Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hệ thống kinh tế thị trường, ngân hàng thương mại đóng vai trò là kênh trung gian tài chính quan trọng kết nối các nguồn vốn phục vụ sản xuất kinh doanh và phát triển kinh tế. Sau khi Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), hệ thống các tổ chức tín dụng trong nước đứng trước yêu cầu phải đổi mới toàn diện về cấu trúc, thể chế và quy trình quản trị để đáp ứng các chuẩn mực quốc tế, nâng cao năng lực cạnh tranh. Tuy nhiên, các cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu cùng các biến động kinh tế vĩ mô đã làm bộc lộ nhiều rủi ro tiềm ẩn trong lĩnh vực ngân hàng, đặt ra yêu cầu cấp thiết cho Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước và các ngân hàng thương mại trong việc tăng cường kiểm soát an ninh tín dụng. Hoạt động cho vay là hoạt động nghiệp vụ truyền thống và mang lại nguồn thu nhập chủ yếu cho Ngân hàng Thương mại Cổ phần Nam Việt (NAVIBANK), song cũng là lĩnh vực tiềm ẩn mức độ rủi ro cao nhất. Do đó, việc nghiên cứu và ứng dụng các thông lệ quốc tế, trọng tâm là Hiệp ước Basel II, vào công tác quản trị rủi ro tín dụng tại NAVIBANK là vấn đề mang tính thời sự và cấp thiết.

Khóa luận xác định 03 mục tiêu nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Nghiên cứu các khái niệm liên quan đến rủi ro tín dụng, quản trị rủi ro tín dụng và các yếu tố tiếp cận đo lường rủi ro tín dụng cùng quản trị rủi ro tín dụng theo Hiệp ước Basel.
  2. Phân tích thực trạng rủi ro tín dụng và quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng TMCP Nam Việt trong giai đoạn 2009–2011; nhận định khả năng ứng dụng cùng những bất cập trong quá trình áp dụng Hiệp ước Basel II vào quản trị rủi ro tín dụng tại ngân hàng.
  3. Đề xuất các giải pháp nhằm hỗ trợ Ngân hàng TMCP Nam Việt nâng cao khả năng ứng dụng Hiệp ước Basel II trong quản trị rủi ro tín dụng đối với hoạt động cho vay, đồng thời đưa ra các kiến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là công tác quản trị rủi ro tín dụng đối với hoạt động cho vay và khả năng ứng dụng Hiệp ước Basel II trong quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng TMCP Nam Việt. Phạm vi nghiên cứu về mặt không gian tập trung vào toàn hệ thống Ngân hàng TMCP Nam Việt (trọng tâm là Phòng Giao dịch số 14); phạm vi về mặt thời gian sử dụng chuỗi dữ liệu thực tế giai đoạn 2009–2011.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các chuẩn mực quốc tế của Ủy ban Giám sát Ngân hàng Basel (BCBS) và hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam:

