Quản trị tài sản ngắn hạn tại các công ty cổ phần ngành nhựa niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam

Khám phá quản trị tài sản ngắn hạn tại các công ty cổ phần ngành nhựa niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Tìm hiểu chiến lược và hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại Học Thương Mại

Chuyên ngành

Tài Chính - Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2021

325
16
0

Phí lưu trữ

75 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án

1.2. Nghiên cứu về nội dung quản trị tài sản ngắn hạn và các yếu tố tác động đến quản trị tài sản ngắn hạn của doanh nghiệp

1.3. Nghiên cứu về tác động của quản trị tài sản ngắn hạn đến khả năng sinh lời và rủi ro của doanh nghiệp

1.4. Những vấn đề đặt ra cần tiếp tục nghiên cứu và khoảng trống nghiên cứu của luận án

1.5. Phƣơng pháp nghiên cứu. Phương pháp luận sử dụng trong nghiên cứu

1.6. Phương pháp nghiên cứu cụ thể

1.7. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ QUẢN TRỊ TÀI SẢN NGẮN HẠN CỦA DOANH NGHIỆP

2.1. Khái quát về tài sản ngắn hạn và quản trị tài sản ngắn hạn của doanh nghiệp

2.2. Khái niệm và đặc điểm của tài sản ngắn hạn

2.3. Phân loại tài sản ngắn hạn

2.4. Khái niệm quản trị tài sản ngắn hạn

2.5. Vai trò của quản trị tài sản ngắn hạn

2.6. Các chính sách đầu tư và tài trợ tài sản ngắn hạn trong doanh nghiệp

2.7. Nội dung quản trị tài sản ngắn hạn của doanh nghiệp

2.8. Quản trị tài sản bằng tiền và tương đương tiền

2.9. Quản trị hàng tồn kho. Quản trị các khoản phải thu ngắn hạn

2.10. Đánh giá kết quả quản trị tài sản ngắn hạn của doanh nghiệp

2.11. Mục tiêu và kết quả quản trị tài sản ngắn hạn của doanh nghiệp

2.12. Các chỉ tiêu đánh giá kết quả quản trị tài sản ngắn hạn

2.13. Các yếu tố ảnh hƣởng đến quản trị tài sản ngắn hạn và ảnh hƣởng của quản trị tài sản ngắn hạn đến khả năng sinh lời và rủi ro của doanh nghiệp

2.13.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến quản trị tài sản ngắn hạn

2.13.2. Ảnh hưởng của quản trị tài sản ngắn hạn đến khả năng sinh lời và rủi ro của doanh nghiệp

2.14. Kinh nghiệm thực tiễn về quản trị tài sản ngắn hạn của một số doanh nghiệp trên thế giới và bài học cho các doanh nghiệp ngành nhựa Việt Nam

2.14.1. Kinh nghiệm của một số doanh nghiệp nước ngoài. Bài học kinh nghiệm rút ra cho các doanh nghiệp ngành nhựa Việt Nam

2.15. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG QUẢN TRỊ TÀI SẢN NGẮN HẠN CỦA CÁC CÔNG TY CỔ PHẦN NGÀNH NHỰA NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƢỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM

3.1. Tổng quan về ngành nhựa và kết quả kinh doanh của các doanh nghiệp ngành nhựa Việt Nam

3.1.1. Tổng quan về ngành nhựa Việt Nam

3.1.2. Kết quả kinh doanh của các doanh nghiệp ngành nhựa Việt Nam

3.2. Đặc điểm kinh doanh của doanh nghiệp ngành nhựa. Thực trạng quản trị tài sản ngắn hạn của các công ty cổ phần ngành nhựa niêm yết trên thị trƣờng chứng khoán Việt Nam

3.3. Thực trạng tài sản ngắn hạn và công tác quản trị tài sản ngắn hạn tại các công ty cổ phần ngành nhựa niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam

3.4. Đánh giá kết quả quản trị tài sản ngắn hạn của các công ty cổ phần ngành nhựa niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Phân tích tác động của quản trị tài sản ngắn hạn đến khả năng sinh lời và rủi ro của các công ty cổ phần ngành nhựa niêm yết trên thị trƣờng chứng khoán Việt Nam

