QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN SÀI GÒN THƯƠNG TÍN CHI NHÁNH QUẬN 2

Tài liệu nghiên cứu rủi ro tín dụng tại ngân hàng thương mại cổ phần sài gòn thương tín chi nhánh quận 2, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về kinh tế.

Chuyên ngành

Tài Chính - Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề án tốt nghiệp

2024

79
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT ĐỀ ÁN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU

PHẦN MỞ ĐẦU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.5. Ý nghĩa nghiên cứu của đề án

1.6. Kết cấu của đề án

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1. Tổng quan về rủi ro tín dụng của ngân hàng thương mại

1.1.1. Khái niệm về rủi ro tín dụng. Phân loại rủi ro tín dụng

1.1.2. Nguyên nhân dẫn đến rủi ro tín dụng. Nguyên nhân từ phía khách hàng

1.1.3. Nguyên nhân từ phía ngân hàng

1.1.4. Nguyên nhân khách quan

1.1.5. Hậu quả của rủi ro tín dụng

1.1.6. Đối với khách hàng

1.1.7. Đối với ngân hàng. Đối với nền kinh tế

1.1.8. Chỉ tiêu đo lường rủi ro tín dụng

1.1.9. Tỷ lệ nợ quá hạn và nợ có khả năng bị mất vốn

1.1.10. Tỷ lệ nợ xấu

1.1.11. Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng

1.1.12. Hệ số rủi ro tín dụng và tốc độ tăng trưởng tín dụng

1.1.13. Hệ số bù đắp rủi ro tín dụng

1.2. Quản trị rủi ro tín dụng của ngân hàng thương mại

1.2.1. Khái niệm quản trị rủi ro tín dụng

1.2.2. Mục tiêu quản trị rủi ro tín dụng

1.2.3. Nội dung quy trình quản trị rủi ro tín dụng

1.2.4. Nhận diện rủi ro tín dụng

1.2.5. Đo lường rủi ro tín dụng

1.2.6. Ứng phó rủi ro tín dụng

1.2.7. Kiểm soát rủi ro tín dụng

1.2.8. Mô hình quản trị rủi ro tín dụng

1.2.9. Mô hình quản trị rủi ro tập trung

1.2.10. Mô hình quản trị rủi ro phân tán

1.2.11. Bài học kinh nghiệm trong công tác quản trị rủi ro tín dụng tại ngân hàng thương mại

1.2.12. Kinh nghiệm tăng cường hoạt động quản trị rủi ro tín dụng tại ngân hàng TMCP Phương Đông

1.2.13. Kinh nghiệm tăng cường hoạt động quản trị rủi ro tín dụng tại ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Phượng

1.2.14. Kinh nghiệm tăng cường hoạt động quản trị rủi ro tín dụng tại ngân hàng TMCP Nam Á. Bài học kinh nghiệm rút ra cho hoạt động quản trị rủi ro tín dụng cho Sacombank Chi nhánh quận 2

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN SÀI GÒN THƯƠNG TÍN CHI NHÁNH QUẬN 2

2.1. Giới thiệu khái quát về ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín – Chi nhánh quận 2

2.1.1. Thông tin chung về ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín Chi nhánh quận 2

2.1.2. Cơ cấu tổ chức và mạng lưới hoạt động

2.1.3. Sơ lược hoạt động kinh doanh của Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín – Chi nhánh quận 2 giai đoạn 2019 – 2023

2.2. Thực trạng rủi ro tín dụng và quản trị rủi ro tín dụng tại Sacombank chi nhánh quận 2

2.2.1. Các sản phẩm tín dụng tại ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín chi nhánh quận 2

2.2.2. Thực trạng hoạt động tín dụng của ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín Chi nhánh quận 2

2.2.3. Dư nợ tín dụng phân theo đối tượng khách hàng

2.2.4. Dư nợ tín dụng phân theo thời hạn

2.2.5. Dư nợ tín dụng phân theo các nhóm nợ

2.2.6. Thực trạng rủi ro tín dụng của ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín Chi nhánh quận 2

2.2.7. Tình hình nợ có khả năng mất vốn

2.2.8. Tình hình nợ xấu

2.2.9. Tình hình dự phòng rủi ro tín dụng

2.2.10. Hệ số rủi ro tín dụng và tốc độ tăng trưởng tín dụng

2.2.11. Hệ số bù đắp rủi ro tín dụng

2.2.12. Thực trạng quản trị rủi ro tín dụng tại ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín Chi nhánh quận 2

2.2.13. Nhận diện rủi ro tín dụng

2.2.14. Đo lường rủi ro tín dụng

2.2.15. Ứng phó rủi ro tín dụng

2.2.16. Kiểm soát rủi ro tín dụng

2.3. ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG TMCP SÀI GÒN THƯƠNG TÍN CHI NHÁNH QUẬN 2

