Đề Tài Công Nghệ Java: Xây Dựng Hệ Thống Quản Lý Sinh Viên (ĐH Kiến Trúc HN)

Bài viết về môn học Công nghệ Java: Đề tài quản lý sinh viên. Tìm hiểu cách xây dựng hệ thống quản lý sinh viên hiệu quả với Java.

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án môn học
47
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: KHÁI QUÁT VỀ CÔNG NGHỆ JAVA

1.1. Vị trí và tầm quan trọng của môn học

1.2. Môi trường phát triển ứng dụng

1.3. Kết nối MySQL bằng Java JDBC Driver

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN ĐỀ TÀI

2.1. Mô tả hệ thống:

2.2. Nghiệp vụ hệ thống

2.3. Xác định các chức năng sử dụng trong hệ thống

3. CHƯƠNG 3: PHÂN TÍCH ĐẶC TẢ YÊU CẦU

3.1. Bảng trách nhiệm cho từng loại yêu cầu

3.2. Đặc tả Usecase

3.3. Đặc tả Usecase Quản lý hệ thống

3.4. Đặc tả Usecase quản lý sinh viên

3.5. Biểu đồ Hoạt động

4. CHƯƠNG 4: THIẾT KẾ HỆ THỐNG

4.1. Biểu đồ thiết kế chức năng

4.2. Biếu đồ thiết kế

4.2.1. Biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram)

4.2.2. Use quản lý hệ thống (Đăng nhập)

4.2.3. Usecase quản lý thông tin cá nhân

4.2.4. Usecase quản lý thành viên

4.2.5. Thiết kế cơ sở dữ liệu

5. CHƯƠNG 5: MÔ TẢ VÀ CHỨC NĂNG CỦA TỪNG MÀN HÌNH

5.1. Màn hình giao diện

5.2. Quản lí thông tin sinh viên

6. CHƯƠNG 6: CÀI ĐẶT VÀ KIỂM THỬ

6.1. Quy trình kiểm thử

6.2. Kết quả kiểm thử

7. CHƯƠNG 7: TỔNG KẾT

7.1. HƯỚNG PHÁT TRIỂN

Tóm tắt

I. Tổng Quan Quản Lý Sinh Viên Với Java Ứng Dụng Thực Tế

Trong bối cảnh công nghệ thông tin phát triển mạnh mẽ, việc ứng dụng các chương trình quản lý vào các lĩnh vực như giáo dục ngày càng trở nên phổ biến. Quản lý sinh viên là một trong những nghiệp vụ quan trọng trong các trường đại học, cao đẳng, đòi hỏi độ chính xác cao và khả năng xử lý thông tin nhanh chóng. Việc xây dựng một hệ thống quản lý sinh viên bằng Java không chỉ giúp tối ưu hóa quy trình quản lý mà còn cung cấp nền tảng để sinh viên theo dõi quá trình học tập một cách hiệu quả. Hệ thống này có thể quản lý thông tin sinh viên, điểm số, lớp học, học phí và nhiều khía cạnh khác. Theo tài liệu gốc, “Hệ thống quản lí sinh viên này sẽ giúp công tác quản lí Sinh viên giải quyết được những khó khăn trên và tăng tính hiệu quả cho công tác quản lí.” Vì vậy, việc ứng dụng Java vào quản lý sinh viên là một giải pháp thiết thực và hiệu quả. Một trong những điểm mạnh của Java là khả năng tính bảo mật giúp phát triển các hệ thống không có virus. Các kỹ thuật xác thực dựa trên key mã hoá khóa công khai. Hệ thống quản lý sinh viên Java mang lại rất nhiều ưu điểm vượt trội.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Quản Lý Sinh Viên Trong Giáo Dục

