Tổng quan luận án

Hoạt động kinh doanh của hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) tại Việt Nam diễn ra trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng sau khi gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO). Hoạt động ngân hàng là lĩnh vực nhạy cảm, chịu sức ép cạnh tranh và yêu cầu tuân thủ các chuẩn mực an toàn quốc tế, trong đó trọng tâm là Hiệp ước Basel về an toàn vốn. Tại thời điểm nghiên cứu, hệ thống ngân hàng Việt Nam chủ yếu mới tiếp cận các chỉ tiêu cơ bản của Basel I và gặp nhiều vướng mắc khi tiến tới áp dụng Basel II. Nhằm từng bước nâng cao năng lực quản trị rủi ro theo chuẩn mực quốc tế, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đã lựa chọn 10 NHTM thí điểm triển khai Basel II với lộ trình từ tháng 2/2016 đến năm 2018, trong đó Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) là một trong những đơn vị đầu tiên thực hiện. Tuy nhiên, việc chuyển đổi cơ chế quản lý truyền thống sang quản trị rủi ro tín dụng (RRTD) theo tiêu chuẩn Basel II tại Vietcombank vẫn đối mặt với nhiều khó khăn về dữ liệu, công nghệ và quy trình. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, tác giả Lê Thị Hạnh đã thực hiện luận án tiến sĩ kinh tế chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng tại Học viện Tài chính với đề tài: "Quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam theo tiêu chuẩn Basel II".

Mục tiêu nghiên cứu của luận án được xác định gồm 3 nội dung cụ thể:

  1. Làm sáng tỏ những vấn đề lý luận về rủi ro tín dụng và quản trị rủi ro tín dụng của ngân hàng thương mại theo tiêu chuẩn Basel II.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng quản trị rủi ro tín dụng tại Vietcombank giai đoạn 2011–2016 trên cơ sở tham chiếu với các tiêu chuẩn của Basel II, chỉ rõ những kết quả đạt được, các hạn chế và nguyên nhân của hạn chế.
  3. Đưa ra các giải pháp và kiến nghị nhằm gợi ý cho các nhà quản trị Vietcombank trong chiến lược hoàn thiện quản trị rủi ro tín dụng theo tiêu chuẩn Basel II giai đoạn 2016–2020.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam theo tiêu chuẩn Basel II.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động quản trị rủi ro tín dụng trong nghiệp vụ cho vay đối với các tổ chức kinh tế và cá nhân tại hệ thống Vietcombank.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu thực tế giai đoạn 2011–2016; các định hướng và giải pháp đề xuất phục vụ cho giai đoạn 2016–2020.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án tổng hợp các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về rủi ro tín dụng và quản trị rủi ro tín dụng theo 4 hướng nghiên cứu chính:

Hướng thứ nhất: Các nhân tố ảnh hưởng tới rủi ro tín dụng của ngân hàng thương mại. Nhiều tác giả quốc tế và trong nước đã sử dụng phương pháp định tính kết hợp định lượng để xác định các yếu tố tác động đến RRTD. Das và Ghosh (2007) chỉ ra rằng tốc độ tăng trưởng GDP, quy mô ngân hàng, tốc độ tăng trưởng tín dụng và chi phí hoạt động ảnh hưởng đến RRTD tại các ngân hàng nhà nước Ấn Độ. Zribi và Boujelbène (2011) nghiên cứu hệ thống ngân hàng Tunisia và kết luận hình thức sở hữu nhà nước làm tăng RRTD, trong khi việc tuân thủ quy định bảo đảm an toàn vốn giúp giảm RRTD. Thiagarajan và cộng sự (2011) chứng minh tại Trung Quốc sự sụt giảm tài sản không sinh lời tác động mạnh tới nợ xấu. Funda (2014) khẳng định lạm phát, lãi suất, chỉ số chứng khoán ISE100, tỷ giá ngoại tệ, cung tiền M2 và tỷ lệ thất nghiệp ảnh hưởng tới RRTD. Tại Việt Nam, Trần Chí Chinh (2012), Võ Thị Quý và Bùi Ngọc Toản (2014) xác nhận tăng trưởng GDP và RRTD có độ trễ 1 năm tác động đến RRTD; Nguyễn Quốc Anh và Nguyễn Hữu Thạch (2015) nghiên cứu 26 NHTM Việt Nam giai đoạn 2003–2015 chỉ ra tỷ lệ nợ xấu năm trước, tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) và quy mô tài sản có tương quan với RRTD.