2.3.1. Kết quả đạt được. Nguyên nhân của hạn chế

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG HOẠT ĐỘNG QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN SÀI GÒN THƯƠNG TÍN CHI NHÁNH QUẬN 2

3.1. ĐỊNH HƯỚNG CỦA NGÂN HÀNG TMCP SÀI GÒN THƯƠNG TÍN

3.1.1. Định hướng phát triển chung

3.1.2. Định hướng trong hoạt động quản trị rủi ro tín dụng

3.2. GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG TẠI SACOMBANK CHI NHÁNH QUẬN 2

3.2.1. Hoàn thiện về quy trình cấp tín dụng chặt chẽ và hiệu quả hơn trong các giai đoạn trước, trong và sau khi cho vay

3.2.2. Xây dựng chính sách tín dụng rõ ràng, chặt chẽ và linh hoạt đảm bảo hiệu quả và hạn chế rủi ro tín dụng. Công tác thẩm định tín dụng cần được nâng cao về chất lượng, cập nhật kịp thời các chỉ trương của NHNN

3.2.3. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực đảm bảo trình độ chuyên môn, nghiệp vụ cấp tín dụng cao

3.2.4. Nâng cao chất lượng công tác thu thập và xử lý thông tin một cách đẩy đủ, độ tin cậy cao và mang tính toàn diện

3.2.5. Cải thiện, tăng cường khả năng xử lý nợ xấu, sử dụng dự phòng rủi ro tín dụng linh hoạt

3.3. MỘT SỐ KIẾN NGHỊ

3.3.1. Kiến nghị đối với Chính phủ

3.3.2. Kiến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

PHẦN KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Quản Trị Rủi Ro Tín Dụng Tại Sacombank 55

Ngân hàng luôn đóng vai trò trung gian tài chính quan trọng, tác động đến sự phát triển kinh tế. Tín dụng là kênh phân phối hiệu quả, mang lại lợi nhuận lớn cho ngân hàng. Tuy nhiên, hoạt động tín dụng tiềm ẩn nhiều rủi ro. Các ngân hàng thương mại (NHTM) thường xuyên đối diện với rủi ro tín dụng (RRTD), ảnh hưởng lớn đến hiệu quả kinh doanh và sự tồn tại của ngân hàng. Do đó, quản trị RRTD là khâu quan trọng để giảm thiểu tổn thất và đảm bảo an toàn hoạt động. Việt Nam hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, buộc các NHTM phải tuân thủ thông lệ quốc tế và cạnh tranh gay gắt. Để đạt hiệu quả cao, ngân hàng cần chủ động đánh giá cơ hội kinh doanh, cân bằng rủi ro và lợi nhuận trong khả năng tài chính. Ngân hàng không thể né tránh RRTD mà phải chấp nhận ở mức độ nhất định. Việc nâng cao quản trị RRTD là vô cùng cấp thiết. Sacombank, một TCTD uy tín, vẫn còn nhiều hạn chế trong công tác phân tích và quản trị RRTD, làm gia tăng nguy cơ gặp phải RRTD. Tính đến 31/12/2023, nợ xấu của Sacombank Chi nhánh quận 2 là 1,79%, nhưng quy mô nợ xấu đã tăng mạnh, đạt 61,60 tỷ đồng, tăng gần 40% so với năm 2022. Chi phí dự phòng rủi (DPRR) cũng tăng lên, ảnh hưởng đến lợi nhuận.

1.1. Rủi Ro Tín Dụng Khái Niệm Và Phân Loại Cơ Bản 58

Ủy ban Basel (2000) định nghĩa Rủi ro tín dụng là khả năng khách hàng vay không thực hiện đúng cam kết. Gestel và Baesens (2009) xem Rủi ro tín dụng là rủi ro người vay vi phạm nghĩa vụ thanh toán. Theo Thông tư 11/2021/TT-NHNN, Rủi ro tín dụng là khả năng tổn thất do khách hàng không trả được nợ. Tóm lại, Rủi ro tín dụng phát sinh khi khách hàng không tuân thủ hợp đồng tín dụng, không trả nợ gốc và lãi vay đúng hạn. Có nhiều cách phân loại, như theo nguyên nhân phát sinh (rủi ro giao dịch, rủi ro danh mục).

