Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong quá trình chuyển đổi và hội nhập kinh tế quốc tế, hoạt động của hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) tại Việt Nam đóng vai trò là kênh dẫn vốn chủ lực cho nền kinh tế quốc dân. Cùng với xu thế chuyển dịch cơ cấu kinh doanh, hoạt động ngân hàng bán lẻ—đặc biệt là phân khúc tín dụng bán lẻ phục vụ khách hàng cá nhân và hộ kinh doanh cá thể—đã và đang trở thành hướng đi chiến lược của nhiều tổ chức tín dụng. Nhờ đặc tính phân tán rủi ro và mang lại tỷ suất lợi nhuận cao, tín dụng bán lẻ được các ngân hàng thương mại cổ phần (TMCP) đẩy mạnh đầu tư. Tuy nhiên, hoạt động này cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro mang tính khách quan và chủ quan, đặt ra yêu cầu cấp thiết về công tác quản trị rủi ro tín dụng.
Ngân hàng TMCP An Bình – Chi nhánh Sài Gòn (ABBank Sài Gòn) là một trong những chi nhánh cấp I trọng điểm trong toàn hệ thống ABBank. Dù đạt được mức tăng trưởng quy mô huy động vốn và dư nợ cho vay qua các năm, hoạt động tín dụng bán lẻ tại chi nhánh trong giai đoạn 2019 – 2021 đã bộc lộ một số khó khăn và dấu hiệu rủi ro: tỷ lệ nợ quá hạn có xu hướng tăng cao (từ 1,52% năm 2020 lên 11,81% tổng dư nợ bán lẻ năm 2021), tỷ trọng nợ nhóm 2 (nợ cần chú ý) tăng đột biến (từ 5,86% năm 2020 lên 66,00% trong tổng nợ quá hạn năm 2021). Nhằm giải quyết các vấn đề thực tiễn đó, tác giả Nguyễn Ngọc Quỳnh Hương đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng với đề tài: "Quản trị rủi ro tín dụng bán lẻ tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần An Bình – Chi nhánh Sài Gòn".
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu chung: Phân tích và đánh giá thực trạng quản trị rủi ro tín dụng bán lẻ tại ABBank Sài Gòn giai đoạn 2019 – 2021; từ đó tìm ra các nguyên nhân hạn chế và đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro tín dụng bán lẻ, cải thiện chất lượng kinh doanh cho chi nhánh giai đoạn 2022 – 2024.
- Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý luận về tín dụng bán lẻ và quản trị rủi ro tín dụng bán lẻ trong ngân hàng thương mại.
- Phân tích, đánh giá thực trạng công tác quản trị rủi ro tín dụng bán lẻ tại ABBank Sài Gòn giai đoạn 2019 – 2021.
- Đề xuất các giải pháp khả thi và kiến nghị với Ngân hàng TMCP An Bình nhằm hạn chế rủi ro tín dụng bán lẻ từ năm 2022 đến năm 2024.
Câu hỏi nghiên cứu:
- Thực tiễn công tác quản trị rủi ro tín dụng bán lẻ tại ABBank Sài Gòn trong giai đoạn 2019 – 2021 diễn ra như thế nào?
- Những giải pháp nào có thể giúp hạn chế rủi ro tín dụng bán lẻ tại ABBank Sài Gòn, góp phần cải thiện chất lượng hoạt động kinh doanh trong giai đoạn tới?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động quản trị rủi ro tín dụng bán lẻ tại Ngân hàng TMCP An Bình – Chi nhánh Sài Gòn.
- Phạm vi không gian: ABBank Chi nhánh Sài Gòn (tọa lạc tại số 855 Trần Hưng Đạo, Phường 1, Quận 5, TP. Hồ Chí Minh).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động kinh doanh và rủi ro tín dụng được khảo sát từ năm 2019 đến năm 2021; các định hướng và giải pháp đề xuất áp dụng cho giai đoạn 2022 – 2024.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các chuẩn mực quốc tế, văn bản pháp luật hiện hành và các công trình nghiên cứu chuyên ngành:
1. Khung lý thuyết và mô hình ứng dụng:
- Khái niệm tín dụng bán lẻ: Tác giả tổng hợp các định nghĩa của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), Viện Công nghệ Châu Á (AIT), và nghiên cứu của Frederic S. Mishkin (2001) để xác định tín dụng bán lẻ là hình thức NHTM chuyển nhượng quyền sử dụng vốn cho khách hàng cá nhân hoặc hộ gia đình nhằm phục vụ nhu cầu đời sống hoặc sản xuất kinh doanh nhỏ lẻ.
