tạo và huy động được sức mạnh tổng hợp của cộng đồng trong việc chung tay giáo dục, giúp đỡ thanh niên yếu thế An Giang.

4.1. Mô hình 4 kèm 1 và diễn đàn Thắp sáng niềm tin

Mô hình “4 kèm 1” là một giải pháp hỗ trợ thanh niên đặc thù của An Giang, phân công 4 lực lượng gồm công an, đoàn thể, gia đình và người có uy tín cùng kèm cặp một TNCT. Điều này tạo ra một mạng lưới hỗ trợ chặt chẽ. Song song đó, Diễn đàn “Thắp sáng niềm tin” là hoạt động mang ý nghĩa nhân văn sâu sắc, giúp phá bỏ rào cản tâm lý, mặc cảm cho những người lầm lỡ, thắp lên hy vọng về một tương lai tươi sáng hơn, tạo điều kiện thuận lợi cho việc tái hòa nhập cộng đồng sau này.

4.2. Bài học kinh nghiệm từ các chương trình an sinh xã hội

Nghiên cứu các mô hình từ Quảng Bình và Hải Phòng cho thấy, chìa khóa thành công nằm ở việc giải quyết vấn đề việc làm. Tỉnh Đoàn Quảng Bình xác định “việc làm chính là con đường sáng” và tập trung vào đào tạo nghề cho thanh niên. Thành Đoàn Hải Phòng phát huy vai trò của những người đã hoàn lương. Bài học rút ra là cần kết hợp chặt chẽ giữa giáo dục đạo đức và hỗ trợ sinh kế. Một chính sách an sinh xã hội tại An Giang hiệu quả phải đảm bảo cả hai yếu tố này, giúp thanh niên không chỉ tiến bộ về nhận thức mà còn ổn định được cuộc sống.

V. Cách đánh giá chính sách xã hội cho thanh niên chậm tiến

Việc đánh giá chính sách xã hội dành cho thanh niên chậm tiến tại An Giang trong giai đoạn 2013-2020 cho thấy những kết quả đáng ghi nhận nhưng cũng bộc lộ các mặt hạn chế. Về mặt tích cực, chương trình đã tiếp cận và tác động đến hàng nghìn thanh niên. Theo báo cáo, các địa phương đã cảm hóa, giáo dục, giúp đỡ 1.096 trường hợp có chuyển biến tiến bộ. Nhiều thanh niên sau khi được hỗ trợ đã có việc làm ổn định, được tiếp cận vốn vay để phát triển kinh tế, điển hình như tại Tịnh Biên, Châu Thành, Tân Châu. Hiệu quả chính sách hỗ trợ còn được thể hiện qua việc duy trì và phát triển các mô hình, câu lạc bộ phòng chống tội phạm, góp phần giữ vững an ninh trật tự tại cơ sở. Tuy nhiên, đánh giá cũng chỉ ra những tồn tại. Vẫn còn khoảng 400 trường hợp được xác định là chưa tiến bộ, có nguy cơ tái phạm. Công tác hỗ trợ thanh niên lập nghiệp và tạo việc làm tuy có triển khai nhưng chưa đáp ứng hết nhu cầu thực tế. Số thanh niên được hỗ trợ vốn vay còn khiêm tốn so với tổng số đối tượng. Việc lồng ghép các chính sách đôi khi còn chung chung, chưa có sự phân công và cơ chế giám sát đủ mạnh. Những đánh giá này là cơ sở quan trọng để các nhà hoạch định chính sách điều chỉnh, hoàn thiện các giải pháp hỗ trợ thanh niên trong giai đoạn tiếp theo.

5.1. Hiệu quả chính sách hỗ trợ giai đoạn 2013 2020

Giai đoạn 2013-2020 đánh dấu nỗ lực lớn của tỉnh An Giang. Kết quả nổi bật là đã cảm hóa thành công hơn 1.000 thanh niên, đưa 690 trường hợp ra khỏi diện quản lý. Hiệu quả chính sách hỗ trợ được đo lường qua số lượng TNCT tiến bộ, giảm tỷ lệ tái phạm và sự ổn định an ninh tại địa phương. Các hoạt động tuyên truyền đã tiếp cận hơn 4.600 lượt TNCT, cho thấy độ bao phủ rộng của chương trình. Đây là những thành tựu nền tảng, khẳng định hướng đi đúng đắn của chính sách.

