Quy hoạch hệ thống giao thông đô thị - Tài liệu Đại học Giao thông Vận tải

Chuyên khảo phân tích Quy hoạch hệ thống giao thông đô thị, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Người đăng

Ẩn danh
185
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan quy hoạch hệ thống giao thông đô thị bền vững

Quy hoạch hệ thống giao thông đô thị là một bộ phận cấu thành then chốt, ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển của một đô thị. Đây không chỉ là việc xây dựng đường sá mà là quá trình tổ chức một mạng lưới giao thông toàn diện. Mạng lưới này phải kết nối hiệu quả các khu vực chức năng như nơi ở, nơi làm việc, và các trung tâm dịch vụ. Một hệ thống giao thông được quy hoạch tốt sẽ thúc đẩy kinh tế, cải thiện chất lượng sống và là nền tảng cho phát triển đô thị bền vững. Theo TS. Hồ Ngọc Hùng, quy hoạch hợp lý phải dựa trên cơ sở tổ chức các loại phương tiện giao thông công cộng phù hợp, nhằm đáp ứng nhu cầu đi lại an toàn, giảm thiểu ùn tắc giao thông và tai nạn. Quá trình đô thị hóa mở rộng không ngừng đặt ra yêu cầu cấp thiết về một tầm nhìn dài hạn trong quy hoạch sử dụng đất và phát triển hạ tầng giao thông, đảm bảo sự phát triển hài hòa giữa con người, phương tiện và không gian đô thị.

1.1. Vai trò cốt lõi của hạ tầng giao thông trong đô thị

Hạ tầng giao thông là xương sống của đô thị hiện đại. Nó đảm bảo sự liên kết thông suốt giữa các khu vực, tạo điều kiện cho các hoạt động kinh tế - xã hội diễn ra thuận lợi. Một hệ thống hạ tầng phát triển cho phép mở rộng phạm vi cung cấp nhân lực, thúc đẩy giao thương và dịch vụ. Tài liệu gốc chỉ rõ, hiệu quả của hệ thống giao thông đô thị thể hiện qua việc tiết kiệm thời gian đi lại, góp phần tăng tổng sản phẩm xã hội và thời gian nghỉ ngơi cho người dân. Hơn nữa, một hạ tầng giao thông được thiết kế tốt còn trực tiếp nâng cao an toàn giao thông, giảm thiểu tai nạn và bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Việc đầu tư vào hạ tầng không chỉ là xây dựng đường, cầu mà còn bao gồm các công trình phụ trợ, hệ thống điều khiển và quản lý giao thông đô thị thông minh.

1.2. Mối quan hệ giữa quy hoạch đô thị và mạng lưới giao thông

Quy hoạch đô thịquy hoạch hệ thống giao thông đô thị có mối quan hệ hữu cơ, không thể tách rời. Lịch sử phát triển đô thị cho thấy kích thước và cấu trúc của đô thị phụ thuộc chặt chẽ vào tốc độ và loại hình phương tiện giao thông chủ đạo. Ví dụ, các đô thị thời kỳ đi bộ có bán kính chỉ khoảng 2-3 km, trong khi các đô thị hiện đại với phương tiện tốc độ cao có thể mở rộng đến 40-50 km. Do đó, mọi quyết định về quy hoạch sử dụng đất, phân bổ dân cư, hay bố trí các khu công nghiệp đều phải dựa trên năng lực đáp ứng của mạng lưới giao thông. Nếu quy hoạch thiếu đồng bộ, việc phát triển các khu đô thị mới sẽ tạo ra áp lực khổng lồ lên hệ thống giao thông hiện hữu, dẫn đến quá tải và phá vỡ cấu trúc đô thị.

II. Phân tích 5 thách thức trong quy hoạch giao thông đô thị

Các đô thị Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng trong việc quy hoạch hệ thống giao thông đô thị. Quá trình đô thị hóa diễn ra nhanh chóng, trong khi hệ thống hạ tầng giao thông lại phát triển không tương xứng, dẫn đến nhiều hệ lụy. Các chỉ tiêu quy hoạch quan trọng như tỷ lệ đất giao thông, mật độ mạng lưới đường đều chưa đạt yêu cầu. Tình trạng này gây ra các vấn đề nhức nhối như ùn tắc giao thông triền miên, ô nhiễm môi trường và tỷ lệ tai nạn giao thông cao. Sự phụ thuộc quá lớn vào phương tiện cá nhân, đặc biệt là xe máy, càng làm trầm trọng thêm vấn đề. Việc giải quyết những thách thức này đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, kết hợp giữa cải tạo hạ tầng, tối ưu hóa quản lý giao thông đô thị và thúc đẩy các phương thức vận tải bền vững.