- Phân loại rủi ro tín dụng bán lẻ theo Gup (2007): Chia thành hai nhóm lớn: (i) Rủi ro giao dịch (gồm rủi ro lựa chọn, rủi ro bảo đảm, rủi ro nghiệp vụ) phát sinh từ quy trình giao dịch, thẩm định và quản lý khoản vay; (ii) Rủi ro nhóm/danh mục (gồm rủi ro nội tại và rủi ro tập trung) phát sinh từ các đặc tính ngành nghề hoặc sự tập trung vốn vay quá mức.
- Đo lường rủi ro tín dụng theo Hiệp ước Basel II:
- Mô hình đo lường tổn thất kỳ vọng: $$\text{EL} = \text{PD} \times \text{LGD} \times \text{EAD}$$ Trong đó: $\text{EL}$ (Expected Loss) là tổn thất dự tính; $\text{PD}$ (Probability of Default) là xác suất vỡ nợ; $\text{EAD}$ (Exposure at Default) là tổng dư nợ tại thời điểm vỡ nợ (bao gồm dư nợ thực tế và hạn mức rút thêm $\text{LEQ}$); $\text{LGD}$ (Loss Given Default) là tỷ trọng tổn thất tính trên $\text{EAD}$, xác định theo công thức $\text{LGD} = (\text{EAD} - \text{Số tiền có thể thu hồi}) / \text{EAD}$.
- Mô hình đo lường danh mục: Phương pháp xếp hạng tín dụng nội bộ (IRB) qua 6 bước (chuẩn bị dữ liệu, làm sạch dữ liệu, phân tích đơn biến, phân tích đa biến qua hồi quy logistic, kiểm định mẫu hold-out / out-of-time, và thang chấm điểm cut-off); Mô hình đo lường lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro (RAROC) dựa trên sự phân tách giữa tổn thất dự kiến ($\text{EL}$) và tổn thất ngoài dự kiến ($\text{UL}$).
- Bài học kinh nghiệm thực tiễn: Mô hình phân tách 4 ban chuyên biệt và tách rời quyền cấp tín dụng với phê duyệt tại Citibank (Mỹ); cơ chế phân quyền phán quyết theo quy mô món vay tại Bangkok Bank (Thái Lan); kinh nghiệm quản trị và thanh tra nội bộ tại Vietcombank Chi nhánh Hùng Vương và VietinBank Chi nhánh Hà Nội.
2. Cơ sở pháp lý và quy định điều chỉnh:
- Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010 (Luật số 47/2010/QH12) và Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Các tổ chức tín dụng năm 2017 (Luật số 17/2017/QH14).
- Bộ luật Dân sự năm 2005 (Luật số 33/2005/QH11) và Bộ luật Dân sự năm 2015 (Luật số 91/2015/QH13).
- Nghị quyết số 42/2017/QH14 của Quốc hội về thí điểm xử lý nợ xấu của các TCTD.
- Quyết định số 493/2005/QĐ-NHNN, Thông tư số 02/2013/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước về phân loại nợ và trích lập dự phòng rủi ro; Thông tư số 39/2016/TT-NHNN quy định về hoạt động cho vay.
- Quy chế nội bộ: Quyết định số 41/QĐ-HĐQT.17 ngày 15/03/2017 ban hành Quy chế cho vay của ABBank; Quyết định số 01/QĐ-HĐQT ngày 06/01/2016 về chính sách quản lý rủi ro tác nghiệp của ABBank.
3. Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu:
- Phương pháp nghiên cứu: Sử dụng phương pháp định tính kết hợp phân tích định lượng mô tả. Tác giả sử dụng phương pháp thống kê mô tả (thu thập, tổng hợp, biểu diễn số liệu qua bảng biểu) và phương pháp so sánh (tính toán tốc độ tăng trưởng tuyệt đối và tương đối qua các năm 2019 – 2021).