Công tác quản lý sinh viên đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo chất lượng đào tạo và hỗ trợ sinh viên trong quá trình học tập. Quản lý thông tin sinh viên một cách hiệu quả, bao gồm thông tin cá nhân, kết quả học tập, lịch sử học tập, giúp nhà trường có cái nhìn tổng quan về tình hình sinh viên và đưa ra các quyết định phù hợp. Đồng thời, việc quản lý điểm sinh viên chính xác là cơ sở để xét duyệt học bổng, điều kiện tốt nghiệp và xếp hạng sinh viên. Hệ thống cần đảm bảo tính thống nhất, chính xác tuyệt đối, giúp bộ phận quản lý điều chỉnh hợp lý phương pháp và kế hoạch đào tạo. Theo tài liệu gốc, “Trong suốt quá trình học tập, điểm quá trình của sinh viên là cơ sở để xét duyệt học bổng, điều kiện tốt nghiệp và phân loại xếp hạng sinh viên.”.

1.2. Ưu Điểm Của Java Trong Xây Dựng Hệ Thống Quản Lý

Java là một ngôn ngữ lập trình hướng đối tượng mạnh mẽ, có khả năng chạy trên nhiều nền tảng khác nhau (Windows, Mac OS, Unix...). Tính đa nền tảng này giúp hệ thống quản lý sinh viên Java có thể triển khai trên nhiều môi trường khác nhau mà không cần thay đổi mã nguồn. Java còn nổi tiếng với tính bảo mật cao, giúp bảo vệ dữ liệu sinh viên khỏi các nguy cơ tấn công mạng. Ngoài ra, Java cung cấp nhiều thư viện và framework hỗ trợ phát triển ứng dụng web, desktop, mobile, giúp cho việc xây dựng hệ thống quản lý sinh viên trở nên dễ dàng và nhanh chóng hơn. Việc sử dụng các công cụ như Java Swing hay Java Netbeans giúp phát triển giao diện người dùng (GUI) trực quan và thân thiện, tạo trải nghiệm tốt cho người dùng. Đặc trưng cơ bản của Java là hướng đối tượng, giúp nó dễ dàng mở rộng vì nó được dựa trên mô hình Object.

II. Thách Thức Quản Lý Dữ Liệu Sinh Viên Hiệu Quả Với Java

Mặc dù Java là một ngôn ngữ mạnh mẽ, việc xây dựng một hệ thống quản lý sinh viên hiệu quả vẫn đặt ra nhiều thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là quản lý lượng lớn dữ liệu sinh viên, bao gồm thông tin cá nhân, lịch sử học tập, điểm số, học phí và các thông tin liên quan khác. Hệ thống cần có khả năng lưu trữ, truy xuất và xử lý dữ liệu một cách nhanh chóng và hiệu quả. Bên cạnh đó, việc đảm bảo tính bảo mật và toàn vẹn của dữ liệu cũng là một yêu cầu quan trọng. Cần có các biện pháp bảo mật để ngăn chặn truy cập trái phép và bảo vệ dữ liệu khỏi bị mất mát hoặc hư hỏng. Thêm vào đó, việc thiết kế giao diện người dùng thân thiện và dễ sử dụng cũng là một thách thức không nhỏ. Hệ thống cần cung cấp giao diện trực quan, dễ hiểu để người dùng có thể dễ dàng thao tác và tìm kiếm thông tin cần thiết.

2.1. Xử Lý Lượng Lớn Dữ Liệu Với Java và Database MySQL

Để xử lý lượng lớn dữ liệu sinh viên, cần sử dụng các kỹ thuật lưu trữ và truy xuất dữ liệu hiệu quả. Một giải pháp phổ biến là sử dụng cơ sở dữ liệu (Database), chẳng hạn như MySQL, kết hợp với Java. Java cung cấp các thư viện và API để kết nối và tương tác với cơ sở dữ liệu. Sử dụng JDBC Driver để kết nối với MySQL. Việc sử dụng MySQL giúp lưu trữ dữ liệu một cách có cấu trúc và cho phép truy vấn dữ liệu một cách nhanh chóng và linh hoạt. Bên cạnh đó, cần sử dụng các kỹ thuật tối ưu hóa truy vấn để giảm thiểu thời gian truy xuất dữ liệu. Các thao tác truy vấn, thêm, sửa, xóa cần được thiết kế và tối ưu hóa để đảm bảo hiệu suất cao. Theo tài liệu gốc, “Để kết nối với MySQL từ một chương trình Java, thực hiện các bước sau… Tải file mysql-connector-java-x.zip về máy…”.