  • Khái niệm và tiêu chí đo lường rủi ro tín dụng: Văn bản đối chiếu định nghĩa rủi ro tín dụng theo Điều 2 Quyết định số 493/2005/QĐ-NHNN ngày 22/04/2005 của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (khả năng xảy ra tổn thất do khách hàng không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện nghĩa vụ theo cam kết) và định nghĩa của Ủy ban Basel (rủi ro tổn thất do bên vay hoặc đối tác gây ra). Quá trình quản trị rủi ro tín dụng được đo lường thông qua các chỉ số: nợ xấu và tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ, tỷ lệ nợ xấu trên vốn chủ sở hữu, tỷ lệ nợ xấu trên quỹ dự phòng tổn thất, nợ có vấn đề, và tỷ lệ nợ không có tài sản đảm bảo.
  • Khung Hiệp ước Basel:
    • Basel I: Giới thiệu Tỷ lệ Cook với tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu $CAR \ge 8%$, quy định phân loại Vốn cấp 1 (vốn chủ sở hữu vĩnh viễn, dự trữ công bố, lợi ích thiểu số...), Vốn cấp 2 (vốn bổ sung), Vốn cấp 3 (cho rủi ro thị trường) và 4 mức trọng số rủi ro (0%, 20%, 50%, 100%).
    • Basel II: Cấu trúc 3 trụ cột gồm: Trụ cột 1 (Yêu cầu vốn tối thiểu đối với rủi ro tín dụng, rủi ro vận hành và rủi ro thị trường theo tỷ lệ McDonough $CAR \ge 8%$); Trụ cột 2 (Quy trình giám sát của cơ quan quản lý với 4 nguyên tắc cốt lõi); Trụ cột 3 (Kỷ luật thị trường và minh bạch hóa thông tin). Về đo lường rủi ro tín dụng, Basel II phân tách 3 phương pháp tiếp cận: Phương pháp chuẩn hóa (Standardized Approach - SA), Phương pháp dựa trên xếp hạng nội bộ cơ bản (Foundation IRB - F-IRB) và Phương pháp dựa trên xếp hạng nội bộ nâng cao (Advanced IRB - A-IRB) với các tham số cốt lõi gồm Xác suất vỡ nợ (PD), Tổn thất khi vỡ nợ (LGD), Giá trị chịu rủi ro khi vỡ nợ (EAD) và Kỳ đáo hạn hiệu dụng (M), phân tách tổn thất có thể lường trước ($EL = PD \times LGD$) và tổn thất không mong đợi (UL).
    • Basel III: Nâng cao chất lượng vốn thông qua việc tăng tỷ lệ Vốn cấp 1 từ 4% lên 6%, vốn cổ đông thường từ 2% lên 4,5%, áp dụng thử nghiệm tỷ lệ đòn bẩy tối thiểu 3% và đưa vào khung giám sát an toàn vĩ mô.
  • Khung pháp lý tại Việt Nam: Nghiên cứu đối chiếu quá trình điều hành chính sách qua các văn bản: Quyết định 324/1998/QĐ-NHNN1, Quyết định 1627/2001/QĐ-NHNN, Quyết định 493/2005/QĐ-NHNN, Quyết định 457/2005/QĐ-NHNN, Quyết định 18/2007/QĐ-NHNN, Thông tư 13/2010/TT-NHNN, Chỉ thị 01/CT-NHNN ngày 01/03/2011, Nghị định 178/1999/NĐ-CP, Nghị định 85/2002/NĐ-CP và Thông tư liên tịch 03/2001/TTLT/NHNN-BTP-BCA-BTC-TCĐC.

Phương pháp nghiên cứu được sử dụng gồm: phương pháp phân tích, phương pháp tổng hợp và phương pháp so sánh đối chiếu số liệu. Nguồn dữ liệu thứ cấp được trích xuất từ Báo cáo thường niên giai đoạn 2009–2011 của Ngân hàng TMCP Nam Việt, các quy định và sổ tay nghiệp vụ nội bộ thu thập tại Phòng Giao dịch số 14 NAVIBANK, cùng các báo cáo, tài liệu công bố của Ngân hàng Nhà nước, Ủy ban Basel, BIS, JICA, S&P và Fitch Ratings.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về quản trị rủi ro tín dụng đối với cho vay và ứng dụng Hiệp ước Basel vào quản trị rủi ro tín dụng trong lĩnh vực cho vay

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về rủi ro tín dụng và vai trò của quản trị rủi ro tín dụng đối với sự tồn tại của ngân hàng thương mại lẫn sự an toàn của nền kinh tế. Tác giả phân tích lịch sử hình thành và phát triển của các khung quản trị rủi ro quốc tế từ Basel I (1988), Basel II (2004) đến Basel III (2010–2011), làm rõ sự tiến bộ vượt bậc của Basel II về độ nhạy cảm rủi ro, việc thừa nhận các kỹ thuật giảm thiểu rủi ro tín dụng (tài sản đảm bảo, bảo lãnh, phái sinh tín dụng, bù trừ vị thế) và khung giám sát toàn diện 3 trụ cột.

