Quy hoạch phát triển sản xuất lâm nông nghiệp xã Chiềng Pấc, Thuận Châu (2019-2025)

Chuyên khảo nông nghiệp phân tích Quy hoạch phát triển sản xuất lâm nông nghiệp cho xã chiềng pấc huyện thuận châu tỉnh sơn la giai, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2019

94
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh quy hoạch lâm nông nghiệp xã Chiềng Pấc 2019 2025

Bài viết này phân tích chi tiết đề tài “Quy hoạch phát triển sản xuất lâm nông nghiệp cho xã Chiềng Pấc - Huyện Thuận Châu - Tỉnh Sơn La giai đoạn 2019 - 2025”. Đề tài tập trung xây dựng một cơ sở khoa học và thực tiễn vững chắc cho công tác quy hoạch, nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng đất theo hướng tổng hợp, bền vững và lâu dài. Xã Chiềng Pấc, một xã vùng III của huyện Thuận Châu, đối mặt với nhiều khó khăn về điều kiện tự nhiên và kinh tế. Đất đai canh tác hẹp, chủ yếu là núi đá, khiến sản xuất nông nghiệp gặp nhiều trở ngại. Thu nhập bình quân đầu người còn thấp, cơ cấu kinh tế chưa đồng bộ, sản xuất vẫn mang tính nhỏ lẻ, manh mún. Thực trạng này cho thấy việc sử dụng đất lâm nghiệp và nông nghiệp còn nhiều bất cập, chưa phát huy hết tiềm năng vốn có. Do đó, một kế hoạch quy hoạch bài bản là yêu cầu cấp thiết để thúc đẩy kinh tế - xã hội, cải thiện đời sống người dân và bảo vệ môi trường. Nghiên cứu này không chỉ là một khóa luận tốt nghiệp mà còn là một sáng kiến kinh nghiệm, đóng góp vào chiến lược phát triển chung của huyện Thuận Châu và tỉnh Sơn La, phù hợp với mục tiêu quốc gia về phát triển nông nghiệp bền vững.

1.1. Mục tiêu tổng quát của quy hoạch phát triển sản xuất

Mục tiêu tổng quát của đề án là cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn cho công tác phát triển sản xuất lâm nông nghiệp tại xã Chiềng Pấc. Cụ thể, nghiên cứu hướng đến việc xây dựng một phương án quy hoạch có tính khả thi cao, góp phần ổn định và phát triển kinh tế - xã hội địa phương. Mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc tăng trưởng kinh tế mà còn bao trùm cả ba trụ cột bền vững: kinh tế, xã hội và môi trường. Về kinh tế, quy hoạch nhằm nâng cao năng suất, chất lượng và hiệu quả sản xuất. Về xã hội, mục tiêu là tạo việc làm, tăng thu nhập, xóa đói giảm nghèo. Về môi trường, đề án chú trọng bảo vệ tài nguyên rừng, đất và nước, nâng cao độ che phủ rừng và duy trì cân bằng sinh thái.

1.2. Phạm vi và đối tượng nghiên cứu tại xã Chiềng Pấc

Đối tượng nghiên cứu chính là hiện trạng sử dụng đất đai và các hoạt động sản xuất nông lâm nghiệp trên địa bàn xã Chiềng Pấc. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn trong toàn bộ diện tích tự nhiên của xã, là 2.038,81 ha. Thời gian quy hoạch được xác định cho giai đoạn 2019 - 2025. Việc khoanh vùng nghiên cứu cụ thể tại một đơn vị hành chính cấp xã cho phép phân tích sâu các yếu tố đặc thù về điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội, từ đó đề xuất các giải pháp phù hợp và sát với thực tế, đảm bảo tính ứng dụng của đề tài.

1.3. Căn cứ pháp lý và thực tiễn cho đề án quy hoạch

Đề án quy hoạch được xây dựng dựa trên một hệ thống căn cứ pháp lý và thực tiễn vững chắc. Về pháp lý, nghiên cứu tuân thủ các văn bản luật quan trọng như Luật Đất đai 2013, Luật Lâm nghiệp 2017, Luật Quy hoạch 2017 và các nghị quyết, quyết định của Chính phủ về phát triển nông nghiệp, nông dân, nông thôn. Về thực tiễn, đề án dựa trên kết quả điều tra chi tiết về hiện trạng sử dụng đất năm 2018, tiềm năng đất đai, nguồn nhân lực và định hướng phát triển kinh tế - xã hội của huyện Thuận Châu. Các dữ liệu này là cơ sở quan trọng để xây dựng một phương án quy hoạch khoa học, khả thi và hiệu quả.