1.2. Các Nguyên Nhân Chủ Yếu Gây Ra Rủi Ro Tín Dụng 52

Nguyên nhân của Rủi ro tín dụng có thể xuất phát từ nhiều phía. Từ phía khách hàng, có thể do năng lực tài chính yếu kém, quản lý kinh doanh kém hiệu quả, hoặc gặp phải các rủi ro bất khả kháng như thiên tai, dịch bệnh. Từ phía ngân hàng, có thể do quy trình thẩm định tín dụng lỏng lẻo, chính sách tín dụng không phù hợp, hoặc năng lực quản lý rủi ro còn hạn chế. Ngoài ra, các yếu tố khách quan như biến động kinh tế vĩ mô, thay đổi chính sách cũng có thể tác động đến Rủi ro tín dụng.

II. Cách Xác Định Vấn Đề Quản Trị Rủi Ro Tại Sacombank 58

Các vấn đề chính của Rủi ro tín dụng bao gồm: rủi ro lựa chọn (đánh giá sai khách hàng), rủi ro đảm bảo (tài sản đảm bảo không đủ giá trị), và rủi ro nghiệp vụ (quản lý khoản vay kém). Rủi ro danh mục bao gồm rủi ro nội tại (đặc điểm riêng của khách hàng) và rủi ro tập trung (tập trung vào một ngành). Rủi ro hệ thống (khủng hoảng kinh tế) và rủi ro đạo đức (gian lận) cũng là những vấn đề cần quan tâm. Hậu quả của Rủi ro tín dụng ảnh hưởng đến khách hàng (mất uy tín), ngân hàng (giảm lợi nhuận, tăng chi phí), và nền kinh tế (rủi ro hệ thống). Do đó, việc xác định rõ các vấn đề của Rủi ro tín dụng là rất quan trọng để có các biện pháp phòng ngừa và giảm thiểu hiệu quả.

2.1. Hậu Quả Nghiêm Trọng Của Rủi Ro Tín Dụng Với Sacombank 54

Rủi ro tín dụng gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng cho Sacombank. Đầu tiên, làm giảm lợi nhuận do nợ xấu tăng cao và chi phí dự phòng rủi ro tăng lên. Thứ hai, làm tăng chi phí hoạt động do phải tốn kém cho việc thu hồi nợ và xử lý tài sản đảm bảo. Thứ ba, làm tổn hại đến uy tín của ngân hàng, ảnh hưởng đến khả năng huy động vốn và cạnh tranh trên thị trường. Cuối cùng, có thể gây ra rủi ro hệ thống, ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống ngân hàng và nền kinh tế.

2.2. Chỉ Tiêu Đo Lường Rủi Ro Tín Dụng Tại Sacombank 53

Để đánh giá Rủi ro tín dụng, có thể sử dụng các chỉ tiêu sau: Tỷ lệ nợ quá hạn và nợ có khả năng mất vốn, Tỷ lệ nợ xấu, Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng, Hệ số rủi ro tín dụng và tốc độ tăng trưởng tín dụng, và Hệ số bù đắp rủi ro tín dụng. Các chỉ tiêu này giúp đánh giá mức độ Rủi ro tín dụng và hiệu quả quản lý Rủi ro tín dụng của ngân hàng. Cần theo dõi sát sao các chỉ tiêu này để có biện pháp xử lý kịp thời.

III. Quy Trình Quản Trị Rủi Ro Tín Dụng Tại Sacombank 59

Quản trị rủi ro tín dụng (QTRRTD) là một quy trình liên tục, bao gồm nhận diện, đo lường, ứng phó và kiểm soát rủi ro. QTRRTD giúp ngân hàng giảm thiểu tổn thất và duy trì an toàn hoạt động. Mục tiêu của QTRRTD là bảo vệ vốn, tối đa hóa lợi nhuận và tuân thủ quy định. Nội dung quy trình bao gồm: Nhận diện rủi ro tín dụng (xác định các yếu tố gây rủi ro), Đo lường rủi ro tín dụng (đánh giá mức độ rủi ro), Ứng phó rủi ro tín dụng (lựa chọn biện pháp giảm thiểu rủi ro), Kiểm soát rủi ro tín dụng (giám sát và đánh giá hiệu quả các biện pháp).

