Chương 1: Khái niệm chung và vai trò của quy hoạch mạng lưới giao thông đô thị

Tài liệu nghiên cứu Quy hoạch mạng lưới giao thông đô thị, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về ., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Người đăng

Ẩn danh
161
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan quy hoạch mạng lưới giao thông đô thị hiện đại

Quy hoạch mạng lưới giao thông đô thị là một lĩnh vực tổng hợp, giữ vai trò xương sống trong việc định hình và phát triển không gian đô thị. Một hệ thống giao thông hiệu quả được ví như “hệ thống huyết mạch” của cơ thể đô thị, đảm bảo sự kết nối thông suốt, thúc đẩy kinh tế và nâng cao chất lượng sống cho người dân. Nhiệm vụ cốt lõi của quy hoạch giao thông đô thị không chỉ dừng lại ở việc xây dựng đường sá, mà còn bao gồm việc tổ chức một cách khoa học sự tương tác giữa các yếu tố động (con người, phương tiện) và các cấu trúc tĩnh (đường phố, bến bãi, hạ tầng kỹ thuật). Theo các tài liệu nghiên cứu, chất lượng của quy hoạch giao thông có ảnh hưởng quyết định đến việc bố trí không gian ở, làm việc, và các khu chức năng khác. Một đô thị hiện đại không thể thiếu một mạng lưới giao thông được quy hoạch bài bản, đáp ứng được cả nhu cầu di chuyển nội đô và kết nối đối ngoại. Các chuyên gia nhận định rằng, hiệu quả của hệ thống này tác động trực tiếp đến khả năng thu hút đầu tư, phát triển kinh tế và tính bền vững của đô thị. Quy hoạch cần phải xem xét đồng bộ nhiều yếu tố, từ mật độ dân cư, cơ cấu sử dụng đất đến các loại hình phương tiện vận tải, nhằm tạo ra một hệ thống tối ưu, an toàn và thân thiện với môi trường.

1.1. Khái niệm và các thành phần chính của giao thông đô thị

Theo định nghĩa học thuật, giao thông đô thị là tập hợp các công trình, phương tiện và các tuyến đường nhằm đảm bảo sự liên hệ thuận lợi giữa các khu vực trong thành phố và giữa thành phố với bên ngoài. Hệ thống này bao gồm hai thành phần chính: giao thông đối nội (nội đô) và giao thông đối ngoại. Giao thông đối nội chịu trách nhiệm kết nối các khu vực chức năng bên trong đô thị, như khu dân cư, trung tâm thương mại, khu công nghiệp. Nó được tổ chức thông qua mạng lưới đường phố, hệ thống vận tải hành khách công cộng, và các quy định về luật giao thông. Trong khi đó, giao thông đối ngoại là cầu nối giữa đô thị với các vùng lân cận, các đô thị khác và toàn bộ hệ thống quốc gia. Loại hình này sử dụng đa dạng phương tiện như đường bộ (ô tô, đường cao tốc), đường sắt, đường thủy (cảng sông, cảng biển) và đường hàng không (sân bay). Sự phối hợp nhịp nhàng giữa hai thành phần này là yếu tố quyết định đến sự phát triển toàn diện của một đô thị.

1.2. Vai trò cốt lõi của hạ tầng giao thông trong quy hoạch đô thị

Hạ tầng giao thông đóng vai trò là bộ khung định hình cấu trúc và hướng phát triển của đô thị. Một hạ tầng kỹ thuật giao thông tốt không chỉ giải quyết nhu cầu đi lại mà còn là động lực thu hút đầu tư, như câu nói “Đường đi đến đâu là giàu đến đấy”. Trong quy hoạch đô thị, việc bố trí mạng lưới giao thông phải đi trước một bước, tạo tiền đề cho việc phân bổ các khu chức năng khác. Đường phố không chỉ phục vụ giao thông mà còn là không gian công cộng, nơi bố trí các hệ thống hạ tầng kỹ thuật ngầm như cấp thoát nước, điện, và viễn thông. Vẻ đẹp kiến trúc đô thị cũng phụ thuộc rất nhiều vào sự hài hòa giữa các công trình và không gian đường phố. Do đó, quy hoạch mạng lưới giao thông đô thị đòi hỏi một tầm nhìn chiến lược và sự phối hợp liên ngành chặt chẽ để tạo ra một môi trường sống tiện nghi, an toàn và bền vững cho cư dân.