II. Hiện trạng và thách thức trong sản xuất lâm nông nghiệp Chiềng Pấc

Việc phân tích sâu về thực trạng là bước đi tiên quyết để xác định đúng các vấn đề cần giải quyết trong quy hoạch phát triển sản xuất lâm nông nghiệp. Xã Chiềng Pấc có tổng diện tích tự nhiên là 2.038,81 ha, nhưng cấu trúc đất đai tồn tại nhiều hạn chế. Diện tích đất nông nghiệp chiếm 89,37%, trong đó đất lâm nghiệp chiếm tới 70,22%. Tuy nhiên, phần lớn diện tích là đồi núi dốc, bị chia cắt mạnh, gây khó khăn cho canh tác và tiềm ẩn nguy cơ xói mòn, rửa trôi cao. Bên cạnh đó, 115,69 ha đất đồi núi vẫn chưa được sử dụng, cho thấy sự lãng phí tài nguyên. Về kinh tế, dù có lợi thế về giao thông khi nằm trên trục Quốc lộ 6, nền kinh tế của xã vẫn chủ yếu dựa vào nông nghiệp quy mô nhỏ. Thu nhập bình quân còn thấp, tỷ lệ hộ nghèo năm 2017 là 34,66%. Cơ sở hạ tầng tuy đã được cải thiện nhưng chưa đáp ứng kịp yêu cầu phát triển. Những thách thức này đòi hỏi một chiến lược quy hoạch toàn diện, không chỉ tập trung vào kỹ thuật canh tác mà còn phải giải quyết các vấn đề về cơ cấu kinh tế, thị trường và nguồn nhân lực tại xã Chiềng Pấc.

2.1. Đánh giá điều kiện tự nhiên và tài nguyên đất đai

Điều kiện tự nhiên của xã Chiềng Pấc vừa là tiềm năng vừa là thách thức. Xã có khí hậu nhiệt đới gió mùa, thuận lợi cho nhiều loại cây trồng. Tuy nhiên, địa hình dốc với độ dốc trung bình 28-32 độ khiến khả năng giữ nước của đất kém, dễ gây hạn hán vào mùa khô. Tài nguyên đất đa dạng với các nhóm đất chính như đất phèn, đất phù sa, đất vàng đỏ. Trong đó, nhóm đất vàng đỏ (25,5%) và đất mùn vàng nhạt trên núi (5,4%) có tiềm năng lớn cho phát triển cây ăn quả và rừng. Tuy nhiên, nhóm đất tầng mỏng (9,15%) bị xói mòn mạnh, nghèo dinh dưỡng, cần các biện pháp phủ xanh cấp bách. Tài nguyên rừng hiện có 1431,7 ha, đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ môi trường và điều tiết nguồn nước.

2.2. Phân tích thực trạng kinh tế xã hội và cơ sở hạ tầng

Dân số xã là 4.744 người, chủ yếu là dân tộc Thái (84,5%). Tổng số lao động là 3.052 người, đây là nguồn nhân lực dồi dào cho phát triển sản xuất. Tuy nhiên, chất lượng lao động chưa cao, chủ yếu là lao động phổ thông. Kinh tế xã phát triển chủ yếu dựa vào trồng lúa, rau màu, cà phê và chăn nuôi. Giao thông là một điểm sáng với 80% đường liên bản đã được bê tông hóa, tạo điều kiện thuận lợi cho giao thương. Về cơ sở hạ tầng, xã mới đạt 7/19 tiêu chí nông thôn mới, cho thấy còn nhiều việc phải làm, đặc biệt là các công trình thủy lợi để chủ động nguồn nước tưới tiêu. Công tác giáo dục, y tế, văn hóa được quan tâm nhưng vẫn cần đầu tư thêm để nâng cao chất lượng.

2.3. Bất cập trong hiện trạng sử dụng đất nông lâm nghiệp

Bảng hiện trạng sử dụng đất năm 2018 cho thấy những bất cập rõ rệt. Diện tích đất chưa sử dụng còn lớn (115,69 ha) trong khi quỹ đất sản xuất nông nghiệp lại hạn chế. Việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng còn chậm, nhiều diện tích trồng ngô, sắn cho hiệu quả thấp chưa được thay thế bằng các loại cây có giá trị kinh tế cao hơn. Mặc dù diện tích đất lâm nghiệp lớn, nhưng chủ yếu là rừng tự nhiên cần bảo vệ và khoanh nuôi, diện tích rừng trồng sản xuất còn rất khiêm tốn (1,38 ha). Tình trạng này cho thấy tiềm năng đất đai chưa được khai thác hiệu quả, cần có sự điều chỉnh mạnh mẽ trong phương án quy hoạch sử dụng đất để tối ưu hóa giá trị kinh tế và bảo vệ môi trường bền vững.