5.2. Hỗ trợ thanh niên lập nghiệp và đào tạo nghề thực tế

Một trong những nội dung trọng tâm của chính sách là hỗ trợ thanh niên lập nghiệpđào tạo nghề cho thanh niên. Thực tế cho thấy, nhiều địa phương đã chủ động kết nối với các doanh nghiệp, trung tâm dạy nghề và hỗ trợ vốn vay. Tuy nhiên, số lượng còn hạn chế. Theo báo cáo, toàn tỉnh có 606 trường hợp TNCT có việc làm. Để nâng cao hiệu quả, cần có sự tham gia mạnh mẽ hơn từ Sở Lao động Thương binh Xã hội An Giang và các doanh nghiệp, xây dựng các chương trình đào tạo nghề sát với nhu cầu thị trường và đặc điểm của đối tượng.

VI. Bí quyết hoàn thiện chính sách hỗ trợ thanh niên tương lai

Từ những phân tích về thực trạng và kết quả đạt được, luận văn đã mở ra những định hướng quan trọng để hoàn thiện chính sách hỗ trợ thanh niên chậm tiến tại An Giang trong tương lai. Bí quyết để nâng cao hiệu quả chính sách nằm ở việc giải quyết đồng bộ các vấn đề từ gốc rễ. Cần xây dựng một cơ chế phối hợp liên ngành chặt chẽ, hiệu quả hơn, quy định rõ trách nhiệm của từng đơn vị, tránh tình trạng chồng chéo hoặc đùn đẩy. Đặc biệt, cần ưu tiên nguồn lực tài chính cụ thể cho công tác này, có chế độ đãi ngộ hợp lý cho đội ngũ cán bộ trực tiếp làm nhiệm vụ cảm hóa, giáo dục. Bên cạnh đó, các giải pháp hỗ trợ thanh niên cần đa dạng và linh hoạt hơn, không chỉ tập trung vào nhóm đã vi phạm mà còn phải đẩy mạnh công tác phòng ngừa đối với thanh niên có nguy cơ cao. Việc phát triển nguồn nhân lực trẻ đòi hỏi một tầm nhìn dài hạn, trong đó chính sách cho thanh niên yếu thế phải được xem là một khoản đầu tư cho tương lai. Tăng cường ứng dụng công nghệ trong quản lý, theo dõi đối tượng và đổi mới nội dung, hình thức tuyên truyền để phù hợp hơn với tâm lý giới trẻ cũng là những yếu tố then chốt. Hướng đi tương lai là xây dựng một hệ thống chính sách công cho thanh niên toàn diện, nhân văn và bền vững.

6.1. Đề xuất giải pháp phát triển nguồn nhân lực trẻ bền vững

Để phát triển nguồn nhân lực trẻ một cách bền vững, cần tập trung vào ba giải pháp chính. Một là, tăng cường giáo dục kỹ năng sống, đạo đức, pháp luật ngay từ trong nhà trường. Hai là, xây dựng các chương trình đào tạo nghề cho thanh niên gắn liền với nhu cầu của doanh nghiệp, đảm bảo đầu ra. Ba là, tạo cơ chế, chính sách khuyến khích doanh nghiệp tuyển dụng lao động là thanh niên hoàn lương. Những giải pháp này sẽ giúp giải quyết tận gốc vấn đề, giảm số lượng TNCT phát sinh.