II. Các thách thức trong quy hoạch giao thông đô thị tại Việt Nam

Quá trình đô thị hóa nhanh chóng tại Việt Nam đã và đang tạo ra áp lực khổng lồ lên hệ thống hạ tầng, đặc biệt là giao thông đô thị. Một trong những thách thức lớn nhất là tình trạng tắc nghẽn giao thông ngày càng nghiêm trọng tại các đô thị lớn như Hà Nộithành phố Hồ Chí Minh. Nguyên nhân sâu xa xuất phát từ việc quy hoạch mạng lưới giao thông đô thị chưa theo kịp tốc độ phát triển. Tỉ lệ đất dành cho giao thông rất thấp, chỉ đạt 6,31% ở Hà Nội và 5,5% ở thành phố Hồ Chí Minh, trong khi tiêu chuẩn của các nước phát triển là 15-25%. Sự phân bố mạng lưới đường không đồng đều, với phần lớn đường có chiều rộng dưới 10m, gây khó khăn cho việc tổ chức các phương tiện vận tải công cộng cỡ lớn. Thêm vào đó, sự bùng nổ của phương tiện cá nhân (xe máy tăng 15-18%/năm, ô tô tăng hơn 10%/năm) trong khi hệ thống vận tải hành khách công cộng chỉ đáp ứng được một phần nhỏ nhu cầu (khoảng 2,5%) đã làm trầm trọng thêm tình hình. Các nút giao cắt đồng mức, kể cả giữa đường sắt và đường bộ, là những điểm đen thường xuyên xảy ra xung đột và tai nạn, đòi hỏi các giải pháp quy hoạch và quản lý hiệu quả hơn.

2.1. Phân tích thực trạng tắc nghẽn giao thông tại các đô thị lớn

Tình trạng tắc nghẽn giao thông tại Hà Nộithành phố Hồ Chí Minh là một vấn đề cấp bách, gây thiệt hại hàng tỷ USD mỗi năm. Nguyên nhân chính là do sự mất cân đối nghiêm trọng giữa hạ tầng và phương tiện. Theo thống kê, Hà Nội có tới 69,6% tuyến đường dài dưới 500m và 60% có bề rộng dưới 10m. Điều này hạn chế khả năng lưu thông và tổ chức làn đường hiệu quả. Các trục hướng tâm và đường vành đai chưa được xây dựng đồng bộ. Trong khi đó, tốc độ gia tăng phương tiện cơ giới đường bộ luôn ở mức 10-15% mỗi năm, vượt xa khả năng đáp ứng của hạ tầng kỹ thuật. Hệ thống giao thông tĩnh, bao gồm các bãi đỗ xe, cũng vô cùng thiếu thốn, dẫn đến tình trạng lấn chiếm lòng đường, vỉa hè, làm giảm năng lực thông hành của các tuyến đường và gây rối loạn trật tự đô thị. Thực trạng này cho thấy sự yếu kém trong công tác dự báo và quy hoạch đô thị dài hạn.

2.2. Sự yếu kém của hệ thống vận tải hành khách công cộng

Một trong những yếu tố cốt lõi dẫn đến khủng hoảng giao thông là sự suy giảm vai trò của vận tải hành khách công cộng. Hiện nay, hệ thống này chỉ đảm nhiệm một tỉ lệ rất nhỏ trong tổng nhu cầu đi lại, hoàn toàn trái ngược với xu hướng của các thành phố hiện đại trên thế giới. Sự thiếu hụt các loại hình vận tải khối lượng lớn như tàu điện ngầm, đường sắt trên cao đã khiến người dân phụ thuộc gần như hoàn toàn vào phương tiện cá nhân. Mặc dù đã có những nỗ lực cải thiện mạng lưới xe buýt, nhưng chất lượng dịch vụ, độ bao phủ và tính đúng giờ vẫn chưa đáp ứng được kỳ vọng. Việc phát triển đường sắt đô thị vẫn còn chậm chạp do rào cản về vốn và công nghệ. Để giải quyết bài toán quy hoạch mạng lưới giao thông đô thị, việc ưu tiên đầu tư và phát triển một hệ thống giao thông công cộng hiện đại, tiện lợi và kết nối là nhiệm vụ không thể trì hoãn.