2.1. Hiện trạng hạ tầng giao thông yếu kém và không đồng bộ

Một trong những rào cản lớn nhất là hiện trạng hạ tầng giao thông còn nhiều yếu kém. Theo tài liệu nghiên cứu, các chỉ tiêu quan trọng đều ở mức rất thấp so với tiêu chuẩn. Cụ thể, tỷ lệ đất giao thông trên đất đô thị chỉ đạt 7-10%, trong khi yêu cầu là 22-25%. Diện tích đất giao thông trên đầu người chỉ từ 4-6 m², thua xa mức tiêu chuẩn 18-25 m². Mạng lưới giao thông không đồng bộ, thiếu kết nối giữa các tuyến đường và các loại hình vận tải. Số lượng nút giao khác mức còn rất hạn chế (<1,5%), khiến các điểm giao cắt đồng mức trở thành điểm nóng về ùn tắc giao thông. Sự thiếu hụt về cả số lượng và chất lượng hạ tầng làm giảm năng lực vận tải chung của toàn đô thị.

2.2. Vấn nạn ùn tắc giao thông và tác động môi trường tiêu cực

Ùn tắc giao thông đã trở thành vấn đề hàng ngày tại các đô thị lớn, gây thiệt hại nghiêm trọng về kinh tế và ảnh hưởng tiêu cực đến tâm lý xã hội. Tình trạng này là hệ quả trực tiếp của việc hạ tầng giao thông quá tải so với lưu lượng phương tiện. Bên cạnh đó, tác động môi trường từ giao thông cũng là một thách thức lớn. Lượng lớn phương tiện, chủ yếu sử dụng động cơ đốt trong, thải ra một khối lượng khổng lồ khí thải độc hại, gây ô nhiễm không khí và tiếng ồn. Việc tìm kiếm các giải pháp phát triển giao thông xanh, sử dụng năng lượng sạch và giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch là yêu cầu cấp bách để bảo vệ môi trường đô thị và sức khỏe người dân.

2.3. Áp lực từ mật độ dân số và phương tiện cá nhân tăng cao

Sự gia tăng nhanh chóng của mật độ dân số tại các đô thị tạo ra nhu cầu đi lại khổng lồ. Tuy nhiên, hệ thống giao thông công cộng chưa phát triển đủ mạnh để đáp ứng nhu cầu này. Điều này dẫn đến sự bùng nổ của phương tiện cá nhân, đặc biệt là xe máy. Xe máy, dù cơ động, lại chiếm dụng diện tích mặt đường lớn trên đầu người, góp phần gây ra ùn tắc giao thông và mất an toàn giao thông. Theo kịch bản phát triển được đề cập trong tài liệu, các đô thị Việt Nam đang ở giai đoạn "phụ thuộc xe máy". Việc kiểm soát sự gia tăng phương tiện cá nhân và chuyển đổi sang sử dụng giao thông công cộng là một bài toán khó, đòi hỏi các chính sách đồng bộ về quy hoạch đô thị và quản lý.

III. Hướng dẫn quy hoạch mạng lưới giao thông công cộng tối ưu

Để giải quyết các thách thức hiện hữu, việc quy hoạch hệ thống giao thông đô thị cần tập trung vào phát triển giao thông công cộng (GTCC). Một mạng lưới giao thông công cộng hiệu quả không chỉ giúp giảm ùn tắc giao thông mà còn thúc đẩy phát triển đô thị bền vững. Quy hoạch mạng lưới tuyến cần dựa trên các nghiên cứu khoa học về nhu cầu đi lại và dòng hành khách. Việc thiết kế các tuyến đường, bố trí điểm dừng đỗ và lựa chọn loại hình phương tiện phải đảm bảo các tiêu chí về thời gian, chi phí và sự thuận tiện cho người dân. Mục tiêu là tạo ra một hệ thống tích hợp, nơi các phương thức GTCC khác nhau có thể hỗ trợ và bổ sung cho nhau, từ đó nâng cao sức hấp dẫn và khuyến khích người dân từ bỏ phương tiện cá nhân.