3.1. Nhận Diện Rủi Ro Tín Dụng Bước Đầu Trong Quản Trị 50

Nhận diện rủi ro tín dụng là quá trình xác định các yếu tố tiềm ẩn gây ra rủi ro trong hoạt động tín dụng. Các yếu tố này có thể xuất phát từ khách hàng (năng lực tài chính yếu, lịch sử tín dụng xấu), từ ngân hàng (quy trình thẩm định lỏng lẻo, chính sách tín dụng không phù hợp), hoặc từ môi trường kinh tế (biến động lãi suất, suy thoái kinh tế). Việc nhận diện rủi ro một cách đầy đủ và chính xác là cơ sở để có các biện pháp phòng ngừa và giảm thiểu rủi ro hiệu quả.

3.2. Đo Lường Rủi Ro Tín Dụng Đánh Giá Mức Độ Ảnh Hưởng 56

Đo lường Rủi ro tín dụng là quá trình đánh giá mức độ ảnh hưởng của Rủi ro tín dụng đến hoạt động kinh doanh của ngân hàng. Có nhiều phương pháp đo lường Rủi ro tín dụng, như sử dụng các mô hình chấm điểm tín dụng, phân tích dòng tiền, hoặc đánh giá tài sản đảm bảo. Kết quả đo lường Rủi ro tín dụng giúp ngân hàng xác định mức độ rủi ro chấp nhận được và đưa ra các quyết định tín dụng phù hợp.

3.3. Mô Hình Quản Trị Rủi Ro Tập Trung Hay Phân Tán 50

Có hai mô hình quản trị rủi ro tín dụng chính: mô hình tập trung và mô hình phân tán. Mô hình tập trung, bộ phận quản lý rủi ro tại hội sở chính chịu trách nhiệm quản lý rủi ro tín dụng trên toàn hệ thống. Ưu điểm là đảm bảo tính nhất quán và chuyên nghiệp. Mô hình phân tán, các chi nhánh tự quản lý rủi ro tín dụng. Ưu điểm là linh hoạt và phù hợp với đặc điểm địa phương. Sacombank có thể lựa chọn mô hình phù hợp với quy mô và cơ cấu tổ chức của mình.

IV. Giải Pháp Quản Trị Rủi Ro Tín Dụng Tại Sacombank 53

Để tăng cường quản trị RRTD, Sacombank cần hoàn thiện quy trình cấp tín dụng, xây dựng chính sách tín dụng rõ ràng, nâng cao chất lượng thẩm định tín dụng, cập nhật thông tin từ NHNN, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, cải thiện công tác thu thập và xử lý thông tin, và tăng cường khả năng xử lý nợ xấu. Kinh nghiệm từ các ngân hàng khác như Phương Đông, Việt Nam Thịnh Vượng, và Nam Á cũng rất hữu ích. Sacombank cần rút ra bài học kinh nghiệm để nâng cao quản trị RRTD tại Chi nhánh Quận 2.

4.1. Nâng Cao Chất Lượng Thẩm Định Tín Dụng Bí Quyết 51

Thẩm định tín dụng là khâu quan trọng nhất trong quy trình cấp tín dụng. Cần nâng cao chất lượng thẩm định tín dụng bằng cách tăng cường đào tạo nghiệp vụ cho cán bộ tín dụng, sử dụng các công cụ phân tích hiện đại, và thu thập thông tin đầy đủ và chính xác về khách hàng. Cần đánh giá kỹ năng lực tài chính, lịch sử tín dụng, và kế hoạch kinh doanh của khách hàng để đưa ra quyết định tín dụng chính xác.

4.2. Hoàn Thiện Quy Trình Cấp Tín Dụng Để Giảm Rủi Ro 58

Quy trình cấp tín dụng cần được hoàn thiện bằng cách rà soát và sửa đổi các quy định không còn phù hợp, tăng cường kiểm soát các bước trong quy trình, và phân công trách nhiệm rõ ràng cho từng bộ phận. Cần đảm bảo quy trình cấp tín dụng tuân thủ đúng quy định của pháp luật và của ngân hàng, đồng thời đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả.

