Nghiên cứu cơ sở lý luận, thực tiễn quy hoạch lâm nghiệp Ngọc Lặc

Phân tích cơ sở lý luận và thực tiễn quy hoạch lâm nghiệp huyện Ngọc Lặc, Thanh Hóa (2010-2020), đề xuất giải pháp phát triển rừng bền vững.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Lâm học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ khoa học lâm nghiệp

2009

124
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Cơ sở khoa học về đất, đánh giá đất

1.1.1. Cơ sở khoa học về đất

1.1.2. Đánh giá đất đai

1.1.3. Vấn đề quản lý sử dụng đất trên thế giới

Tóm tắt

I. Toàn cảnh quy hoạch lâm nghiệp huyện Ngọc Lặc 2010 2020

Giai đoạn 2010-2020 đánh dấu một bước chuyển mình quan trọng trong công tác quy hoạch lâm nghiệp huyện Ngọc Lặc, tỉnh Thanh Hóa. Với diện tích đất lâm nghiệp chiếm tới 47,9% tổng diện tích tự nhiên, Ngọc Lặc được xác định là địa bàn chiến lược cho phát triển kinh tế lâm nghiệp bền vững của tỉnh. Luận văn thạc sĩ của tác giả Phạm Văn Hợi (2009) đã đặt nền móng lý luận và thực tiễn, chỉ ra sự cấp thiết phải có một kế hoạch bài bản để khai thác tiềm năng và giải quyết các tồn tại. Trước giai đoạn này, tài nguyên rừng của huyện đối mặt với sự suy giảm do khai thác tự phát và chưa có định hướng rõ ràng. Vì vậy, quyết định phê duyệt quy hoạch lâm nghiệp giai đoạn 2010-2020 ra đời nhằm mục tiêu tái cấu trúc ngành, chuyển từ khai thác dựa vào tự nhiên sang phát triển rừng trồng, khoanh nuôi tái sinh và bảo vệ nghiêm ngặt. Kế hoạch này không chỉ tập trung vào khía cạnh kinh tế mà còn nhấn mạnh vai trò của rừng trong việc bảo vệ môi trường, điều hòa khí hậu và ổn định đời sống người dân. Sự phối hợp chặt chẽ giữa Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Thanh HóaUBND huyện Ngọc Lặc là yếu tố then chốt đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của quy hoạch, hướng tới mục tiêu đưa lâm nghiệp trở thành ngành kinh tế mũi nhọn của huyện.

1.1. Bối cảnh và sự cần thiết của quy hoạch lâm nghiệp tại Ngọc Lặc

Trước năm 2010, huyện Ngọc Lặc đối mặt với tình trạng tài nguyên rừng bị suy giảm đáng kể. Nguyên nhân chính là do sức ép từ tăng trưởng kinh tế, gia tăng dân số và các hoạt động khai thác thiếu kiểm soát. Hiệu quả sử dụng đất lâm nghiệp huyện Ngọc Lặc còn thấp, gây lãng phí tài nguyên và ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường. Thực tiễn này đòi hỏi phải có một phương án quy hoạch toàn diện để quản lý, bảo vệ và phát triển rừng huyện Ngọc Lặc một cách bền vững. Việc xây dựng một chiến lược dài hạn trở nên cấp thiết để khắc phục các hạn chế, ổn định sản xuất và cải thiện đời sống người dân, đồng thời phát huy tối đa lợi thế về vị trí địa lý và điều kiện tự nhiên của huyện.

1.2. Mục tiêu chính trong bảo vệ và phát triển rừng huyện Ngọc Lặc

Quy hoạch giai đoạn 2010-2020 đặt ra các mục tiêu cốt lõi. Thứ nhất, ngăn chặn hiệu quả tình trạng suy thoái rừng, tăng độ che phủ và nâng cao chất lượng rừng. Thứ hai, phát triển lâm nghiệp theo hướng sản xuất hàng hóa, đặc biệt là trồng rừng sản xuất tại Ngọc Lặc với các loài cây có giá trị kinh tế cao như Luồng, Keo, Lát. Thứ ba, bảo vệ và phát huy chức năng của rừng phòng hộ Ngọc Lặc tại các khu vực đầu nguồn sông Mã, sông Chu, sông Bưởi nhằm duy trì nguồn nước và hạn chế thiên tai. Cuối cùng, quy hoạch hướng đến việc tạo việc làm, tăng thu nhập cho người dân địa phương thông qua các chính sách phát triển lâm nghiệp và các mô hình kinh tế rừng hiệu quả, góp phần vào sự phát triển chung của toàn tỉnh Thanh Hóa.