III. Phương pháp quy hoạch giao thông đối ngoại đô thị toàn diện

Quy hoạch giao thông đối ngoại là nền tảng để kết nối đô thị với các vùng kinh tế trọng điểm, các quốc gia trong khu vực và toàn thế giới. Một chiến lược quy hoạch mạng lưới giao thông đô thị hiệu quả phải tích hợp đồng bộ bốn loại hình chính: đường bộ, đường sắt, đường thủy và đường hàng không. Đối với đường bộ, việc xây dựng các tuyến đường cao tốc và quốc lộ theo tiêu chuẩn TCVN 4054:1998TCVN 5729:1997 là ưu tiên hàng đầu, giúp rút ngắn thời gian di chuyển và tăng cường năng lực vận tải. Trong khi đó, giao thông đường sắt với ưu thế vận chuyển hàng hóa và hành khách khối lượng lớn, chi phí thấp, cần được hiện đại hóa và bố trí các nhà ga một cách hợp lý, kết nối thuận tiện với mạng lưới nội đô. Các đô thị ven biển và ven sông cần khai thác tối đa lợi thế của giao thông đường thủy, quy hoạch các cảng biển và cảng sông thành các đầu mối logistics quan trọng. Cuối cùng, giao thông hàng không thông qua các sân bay quốc tế đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy du lịch, thương mại và hội nhập quốc tế. Việc bố trí các đầu mối giao thông đối ngoại này phải được tính toán kỹ lưỡng để tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển lâu dài của đô thị.

3.1. Nguyên tắc quy hoạch ga đường sắt và tuyến đường sắt đô thị

Trong quy hoạch giao thông đường sắt, việc xác định vị trí và quy mô của ga có ảnh hưởng sâu sắc đến toàn bộ hệ thống. Ga hành khách nên được bố trí gần trung tâm hoặc có kết nối thuận tiện với hệ thống vận tải công cộng nội đô. Ngược lại, ga hàng hóa và ga lập tàu thường được đặt ở vùng ven đô để tránh ảnh hưởng đến giao thông nội thị. Một thách thức lớn là xử lý các điểm giao cắt giữa đường sắt và đường bộ. Giải pháp tối ưu là xây dựng các tuyến đường sắt đi trên cao hoặc đi ngầm khi vào khu vực trung tâm để loại bỏ giao cắt đồng mức, giảm thiểu tai nạn và tắc nghẽn giao thông. Quy hoạch cần đảm bảo hành lang an toàn và dải cây xanh cách ly để giảm tiếng ồn và tác động môi trường đến khu dân cư.

3.2. Bí quyết lựa chọn vị trí và quy hoạch cảng sông cảng biển

Việc quy hoạch cảng sôngcảng biển phải dựa trên sự hài hòa giữa yêu cầu kỹ thuật và quy hoạch chung của đô thị. Vị trí cảng cần được chọn ở những nơi có điều kiện tự nhiên thuận lợi: luồng lạch đủ sâu, dòng chảy ổn định, ít bị xói lở hay bồi lắng. Cảng hàng hóa và các kho bãi, đặc biệt là kho chứa chất lỏng dễ cháy, phải được bố trí ở hạ lưu và cuối hướng gió so với khu dân cư để đảm bảo an toàn và vệ sinh môi trường. Cần có khoảng cách ly tối thiểu giữa cảng và khu dân dụng, theo quy định là từ 100m đến 1.000m tùy loại công trình. Một quy hoạch đô thị cảng thành công không chỉ tối ưu hóa hoạt động vận tải mà còn phải bảo vệ cảnh quan ven biển, ven sông, tạo điều kiện phát triển du lịch và nuôi trồng thủy sản.