3.5. Mô hình và giả thuyết nghiên cứu

3.6. Kiểm định mô hình nghiên cứu

3.7. Thảo luận kết quả

3.8. Đánh giá chung về thực trạng quản trị tài sản ngắn hạn của các công ty cổ phần ngành nhựa niêm yết

3.8.1. Kết quả đạt được trong hoạt động quản trị tài sản ngắn hạn

3.8.2. Hạn chế trong hoạt động quản trị tài sản ngắn hạn

3.9. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

4. CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CÔNG TÁC QUẢN TRỊ TÀI SẢN NGẮN HẠN CỦA CÁC CÔNG TY CỔ PHẦN NGÀNH NHỰA NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƢỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM

4.1. Triển vọng tăng trƣởng và định hƣớng phát triển của các doanh nghiệp trong ngành nhựa

4.1.1. Triển vọng tăng trưởng của ngành nhựa Việt Nam

4.1.2. Định hướng phát triển ngành nhựa

4.2. Giải pháp hoàn thiện công tác quản trị tài sản ngắn hạn của các công ty cổ phần ngành nhựa niêm yết trên thị trƣờng chứng khoán Việt Nam

4.2.1. Áp dụng mô hình EOQ, POQ kết hợp với phân tích phân loại hàng ABC trong quản trị hàng tồn kho

4.2.2. Cải tiến công tác quản trị khoản phải thu ngắn hạn

4.2.3. Ứng dụng mô hình Stone trong xác định lượng tiền dự trữ tối ưu

4.2.4. Doanh nghiệp cần kết hợp các chỉ tiêu cơ bản với các chỉ tiêu tổng hợp trong đánh giá hiệu quả quản trị tài sản ngắn hạn

4.2.5. Lựa chọn chính sách đầu tư và tài trợ tối ưu bằng mô hình lập trình mục tiêu

4.2.6. Sử dụng phần mềm quản trị hiện đại trong quản trị tài sản ngắn hạn

4.2.7. Giảm thiểu rủi ro trong công tác quản trị ngân quỹ bằng các công cụ phòng ngừa rủi ro tỷ giá

4.2.8. Hoàn thiện quản trị chuỗi cung ứng trong doanh nghiệp ngành nhựa

4.2.9. Một số giải pháp khác

4.3. Một số kiến nghị

4.3.1. Kiến nghị đối với Bộ Công Thương

4.3.2. Kiến nghị đối với Cục xúc tiến thương mại

4.3.3. Kiến nghị đối với Hiệp hội Nhựa Việt Nam

4.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 4

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Quản Trị Tài Sản Ngắn Hạn Ngành Nhựa 55 ký tự

Trong hoạt động sản xuất kinh doanh của mọi doanh nghiệp, đặc biệt là trong ngành nhựa, tài sản ngắn hạn đóng vai trò vô cùng quan trọng. Nó có mặt trong hầu hết các khâu từ dự trữ, sản xuất đến lưu thông, đảm bảo cho quá trình kinh doanh diễn ra trôi chảy. Quản trị tài sản ngắn hạn tác động trực tiếp đến khả năng sinh lời và rủi ro. Các nhà quản trị tài chính cần giải đáp câu hỏi: quản trị tài sản ngắn hạn ảnh hưởng như thế nào đến khả năng sinh lời và rủi ro của doanh nghiệp? Theo tài liệu gốc, các CTCP ngành nhựa niêm yết có ROA trung bình là 7,8%, hệ số sinh lời trên tài sản ngắn hạn đạt 8%.

1.1. Tầm quan trọng của tài sản ngắn hạn trong ngành nhựa

Tài sản ngắn hạn đóng vai trò sống còn trong ngành nhựa. Các doanh nghiệp phụ thuộc vào việc quản lý hiệu quả hàng tồn kho (nguyên vật liệu, sản phẩm dở dang, thành phẩm), các khoản phải thu (từ khách hàng), và tiền mặt để duy trì hoạt động liên tục. Việc thiếu hụt tài sản ngắn hạn có thể dẫn đến gián đoạn sản xuất, mất cơ hội kinh doanh, và thậm chí phá sản.Ngược lại, quản lý hiệu quả sẽ mang lại hiệu quả quản trị tài sản ngắn hạn cao.