II. Thách thức trong quản lý đất lâm nghiệp huyện Ngọc Lặc

Công tác quản lý đất lâm nghiệp huyện Ngọc Lặc trước và trong giai đoạn quy hoạch phải đối mặt với nhiều thách thức lớn. Thách thức đầu tiên là sự chồng chéo, thiếu thống nhất trong quy hoạch sử dụng đất giữa ngành lâm nghiệp với các ngành khác như nông nghiệp, giao thông, thủy lợi. Điều này dẫn đến các xung đột trong việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất lâm nghiệp và gây khó khăn cho công tác quản lý. Thứ hai, nhận thức của một bộ phận người dân về vai trò của rừng còn hạn chế, tập quán canh tác lạc hậu và đời sống khó khăn khiến tình trạng phá rừng làm nương rẫy vẫn còn tồn tại. Thứ ba, nguồn vốn đầu tư cho ngành lâm nghiệp còn hạn hẹp, chủ yếu dựa vào ngân sách nhà nước và các chương trình dự án (như 327, 661), chưa thu hút mạnh mẽ được các nguồn lực xã hội hóa. Theo báo cáo tổng kết quy hoạch lâm nghiệp 2010-2020, việc giải quyết các bài toán về vốn, chính sách và con người là yếu tố quyết định đến sự thành công của quy hoạch. Bên cạnh đó, biến đổi khí hậu cũng đặt ra những thách thức mới trong công tác phòng chống cháy rừng và bảo vệ đa dạng sinh học.

2.1. Hiện trạng suy giảm tài nguyên rừng và sử dụng đất chưa hiệu quả

Nghiên cứu của Phạm Văn Hợi (2009) chỉ rõ, trước giai đoạn quy hoạch, rừng Ngọc Lặc chủ yếu là rừng non tái sinh và rừng trồng, chất lượng không đồng đều. Nhiều diện tích đất lâm nghiệp bị bỏ hoang hoặc sử dụng sai mục đích để trồng cây công nghiệp ngắn ngày như mía, sắn, làm suy giảm độ phì của đất và tăng nguy cơ xói mòn. Tình trạng khai thác gỗ, lâm sản ngoài gỗ trái phép vẫn diễn ra phức tạp, làm suy giảm trữ lượng và chất lượng vốn rừng. Việc quản lý sau giao đất giao rừng còn nhiều bất cập, chưa tạo ra động lực đủ mạnh để người dân gắn bó và đầu tư lâu dài vào việc phát triển rừng.

2.2. Áp lực từ phát triển kinh tế xã hội lên tài nguyên rừng

Ngọc Lặc được quy hoạch là trung tâm kinh tế, văn hóa, xã hội của các huyện miền núi phía Tây Thanh Hóa. Sự phát triển nhanh chóng của cơ sở hạ tầng, đặc biệt là tuyến đường Hồ Chí Minh và Quốc lộ 15A, cùng với các dự án khai thác khoáng sản, xây dựng nhà máy đã tạo ra áp lực lớn lên quỹ đất lâm nghiệp. Nhu cầu chuyển đổi đất rừng sang các mục đích khác ngày càng tăng, đòi hỏi công tác quy hoạch phải có tầm nhìn xa và sự quản lý chặt chẽ từ UBND huyện Ngọc Lặc để cân bằng giữa mục tiêu phát triển kinh tế và yêu cầu bảo vệ môi trường sinh thái. Đây là bài toán khó cần lời giải đồng bộ.