3.1. Các chỉ tiêu kỹ thuật khi thiết kế mạng lưới giao thông

Thiết kế một mạng lưới giao thông công cộng hiệu quả đòi hỏi phải tuân thủ các chỉ tiêu kỹ thuật quan trọng. Mật độ mạng lưới là một trong những chỉ tiêu hàng đầu, được xác định là tỷ số giữa chiều dài mạng lưới tuyến và diện tích phục vụ. Mật độ hợp lý sẽ giảm thiểu thời gian đi bộ của hành khách đến trạm dừng. Hệ số tuyến (tỷ số giữa tổng chiều dài các tuyến và chiều dài mạng lưới) cũng cần được cân nhắc kỹ lưỡng để tối ưu hóa việc di chuyển và giảm số lần chuyển tuyến. Ngoài ra, hệ số gãy (đo lường độ uốn lượn của tuyến) cần được giữ ở mức thấp để rút ngắn quãng đường và thời gian di chuyển. Việc áp dụng các chỉ tiêu này một cách khoa học sẽ giúp tối ưu hóa luồng giao thông và nâng cao chất lượng dịch vụ.

3.2. Nguyên tắc quy hoạch hệ thống điểm đỗ xe công cộng

Hệ thống điểm đỗ xe là một thành phần không thể thiếu của hạ tầng giao thông công cộng. Quy hoạch điểm đỗ cần đáp ứng hai điều kiện chính: là điểm chiêu khách và là điểm trung chuyển thuận tiện. Các điểm đỗ cần được bố trí gần các nơi tập trung đông người như trường học, công sở, trung tâm thương mại. Vị trí đặt điểm đỗ so với các nút giao thông cũng cần được tính toán cẩn thận để đảm bảo an toàn giao thông và không gây cản trở. Theo TCXDVN 104-2007, điểm đỗ trước nút giao phải cách tâm ít nhất 40m và sau nút giao là 15-20m. Khoảng cách giữa các điểm đỗ trên tuyến nên dao động từ 350-550m để cân bằng giữa sự thuận tiện cho hành khách và tốc độ khai thác của tuyến.

IV. Top các phương tiện giao thông công cộng hiện đại nhất

Lựa chọn phương tiện phù hợp là yếu tố quyết định sự thành công của quy hoạch hệ thống giao thông đô thị. Các đô thị lớn trên thế giới đang chuyển dịch sang các loại hình giao thông công cộng hiện đại, sức chở lớn và tốc độ cao. Các phương tiện này không chỉ giải quyết bài toán ùn tắc giao thông mà còn góp phần phát triển giao thông xanh và giảm tác động môi trường. Việc áp dụng các công nghệ mới như Tàu điện ngầm (Metro), Tàu điện nhẹ (LRT) hay Xe buýt nhanh (BRT) là xu thế tất yếu. Mỗi loại hình có những ưu, nhược điểm riêng và phù hợp với các điều kiện khác nhau về dòng hành khách, mật độ dân số và khả năng đầu tư. Sự kết hợp thông minh giữa các loại hình sẽ tạo ra một mạng lưới giao thông đa phương thức, hiệu quả.

4.1. Phân tích ưu nhược điểm của Xe buýt nhanh BRT

Xe buýt nhanh (Bus Rapid Transit - BRT) là một giải pháp giao thông công cộng hiệu quả với chi phí đầu tư hợp lý. Ưu điểm lớn nhất của BRT là tốc độ vận chuyển cao nhờ có làn đường riêng và tín hiệu ưu tiên tại các nút giao, có thể đạt 50-80 km/h. Năng lực vận chuyển của BRT khá lớn, khoảng 10.000 hành khách/giờ, phù hợp với các trục đường chính có lưu lượng cao. Hệ thống nhà chờ và vé điện tử hiện đại cũng làm tăng sự tiện nghi cho hành khách. Tuy nhiên, nhược điểm của BRT là vẫn chiếm dụng một phần diện tích mặt đường, có thể gây xung đột với các phương tiện khác tại các điểm giao cắt nếu không được thiết kế tốt. Đây là lựa chọn phù hợp cho các đô thị đang trong giai đoạn chuyển đổi từ xe máy sang giao thông công cộng khối lượng lớn.