1.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến quản trị tài sản ngắn hạn

Nhiều yếu tố tác động đến quản trị tài sản ngắn hạn trong ngành nhựa. Bao gồm: chu kỳ kinh doanh, biến động giá nguyên vật liệu (đặc biệt là giá dầu - nguyên liệu chính), cung cầu thị trường nhựa, chính sách tín dụng, và hiệu quả của chuỗi cung ứng. Các doanh nghiệp cần theo dõi sát sao các yếu tố này để điều chỉnh chính sách quản trị tài sản ngắn hạn phù hợp. Phân tích PESTEL và SWOT có thể là công cụ hữu ích.

II. Thách Thức Quản Trị Tài Sản Ngắn Hạn Công Ty Nhựa 58 ký tự

Ngành nhựa Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức. Cạnh tranh gay gắt, năng lực sản xuất nguyên liệu hạn chế, và sự phụ thuộc vào nhập khẩu nguyên liệu tạo áp lực lớn lên quản trị tài sản ngắn hạn. Các công ty phải đối mặt với rủi ro về biến động giá, chu kỳ thanh toán kéo dài, và quản lý hàng tồn kho hiệu quả. Sự phát triển nhanh chóng của các doanh nghiệp trong ngành làm tăng thêm tính phức tạp của vấn đề quản trị tài sản ngắn hạn.

2.1. Rủi ro biến động giá nguyên vật liệu ảnh hưởng thế nào

Biến động giá nguyên vật liệu, đặc biệt là các loại hạt nhựa nhập khẩu, là một thách thức lớn. Giá dầu thô thế giới ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí sản xuất. Các doanh nghiệp cần có chiến lược phòng ngừa rủi ro tỷ giá và biến động giá để bảo vệ lợi nhuận. Các công cụ phái sinh có thể được sử dụng để giảm thiểu rủi ro này, đảm bảo tính thanh khoản.

2.2. Quản lý chu kỳ thanh toán và nợ phải thu ra sao

Việc quản lý chu kỳ thanh toán và các khoản phải thu hiệu quả là rất quan trọng. Nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc thu hồi nợ đúng hạn, ảnh hưởng đến dòng tiền. Cần có chính sách tín dụng hợp lý, quy trình đánh giá khách hàng chặt chẽ, và biện pháp xử lý nợ quá hạn hiệu quả. Cần phải cân đối giữa chính sách bán hàng và khả năng thanh toán của khách hàng.

2.3. Tối ưu hóa quản lý hàng tồn kho để giảm chi phí

Quản lý hàng tồn kho là một thách thức lớn khác. Lượng hàng tồn kho quá lớn làm tăng chi phí lưu kho, bảo quản, và có thể dẫn đến giảm giá hàng tồn kho. Ngược lại, lượng hàng tồn kho quá ít có thể dẫn đến gián đoạn sản xuất và mất cơ hội kinh doanh. Các công ty cần áp dụng các mô hình quản lý hàng tồn kho hiện đại như EOQ, POQ kết hợp với phân tích ABC để tối ưu hóa lượng hàng tồn kho. Việc này giúp tăng vòng quay hàng tồn kho và giảm chi phí.

III. Giải Pháp Hoàn Thiện Quản Trị Tài Sản Ngắn Hạn 52 ký tự

Để hoàn thiện quản trị tài sản ngắn hạn, các công ty nhựa cần áp dụng nhiều giải pháp đồng bộ. Từ việc áp dụng các mô hình quản lý hàng tồn kho tiên tiến, cải tiến công tác quản trị khoản phải thu, đến việc ứng dụng các mô hình xác định lượng tiền dự trữ tối ưu. Kết hợp các chỉ tiêu cơ bản và tổng hợp trong đánh giá hiệu quả, lựa chọn chính sách đầu tư và tài trợ tối ưu, sử dụng phần mềm quản trị hiện đại, giảm thiểu rủi ro tỷ giá và hoàn thiện quản trị chuỗi cung ứng.

3.1. Ứng dụng mô hình EOQ và ABC trong quản trị kho

Việc áp dụng mô hình EOQ (Economic Order Quantity) và POQ (Production Order Quantity) kết hợp với phân tích ABC giúp doanh nghiệp xác định lượng đặt hàng tối ưu và phân loại hàng tồn kho theo mức độ quan trọng. Điều này giúp giảm chi phí tồn kho và đảm bảo nguồn cung nguyên vật liệu liên tục. Bảng phân loại hàng tồn kho theo nguyên tắc Pareto cũng rất hữu ích.