Hướng thứ hai: Mối quan hệ giữa quản trị rủi ro tín dụng và khả năng sinh lời của ngân hàng thương mại. Berger và DeYoung (1997) tại Mỹ chỉ ra nợ xấu làm gia tăng chi phí kiểm tra, giám sát và xử lý nợ, qua đó làm giảm hiệu quả hoạt động kinh doanh. Aduda và Gitonga (2011) tại Kenya khẳng định tỷ lệ nợ xấu (NPLR) tác động trực tiếp đến ROE. Gizaw và cộng sự (2015) tại Ethiopia xác định tỷ lệ nợ xấu, tỷ lệ trích lập dự phòng (LLPR) và hệ số an toàn vốn (CAR) có ảnh hưởng đến ROA và ROE. Sabeza và cộng sự (2015) tại Rwanda cũng đồng thuận quan điểm quản trị RRTD ảnh hưởng trực tiếp tới khả năng sinh lời. Ngược lại, Li và Zou (2014) tại châu Âu lại nhận thấy quản trị RRTD và hệ số CAR không có tác động đáng kể đến tỷ suất lợi nhuận ROE và ROA của các ngân hàng thương mại lớn.

Hướng thứ ba: Quản trị rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại. Wang (2013) phân tích quản trị RRTD tại Trung Quốc từ góc độ đánh giá các chỉ tiêu tài chính, phi tài chính của khách hàng để tìm nguyên nhân vỡ nợ. Afande (2014) tại Kenya nhấn mạnh việc thiết lập chính sách tín dụng rõ ràng, đào tạo cán bộ, đánh giá tính thanh khoản của khách hàng và tuân thủ chuẩn mực Basel II. Bekhet và Eletter (2014) xây dựng mô hình mạng thần kinh nhân tạo (ANN) với các biến nhân khẩu học và điểm tín dụng để lượng hóa RRTD tại Jordan. Li (2015) khẳng định việc tuân thủ nghiêm ngặt quy trình cho vay làm giảm RRTD tại Trung Quốc. Tại Việt Nam, Lê Thị Huyền Diệu (2010) và Nguyễn Đức Tú (2012) nghiên cứu mô hình quản lý RRTD và các điều kiện áp dụng tại các NHTM Việt Nam; Dương Ngọc Hào (2015) phân tích thực trạng hoạch định, tổ chức, giám sát và xử lý sau giám sát tại 3 nhóm ngân hàng; Tô Minh Thông (2013) nghiên cứu kinh nghiệm quản lý RRTD tại ngân hàng ANZ và khuyến nghị cho Việt Nam; Nguyễn Thị Thu Đông (2012) nghiên cứu nâng cao chất lượng tín dụng tại Vietcombank; Nguyễn Thị Hoài Phương (2012) nghiên cứu quản lý nợ xấu tại hệ thống NHTM Việt Nam.

Hướng thứ tư: Quản trị rủi ro tín dụng theo chuẩn mực Basel II. Denis và cộng sự (2007) tại Đức chỉ ra việc tích hợp cơ sở dữ liệu theo tiêu chuẩn Basel II với hệ thống quản trị nội bộ giúp đảm bảo an toàn vốn hiệu quả hơn nhưng chi phí thực hiện cao. Vasile và Roxana (2010) phân tích phương pháp đánh giá nội bộ (IRB) theo Basel II để xác định yêu cầu vốn dựa trên các tham số: xác suất vỡ nợ (PD), tỷ lệ tổn thất khi vỡ nợ (LGD), dư nợ tại thời điểm vỡ nợ (EAD) và kỳ hạn hiệu lực (M/EM). Jonathan (2012) tại Ghana và Fadun (2013) tại Nigeria khẳng định Basel II cung cấp khuôn khổ quản lý vốn và giám sát hiệu quả nhưng đòi hỏi sự chuẩn bị lớn về công nghệ thông tin, mô hình dữ liệu và nguồn vốn. Tại Việt Nam, Nguyễn Thị Kiều Minh (2015), Phan Thị Linh (2016), Nguyễn Văn Thọ và Nguyễn Ngọc Linh (2015) nghiên cứu các khó khăn khi triển khai thí điểm Basel II tại các NHTM Nhà nước, tập trung vào áp lực chi phí, sự thiếu hụt dữ liệu lịch sử và tỷ lệ nợ xấu; Nguyễn Quan Luật (2012) nghiên cứu thực nghiệm tại Sacombank Đồng Nai về các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng áp dụng Basel II.