Chương này cũng phân tích lộ trình ứng dụng Basel trên thế giới và tại khu vực Châu Á (dựa trên khảo sát của JICA về lộ trình của các nước áp dụng các cách tiếp cận SA, IRBF, BIA, AMA), đồng thời tổng kết tiến trình hội nhập của Việt Nam thông qua các văn bản điều hành của Ngân hàng Nhà nước. Tác giả chỉ ra rằng mặc dù Thông tư 13/2010/TT-NHNN đã đưa ra những quy định tiệm cận gần hơn với Basel II về hệ số an toàn vốn ($CAR \ge 9%$) và vốn pháp định, nhưng việc áp dụng chuẩn mực Basel tại các ngân hàng thương mại Việt Nam vẫn gặp nhiều rào cản do sự khác biệt giữa hệ thống chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) với chuẩn mực quốc tế (IFRS), thiếu hụt dữ liệu lượng hóa rủi ro thị trường và rủi ro hoạt động, cùng hạn chế trong cơ chế giám sát và minh bạch thông tin thị trường.

Chương 2: Thực trạng ứng dụng Hiệp ước Basel II tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Nam Việt

Chương 2 trình bày tổng quan về quá trình phát triển của Ngân hàng TMCP Nam Việt (tiền thân là Ngân hàng TMCP Nông thôn Sông Kiên, thành lập theo Giấy phép số 0057/NH-GP ngày 18/09/1995, đăng ký thay đổi lần 4 ngày 28/02/2009; niêm yết cổ phiếu mã NVB trên sàn HNX ngày 13/09/2010; mạng lưới gồm trụ sở chính tại 343 Phạm Ngũ Lão, Quận 1, TP. Hồ Chí Minh và 91 chi nhánh/phòng giao dịch tại 24 tỉnh thành). Phân tích tình hình tài chính 2009–2011 cho thấy vốn điều lệ ngân hàng đạt trên 3.000 tỷ đồng (đáp ứng Thông tư 13/2010), tỷ lệ an toàn vốn CAR đạt trung bình 8,87%.

Tình hình nợ và nợ xấu của NAVIBANK giai đoạn 2009–2011 được tổng hợp trong bảng sau:

Nhóm nợ / Chỉ tiêu Năm 2009 Năm 2010 Năm 2011
Nợ nhóm 1 (tỷ đồng) 9.565 9.940 12.162
Nợ nhóm 2 (tỷ đồng) 104 163 375
Nợ xấu (Nhóm 3, 4, 5) (tỷ đồng) 245 242 377
Tổng dư nợ (tỷ đồng) 9.914 10.345 12.914
Tỷ lệ nợ xấu / Tổng dư nợ (%) 2,47% 2,34% 2,90%

Về quy trình quản trị rủi ro tín dụng tại cơ sở (Phòng Giao dịch số 14), ngân hàng thực hiện thẩm định qua phân tích báo cáo tài chính tối thiểu 3 năm và áp dụng mô hình chấm điểm tín dụng khách hàng doanh nghiệp gồm các chỉ tiêu tài chính và phi tài chính, chia thành 5 mức độ:

Loại xếp hạng Mức độ rủi ro Khung điểm đạt được
AA Thấp $\ge 4,9$ điểm
A Thấp Từ 4,0 đến dưới 4,9 điểm
BB Trung bình Từ 3,0 đến dưới 4,0 điểm
B Trung bình Từ 2,0 đến dưới 3,0 điểm
C Cao Dưới 2,0 điểm

Khóa luận đi sâu phân tích khả năng ứng dụng các phương pháp tiếp cận Basel II tại NAVIBANK:

  • Phương pháp tiếp cận chuẩn hóa (SA): Rất khó triển khai do Việt Nam thiếu các tổ chức định mức tín nhiệm độc lập (ECA) có uy tín được cơ quan quản lý công nhận; nếu tự xây dựng bộ phận xếp hạng nội bộ độc lập thì đòi hỏi chi phí và nguồn lực vượt quá quy mô của ngân hàng.
  • Phương pháp căn cứ vào xếp hạng nội bộ (IRB) cơ bản: Không thể thực hiện tại thời điểm nghiên cứu do đòi hỏi phải tự ước tính tham số PD (xác suất nợ quá hạn trên 90 ngày hoặc mất khả năng trả nợ trong kỳ hạn 1 năm), LGD chuẩn (45% cho khoản nợ không TSĐB, 75% cho nợ thứ cấp; bảng giá trị tối thiểu cho TSĐB bất động sản CRE, RRE), EAD và kỳ hạn hiệu dụng M (2,5 năm). Ngân hàng chưa có hệ thống dữ liệu chuỗi thời gian lịch sử và hệ thống kế toán chưa đáp ứng chuẩn mực quốc tế.
  • Phương pháp kiểm tra, giám sát (Pillar 2): Là phương thức tiếp cận phù hợp nhất với điều kiện thực tế của NAVIBANK lúc bấy giờ, dựa trên việc kiểm soát các tỷ lệ an toàn theo quy định của Ngân hàng Nhà nước.

Chương này chỉ rõ 7 bất cập, khó khăn của NAVIBANK khi tiếp cận Basel II:

  1. Khó khăn về mặt kỹ thuật đo lường rủi ro phức tạp.
  2. Khó khăn do chi phí đầu tư công nghệ và hệ thống quá cao.
  3. Chưa có văn bản pháp lý hướng dẫn thực hiện chi tiết từ cơ quan quản lý.
  4. Chưa đáp ứng đầy đủ các điều kiện ngặt nghèo trong nội dung hiệp ước.
  5. Chưa xây dựng được hệ thống cơ sở dữ liệu tín dụng đầy đủ, tích hợp và chuẩn hóa.
  6. Nguồn nhân lực có năng lực chuyên môn về chuẩn mực quốc tế còn mỏng.
  7. Năng lực kiểm tra, kiểm soát và giám sát nội bộ còn nhiều hạn chế.

Chương 3: Giải pháp nâng cao khả năng áp dụng chuẩn ước Basel II để quản lý rủi ro tín dụng tại NHTM Nam Việt

Trên cơ sở nhận diện rào cản, tác giả xây dựng 2 nhóm giải pháp đồng bộ:

  • Nhóm giải pháp đối với Ngân hàng TMCP Nam Việt:
    1. Lựa chọn phương pháp tiếp cận: Xác định lộ trình đi từ phương pháp kiểm tra, giám sát và phương pháp chuẩn hóa (SA) trước khi hướng tới phương pháp IRB khi đủ điều kiện.
    2. Nguồn lực tài chính: Trích lập một quỹ ngân sách riêng chuyên phục vụ cho công tác ứng dụng chuẩn mực Basel II và nâng cấp công nghệ quản trị rủi ro.
    3. Quy chế nội bộ: Xây dựng các văn bản, cẩm nang hướng dẫn nội bộ về đo lường và kiểm soát rủi ro tín dụng theo chuẩn mực Basel.
    4. Điều chỉnh hoạt động: Điều chỉnh cơ cấu danh mục tài sản Có, kiểm soát chặt chẽ tỷ trọng dư nợ phi sản xuất dưới 16% theo Chỉ thị 01/CT-NHNN.
    5. Cơ sở dữ liệu: Xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu tín dụng tập trung, đồng bộ thông tin giữa các chi nhánh/phòng giao dịch trên toàn hệ thống.
    6. Đào tạo nhân lực: Tổ chức đào tạo và tuyển dụng nguồn nhân lực chất lượng cao am hiểu thông lệ quốc tế và mô hình định lượng rủi ro.
    7. Giám sát nội bộ: Nâng cao năng lực thanh tra, giám sát nội bộ và phòng chống rủi ro độc lập.
  • Nhóm kiến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước:
    1. Ban hành văn bản hướng dẫn cụ thể và lộ trình áp dụng Basel II áp dụng cho các khối ngân hàng thương mại Việt Nam.
    2. Nâng cao chất lượng quản lý điều hành và hoàn thiện khuôn khổ an toàn vĩ mô.
    3. Nâng cao hiệu quả hoạt động và tính minh bạch của Trung tâm Thông tin Tín dụng (CIC).
    4. Tăng cường công tác thanh tra, giám sát chuyên ngành đối với các tổ chức tín dụng.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã đạt được những kết quả và đóng góp thực tiễn cụ thể:

  • Kết quả dữ liệu thực chứng: Phản ánh toàn diện bức tranh tài chính và chất lượng tín dụng của NAVIBANK giai đoạn 2009–2011 với tổng dư nợ tăng trưởng từ 9.914 tỷ đồng (2009) lên 12.914 tỷ đồng (2011); nợ xấu tăng từ 245 tỷ đồng lên 377 tỷ đồng nhưng tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ vẫn được kiểm soát ở mức 2,90% (tuân thủ giới hạn dưới 3% của Ngân hàng Nhà nước); hệ số an toàn vốn CAR đạt bình quân 8,87%; vốn điều lệ vượt mức 3.000 tỷ đồng theo Thông tư 13/2010/TT-NHNN.
  • Đánh giá mức độ tương thích của các mô hình quản trị: Làm rõ cấu trúc mô hình chấm điểm tín dụng nội bộ thực tế tại Phòng Giao dịch số 14 NAVIBANK; chỉ rõ khoảng cách kỹ thuật giữa mô hình phân loại tín dụng hiện hành (thang điểm 5 bậc AA, A, BB, B, C) với các yêu cầu tính toán tham số rủi ro định lượng nâng cao (PD, LGD, EAD, M) theo Basel II.
  • Hệ thống hóa giải pháp khả thi: Khẳng định phương pháp tiếp cận giám sát (Pillar 2) và phương pháp chuẩn hóa (SA) là bước đi phù hợp với nguồn lực của ngân hàng quy mô vừa và nhỏ; đề xuất hệ thống giải pháp 2 cấp độ (ngân hàng thương mại và cơ quan quản lý vĩ mô) nhằm tạo lập các điều kiện nền tảng về dữ liệu, nhân lực và thể chế pháp lý.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu bị giới hạn trong khung thời gian 2009–2011; phạm vi khảo sát thực tế quy trình nghiệp vụ chuyên sâu chủ yếu diễn ra tại Phòng Giao dịch số 14 NAVIBANK; các phân tích về Basel II tập trung vào rủi ro tín dụng trong hoạt động cho vay, chưa đi sâu vào đo lường rủi ro vận hành và rủi ro thị trường trong Trụ cột 1 do thiếu hụt dữ liệu định lượng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu khi Ngân hàng Nhà nước ban hành thông tư hướng dẫn chi tiết về Basel II; thực hiện kiểm định định lượng tính toán xác suất vỡ nợ (PD) và tỷ lệ tổn thất khi vỡ nợ (LGD) dựa trên chuỗi dữ liệu khách hàng thực tế nhiều năm khi hệ thống thông tin tín dụng CIC và các cơ quan định mức tín nhiệm độc lập tại Việt Nam hoàn thiện.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Quản trị rủi ro tài chính nghiên cứu về quản trị rủi ro tín dụng và quá trình chuyển đổi áp dụng chuẩn mực Basel tại các ngân hàng thương mại Việt Nam.
  • Chuyên viên quan hệ khách hàng, chuyên viên thẩm định và cán bộ quản lý tín dụng tại các ngân hàng thương mại có quy mô tương đồng cần tham khảo quy trình thẩm định, mô hình chấm điểm tín dụng doanh nghiệp thực tế.
  • Các nội dung đáng tham khảo gồm: Bảng tổng hợp các chỉ tiêu đánh giá chấm điểm tín dụng doanh nghiệp (Bảng 2.6 và 2.7); Cơ chế xác định LGD và công thức tính $LGD^* = LGD \times (E^*/E)$ theo chuẩn Basel II; và phân tích các bất cập thực tế khi chuyển dịch từ quản trị theo quy chế sang quản trị định lượng rủi ro.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ nợ xấu và quy mô nợ xấu của NAVIBANK biến động như thế nào trong giai đoạn 2009–2011?
Nợ xấu của NAVIBANK là 245 tỷ đồng năm 2009 (tỷ lệ 2,47%), giảm nhẹ xuống 242 tỷ đồng năm 2010 (tỷ lệ 2,34%), sau đó tăng lên 377 tỷ đồng vào năm 2011 (tỷ lệ 2,90% trên tổng dư nợ 12.914 tỷ đồng). Mức nợ xấu năm 2011 vẫn đảm bảo dưới trần 3% theo quy định tại Thông tư 13/2010/TT-NHNN.