3.3. Hướng dẫn quy hoạch sân bay và đảm bảo an toàn tĩnh không

Sân bay là một đầu mối giao thông đối ngoại quan trọng, đòi hỏi các yêu cầu kỹ thuật và an toàn nghiêm ngặt. Vị trí sân bay phải được đặt bên ngoài đô thị, cách khu dân dụng một khoảng cách an toàn (từ 2km đến 30km tùy cấp sân bay và hướng bay) để giảm thiểu ô nhiễm tiếng ồn. Yếu tố quan trọng nhất trong quy hoạch là đảm bảo tĩnh không, tức là không có chướng ngại vật trong khu vực tiếp cận, cất và hạ cánh của máy bay. Điều này đòi hỏi phải có quy định chặt chẽ về chiều cao xây dựng các công trình xung quanh sân bay. Ngoài ra, cần quy hoạch các tuyến đường kết nối tốc độ cao, như đường cao tốc hoặc đường sắt đô thị, để đảm bảo hành khách có thể di chuyển thuận tiện giữa sân bay và trung tâm thành phố.

IV. Giải pháp tối ưu hóa quy hoạch giao thông nội đô hiệu quả

Trọng tâm của quy hoạch mạng lưới giao thông đô thị là tổ chức hiệu quả hệ thống giao thông đối nội, hay còn gọi là giao thông nội đô. Mục tiêu chính là đảm bảo sự di chuyển thuận tiện, an toàn và nhanh chóng cho người dân giữa nơi ở, nơi làm việc và các khu vực dịch vụ. Một giải pháp nền tảng là xây dựng một mạng lưới đường phố được phân cấp rõ ràng, bao gồm các trục chính, đường vành đai, đường thu gom và đường khu vực. Việc phân loại này giúp phân luồng giao thông hợp lý, tránh xung đột giữa các dòng xe có tốc độ và chức năng khác nhau. Song song với việc phát triển hạ tầng đường bộ, giải pháp mang tính đột phá và bền vững là ưu tiên phát triển hệ thống vận tải hành khách công cộng khối lượng lớn. Các dự án đường sắt đô thị, tàu điện ngầm và xe buýt nhanh (BRT) phải được xem là xương sống của hệ thống giao thông công cộng. Ngoài ra, cần áp dụng các công nghệ quản lý giao thông thông minh, lắp đặt hệ thống đèn tín hiệu, biển báo hiện đại, và đặc biệt là dành đủ quỹ đất cho giao thông tĩnh (bãi đỗ xe) để giải phóng lòng đường, vỉa hè.

4.1. Xây dựng mạng lưới đường phố phân cấp và đồng bộ

Một mạng lưới đường phố hiệu quả phải được thiết kế theo một cấu trúc phân cấp hợp lý. Các tuyến đường trục chính và đường vành đai có nhiệm vụ kết nối các khu vực lớn của đô thị và liên kết với hệ thống giao thông đối ngoại. Các tuyến đường thu gom có chức năng tập trung và phân tán giao thông từ các khu vực nhỏ hơn vào các trục chính. Cuối cùng, đường nội bộ khu vực phục vụ nhu cầu đi lại trong các khu dân cư. Quy hoạch đô thị cần đảm bảo tính đồng bộ của mạng lưới này, tránh tình trạng “thắt cổ chai”. Các chỉ tiêu quan trọng cần được tuân thủ bao gồm mật độ lưới đường và các quy định về chỉ giới đường đỏ, chỉ giới xây dựng để đảm bảo đủ không gian cho việc mở rộng trong tương lai. Việc hoàn chỉnh các tuyến đường vành đai và hướng tâm là giải pháp hữu hiệu để giảm tải áp lực giao thông cho khu vực trung tâm.