6.2. Tầm nhìn chiến lược cho chính sách công cho thanh niên

Tầm nhìn chiến lược là xây dựng một hệ sinh thái hỗ trợ thanh niên toàn diện. Hệ sinh thái này phải bao gồm sự vào cuộc của cả hệ thống chính trị, cộng đồng doanh nghiệp và toàn xã hội. Chính sách công cho thanh niên không chỉ là các văn bản, quyết định mà phải là những hành động cụ thể, tạo ra cơ hội bình đẳng cho mọi thanh niên, kể cả những người từng lầm lỡ. Mục tiêu cuối cùng là không để ai bị bỏ lại phía sau, đảm bảo an sinh xã hội tại An Giang và xây dựng một thế hệ trẻ phát triển toàn diện.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIẾN CƠ BẢN VỀ THỰC HIỆN CHÍNH SÁCH HỖ TRỢ THANH NIÊN CHẬM TIẾN 1. Lý luận về chính sách hỗ trợ thanh niên chậm tiến 1. Một số khái niệm cơ bản * Khái niệm thanh niên Trong bối cảnh của xã hội tư bản đương thời (cuối thế kỷ XIX), C.Mác đã có nhận định về vai trò, vị trí của TN: “Cần phải giải thoát cho thanh, thiếu niên khỏi sự tác động có tính chất phá hoại của hệ thống hiện đại”.Mác đã gọi TN là cội nguồn sự sống của dân tộc và giai cấp công nhân là bộ xương của mỗi cơ chế dân tộc. Một trong những phát hiện vĩ đại nhất của Mác là học thuyết về sứ mệnh lịch sử toàn thế giới của giai cấp vô sản hiện đại, một giai cấp đại biểu cho lực lượng sản xuất tiên tiến và luôn luôn phát triển cùng với cuộc cách mạng khoa học- kỹ thuật.

Theo Mác, giai cấp vô sản chỉ được hình thành với tư cách một giai cấp khi nó ý thức được địa vị và tương lai của nó: “. Những công nhân tiên tiến nhất hoàn toàn hiểu rõ rằng, tương lai của giai cấp công nhân và do đó tương lai của nhân loại, hoàn toàn phụ thuộc vào việc giáo dục thế hệ công nhân đang lớn lên” [7, tr.110] mà giai cấp vô sản hiện đại như Mác nói thì thành phần chiếm đa số là TN.Mác và Ăng-ghen luôn luôn gắn TN với giai cấp công nhân và coi đây là lực lượng tiên phong của giai cấp này. Ăng-ghen là người đầu tiên đưa ra các quan niệm như: “đội quân xung kích quyết định của đạo quân vô sản quốc tế”, “đội hậu bị của Đảng” để gắn với TN. Vào năm 1853, khi “Đảng của Mác” đã khẳng định vị trí của mình trên vũ đài lịch sử, trong cuộc đấu tranh quyết liệt chống lại những đạo luật đặc biệt của Bít-xmắc.

Ăng-ghen viết: “Chính thế hệ trẻ sẽ là nguồn bổ sung dồi dào nhất cho Đảng”. Phát triển sáng tạo những luận điểm của Mác và Ăng-ghen trong điều kiện lịch sử mới, V.Lênin đã coi TN là “nguồn sinh lực chiến đấu của cách mạng”. Ông đã luận giải những nguyên nhân làm xuất hiện phong trào TN, phát hiện ra những đặc điểm của nó và xác định mối quan hệ, sự tác động qua lại giữa các tổ chức TN với các Đảng Cộng sản. Đánh giá rất cao tiềm năng sáng tạo của tuổi trẻ, Lê-nin không nghi ngờ về khả năng hoàn thành xuất sắc những nhiệm vụ của cách mạng mà các thế hệ trước chưa kịp hoàn thành.

Ngay cuối thế kỷ XIX, ông 13 đã viết: “Người ta quan sát thấy trong thanh niên công nhân một khát vọng nồng cháy không gì kìm hãm được tới lý tưởng của dân chủ và CNXH” [59, tr. Lê- nin đã sớm nhìn thấy vai trò cách mạng to lớn của TN học sinh, sinh viên. Ông đã thường xuyên nhắc nhở những người bạn chiến đấu của mình rằng phải kiên trì đấu tranh để hợp nhất phong trào học sinh, sinh viên thành một trào lưu chung theo tinh thần của chủ nghĩa Mác cách mạng. Ông cho rằng, thành công của phong trào TN chính là ở chỗ biết gắn liền nhận thức lý luận của chủ nghĩa Mác, tri thức khoa học với sự tham gia trực tiếp của họ vào cuộc đấu tranh chính trị của giai cấp vô sản.