III. Giải pháp quy hoạch 3 loại rừng Ngọc Lặc giai đoạn 2010 2020

Giải pháp trọng tâm của đề án quy hoạch lâm nghiệp huyện Ngọc Lặc là việc phân định và quản lý rõ ràng 3 loại rừng. Đây là cơ sở pháp lý và khoa học để triển khai các hoạt động đầu tư, bảo vệ và phát triển phù hợp với từng chức năng cụ thể. Việc quy hoạch 3 loại rừng Ngọc Lặc được thực hiện dựa trên kết quả rà soát hiện trạng, đánh giá tiềm năng đất đai và tuân thủ theo các quy định của pháp luật. Rừng phòng hộ được ưu tiên ở các vị trí đầu nguồn, địa hình dốc để phát huy tối đa vai trò bảo vệ nguồn nước và đất. Rừng đặc dụng được khoanh vùng tại các khu vực có giá trị lịch sử, văn hóa như khu di tích đền thờ Lê Lai. Phần lớn diện tích còn lại được quy hoạch cho rừng sản xuất, tạo thành các vùng nguyên liệu tập trung, chuyên canh. Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Thanh Hóa đã chỉ đạo sát sao quá trình này, đảm bảo tính thống nhất với quy hoạch chung của tỉnh. Quá trình này không chỉ là phân chia trên giấy tờ mà còn được cụ thể hóa bằng việc cắm mốc ranh giới ngoài thực địa, giúp công tác quản lý và theo dõi trở nên minh bạch và hiệu quả hơn.

3.1. Phân bổ diện tích rừng sản xuất phòng hộ và đặc dụng chi tiết

Theo định hướng, diện tích rừng phòng hộ Ngọc Lặc được tập trung tại các xã vùng cao phía Tây và Tây Bắc như Thạch Lập, Thúy Sơn, Cao Ngọc, Vân Am, nơi có độ dốc lớn và là đầu nguồn của các con sông quan trọng. Rừng sản xuất được quy hoạch thành các vùng lớn tại các xã có điều kiện đất đai và giao thông thuận lợi hơn như Kiên Thọ, Minh Sơn, Lam Sơn, tập trung trồng rừng sản xuất tại Ngọc Lặc với các loài cây chủ lực. Rừng đặc dụng, dù chiếm diện tích nhỏ, nhưng có ý nghĩa quan trọng về văn hóa và du lịch sinh thái, cần các biện pháp bảo vệ nghiêm ngặt. Sự phân bổ này nhằm tối ưu hóa hiệu quả sử dụng đất và phát huy chức năng của từng loại rừng.

3.2. Xây dựng bản đồ quy hoạch lâm nghiệp Ngọc Lặc chi tiết

Một trong những sản phẩm quan trọng của đề án là bộ bản đồ quy hoạch lâm nghiệp Ngọc Lặc. Các bản đồ này được xây dựng trên nền tảng công nghệ GIS (Hệ thống thông tin địa lý), thể hiện rõ ràng ranh giới 3 loại rừng đến từng lô, khoảnh. Bản đồ không chỉ là công cụ quản lý của cơ quan chức năng mà còn giúp người dân và doanh nghiệp xác định chính xác vị trí, diện tích và loại rừng được giao, tạo điều kiện thuận lợi cho việc lập kế hoạch đầu tư và sản xuất kinh doanh. Đây là bước tiến quan trọng trong việc hiện đại hóa công tác quản lý lâm nghiệp tại địa phương.