III. Giải pháp quy hoạch sử dụng đất cho xã Chiềng Pấc đến năm 2025

Giải pháp cốt lõi của đề tài là tái cấu trúc quy hoạch sử dụng đất nhằm khai thác tối đa tiềm năng và khắc phục những tồn tại của xã Chiềng Pấc. Phương án quy hoạch đến năm 2025 tập trung vào hai mục tiêu chính: một là, đưa toàn bộ diện tích đất chưa sử dụng vào sản xuất; hai là, chuyển đổi cơ cấu cây trồng trên đất nông nghiệp để nâng cao hiệu quả kinh tế. Theo Biểu 3.3 của tài liệu gốc, một trong những thay đổi quan trọng nhất là chuyển đổi 115,69 ha đất đồi núi chưa sử dụng (mã DCS) thành đất rừng sản xuất (mã RSX). Động thái này không chỉ giúp phủ xanh đất trống, đồi núi trọc, chống xói mòn mà còn tạo ra vùng nguyên liệu gỗ tập trung, mang lại nguồn thu nhập lâu dài cho người dân. Cùng với đó, 20 ha đất trồng cây hàng năm khác (HNK) có hiệu quả thấp sẽ được chuyển đổi sang trồng cây lâu năm (CLN) có giá trị kinh tế cao hơn như cà phê, xoài, bơ. Kế hoạch này giúp tăng tổng diện tích đất nông nghiệp lên 1937,84 ha, chiếm 95,05% tổng diện tích tự nhiên, cho thấy sự tối ưu hóa cao trong việc sử dụng tài nguyên đất đai.

3.1. Định hướng chuyển đổi cơ cấu đất đai giai đoạn 2019 2025

Định hướng chính là giữ vững diện tích đất trồng lúa (102,35 ha) để đảm bảo an ninh lương thực. Đồng thời, mạnh dạn chuyển đổi diện tích đất trồng ngô, sắn kém hiệu quả sang các loại cây có giá trị cao hơn. Cụ thể, 20 ha đất trồng cây hàng năm khác sẽ được ưu tiên phát triển cây công nghiệp và cây ăn quả. Đối với đất lâm nghiệp, tổng diện tích sẽ tăng từ 1431,7 ha lên 1547,39 ha. Sự gia tăng này hoàn toàn đến từ việc trồng mới rừng sản xuất trên đất trống. Diện tích rừng phòng hộ và rừng tự nhiên sản xuất được giữ nguyên để thực hiện các biện pháp bảo vệ và khoanh nuôi tái sinh, đảm bảo chức năng phòng hộ và bảo tồn đa dạng sinh học.

3.2. Kế hoạch phân kỳ sử dụng đất nông nghiệp và lâm nghiệp

Để đảm bảo tính khả thi, kế hoạch chuyển đổi được chia thành hai kỳ. Kỳ đầu (2019-2020) tập trung vào việc chuyển đổi 6 ha đất hàng năm sang cây lâu năm và trồng mới 33 ha rừng sản xuất. Kỳ sau (2021-2025) sẽ tiếp tục chuyển đổi 14 ha đất hàng năm còn lại và trồng mới 82,69 ha rừng sản xuất. Việc phân kỳ giúp địa phương có thời gian chuẩn bị nguồn lực về vốn, giống cây trồng và kỹ thuật. Đồng thời, nó cho phép vừa sản xuất, vừa điều chỉnh kế hoạch cho phù hợp với điều kiện thực tế, giảm thiểu rủi ro và đảm bảo quá trình thực hiện quy hoạch phát triển sản xuất lâm nông nghiệp diễn ra suôn sẻ và hiệu quả.

3.3. Tối ưu hóa diện tích đất chưa sử dụng sang rừng sản xuất

Việc đưa 115,69 ha đất đồi núi chưa sử dụng vào trồng rừng sản xuất là một giải pháp đa mục tiêu. Về kinh tế, nó tạo ra sản phẩm gỗ, một nguồn thu nhập quan trọng trong tương lai. Về môi trường, đây là biện pháp hiệu quả nhất để tăng độ che phủ rừng, bảo vệ đất, chống xói mòn, điều tiết nguồn nước và cải thiện tiểu khí hậu. Loài cây được lựa chọn là cây Mỡ, một loài cây bản địa có giá trị kinh tế cao, sinh trưởng nhanh và phù hợp với điều kiện thổ nhưỡng tại Sơn La. Giải pháp này biến những vùng đất hoang hóa thành tài sản có giá trị, đóng góp trực tiếp vào sự phát triển bền vững của xã.

IV. Phương pháp phát triển sản xuất lâm nông nghiệp bền vững

Để hiện thực hóa mục tiêu của quy hoạch, các biện pháp kỹ thuật và kế hoạch sản xuất cụ thể cần được triển khai đồng bộ. Phương pháp tiếp cận là phát triển theo hướng thâm canh, ứng dụng khoa học kỹ thuật để tăng năng suất trên diện tích hiện có, đồng thời mở rộng sản xuất trên quỹ đất mới được quy hoạch. Đối với nông nghiệp, kế hoạch tập trung ổn định sản xuất lương thực và đẩy mạnh các cây trồng chủ lực có lợi thế cạnh tranh như cà phê, xoài, bơ. Trong lĩnh vực lâm nghiệp, trọng tâm là chương trình trồng mới 115,69 ha rừng Mỡ, kết hợp với các biện pháp bảo vệ toàn bộ diện tích rừng hiện có và khoanh nuôi tái sinh rừng tự nhiên. Các kế hoạch sản xuất kinh doanh được xây dựng chi tiết cho từng năm, từ việc chuẩn bị giống, vật tư, đến kỹ thuật chăm sóc và dự kiến thu hoạch. Cách làm này đảm bảo các hoạt động sản xuất được tổ chức một cách khoa học, giảm thiểu rủi ro và tối đa hóa hiệu quả kinh tế, góp phần vào sự thành công chung của đề án quy hoạch phát triển sản xuất lâm nông nghiệp tại Chiềng Pấc.