4.2. Vai trò của Tàu điện ngầm Metro và Tàu điện nhẹ LRT

Tàu điện ngầm (Metro) và Tàu điện nhẹ (LRT) là các giải pháp vận tải hành khách khối lượng lớn, đóng vai trò xương sống trong mạng lưới giao thông của các siêu đô thị. Metro, với hệ thống đường ray đi ngầm, có ưu điểm vượt trội là năng lực vận chuyển cực lớn (trên 30.000 hành khách/giờ), tốc độ cao, an toàn và không chiếm dụng không gian đô thị trên mặt đất. LRT, thường chạy trên cao hoặc có dải phân cách riêng, cũng có năng lực vận chuyển cao (khoảng 20.000 hành khách/giờ) và chi phí đầu tư thấp hơn Metro. Cả hai đều là phương tiện phát triển giao thông xanh do sử dụng năng lượng điện. Nhược điểm chính là chi phí đầu tư ban đầu rất lớn và thời gian thi công kéo dài. Đây là giải pháp chiến lược, dài hạn cho các đô thị có mật độ dân số cao và dòng hành khách ổn định.

4.3. Tích hợp giao thông thông minh ITS để tối ưu hóa

Giao thông thông minh (Intelligent Transport Systems - ITS) là việc ứng dụng công nghệ thông tin và viễn thông vào quản lý giao thông đô thị. ITS không phải là một loại phương tiện mà là một hệ thống hỗ trợ, giúp tối ưu hóa luồng giao thông và nâng cao hiệu quả vận hành. Các ứng dụng của ITS bao gồm hệ thống đèn tín hiệu thông minh có khả năng tự điều chỉnh theo lưu lượng xe, hệ thống giám sát giao thông qua camera, ứng dụng cung cấp thông tin giao thông thời gian thực cho người dân, và hệ thống vé điện tử liên thông. Việc tích hợp ITS vào quy hoạch hệ thống giao thông đô thị giúp quản lý hiệu quả hơn, giảm ùn tắc giao thông, tăng cường an toàn giao thông và cải thiện trải nghiệm của người sử dụng giao thông công cộng.

V. Xu hướng quy hoạch giao thông cho phát triển đô thị bền vững

Tương lai của quy hoạch hệ thống giao thông đô thị gắn liền với mục tiêu phát triển đô thị bền vững. Xu hướng chung trên thế giới là xây dựng các đô thị lấy con người làm trung tâm, ưu tiên các phương thức di chuyển thân thiện với môi trường. Điều này đòi hỏi một sự thay đổi trong tư duy quy hoạch, từ việc tập trung vào mở rộng đường cho xe cá nhân sang việc phát triển một mạng lưới giao thông công cộng đa dạng và hiệu quả. Các mô hình tiên tiến như Phát triển theo định hướng giao thông công cộng (TOD)phát triển giao thông xanh đang được áp dụng rộng rãi. Lộ trình phát triển cho các đô thị Việt Nam, như đề xuất trong tài liệu, là chuyển từ "đô thị phụ thuộc xe máy" sang "đô thị xe buýt hiện đại" và tiến tới "đô thị vận tải hành khách công cộng hiện đại".

5.1. Mô hình phát triển theo định hướng giao thông công cộng TOD

Phát triển theo định hướng giao thông công cộng (Transit-Oriented Development - TOD) là một mô hình quy hoạch đô thị tích hợp. Nguyên tắc cốt lõi của TOD là tập trung phát triển dân cư, thương mại và dịch vụ với mật độ cao xung quanh các nhà ga giao thông công cộng lớn như Metro, LRT. Mục tiêu là tạo ra các cộng đồng sống sôi động, nơi người dân có thể dễ dàng đi bộ, đi xe đạp hoặc sử dụng phương tiện công cộng cho hầu hết nhu cầu hàng ngày, qua đó giảm sự phụ thuộc vào ô tô cá nhân. Mô hình này kết hợp chặt chẽ giữa quy hoạch sử dụng đấthạ tầng giao thông, giúp tối ưu hóa luồng giao thông, tiết kiệm năng lượng và thúc đẩy một lối sống bền vững.

