Luận văn quản lý rủi ro tín dụng doanh nghiệp vừa và nhỏ VietinBank

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu quản lý rủi ro tín dụng đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ tại VietinBank Hà Tĩnh giai đoạn 2011-2013, đề xuất giải pháp cải thiện.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan chiến lược Vì sao Quản lý Rủi Ro Tín Dụng DNVVN tại VietinBank Hà Tĩnh là then chốt

Trong bối cảnh nền kinh tế hội nhập, quản lý rủi ro tín dụng DNVVN đóng vai trò cực kỳ quan trọng, đặc biệt đối với các ngân hàng thương mại tín dụng hoạt động ở cấp địa phương như VietinBank Hà Tĩnh. Các doanh nghiệp vừa và nhỏ (DNVVN) là xương sống của nền kinh tế, góp phần tạo việc làm và thúc đẩy tăng trưởng. Tuy nhiên, bản chất hoạt động của DNVVN tiềm ẩn nhiều rủi ro, đòi hỏi một cơ chế quản lý rủi ro tín dụng chặt chẽ để bảo toàn vốn và đảm bảo sự phát triển bền vững. Nghiên cứu sâu về vấn đề này không chỉ giúp VietinBank Hà Tĩnh nâng cao hiệu quả hoạt động mà còn đóng góp vào sự ổn định của hệ thống tài chính địa phương. Việc hiểu rõ các thách thức và áp dụng các giải pháp quản lý rủi ro hiệu quả là yếu tố sống còn cho sự thành công.

1.1. Tầm quan trọng của Quản lý Rủi Ro Tín Dụng DNVVN trong hệ thống ngân hàng thương mại

Các DNVVN chiếm tỷ trọng lớn trong tổng số doanh nghiệp, đóng góp đáng kể vào GDP và tạo việc làm. Tuy nhiên, nhóm khách hàng này thường đối mặt với nhiều hạn chế cố hữu như quy mô vốn nhỏ, quản trị chưa chuyên nghiệp, thiếu tài sản đảm bảo, và khả năng tiếp cận thông tin hạn chế. Những yếu tố này khiến rủi ro tín dụng DNVVN trở nên phức tạp và khó lường hơn so với các doanh nghiệp lớn. Đối với các ngân hàng thương mại tín dụng, việc cấp tín dụng cho DNVVN vừa mang lại cơ hội mở rộng thị phần, vừa tiềm ẩn rủi ro nợ xấu cao. Do đó, một hệ thống quản lý rủi ro tín dụng DNVVN hiệu quả là cần thiết để bảo vệ lợi ích của ngân hàng, duy trì danh mục cho vay lành mạnh và hỗ trợ sự phát triển của phân khúc doanh nghiệp vừa và nhỏ tín dụng. Theo tài liệu nghiên cứu, quản lý rủi ro tín dụng là một trong những hoạt động cốt lõi quyết định đến sự sống còn của ngân hàng.

1.2. Giải mã Khái niệm và Phân loại Rủi Ro Tín Dụng Góc nhìn từ DNVVN

Rủi ro tín dụng được hiểu là khả năng xảy ra tổn thất khi khách hàng không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện nghĩa vụ trả nợ đúng hạn theo hợp đồng tín dụng đã ký kết. Đối với DNVVN, loại rủi ro này đặc biệt đa dạng, bao gồm: rủi ro vỡ nợ (không trả được nợ gốc và lãi), rủi ro tài chính (biến động dòng tiền, tỷ giá, lãi suất), và rủi ro hoạt động (quản lý yếu kém, cạnh tranh). Các nguyên nhân dẫn đến rủi ro tín dụng DNVVN rất phong phú, từ yếu tố chủ quan của doanh nghiệp (kế hoạch kinh doanh thiếu thực tế, quản trị yếu kém) đến yếu tố khách quan (biến động thị trường, chính sách vĩ mô). Việc phân tích rủi ro tín dụng sâu sắc giúp VietinBank Hà Tĩnh nhận diện sớm các dấu hiệu nguy hiểm và áp dụng biện pháp phòng ngừa kịp thời, đảm bảo an toàn cho các khoản tín dụng cấp cho DNVVN. Theo Chương 1 của luận văn, việc nhận biết và đo lường rủi ro tín dụng là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quá trình quản lý rủi ro.