2.2. Đảm Bảo Bảo Mật Dữ Liệu Trong Hệ Thống Quản Lý Sinh Viên

Bảo mật dữ liệu là một yếu tố quan trọng trong bất kỳ hệ thống quản lý sinh viên nào. Cần có các biện pháp bảo mật để ngăn chặn truy cập trái phép và bảo vệ dữ liệu khỏi bị mất mát hoặc hư hỏng. Các biện pháp bảo mật có thể bao gồm: mã hóa dữ liệu, kiểm soát truy cập, xác thực người dùng, và giám sát hoạt động hệ thống. Nên sử dụng các giao thức bảo mật như HTTPS để bảo vệ dữ liệu khi truyền qua mạng. Đồng thời, cần thường xuyên sao lưu dữ liệu để đảm bảo có thể phục hồi dữ liệu trong trường hợp xảy ra sự cố. Bên cạnh đó, cần tuân thủ các quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân để đảm bảo quyền riêng tư của sinh viên.

III. Phương Pháp Xây Dựng Phần Mềm Quản Lý Sinh Viên Bằng Java

Để xây dựng một phần mềm quản lý sinh viên bằng Java một cách hiệu quả, cần tuân theo một quy trình phát triển phần mềm chặt chẽ. Quy trình này có thể bao gồm các giai đoạn: phân tích yêu cầu, thiết kế hệ thống, lập trình, kiểm thử và triển khai. Trong giai đoạn phân tích yêu cầu, cần xác định rõ các chức năng cần thiết của hệ thống, chẳng hạn như quản lý thông tin sinh viên, quản lý điểm số, quản lý lớp học, quản lý học phí. Trong giai đoạn thiết kế hệ thống, cần thiết kế kiến trúc hệ thống, cơ sở dữ liệu và giao diện người dùng. Trong giai đoạn lập trình, cần viết mã nguồn Java để thực hiện các chức năng đã thiết kế. Trong giai đoạn kiểm thử, cần kiểm tra kỹ lưỡng phần mềm để phát hiện và sửa lỗi. Cuối cùng, trong giai đoạn triển khai, cần cài đặt phần mềm trên máy chủ và cấu hình để người dùng có thể truy cập và sử dụng.

3.1. Sử Dụng Mô Hình Hướng Đối Tượng OOP Trong Java

Mô hình hướng đối tượng (OOP) là một phương pháp lập trình mạnh mẽ, giúp xây dựng các ứng dụng phức tạp một cách dễ dàng và hiệu quả. Trong hệ thống quản lý sinh viên, có thể sử dụng OOP để biểu diễn các đối tượng như: Sinh viên, Lớp học, Môn học, Học kỳ, Học phí. Mỗi đối tượng sẽ có các thuộc tính (dữ liệu) và phương thức (hành vi) riêng. Sử dụng các khái niệm như kế thừa, đa hình, đóng gói để xây dựng mối quan hệ giữa các đối tượng và tạo ra một hệ thống linh hoạt và dễ bảo trì. Sử dụng Java OOP là quan trọng trong việc xây dựng một hệ thống tốt. Một trong những đặc điểm cơ bản của java là hướng đối tượng.Java có thể dễ dàng mở rộng vì nó được dựa trên mô hình Object.