5.2. Lộ trình phát triển giao thông xanh và giảm thiểu khí thải

Phát triển giao thông xanh là một trụ cột quan trọng của phát triển đô thị bền vững. Lộ trình này bao gồm một loạt các giải pháp nhằm giảm thiểu tác động môi trường của ngành giao thông. Các biện pháp chính bao gồm: ưu tiên đầu tư vào giao thông công cộng sử dụng năng lượng sạch (điện, hydro); khuyến khích sử dụng xe đạp và đi bộ bằng cách xây dựng làn đường riêng và vỉa hè an toàn; áp dụng các tiêu chuẩn khí thải nghiêm ngặt đối với phương tiện cá nhân; và phát triển các loại xe điện. Việc chuyển đổi sang giao thông xanh không chỉ giúp cải thiện chất lượng không khí mà còn giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, góp phần đảm bảo an ninh năng lượng và ứng phó với biến đổi khí hậu.

15/07/2025
Quy hoạch hệ thống giao thông đô thị

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỒ NGỌC HUNG TS. TONG NGOC TU - ThS. HO THU PHUONG QUY HOACH HE THONG GIAO THONG DO THI THUONG Oat HOC GIAO THONG VAN TAI ‘PHAN HIEU TAL THANH PHO HO CHI MINH THU VIEN 020766 NHÀ XUẤT. BẢN XÂY DỰNG HÀ NỘI - 2016 LOI NOI DAU Quy hoạch hệ thong giao thông đô thị là một bộ phận cấu thành hết sức quan trọng, đóng vai trò then chốt và có ảnh hưởng trực tiếp tới công tác quy hoạch xây dựng và phái triển đô thị.

Quy hoạch mạng lưới đường đô thị hợp lý trên cơ sở tổ chức và sử dụng - các loại phương tiện giao thông công cộng cần thiết và phù hợp sẽ là tiền dé co ban để đáp ứng nhu cau vận chuyến, liên hệ an toàn và thuận tiện, giảm thiểu tai nạn và ách tắc giao thông. ` Đặc biệt, trong quá trình phái triển các đô thị, khi kích thước vật lý của đô thị ngày càng được mở rộng ra thì vai trò của công tác quy hoạch, tổ chức giao thông đô thị càng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Dé dap ing noi dung của chương trình đào tao, chúng tôi biên soạn cuốn sách “Quy hoạch hệ thống giao thông đô thị” với mong muốn cung cấp cho sinh viên các ngành Kiến trúc, Quy hoạch đô thị, Quy hoạch hạ tầng kỹ thuật đô thị, Kinh tế quản lý đô thị và các ngành công trình khác những kiến thức cơ bản về quy hoạch tổ chức siao thông đô thị. Sách có thể dùng làm tài liệu tham khảo cho các đối tượng khác trong lĩnh vực nghiên cứu, thiết kế và quản lý đô thị.

Nhóm tác giả xin cám ơn những ý kiến xây dựng của Bộ môn Quy hoạch. đồ thị, Bộ môn Quy hoạch hạ tầng kỹ thuật đô thị và của các đồng nghiệp trong khoa Kiến trúc & Quy hoạch, trường Đại học Xây dụng. Rất mong nhận được các ý kiến đóng góp của quý độc giả để nội dung cuốn sách ngày càng được hoàn thiện hơn. Nhóm tác giả - Chương KHÁI NIỆM CHUNG VÉ GIAO THÔNG ĐÔ THỊ 1.

VAI TRÒ CỦA GIAO THÔNG ĐÔ THỊ Giao thông đô thị (GTĐT) là tập hợp của mạng lưới đường, các công trình phục vụ giao thông và các loại phương tiện giao thông được sử dụng trong đô thị. GTĐÐT một mặt phải đảm bảo công tác vận chuyên và liên hệ thuận tiện, nhanh chóng giữa các bộ phận chức năng cơ bản của đô thị như nơi ở, nơi làm việc, khu nghỉ ngơi, giải trí và các trung tâm của đô thị với nhau, mặt khác phải đáp ứng các nhu cầu vận chuyển và liên hệ giữa đô thị với các điểm dân cư khác ở xung quanh. Có thể nói GTĐT là yếu tổ quan trọng, đảm bảo cho sự tổn tại và phát triển của các đô thị. Trong quá trình quy hoạch xây dựng đô thị, việc tăng quy mô dân số hay mở rộng kích thước vật lý của một đô thị cũng như việc sắp xếp, bố trí các bộ phận chức năng của đô thị đều phải dựa trên cơ sở tổ chức phục vụ của hệ thống giao thông đô thị, đặc biệt là loại phương tiện giao thông mà đô thị có thể sử dụng để vận chuyển.