V. Ứng Dụng Quản Trị Rủi Ro Tín Dụng Tại Sacombank Q2 58

Việc ứng dụng các giải pháp quản trị rủi ro tín dụng tại Sacombank chi nhánh quận 2 cần được thực hiện một cách bài bản và có hệ thống. Điều này bao gồm việc xây dựng và triển khai các quy trình, chính sách, và công cụ quản trị rủi ro phù hợp với đặc điểm hoạt động của chi nhánh. Bên cạnh đó, cần tăng cường đào tạo và nâng cao nhận thức về quản trị rủi ro cho cán bộ nhân viên, đồng thời đảm bảo sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận trong chi nhánh để đạt được hiệu quả cao nhất.

5.1. Thực trạng Rủi ro tín dụng của Sacombank Chi nhánh Quận 2 58

Thực tế quản trị rủi ro tín dụng của ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín Chi nhánh quận 2. Các sản phẩm tín dụng tại ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín chi nhánh quận 2 .Thực trạng hoạt động tín dụng của ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín Chi nhánh quận 2 .Dư nợ tín dụng phân theo đối tượng khách hàng .Dư nợ tín dụng phân theo thời hạn .Dư nợ tín dụng phân theo các nhóm nợ. Thực trạng rủi ro tín dụng của ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín Chi nhánh quận 2 .

5.2. Mô hình Quản trị Rủi ro tín dụng tại Sacombank Chi nhánh Quận 2 58

Tình hình nợ có khả năng mất vốn .Tình hình nợ xấu .Tình hình dự phòng rủi ro tín dụng. Hệ số rủi ro tín dụng và tốc độ tăng trưởng tín dụng .Hệ số bù đắp rủi ro tín dụng .Thực trạng quản trị rủi ro tín dụng tại ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín Chi nhánh quận 2 .Nhận diện rủi ro tín dụng .Đo lường rủi ro tín dụng .Ứng phó rủi ro tín dụng .Kiểm soát rủi ro tín dụng

VI. Triển Vọng Và Xu Hướng Quản Trị Rủi Ro Tín Dụng 56

Trong bối cảnh kinh tế hội nhập và công nghệ phát triển, quản trị rủi ro tín dụng sẽ ngày càng trở nên quan trọng. Các ngân hàng cần chủ động ứng dụng công nghệ mới, như AI và Big Data, để nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro. Cần tăng cường hợp tác quốc tế để học hỏi kinh nghiệm và tuân thủ các chuẩn mực quốc tế. Cần chú trọng đến rủi ro phi tài chính, như rủi ro hoạt động và rủi ro danh tiếng. Quản trị rủi ro tín dụng không chỉ là phòng ngừa rủi ro mà còn là tạo lợi thế cạnh tranh.

6.1. Kiến nghị đối với Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam 58

Kiến nghị đối với Chính phủ .Kiến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam .64 PHẦN KẾT LUẬN .66 TÀI LIỆU THAM KHẢO . i ix DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU Tên Nội dung Trang Kết quả kinh doanh của Sacombank Chi nhánh quận 2 năm 2019

6.2. Đánh Giá Thực Trạng Quản Trị Rủi Ro Tín Dụng 58

ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG TMCP SÀI GÒN THƯƠNG TÍN CHI NHÁNH QUẬN 2 . Kết quả đạt được. Nguyên nhân của hạn chế .55 CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG HOẠT ĐỘNG QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN SÀI GÒN THƯƠNG TÍN CHI NHÁNH QUẬN 2

29/04/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Tổng quan về rủi ro tín dụng của ngân hàng thương mại 1. Khái niệm về rủi ro tín dụng Theo Uỷ ban Basel (2000), “Rủi ro tín dụng là khả năng khách hàng vay hoặc bên đối tác của ngân hàng không thực hiện đúng cam kết đã thoả thuận” Theo Gestel và Baesens (2009), “Rủi ro tín dụng là rủi ro mà người vay vi phạm và không thực hiện đầy đủ nghĩa vụ đối với các điều khoản đã cam kết của khoản nợ. Nó có thể xảy ra khi đối tác không có khả năng thanh toán hoặc không thể thanh toán đúng hạn”.