IV. Phương pháp triển khai các chính sách phát triển lâm nghiệp

Để hiện thực hóa quy hoạch lâm nghiệp huyện Ngọc Lặc, một hệ thống các giải pháp và chính sách đồng bộ đã được triển khai. Trọng tâm là các chính sách phát triển lâm nghiệp nhằm khuyến khích mọi thành phần kinh tế tham gia vào việc bảo vệ và phát triển rừng. Nhà nước đóng vai trò kiến tạo thông qua việc ban hành các cơ chế ưu đãi về tín dụng, thuế, hỗ trợ giống cây trồng và chuyển giao khoa học kỹ thuật. Các chương trình mục tiêu quốc gia như Chương trình 661 tiếp tục được đẩy mạnh, tập trung đầu tư cho việc trồng mới rừng phòng hộ Ngọc Lặc và hỗ trợ các hộ gia đình nhận khoán bảo vệ rừng. Bên cạnh đó, UBND huyện Ngọc Lặc đã tích cực kêu gọi, thu hút các doanh nghiệp đầu tư vào lĩnh vực trồng rừng nguyên liệu và xây dựng các cơ sở chế biến lâm sản. Quá trình chuyển đổi mục đích sử dụng đất lâm nghiệp được kiểm soát chặt chẽ, chỉ thực hiện đối với các dự án phát triển kinh tế - xã hội trọng điểm và phải tuân thủ nghiêm ngặt quy trình trồng rừng thay thế, đảm bảo không làm giảm diện tích rừng toàn huyện.

4.1. Chính sách giao đất giao rừng và hưởng lợi cho người dân

Một trong những giải pháp then chốt là đẩy mạnh công tác giao đất, giao rừng cho hộ gia đình và cộng đồng. Chính sách này đã tạo ra “chủ rừng” thực sự, giúp người dân an tâm đầu tư, gắn bó lâu dài với mảnh đất được giao. Cơ chế hưởng lợi từ rừng cũng được quy định rõ ràng, người dân được quyền khai thác, kinh doanh các sản phẩm từ rừng trồng, hưởng các dịch vụ môi trường rừng, từ đó nâng cao ý thức trách nhiệm trong việc bảo vệ và phát triển vốn rừng được giao.

4.2. Giải pháp về khoa học công nghệ và khuyến lâm

Công tác khuyến lâm được chú trọng nhằm nâng cao năng suất và chất lượng rừng trồng. Các mô hình trồng rừng sản xuất tại Ngọc Lặc thâm canh, sử dụng giống cây mô, cây hom có chất lượng cao đã được nhân rộng. Cán bộ khuyến lâm đã tích cực hướng dẫn kỹ thuật trồng, chăm sóc, phòng trừ sâu bệnh hại và các biện pháp lâm sinh phù hợp cho từng loại cây, từng điều kiện lập địa. Việc ứng dụng khoa học công nghệ đã góp phần quan trọng vào việc nâng cao hiệu quả kinh tế trên một đơn vị diện tích đất lâm nghiệp, thúc đẩy phát triển kinh tế lâm nghiệp bền vững.

V. Kết quả thực hiện quy hoạch lâm nghiệp Thanh Hóa tại Ngọc Lặc

Sau một thập kỷ triển khai, kết quả thực hiện quy hoạch lâm nghiệp Thanh Hóa tại huyện Ngọc Lặc đã đạt được những thành tựu đáng ghi nhận. Diện tích rừng của huyện tăng lên đáng kể, độ che phủ rừng được cải thiện, góp phần quan trọng vào việc bảo vệ môi trường và giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu. Theo báo cáo tổng kết quy hoạch lâm nghiệp 2010-2020, cơ cấu ngành lâm nghiệp đã có sự chuyển dịch tích cực. Hoạt động trồng rừng sản xuất tại Ngọc Lặc phát triển mạnh mẽ, hình thành các vùng nguyên liệu tập trung, cung cấp gỗ cho các nhà máy chế biến trong và ngoài tỉnh. Đời sống của người dân làm nghề rừng từng bước được cải thiện, nhiều hộ gia đình đã thoát nghèo và vươn lên làm giàu từ kinh tế đồi rừng. Công tác quản lý nhà nước về lâm nghiệp được tăng cường, tình trạng phá rừng, khai thác lâm sản trái phép giảm rõ rệt. Những kết quả này khẳng định hướng đi đúng đắn của quyết định phê duyệt quy hoạch lâm nghiệp và sự nỗ lực của cả hệ thống chính trị từ tỉnh đến cơ sở.