3.2. Lựa Chọn Framework và Công Cụ Phát Triển Phù Hợp

Việc lựa chọn framework và công cụ phát triển phù hợp có thể giúp tăng tốc quá trình phát triển và cải thiện chất lượng phần mềm. Có nhiều framework Java phổ biến có thể sử dụng, chẳng hạn như: Spring, Hibernate, Struts. Spring cung cấp một nền tảng toàn diện để xây dựng các ứng dụng Java, bao gồm cả ứng dụng web. Hibernate là một framework ORM (Object-Relational Mapping), giúp ánh xạ các đối tượng Java với các bảng trong cơ sở dữ liệu. Struts là một framework MVC (Model-View-Controller), giúp xây dựng các ứng dụng web một cách có cấu trúc. Về công cụ phát triển, có thể sử dụng các IDE (Integrated Development Environment) như: Eclipse, IntelliJ IDEA, NetBeans. Các IDE này cung cấp nhiều tính năng hỗ trợ lập trình, chẳng hạn như: gỡ lỗi, kiểm tra cú pháp, gợi ý mã, và quản lý dự án.

IV. Ứng Dụng Dự Án Quản Lý Sinh Viên Java với MySQL

Dự án quản lý sinh viên Java kết hợp với MySQL là một ứng dụng thực tế, minh họa cách xây dựng một hệ thống quản lý thông tin sinh viên hoàn chỉnh. Dự án này có thể bao gồm các chức năng chính như: quản lý thông tin cá nhân sinh viên, quản lý điểm số, quản lý lớp học, quản lý học phí, và tạo báo cáo. Sử dụng Java Swing hoặc JavaFX để xây dựng giao diện người dùng (GUI) trực quan và dễ sử dụng. Sử dụng JDBC Driver để kết nối với cơ sở dữ liệu MySQL và thực hiện các thao tác truy vấn, thêm, sửa, xóa dữ liệu. Áp dụng các kỹ thuật bảo mật để bảo vệ dữ liệu sinh viên khỏi truy cập trái phép. Triển khai dự án trên một máy chủ và cấu hình để người dùng có thể truy cập và sử dụng qua mạng.

4.1. Các Module Chính Trong Phần Mềm Quản Lý Sinh Viên

Một hệ thống quản lý sinh viên hoàn chỉnh thường bao gồm các module chính sau: * Module Quản lý thông tin sinh viên: Cho phép thêm, sửa, xóa thông tin cá nhân của sinh viên (họ tên, ngày sinh, địa chỉ, số điện thoại, email). * Module Quản lý điểm số: Cho phép nhập, sửa, xóa điểm số của sinh viên cho từng môn học. * Module Quản lý lớp học: Cho phép tạo, sửa, xóa lớp học, phân công sinh viên vào lớp. * Module Quản lý học phí: Cho phép theo dõi, quản lý tình hình đóng học phí của sinh viên. * Module Báo cáo: Cho phép tạo các báo cáo thống kê về thông tin sinh viên, điểm số, học phí.

4.2. Hướng Dẫn Cài Đặt Và Cấu Hình Dự Án Quản Lý Sinh Viên

Để triển khai dự án quản lý sinh viên, cần thực hiện các bước sau: 1. Cài đặt Java Development Kit (JDK) trên máy chủ. 2. Cài đặt MySQL Server và tạo cơ sở dữ liệu cho dự án. 3. Tải và cài đặt IDE như Eclipse, IntelliJ IDEA hoặc NetBeans. 4. Import dự án vào IDE. 5. Cấu hình kết nối cơ sở dữ liệu trong dự án. 6. Build và chạy dự án. 7. Truy cập vào phần mềm thông qua trình duyệt web (nếu là ứng dụng web) hoặc chạy trực tiếp (nếu là ứng dụng desktop). Cần đảm bảo rằng các thư viện cần thiết (JDBC Driver, các framework...) đã được cài đặt và cấu hình đúng cách.

