CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN TRỊ THỰC HIỆN DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG 1. Cơ sở lý luận về dự án đầu tư xây dựng 1. Khái niệm dự án đầu tư xây dựng Có nhiều định nghĩa khác nhau về dự án đầu tư xây dựng được đề cập đến trong các tài liệu nghiên cứu.
Theo Luật xây dựng số 50/2014/QH13 thì khái niệm dự án đầu tư xây dựng được quy định cụ thể như sau: Dự án đầu tư xây dựng là tập hợp các đề xuất có liên quan đến việc sử dụng vốn để tiến hành hoạt động xây dựng để xây dựng mới, sửa chữa, cải tạo công trình xây dựng nhằm phát triển, duy trì, nâng cao chất lượng công trình hoặc sản phẩm, dịch vụ trong thời hạn và chi phí xác định. Ở giai đoạn chuẩn bị dự án đầu tư xây dựng, dự án được thể hiện thông qua Báo cáo nghiên cứu tiền khả thi đầu tư xây dựng, Báo cáo nghiên cứu khả thi đầu tư xây dựng hoặc Báo cáo kinh tế - kỹ thuật đầu tư xây dựng. Theo Từ Quang Phương (2016), dự án đầu tư là một kế hoạch sử dụng các nguồn lực với mục đích tạo ra sản phẩm, hàng hóa hay dịch vụ trong tương lai. Dự án đầu tư có đặc điểm là vòng đời nhất định, tính không lặp lại, tính mục tiêu, tính khả thi và tính liên kết.
Theo Nguyễn Bạch Nguyệt (2020) thì dự án đầu tư được định nghĩa là một tập hợp các hoạt động nhằm tạo ra một sản phẩm mới hoặc cải tạo, nâng cấp một sản phẩm hiện có. Dự án đầu tư có mục tiêu cụ thể, thời gian thực hiện nhất định và nguồn lực được phân bổ rõ ràng. Theo Nguyễn Phúc Quảng (2022), dự án đầu tư được hiểu là một quá trình bao gồm nhiều công việc được thực hiện có mối liên hệ chặt chẽ với nhau để tạo ra một sản phẩm hay dịch vụ nào đó. Dự án đầu tư có điểm khởi đầu và điểm kết thúc rõ ràng, được xác định bằng các mục tiêu cụ thể.
Mỗi dự án sẽ có những đặc điểm riêng biệt về quy mô, tính chất, địa điểm và thời gian thực hiện. Để đạt được các mục tiêu đề ra, dự án đầu tư cần được quản lý một cách khoa học và hiệu quả. Quá trình này bao gồm việc lập kế hoạch, tổ chức, điều phối và kiểm soát các nguồn lực của dự án như vốn, nhân lực, vật tư, thiết bị. Ngoài ra, Nguyễn Xuân Thăng (2018) cũng đề cập đến khái niệm dự án đầu tư xây dựng.
Dự án đầu tư xây dựng được định nghĩa là một hệ thống các hoạt động nhằm tạo ra một sản phẩm mới hoặc cải tạo, nâng cấp một sản phẩm hiện có. Dự án đầu tư 5 xây dựng có mục tiêu cụ thể, thời gian thực hiện nhất định và nguồn lực được phân bổ rõ ràng. Các khái niệm trên đều nhấn mạnh rằng dự án đầu tư xây dựng là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự đầu tư về nguồn lực và thời gian. Mục tiêu của dự án đầu tư xây dựng là tạo ra một sản phẩm hoặc dịch vụ mới có giá trị, đáp ứng nhu cầu của xã hội và mang lại lợi ích kinh tế.