5.1. Đánh giá hiệu quả về kinh tế xã hội và môi trường

Về kinh tế, giá trị sản xuất ngành lâm nghiệp tăng trưởng ổn định, đóng góp ngày càng lớn vào GDP của huyện. Các sản phẩm từ rừng trồng như luồng, keo đã trở thành hàng hóa chủ lực. Về xã hội, quy hoạch đã tạo ra hàng ngàn việc làm, góp phần ổn định an ninh chính trị và trật tự an toàn xã hội ở vùng nông thôn, miền núi. Về môi trường, việc tăng diện tích và chất lượng rừng đã giúp bảo vệ đất, điều tiết nguồn nước cho các hồ đập, sông suối và bảo tồn đa dạng sinh học. Đây là những thành quả toàn diện, thể hiện tính bền vững của quy hoạch.

5.2. Những tồn tại hạn chế và bài học kinh nghiệm rút ra

Bên cạnh những thành tựu, báo cáo tổng kết cũng chỉ ra một số tồn tại. Việc phát triển công nghiệp chế biến gỗ sâu còn hạn chế, sản phẩm chủ yếu vẫn là nguyên liệu thô. Một số chính sách phát triển lâm nghiệp chưa thực sự đi vào cuộc sống. Mối liên kết giữa người trồng rừng và doanh nghiệp chế biến chưa chặt chẽ. Từ đó, bài học kinh nghiệm được rút ra là cần có sự đầu tư đồng bộ hơn nữa cho công nghiệp chế biến, hoàn thiện cơ chế chính sách và tăng cường vai trò của các hợp tác xã lâm nghiệp để tạo thành chuỗi giá trị bền vững.

VI. Hướng đi cho quy hoạch lâm nghiệp giai đoạn 2021 2030

Kế thừa những thành quả và kinh nghiệm từ giai đoạn trước, quy hoạch lâm nghiệp giai đoạn 2021-2030 của huyện Ngọc Lặc cần đặt ra những mục tiêu cao hơn và giải pháp đột phá hơn. Hướng đi chính là phát triển lâm nghiệp theo chiều sâu, nâng cao giá trị gia tăng và năng lực cạnh tranh của sản phẩm lâm nghiệp trên thị trường. Điều này đòi hỏi phải tiếp tục đẩy mạnh ứng dụng công nghệ cao trong sản xuất, từ khâu chọn giống, thâm canh đến khai thác và chế biến. Việc phát triển các mô hình nông lâm kết hợp, lâm nghiệp hữu cơ, và dịch vụ môi trường rừng sẽ là những hướng đi mới, mang lại lợi ích kép về kinh tế và môi trường. Đặc biệt, quy hoạch lâm nghiệp huyện Ngọc Lặc trong giai đoạn mới phải tích hợp chặt chẽ với quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội chung, quy hoạch sử dụng đất quốc gia và các cam kết quốc tế về giảm phát thải khí nhà kính. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một ngành lâm nghiệp hiện đại, hiệu quả, góp phần đưa Ngọc Lặc trở thành một huyện phát triển bền vững.

6.1. Định hướng phát triển kinh tế lâm nghiệp bền vững trong tương lai

Trong tương lai, định hướng cốt lõi là phát triển kinh tế lâm nghiệp bền vững. Thay vì chỉ tập trung vào gỗ, cần đa dạng hóa sản phẩm dưới tán rừng như dược liệu, cây đặc sản. Khuyến khích phát triển các chuỗi giá trị lâm sản có chứng chỉ quản lý rừng bền vững (FSC) để tiếp cận các thị trường xuất khẩu khó tính. Đồng thời, cần khai thác tiềm năng du lịch sinh thái gắn với các khu rừng đặc dụng và cảnh quan thiên nhiên, tạo thêm nguồn thu nhập bền vững cho cộng đồng địa phương.