Bên cạnh đó, RRTD đề cập đến các sự kiện bất ngờ gây ra tổn thất về mặt giá trị của tài sản, lợi nhuận thực tế thu được thấp hơn so với lợi nhuận dự kiến hoặc tạo thêm chi phí để hoàn thành một giao dịch cụ thể khi các đối tác không thể trả lại các khoản nợ gốc và lãi vay đúng hạn được ghi trong hợp đồng (Hull, 2010). Theo Trần Huy Hoàng (2010), “Rủi ro tín dụng là loại rủi ro phát sinh trong quá trình cấp tín dụng của ngân hàng, biểu hiện thực tế qua việc khách hàng không trả được nợ hoặc trả nợ không đúng hạn cho ngân hàng”. Theo Nguyễn Văn Tiến (2015), “Rủi ro tín dụng phát sinh trong trường hợp ngân hàng không thu được đầy đủ gốc lẫn lãi của khoản vay hoặc là việc thanh toán nợ gốc và lãi không đúng hạn”. Tại khoản 1, điều 3, thông tư số 11/2021/TT-NHNN ngày 30/07/2021 thì “Rủi ro tín dụng trong hoạt động ngân hàng là khả năng xảy ra tổn thất đối với nợ của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài do khách hàng không có khả năng trả được một phần hoặc toàn bộ nợ của mình theo hợp đồng hoặc thoả thuận với tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài”.

Tóm lại, có thể hiểu đơn giản: Rủi ro tín dụng phát sinh trong cấp tín dụng của ngân hàng cho khách hàng, do khách hàng đã không tuân thủ theo đúng các điều khoản trong hợp đồng tín dụng đã cam kết, biểu hiện qua việc không thực hiện nghĩa vụ hoàn trả khoản nợ (bao gồm nợ gốc và lãi vay) theo đúng thời hạn đã ấn định hoặc không trả được nợ cho ngân hàng. Phân loại rủi ro tín dụng ❖ Căn cứ vào nguyên nhân phát sinh rủi ro: - Rủi ro giao dịch: là rủi ro phát sinh từ các bất cập trong quá trình giao dịch, đánh giá khách hàng và đến từ việc xét duyệt cho vay. Rủi ro này bao gồm là: + Rủi ro lựa chọn: xuất phát từ nguyên nhân do các hạn chế trong việc đánh giá và phân tích tín dụng không có hiệu quả cao, làm cho việc lựa chọn các khoản vay có hiệu quả của ngân hàng không được chính xác (Nguyễn Văn Tiến, 2015). + Rủi ro đảm bảo: phát sinh từ các tiêu chuẩn đảm bảo không hợp lý trong hợp đồng cho vay như các loại tài sản đảm bảo (TSĐB), chủ thể đảm bảo, hình thức đảm bảo và mức cho vay dựa trên giá trị TSĐB (Nguyễn Văn Tiến, 2015).

+ Rủi ro nghiệp vụ: là rủi ro liên quan đến công tác quản trị khoản vay và hoạt động cho vay, xuất phát từ các nguyên nhân như sử dụng hệ thống xếp hạng rủi ro và kỹ thuật xử lý các khoản vay có vấn đề (Nguyễn Văn Tiến, 2015). - Rủi ro danh mục: một hình thức của RRTD mà nguyên nhân phát sinh là do những hạn chế trong quản trị danh mục cho vay của ngân hàng và được phân chia thành hai loại là rủi ro nội tại và rủi ro tập trung. + Rủi ro nội tại: xuất phát từ các yếu tố, các đặc điểm riêng có mang tính riêng biệt của mỗi khách hàng đi vay hoặc các ngành, lĩnh vực kinh tế, ngoài ra còn có thể xuất phát từ đặc điểm hoạt động và sử dụng vốn của khách hàng vay vốn (Nguyễn Văn Tiến, 2015). + Rủi ro tập trung: phát sinh khi ngân hàng thực hiện tập trung nguồn vốn cho vay quá nhiều đối với một số khách hàng trong cùng một ngành, cùng một lĩnh vực kinh tế, cùng một loại hình cấp tín dụng có cùng mức độ rủi ro hoặc cùng một khu vực địa lý nhất định (Nguyễn Văn Tiến, 2015).