II. Thực trạng đáng lo ngại Thách thức Quản lý Rủi Ro Tín Dụng DNVVN tại VietinBank Hà Tĩnh

Để có thể đưa ra các giải pháp quản lý rủi ro hiệu quả, việc đánh giá thực trạng rủi ro tín dụng DNVVN tại VietinBank Hà Tĩnh là vô cùng cần thiết. Giai đoạn từ năm 2011 đến 2013, VietinBank Hà Tĩnh đã đối mặt với không ít thách thức trong việc cân bằng giữa việc hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ tín dụng và kiểm soát rủi ro tín dụng. Các số liệu về nợ xấu DNVVNhiệu quả tín dụng VietinBank cho thấy bức tranh tổng quan về những điểm mạnh và hạn chế trong công tác quản lý rủi ro tín dụng của chi nhánh, đồng thời chỉ ra những nguyên nhân cốt lõi cần được khắc phục. Hiểu rõ thực trạng này giúp ngân hàng xây dựng chiến lược phù hợp, nâng cao năng lực cạnh tranh và đảm bảo sự phát triển bền vững.

2.1. Phân tích Tình hình Nợ Xấu DNVVN và Hiệu quả tín dụng tại VietinBank Hà Tĩnh 2011 2013

Theo Bảng 2.4 của tài liệu nghiên cứu, tình hình nợ xấu các DNVVN tại VietinBank Hà Tĩnh trong giai đoạn 2011-2013 đã thể hiện những diễn biến đáng chú ý. Tỷ lệ nợ xấu DNVVN biến động, phản ánh sự nhạy cảm của phân khúc khách hàng này trước các thay đổi kinh tế. Dù ngân hàng đã có những nỗ lực trong việc kiểm soát, nhưng nợ xấu vẫn là một gánh nặng, ảnh hưởng đến hiệu quả tín dụng VietinBank nói chung. Bên cạnh đó, Bảng 2.8 cũng chỉ ra hiệu quả sử dụng vốn vay các DNVVN tại VietinBank Hà Tĩnh, cho thấy một số khoản vay chưa phát huy tối đa hiệu quả, dẫn đến vòng quay vốn chậm và rủi ro thu hồi vốn. Những số liệu này cung cấp cái nhìn chân thực về thực trạng rủi ro tín dụng DNVVN VietinBank Hà Tĩnh và là cơ sở để định hình các giải pháp quản lý rủi ro trong tương lai.

2.2. Nhận diện Hạn chế và Nguyên nhân cốt lõi trong Quản lý Rủi Ro Tín Dụng DNVVN

Công tác quản lý rủi ro tín dụng DNVVN tại VietinBank Hà Tĩnh vẫn còn một số hạn chế cần được cải thiện. Theo mục 2.2.3.2 của luận văn, các hạn chế bao gồm: quy trình thẩm định chưa thực sự chặt chẽ, đặc biệt đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ tín dụng có đặc thù riêng; chất lượng thông tin tín dụng về DNVVN còn hạn chế, gây khó khăn cho việc phân tích rủi ro tín dụng chính xác; nguồn nhân lực chưa đồng đều về kinh nghiệm và năng lực; và công tác kiểm tra, giám sát sau giải ngân đôi khi chưa được thực hiện triệt để. Mục 2.2.3.3 cũng chỉ rõ nguyên nhân của những tồn tại này, như thiếu một cơ sở dữ liệu thông tin tín dụng toàn diện, thiếu chính sách linh hoạt cho từng loại hình DNVVN, và áp lực về tăng trưởng tín dụng. Việc thấu hiểu những nguyên nhân này là bước đệm quan trọng để xây dựng các giải pháp quản lý rủi ro mang tính đột phá và bền vững.

III. Giải pháp đột phá Cách VietinBank Hà Tĩnh tối ưu hóa Quản lý Rủi Ro Tín Dụng DNVVN

Để vượt qua các thách thức và nâng cao hiệu quả hoạt động, VietinBank Hà Tĩnh cần áp dụng các giải pháp quản lý rủi ro toàn diện và có hệ thống. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào việc khắc phục những hạn chế hiện có mà còn hướng tới việc xây dựng một nền tảng vững chắc cho quản lý rủi ro tín dụng DNVVN trong dài hạn. Việc tối ưu hóa quy trình, nâng cao năng lực thẩm định và chất lượng thông tin tín dụng sẽ là những yếu tố then chốt. Đồng thời, việc đa dạng hóa sản phẩm và phân khúc khách hàng chiến lược cũng đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu rủi ro tín dụng DNVVN và tăng cường hiệu quả tín dụng VietinBank.

3.1. Phương pháp Thẩm định tín dụng toàn diện và Nâng cao chất lượng Thông tin tín dụng

Một trong những giải pháp quản lý rủi ro cốt lõi là đặc biệt coi trọng công tác thẩm định tín dụng khi cấp tín dụng đối với các DNVVN (theo mục 3.2 của luận văn). Quá trình thẩm định cần được thực hiện một cách tỉ mỉ, đánh giá toàn diện không chỉ năng lực tài chính mà còn cả năng lực quản lý, kinh nghiệm kinh doanh và uy tín của chủ doanh nghiệp. Song song đó, việc nâng cao chất lượng thông tin tín dụng là yếu tố quyết định. Ngân hàng cần đầu tư vào hệ thống thu thập, xử lý và phân tích dữ liệu, từ đó đánh giá đúng bản chất của công tác xếp hạng tín dụng (mục 3.5). Thông tin chính xác, kịp thời giúp VietinBank Hà Tĩnh đưa ra các quyết định cho vay đúng đắn, giảm thiểu rủi ro tín dụng DNVVN và tăng cường khả năng phân tích rủi ro tín dụng một cách hiệu quả.

