Tổng quan về luận án
Hoạt động trung gian tài chính của hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) giữ vai trò huyết mạch trong việc phân bổ vốn xã hội, đặc biệt tại các nền kinh tế đang chuyển đổi nơi thị trường vốn chưa hoàn thiện. Tại Việt Nam, hoạt động tín dụng chiếm tỷ trọng áp đảo nhưng đồng thời là nguồn cơn rủi ro lớn nhất. Luận án tiến sĩ kinh tế của tác giả Nguyễn Quang Hiện tập trung giải quyết bài toán nâng cao năng lực quản trị rủi ro tín dụng (QTRRTD) tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội (MB) trong giai đoạn 2011–2015, đặt trong bối cảnh tái cơ cấu hệ thống tài chính và lộ trình triển khai Hiệp ước Basel II của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN).
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực tế các công trình trước đây (như Nguyễn Hữu Thủy, 1996; Lê Thị Hiệp Thương, 1996; Lê Thị Huyền Diệu, 2010; Nguyễn Đức Tú, 2012) chủ yếu tiếp cận theo hướng định tính, đồng nhất quản trị với các biện pháp cơ học nhằm "ngăn ngừa" hoặc "hạn chế" tổn thất, thay vì nhìn nhận rủi ro tín dụng (RRTD) dưới lăng kính tối ưu hóa lợi nhuận dựa trên "khẩu vị rủi ro" (risk appetite). Hơn nữa, việc thiếu vắng một khung định lượng tích hợp hệ thống chấm điểm tín dụng nội bộ với mô hình tổn thất dự kiến tại một NHTM có cấu trúc sở hữu và mạng lưới đặc thù như MB tạo nên yêu cầu cấp thiết về một nghiên cứu toàn diện.
Hệ thống câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu được xác lập tường minh:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Cơ sở lý luận chuẩn mực và kinh nghiệm quốc tế nào định hình mô hình QTRRTD hiện đại phù hợp với NHTM Việt Nam?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Thực trạng công tác nhận biết, đo lường và kiểm soát RRTD tại MB giai đoạn 2011–2015 bộc lộ những điểm nghẽn và nguyên nhân cốt lõi nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Những giải pháp khả thi nào giúp MB và hệ thống NHTM chuẩn hóa hệ thống xếp hạng nội bộ, tối ưu hóa mô hình tổ chức theo chuẩn Basel II đến năm 2020?
- Giả thuyết nghiên cứu 1 (H1): Việc chuyển đổi từ mô hình quản trị phân tán sang mô hình quản trị tập trung tách biệt ba chức năng (kinh doanh, quản trị rủi ro, tác nghiệp) giúp giảm thiểu xung đột lợi ích và giảm tỷ lệ nợ xấu danh mục.
- Giả thuyết nghiên cứu 2 (H2): Áp dụng mô hình định lượng tổn thất kỳ vọng (EL) kết hợp ma trận xếp hạng tín dụng nội bộ cải thiện vượt trội năng lực phân loại nợ so với các phương pháp định tính truyền thống.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên Lý thuyết Thông tin bất đối xứng (Akerlof, 1970; Stiglitz & Weiss, 1981), Lý thuyết Chi phí đại diện (Jensen & Meckling, 1976), Lý thuyết Danh mục hiện đại (Markowitz, 1952) và Khung chuẩn mực Basel II (BCBS, 2000). Luận án khảo sát toàn diện thực tiễn tại MB – định chế có tổng tài sản đạt 218.072 tỷ đồng, vốn điều lệ 16.000 tỷ đồng, 7.000 nhân viên cùng 224 điểm giao dịch và 02 chi nhánh quốc tế (Lào, Campuchia) tính đến hết năm 2015, nơi dư nợ chiếm trên 60% tổng tài sản và tạo ra 80%–85% tổng thu nhập.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế ghi nhận sự phát triển mạnh mẽ của các trường phái đo lường và kiểm soát RRTD:
- Trường phái lượng hóa rủi ro: Phát triển từ mô hình Z-score của Altman (1968), mở rộng qua các nghiên cứu của Bessis (1998, 2002), Chirinko (2000) và Crouhy et al. (2001), tập trung tính toán xác suất vỡ nợ (PD) và tổn thất khi vỡ nợ (LGD).