4.1. Kế hoạch sản xuất kinh doanh nông nghiệp cho cây trồng chủ lực

Kế hoạch duy trì ổn định diện tích lúa (102,35 ha), ngô lai (50 ha) và sắn (10 ha). Đặc biệt, diện tích cà phê được mở rộng lên 159,65 ha, cùng với 15 ha xoài và 6 ha bơ. Đây là những cây trồng có giá trị kinh tế cao, phù hợp với điều kiện địa phương và có thị trường tiêu thụ ổn định. Kế hoạch sản xuất nhấn mạnh việc áp dụng các tiến bộ kỹ thuật như sử dụng giống mới, bón phân cân đối, tưới tiêu hợp lý và phòng trừ sâu bệnh hại tổng hợp. Mục tiêu là tăng năng suất và chất lượng sản phẩm, từ đó nâng cao thu nhập cho người nông dân.

4.2. Biện pháp kỹ thuật trồng mới và bảo vệ rừng sản xuất

Đối với 115,69 ha rừng trồng mới, loài cây Mỡ được lựa chọn với chu kỳ kinh doanh 14 năm. Kế hoạch trồng, chăm sóc và bảo vệ được lập chi tiết. Giai đoạn đầu tư kéo dài 7 năm, bao gồm chi phí trồng và chăm sóc trong 3 năm đầu. Các biện pháp bảo vệ rừng được chú trọng, bao gồm phòng chống cháy rừng, phòng trừ sâu bệnh hại và ngăn chặn các hành vi xâm hại rừng. Tổ chức các lực lượng quản lý bảo vệ rừng từ cấp thôn bản, phối hợp chặt chẽ với kiểm lâm địa bàn. Các hoạt động này nhằm đảm bảo tỷ lệ sống cao và sinh trưởng tốt của rừng trồng, tạo nền tảng cho việc khai thác hiệu quả sau này.

4.3. Mô hình khoanh nuôi bảo vệ rừng tự nhiên và phòng hộ

Đối với 848,62 ha rừng tự nhiên sản xuất và 581,7 ha rừng phòng hộ, biện pháp chính là khoán khoanh nuôi và bảo vệ. Mô hình này giao rừng cho cộng đồng, hộ gia đình quản lý, kết hợp với hỗ trợ kinh phí từ nhà nước (đơn giá 200.000 đồng/ha/năm theo tài liệu). Các hoạt động chính bao gồm tuần tra, bảo vệ, ngăn chặn chặt phá, cấm chăn thả gia súc và tổ chức phòng chống cháy rừng. Mục tiêu của mô hình này là tạo điều kiện cho rừng tự phục hồi và phát triển, nâng cao chất lượng rừng, đồng thời phát huy vai trò phòng hộ, bảo vệ môi trường sinh thái và đa dạng sinh học.

V. Hiệu quả dự kiến từ quy hoạch phát triển lâm nông nghiệp Chiềng Pấc

Phương án quy hoạch phát triển sản xuất lâm nông nghiệp cho xã Chiềng Pấc được kỳ vọng mang lại những hiệu quả to lớn và toàn diện trên cả ba phương diện: kinh tế, xã hội và môi trường. Về kinh tế, việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng và đưa đất trống vào sản xuất sẽ tạo ra một cú hích mạnh mẽ cho tăng trưởng. Phân tích tài chính trong đề tài cho thấy tất cả các mô hình cây trồng chủ lực đều có tính khả thi và sinh lời cao. Đơn cử, các chỉ số tài chính của cây cà phê, xoài, bơ, và đặc biệt là cây lâm nghiệp như Mỡ, đều rất khả quan. Điều này chứng tỏ rằng nếu được đầu tư đúng hướng, tiềm năng đất đai của Chiềng Pấc sẽ được chuyển hóa thành giá trị kinh tế thực tiễn, góp phần nâng cao đáng kể thu nhập và mức sống cho người dân. Đây là cơ sở vững chắc để khẳng định tính đúng đắn và hiệu quả của phương án quy hoạch. Hiệu quả không chỉ là những con số trên giấy mà còn là sự thay đổi tích cực trong đời sống cộng đồng và sự bền vững của hệ sinh thái địa phương.