3.2. Bí quyết Đa dạng hóa sản phẩm và Phân khúc khách hàng DNVVN chiến lược

Việc đa dạng hóa các sản phẩm cấp dụng nhằm đáp ứng tốt nhất nhu cầu của các DNVVN (mục 3.4 của luận văn) là một chiến lược quan trọng để phân tán rủi ro và tăng cường khả năng tiếp cận vốn cho doanh nghiệp vừa và nhỏ tín dụng. Thay vì chỉ cung cấp các khoản vay truyền thống, ngân hàng nên phát triển các sản phẩm linh hoạt hơn như cho vay theo dòng tiền, cho vay không có tài sản đảm bảo dựa trên uy tín, hoặc các gói sản phẩm đặc thù cho từng ngành nghề. Đồng thời, VietinBank Hà Tĩnh cần xây dựng chiến lược phân khúc nhóm khách hàng chiến lược, tập trung đầu tư mạnh vào các DNVVN có ngành nghề kinh doanh hiệu quả (mục 3.3). Điều này giúp ngân hàng tối ưu hóa nguồn lực, giảm thiểu rủi ro tín dụng DNVVN và tạo ra danh mục cho vay có chất lượng cao hơn.

IV. Quản trị hiệu quả Chiến lược nâng tầm Quản lý Rủi Ro Tín Dụng DNVVN sau giải ngân

Quá trình quản lý rủi ro tín dụng DNVVN không kết thúc khi khoản vay được giải ngân. Giai đoạn sau giải ngân là lúc các ngân hàng thương mại tín dụng cần tăng cường công tác giám sát và kiểm soát để đảm bảo tín dụng được sử dụng đúng mục đích và hiệu quả. VietinBank Hà Tĩnh cần chú trọng xây dựng các chiến lược quản trị chặt chẽ, từ việc theo dõi sử dụng vốn đến việc nâng cao chất lượng tài sản đảm bảo và chủ động xử lý nợ quá hạn DNVVN. Đây là những giải pháp quản lý rủi ro thiết yếu để giảm thiểu tổn thất và duy trì sức khỏe tài chính của danh mục cho vay doanh nghiệp vừa và nhỏ tín dụng.

4.1. Tăng cường Kiểm soát sau giải ngân và Giám sát chặt chẽ việc sử dụng vốn vay

Để quản lý rủi ro tín dụng DNVVN hiệu quả, VietinBank Hà Tĩnh cần quản lý, giám sát chặt chẽ, có hiệu quả công tác trước, trong và sau giải ngân, nhất là hoạt động kiểm tra sử dụng vốn vay (mục 3.9 của luận văn). Điều này đòi hỏi cán bộ tín dụng phải thường xuyên theo dõi tình hình hoạt động của DNVVN khách hàng, kiểm tra định kỳ việc sử dụng vốn vay có đúng mục đích hay không. Thông qua việc giám sát chặt chẽ, ngân hàng có thể phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường, các rủi ro tiềm ẩn và đưa ra các biện pháp can thiệp kịp thời. Công tác này giúp ngăn chặn tình trạng khách hàng sử dụng vốn sai mục đích, giảm thiểu nguy cơ phát sinh nợ xấu DNVVN và nâng cao hiệu quả tín dụng VietinBank nói chung.

4.2. Nâng cao chất lượng Tài sản đảm bảo và Xử lý hiệu quả Nợ quá hạn DNVVN

Việc nâng cao chất lượng tài sản đảm bảo (mục 3.10 của luận văn) là một yếu tố quan trọng trong việc phòng ngừa rủi ro tín dụng DNVVN. Ngân hàng cần có quy trình đánh giá tài sản đảm bảo nghiêm ngặt, cập nhật giá trị thị trường thường xuyên và xem xét các loại tài sản có tính thanh khoản cao. Bên cạnh đó, VietinBank Hà Tĩnh cần có các giải pháp đồng bộ để ngăn ngừa, khắc phục và xử lý nợ quá hạn (mục 3.8 của luận văn). Điều này bao gồm việc thiết lập các chính sách thu hồi nợ linh hoạt, cơ cấu lại nợ cho các DNVVN gặp khó khăn tạm thời, và sử dụng các biện pháp pháp lý khi cần thiết. Một quy trình xử lý rủi ro nợ quá hạn hiệu quả sẽ giảm thiểu tổn thất tài chính và bảo vệ danh mục cho vay của ngân hàng.