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp từ Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh và Báo cáo tổng kết công tác tín dụng - quản trị rủi ro định kỳ hàng năm của ABBank Sài Gòn giai đoạn 2019 – 2021.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về tín dụng ngân hàng và quản trị rủi ro tín dụng bán lẻ tại ngân hàng thương mại
Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ khung lý luận về nghiệp vụ tín dụng bán lẻ và quản trị rủi ro tín dụng bán lẻ (QTRRTDBL) tại NHTM:
- Đặc trưng của tín dụng bán lẻ: Quy mô mỗi món vay nhỏ nhưng số lượng hợp đồng rất lớn; lãi suất cho vay thường cao hơn so với tín dụng bán buôn nhằm bù đắp chi phí quản lý hồ sơ và mức độ rủi ro; chịu tác động trực tiếp từ biến động thu nhập của người vay và môi trường kinh tế.
- Nội dung quy trình quản trị rủi ro: Gồm 3 cấu phần cốt lõi:
- Nhận diện rủi ro: Xác định các dấu hiệu tài chính và phi tài chính của khách hàng có khả năng dẫn đến mất khả năng thanh toán.
- Đo lường rủi ro: Áp dụng các chỉ tiêu định lượng (mô hình $\text{EL} = \text{PD} \times \text{LGD} \times \text{EAD}$, hệ thống xếp hạng nội bộ IRB, chỉ số RAROC).
- Quản lý, kiểm soát và giảm thiểu rủi ro: Thiết lập hạn mức tín dụng, nâng cao chất lượng thẩm định, kiểm tra giám sát trước - trong - sau khi cho vay, bán nợ, xử lý tài sản bảo đảm, khởi kiện và sử dụng quỹ dự phòng rủi ro.
- Bài học kinh nghiệm: Khái quát mô hình kiểm soát rủi ro độc lập của Citibank, cơ chế phân quyền phán quyết của Bangkok Bank, cùng các bài học thực tiễn về kiểm soát sau giải ngân và xây dựng hệ thống cảnh báo sớm tại Vietcombank Hùng Vương và VietinBank Hà Nội.
Chương 2: Thực trạng quản trị rủi ro tín dụng bán lẻ tại Ngân hàng TMCP An Bình – Chi nhánh Sài Gòn
Chương 2 tập trung phân tích hoạt động kinh doanh và đánh giá chi tiết công tác QTRRTDBL tại ABBank Sài Gòn giai đoạn 2019 – 2021 qua các chỉ tiêu dữ liệu cụ thể:
1. Cơ cấu tổ chức và nhân sự: ABBank Sài Gòn vận hành theo mô hình quản lý gồm Ban Giám đốc và 5 phòng nghiệp vụ: Phòng Vận Hành, Phòng Hành Chính, Phòng Khách hàng Bán buôn (KHBB), Phòng Doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME), và Phòng Khách hàng Cá nhân (KHCN). Tỷ lệ nhân sự có trình độ đại học và sau đại học đạt trên 90%. Đến năm 2021, đội ngũ cán bộ quản lý khách hàng (CBQLKH) trực tiếp làm công tác kinh doanh chiếm trên 50% tổng số cán bộ chuyên môn toàn chi nhánh.
2. Kết quả hoạt động kinh doanh chủ yếu (2019 – 2021):
Bảng 1: Tình hình huy động vốn và dư nợ cho vay tại ABBank Sài Gòn
| Chỉ tiêu | Năm 2019 (Tr. đồng) | Năm 2020 (Tr. đồng) | Năm 2021 (Tr. đồng) | So sánh 2020/2019 (%) | So sánh 2021/2020 (%) |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng nguồn vốn huy động | 7.805.500 | 9.600.753 | 11.603.680 | +22,99% | +20,87% |
| - Tiền gửi khách hàng | 5.320.000 | 5.468.363 | 7.715.300 | +2,79% | +22,84% |
| - Vốn khác | 2.485.500 | 4.132.390 | 3.888.380 | +66,26% | -5,90% |
| Doanh số cho vay | 3.120.000 | 3.347.489 | 3.765.400 | +7,29% | +12,48% |
| Lợi nhuận trước thuế | — | 34.155 | 45.187 | — | +32,30% |