3.2. Cải tiến công tác quản trị khoản phải thu ngắn hạn

Cần cải tiến công tác quản trị khoản phải thu bằng cách xây dựng chính sách tín dụng rõ ràng, đánh giá khách hàng kỹ lưỡng trước khi bán chịu, và theo dõi sát sao các khoản nợ. Doanh nghiệp nên áp dụng các biện pháp thu hồi nợ hiệu quả và có chính sách chiết khấu hợp lý để khuyến khích thanh toán sớm. Bảng đánh giá điểm tín dụng cho khách hàng là một công cụ hữu ích.

3.3. Ứng dụng mô hình Stone trong xác định lượng tiền

Mô hình Stone giúp doanh nghiệp xác định lượng tiền dự trữ tối ưu, cân bằng giữa chi phí cơ hội của việc giữ tiền và chi phí giao dịch khi thiếu tiền. Việc này giúp doanh nghiệp duy trì tính thanh khoản và tối ưu hóa việc sử dụng vốn. Doanh nghiệp có thể xem xét đầu tư vào các chứng khoán có tính thanh khoản cao.

IV. Đánh Giá Hiệu Quả Quản Trị Tài Sản Ngắn Hạn 59 ký tự

Đánh giá hiệu quả quản trị tài sản ngắn hạn cần kết hợp các chỉ tiêu cơ bản như hệ số thanh toán hiện hành, hệ số thanh toán nhanh, vòng quay hàng tồn kho, vòng quay khoản phải thu, chu kỳ luân chuyển tiền và các chỉ tiêu tổng hợp để có cái nhìn toàn diện. Các chỉ tiêu này giúp đánh giá khả năng thanh toán, hiệu quả hoạt động và khả năng sinh lời của doanh nghiệp. Theo tài liệu gốc, nhiều DN gặp rủi ro trong tín dụng thương mại; các biện pháp phòng ngừa rủi ro trong quản trị TSNH chưa được DN quan tâm đúng mức.

4.1. Sử dụng các chỉ tiêu thanh toán để đo lường rủi ro

Các chỉ tiêu thanh toán như tỷ số thanh toán hiện hànhtỷ số thanh toán nhanh giúp đánh giá khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn của doanh nghiệp. Nếu các chỉ số này thấp, doanh nghiệp có thể gặp khó khăn trong việc thanh toán và đối mặt với rủi ro tài chính. Cần phải duy trì các chỉ số này ở mức an toàn.

4.2. Vòng quay hàng tồn kho và khoản phải thu nói lên điều gì

Vòng quay hàng tồn khovòng quay khoản phải thu cho biết hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn của doanh nghiệp. Vòng quay cao cho thấy doanh nghiệp quản lý hàng tồn kho và các khoản phải thu hiệu quả, giảm thiểu rủi ro ứ đọng vốn. Tuy nhiên, cần phải so sánh với các đối thủ cạnh tranh để có đánh giá chính xác.

4.3. Chu kỳ luân chuyển tiền mặt và tối ưu hóa hiệu quả

Chu kỳ luân chuyển tiền mặt (CCC) đo lường thời gian từ khi doanh nghiệp chi tiền mua nguyên vật liệu đến khi thu được tiền từ bán hàng. CCC ngắn cho thấy doanh nghiệp quản lý dòng tiền hiệu quả, giảm nhu cầu vốn lưu động. Các công ty nên tìm cách rút ngắn CCC bằng cách cải thiện vòng quay hàng tồn kho, vòng quay khoản phải thu, và kéo dài thời gian thanh toán với nhà cung cấp.

V. Nghiên Cứu Tác Động Quản Trị Tài Sản Ngắn Hạn 56 ký tự

Nghiên cứu thực nghiệm về tác động của quản trị tài sản ngắn hạn đến khả năng sinh lời và rủi ro của các công ty nhựa niêm yết rất quan trọng. Các mô hình nghiên cứu có thể được xây dựng để lượng hóa mối quan hệ này. Các biến số như vòng quay tiền mặt, vòng quay hàng tồn kho, vòng quay khoản phải thu, tỷ số thanh toán và các yếu tố khác có thể được sử dụng để phân tích.