Khoảng trống nghiên cứu: Tổng quan tài liệu cho thấy phần lớn các công trình trước đây chỉ phân tích quản trị RRTD nói chung hoặc đánh giá định tính các thách thức khi triển khai Basel II trên phạm vi toàn ngành. Chưa có công trình nào đi sâu nghiên cứu toàn diện, kết hợp phân tích số liệu tài chính thứ cấp với khảo sát điều tra thực nghiệm về thực trạng, mức độ sẵn sàng và giải pháp triển khai quản trị RRTD theo Basel II tại một ngân hàng thương mại quy mô lớn cụ thể như Vietcombank – đơn vị thí điểm trọng điểm của hệ thống.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án sử dụng các lý thuyết, khái niệm và khung phân tích chuẩn mực về rủi ro và quản trị rủi ro của hệ thống tài chính quốc tế và quy định của Việt Nam:

  • Khái niệm và cấu thành rủi ro tín dụng: Luận án tiếp cận định nghĩa RRTD từ Saunders (1994), Ủy ban Basel (1999), Bessis (2002), Greuning và Bratanovic (2003), Duffie và Singleton (2003) và Thông tư 02/2013/TT-NHNN. Theo khung lý thuyết của Joel Bessis (2002), cấu thành RRTD được phân chia thành hai cấp độ:
    1. Cấp độ cơ sở độc lập (khoản vay đơn lẻ): Rủi ro vỡ nợ, rủi ro giảm uy tín, rủi ro nguy cơ, rủi ro đối tác, rủi ro hồi phục, rủi ro tương quan và tập trung.
    2. Cấp độ danh mục đầu tư: Rủi ro chênh lệch tín dụng và rủi ro quốc gia.
  • Khung tiêu chuẩn Basel II: Dựa trên cấu trúc 3 trụ cột (Pillars) của Ủy ban Giám sát Ngân hàng Basel:
    • Trụ cột 1 (Yêu cầu vốn tối thiểu): Xác định hệ số an toàn vốn (CAR >= 8%). Đối với RRTD, Basel II quy định 3 phương pháp đo lường: Phương pháp chuẩn hóa (Standardised Approach - SA), Phương pháp đánh giá nội bộ cơ bản (Foundation IRB - FIRB) và Phương pháp đánh giá nội bộ nâng cao (Advanced IRB - AIRB) dựa trên 4 tham số rủi ro: Xác suất vỡ nợ (PD), Tổn thất khi vỡ nợ (LGD), Dư nợ tại thời điểm vỡ nợ (EAD), và Kỳ hạn hiệu lực (M). Luận án cũng phân tích cách tính tổn thất dự kiến (EL = PD x LGD x EAD) và tổn thất ngoài dự kiến (UL).
    • Trụ cột 2 (Quy trình giám sát của cơ quan quản lý): Đánh giá quy trình quản lý vốn nội bộ (ICAAP) và quyền can thiệp sớm của cơ quan thanh tra giám sát.
    • Trụ cột 3 (Kỷ luật thị trường): Quy chuẩn về minh bạch thông tin và công khai tình hình tài chính, mức độ an toàn vốn, danh mục rủi ro.
  • Mô hình tổ chức và tuyến kiểm soát: Luận án so sánh mô hình quản trị RRTD tập trung và phân tán; phân tích cơ chế 3 tuyến kiểm soát độc lập (Tuyến 1: Khối kinh doanh nhận diện rủi ro; Tuyến 2: Khối quản lý rủi ro xây dựng chính sách và giám sát hạn mức; Tuyến 3: Ban kiểm soát và Kiểm toán nội bộ đánh giá tính tuân thủ).
  • Hệ thống chỉ tiêu đo lường RRTD:
    • Chỉ tiêu trực tiếp: Tỷ lệ nợ quá hạn, Tỷ lệ khách hàng có nợ quá hạn, Tỷ lệ nợ xấu (NPLR theo Thông tư 02/2013/TT-NHNN), Tỷ lệ trích lập dự phòng RRTD, Hệ số khả năng bù đắp các khoản cho vay bị mất vốn.
    • Chỉ tiêu gián tiếp: Tốc độ tăng trưởng dư nợ tín dụng, Tỷ lệ Dư nợ tín dụng/Tổng tài sản, Cơ cấu tín dụng theo ngành, thành phần kinh tế, loại tiền tệ và kỳ hạn.

Luận án kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:

  • Phương pháp định tính: Dùng trong việc tổng thuật lý thuyết, nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế, phân tích các quy định pháp lý (Quyết định 493/2005/QĐ-NHNN, Thông tư 02/2013/TT-NHNN, Thông tư 06/2016/TT-NHNN); phỏng vấn chuyên gia và thảo luận sâu với cán bộ quản lý để thiết kế bảng hỏi khảo sát và giải thích các kết quả thống kê.
  • Phương pháp định lượng: Tiến hành khảo sát bằng bảng hỏi đối với nhóm đối tượng là lãnh đạo, chuyên gia, cán bộ quản trị rủi ro và cán bộ tín dụng tại Vietcombank và Ngân hàng Nhà nước. Dữ liệu khảo sát được xử lý bằng thống kê mô tả, tính điểm trung bình (Mean) để đánh giá: mức độ nhận thức về thời gian triển khai Basel II; mức độ phù hợp của các phương pháp tính vốn (SA, FIRB, AIRB); đánh giá mức độ sẵn sàng theo 3 trụ cột Basel II; đánh giá các điều kiện thuận lợi, bất lợi, lợi ích và tính minh bạch tuân thủ.
  • Phương pháp thống kê, so sánh, phân tích dữ liệu thứ cấp: Thu thập số liệu tài chính giai đoạn 2011–2016 (trọng tâm 2012–2016) từ báo cáo tài chính kiểm toán, báo cáo thường niên của Vietcombank và các báo cáo thống kê của Ngân hàng Nhà nước để phân tích diễn biến tài sản, dư nợ, nợ xấu, nợ quá hạn, trích lập dự phòng và các chỉ tiêu sinh lời (ROA, ROE).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về rủi ro tín dụng và quản trị rủi ro tín dụng của ngân hàng thương mại theo tiêu chuẩn Basel II

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về rủi ro, rủi ro tín dụng và quản trị RRTD trong hoạt động của NHTM theo chuẩn mực quốc tế:

  • Khái niệm và phân loại rủi ro: Phân tích các loại rủi ro ngân hàng theo Ủy ban Basel (1999) và Steinwand (2000), phân định rủi ro truyền thống và rủi ro phi truyền thống (Angelopoulos và Mourdoukoutas, 2001). RRTD được xác định là loại rủi ro trọng yếu nhất, phát sinh khi khách hàng vi phạm nghĩa vụ trả nợ gốc và lãi theo cam kết hợp đồng.
  • Cấu thành và nguyên nhân của RRTD: Trình bày chi tiết 8 thành tố cấu thành RRTD theo Joel Bessis (2002). Luận án phân tích hai nhóm nguyên nhân gây RRTD:
    • Nguyên nhân bên ngoài: Biến động kinh tế vĩ mô (lạm phát, thất nghiệp, GDP); môi trường pháp lý thiếu đồng bộ; rủi ro tự nhiên, thiên tai; biến động môi trường kinh tế xã hội và sự suy thoái trong kinh doanh của khách hàng vay vốn.
    • Nguyên nhân bên trong: Trình độ chuyên môn và đạo đức của cán bộ tín dụng; sự yếu kém trong quy trình thẩm định trước, trong và sau giải ngân; định giá sai tài sản bảo đảm; chính sách tín dụng không phù hợp, thiếu kiểm tra kiểm soát nội bộ; chưa tuân thủ quy định an toàn vốn.
  • Chỉ tiêu đo lường RRTD: Trình bày công thức và ý nghĩa của các nhóm chỉ tiêu trực tiếp (tỷ lệ nợ quá hạn, tỷ lệ nợ xấu, tỷ lệ trích lập dự phòng, hệ số bù đắp mất vốn) và gián tiếp (tăng trưởng tín dụng, dư nợ/tổng tài sản, cơ cấu dư nợ theo đối tượng và ngành nghề).
  • Mô hình và chính sách quản trị RRTD:
    • So sánh mô hình quản trị tập trung (tách bạch giữa khối kinh doanh, khối quản lý rủi ro và khối xử lý nội bộ) và mô hình phân tán (chi nhánh kiêm nhiệm). Phân tích cấu trúc 3 tuyến kiểm soát nội bộ tại NHTM.
    • Phân tích các chính sách quản trị RRTD: Chính sách giới hạn cấp tín dụng (theo Thông tư 06/2016/TT-NHNN: tối đa 15% vốn tự có đối với một khách hàng, 25% đối với nhóm người có liên quan, 5% vốn điều lệ cho vay kinh doanh cổ phiếu); chính sách thẩm định tín dụng; phân cấp phê duyệt; quy trình cho vay 5 bước; hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ; quản lý tài sản bảo đảm; quản lý nợ có vấn đề và nợ xấu; hệ thống thông tin quản lý (MIS) và kiểm toán nội bộ.
    • Quy trình quản trị RRTD 4 khâu: (1) Nhận biết RRTD; (2) Đo lường RRTD; (3) Ứng phó RRTD; (4) Kiểm soát RRTD.
  • Khuôn khổ Basel II và kinh nghiệm quốc tế: Trình bày chi tiết nội dung 3 trụ cột của Basel II, phân tích cơ chế tính vốn theo phương pháp chuẩn hóa (SA) và phương pháp đánh giá nội bộ (IRB). Tổng kết kinh nghiệm triển khai Basel II tại các cơ quan giám sát và ngân hàng trên thế giới (như CBRC tại Trung Quốc, FSA tại Nhật Bản, các nước OECD, Ghana, Nigeria), từ đó rút ra bài học cho các NHTM Việt Nam về hoàn thiện dữ liệu lịch sử, nâng cấp hệ thống công nghệ thông tin, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và chuẩn bị nguồn vốn tự có.