| Chi phí dự phòng rủi ro | — | — | 96.870 | — | — |
Bảng 2: Cơ cấu dư nợ và chất lượng nợ tín dụng bán lẻ tại ABBank Sài Gòn
| Chỉ tiêu | Năm 2019 | Năm 2020 | Năm 2021 | So sánh 2021/2020 |
|---|---|---|---|---|
| Tổng dư nợ bán lẻ (Tr. đồng) | 352.166 | (Tăng trưởng) | 415.317 | +17,93% |
| - Cho vay trung & dài hạn (Tr. đồng) | 295.473 | 326.906 | 359.789 | +10,06% |
| Tỷ trọng cho vay trung & dài hạn | 83,47% | — | 86,63% | +3,16% |
| - Cho vay có tài sản bảo đảm (%) | 99,19% | 99,42% | >99,00% | Duy trì mức cao |
| - Cho vay không có TSBĐ (Tr. đồng) | 2.875 (0,81%) | 0,58% | Thấp | Biến động giảm |
| Nợ quá hạn bán lẻ (Tr. đồng) | 29.797 | — | 48.997 | Tăng mạnh |
| - Tỷ lệ nợ quá hạn / Dư nợ bán lẻ | 8,46% | 1,52% | 11,81% | +10,29% |
| - Tỷ lệ nợ xấu / Dư nợ bán lẻ | 7,66% | 0,71% | 4,58% | +3,87% |
| - Tỷ trọng nợ xấu / Nợ quá hạn bán lẻ | 90,62% | 47,14% | 18,38% | -28,76% |
| - Tỷ lệ nợ nhóm 2 trong nợ quá hạn | — | 5,86% | 66,00% | +60,14% |
| - Dư nợ nhóm 2 năm 2021 (Tr. đồng) | — | — | 39.998 | — |
| - Trích lập dự phòng rủi ro (Tr. đồng) | — | — | 8.643 | — |
3. Đánh giá thực trạng công tác QTRRTDBL:
- Kết quả đạt được: Chi nhánh tuân thủ tương đối chặt chẽ hệ thống văn bản hướng dẫn của NHNN và quy chế tín dụng của ABBank; tỷ trọng cho vay có tài sản bảo đảm luôn chiếm trên 99%; việc áp dụng hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ giúp chuẩn hóa bước đầu việc phân loại khách hàng.
- Hạn chế và nguyên nhân:
- Tỷ lệ nợ quá hạn năm 2021 tăng vọt lên mức 11,81%, nợ xấu chiếm 4,58% tổng dư nợ bán lẻ, vượt ngưỡng an toàn mục tiêu.
- Dư nợ tập trung quá lớn vào cho vay trung và dài hạn (chiếm 86,63% năm 2021), làm tăng chi phí quản lý và rủi ro thanh khoản khi xảy ra biến động kinh tế.
- Nợ nhóm 2 gia tăng đột biến (chiếm 66,00% nợ quá hạn năm 2021, tương ứng 39.998 triệu đồng), cho thấy nguy cơ nợ xấu tiềm ẩn rất lớn trong các kỳ tiếp theo nếu không có biện pháp đôn đốc kịp thời.
- Khâu thẩm định thực tế nguồn thu nhập của cá nhân vay vốn đôi lúc chưa chặt chẽ; công tác kiểm tra, giám sát sau giải ngân còn mang tính hình thức; cơ chế xử lý tài sản bảo đảm còn kéo dài.
Chương 3: Giải pháp hoàn thiện và hạn chế rủi ro tín dụng bán lẻ tại Ngân hàng TMCP An Bình – Chi nhánh Sài Gòn
Dựa trên các định hướng tăng trưởng an toàn giai đoạn 2022 – 2024, chương này đề xuất 8 nhóm giải pháp nghiệp vụ và 1 nhóm kiến nghị:
- Xây dựng và hoàn thiện chính sách, quy trình tín dụng bán lẻ: Tinh giản quy trình nhưng siết chặt tiêu chuẩn thẩm định dòng tiền thực tế của cá nhân vay vốn; xây dựng cẩm nang thẩm định chuyên sâu cho từng nhóm sản phẩm tiêu dùng.
- Tuân thủ nghiêm ngặt quy trình cho vay: Tách bạch trách nhiệm giữa khâu tiếp nhận hồ sơ, thẩm định độc lập và phê duyệt; nghiêm cấm việc bỏ qua các bước kiểm tra thực địa tài sản bảo đảm.
- Đẩy mạnh xử lý nợ quá hạn và nợ xấu: Vận dụng linh hoạt Nghị quyết 42/2017/QH14 trong việc thu giữ và xử lý tài sản bảo đảm; chủ động cơ cấu lại thời hạn trả nợ cho khách hàng bị suy giảm thu nhập tạm thời; kiên quyết chuyển cơ quan pháp luật hoặc bán nợ đối với các khoản vay chây ì, gian lận.