5.1. Xây dựng mô hình nghiên cứu thực nghiệm về tác động

Mô hình nghiên cứu cần bao gồm các biến độc lập (các chỉ số quản trị tài sản ngắn hạn) và biến phụ thuộc (khả năng sinh lời và rủi ro). Các phương pháp hồi quy như OLS, FEM, REM hoặc SGMM có thể được sử dụng để kiểm định các giả thuyết. Cần phải kiểm tra tính dừng của dữ liệu trước khi thực hiện hồi quy.

5.2. Các biến số cần sử dụng trong mô hình nghiên cứu là gì

Các biến số cần sử dụng bao gồm vòng quay tiền mặt, vòng quay hàng tồn kho, vòng quay khoản phải thu, tỷ số thanh toán hiện hành, tỷ số thanh toán nhanh, vốn lưu động ròng, chu kỳ luân chuyển tiền, ROA, ROE, và các chỉ số rủi ro như độ lệch chuẩn của lợi nhuận.

5.3. Thảo luận kết quả và đưa ra khuyến nghị quản trị

Sau khi kiểm định mô hình, cần thảo luận kết quả và đưa ra khuyến nghị quản trị tài sản ngắn hạn phù hợp cho các công ty nhựa. Ví dụ, nếu vòng quay hàng tồn kho có tác động tích cực đến ROA, doanh nghiệp nên tập trung vào việc cải thiện hiệu quả quản lý hàng tồn kho.

VI. Triển Vọng Và Định Hướng Phát Triển Ngành Nhựa 51 ký tự

Ngành nhựa Việt Nam có triển vọng tăng trưởng lớn nhờ vào nhu cầu tiêu dùng và xây dựng gia tăng. Định hướng phát triển của ngành là tập trung vào sản xuất các sản phẩm nhựa có giá trị gia tăng cao, sử dụng công nghệ tiên tiến và thân thiện với môi trường. Các doanh nghiệp cần chủ động nắm bắt cơ hội và đối phó với thách thức để phát triển bền vững. Cần phải phân tích SWOT để hiểu rõ hơn về tính cạnh tranh ngành nhựa.

6.1. Các yếu tố thúc đẩy tăng trưởng của ngành nhựa Việt Nam

Tăng trưởng kinh tế, gia tăng thu nhập của người dân, và sự phát triển của các ngành công nghiệp khác (như xây dựng, thực phẩm, đồ uống) là các yếu tố thúc đẩy tăng trưởng của ngành nhựa Việt Nam. Ngoài ra, xu hướng sử dụng các sản phẩm nhựa thay thế cho các vật liệu truyền thống cũng góp phần vào sự tăng trưởng này.

6.2. Định hướng phát triển ngành nhựa theo hướng bền vững

Ngành nhựa cần phát triển theo hướng bền vững bằng cách sử dụng các nguyên liệu tái chế, giảm thiểu lượng rác thải nhựa, và áp dụng các công nghệ sản xuất thân thiện với môi trường. Doanh nghiệp nên đầu tư vào nghiên cứu và phát triển các sản phẩm nhựa sinh học và có khả năng phân hủy.

6.3. Kiến nghị để nâng cao hiệu quả quản trị cho các doanh nghiệp

Cần kiến nghị với Bộ Công Thương, Cục Xúc tiến thương mại và Hiệp hội Nhựa Việt Nam để hỗ trợ các doanh nghiệp trong việc tiếp cận thông tin thị trường, công nghệ mới và nguồn vốn. Ngoài ra, cần tăng cường đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao trong lĩnh vực quản trị tài chínhquản trị chuỗi cung ứng.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề về hàng tồn kho trong bài viết ―Giải quyết hàng tồn kho: Cần giải pháp nào?”. Tác giả cho rằng hai vấn đề hàng tồn kho và nợ xấu của DN là những nguyên nhân chính làm tắc nghẽn dòng vốn phục vụ SXKD của DN, dẫn đến làm cạn kiệt vốn lưu động. Do đó cần phải đưa ra giải pháp để giải quyết hàng tồn kho. 8 * Quản trị khoản phải thu Nội dung tiếp theo được thảo luận trong các nghiên cứu về quản trị TSNH là quản trị các khoản phải thu.