Đối với Việt Nam, theo Hiến pháp và quy định của pháp luật thì TN là công dân Việt Nam có độ tuổi từ đủ 16 đến 30 tuổi (quy định trong Luật Thanh niên 2005). TN là lực lượng đóng vai trò rất quan trọng đối với sự phát triển của bất kỳ quốc gia nào trên thế giới, tới nay đã có 142/196 quốc gia có chính sách riêng về TN và 43/196 quốc gia đã ban hành Luật TN. Nhằm tạo điều kiện cho TN phát triển và phát huy vai trò xung kích, tình nguyện của TN trong xây dựng và bảo vệ Tổ quốc, năm 2005 Quốc hội khóa XI đã ban hành Luật TN với tư cách là văn bản luật chuyên biệt, quy định các vấn đề liên quan đến TN, tạo cơ sở pháp lý để xây dựng và thực hiện các chính sách cho TN phát triển. Hiến pháp năm 2013, ngoài các quyền và nghĩa vụ của TN Việt Nam được xác định với tư cách là công dân, còn nhấn mạnh: “Thanh niên được Nhà nước, gia đình và xã hội tạo điều kiện học tập, lao động, giải trí, phát triển thể lực, trí tuệ, bồi dưỡng đạo đức, truyền thống dân tộc, ý thức công dân; đi đầu trong công cuộc lao động sáng tạo và bảo vệ Tổ quốc”.

Việc quy định như vậy cho thấy Nhà nước rất coi trọng vai trò xung kích, đi đầu của TN trong công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Đây là nguyên tắc hiến định, có ý nghĩa nền tảng để các cơ quan có thẩm quyền xây dựng và tổ chức thực hiện các văn bản quy phạm pháp luật có liên quan đến TN và công tác TN trong giai đoạn hiện nay và tương lai sau này. Qua gần 15 năm thi hành, Luật TN năm 2005 đã bộc lộ những hạn chế, bất cập; Nghị quyết Hội nghị Trung ương lần thứ 7 khóa X về tăng cường sự lãnh đạo của Đảng đối với công tác TN thời kỳ đẩy mạnh CNH, HĐH đã đề ra nhiệm vụ sửa đổi, bổ sung Luật TN năm 2005 cho phù hợp với tình hình nhằm hoàn thiện hệ thống chính sách, pháp luật đối với TN thời kỳ đẩy mạnh CNH, HĐH và hội nhập quốc tế. Tại Phiên họp ngày 16/6/2020, Kỳ họp thứ 9 Quốc hội khóa XIV đã biểu quyết thông qua Luật TN năm 2020 thay thế Luật TN năm 2005 với tỷ lệ số phiếu đạt 91,3% và có hiệu lực thi hành từ ngày 01/01/2021.

14 * Khái niệm chậm tiến Theo từ điển Tiếng Việt thì “chậm tiến” nghĩa là có trình độ giác ngộ hoặc trình độ phát triển chậm hơn, thấp hơn so với yêu cầu và đà tiến chung. Còn trong luận văn này, “chậm tiến” có nghĩa là nói những việc làm của TN lầm lỡ mắc vào tệ nạn xã hội, TN sa vào các tệ nạn xã hội như: ma túy, cờ bạc, mại dâm, đua xe, trộm cắp,… cần được giáo dục và hỗ trợ để tái hoà nhập cộng đồng. * Khái niệm thanh niên chậm tiến TNCT được hiểu là những đối tượng trong độ tuổi TN, là các TN đã vi phạm pháp luật, TN đang bị giam giữ và chấp hành án phạt tù hay đang được giáo dục tại các trung tâm giáo dục cộng đồng. Họ là đối tượng cần được toàn xã hội quan tâm, giáo dục, giáo dưỡng, được hỗ trợ để không trở thành gánh nặng của gia đình và là nỗi lo chung của toàn xã hội.