4.2. Chiến lược phát triển vận tải hành khách công cộng làm chủ đạo

Chuyển dịch cơ cấu phương tiện theo hướng ưu tiên vận tải hành khách công cộng là chìa khóa để giải quyết tắc nghẽn giao thông một cách bền vững. Chiến lược này đòi hỏi sự đầu tư mạnh mẽ vào các loại hình vận tải khối lượng lớn như tàu điện ngầm và đường sắt đô thị. Các tuyến này sẽ tạo thành bộ khung chính, kết nối các trung tâm đô thị và các khu dân cư lớn. Mạng lưới xe buýt sẽ đóng vai trò gom và giải tỏa hành khách cho các tuyến đường sắt. Để thu hút người dân sử dụng, hệ thống giao thông công cộng cần đảm bảo các tiêu chí: tiện lợi, đúng giờ, an toàn, chi phí hợp lý và có độ phủ sóng rộng khắp. Việc tích hợp các loại hình vận tải thông qua các trạm trung chuyển đa phương thức và hệ thống vé liên thông sẽ nâng cao đáng kể hiệu quả của toàn hệ thống.

V. Định hướng phát triển mạng lưới giao thông bền vững đến 2030

Để thực hiện thành công các mục tiêu phát triển, quy hoạch mạng lưới giao thông đô thị tại Việt Nam cần có những định hướng chiến lược, hướng tới sự bền vững và hiện đại. Theo “Định hướng Quy hoạch tổng thể phát triển đô thị Việt Nam đến năm 2020” và các tầm nhìn xa hơn, mục tiêu cốt lõi là tăng tỉ lệ đất dành cho giao thông tại các đô thị lớn lên mức 20-25%, tương đương với các nước tiên tiến trong khu vực. Điều này đòi hỏi việc quản lý và sử dụng đất đai hiệu quả, đồng thời khai thác không gian đa chiều (trên cao và dưới lòng đất). Một định hướng quan trọng khác là phát triển mạnh mẽ vận tải hành khách công cộng, đặt mục tiêu đảm bảo tối thiểu 30-40% nhu cầu đi lại tại Hà Nộithành phố Hồ Chí Minh. Điều này đi đôi với các chính sách quản lý và hạn chế sự gia tăng của phương tiện cá nhân. Việc áp dụng công nghệ số và hệ thống giao thông thông minh (ITS) vào công tác điều hành, quản lý sẽ giúp tối ưu hóa năng lực của hạ tầng kỹ thuật hiện có. Cuối cùng, quy hoạch cần khuyến khích các phương thức di chuyển xanh như đi bộ và xe đạp, tạo ra một môi trường đô thị nhân văn và thân thiện hơn.

5.1. Mục tiêu tăng tỷ lệ đất giao thông và khai thác không gian ngầm

Một trong những mục tiêu đột phá trong quy hoạch đô thị tương lai là phải dành đủ quỹ đất giao thông. Để đạt được tỷ lệ 20-25% tại các đô thị lớn, cần có các biện pháp quyết liệt như giải tỏa, mở rộng các tuyến đường hiện hữu và quy hoạch các khu đô thị mới với mật độ lưới đường hợp lý. Đặc biệt, đối với các khu vực trung tâm có mật độ xây dựng cao, giải pháp khai thác không gian theo ba chiều là tất yếu. Việc xây dựng các tuyến đường trên cao, hầm chui tại các nút giao thông lớn và phát triển hệ thống tàu điện ngầm không chỉ giải quyết tắc nghẽn giao thông trên mặt đất mà còn giúp tái tạo không gian đô thị, tăng diện tích cây xanh và không gian công cộng. Đây là một hướng đi đã được chứng minh hiệu quả tại nhiều siêu đô thị trên thế giới.

5.2. Chuyển đổi sang mô hình giao thông xanh và thông minh

Tương lai của giao thông đô thị gắn liền với các mô hình bền vững và thông minh. Định hướng phát triển cần tập trung vào việc giảm thiểu phát thải và ô nhiễm môi trường. Điều này bao gồm việc khuyến khích sử dụng phương tiện giao thông công cộng chạy bằng năng lượng sạch, xây dựng các làn đường dành riêng cho xe đạp và quy hoạch các khu phố đi bộ. Song song đó, việc ứng dụng công nghệ vào quản lý là yếu tố then chốt. Hệ thống giao thông thông minh (ITS) có thể cung cấp thông tin giao thông theo thời gian thực, điều khiển đèn tín hiệu một cách linh hoạt, và quản lý thu phí tự động. Những công nghệ này không chỉ giúp giảm ùn tắc mà còn nâng cao an toàn và hiệu quả vận hành của toàn bộ mạng lưới giao thông.