V. Kết Luận Tiềm Năng Ứng Dụng Quản Lý Sinh Viên với Java

Việc xây dựng hệ thống quản lý sinh viên với Java là một giải pháp hiệu quả giúp các trường đại học, cao đẳng nâng cao chất lượng quản lý và hỗ trợ sinh viên. Java cung cấp một nền tảng mạnh mẽ, linh hoạt và bảo mật để xây dựng các ứng dụng phức tạp. Với sự phát triển của công nghệ, hệ thống quản lý sinh viên Java có thể được tích hợp với các công nghệ mới như: trí tuệ nhân tạo (AI), học máy (ML), điện toán đám mây (Cloud Computing) để cung cấp các tính năng thông minh và cá nhân hóa trải nghiệm cho sinh viên. Đồng thời, việc xây dựng một hệ thống quản lý tốt sẽ giúp tối ưu quá trình học tập của sinh viên.

5.1. Xu Hướng Phát Triển Của Phần Mềm Quản Lý Sinh Viên Java

Trong tương lai, phần mềm quản lý sinh viên Java sẽ tiếp tục phát triển theo hướng: * Tích hợp AI/ML: Sử dụng AI/ML để phân tích dữ liệu sinh viên và đưa ra các gợi ý học tập, định hướng nghề nghiệp phù hợp. * Điện toán đám mây: Triển khai hệ thống trên đám mây để tăng tính linh hoạt, khả năng mở rộng và giảm chi phí. * Ứng dụng di động: Phát triển ứng dụng di động để sinh viên có thể truy cập thông tin và thực hiện các thao tác trên điện thoại thông minh. * Tích hợp với các hệ thống khác: Tích hợp với các hệ thống quản lý khác của trường (quản lý thư viện, quản lý ký túc xá, quản lý tài chính) để tạo ra một hệ sinh thái quản lý toàn diện.

5.2. Nghiên Cứu và Phát Triển Các Tính Năng Mới Cho Hệ Thống

Để nâng cao hiệu quả của hệ thống quản lý sinh viên, cần liên tục nghiên cứu và phát triển các tính năng mới. Các tính năng mới có thể bao gồm: * Hệ thống đánh giá chất lượng giảng dạy: Cho phép sinh viên đánh giá chất lượng giảng dạy của giảng viên. * Hệ thống tư vấn học tập: Cung cấp các lời khuyên học tập cá nhân hóa cho sinh viên. * Hệ thống quản lý hoạt động ngoại khóa: Cho phép sinh viên đăng ký tham gia các hoạt động ngoại khóa và theo dõi tiến trình. * Hệ thống hỗ trợ việc làm: Cung cấp thông tin về các cơ hội việc làm và kết nối sinh viên với nhà tuyển dụng.

18/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: KHÁI QUÁT VỀ CÔNG NGHỆ JAVA 1.Vị trí và tầm quan trọng của môn học - Java là một ngôn ngữ lập trình cao cấp, ban đầu được phát triển bởi Sun Microsystems và được phát hành vào năm 1995. Java chạy trên nhiều nền tảng, chẳng hạn như Windows, Mac OS và các phiên bản khác nhau của UNIX. - Đặc trưng cơ bản của Java là – Hướng đối tượng – Trong Java, mọi thứ đều là một Object. Java có thể dễ dàng mở rộng vì nó được dựa trên mô hình Object.

Nền tảng độc lập – Không giống nhiều ngôn ngữ lập trình khác như C và C + +, khi Java được biên dịch, nó không được biên dịch vào nền tảng máy tính cụ thể, thay vào đó là mã byte nền tảng độc lập. Mã byte này được phân phát trên web và được thông dịch bởi Virtual Machine (JVM) trên nền tảng nào đó mà nó đang chạy. Đơn giản – Java được thiết kế rất dễ học. Nếu bạn hiểu khái niệm cơ bản của OOP Java, bạn sẽ rất dễ làm chủ nó.