2. Mô hình chấm điểm tín dụng khách hàng doanh nghiệp tại NAVIBANK phân loại rủi ro theo các thang bậc nào?
Ngân hàng phân loại rủi ro thành 5 nhóm: Loại AA (mức độ rủi ro Thấp, điểm đạt $\ge 4,9$), Loại A (mức độ rủi ro Thấp, điểm từ 4,0 đến dưới 4,9), Loại BB (mức độ rủi ro Trung bình, điểm từ 3,0 đến dưới 4,0), Loại B (mức độ rủi ro Trung bình, điểm từ 2,0 đến dưới 3,0) và Loại C (mức độ rủi ro Cao, điểm dưới 2,0).

3. Vì sao tác giả kết luận NAVIBANK chưa thể áp dụng phương pháp Xếp hạng nội bộ cơ bản (IRB) ở thời điểm nghiên cứu?
Do phương pháp IRB đòi hỏi ngân hàng phải tự tính toán và ước lượng các tham số rủi ro phức tạp gồm Xác suất vỡ nợ (PD), Tổn thất khi vỡ nợ (LGD), Giá trị chịu rủi ro khi vỡ nợ (EAD) và Kỳ đáo hạn hiệu dụng (M). Tại thời điểm 2012, NAVIBANK chưa có hệ thống cơ sở dữ liệu lịch sử đầy đủ, chi phí đầu tư công nghệ rất cao, nguồn nhân lực chuyên môn sâu còn thiếu và hệ thống kế toán chưa hoàn toàn đồng nhất theo chuẩn quốc tế.

4. Điểm khác biệt căn bản về tỷ lệ vốn an toàn giữa Basel II và Basel III được nêu trong khóa luận là gì?
Trong khi Basel II duy trì tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu $CAR \ge 8%$ với tỷ lệ Vốn cấp 1 tối thiểu là 4% và vốn cổ đông thường là 2%, Basel III đã nâng chất lượng vốn bằng cách tăng yêu cầu tỷ lệ Vốn cấp 1 lên 6%, vốn cổ đông thường lên 4,5%, đồng thời bổ sung thêm tỷ lệ đòn bẩy tối thiểu thử nghiệm ở mức 3% và đưa vào khung giám sát an toàn vĩ mô.

5. Tác giả đã đề xuất giải pháp trọng tâm nào về mặt tài chính và tổ chức để NAVIBANK từng bước tiếp cận Basel II?
Tác giả đề xuất ngân hàng cần trích lập một quỹ ngân sách riêng biệt để phục vụ công tác nghiên cứu, mua sắm công nghệ và triển khai các phương pháp tiếp cận Basel; đồng thời ưu tiên nâng cao năng lực giám sát nội bộ, xây dựng cơ sở dữ liệu tập trung và lựa chọn phương pháp chuẩn hóa (SA) trước khi chuyển đổi sang các phương pháp đo lường nội bộ nâng cao.

Kết luận

Khóa luận cử nhân kinh tế của tác giả Đặng Ngọc Kim Phụng đã phản ánh có hệ thống thực trạng quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng TMCP Nam Việt giai đoạn 2009–2011 đặt trong mối tương quan với các chuẩn mực Basel II. Công trình đã làm rõ các điểm nghẽn về dữ liệu, công nghệ, thể chế và nguồn nhân lực khiến các ngân hàng thương mại quy mô vừa tại Việt Nam chưa thể áp dụng ngay các phương pháp đo lường rủi ro nâng cao. Hệ thống giải pháp và kiến nghị 2 cấp độ được đề xuất mang tính thực tiễn cao, đóng góp định hướng quan trọng cho lộ trình nâng chuẩn quản trị rủi ro tín dụng ngân hàng theo thông lệ quốc tế.