15/07/2025
Quy hoạch mạng lưới giao thông đô thị

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 KHÁI NIỆM CHUNG VỀ GIAO THÔNG ĐÔ THỊ 1. Vai trò của giao thông đô thị Ngành Quy hoạch đô thị có sứ mệnh quan trọng trong việc tạo ra cơ sở vật chất, kĩ thuật của đô thị. Nó đảm bảo những điều kiện cần thiết cho cuộc sống, lao động, sinh hoạt và nghỉ ngơi của nhân dân. Và trong quy hoạch đô thị thì giao thông là một trong những vấn đề trọng yếu nhất.

Ta hãy thử hình dung một đô thị với các toà nhà, công trình hiện đại nhưng đường phố luôn luôn ngập úng và tắc nghẽn xe cộ thì rõ ràng giao thông đô thị đã không làm tốt vai trò của mình. Trong những tiêu chuẩn quan trọng để đánh giá chất lượng của quy hoạch đô thị, thì giao thông có ảnh hưởng gần như quyết định đến việc bố trí chỗ ở, làm việc nghỉ ngơi và phục vụ sinh hoạt hàng ngày của người dân. Khác với các điểm dân cư nông thôn, trong các đô thị mật độ xây dựng thường khá cao, vì vậy đường phố có nhiệm vụ đảm bảo các điều kiện thông thường, chiếu sáng cũng như vệ sinh môi trường. Dọc theo các đường phố được bố trí các công trình công cộng, nhà ở, các tiểu cảnh kiến trúc và cây xanh.

Vẻ đẹp của đường phố chính là sự kết hợp hài hoà giữa công trình và không gian đường phố. Đó chính là cơ sở giúp cho con người cảm thụ được vẻ đẹp của đô thị. Trong đô thị hệ thống hạ tầng kĩ thuật như hệ thống cấp nước, thoát nước, cấp điện, cấp khí đốt, thông tin liên lạc đều được bố trí ở dưới đường, vì vậy ngoài chức năng giao thông đường đô thị còn là nơi đặt các hệ thống hạ tầng kĩ thuật đô thị. Từ các đặc điểm nêu trên, đã từ lâu quy hoạch giao thông đô thị là một trong những lĩnh vực tổng hợp cần có sự phối hợp liên ngành.

a Ngày xưa các cụ ta có câu "Đường đi đến đâu là giàu đến đấy". Ngày nay, trong quá trình hội nhập quốc tế cho thấy nơi nào có đầu tư hạ tầng kĩ thuật tốt nơi ấy sẽ thu hút đầu tư nhiêu hơn. Với vai trò quan trọng như thế người (a ví hệ thống đường đô thị như là bộ khung hay "hệ thống huyết mạch” của cơ thể con người. Khái niệm chung về giao thông đô thị 1.

Một số thuật ngữ thường dùng 1. Đô thị: Theo Quy chuẩn xây dựng Việt Nam, đô thị là điểm dân cư tập trung, có vai trò thúc đẩy sự phát triển kinh tế, xã hội của một vùng lãnh thổ, có cơ sở hạ tầng đô thị thích hợp và dân cư đô thị nhỏ nhất là 4000 người (đối với miền núi là 2000 người) với tỉ lệ phì nông nghiệp trên 60%. Đô thị bao gồm thành phố, thị xã, thị trấn. Đường: Theo từ điển Ốc-phớt (Oxford-dictionary) thì đường là lối đi mà trên đó người súc vật hoặc xe cộ có thể đi chuyển giữa các địa điểm.