- Tăng cường kiểm soát nội bộ: Nâng cao tần suất kiểm tra đột xuất các hồ sơ giải ngân lớn; kiểm tra việc sử dụng vốn vay sau giải ngân trong vòng 30 ngày đầu tiên.
- Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Tổ chức đào tạo nghiệp vụ định kỳ, bồi dưỡng kỹ năng nhận diện rủi ro gian lận chứng từ, đồng thời gắn trách nhiệm cá nhân của CBQLKH với tỷ lệ nợ xấu phát sinh.
- Xây dựng và áp dụng các công cụ cảnh báo sớm: Ứng dụng các chỉ số đo lường rủi ro theo chuẩn Basel II ($\text{PD}$, $\text{LGD}$, $\text{EAD}$) và tính toán mức sinh lời điều chỉnh theo rủi ro (RAROC); khai thác hiệu quả dữ liệu từ Trung tâm Thông tin Tín dụng Quốc gia (CIC).
- Đa dạng hóa sản phẩm cho vay: Giảm tỷ trọng cho vay trung dài hạn thuần túy, phát triển các gói tín dụng bán lẻ ngắn hạn linh hoạt, thấu chi và cho vay qua thẻ tín dụng để phân tán rủi ro.
- Ứng dụng công cụ phòng ngừa rủi ro: Khuyến khích khách hàng mua bảo hiểm khoản vay (bảo hiểm nhân thọ/phi nhân thọ liên kết) để bảo toàn nguồn thu hồi nợ khi xảy ra biến cố bất khả kháng.
- Kiến nghị với Hội sở chính ABBank: Đề xuất phân cấp thẩm quyền phán quyết tín dụng linh hoạt theo xếp hạng tín nhiệm của từng chi nhánh; nâng cấp hệ thống phần mềm ngân hàng lõi (Core Banking) và hệ thống chấm điểm tín dụng tự động.
Kết quả và đóng góp
- Hệ thống hóa dữ liệu thực nghiệm: Khóa luận đã phản ánh bức tranh tài chính và đo lường rủi ro tín dụng bán lẻ tại ABBank Sài Gòn trong giai đoạn 3 năm (2019 – 2021). Các dữ kiện thực tế cho thấy sự tăng trưởng quy mô huy động (đạt 11.603.680 triệu đồng năm 2021) đi kèm với sự suy giảm chất lượng tín dụng bán lẻ (nợ quá hạn chiếm 11,81% và nợ xấu chiếm 4,58% tổng dư nợ bán lẻ năm 2021).
- Nhận diện chính xác điểm nghẽn rủi ro: Phân tích làm rõ nguy cơ đọng vốn khi dư nợ trung dài hạn chiếm tỷ trọng quá cao (86,63%) và sự gia tăng đột biến của nợ nhóm 2 (chiếm 66,00% nợ quá hạn năm 2021, tương ứng 39.998 triệu đồng).
- Đóng góp giải pháp thực tiễn: Khóa luận đề xuất hệ thống 8 giải pháp bám sát thực trạng vận hành tại ABBank Sài Gòn giai đoạn 2022 – 2024, kết hợp giữa việc tuân thủ pháp lý (Nghị quyết 42/2017/QH14, Thông tư 02/2013/TT-NHNN, Thông tư 39/2016/TT-NHNN) với ứng dụng các chuẩn mực định lượng quốc tế (Basel II, RAROC).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế về phạm vi dữ liệu: Khóa luận chỉ khảo sát chuỗi số liệu thứ cấp trong khoảng thời gian 3 năm (2019 – 2021) tại một chi nhánh ngân hàng đơn lẻ (ABBank Sài Gòn), chưa bao quát toàn diện các giai đoạn chu kỳ kinh tế dài hơn hoặc so sánh đối sánh đa chi nhánh trong cùng hệ thống ABBank.
- Hạn chế về phương pháp định lượng: Việc phân tích chủ yếu dừng lại ở phương pháp thống kê mô tả và so sánh tỷ lệ phần trăm từ các báo cáo tổng kết; chưa tiến hành ước lượng thực nghiệm các mô hình kinh tế lượng hồi quy (như Logistic Regression hay Probit) để lượng hóa mức độ tác động của từng nhân tố vi mô/vĩ mô đến xác suất vỡ nợ ($\text{PD}$) của khách hàng cá nhân tại chi nhánh.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu bằng việc xây dựng mô hình chấm điểm tín dụng nội bộ thực nghiệm trên mẫu dữ liệu lớn hơn ($n$ hồ sơ vay cụ thể), kết hợp ước lượng các tham số $\text{PD}$, $\text{LGD}$, $\text{EAD}$ theo chuẩn Basel II cho toàn bộ khối ngân hàng bán lẻ của ABBank.