Với chủ đề nghiên cứu này, các nhà nghiên cứu đã tiến hành tìm hiểu các khía cạnh khác nhau của quả trị khoản phải thu trong DN như: chính sách tín dụng thương mại của DN, mối quan hệ giữa quản trị khoản phải thu và hiệu quả hoạt động của DN. Dưới đây là tóm lược nội dung của một số công trình nghiên cứu tiêu biểu liên quan đến quản trị khoản phải thu trong DN: Shehzad L. Mian và cộng sự (1992) trong nghiên cứu ―Chính sách quản trị khoản phải thu - lý thuyết và thực tiễn‖ đã phát triển và kiểm định các giả thuyết về sự lựa chọn các chính sách quản trị khoản phải thu. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng quy mô, sự tập trung, tiêu chuẩn tín dụng thương mại của DN là những yếu tố quan trọng giải thích quy mô khoản phải thu của DN.

Anastasia Nwakaego Duru; Michael Chidiebere Ekwe và Innocent Ikechukwu Okpe trong nghiên cứu ―Quản trị khoản phải thu và hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp ngành thực phẩm và đồ uống: bằng chứng từ Nigeria‖ đã xem xét tác động của việc quản lý các khoản phải thu đối với lợi nhuận của các công ty sản xuất thực phẩm và đồ uống ở Nigeria. Kết quả nghiên cứu cho thấy các khoản phải thu có mối quan hệ ngược chiều và không có ý nghĩa thống kê với khả năng sinh lời, trong khi nợ có mối quan hệ thuận chiều nhưng không có ý nghĩa thống kê với khả năng sinh lời của thực phẩm và đồ uống ở Nigeria. Ngoài ra tăng trưởng doanh số có mối quan hệ thuận chiều và không có ý nghĩa thống kê với lợi nhuận của doanh nghiệp. Francis Kakeeto, Timbirimu Micheal và cộng sự (2016) đã thực hiện nghiên cứu ―Quản trị khoản phải thu và khả năng sinh lời của Công ty cà phê Gumutindo (GCCE), quận Mbale Uganda‖ (2016).

Nghiên cứu này nhằm khám phá ảnh hưởng của quản trị khoản phải thu đối với khả năng sinh lời của tổ chức. Kết quả nghiên cứu cho thấy việc quản trị các khoản phải thu ảnh hưởng tích cực đến lợi nhuận của tổ chức. Nghiên cứu kết luận rằng, việc quản lý các khoản phải thu tại công ty GCCE là phù hợp. Thêm vào đó, tác giả đề xuất các khuyến nghị để tăng cường quản lý tốt hơn các khoản phải thu tại công ty GCCE.

Waititu và Geoffrey M. Gekara (2014) trong nghiên cứu ―Các tác động của chính sách tín dụng đến lợi nhuận của các doanh nghiệp sản xuất tại Kenya‖ đã xem xét tác động của chính sách tín dụng đối với lợi nhuận của các công ty sản xuất ở Kenya. Nghiên cứu đã xem xét các yếu tố cấu thành chính sách tín dụng như: thời hạn tín dụng, nỗ lực thu nợ và tiêu chuẩn tín dụng. Kết quả cho thấy có mối quan hệ thuận chiều giữa lợi nhuận và chính sách tín dụng trong các doanh nghiệp sản xuất ở Kenya.

Từ đó, nhóm tác giả đưa ra khuyến nghị các nhà quản lý 9 tài chính của các công ty sản xuất nên thường xuyên xem xét lại chính sách tín dụng để đảm bảo các chính sách này là hợp lý để đạt được mục tiêu gia tăng lợi nhuận. Thứ hai, các nghiên cứu đa biến về các yếu tố quyết định đến quản trị TSNH Bên cạnh việc nghiên cứu nội dung quản trị từng khoản mục TS trong TSNH, các nhà nghiên cứu cũng đã xây dựng mô hình các yếu tố ảnh hưởng đến quản trị TSNH bằng cách sử dụng kết hợp nhiều yếu tố ảnh hưởng, các đặc điểm cụ thể của DN và các điều kiện kinh tế như: dòng tiền, đòn bẩy tài chính, quy mô DN, tuổi DN, tổng TS, GDP, tỷ lệ lãi suất…. Các nhà nghiên cứu đã sử dụng nhiều biến giải thích để kiểm tra tác động của chúng đối với TSNH, các biến giải thích phổ biến nhất là dòng tiền, đòn bẩy, tăng trưởng doanh số và quy mô. Sau đây là tóm tắt một số nghiên cứu nổi bật: Hàng Lê Cẩm Phương và Phạm Ngọc Thúy (2007) trong Bài viết ―Quản lý vốn lưu động tại các doanh nghiệp nhựa Thành phố Hồ Chí Minh‖ đã phân tích hiện trạng quản lý vốn lưu động trên hai phương diện chính: (1) Khảo sát thực trạng về chính sách vốn lưu động của các doanh nghiệp, (2) Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định đầu tư tài sản lưu động của các doanh nghiệp nhựa thành phố Hồ Chí Minh.