Chương 2: Thực trạng quản trị rủi ro tín dụng theo tiêu chuẩn Basel II tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam

Chương 2 tập trung phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh, chất lượng tín dụng và công tác quản trị RRTD tại Vietcombank giai đoạn 2011–2016 (số liệu chuỗi thời gian trọng tâm 2012–2016):

  • Tổng quan Vietcombank: Phân tích mô hình tổ chức, mạng lưới chi nhánh và kết quả kinh doanh giai đoạn 2012–2016. Luận án tổng hợp các chỉ tiêu tài chính cơ bản: tổng tài sản, vốn huy động, dư nợ tín dụng, doanh số thanh toán xuất nhập khẩu, doanh số mua bán ngoại tệ, tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) và trên vốn chủ sở hữu (ROE).
Nhóm chỉ tiêu tài chính và hoạt động chính Giai đoạn phản ánh (2012 – 2016)
Quy mô và Tăng trưởng Tổng tài sản, Vốn huy động, Dư nợ tín dụng
Hiệu quả sinh lời Tỷ lệ ROA, Tỷ lệ ROE
Hoạt động kinh doanh ngoại hối Doanh số thanh toán XNK, Doanh số mua bán ngoại tệ
Chất lượng tín dụng Tỷ lệ nợ quá hạn, Tỷ lệ nợ xấu, Tỷ lệ trích lập dự phòng RRTD
Cơ cấu nợ xấu Nợ xấu phân theo loại tiền tệ, Nợ xấu phân theo thành phần kinh tế
  • Thực trạng rủi ro tín dụng tại Vietcombank:
    • Tỷ lệ nợ xấu, nợ quá hạn và tỷ lệ trích lập dự phòng RRTD giai đoạn 2012–2016 được kiểm soát chặt chẽ, duy trì dưới ngưỡng an toàn theo quy định của NHNN.
    • Phân tích cơ cấu nợ xấu theo loại tiền tệ (VND, ngoại tệ) và theo thành phần kinh tế (doanh nghiệp nhà nước, doanh nghiệp ngoài quốc doanh, doanh nghiệp FDI, cá nhân).
  • Mô hình tổ chức và quy trình quản trị RRTD:
    • Vietcombank đã chuyển đổi sang mô hình quản trị rủi ro tập trung: Hội đồng quản trị ban hành chiến lược và khẩu vị rủi ro; Ủy ban Quản lý rủi ro và Ủy ban ALCO cố vấn; Khối Quản lý rủi ro tại Trụ sở chính trực tiếp xây dựng chính sách, thẩm định độc lập và giám sát danh mục; các Chi nhánh tập trung vào chức năng phát triển kinh doanh và quản lý khách hàng.
    • Phân tích quy trình cấp tín dụng, thẩm định, phê duyệt giới hạn tín dụng và cơ chế kiểm tra kiểm soát nội bộ.
  • Hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ của Vietcombank:
    • Đối với khách hàng doanh nghiệp: Áp dụng hệ thống chấm điểm dựa trên sự kết hợp giữa các chỉ tiêu tài chính (hệ thống VCI gồm khả năng thanh toán, khả năng sinh lời, đòn bẩy tài chính, hiệu quả hoạt động) và các chỉ tiêu phi tài chính (uy tín doanh nghiệp, năng lực ban điều hành, vị thế ngành, quan hệ với ngân hàng) với trọng số cụ thể. Hệ thống ký hiệu xếp hạng từ AAA đến D.
    • Đối với khách hàng cá nhân: Áp dụng bộ chỉ tiêu chấm điểm gồm thông tin nhân khẩu học, thu nhập, lịch sử trả nợ, tài sản bảo đảm và hệ thống ký hiệu hạng nợ tương ứng.
    • Thực hiện phân loại nợ và trích lập dự phòng cụ thể theo Quyết định 493/2005/QĐ-NHNN và Thông tư 02/2013/TT-NHNN.
  • Kết quả điều tra khảo sát thực nghiệm về triển khai Basel II:
    • Nhận định về thời gian triển khai: Khảo sát ý kiến của cán bộ quản lý và chuyên viên về tiến độ và lộ trình triển khai Basel II tại các NHTM Nhà nước.
    • Phương pháp tính vốn cho RRTD: Đánh giá điểm trung bình về mức độ phù hợp của phương pháp Chuẩn hóa (SA), phương pháp IRB cơ bản (FIRB) và IRB nâng cao (AIRB).
    • Đánh giá mức độ đáp ứng 3 trụ cột: Điểm trung bình khảo sát phản ánh thực trạng chuẩn bị về yêu cầu vốn tối thiểu (Trụ cột 1), quy trình giám sát nội bộ (Trụ cột 2) và tính minh bạch thông tin thị trường (Trụ cột 3).
    • Đánh giá điều kiện thực hiện: Tổng hợp điểm trung bình về các điều kiện thuận lợi, lợi ích ngân hàng nhận được, các rào cản bất lợi và tính tuân thủ, minh bạch khi thực hiện Basel II tại Vietcombank.
  • Đánh giá chung:
    • Kết quả đạt được: Đã chuyển đổi thành công mô hình quản trị RRTD tập trung; thiết lập được hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ cho từng đối tượng khách hàng; kiểm soát tốt nợ xấu; chủ động xây dựng đề án tổng thể triển khai Basel II theo chỉ đạo của NHNN.
    • Hạn chế: Hệ thống xếp hạng nội bộ chưa hoàn thiện để tính toán được các tham số rủi ro định lượng (PD, LGD, EAD) theo phương pháp IRB; cơ sở dữ liệu lịch sử về tổn thất tín dụng chưa đồng bộ và thiếu chuỗi thời gian dài; hệ thống CNTT chưa tích hợp hoàn chỉnh với quy trình đo lường vốn; tỷ lệ an toàn vốn CAR tính theo Basel II đối mặt với áp lực thiếu hụt vốn tự có; nhận thức của một bộ phận cán bộ về chuẩn mực Basel II còn hạn chế.
    • Nguyên nhân: Nội dung Hiệp ước Basel II có tính kỹ thuật phức tạp; hành lang pháp lý và văn bản hướng dẫn từ NHNN về Basel II chưa đầy đủ; chi phí đầu tư công nghệ và dữ liệu lớn; thị trường tài chính Việt Nam thiếu các tổ chức xếp hạng tín nhiệm độc lập có uy tín; dữ liệu tài chính của khách hàng doanh nghiệp còn thiếu tính minh bạch.