Để đạt được mục tiêu này, việc quản trị thực hiện dự án đầu tư xây dựng cần được thực hiện một cách chặt chẽ và hiệu quả. Trong đề án, tác giả sử dụng dự án đầu tư xây dựng là một quá trình đầu tư xây dựng công trình bao gồm một tập hợp các công việc nhằm tạo ra một sản phẩm hoàn chỉnh đáp ứng các yêu cầu về kỹ thuật, mỹ thuật và các tiêu chuẩn, quy chuẩn khác. Dự án đầu tư xây dựng công trình có tính chất phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp của nhiều bên liên quan như chủ đầu tư, nhà thầu, tư vấn giám sát và các cơ quan quản lý nhà nước. Một số đặc điểm cơ bản và vai trò của dự án đầu tư xây dựng Dự án đầu tư xây dựng là một quá trình phức tạp, bao gồm nhiều công việc liên quan chặt chẽ với nhau để tạo ra một sản phẩm hoặc dịch vụ mới, hoặc cải tạo, nâng cấp một sản phẩm hiện có.
Theo Nguyễn Phúc Quảng (2022), dự án đầu tư xây dựng là một kế hoạch sử dụng các nguồn lực để tạo ra sản phẩm, hàng hóa hay dịch vụ trong tương lai. Còn theo Nguyễn Xuân Thăng (2018), dự án đầu tư xây dựng là một hệ thống các hoạt động nhằm tạo ra một sản phẩm mới hoặc cải tạo, nâng cấp một sản phẩm hiện có. Dự án đầu tư xây dựng có mục tiêu cụ thể, thời gian thực hiện nhất định và nguồn lực được phân bổ rõ ràng. Dự án đầu tư xây dựng có những đặc điểm cơ bản sau: Tính mục tiêu: Mỗi dự án đầu tư xây dựng đều có mục tiêu cụ thể, rõ ràng và có thể đo lường được.
Mục tiêu này có thể là xây dựng một công trình mới, cải tạo hoặc nâng cấp một công trình hiện có, hoặc cung cấp một dịch vụ mới. Ví dụ, mục tiêu của một dự án xây dựng trường học là cung cấp đủ số lượng phòng học và các công trình phụ trợ để đáp ứng nhu cầu học tập của học sinh trong khu vực. Mục tiêu của một dự án cải tạo đường giao thông là nâng cao chất lượng mặt đường, giảm ùn tắc và tai nạn giao thông. Tính khả thi: Trước khi quyết định thực hiện, dự án đầu tư xây dựng phải được đánh giá kỹ lưỡng về tính khả thi trên nhiều yếu tố như kỹ thuật, tài chính, môi trường và xã hội.
Về mặt kỹ thuật, dự án cần được đánh giá xem có đủ khả năng thực hiện về mặt công nghệ và kỹ thuật hay không. Về mặt tài chính, dự án cần được đánh giá xem có đủ nguồn vốn để thực hiện và có khả năng thu hồi vốn hay không. Về mặt môi trường, dự án cần 6 được đánh giá xem có tác động tiêu cực đến môi trường hay không và có biện pháp giảm thiểu tác động đó hay không. Về mặt xã hội, dự án cần được đánh giá xem có đáp ứng được nhu cầu của cộng đồng và có được sự ủng hộ của người dân hay không.
Tính chu kỳ: Dự án đầu tư xây dựng có một vòng đời nhất định, bao gồm các giai đoạn như: ✓ Chuẩn bị đầu tư: Giai đoạn này bao gồm các hoạt động như nghiên cứu tình hình kinh tế xã hội, đề án quy hoạch tổng thể, khảo sát thực địa địa điểm, lập báo cáo đầu tư, đánh giá tác động môi trường, xin cấp phép. ✓ Thực hiện đầu tư: Giai đoạn này bao gồm các hoạt động như lập báo cáo kinh tế kỹ thuật, thiết kế kỹ thuật, lập dự toán, thi công xây dựng, kiểm tra giám sát thi công, nghiệm thu công trình. ✓ Kết thúc đầu tư: Giai đoạn này bao gồm các hoạt động như bàn giao công trình; thanh toán, quyết toán và tất toán dự án; đánh giá hiệu quả quy trình thực hiện đầu tư. Tính phức tạp: Dự án đầu tư xây dựng thường có tính chất phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ của nhiều bên liên quan như chủ đầu tư, nhà thầu, tư vấn giám sát và các cơ quan quản lý nhà nước.