Ở Việt Nam đường là tên gọi chung của đường mòn, ngõ, hẻm, đường làng, đường huyện, đường tỉnh, đường quốc lộ, BHờNg cao tốc, đường thành phố v. đồng thời quản lí theo hệ thống hành chính. Đường Ô tô: Để phân biệt với đường nói chung, theo tiêu chuẩn Việt Nam chỉ để gọi các đường cho ô tô đi, vì vậy có tiêu chuẩn thiết kế đường ô tô (TCVN 4054 : 1998). Đa số các nước phân loại đường ô tô theo chức năng, thường bao gồm bốn loại: đường địa phương hay đường khu vực, đường nhánh hay đường thu gom, đường huyết mạch, đường Hình 1-1: Đường ô tô ngoài đô thị cao tốc (hình 1-1) 4.

Đường đô thị: Đường đô thị là đường nằm trong phạm vi giới hạn xây dựng đô thị, do các cơ quan đô thị quản lí, khi thiết kế phải sử dụng tiêu chuẩn thiết kế đường thành phố (20 TCN 104: 1983. Đường phố: Đường phố là đường đô thị nhưng hai bên đường có các công trình kiến trúc bố trí liên tục như các công trình công cộng, cửa HN, nhàở hình 1-2) Hinh 1-2: Dubeiant Chia BạcXe (H0 Nội) 6. Lộ giới: Đường lộ giới là đường ranh giới giữa phần đất để xây dựng công trình và phần đất dành cho đường giao thông. Khái niệm này thường được dùng trong quy hoạch xây dựng vùng.

Chỉ giới đường đỏ: Chỉ giới đường đỏ là chỉ giới giữa phần đất dành cho đường giao thông bao gồm: phẩn đường xe chạy, dải phân cách, dải cây canh và hè đường (hình 1-3). 82 Chỉ giới XD - đườngđỗ 3 8s 5 =z S Đưởng phố. Hình 1-3: Chỉ giới đường đỏ 8. Chỉ giới xây dựng: Chỉ giới xây dựng là đường giới hạn cho phép xây dựng nhà, công trình trên lô đất dọc theo đường.

Trong thực tế chỉ giới xay dựng có thể:. - Trùng với chỉ giới đường đỏ nếu công trình được phép xây dựng sát chỉ giới đường đỏ (xem hình 1-3) ~ Lùi vào so với đường đỏ nếu công trình phải xây dựng lùi vào so với chỉ giới đường đỏ do yêu cầu của quy hoạch (hình 1-4). ath : 5 2 6 2 : gen s s $= Dormer lmmmmmmmm 7 Khoảng Khoảng. lùi Đường phố túi Hình 1-4: Chỉ giới xây dựng không tràng với đường đỏ 1.

Khái niệm về giao thông đô thị Thuật ngữ giao thông đô thị được hiểu là tập hợp các công trình, các phương tiện, các con đường đảm bảo sự liên hệ thuận lợi giữa các khu vực trong thành phố với nhau và giữa thành phố với các khu vực bên ngoài thành phố. Hay còn nói một cách khác đó là sự tương tác giữa các đối tượng vận động như người, xe cộ và các cấu trúc tĩnh tại (đường, đường phố) và các công trình giao thông như bến, bãi v. Hệ thống giao thông đô thị quyết định tới hình thái tổ chức không gian đô thị, hướng phát triển đô thị, cơ cấu tổ chức sử dụng đất đai đô thị và các mối quan hệ giữa các khu chức năng đô thị. Tuỳ theo chức năng, nhiệm vụ, vị trí và tính chất của mối quan hệ giữa giao thông đô thị mà phân thành hai loại: - Giao thông đối ngoại; ~ Giao thông đối nội còn gọi là giao thông nội đô.

Giao thông đối ngoại Giao thông đối ngoại có thể hiểu một cách đơn giản là sự liên hệ giữa đô thị với bên ngoài, bao gồm giữa đô thị đó với các đô thị khác, với các khu công nghiệp, các khu nghỉ ngơi của các vùng phụ cận và giữa đô thị đó với các vùng trong cả nước. Căn cứ vào điều kiện kinh tế, điều kiện tự nhiên và nhu cầu phục vụ giao thông của mỗi đô thị, giao thông đối ngoại của đô thị sử dụng các loại hình giao thông: đường ô tô, đường sắt, đường hàng không và đường thuỷ. Đường ô tô: Kể từ năm 1883 khi chiếc ô tô điện xuất hiện đầu tiên trên thế giới, đến nay ô tô đã trở thành phương tiện rất phổ biến, nó có tác động mạnh mẽ, sâu sắc tới quá trình phát triển và liên hệ giữa các đô thị. Phương tiện ô tô có tính cơ động cao.