Kết quả nghiên cứu trên mẫu 96 doanh nghiệp ngành nhựa cho thấy hiện có 75% doanh nghiệp nhựa có xây dựng chính sách vốn lưu động, thể hiện mức độ quan tâm cần thiết của doanh nghiệp đối với vấn đề quản lý doanh nghiệp. Mức đầu tư tài sản lưu động của những doanh nghiệp được khảo sát chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố như: quan điểm nhà quản lý, mục tiêu kinh doanh, tình hình sử dụng vốn, tín dụng khách hàng và chính sách tín dụng của đối thủ cạnh tranh. Theo nghiên cứu của Guerard và cộng sự (2007) ―Tài chính doanh nghiệp định lượng‖ đã khẳng định lượng vốn lưu động mà một công ty cần có phụ thuộc vào khối lượng bán hàng, nhu cầu về tổng vốn lưu thông của công ty so với khối lượng bán hàng và sự ổn định của hoạt động. Tỷ lệ lợi nhuận của công ty có thể tăng lên bằng cách tiết kiệm chi phí sử dụng vốn lưu động.

Tuy nhiên, điều này sẽ dẫn đến rủi ro gia tăng cho công ty về rủi ro tài chính ngắn hạn. Thêm vào đó, các công ty có dòng tiền mặt ổn định, có thể dự đoán được dòng tiền vào, tài sản ngắn hạn hiện tại có thể bán được ổn định về giá trị sẽ có nhu cầu TSNH thấp hơn. Ngược lại, các công ty có dòng tiền biến động bất thường và không dự đoán được, hàng tồn kho luân chuyển chậm, giá cả thị trường biến động hoặc các công ty do bản chất kinh doanh của họ có rủi ro tín dụng cao có nhu cầu TSNH cao hơn. Tác giả Muhammad Mehtab Azeem và cộng sự (2015) trong nghiên cứu ―Các yếu tố quyết định đến quản trị vốn lưu động‖ đã tiến hành nghiên cứu nhằm xác định các yếu tố ảnh hưởng đến nhu cầu vốn lưu động đối với 385 công ty Pakistan được niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán Karachi, đồng thời tìm hiểu mối quan hệ giữa vốn lưu động và các yếu tố khác nhau như quy mô, đòn bẩy, tăng trưởng kinh tế, v.

Kết quả nghiên cứu cho 10 thấy chu kỳ hoạt động, lợi nhuận trên TS, đòn bẩy, quy mô và mức độ hoạt động kinh tế có ảnh hưởng ngược chiều đến nhu cầu vốn lưu động của DN trong khi dòng tiền hoạt động và tăng trưởng doanh thu có ảnh hưởng thuận chiều đến nhu cầu vốn lưu động. Appuhami (2008) đã thảo luận về vấn đề tác động của chi phí vốn đối với quản trị vốn lưu động trong nghiên cứu ―Tác động của chi phí vốn đến quản trị vốn lưu động: nghiên cứu thực nghiệm ở các ngành công nghiệp tại Thái Lan‖ bằng cách sử dụng dữ liệu trong giai đoạn 2000-2005 của các công ty Thái Lan. Nghiên cứu thực nghiệm được thực hiện thông qua phân tích hồi quy bội và nghiên cứu đã đưa ra kết luận rằng chi tiêu vốn có tác động đáng kể đến quản trị vốn lưu động. Thêm vào đó, tác giả cũng kết luận các dòng tiền hoạt động của công ty có liên quan đáng kể với quản trị vốn lưu động.