Mỗi bên có vai trò và trách nhiệm riêng trong quá trình thực hiện dự án. Chủ đầu tư có trách nhiệm cung cấp vốn, lựa chọn nhà thầu, giám sát thi công và nghiệm thu công trình. Tư vấn thiết kế, lập báo cáo kinh tế kỹ thuật có trách nghiệm thiết kế phù hợp chuẩn theo yêu cầu của Ban quản lý dự án. Nhà thầu có trách nhiệm thi công xây dựng công trình theo đúng thiết kế và tiến độ đã được phê duyệt.
Tư vấn giám sát có trách nhiệm giám sát chất lượng thi công và đảm bảo công trình được xây dựng đúng theo tiêu chuẩn kỹ thuật. Các cơ quan quản lý nhà nước có trách nhiệm cấp phép xây dựng, kiểm tra và giám sát quá trình thực hiện dự án. Phân loại dự án đầu tư xây dựng Có nhiều cách phân loại dự án đầu tư xây dựng khác nhau, tùy thuộc vào các tiêu chí và mục đích phân loại. Phân loại theo quy mô dự án: ✓ Dự án nhỏ: Tổng mức đầu tư dưới 50 tỷ đồng.
Các dự án này thường có quy mô nhỏ, đơn giản về mặt kỹ thuật và ít ảnh hưởng đến môi trường và xã hội. Ví dụ như dự án xây dựng nhà ở dân dụng, sửa chữa nhỏ các công trình công cộng. ✓ Dự án vừa: Tổng mức đầu tư từ 50 tỷ đồng đến dưới 200 tỷ đồng. Các dự án này có quy mô trung bình, mức độ phức tạp về kỹ thuật và tác động đến 7 môi trường và xã hội ở mức độ vừa phải.
Ví dụ như dự án xây dựng trường học, bệnh viện, nhà máy sản xuất nhỏ. ✓ Dự án lớn: Tổng mức đầu tư từ 200 tỷ đồng trở lên. Các dự án này có quy mô lớn, phức tạp về mặt kỹ thuật, đòi hỏi công nghệ cao và có ảnh hưởng lớn đến môi trường và xã hội. Ví dụ như dự án xây dựng đường cao tốc, sân bay, khu đô thị mới.
Phân loại theo tính chất dự án: ✓ Dự án xây dựng mới: Xây dựng công trình mới trên một khu đất trống. Ví dụ như xây dựng một tòa nhà văn phòng mới, một khu chung cư mới. ✓ Dự án cải tạo: Sửa chữa, nâng cấp một công trình hiện có để cải thiện chất lượng, chức năng hoặc kéo dài tuổi thọ của công trình. Ví dụ như cải tạo một trường học cũ, nâng cấp một bệnh viện.
✓ Dự án mở rộng: Mở rộng quy mô của một công trình hiện có để tăng công suất, diện tích hoặc phục vụ thêm đối tượng mới. Ví dụ như mở rộng một nhà máy sản xuất, mở rộng một sân bay. Phân loại theo địa điểm: ✓ Dự án trong nước: Được thực hiện tại Việt Nam, phục vụ nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội trong nước. ✓ Dự án nước ngoài: Được thực hiện ở nước ngoài, nhằm mở rộng thị trường, khai thác tài nguyên hoặc chuyển giao công nghệ.
Phân loại theo nguồn vốn: ✓ Dự án sử dụng vốn ngân sách nhà nước: Nguồn vốn do nhà nước cấp từ ngân sách nhà nước các cấp. ✓ Dự án sử dụng vốn vay: Nguồn vốn do các tổ chức tín dụng trong và ngoài nước cho vay. ✓ Dự án sử dụng vốn khác: Nguồn vốn huy động từ các nguồn khác như vốn tư nhân, vốn ODA, vốn tài trợ.