Đảm bảo – Với tính năng an toàn của Java, nó cho phép phát triển các hệ thống không có virus. Các kỹ thuật xác thực dựa trên key mã hoá khóa công khai. Kiến trúc trung lập – Trình biên dịch Java tạo ra một định dạng tệp đối tượng kiến trúc trung lập, làm cho mã biên dịch được thực thi trên nhiều bộ vi xử lý, với sự hiện diện của hệ điều hành Java. Có thể mang đi – Là kiến trúc trung lập và không bị phụ thuộc làm cho Java có thể mang đi dễ dàng.

Trình biên dịch trong Java được viết bằng ANSI C với khả năng di chuyển sạch, đó là một tập hợp con POSIX. Mạnh mẽ – Java nỗ lực để loại trừ các tình huống dễ bị lỗi bằng cách nhấn mạnh việc kiểm tra lỗi thời gian biên dịch và kiểm tra thời gian chạy. Đa luồng – Với tính năng đa luồng của Java, có thể viết các chương trình có thể thực hiện nhiều tác vụ đồng thời. Tính năng thiết kế này cho phép các nhà phát triển xây dựng các ứng dụng tương tác có thể chạy trơn tru.

Phiên dịch – Mã byte Java được dịch trực tiếp tới các hướng dẫn máy tính và không được lưu trữ ở bất cứ đâu. Quá trình phát triển nhanh hơn và phân tích hơn. Hiệu năng cao – Với việc sử dụng trình biên dịch Just-In-Time, Java cho phép thực hiện chương trình với hiệu năng cao. Phân phối – Java được thiết kế cho môi trường phân tán của internet.

Năng động – Java được xem là năng động hơn C hoặc C ++ vì nó được thiết kế để thích nghi với môi trường đang phát triển. Các chương trình Java có thể mang một lượng lớn thông tin run-time, có thể được sử dụng để xác minh và giải quyết các truy cập vào các đối tượng trong thời gian chạy.Môi trường phát triển ứng dụng - Hiện nay có rất nhiều các công cụ phát triển và phần mềm hữu ích được viết bằng Java, ví dụ: Eclipse, InetelliJ Idea và Netbans IDE…. * Hướng dẫn cài đặt và cấu hình Java A. Download JDK JDK (Java Development Kit - Bộ công cụ cho người phát triển ứng dụng bằng ngôn ngữ lập trình Java) là một tập hợp những công cụ phần mềm được phát triển bởi Sun Microsystems dành cho các nhà phát triển phần mềm, dùng để viết những applet Java hay những ứng dụng Java - bộ công cụ này được phát hành miễn phí gồm có trình biên dịch, trình thông dịch, trình giúp sửa lỗi.

Bước 1: Truy cập vào trang chủ của Oracle để tải về phiên bản JDK phù hợp cho máy tính https://www.com/java/technologies/javase-downloads.html Bước 2: Lựa chọn phiên bản JDK mới nhất theo như khuyến cáo của nhà phát hành Oracle, chú ý kiến trúc hệ điều hành đang sử dụng (32-bit hoặc 64-bit) để tải về bản JDK phù hợp với máy tính. Bước 3: Kết quả download.Cài đặt Java Bước 1: Chạy tệp JDK đã tải về Bước 2: Nhập vào thư mục mà JDK sẽ được cài đặt Bước 3: Java đã được cài đặt thành công 3. Tạo biến môi trường JAVA_HOME Biến môi trường Java giúp ta chạy lệnh java, javac trên cửa sổ dòng lệnh. Giúp các phần mềm khác như tomcat, maven,.

có thể nhận biết được Java. Bước 1: Mở Computer hoặc click chuột phải vào biểu tượng computer và chọn Properties. Bước 2: Chọn Advanced system setting Bước 3: Chọn tab Advanced và click vào Environment Variables Bước 4: Phần System variable, tạo biến JAVA_HOME bằng cách: - Click New - Nhập Variable name là JAVA_HOME và Variable value là folder bạn đã cài Java ở trên - Click OK Bước 5: Thêm biến JAVA_HOME vừa tạo ở trên vào Path: Click vào Path, click vào New và thêm dòng %JAVA_HOME%\bin sau đó click OK. Bước 6: Sau khi cấu hình xong biến môi trường cho Java, ta thực hiện kiểm tra version của Java, Javac: - Mở của sổ cmd bằng cách ấn tổ hợp phím ‘window’ + ‘R’ -> nhập ‘cmd’ và ấn Enter.