❖ Căn cứ vào tính chất phát sinh rủi ro - Rủi ro mất vốn: ngân hàng không thể thu hồi được nợ do khách hàng không muốn trả hoặc không còn khả năng trả nợ gốc và lãi cho ngân hàng (Nguyễn Văn Tiến, 2015). - Rủi ro đọng vốn: liên quan đến việc khách hàng sử dụng nguồn vốn vay không đạt được hiệu quả hoặc gặp phải rủi ro dẫn đến không thực hiện thanh toán nợ đúng hạn (Nguyễn Văn Tiến, 2015). Nguyên nhân dẫn đến rủi ro tín dụng 1. Nguyên nhân từ phía khách hàng - Do khách hàng có năng lực quản trị yếu kém, không đủ khả năng để thực hiện các mục tiêu kinh doanh đề ra, làm ảnh hưởng đến khả năng hoàn trả nợ theo đúng như thời hạn đã cam kết với ngân hàng (Nguyễn Văn Tiến, 2015).

- Năng lực tài chính của khách hàng yếu kém, không còn đủ năng lực có thể thực hiện để thanh toán khoản tín dụng cho ngân hàng. Quy mô tài chính của khách hàng không đủ lớn để chịu đựng khi phát sinh rủi ro trước những biến đổi của môi trường kinh tế. Hơn nữa, các báo cáo tài chính của khách hàng cung cấp cho ngân hàng vẫn mang tính chất hình thức, thường được khuyếch đại lên rất nhiều lần so với thực chất, dẫn đến việc không đảm bảo được tính chính xác khi NHTM tiến hành đánh giá, thẩm định (Đào Văn Chung, 2021). - Trình độ chuyên môn của khách hàng không cao, làm cho khách hàng không thể đủ năng lực nhận biết các xu hướng thay đổi từ thực tiễn thị trường cũng như các cơ hội kinh doanh tạo ra lợi nhuận, điều này có thế dẫn đến việc khách hàng tham gia vào những lĩnh vực đầu tư không an toàn (Đào Văn Chung, 2021).

- Khách hàng sử dụng nguồn vốn vay không đúng với mục đích như đã cam kết với ngân hàng lúc vay vốn, gây nên những thiệt hại lớn khi triển khai các dự án đầu tư không mang lại hiệu quả cao, dẫn đến nguy cơ ngân hàng có thể bị mất đi nguồn thu nợ. Hơn nữa, khách hàng có ý định cố tình chiếm dụng nguồn vốn vay của ngân hàng, thiếu thiện chí khi thực hiện trách nhiệm trả nợ thì khó có thể tránh khỏi RRTD (Nguyễn Đăng Dờn và Phan Khoa Cương, 2016). - Sự gãy đỗ đến từ các đối tác ở trong quá trình tham gia kinh doanh của khách hàng, khi kinh doanh các khách hàng sẽ phải gắn kết với nhiều mối quan hệ hợp tác khác nhau, dẫn đến có thể gánh chịu rủi ro đến từ đối tác, điều này gây nên hậu quả là khách hàng sẽ bị thua lỗ, thậm chí mất vốn, không đủ khả năng trả nợ hoặc xa hơn nữa có thể gây nên hiệu ứng dây chuyền làm ảnh hưởng đến các khách hàng khác ở trong nền kinh tế và khiến cho NHTM phải gánh chịu các thiệt hại lớn. Nguyên nhân từ phía ngân hàng - Chính sách tín dụng chưa phù hợp, không hiệu quả với nền kinh tế và chưa đảm bảo thống nhất hoàn toàn với mục tiêu, chiến lược của ngân hàng.

Hơn nữa, chính sách 8 đưa ra chưa có được những quy định cụ thể, không phù hợp với tình hình thực tế, không có sự hợp lý khi thực hiện phân bổ tín dụng cho những đối tượng vay, vẫn còn xảy ra tình trạng có thể sẵn sàng cấp tín dụng đối với các đối tượng khách hàng mà chưa có sự quan tâm, gắn kết với việc đánh giá những rủi ro ở những lĩnh vực mà khách hàng đang hoạt động. Thêm vào đó, chính sách tín dụng còn chú trọng nhiều đến việc thúc đẩy con số dư nợ, chấp nhận rủi ro cao để mở rộng quy mô tín dụng, thúc đẩy lợi nhuận và gia tăng số lượng khách hàng dẫn đến xuất hiện tình trạng phát triển nóng, việc kiểm soát của ngân hàng sẽ kém hiệu quả (Nguyễn Duy Sang, 2020). - Trình độ chuyên môn và năng lực đối với một số cán bộ tín dụng vẫn còn hạn chế, phần lớn không có được sự hiểu biết đầy đủ, phân tích một cách toàn diện và sâu sắc về đối tượng thẩm định ở các ngành, nghề, lĩnh vực mà khách hàng đang hoạt động cũng như nhận diện được sự tin cậy của khách hàng, dẫn đến mắc phải nhiều sai sót khi thực hiện đánh giá, đưa ra kết luận cấp tín dụng cho khách hàng. Bên cạnh đó, việc chấp hành và tuân thủ những quy định, chính sách cũng như quy trình tín dụng không đảm bảo được sự nghiêm túc khi thực hiện, một số cán bộ có hành vi vi phạm đến các chuẩn mực, ý thức đạo đức nghề nghiệp còn yếu kém (Nguyễn Đăng Dờn và Phan Khoa Cương, 2016).