5.1. Phân tích hiệu quả kinh tế NPV BCR và IRR các mô hình

Theo Biểu 3.12, các chỉ số tài chính chứng minh hiệu quả kinh tế vượt trội của các mô hình. Với lãi suất chiết khấu 7,5%/năm, mô hình trồng cây Mỡ có chỉ số IRR (Tỷ suất thu hồi nội bộ) lên tới 17%, BCR (Tỷ số lợi ích trên chi phí) là 1,66 và NPV (Giá trị hiện tại ròng) dương. Tương tự, cây cà phê, xoài và bơ cũng cho các chỉ số IRR và BCR rất hấp dẫn. Cụ thể, IRR của cà phê là 29%, xoài là 35%, và bơ là 28%. Tất cả các chỉ số BCR đều lớn hơn 1, cho thấy các dự án đầu tư đều có lãi. Các con số này cung cấp một bằng chứng khoa học thuyết phục về tính khả thi tài chính của phương án quy hoạch.

5.2. Tác động tích cực về mặt xã hội và giải quyết việc làm

Về mặt xã hội, việc triển khai các hoạt động trồng trọt, chăm sóc và bảo vệ rừng sẽ tạo ra một lượng lớn việc làm tại chỗ cho người lao động, đặc biệt là lao động nông thôn. Điều này giúp giảm áp lực di cư, ổn định xã hội và góp phần trực tiếp vào chương trình xóa đói giảm nghèo. Khi thu nhập của người dân được cải thiện, họ sẽ có điều kiện tốt hơn để đầu tư cho giáo dục, y tế và nâng cao chất lượng cuộc sống. Hơn nữa, quá trình thực hiện quy hoạch còn giúp nâng cao năng lực và kiến thức sản xuất cho người dân, thay đổi các tập quán canh tác lạc hậu, hướng tới một nền nông nghiệp hiện đại và bền vững.

5.3. Lợi ích về môi trường sinh thái và tăng độ che phủ rừng

Đây là một trong những hiệu quả quan trọng và lâu dài nhất của đề án. Việc trồng mới 115,69 ha rừng sẽ nâng cao đáng kể độ che phủ rừng của xã. Rừng có vai trò vô cùng quan trọng trong việc bảo vệ đất chống xói mòn, đặc biệt trên địa hình đồi dốc như ở Chiềng Pấc. Rừng giúp điều tiết nguồn nước, hạn chế lũ lụt vào mùa mưa và giữ nước cho mùa khô. Ngoài ra, việc phát triển rừng còn góp phần bảo vệ đa dạng sinh học, duy trì sự cân bằng của môi trường sinh thái, và tạo ra một cảnh quan xanh - sạch - đẹp, cải thiện chất lượng không khí và môi trường sống cho cộng đồng.

VI. Hướng dẫn tổ chức thực hiện quy hoạch lâm nông nghiệp hiệu quả

Để phương án quy hoạch phát triển sản xuất lâm nông nghiệp không chỉ nằm trên giấy, việc đề xuất các giải pháp tổ chức thực hiện khả thi là vô cùng quan trọng. Thành công của quy hoạch phụ thuộc vào sự phối hợp đồng bộ của bốn yếu tố chính: tổ chức quản lý, khoa học kỹ thuật, vốn và thị trường. Trước hết, cần xây dựng một bộ máy quản lý gọn nhẹ, năng động từ cấp xã đến thôn bản, có sự phân công trách nhiệm rõ ràng. Đội ngũ cán bộ chuyên trách, đặc biệt là kỹ sư nông lâm nghiệp, cần được tăng cường và bồi dưỡng chuyên môn thường xuyên. Tiếp theo, việc đẩy mạnh ứng dụng khoa học kỹ thuật là yếu tố then chốt để nâng cao năng suất và chất lượng. Đồng thời, bài toán về vốn và thị trường tiêu thụ cần được giải quyết một cách chiến lược. Sự kết hợp hài hòa các giải pháp này sẽ tạo ra một môi trường thuận lợi, huy động được sức mạnh tổng hợp của cả hệ thống chính trị và người dân, đảm bảo quy hoạch được triển khai thành công tại xã Chiềng Pấc.

6.1. Giải pháp về tổ chức quản lý và nguồn nhân lực

Cần củng cố vai trò của UBND xã trong việc chỉ đạo, giám sát quá trình thực hiện quy hoạch. Thành lập Ban chỉ đạo cấp xã để điều phối các hoạt động. Tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến chính sách, pháp luật và nội dung quy hoạch đến từng người dân để tạo sự đồng thuận. Đặc biệt, cần chú trọng đào tạo, tập huấn kỹ thuật cho nông dân, nâng cao trình độ canh tác. Bồi dưỡng đội ngũ cán bộ địa phương, đặc biệt là cán bộ khuyến nông, khuyến lâm, để họ trở thành những người hướng dẫn trực tiếp, hỗ trợ người dân trong quá trình sản xuất.