- Gõ ‘java -version’ để kiểm tra version java. - Gõ ‘javac -version’ để kiểm tra version javac 3. Kết nối MySQL bằng Java JDBC Driver Để kết nối với MySQL từ một chương trình Java, thực hiện các bước sau: 1. Tải và cài đặt Xamp qua đường link: https://www.

Tải file mysql-connector-java-x.zip về máy tại https://dev.com/downloads/connector/j/, giải nén ra được file mysql- connector-java-x. Tạo Java project: java with Ant (trên Netbeans). Load thư viện MySQL Connector/J vào trong project. Tải file mysql java connector Lựa chọn: Platform Independent ( file connector độc lập nền tảng), giải nén ra được file mysql-connector-java-x.

Load thư viện MySQL Connector/J Bước 1: Tạo java project with Ant, click chuột phải vào project, chọn Properties Bước 2: Chọn Libraries, Add JAR … Bước 3: Một hộp thoại xuất hiện, tìm đến thư mục có chứa file mysql-connector-java- x. Cài đặt MySQL – Xây dựng database - Cài đặt Xampp và chạy Apache(để chạy PHPMyAdmin) và MySQL. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN ĐỀ TÀI I. GIỚI THIỆU - Công tác quản lý sinh viên (kết quả học tập) của sinh viên đóng vai trò hết sức quan trọng đối với hoạt động của một khoa trong các trường đại học và cao đẳng.

Mô tả hệ thống: Bài toán đặt ra cho một hệ thống lưu trữ và quản lý sinh viên của Khoa công nghệ thông tin của trường Đại học Kiến trúc Hà Nội. Nghiệp vụ hệ thống Hệ thống chú trọng đến quy trình xử lý và tương tác giữa các cấp bậc(tác nhân) trong hệ thống bao gồm: Cấp bậc chính: Lecturers (Giảng viên). Xác định các chức năng sử dụng trong hệ thống - Lecturers (Giảng viên).có quyền quản lí sinh viên trong Khoa của mình với chức năng như: Thêm sinh viên, xóa sinh viên, sửa sinh viên, in ra danh sách sinh viên,… CHƯƠNG 3: PHÂN TÍCH ĐẶC TẢ YÊU CẦU 1. Xác định các tác nhân (actor) - Lecturers (Giảng viên): Toàn quyền hệ thống với các chức năng chính như quản lý sinh viên, thêm sinh viên, xóa sinh viên,.

Bảng trách nhiệm cho từng loại yêu cầu STT Nghiệp vụ Người quản trị Phần mềm Ghi chú 1 Nhập mã sv 2 Nhập họ tên Cho phép thêm, sửa, 3 Quản lí Nhập địa chỉ xóa các thông tin Cho phép thêm, 4 sinh viên Nhập khoa đã có. sửa, xóa các 5 Nhập lớp thông tin đã có. 6 Nhập sđt STT Nghiệp vụ Người quản trị Phần Mềm Ghi chú 1 Đăng nhập Kiểm tra thông tin và 2 Quản lí hệ thống Đăng xuất cho phép thực hiện 3 Đăng kí 3. Đặc tả Usecase 1.