- Quy trình tín dụng được xây dựng chưa hợp lý, có nhiều điểm bất cập không phù hợp với đặc thù, tính chất hoạt động kinh doanh của ngân hàng cũng như trong việc đánh giá khách hàng để đưa ra quyết định tín dụng. Thêm vào đó, quy trình được xây dựng còn khá sơ sài, chưa được cụ thể hoá, không đảm bảo được tính đồng bộ và các bước trong quy trình chưa có được sự tuân thủ một cách nghiêm túc khi thực hiện (Nguyễn Thị Trà My, 2021). - Công tác kiểm tra, kiểm soát nội bộ vẫn chưa đạt được hiệu quả cao trong quá trình thực thi, chỉ dừng lại ở mức hình thức, có nhiều điểm còn tỏ ra lỏng lẻo, không được quan tâm đúng mức dẫn đến tình trạng còn chậm chạp trong việc nhận diện những rủi ro, không phát hiện kịp thời các sai sót từ khách hàng để có những biện pháp khắc phục để xử lý, nhằm hạn chế tối đa các rủi ro có thể xảy ra (Phan Thị Thu Hà, 2018). - Chất lượng thẩm định tín dụng còn thấp, công tác thẩm định không được triển khai thực hiện sâu sát, có nhiều thiếu sót trong việc đánh giá khách hàng, chưa có sự phân tích, thẩm định đầy đủ các chỉ tiêu theo quy định của ngân hàng, điều này sẽ gây cản 9 trở, khó có thể hiểu cụ thể được thực tế hoạt động kinh doanh của khách hàng thế nào, gây ra nhiều khó khăn khi đánh giá đúng về sự tin cậy từ khách hàng, dẫn đến dễ mắc phải sai lầm trong việc đồng ý hoặc từ chối cấp tín dụng khi quyết định.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tóm tắt đề án "Quản Trị Rủi Ro Tín Dụng Tại Sacombank Chi Nhánh Quận 2"

Đề án tốt nghiệp này tập trung phân tích thực trạng quản trị rủi ro tín dụng tại Sacombank chi nhánh Quận 2. Nó đi sâu vào các quy trình, chính sách, và phương pháp được áp dụng để nhận diện, đo lường, kiểm soát và giảm thiểu rủi ro tín dụng trong hoạt động cho vay. Đề án có thể cung cấp cái nhìn thực tế về cách một chi nhánh ngân hàng cụ thể đối phó với các thách thức về rủi ro, từ đó giúp người đọc hiểu rõ hơn về các vấn đề và giải pháp có thể áp dụng trong thực tế.

Để mở rộng kiến thức của bạn, bạn có thể tham khảo thêm các luận văn khác về quản trị rủi ro tín dụng trong các ngân hàng khác:

Tìm hiểu thêm về cách Vietinbank quản lý rủi ro tín dụng khách hàng cá nhân qua luận văn: "Luận văn thạc sĩ quản trị rủi ro tín dụng khách hàng cá nhân tại vietinbank chi nhánh cửa lò".

Hoặc xem xét các rủi ro trong lĩnh vực cho vay doanh nghiệp qua tài liệu: "Luận văn thạc sĩ quản trị rủi ro tín dụng trong cho vay doanh nghiệp tại ngân hàng thương mại cổ phần ngoại thương việt nam full".

Bạn cũng có thể xem xét các giải pháp hạn chế rủi ro trong cho vay tiêu dùng, một mảng tín dụng quan trọng, qua luận văn: "Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh hạn chế rủi ro tín dụng trong cho vay tiêu dùng tại ngân hàng thương mại cổ phần á châu chi nhánh đà nẵng".