6.2. Ứng dụng khoa học kỹ thuật và cải tiến giống cây trồng

Giải pháp này tập trung vào việc đưa các tiến bộ khoa học kỹ thuật vào sản xuất. Cần xây dựng các mô hình trình diễn về giống mới và kỹ thuật canh tác tiên tiến. Đối với cây nông nghiệp, ưu tiên các giống có năng suất cao, chất lượng tốt, chống chịu sâu bệnh và thích ứng với biến đổi khí hậu. Đối với lâm nghiệp, cần áp dụng các kỹ thuật trồng rừng thâm canh, khai thác và chế biến gỗ hiệu quả. Tăng cường liên kết với các viện nghiên cứu, trường đại học để chuyển giao công nghệ và hỗ trợ kỹ thuật cho địa phương.

6.3. Cơ chế huy động vốn và phát triển thị trường tiêu thụ

Vốn là yếu tố quyết định. Cần đa dạng hóa các nguồn vốn, bao gồm vốn từ ngân sách nhà nước (cho các chương trình hỗ trợ, hạ tầng), vốn vay ưu đãi từ Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, và vốn tự có của người dân. Cần tạo cơ chế thông thoáng để thu hút đầu tư từ các doanh nghiệp. Song song với đó, phải chủ động tìm kiếm và mở rộng thị trường tiêu thụ. Xây dựng các chuỗi liên kết sản xuất - chế biến - tiêu thụ để đảm bảo đầu ra ổn định cho sản phẩm. Quảng bá thương hiệu cho các sản phẩm nông sản đặc trưng của Chiềng Pấc để nâng cao giá trị gia tăng.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Xuyên suốt quá trình tiến hóa và phát triển đến nay, con ngƣời luôn gắn liền với rừng và sản xuất nông nghiệp. Cùng với Đông Nam Á thì Việt Nam là một trong những nƣớc bắt đầu sản xuất nông nghiệp từ cách đây khoảng 6800 năm. Tuy nhiên do trải qua nhiều cuộc chiến tranh làm cho tài nguyên nông lâm nghiệp của nƣớc ta bị tàn phá nặng nề. Sau khi thống nhất đất nƣớc năm 1975, Đảng và Nhà nƣớc đã ban hành nhiều chủ trƣơng, chính sách để phát triển sản xuất lâm nông nghiệp.

Đặc biệt sau hơn 30 năm thực hiện đƣờng lối đổi mới, dƣới sự lãnh đạo của Đảng nền kinh tế nông nghiệp của nƣớc ta đã đạt đƣợc thành tựu khá toàn diện và to lớn. Mục tiêu đến năm 2025 của ngành nông nghiệp là tốc độ tăng trƣởng ngành từ 3,0 đến 3,2%/năm tốc độ tăng trƣởng ngành từ 3,0 đến 3,2%/năm, sử dụng đất nông nghiệp tiết kiệm, hiệu quả, phủ xanh đất trống đồi núi trọc, duy trì diện tích đất lúa, đảm bảo vững chắc an ninh lƣơng thực quốc gia trƣớc mắt và lâu dài. Do đó, phát triển kinh tế nông lâm nghiệp là một điều quan trọng, là nhiệm vụ quốc gia. Ngày nay, công tác quy hoạch sản xuất lâm nghiệp - nông nghiệp hƣớng đến bền vững về ba mặt kinh tế, xã hội, môi trƣờng đã trở thành một đòi hỏi thực tế, khách quan và vô cùng cần thiết.

Công tác này nếu có thể tổng hòa đƣợc các mối quan hệ trong quá trình phát triển tổng thể các ngành kinh tế, không gây cản trở, chồng chéo mà giúp đỡ nhau phát triển, sẽ trở thành tiền đề vững chắc cho các giải pháp nhằm phát huy đồng thời tiềm năm to lớn, đa dạng của ngành lâm - nông nghiệp cũng nhƣ các điều kiện tự nhiên, kinh tế và xã hội tại địa phƣơng. Chiềng Pấc là xã vùng III của huyện Thuận Châu. Xã có 2 dân tộc anh em cùng sinh sống. Với tổng diện tích tự nhiên là 2,038,81 ha.

Điều kiện tự nhiên về đất đai hẹp, phần lớn là núi đá gây khó khăn cho việc phát triển sản xuất nông nghiệp. Mức thu nhập bình quân của hộ dân còn thấp. Cơ cấu ngành nghề ở xã còn nhiều điểm chắp vá, chƣa đồng bộ, vẫn còn tình trạng sản xuất nhỏ lẻ, chậm chuyển sang hàng hóa tập trung quy mô lớn, tỷ trọng 1 nông nghiệp vẫn còn khá cao. Kết cấu hạ tầng đã không theo kịp yêu cầu phát triển sản xuất và đời sống, tình hình sử dụng đất lâm nghiệp - nông nghiệp trong những năm qua vẫn còn nhiều bất cập, hiệu quả thấp, không bền vững và không tƣơng xứng với tiềm năng phát triển vốn có của xã.