Đặc tả Usecase Quản lý hệ thống - Usecase đăng nhập: Tên Usecase Đăng nhập Tác nhân Quản trị viên Mô tả Cho phép tác nhân đăng nhập vào hệ thống Tiền điều kiện Tác nhân chưa truy cập vào hệ thống Luồng sự kiến 1. Người dùng chọn chức năng đăng nhập. Form đăng nhập xuất hiện yêu cầu nhập usename và password. Nhấn đăng nhập: - Nếu thông tin tài khoản đúng, chuyển đến page home - Nếu thông tin sai yêu cầu nhập lại.

UC kết thúc. Hậu điều kiện Người dùng truy cập được vào hệ thống Bảng 3. Usecase đăng nhập 1. Đặc tả Usecase quản lý sinh viên Tên Usecase Quản lý thành viên Tác nhân Quản trị viên Mô tả Quản trị viên sẽ quản lý những thông tin liên quan đến thành viên bao gồm thông tin thành viên (lớp quản lý đối với sinh viên) Tiền điều kiện Quản trị viên đang truy cập vào trong hệ thống Luồng sự kiện 1.

Chọn Tab Users: hiển thị ra các danh mục chức chính năng 2.Chọn chức năng quản lý thành viên 2. Form quản lý thành viên sẽ hiển thị bao gồm danh sách thành viên (thông tin thành viên) và 1 số chức năng: thêm, sửa, xóa những thông tin đó. Quản trị viên tùy chọn các chức năng có trong form 2. Nếu chọn Sửa thì dẫn tới nhánh A1 - Nếu chọn Thêm thì dẫn tới nhánh A2 - Nếu chọn Xóa thì dẫn tới nhánh A3 3.UC kết thúc Luồng sự kiện rẽ Luồng nhánh A1: chọn Sửa trong form quản lý thành nhánh viên 1.

Chỉnh sửa thông tin ở form sửa thông tin 2. Nhấn cập nhật thông tin thành viên 3. Hệ thống thông báo cập nhật thành công Luồng nhánh A2: chọn Thêm trong form quản lý thành viên 1. Nhập thông tin ở form thêm mới thành viên 2.

Nhấn lưu thông tin thành viên 3. Hệ thống thông báo thêm thành công Luồng nhánh A3: chọn Xóa trong form quản lý thành viên 1. Hệ thống sẽ đưa ra lựa chọn xóa/không xóa 2. Hệ thống thông báo xóa thành công Hậu điều kiện Quản trị viên sẽ trực tiếp quản lý được mọi thông tin của thành viên Bảng 3.

Usecase quản lý sinh viên 4. Biểu đồ Hoạt động Biểu đồ Hoạt động (Activity Diagram) là bản vẽ tập trung vào mô tả các hoạt động, luồng xử lý bên trong hệ thống. Nó có thể được sử dụng để mô tả các qui trình nghiệp vụ trong hệ thống, các luồng của một chức năng hoặc các hoạt động của một đối tượng Các ký hiệu trong biểu đồ: - Start: Nút Start thể hiện điểm bắt đầu qui trình - End: Nút End thể hiện điểm kết thúc qui trình - Activity: Hoạt động hoặc trạng thái hoạt động - Brand: thể hiện rẽ nhánh trong mệnh đề điều kiện. - Fork: thể hiện cho trường hợp thực hiện xong một hoạt động rồi sẽ rẽ nhánh thực hiện nhiều hoạt động tiếp theo.

- Join: thể hiện trường hợp phải thực hiện hai hay nhiều hành động trước rồi mới thực hiện hành động tiếp theo. Usecase quản lý hệ thống Hình 3. Biểu đồ hoạt động đăng nhập 1. Usecase quản lý thành viên a.

Thông tin thành viên: Hình 3. Biểu đồ hoạt động quản lý thông tin thành viên b. Usecase thêm mới thành viên: 1. Usecase quản lý thông tin cá nhân Hình 3.

Biểu đồ hoạt động quản lý thông tin cá nhân CHƯƠNG 4: THIẾT KẾ HỆ THỐNG 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