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện quản trị rủi ro tín dụng theo tiêu chuẩn Basel II tại Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam

Chương 3 đề xuất định hướng, nhóm giải pháp hoàn thiện quản trị RRTD tại Vietcombank và các kiến nghị chính sách giai đoạn 2016–2020:

  • Định hướng quản trị RRTD giai đoạn 2016–2020: Xác định mục tiêu hoàn thành lộ trình thí điểm Basel II theo chỉ đạo của NHNN, hướng tới chuẩn hóa công tác quản trị rủi ro tiệm cận thông lệ quốc tế, kiểm soát nợ xấu ở mức thấp và tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vốn.
  • Các giải pháp cụ thể đối với Vietcombank:
    1. Tăng cường hệ thống kiểm tra, kiểm soát nội bộ trong quản trị RRTD: Hoàn thiện cơ chế phối hợp và tính độc lập của 3 tuyến kiểm soát; nâng cao năng lực giám sát của Ủy ban Quản lý rủi ro; tăng cường chức năng kiểm toán nội bộ định kỳ đối với quy trình cấp tín dụng và mô hình xếp hạng nội bộ.
    2. Đảm bảo an toàn vốn cho ngân hàng: Xây dựng kế hoạch tăng vốn tự có (vốn cấp 1 qua giữ lại lợi nhuận, phát hành cổ phần; vốn cấp 2 qua phát hành trái phiếu thứ cấp); cơ cấu lại danh mục tài sản có rủi ro (RWA) nhằm tối ưu hóa hệ số an toàn vốn CAR theo chuẩn Basel II.
    3. Áp dụng mô hình đánh giá để lượng hóa RRTD theo quy định của Hiệp ước Basel II: Từng bước chuyển đổi từ phương pháp Chuẩn hóa (SA) sang phương pháp Đánh giá nội bộ (FIRB và AIRB); xây dựng mô hình định lượng ước tính xác suất vỡ nợ (PD), tỷ lệ tổn thất khi vỡ nợ (LGD) và dư nợ khi vỡ nợ (EAD); tính toán tổn thất dự kiến (EL) và tổn thất ngoài dự kiến (UL) phục vụ định giá khoản vay và phân bổ vốn rủi ro.
    4. Tiếp tục xây dựng và hoàn thiện hệ thống công nghệ thông tin: Nâng cấp hạ tầng CNTT, hoàn thiện kho dữ liệu tập trung (Data Warehouse) lưu trữ dữ liệu lịch sử giao dịch và vỡ nợ tối thiểu 5–7 năm; xây dựng hệ thống thông tin quản lý (MIS) báo cáo rủi ro tự động và kịp thời.
    5. Cải tiến công tác quản trị RRTD phù hợp với các tiêu chuẩn của Hiệp ước Basel II: Chuẩn hóa quy trình cấp tín dụng từ khâu tiếp nhận hồ sơ, thẩm định, phê duyệt đến quản lý sau giải ngân; hoàn thiện chính sách quản lý tài sản bảo đảm theo giá thị trường; áp dụng các biện pháp cảnh báo sớm và xử lý nợ có vấn đề.
    6. Đẩy mạnh công tác quản trị nhân lực và tiêu chuẩn hóa đội ngũ cán bộ: Tổ chức đào tạo chuyên sâu về kỹ thuật phân tích định lượng, mô hình hóa rủi ro và các nguyên tắc Basel II cho cán bộ quản lý rủi ro và cán bộ tín dụng; xây dựng văn hóa quản trị rủi ro xuyên suốt toàn hệ thống.
  • Các kiến nghị chính sách:
    • Kiến nghị với Ngân hàng Nhà nước: Ban hành đầy đủ và đồng bộ khung pháp lý, thông tư hướng dẫn chi tiết việc tính tỷ lệ an toàn vốn và quy trình ICAAP theo chuẩn Basel II; nâng cấp Trung tâm Thông tin Tín dụng (CIC) để cung cấp dữ liệu lịch sử tín dụng chính xác; thúc đẩy sự hình thành và phát triển của các tổ chức xếp hạng tín nhiệm độc lập tại Việt Nam.
    • Kiến nghị với Hiệp hội Ngân hàng: Tăng cường vai trò cầu nối, tổ chức các hội thảo, diễn đàn trao đổi kinh nghiệm và chương trình đào tạo chung về Basel II cho các tổ chức tín dụng thành viên.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án đã đạt được các đóng góp khoa học về mặt lý luận và thực tiễn:

  • Về mặt lý luận:

    • Hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý luận về rủi ro tín dụng, cấu thành rủi ro tín dụng và quy trình quản trị RRTD tại NHTM.
    • Phân tích chi tiết các nguyên tắc, phương pháp đo lường và các trụ cột quản trị RRTD theo tiêu chuẩn Hiệp ước Basel II, khẳng định tính tất yếu của việc chuyển đổi mô hình quản trị rủi ro theo chuẩn mực quốc tế tại các NHTM ở các nước đang phát triển.
  • Về mặt thực tiễn:

    • Kết hợp phân tích số liệu tài chính thứ cấp giai đoạn 2011–2016 với dữ liệu điều tra khảo sát sơ cấp cán bộ quản lý, nhân viên tín dụng để phản ánh bức tranh thực trạng quản trị RRTD tại Vietcombank – một trong những ngân hàng thí điểm đầu tiên tại Việt Nam.
    • Chỉ rõ các khoảng trống thực tế của Vietcombank trong việc đáp ứng các điều kiện của Basel II: tính phức tạp của mô hình kỹ thuật, nhận thức của nhân sự chưa đầy đủ, thiếu cơ sở dữ liệu lịch sử đồng bộ, hạ tầng CNTT chưa tích hợp và sự chậm trễ trong việc ban hành văn bản hướng dẫn của NHNN.
    • Đề xuất hệ thống 6 nhóm giải pháp thực thi đồng bộ và các kiến nghị cụ thể đối với NHNN và Hiệp hội Ngân hàng, cung cấp căn cứ tham khảo phục vụ chiến lược quản trị rủi ro của Vietcombank giai đoạn 2016–2020.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của luận án:
    • Phạm vi thời gian nghiên cứu thực nghiệm dừng ở giai đoạn 2011–2016, thời điểm Vietcombank mới bắt đầu triển khai đề án thí điểm Basel II, do đó chưa phản ánh toàn diện kết quả của toàn bộ lộ trình thí điểm (kết thúc năm 2018).
    • Nghiên cứu tập trung vào trường hợp điển hình là Vietcombank nên một số phát hiện và giải pháp mang tính đặc thù của ngân hàng thương mại nhà nước cổ phần quy mô lớn, chưa khái quát hóa hoàn toàn cho toàn bộ khối NHTM cổ phần tư nhân nhỏ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng phạm vi nghiên cứu thực nghiệm sang giai đoạn sau năm 2018 khi các NHTM Việt Nam chính thức áp dụng Thông tư 41/2016/TT-NHNN và hoàn thành thí điểm Basel II.
    • Nghiên cứu so sánh đa trường hợp giữa các nhóm NHTM (NHTM Nhà nước, NHTM Cổ phần tư nhân) về hiệu quả áp dụng phương pháp xếp hạng nội bộ (IRB) và các yêu cầu quản trị an toàn vốn theo các phiên bản nâng cao của Basel.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu chuyên khảo có giá trị ứng dụng và tham khảo cho các đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng: Tham khảo khung lý thuyết toàn diện về các cấu thành RRTD theo Joel Bessis, cấu trúc 3 trụ cột của Basel II, phương pháp kết hợp phân tích số liệu thứ cấp và khảo sát định lượng trong nghiên cứu ngân hàng.
  • Ban lãnh đạo và chuyên viên quản trị rủi ro tại các NHTM: Tham khảo mô hình quản trị tập trung, quy trình phân tách 3 tuyến kiểm soát, cấu trúc hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ doanh nghiệp và cá nhân, cũng như lộ trình khắc phục các rào cản về dữ liệu và công nghệ khi áp dụng Basel II.
  • Cơ quan quản lý và hoạch định chính sách (Ngân hàng Nhà nước): Tham khảo các phát hiện thực nghiệm về khó khăn của ngân hàng thương mại thí điểm để hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, chính sách giám sát an toàn vi mô và phát triển hạ tầng thông tin tín dụng quốc gia.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án phân loại cấu thành rủi ro tín dụng theo khung lý thuyết nào? Luận án áp dụng khung lý thuyết của nhà kinh tế học Joel Bessis (2002), chia RRTD thành hai nhóm: Cấp độ cơ sở độc lập (rủi ro vỡ nợ, rủi ro giảm uy tín, rủi ro nguy cơ, rủi ro đối tác, rủi ro hồi phục, rủi ro tương quan/tập trung) và Cấp độ danh mục đầu tư (rủi ro chênh lệch tín dụng, rủi ro quốc gia).