Điều này được thê hiện rõ trọng mặt bằng quy hoạch của các đô thị qua từng giai đoạn khác nhau. Đối với các đô thị ra đời trong thời kỳ chưa có các phương tiện giao thông, liên hệ trong đô thị với tốc độ 4 kn/h của đôi chân thì kích thước của đô thị chỉ trong khoảng từ 2 - 3 km. Khi đô thị đã sử dụng các phương tiện giao thông có tốc độ từ 10 - 12 km/h như xe ngựa, xe đạp thì kích thước của đô thị đã được mở rộng đến 5 - 6 km. Đối với các đô thị hiện đại, khi phương tiện vận chuyển trong đô thị đã đạt vận tốc khai thác xấp xỉ 20 km/h thì kích thước của đô thị đã đạt tới 10 - 15 km.

Đặc biệt, với các đô thị có sử dụng các phương tiện giao thông có vận tốc khai thác 40- 50 km/h thi kích thước có thể đạt tới 40- 50 km với quy mô dân số hàng triệu và thậm chí hàng chục triệu dân (hình 1. Mối tương quan giữa vận tốc liên hệ với kích thước vật lý của đô thị Đặc điểm kinh tế - xã hội của các đô thị cũng vì thế mà có mỗi liên quan chặt chế đến hiệu quả của hệ thống giao thông đô thị. HIEU QUA CUA HE THONG GIAO THONG DO THI Đối với từng đô thị, ở mức độ khác nhau, hệ thống GTĐT luôn tạo ra những hiệu quả nhất định trong các lĩnh vực sau: - GTDT cho phép mở rộng phạm vi cung cấp nhân lực: Trong phạm vi đô thị, nếu không tổ chức được một mạng lưới GTĐT hop ly; dam bảo nhu cầu liên hệ nhanh chóng và thuận tiện thì tốc độ di chuyển chậm sẽ làm cản trở đến khả năng cung cấp nhân lực cho các trung tâm công nghiệp, các khu vực hành chính, dịch vụ. Kích thước của đô thị càng mở rộng thì vai trò của GIFĐTI cảng trở nên quan trọng bởi chính GTĐT là cơ sở để tăng khoảng cách đi lại từ nguồn đến.

Điều này cũng. đồng nghĩa với việc phạm vi cùng cấp nhân lực, phạm vi phục:vụ sẽ được mở rộng. - Hiệu quả do tiết kiệm thời gian ổi lại: Chỉ phí thời gian cho việc đi lại trong các đô thị rất khác nhau tùy thuộc vào tốc độ của các loại phương tiện giao thông mà đô thị có thể sử dung. Đô thị càng lớn thì nhu cầu đi lại càng cao, chiều dài của chuyến đi càng lớn, nếu đô thị có được mạng lưới GIDT hợp lý, sử dụng được các phương tiện phủ hợp thì tổng thời gian tiết kiệm do đi lại là đáng kể, góp phần tạo ra tổng sản phẩm xã hội ` và tang thoi gian nghỉ.

ngơi, tái phục sức lao động cho người dân. - GT DT dam bao strc khée va an toan cho người dân: s An toàn giao thông gắn liền với hệ thống phương tiện và mạng lưới hạ tầng kỹ thuật giao thông. Hàng năm trên thế giới có.000 người thiệt mạng do tai nạn giao thông (TNGT). Xây dựng hệ thống GTĐT hợp lý sẽ góp phần quan trọng trong việc giảm TNGT, đảm bảo an toàn cho người đi lại.

Những điều kiện tiện nghỉ tối thiểu của phương tiện vận chuyển luôn có ảnh hưởng không nhỏ tới sức khỏe.của hành khách. - Bảo vệ môi trường đô thị - Quy hoạch, tổ chức GTĐT phải gắn liền với các giải pháp bảo vệ môi trường. Khi đô thị sử dụng các loại phương tiện giao thông hiện đại không chiếm diện tích đường, hoặc phương tiện sử dụng năng lượng sạch sẽ giúp hạn chế mật độ xe ô tô, xe máy, hạn chế được khối lượng lớn khí thải, chứa nhiều chất độc hại có ảnh hưởng tới môi trường sinh thái đô thị. - Dam bao trật tự, ổn định xã hội: Hiệu quả của hệ thống GTĐT trong lĩnh vực xã hội là hết sức to lớn và không thể tính hết được.