6.2. Các giải pháp chính sách cho quy hoạch lâm nghiệp giai đoạn mới

Để thực hiện các định hướng trên, hệ thống chính sách cần được đổi mới. Cần có chính sách đặc thù để thu hút các doanh nghiệp lớn đầu tư vào chế biến sâu. Đơn giản hóa các thủ tục hành chính liên quan đến đất đai và khai thác lâm sản cho người dân. Tăng cường đầu tư cho công tác nghiên cứu, chọn tạo giống cây lâm nghiệp có năng suất, chất lượng cao và khả năng chống chịu tốt với biến đổi khí hậu. Cuối cùng, nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ quản lý lâm nghiệp các cấp là yếu tố con người quyết định sự thành công của quy hoạch lâm nghiệp giai đoạn 2021-2030.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Nghiên cứu cơ sở lý luận và thực tiễn phục vụ công tác quy hoạch lâm nghiệp huyện ngọc lặc tỉnh thanh hoá giai đoạn 2010 2020

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Cơ sở khoa học về đất, đánh giá đất 1. Cơ sở khoa học về đất Đất là tư liệu sản xuất sử dụng với nhiều mục tiêu khác nhau đặc biệt trong hoạt động nông, lâm nghiệp. Mỗi mục tiêu sử dụng đất có những yêu cầu nhất định mà đất đai cần đáp ứng.

Việc lựa chọn, so sánh các kiểu sử dụng đất hoặc cây trồng khác nhau phù hợp với điều kiện đất đai là đòi hỏi của người sử dụng đất, các nhà quy hoạch để có những quyết định xác thực trong việc sử dụng đất mang lại hiệu quả kinh tế và bền vững. Do vậy cần phải có phương pháp khoa học giải quyết được những vấn đề thực tiễn nêu trên và đó là phương pháp đánh giá đất đai. Đất (thổ nhưỡng: soil) và đất đai (land): Đất là lớp phủ bề mặt trên Trái đất được phong hoá từ đá mẹ, còn đất đai bao gồm các điều kiện môi trường vật lý khác mà trong đó đất chỉ là một thành phần. Các yếu tố môi trường vật lý khác thường là các nhân tố: địa hình, độ dốc, độ cao, nhân tố khí hậu, v.

Theo Brinkman và Smyth (1976), về mặt địa lý mà nói đất - đai “là một vùng đất chuyên biệt trên bề mặt của trái đất có những đặc tính mang tính ổn định, hay có chu kỳ dự đoán được trong khu vực sinh khí quyển theo chiều thẳng từ trên xuống dưới, trong đó bao gồm: Không khí, đất và lớp địa chất, nước, quần thể thực vật và động vật và kết quả của những hoạt động bởi con người trong việc sử dụng đất đai ở quá khứ, hiện tại và trong tương lai” (Lê Quang Trí, 2005)[46]. Năm 1993, trong Hội nghị quốc tế về Môi trường ở Rio de Janerio, Brazil, (1993), thì đất đai về mặt thuật ngữ khoa học được hiểu theo nghĩa rộng thì xác định đất đai là “diện tích cụ thể của bề mặt trái đất, bao gồm tất 4 cả các cấu thành của môi trường sinh thái ngay trên và dưới bề mặt đó, bao gồm: khí hậu bề mặt, thổ nhưỡng, dạng địa hình, mặt nước (hồ, sông, suối, đầm lầy), các lớp trầm tích sát bề mặt, cùng với nước ngầm và khoáng sản trong lòng đất, tập đoàn thực vật và động vật, trạng thái định cư của con nguời, những kết quả của con người trong quá khứ và hiện tại để lại (san nền, hồ chứa nước, hay hệ thống thoát nước, đường xá, nhà cửa. Như vậy đất đai có thể hiểu bao gồm: Khí hậu, Đất, Nước, Địa hình/địa chất, Thực vật, Động vật, Vị trí, Diện tích và Kết quả hoạt động của con người. Ðể mô tả một đơn vị đất, đai chúng ta cần có các đặc tính đất, đai (Land characteristics).