- Trường phái kiểm soát tổ chức và cơ chế giám sát: Brownbridge & Kirkpatrick (2000), Goodhart (2001), Summer & Taylor (2002), và De Nicolò & Kwast (2002) phân tích cơ chế phối hợp kiểm soát và các điều kiện nền tảng để vận hành mô hình quản lý rủi ro vĩ mô.
Y văn tồn tại hai luồng quan điểm đối lập sâu sắc:
- Trường phái Quản trị thụ động (Compliance-based approach): Coi quản trị rủi ro là trung tâm chi phí (cost center), thực hiện phân loại nợ và trích lập dự phòng chủ yếu nhằm tuân thủ quy định pháp lý hành chính.
- Trường phái Quản trị chủ động tạo giá trị (Value-creation approach): Đại diện bởi Srinivasulu (KESDEE) và Basel Committee (2000), khẳng định: "Hiệu quả quản trị rủi ro tín dụng là một bộ phận quan trọng trong cách tiếp cận rủi ro tổng thể và được coi là đóng vai trò cốt tử của sự thành công của ngân hàng trong dài hạn". RRTD được xem là đối tượng chủ động kinh doanh nhằm tối ưu hóa tỷ suất sinh lời điều chỉnh theo rủi ro (RAROC).
Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Nguyễn Hữu Thủy (1996) và Lê Thị Hiệp Thương (1996) phản ánh giai đoạn kinh tế sơ khai, chưa lượng hóa được rủi ro. Luận án của Lê Thị Huyền Diệu (2010) hệ thống hóa mô hình tổ chức nhưng dừng ở cấp độ toàn ngành. Các công trình của Nguyễn Đức Tú (2012) tại VietinBank và Nguyễn Thị Thu Đông (2012) tại Vietcombank phân tích các ngân hàng thương mại nhà nước lớn, chưa phản ánh đặc thù chuyển đổi mô hình tập đoàn tài chính đa năng của khối ngân hàng TMCP như MB. Luận án định vị vị trí học thuật bằng việc kết nối khoảng trống giữa lý thuyết lượng hóa rủi ro hiện đại với thực tiễn ứng dụng hệ thống xếp hạng nội bộ tại một NHTM cổ phần có tốc độ mở rộng mạng lưới nhanh.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế điển hình:
- Ngân hàng Citibank (Mỹ) & Bangkok Bank (Thái Lan): Triển khai quản trị tập trung triệt để và tích hợp công nghệ phân tích dữ liệu tự động hóa quy trình phê duyệt.
- Ngân hàng Phát triển Hàn Quốc (KDB) & ANZ (Úc): Ứng dụng chỉ số RAROC và hệ thống ma trận chấm điểm phân tầng theo quy mô doanh nghiệp lớn, vừa và nhỏ (SMEs), và khách hàng cá nhân.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng Lý thuyết Thông tin bất đối xứng của Stiglitz & Weiss (1981) và Lý thuyết Trung gian tài chính bằng cách tái định nghĩa bản chất của QTRRTD trong bối cảnh các ngân hàng tại thị trường mới nổi:
"Quản trị rủi ro tín dụng là quá trình xây dựng và thực thi các chiến lược, chính sách quản trị và kinh doanh tín dụng nhằm tối đa hóa lợi nhuận trong phạm vi mức rủi ro có thể chấp nhận."
Tác giả chuyển dịch nhận thức từ khái niệm "hạn chế rủi ro" mang tính né tránh sang "quản trị rủi ro" chủ động. Mô hình lý thuyết đề xuất xác lập mối quan hệ tương tác hữu cơ giữa: (1) Khẩu vị rủi ro và chiến lược kinh doanh; (2) Cơ chế phân quyền và ủy quyền phán quyết tín dụng; (3) Hệ thống thông tin tín dụng tập trung; và (4) Hiệu quả sử dụng vốn chủ sở hữu thông qua quỹ dự phòng tổn thất.
Hệ đề xuất lý thuyết:
- Đề xuất 1 (P1): Tính độc lập giữa bộ phận khởi tạo quan hệ khách hàng và bộ phận thẩm định/phê duyệt rủi ro tỷ lệ nghịch với tốc độ gia tăng nợ xấu nhóm 3–5.