Xuất phát từ thực tế trên tôi thực hiện đề tài “Quy hoạch phát triển sản xuất lâm nông nghiệp xã Chiềng Pấc - Thuận Châu - Sơn La giai đoạn 2019 - 2025” để góp phần vào nghiên cứu một số cơ sở khoa học của công tác quy hoạch phát triển lâm nông nghiệp cho xã, và nâng cao hiệu quả sử dụng đất theo hƣớng tổng hợp, bền vững, ổn định và lâu dài cho xã. 2 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Trên thế giới Trên thế giới, quy hoạch phát triển sản xuất lâm nông nghiệp đã đƣợc đề cập rất sớm ngay từ thế kỷ XVII, quy hoạch lâm nông nghiệp đã đƣợc xác nhận nhƣ là một chuyên ngành bắt đầu từ các quy hoạch vùng, vào thời gian này theo Olschowy quy hoạch quản lý rừng và lâm sinh ở châu Âu đƣợc xem nhƣ là một lĩnh vực phát triển ở mức cao trên cơ sở quy hoạch sử dụng đất. Đầu thế kỷ 18, phạm vi quy hoạch lâm nghiệp mới chỉ giải quyết việc "Khoanh khu chặt luân chuyển", có nghĩa là đem trữ lƣợng hoặc diện tích tài nguyên rừng chia đều cho từng năm của chu kỳ khai thác và tiến hành khoanh khu chặt luân chuyển theo trữ lƣợng hoặc diện tích.

Phƣơng thức này phục vụ cho phƣơng thức kinh doanh rừng chồi, chu kỳ khai thác ngắn. Sau cách mạng công nghiệp, vào thế kỷ 19 phƣơng thức kinh doanh rừng chồi đƣợc thay bằng phƣơng thức kinh doanh rừng hạt với chu kỳ khai thác dài. Và phƣơng thức "Khoanh khu chặt luân chuyển" nhƣờng chỗ cho phƣơng thức "Chia đều" của Hartig. Hartig đã chia chu kỳ khai thác thành nhiều thời kỳ lợi dụng và trên cơ sở đó khống chế lƣợng chặt hàng năm.

Đến năm 1816 xuất hiện phƣơng pháp phân kỳ lợi dụng của H. Cotta chia chu kỳ khai thác thành 20 thời kỳ lợi dụng và cũng lấy đó để khống chế lƣợng chặt hàng năm. Sau đó phƣơng pháp "Bình quân thu hoạch" ra đời. Quan điểm phƣơng pháp này là giữ đều mức thu hoạch trong chu kỳ khai thác hiện tại, đồng thời vẫn đảm bảo thu hoạch đƣợc liên tục trong chu kỳ sau.

Và đến cuối thế kỷ 19 xuất hiện phƣơng pháp "Lâm phần kinh tế" của Judeich, phƣơng pháp này khác với phƣơng pháp "Bình quân thu hoạch" về căn bản, Judeich cho rằng những lâm phần nào đảm bảo thu hoạch đƣợc nhiều tiền nhất sẽ đƣợc đƣa vào diện khai thác. Hai phƣơng pháp "bình quân thu hoạch" và "lâm phần kinh tế" 3 chính là tiền đề của hai phƣơng pháp tổ chức kinh doanh và tổ chức rừng khác nhau. Phƣơng pháp “Bình quân thu hoạch” và sau này là phƣơng pháp “Cấp tuổi” chịu ảnh hƣởng của “Lý luận rừng tiêu chuẩn”, có nghĩa là yêu cầu rừng phải có kết cấu chuẩn về tuổi cũng nhƣ vềdiện tích, trữ lƣợng, vị trí và đƣa các cấp tuổi cao vào diện tích khai thác. Hiện nay phƣơng pháp kinh doanh rừng này đang đƣợc sử dụng phổ biến ở các nƣớc có tài nguyên rừng phong phú.

Còn phƣơng pháp “Lâm phần kinh tế” và hiện nay là phƣơng pháp “Lâm phần” không căn cứ vào tuổi rừng mà dựa vào đặc điểm cụ thể của mỗi lâm phần để tiến hành phân tích xác định sản lƣợng rừng và biện pháp kinh doanh, phƣơng thức điều chế rừng thích hợp với quan điểm coi trọng chăm sóc nuôi dƣỡng làm giàu rừng. Cũng từ phƣơng pháp này còn phát triển thành “Phƣơng pháp kinh doanh lô” và “Phƣơng pháp kiểm tra”, “Phƣơng pháp mô hình rừng định hƣớng”.V đã cho ra đời chuyên khảo đầu tiên về phân loại đất đai với tên “phân loại đất đai cho quy hoạch sử dụng đất”. Đây là tài liệu đầu tiên đề cập đến đánh giá khả năng của đất cho QHSDĐ. Năm 1996, hội khoa học đất của Mỹ cho ra đời chuyên khảo về hƣớng dẫn điều tra đất, đánh giá khả năng của đất và ứng dụng trong QHSDĐ.