Theo định nghĩa về đất đai của Luật đất đai Việt Nam (1993) [45], thì “Đất là tài sản quốc gia, là tư liệu sản xuất chủ yếu, là đối tượng lao động đồng thời cũng là sản phẩm lao động. Đất còn là vật mang của các hệ sinh thái tự nhiên và các hệ sinh thái canh tác, đất là mặt bằng để phát triển nền kinh tế quốc dân”. Theo FAO (1995)[47], các chức năng của đất đai đối với hoạt động sản xuất và sinh tồn của xã hội loài người được thể hiện qua các mặt sau: sản xuất, môi trường sự sống, điều chỉnh khí hậu, cân bằng sinh thái, tồn trữ và cung cấp nguồn nước, dự trữ (nguyên liệu khoáng sản trong lòng đất); không gian sự sống; bảo tồn, lịch sử; vật mang sự sống; phân dị lãnh thổ. Như vậy, có thể khái quát: 5 Ðất đai là điều kiện vật chất chung nhất đối với mọi ngành sản xuất và hoạt động của con người, vừa là đối tượng lao động (cho môi trường để tác động như: xây dựng nhà xưởng, bố trí máy móc, làm đất.), vừa là phương tiện lao động (cho công nhân nơi đứng, dùng để gieo trồng, nuôi gia súc.

Như vậy, đất không phải là đối tượng của từng cá thể mà chúng ta đang sử dụng coi là của mình, không chỉ thuộc về chúng ta. Ðất là điều kiện vật chất cần thiết để tồn tại và tái sản xuất các thế hệ tiếp nhau của loài người. Vì vậy, trong sử dụng cần làm cho đất tốt hơn cho các thế hệ mai sau (Tổng cục Ðịa chính, 1997) [17]. Nhu cầu tăng trưởng kinh tế xã hội phát triển mạnh, cùng với sự bùng nổ dân số đã làm cho mối quan hệ giữa con người và đất ngày càng căng thẳng, những sai lầm liên tục của con người trong quá trình sử dụng đất (có ý thức hoặc vô ý thức) dẫn đến hủy hoại môi trường đất, một số chức năng nào đó của đất bị yếu đi.

Vấn đề sử dụng đất đai ngày càng trở nên quan trọng và mang tính toàn cầu. Với sự phát triển không ngừng của sức sản xuất, chức năng của đất đai cần được nâng cao theo hướng đa dạng nhiều tầng nấc, để truyền lại lâu dài cho các thế hệ sau. Đất đai có các chức năng cơ bản: - Đất đai là nền tảng cho hệ thống hỗ trợ sự sống, thông qua việc sản xuất sinh khối để cung cấp lương thực, thực phẩm chăn nuôi, sợi, dầu, gỗ và các vật liệu sinh vật sống khác cho con người sử dụng, một cách trực tiếp hay thông qua các vật nuôi như nuôi trồng thủy sản và đánh bắt thủy sản vùng ven biển. Chức năng sản xuất.

- Đất đai là nền tảng của đa dạng hóa sinh vật trong đất thông qua việc cung cấp môi trường sống cho sinh vật và nơi dự trữ nguồn GEN cho thực vật, động vật, và vi sinh vật, ở trên và bên dưới mặt đất. Chức năng về môi trường sống. 6 - Đất đai hấp thu và chuyển đổi năng lượng bức xạ mặt trời và ảnh hưởng đến chu kỳ thủy văn của toàn cầu. - Đất đai điều hòa sự tồn trữ và lưu thông của nguồn tài nguyên nước mặt và nước ngầm, và đảm bảo chất lượng của nước.

- Đất đai là kho chứa các vật liệu và chất khoáng thô cho việc sử dụng của con người. - Đất đai có khả năng hấp thụ, lọc, đệm và chuyển đổi những thành phần nguy hại. - Đất đai cung cấp nền tảng tự nhiên cho việc xây dựng khu dân cư, nhà máy và những hoạt động xã hội như thể thao, ngơi nghĩ. - Đất đai là nơi chứa đựng và bảo vệ các chứng tích lịch sử văn hóa của loài người, và nguồn thông tin về các điều kiện khí hậu và những sử dụng đất đai trong quá khứ.

- Đất đai cung cấp không gian cho sự vận chuyển của con người, đầu tư và sản xuất, và cho sự di chuyển của thực vật, động vật giữa những vùng riêng biệt của hệ sinh thái tự nhiên. Khả năng phù hợp của đất đai cho các chức năng này thay đổi rất lớn trên thế giới. Đất đai tự bản thân nó cũng có sự biến động theo thời gian tuy nhiên, những ảnh hưởng của con người thì tác động mạnh hơn trong những biến đổi này trong cả không gian lẫn thời gian. Sự suy thoái đất đai do con người tác động được tính theo bề dày lịch sử, bao gồm cả sa mạc hóa đã gia tăng với mức độ cao và ngày càng trầm trọng bởi tác nhân ảnh hưởng trực tiếp đó là sự gia tăng dân số và nhu cầu sống của con người.