- Đề xuất 2 (P2): Độ chính xác của hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ phụ thuộc vào việc kết hợp đa chiều giữa chỉ tiêu định lượng (khả năng thanh toán, vòng quay vốn, đòn bẩy tài chính) và chỉ tiêu định tính theo mô hình 6C (Character, Capacity, Cash flow, Collateral, Conditions, Control).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đồng thời ba cấu phần nền tảng:
- Mô hình tổn thất kỳ vọng Basel II:
$$\text{EL} = \text{PD} \times \text{LGD} \times \text{EAD}$$
Trong đó, hai biến số phi cấu trúc truyền thống là "khả năng trả nợ" và "thiện chí trả nợ" được định lượng hóa trực tiếp thành xác suất vỡ nợ ($\text{PD}$) và giá trị chịu rủi ro khi vỡ nợ ($\text{EAD}$).
- Mô hình đo lường đa biến: Kế thừa cấu trúc kiểm định khả năng phá sản của Altman:
$$Z = 1{,}2X_1 + 1{,}4X_2 + 3{,}3X_3 + 0{,}64X_4 + 0{,}999X_5$$
được hiệu chỉnh cho phù hợp với đặc thù báo cáo tài chính doanh nghiệp Việt Nam.
- Khung điều kiện biên (Boundary conditions): Khung phân tích được xác lập trong giới hạn hệ thống pháp lý Việt Nam (Thông tư 02/2013/TT-NHNN, Quyết định 493/2005/QĐ-NHNN), quy mô thị trường tài chính chưa có xếp hạng tín nhiệm độc lập phát triển và phụ thuộc vào cơ sở dữ liệu của Trung tâm Thông tin Tín dụng Quốc gia (CIC).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu vận hành trên nền tảng triết học Thực chứng (Positivism) kết hợp Hiện thực có phê phán (Critical Realism). Thiết kế phương pháp hỗn hợp (mixed-methods) được triển khai bài bản:
- Nghiên cứu định tính: Phân tích văn bản quy phạm pháp luật, khảo sát thực tế quy trình tác nghiệp, tổng hợp đánh giá chuyên gia từ các nhà quản lý rủi ro cao cấp và lãnh đạo chi nhánh MB.
- Nghiên cứu định lượng: Phân tích thống kê mô tả, phân tích chuỗi thời gian đối với toàn bộ danh mục tín dụng của MB giai đoạn 2011–2015; xây dựng bảng biến độc lập và ma trận phân loại rủi ro trên tập dữ liệu mẫu phân tách thành Mẫu phát triển (Development sample) và Mẫu kiểm định (Validation sample).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu tuân thủ các bước:
- Chiến lược lấy mẫu: Trích xuất toàn bộ dữ liệu tài chính, phân loại nợ theo phương pháp định lượng (Điều 6) và phương pháp định tính (Điều 7) theo Quyết định 493/2005/QĐ-NHNN và Thông tư 02/2013/TT-NHNN của MB từ năm 2011 đến 2015.
- Tam giác đạc (Triangulation): Đối chiếu chéo dữ liệu nội bộ MB với báo cáo tài chính kiểm toán của các ngân hàng niêm yết trên thị trường chứng khoán, dữ liệu giám sát của NHNN và dữ liệu kinh tế vĩ mô (tăng trưởng GDP, lạm phát, trần lãi suất huy động).
- Độ tin cậy và giá trị: Hệ thống ma trận chấm điểm được chuẩn hóa cho ba phân khúc khách hàng: Khách hàng Doanh nghiệp (KHDN), Đơn vị kinh doanh nhỏ, và Khách hàng Cá nhân (KHCN), đảm bảo tính đại diện và giá trị nội tại cao.
Data và phân tích
Dữ liệu phản ánh toàn diện bức tranh tăng trưởng và cơ cấu tín dụng của MB:
- Dư nợ cho vay tăng trưởng đều qua các năm trong giai đoạn 2011–2015, chiếm trên 60% tổng tài sản.
- Thu nhập từ hoạt động tín dụng chiếm tỷ trọng ổn định từ 80% đến 85% tổng thu nhập thuần của ngân hàng.