Luận án ―Thực trạng quản trị vốn lưu động tại Australia‖ của tác giả Yilang Zhao (2011) đã tiến hành nghiên cứu các khía cạnh trong quản trị TSNH tại các DN Úc. Luận án đã cho thấy các yếu tố cơ bản như quy mô DN, hiệu quả hoạt động của công ty, xếp hạng tín dụng, ngành công nghiệp và giáo dục, giới tính và tuổi của người quản lý vốn lưu động đóng vai trò quan trọng trong quản trị TSNH. Công trình nghiên cứu của tác giả đã có đóng góp lớn trong nghiên cứu khía cạnh hành vi của các nhà quản trị vốn lưu động. Căn cứ vào đó, tác giả đề xuất các đặc điểm cần có của nhà quản trị vốn lưu động hiệu quả.

Nghiên cứu về tác động của quản trị tài sản ngắn hạn đến khả năng sinh lời và rủi ro của doanh nghiệp Khám phá mối quan hệ giữa TSNH và khả năng sinh lời và rủi ro của DN là lĩnh vực nghiên cứu phổ biến và quan trọng nhất trong quản trị TSNH. Những nghiên cứu này góp phần giải thích các yếu tố quyết định khả năng sinh lợi và rủi ro của DN từ góc nhìn của quản trị TSNH, từ đó gợi ý cho nhà quản trị có những biện pháp phù hợp tác động đến giá trị DN. Dưới đây là tóm tắt một số nghiên cứu trong và ngoài nước tiêu biểu có liên quan. * Về tác động của quản trị TSNH đến khả năng sinh lợi của DN Deloof (2003) trong nghiên cứu ―Liệu quản trị vốn lưu động có ảnh hưởng đến khả năng sinh lợi của các DN Bỉ hay không?‖ đã tìm ra mối quan hệ ngược chiều đáng kể giữa doanh thu từ hoạt động SXKD và kỳ thu tiền, số ngày của hàng tồn kho cũng như kỳ trả tiền của các DN Bỉ.

Eljelly (2004) trong nghiên cứu ―Mối quan hệ giữa khả năng thanh khoản và khả năng sinh lời của DN trên thị trường mới nổi‖ đã tìm ra mối quan hệ ngược chiều giữa khả năng sinh lời của các DN và tính thanh khoản của chúng, được đo lường thông qua hệ số thanh toán ngắn hạn. Mối quan hệ này càng trở nên rõ rệt với những DN có hệ số thanh toán ngắn hạn cao và chu kỳ chuyển hoá tiền mặt dài. 11 Padachi (2006) trong nghiên cứu ―Xu hướng trong quản trị TSNH và tác động của nó đến hiệu quả hoạt động của DN: Nghiên cứu trường hợp các DN nhỏ ở Mauritian‖ cho thấy khoản phải thu, khoản phải trả, chu kỳ luân chuyển tiền có mối liên hệ ngược chiều với ROA. Tuy nhiên nghiên cứu cũng chỉ ra mối quan hệ thuận chiều giữa hàng tồn kho và khả năng sinh lợi là không có ý nghĩa đáng kể.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Quản Trị Tài Sản Ngắn Hạn Tại Các Công Ty Cổ Phần Ngành Nhựa Niêm Yết Trên Thị Trường Chứng Khoán Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách thức quản lý tài sản ngắn hạn trong bối cảnh các công ty cổ phần ngành nhựa tại Việt Nam. Tài liệu này không chỉ phân tích các chiến lược quản lý tài sản hiệu quả mà còn chỉ ra những thách thức mà các công ty này phải đối mặt trong môi trường kinh doanh hiện tại. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc áp dụng các phương pháp quản lý tài sản ngắn hạn, giúp tối ưu hóa dòng tiền và nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh.

Để mở rộng kiến thức về các khía cạnh liên quan đến thị trường chứng khoán Việt Nam, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ tác động của chính sách tiền tệ đến thị trường chứng khoán Việt Nam, nơi phân tích ảnh hưởng của chính sách tiền tệ đến sự phát triển của thị trường. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ tác động của các yếu tố vĩ mô đến thị trường chứng khoán Việt Nam sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các yếu tố vĩ mô tác động đến thị trường chứng khoán. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ ứng dụng hệ số bêta trong mô hình định giá tài sản vốn trên thị trường chứng khoán Việt Nam sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách định giá tài sản trong bối cảnh thị trường hiện tại. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn mở rộng kiến thức và hiểu biết về quản trị tài sản và thị trường chứng khoán.