Sự suy thoái đất đai có thể được kiểm soát và được cải thiện tốt lên các hệ sinh thái có giá trị có thể được duy trì nếu như phương pháp sử dụng đất trong khuôn khổ hạn hẹp được thay thế bằng một kỹ thuật mới trong quy hoạch và quản lý nguồn 7 tài nguyên đất đai, đó là tổng hợp hay tổng thể và đặt người sử dụng đất đai là trung tâm. Đánh giá đất đai Là quá trình xác định tiềm năng của đất cho một hay nhiều mục đích sử dụng được lựa chọn. Phân loại đất đai (land classification) đôi khi được hiểu đồng nghĩa với đánh giá đất đai nhưng có tính chuyên sâu hơn, chủ yếu phân loại đất đai thành các nhóm. Cũng có thể hiểu đánh giá đất đai là một bộ phận của phân loại đất đai trong đó cơ sở phân loại là xác định mức độ thích hợp của việc sử dụng đất.

- Đánh giá đất của FAO: Đây là phương pháp được sử dụng khá phổ biến được sử dụng khá rộng rãi ở các nước Tây Âu và phương pháp đã được tổ chức FAO thừa nhận, hoàn chỉnh thành cẩm nang hướng dẫn đánh giá đất đai để áp dụng rộng rãi. + Đánh giá tiềm năng sử dụng đất đai (land capability): Đánh giá tiềm năng sử dụng đất đai là việc phân chia hay phân hạng đất đai thành các nhóm dựa trên các yếu tố thuận lợi hay hạn chế trong sử dụng như độ dốc, độ dày tầng đất, đá lẫn, tình trạng xói mòn, úng ngập, khô hạn, mặn hoá, v. Trên cơ sở đó có thể lựa chọn những kiểu sử dụng đất phù hợp. Việc đánh giá tiềm năng sử dụng đất thường áp dụng trên qui mô lớn như trong phạm vi một nước, một tỉnh hay một huyện.

+ Đánh giá mức độ thích hợp đất đai (land suitability): Đánh giá mức độ thích hợp đất đai là quá trình xác định mức độ thích hợp cao hay thấp của các kiểu sử dụng đất cho một đơn vị đất đai và tổng hợp cho toàn khu vực dựa trên so sánh yêu cầu kiểu sử dụng đất với đặc điểm các đơn vị đất đai. Đánh giá mức độ thích hợp đất đai có thể áp dụng chỉ cho một kiểu sử dụng đất nhất định, ví dụ cho một loài cây trồng nông nghiệp như ngô, lúa hay lâm nghiệp như thông, keo, bạch 8 đàn, v. hoặc cho nhiều kiểu sử dụng đất khác nhau để so sánh lựa chọn. Ngoài ra còn phân biệt đánh giá độ thích hợp hiện tại dựa trên thực trạng hiện nay và đánh giá độ thích hợp trong tương lai khi mà có những tác động lớn vào đất đai như đầu tư cao, áp dụng mạnh các tiến bộ khoa học công nghệ.

+ Hệ thống đánh giá sử dụng đất đai: Kiểu sử dụng đất và loài cây trồng thích hợp (Suitable) với điều kiện đất đai; Kiểu sử dụng đất và loài cây trồng không thích hợp (not suitable) với điều kiện đất đai. - Đánh giá đất đai dựa trên cơ sở lập địa (Site): Phương pháp được áp dụng khá phổ biến ở Cộng hoà dân chủ Đức trước kia (nay là Cộng hoà liên bang Đức). Ngoài ra ở Ukraina nhà lâm học có uy tín Pogrebnhiac có phân chia lập địa phục vụ công tác trồng rừng và xác định các kiểu rừng; Đại diện cho cách làm này có Krauss (1935, 1954), Kopp (1965, 1969), và W.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