Từ năm 1967 hội đồng nông nghiệp châu Âu đã phối hợp với tổ chức F O, tổ chức nhiều hội nghị về phát triển nông thôn và quy hoạch sử dụng đất. Năm 1975, Wink đã phân 6 nhóm chính về dữ liệu và tài nguyên cần thu thập cho quy hoạch sử dụng đất nhƣ: khí hậu, độ dốc, địa mạo, thổ nhƣỡng, thủy văn đất, tài nguyên nhân tạo nhƣ hệ thống tƣới tiêu, thảm thực vật. Trên thế giới, mô hình sử dụng đất đầu tiên là du canh, chính là những hệ thống nông nghiệp trong đó đất đã đƣợc phát quang để canh tác trong một thời gian, ngắn hơn thời gian bỏ hóa (Conklin, 1957).Tuy nhiên, về chiến lƣợc phát triển kinh tế bền vững, du canh đƣợc xem nhƣ là một sự lãng phí về 4 sức ngƣời, tài nguyên đất đai, là nguyên nhân gây nên xói mòn và thoái hóa đất đai (Grinnell, 1977). Trên cơ sở giải quyết những nhƣợc điểm của phƣơng thức du canh đã có một số mô hình, hệ thống canh tác mới ra đời.

Taungya đƣợc coi nhƣ là một phƣơng thức canh tác có thể chấp nhận đƣợc cả về mặt hiệu quả kinh tế và môi trƣờng sinh thái bằng sự kết hợp đồng thời cả hai loại cây nông nghiệp và cây lâm nghiệp. Dƣới sức ép ngày càng lớn của việc gia tăng dân số, để có thể đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của con ngƣời về kinh tế - môi trƣờng sinh thái… thì Taungya tỏ ra “yếu đuối” - không thích hợp. Để thỏa mãn nhu cầu ngày càng cao về lƣơng thực, con ngƣời tìm cách giải quyết theo một trong hai hƣớng đó là: Tăng năng suất cây trồng bằng việc tận dụng tối đa tiềm năng của các loại đất, thâm canh tăng mùa vụ và mở rộng diện tích canh tác. Để làm đƣợc điều đó công tác điều tra, khảo sát, phân loại và đánh giá đất đai để tìm ra giải pháp sử dụng đất có hiệu quả nhất trên cơ sở quy hoạch sử dụng đất hợp lý, chuyển dịch cơ cấu cây trồng vật nuôi và đặc biệt là theo hƣớng nghiên cứu đánh giá tổng hợp tiềm năng của đất đai cho các mục tiêu sử dụng bền vững đã trở thành một yêu cầu bức thiết.

Tại nhiều quốc gia trên thế giới công tác quy hoạch đƣợc nghiên cứu ở các mức độ rộng hẹp khác nhau nhƣng nội dung chủ yếu đƣợc các nhà khoa học quan tâm chính là các yếu tố về phát triển bền vững, các nghiên cứu này đều hƣớng đến mục đích chung là sử dụng đất và phát triển sản xuất nông lâm nghiệp đáp ứng đƣợc các yêu cầu : có hiệu quả về mặt kinh tế, lợi ích về xã hội, thích hợp về môi trƣờng sinh thái. Quy hoạch ở Bungari: Công tác quy hoạch vùng lãnh thổ nhằm mục đích sử dụng một cách hiệu quả nhất lãnh thổ của đất nƣớc và bố trí hợp lý các hoạt động của con ngƣời nhằm đảm bảo tái sản xuất mở rộng, xây dựng đồng bộ môi trƣờng sống. Cụ thể hoá, chuyên môn hoá sản xuất nông nghiệp. Phối hợp giữa sản xuất công nghiệp nông nghiệp và công nghiệp.

Bảo vệ môi 5 trƣờng thiên nhiên và tạo điều kiện tốt nhất cho nhân dân lao động ăn, ở, nghỉ ngơi. Quy hoạch vùng ở Pháp Công tác quy hoạch vùng lãnh thổ ở Pháp đƣợc thực hiện theo các hƣớng sau: Sản xuất nông nghiệp theo các phƣơng thức trồng trọt gia đình và trồng trọt công nghiệp với các mức độ thâm canh cao độ, thâm canh trung bình và cổ điển (truyền thống). Hoạt động khai thác rừng gồm khai thác chế biến gỗ, bột giấy, vận chuyển, dịch vụ thƣơng mại. Nhân lực phân theo các dạng thuê thời vụ, các loại lao động nông nghiệp, lâm nghiệp.

Cân đối xuất nhập, thu chi và các cân đối khác vào ràng buộc về diện tích đất, về nhân lực, về tiêu thụ lƣơng thực,… Quy hoạch là sự phân bố, bố trí sắp xếp, tổ chức một cách hợp lý có khoa học các mục tiêu sử dụng đất và đề xuất sử dụng đất theo một trật tự nhất định trong một lãnh thổ, khu vực hoặc một địa phƣơng để tiến tới đạt đƣợc hiệu quả cao nhất về mặt sử dụng đất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