- Cơ cấu tín dụng phân tách chi tiết theo: kỳ hạn (ngắn, trung, dài hạn), nhóm ngành kinh tế, tính chất sở hữu của khách hàng (Doanh nghiệp nhà nước, Doanh nghiệp tư nhân, FDI), và loại tiền tệ (VNĐ, ngoại tệ).
- Tỷ lệ nợ xấu (NPL), nợ quá hạn và chi phí trích lập dự phòng cụ thể/dự phòng chung được phân tích tương quan với biến động chu kỳ vĩ mô.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Sự thiếu hụt dữ liệu lịch sử đối với mô hình định lượng: Mặc dù MB đã ban hành hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ cho từng nhóm khách hàng, việc tính toán xác suất vỡ nợ ($\text{PD}$) và tổn thất khi vỡ nợ ($\text{LGD}$) gặp rào cản do chuỗi dữ liệu chu kỳ kinh tế chưa đủ độ dài (ít nhất 5–7 năm theo chuẩn Basel II), dẫn đến việc phân loại nợ vẫn phụ thuộc nhiều vào tài sản bảo đảm.
- Xung đột lợi ích trong mô hình tổ chức bán tập trung: Luận án chỉ rõ trong giai đoạn 2011–2015, tại một số phân khúc, chức năng quản trị rủi ro và chức năng kinh doanh tại cấp chi nhánh chưa được tách bạch hoàn toàn. Áp lực tăng trưởng doanh số khiến các tiêu chuẩn thẩm định tín dụng bị nới lỏng cục bộ.
- Chất lượng thông tin tài chính doanh nghiệp không đồng nhất: Tính minh bạch của báo cáo tài chính khách hàng vay vốn còn thấp, hiện tượng duy trì hai hệ thống sổ sách kế toán phổ biến, làm suy giảm độ tin cậy của các chỉ số $X_1, X_2, \dots, X_5$ khi đưa vào mô hình chấm điểm định lượng.
- Nghịch lý tài sản bảo đảm (Collateral Paradox): Ngân hàng có xu hướng dựa quá mức vào tài sản thế chấp bất động sản như chốt chặn an toàn cuối cùng. Khi thị trường bất động sản đóng băng hoặc suy giảm thanh khoản, giá trị xử lý thu hồi nợ thực tế thấp hơn nhiều so với giá trị định giá ban đầu, làm tăng tổn thất thực tế vượt mức dự phòng rủi ro cụ thể đã trích lập.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Chứng minh rằng mô hình quản trị rủi ro không thể vận hành tách rời khỏi khẩu vị rủi ro tổng thể và cấu trúc quản trị công ty của ngân hàng; làm phong phú thêm lý thuyết trung gian tài chính tại thị trường mới nổi.
- Về mặt phương pháp luận: Cung cấp quy trình kết hợp mô hình ma trận chấm điểm phân khúc khách hàng với hệ thống cảnh báo sớm (Early Warning Systems) khả thi trong điều kiện hạ tầng công nghệ đang hoàn thiện.
- Về mặt thực tiễn cho MB:
- Tái cấu trúc mô hình tổ chức sang mô hình Quản trị rủi ro tập trung triệt để: Khối Tín dụng phân tách rõ ràng 3 bộ phận độc lập: Bộ phận Quản lý quan hệ khách hàng (kinh doanh), Bộ phận Quản lý rủi ro tín dụng (phẩm định, kiểm soát), và Bộ phận Quản lý nợ/Tác nghiệp.
- Chuẩn hóa hệ thống chấm điểm xếp hạng nội bộ cho KHDN, doanh nghiệp nhỏ và KHCN; thiết lập hạn mức tín dụng theo ngành và mức ủy quyền phán quyết chặt chẽ giữa Chi nhánh và Hội sở.