2. Vietcombank áp dụng mô hình tổ chức quản trị rủi ro tín dụng nào? Vietcombank áp dụng mô hình quản trị rủi ro tín dụng tập trung. Theo mô hình này, có sự phân định và tách bạch chức năng giữa Khối kinh doanh (tại chi nhánh), Khối quản lý rủi ro (tại Trụ sở chính thực hiện thẩm định độc lập, phê duyệt giới hạn và giám sát danh mục) và Khối xử lý nội bộ, được bảo vệ bởi 3 tuyến kiểm soát độc lập.

3. Hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ khách hàng doanh nghiệp của Vietcombank gồm những tiêu chí nào? Hệ thống chấm điểm doanh nghiệp của Vietcombank kết hợp giữa các chỉ tiêu phân tích tài chính (hệ thống VCI bao gồm khả năng thanh toán, đòn bẩy tài chính, khả năng sinh lời, hiệu quả hoạt động) và các chỉ tiêu phi tài chính (uy tín, chất lượng quản trị, môi trường ngành, quan hệ tín dụng) thông qua bảng điểm trọng số để xếp hạng khách hàng từ AAA đến D.

4. Khảo sát thực nghiệm của luận án chỉ ra những khó khăn chính nào khi triển khai Basel II tại Vietcombank? Kết quả khảo sát xác định các khó khăn chính gồm: tính chất kỹ thuật phức tạp của Basel II; nhận thức của cán bộ chưa đầy đủ; thiếu cơ sở dữ liệu lịch sử tổn thất dài hạn để ước lượng các tham số rủi ro (PD, LGD, EAD); hệ thống công nghệ thông tin chưa đồng bộ; áp lực tăng vốn tự có và thiếu hướng dẫn pháp lý chi tiết từ phía Ngân hàng Nhà nước.

5. Luận án đề xuất những nhóm giải pháp trọng tâm nào cho Vietcombank giai đoạn 2016–2020? Luận án đề xuất 6 nhóm giải pháp: (1) Tăng cường hệ thống kiểm tra, kiểm soát nội bộ; (2) Đảm bảo an toàn vốn và tối ưu hóa tài sản có rủi ro; (3) Ứng dụng mô hình định lượng rủi ro theo Basel II (từng bước tiếp cận IRB); (4) Nâng cấp hạ tầng CNTT và cơ sở dữ liệu tập trung; (5) Cải tiến quy trình quản trị RRTD và quản lý tài sản bảo đảm; (6) Tiêu chuẩn hóa và đào tạo nguồn nhân lực quản trị rủi ro.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Lê Thị Hạnh đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị rủi ro tín dụng theo chuẩn mực Basel II và đánh giá thực trạng quản trị RRTD tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam giai đoạn 2011–2016. Bằng phương pháp kết hợp giữa phân tích số liệu tài chính thứ cấp và khảo sát thực nghiệm định lượng, công trình đã chỉ rõ những kết quả đạt được trong mô hình quản trị tập trung và kiểm soát nợ xấu, đồng thời nhận diện các rào cản về dữ liệu, mô hình định lượng và hạ tầng công nghệ. Hệ thống 6 nhóm giải pháp và các kiến nghị chính sách được luận án đề xuất là căn cứ tham khảo cho Vietcombank và hệ thống NHTM Việt Nam trong quá trình hoàn thiện năng lực quản trị rủi ro và đáp ứng các chuẩn mực an toàn vốn quốc tế.