Giá trị tham khảo
- Đối với sinh viên và người làm nghiên cứu: Tài liệu là mẫu tham khảo hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh khi thực hiện đồ án, khóa luận tốt nghiệp về phân tích hoạt động tín dụng và quản trị rủi ro tại ngân hàng thương mại.
- Nội dung giá trị chuyên sâu: Phần hệ thống hóa khung phân loại rủi ro theo Gup (2007), công thức đo lường tổn thất dự kiến theo Basel II, cùng cấu trúc bảng biểu phân tích chi tiết cơ cấu nợ theo thời hạn, tài sản bảo đảm và phân loại 5 nhóm nợ là những nội dung có giá trị tham khảo học thuật cao.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ nợ quá hạn và nợ xấu tín dụng bán lẻ tại ABBank Sài Gòn trong năm 2021 là bao nhiêu? Trong năm 2021, tỷ lệ nợ quá hạn trên tổng dư nợ bán lẻ tại chi nhánh là 11,81% (tổng giá trị nợ quá hạn đạt 48.997 triệu đồng). Tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ bán lẻ là 4,58%. Đáng chú ý, nợ nhóm 2 tăng mạnh lên mức 39.998 triệu đồng, chiếm 66,00% tổng nợ quá hạn của chi nhánh.
2. Tín dụng bán lẻ tại ABBank Sài Gòn chủ yếu tập trung vào kỳ hạn nào và hình thức bảo đảm ra sao? Theo số liệu giai đoạn 2019 – 2021, dư nợ bán lẻ tại chi nhánh tập trung chủ yếu vào cho vay trung và dài hạn, chiếm từ 83,47% (năm 2019) đến 86,63% (năm 2021) tổng dư nợ bán lẻ. Về hình thức bảo đảm, cho vay có tài sản bảo đảm chiếm tỷ trọng áp đảo trên 99%, trong khi cho vay không có tài sản bảo đảm chỉ chiếm dưới 1%.
3. Khóa luận sử dụng các mô hình đo lường rủi ro quốc tế nào trong phần cơ sở lý luận? Khóa luận viện dẫn và phân tích hai mô hình cốt lõi theo chuẩn Basel II: (i) Mô hình tính tổn thất dự tính $\text{EL} = \text{PD} \times \text{LGD} \times \text{EAD}$ và quy trình 6 bước xây dựng mô hình xếp hạng nội bộ IRB; (ii) Mô hình đo lường lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro (RAROC) dựa trên sự phân định giữa tổn thất dự kiến ($\text{EL}$) và tổn thất ngoài dự kiến ($\text{UL}$).
4. Kết quả lợi nhuận trước thuế và chi phí dự phòng rủi ro của ABBank Sài Gòn năm 2021 đạt mức nào? Năm 2021, lợi nhuận trước thuế của ABBank Sài Gòn đạt 45.187 triệu đồng, tăng trưởng 32,30% so với năm 2020 (đạt 34.155 triệu đồng). Chi phí dự phòng rủi ro được ghi nhận trong báo cáo kết quả kinh doanh năm 2021 là 96.870 triệu đồng; trong đó trích lập dự phòng rủi ro tín dụng bán lẻ là 8.643 triệu đồng.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Nguyễn Ngọc Quỳnh Hương đã phân tích một cách có hệ thống thực trạng quản trị rủi ro tín dụng bán lẻ tại Ngân hàng TMCP An Bình – Chi nhánh Sài Gòn giai đoạn 2019 – 2021. Bằng phương pháp thống kê mô tả và so sánh dữ liệu thực tế, nghiên cứu đã chỉ rõ các điểm nghẽn về nợ quá hạn, nợ nhóm 2 và sự mất cân đối kỳ hạn dư nợ. Hệ thống giải pháp được đề xuất cung cấp những căn cứ thực tiễn giúp chi nhánh nâng cao chất lượng tín dụng và kiểm soát rủi ro an toàn trong giai đoạn 2022 – 2024.