TĐT với chức năng dam bao nhu cầu đi lại thường xuyên của người - dân đô thị như đi làm, đi mua sắm,-thăm viếng. nếu công tác vận: chuyển của 6 GTĐT bị ách tắc thì ngoài thiệt hại về kinh tế còn dẫn đến ảnh: hưởng tiêu cực về tâm lý, trật tự, an toàn xã hội. - Vẫn đề giá thành chỉ phí cho vận chuyển và đi lai trong đô thị Giá thành có ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập của người dân vì nhu cầu và số lần đi lại trong ngày của người dân rat lớn. Việc đi lại bằng phương tiện cá nhân nhưô tÔ con, xe máy, xe dap hay bằng các phương tiện vận tải công cộng có ảnh hưởng đáng kê đến chỉ phí của mỗi cá nhân, gia đình và của cả xã hội.

Ngoài việc đảm bảo nhu cầu vận chuyển và đi lại của người dân, hệ thống GTDT còn phải dam bảo tính hợp lý và hiệu quả thông qua việc giảm chỉ phí đầu tư và giảm giá thành chỉ phí cho vận chuyên và đi lại trong đô thị. PHAN LOAI GIAO THONG ĐÔ THỊ Tr ong công tác quy hoạch xây dựng đô thị, dé có được những nghiên cứu, đề xuất các giải pháp cụ thể về quy hoạch và tổ chức giao thông, phủ hợp với nhiều lĩnh vực khác nhau của một một chỉnh thê thống nhất là đô thị, giao thong đô thị được phân loại theo nhiều đặc trưng khác nhau. Theo mối quan hệ của giao thông đối với đô thị Khi xem xét mối quan hệ giữa giao thông với đô thị, GTĐT được phân thành hai - mảng chính là giao thông đối ngoại và giao thông đối nội háảy còn gọi là giao thong nội thị. Giao thông đối ngoại bao gồm Các tuyến đường, các công trình đầu mối và những phương tiện được sử dụng để đảm bảo sự liên hệ giữa đô thị với bên ngoài và từ bên ngoài vào trong: đô thị.

Giao thông nội thị gồm các công trình, các tuyến đường và các phương tiện nhằm đáp ứng nhu cầu vận chuyển trong phạm vi của đô thị, đảm bảo nhu cầu liên hệ giữa các bộ phận cầu thành của đô thị với nhau. Cácvùng Các đồ thị : Các khu dân cư khác khác. khác Công trình Giao thông giao thông 'đối ngoại Giao thông Phương tiện nội thị giao thông ' Hình 1. Cấu trúc và mỗi quan hệ giữa giao thông đối ngoại và giao thông nội thị.

Trong vận tải đô thị, giao thông đối ngoại và giao thông đối nội là hai mảng độc lập, có chức năng khác nhau nhưng giữa hai mảng này có mối liên hệ hữu cơ với nhau và đòi hỏi phải có sự tô chức, đầu tư, phát triển đồng bộ để có được những sự hỗ trợ hợp lý và kịp thời trong công tác tô chức vận tải đô thị. Về cấu trúc và mối quan hệ giữa giao thông đối ngoại và giao thông nội thị có thể trình bày như ở hình 1. Theo đối tượng phục vụ Theo đối tượng phục vụ, GTĐT được chia làm 3 nhóm: giao thông hành khách, giao thông hàng hóa và giao thông chuyên dung. Giao thông hành khách có nhiệm vụ đáp ứng nhu cầu đi lại của người dân đô thị và gồm nhiều phương tiện khác nhau như ô tô buýt, xe điện bánh hơi, tàu điện, tàu điện ngầm (Metro), tàu điện nhẹ (LRT), tàu một ray (Monorail), xe » buyt nhanh (BRT), tau hỏa, ô tô con, mô tô, xe máy, xe đạp, đi bộ.

Giao thông hàng hóa có nhiệm vụ đáp ứng nhu cầu vận chuyển hàng hóa, nhu yếu phẩm phục vụ cho đô thị, gồm ô tô tải các loại, các phương tiện chở hàng khác, xe thô sơ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