- Về mặt chính sách vĩ mô: Đề xuất với NHNN hoàn thiện khung pháp lý về quản lý tài sản có rủi ro theo Basel II, nâng cao năng lực giám sát của Ủy ban Giám sát Tài chính Quốc gia và nâng cấp trung tâm dữ liệu CIC thành trung tâm thông tin đa nguồn mở.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:
- Phạm vi thời gian và bối cảnh dữ liệu: Số liệu tập trung trong giai đoạn 2011–2015, thời điểm nền kinh tế Việt Nam vừa trải qua giai đoạn tái cơ cấu hệ thống ngân hàng mạnh mẽ và xử lý nợ xấu qua VAMC, do đó có thể chưa phản ánh hết các cú sốc vĩ mô phi truyền thống giai đoạn sau.
- Quyền tiếp cận dữ liệu bảo mật: Một số thông số chi tiết về tổn thất thực tế của các khoản vay đơn lẻ mang tính bảo mật ngân hàng cao, tác giả phải sử dụng các chỉ tiêu tổng hợp và tỷ lệ trích lập dự phòng công khai.
- Điều kiện biên: Khung đề xuất tối ưu hóa riêng cho ngân hàng TMCP quy mô lớn có mạng lưới đa dạng; việc áp dụng cho các ngân hàng thương mại cổ phần quy mô nhỏ hoặc ngân hàng chính sách cần có sự điều chỉnh.
Hướng nghiên cứu tương lai:
- Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (Machine Learning/Deep Learning) trong việc xử lý dữ liệu phi cấu trúc nhằm phát hiện sớm dấu hiệu suy giảm năng lực tài chính của khách hàng.
- Kiểm định mô hình đo lường rủi ro tín dụng danh mục chịu tác động của rủi ro biến đổi khí hậu và rủi ro môi trường xã hội (ESG Credit Risk).
- Đánh giá tác động tương hỗ giữa rủi ro tín dụng và rủi ro thanh khoản theo chuẩn mực Basel III.
- Mở rộng nghiên cứu so sánh đối chuẩn (benchmarking) giữa các ngân hàng TMCP có vốn nhà nước chi phối và ngân hàng TMCP tư nhân tại khu vực ASEAN.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Cung cấp nguồn tài liệu tham khảo có giá trị học thuật cao cho các chương trình đào tạo sau đại học chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng; thiết lập khung phân tích toàn diện về quản trị rủi ro tín dụng tại NHTM Việt Nam.
- Tác động đối với ngành ngân hàng: Làm luận cứ thực tiễn cho ban điều hành MB và các NHTM Việt Nam trong việc tái cấu trúc khối quản trị rủi ro, chuyển đổi từ mô hình chi nhánh tự quyết sang mô hình phê duyệt tập trung tại trung tâm xử lý tín dụng khu vực/Hội sở.
- Tác động chính sách: Cung cấp cơ sở thực tiễn cho NHNN trong việc ban hành và hoàn thiện các văn bản hướng dẫn thực thi Thông tư quy định về tỷ lệ an toàn vốn (CAR) và hệ thống kiểm soát nội bộ.
- Tác động kinh tế – xã hội: Nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro giúp giảm thiểu chi phí tín dụng, hạ lãi suất cho vay, bảo vệ an toàn hệ thống tiền tệ quốc gia và hỗ trợ cung ứng vốn lành mạnh cho các thành phần kinh tế.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên đại học: Tiếp cận một nghiên cứu tình huống (case study) kinh điển có cấu trúc phân tích kết hợp giữa lý luận quốc tế chuẩn mực và thực tiễn hoạt động của ngân hàng Việt Nam.
- Lãnh đạo và Chuyên gia Quản trị rủi ro tại các NHTM: Sử dụng các ma trận phân loại nợ, sơ đồ quy trình kiểm soát liên tục và quy chế ủy quyền phán quyết để tái thiết kế quy trình cấp tín dụng nội bộ.
- Cơ quan Quản lý nhà nước (NHNN, Cơ quan Thanh tra Giám sát Ngân hàng): Tham khảo các khuyến nghị thực tiễn về lộ trình áp dụng Basel II, quản lý nợ xấu ngoại bảng và phát triển thị trường mua bán nợ tập trung.