Chính vì vậy mạng lưới đường ô tô có khả năng tiếp cận thuận lợi với các độ thị trong những điều kiện địa hình khác nhau và lưu lượng vận tải không lớn. Trong thực tế tất cả các đô thị đều phải sử dụng đường ô tô đối ngoại. Đường sắt: Đường sắt thường được sử dụng để vận chuyển đường dài và có sức chuyên chở lớn. Giá thành vận chuyển rẻ hơn các loại giao thông khác.

Do vậy, nó giữ vị địa vị chủ yếu trong sự nghiệp giao thông vận tải. Đối với các đô thị đường sắt có quan hệ mật thiết và hỗ trợ đắc lực cho phát triển đô thị, it gay 6 nhiễm môi trường. Ngày nay giao thông đường sắt đã có những bước phát triển như vũ bão. Đường sắt cao tốc sẽ là xu thế chung của thế giới trong vận tải ở thế kỉ 21, với các tuyến tàu điện từ gia tốc, hệ thống giao thông đường ray dẫn hướng, đường sắt nhẹ v.

Đường thuỷ: Giao thông đường thuỷ có ưu điểm là khối lượng vận chuyền lớn, giá thành vận chuyển rẻ ở những thành phố gần sông, biển thì vận tải đường thuỷ là một yếu tố quan trọng,:cần được quan tâm trong quá trình thiết kế quy hoạch phát triển không gian đô thị. Giao thông đường thuỷ bao gồm đường sông và đường biển. Mối quan hệ giữa giao thông đường thuỷ với đô thị là những bến cảng. Các cảng sông, cảng biển là đầu mối quan 8 hệ giữa vận tải thuỷ và đường bộ nối liền với giao thông đối ngoại khác, nó là một bộ phận quan trọng của thành phố.

Vị trí của các cảng phải được xác định đồng thời với quy hoạch. Chỉ sau khi vị trí cảng được xác định, các yếu tố khác của thành phố mới tiến hành quy hoạch được hợp lí. Đối với cảng biển, tuỳ theo tính chất sử dụng có thể phân thành các loại cảng biển: ~ Cảng dân dựng (cảng hành khách và hàng hoá);. - Cảng đánh cá và cảng quân sự.

Đường hàng không: Giao thông hàng không có ưu điểm có tốc độ cao nhất, vận chuyển ở khoảng cách lớn nhưng chiếm ít thời gian. Ngày nay đang được phát triển mạnh để phục vụ nhu cầu đi lại giữa các vùng trong nước và trên thế giới. Đầu mối liên hệ giữa các thành phố với hệ thống đường hàng không là sân bay. Tuỳ theo chức năng phục vụ có thể phân loại sân bay như sau: + Sân bay dân dụng gồm sây bay hành khách, sân bay hàng hoá, sân bay thể thao; + Sân bay quân sự; # Sân bay phục vụ yêu cầu đặc biệt như phục vụ nông nghiệp, khảo-sát.

Do giá thành xây dựng và vận chuyển cao nên không phải đô thị nào cũng có cảng hàng không. Giao thông đối nội Giao thông đối nội là hệ thống giao thông bên trong đô thị còn gọi là giao thông nội thị có nhiệm vụ đảm bảo sự liên hệ thuận tiện giữa các khu vực bên trong đô thị với nhau cũng như với giao thông đối ngoại. Giao thông đối nội liên hệ với giao thông đối ngoại thông qua các đầu mối giao thông như các ngả giao nhau (cùng mức hoặc khác mức), bến xe ô tô liên tỉnh, ga xe lửa, bến cảng, sân bay. Sự phân bố hợp lí các đầu mối giao thông đối ngoại sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho việc đi lại giữa các khu vực của thành phố với bên ngoài, nó cũng là cơ sở để thành phố phát triển trong tương lai.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