Tiếp cận, giáo dục, cảm hóa TNCT là việc làm khó, nhưng các cấp các ngành trong toàn tỉnh đã và đang chung tay hỗ trợ, tuyên truyền và giáo dục; đồng thời, có những chính sách hỗ trợ hiệu quả cho đối tượng TNCT, giúp họ sớm hòa nhập cộng đồng và trở thành người có ích cho xã hội. * Khái niệm chính sách Cho đến nay trên thế giới cuộc tranh luận về định nghĩa chính sách vẫn là một chủ đề sôi động và khó đạt được sự nhất trí rộng rãi. Từ thực tế chính sách các ngành, các địa phương và các quốc gia cũng như các cuộc thảo luận trên các diễn đàn nghiên cứu chính sách, chúng ta có thể chọn ra một số cách tiếp cận quan trọng nhất để phân tích trước khi đi đến một khái niệm chung nhất về chính sách, cụ thể như: Tiếp cận chính trị học: “Chính sách là tập hợp biện pháp mà một chủ thể quyền lực đưa ra để định hướng xã hội thực hiện mục tiêu chính trị của chủ thể quyền lực”. Tiếp cận xã hội học: “Chính sách là tập hợp biện pháp do chủ thể quản lý đưa ra nhằm tạo lợi thế cho một (hoặc một số) nhóm xã hội giành lợi thế của một (hoặc một số) nhóm xã hội khác, để thúc đẩy việc thực hiện một (hoặc một số) mục tiêu xã hội mà chủ thể quyền lực đang hướng tới”.

Tiếp cận nhân học và nhân học xã hội: “Chính sách là phương tiện tác động đến hàng loạt sinh hoạt văn hóa và xã hội của con người từ đây dẫn đến những phản ứng của xã hội đối với chính sách và hơn nữa là những kiến tạo xã hội mới do chính sách dẫn đến”. 15 Tiếp cận tâm lý học: “Chính sách là tập hợp biện pháp đối xử ưu đãi đối với một nhóm xã hội nhằm kích thích động cơ hoạt động của nhóm này hướng theo việc thực hiện một (hoặc một số) mục tiêu của chủ thể quyền lực”. Tiếp cận khoa học pháp lý: “Chính sách là tập hợp biện pháp được thể chế hóa (về mặt pháp lý) để phân biệt đối xử giữa các nhóm xã hội, điều chỉnh động cơ hoạt động của các nhóm hướng theo mục tiêu phát triển xã hội”. Ví dụ: Chính sách xoá đói giảm nghèo; chính sách bảo vệ môi trường (trồng rừng, cấm khai thác rừng),… Tóm lại, Khái niệm tổng quát về chính sách thì Chính sách là những hành động ứng xử của chủ thể với các hiện tượng tồn tại trong quá trình vận động phát triển nhằm đạt mục tiêu nhất định.

* Khái niệm Chính sách hỗ trợ thanh niên chậm tiến: Chính sách hỗ trợ thanh niên chậm tiến: là chính sách công, được hiểu là các chính sách hỗ trợ cho các TN chậm tiến (TN lầm lỡ, TN đã vi phạm tệ nạn xã hội) với các chính sách cụ thể giúp các em ổn định cuộc sống, tái hòa nhập cộng đồng; cụ thể rõ hơn là các chính sách hỗ trợ đối với những TN đã chấp hành xong án phạt tù; họ được tiếp cận các chính sách hỗ trợ cả về vật chất và tinh thần, được những cán bộ thực hiện chính sách cảm hóa, giáo dục, hỗ trợ tích cực để khi hết thời gian chấp hành xong án phạt tù (hay mãn hạn giáo dưỡng) họ có thể mạnh dạn tự tin trở về địa phương tiếp tục cuộc sống mới tốt đẹp hơn, giúp các em nhận ra giá trị cuộc sống tốt đẹp hơn đang ở tương lai phía trước. * Khái niệm Thực hiện chính sách hỗ trợ thanh niên chậm tiến: theo tác giả hiểu, đó là việc làm và hành động cụ thể nhằm thực hiện các chính sách hỗ trợ cho TN vi phạm pháp luật; việc làm đó được cụ thể hóa bằng việc thực hiện các chủ trương của nhà nước, có sự chỉ đạo, phân công trách nhiệm rõ ràng của từng ban ngành đoàn thể từ trung ương đến địa phương nhằm hỗ trợ cho TNCT trên cả nước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