- Khách hàng doanh nghiệp và cá nhân: Thấu hiểu các tiêu chí chấm điểm xếp hạng tín dụng nội bộ, từ đó chủ động minh bạch hóa thông tin tài chính và chuẩn hóa hồ sơ vay vốn.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng Lý thuyết Trung gian Tài chính và Lý thuyết Thông tin bất đối xứng trong điều kiện thị trường chuyển đổi bằng cách tái định nghĩa QTRRTD là quá trình kinh doanh rủi ro nhằm tối đa hóa lợi nhuận trong giới hạn khẩu vị rủi ro xác định trước, thay vì các biện pháp cơ học nhằm né tránh hoặc xử lý hậu quả rủi ro đơn thuần.
2. Điểm cải tiến về mặt phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
So với các nghiên cứu của Nguyễn Hữu Thủy (1996) hay Lê Thị Hiệp Thương (1996) chỉ sử dụng phương pháp định tính thuần túy, luận án tích hợp phương pháp phân tích định lượng dựa trên mô hình tổn thất dự kiến $\text{EL} = \text{PD} \times \text{LGD} \times \text{EAD}$, kết hợp cấu trúc phân tích đa biến Z-score của Altman và hệ thống ma trận xếp hạng tín dụng nội bộ phân tầng cho ba nhóm đối tượng khách hàng biệt lập.
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất từ dữ liệu nghiên cứu?
Sự phụ thuộc quá mức vào tài sản bảo đảm không giúp ngân hàng triệt tiêu rủi ro tín dụng mà trái lại tạo ra "tâm lý ỷ lại" trong khâu thẩm định dòng tiền. Khi các biến số vĩ mô biến động, tính thanh khoản của tài sản bảo đảm suy giảm nghiêm trọng, dẫn đến việc trích lập dự phòng cụ thể không phản ánh kịp thời mức độ tổn thất thực tế của danh mục.
4. Quy trình nghiên cứu có cung cấp khả năng tái lập (Replication Protocol) không?
Có. Luận án cung cấp hệ thống sơ đồ quy trình nhận biết rủi ro tại chi nhánh/khu vực/Hội sở, danh mục các biến số tài chính định lượng và định tính, công thức trích lập dự phòng theo Thông tư 02/2013/TT-NHNN, cùng các ma trận chấm điểm nội bộ chi tiết, cho phép các nhà nghiên cứu khác áp dụng để đánh giá tại các NHTM có quy mô tương đương.
5. Định hướng chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo như thế nào?
Trọng tâm nghiên cứu trong thập kỷ tới tập trung vào: (1) Tích hợp dữ liệu lớn (Big Data) và công nghệ chấm điểm tự động trong tín dụng bán lẻ; (2) Chuyển đổi mô hình quản trị rủi ro sang chuẩn Basel III; (3) Định lượng rủi ro tín dụng gắn với tài chính xanh và các chỉ số phát triển bền vững ESG.
Kết luận
Luận án "Quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội" của NCS Nguyễn Quang Hiện xác lập các đóng góp khoa học và thực tiễn vững chắc:
- Hệ thống hóa và làm sâu sắc cơ sở lý luận về rủi ro tín dụng và quản trị rủi ro tín dụng tại NHTM theo các chuẩn mực của Hiệp ước Basel II.
- Tổng kết các bài học kinh nghiệm quản trị rủi ro quốc tế có giá trị thực tiễn cao từ Bangkok Bank (Thái Lan), KDB (Hàn Quốc), Citibank (Mỹ) và ANZ (Úc).
- Đánh giá đa chiều, khách quan thực trạng rủi ro tín dụng và bộ máy quản trị rủi ro tín dụng tại MB giai đoạn 2011–2015 thông qua các chỉ tiêu tài chính, cơ cấu danh mục và chất lượng nợ.
- Chỉ rõ các điểm nghẽn cốt lõi về mô hình tổ chức, hệ thống xếp hạng nội bộ, năng lực cán bộ và tính minh bạch của thông tin khách hàng.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ từ việc hoàn thiện chiến lược, tái cấu trúc mô hình quản trị tập trung, nâng cấp công cụ đo lường rủi ro đến phát triển nguồn nhân lực tại MB đến năm 2020.
- Kiến nghị hệ thống chính sách thiết thực đối với Nhà nước, Ngân hàng Nhà nước và Ủy ban Giám sát Tài chính Quốc gia nhằm kiến tạo môi trường kinh doanh tín dụng an toàn, minh bạch và hội nhập quốc tế.