V. Nhìn lại thành quả Đánh giá và đúc kết từ Quản lý Rủi Ro Tín Dụng DNVVN tại VietinBank Hà Tĩnh

Quá trình triển khai và cải tiến quản lý rủi ro tín dụng DNVVN tại VietinBank Hà Tĩnh đã mang lại những kết quả đáng ghi nhận, đồng thời cung cấp nhiều bài học quý báu. Từ việc áp dụng các công cụ, quy trình mới đến việc nâng cao năng lực cán bộ, VietinBank Hà Tĩnh đã từng bước cải thiện khả năng phân tích rủi ro tín dụng và kiểm soát nợ xấu DNVVN. Việc đánh giá tác động của các giải pháp quản lý rủi ro là cần thiết để nhìn nhận toàn cảnh bức tranh hoạt động, từ đó đưa ra những điều chỉnh phù hợp, hướng tới sự phát triển bền vững của hoạt động tín dụng cho doanh nghiệp vừa và nhỏ.

5.1. Những Thành tựu đáng ghi nhận trong công tác quản lý rủi ro tín dụng DNVVN tại VietinBank Hà Tĩnh

Theo mục 2.2.3.1 của luận văn, VietinBank Hà Tĩnh đã đạt được một số thành tựu trong công tác quản lý rủi ro tín dụng DNVVN. Đó là việc xây dựng hệ thống quy chế, quy trình nghiệp vụ tương đối đầy đủ, áp dụng các công cụ phân tích rủi ro tín dụng ban đầu. Ngân hàng đã có những nỗ lực trong việc cải thiện chất lượng thông tin tín dụng và tăng cường đào tạo cán bộ. Những nỗ lực này đã góp phần kiểm soát tỷ lệ nợ xấu DNVVN ở mức chấp nhận được trong bối cảnh kinh tế khó khăn giai đoạn 2011-2013, bảo toàn được nguồn vốn và duy trì hoạt động kinh doanh ổn định. Các kết quả này chứng minh cam kết của VietinBank Hà Tĩnh đối với việc quản trị rủi ro hiệu quả.

5.2. Đánh giá tác động của các Giải pháp Quản lý Rủi Ro đến hiệu quả hoạt động tín dụng DNVVN

Các giải pháp quản lý rủi ro đã và đang được triển khai tại VietinBank Hà Tĩnh có tác động tích cực đến hiệu quả tín dụng VietinBank, đặc biệt đối với phân khúc doanh nghiệp vừa và nhỏ tín dụng. Việc tăng cường thẩm định tín dụng, nâng cao chất lượng thông tin tín dụng và kiểm soát sau giải ngân giúp giảm thiểu rủi ro tín dụng DNVVN, từ đó giảm tỷ lệ nợ xấu và tăng cường khả năng sinh lời. Một danh mục tín dụng an toàn hơn cho phép ngân hàng phân bổ vốn hiệu quả hơn, tạo điều kiện cho DNVVN tiếp cận nguồn vốn với chi phí hợp lý. Điều này không chỉ cải thiện sức khỏe tài chính của ngân hàng mà còn thúc đẩy tăng trưởng kinh tế địa phương thông qua sự phát triển của DNVVN.

VI. Kiến nghị và Tương lai Phát triển bền vững Quản lý Rủi Ro Tín Dụng DNVVN tại VietinBank Hà Tĩnh

Để đảm bảo sự phát triển bền vững của hoạt động tín dụng cho DNVVN, VietinBank Hà Tĩnh cần tiếp tục hoàn thiện và đổi mới công tác quản lý rủi ro tín dụng. Các kiến nghị không chỉ dừng lại ở cấp độ chi nhánh mà còn mở rộng đến các cơ quan quản lý vĩ mô, nhằm tạo ra một môi trường kinh doanh và pháp lý thuận lợi hơn. Việc liên tục thích nghi với những thay đổi của thị trường và áp dụng các công nghệ mới trong phân tích rủi ro tín dụng sẽ là yếu tố quyết định cho VietinBank Hà Tĩnh trong tương lai, hướng tới mục tiêu trở thành ngân hàng hàng đầu trong hỗ trợ và phát triển doanh nghiệp vừa và nhỏ tại địa bàn.

6.1. Định hướng chiến lược và Kiến nghị then chốt cho VietinBank Hà Tĩnh và DNVVN

Dựa trên kết quả nghiên cứu, VietinBank Hà Tĩnh cần tiếp tục định hướng chiến lược tín dụng tập trung vào DNVVN một cách bền vững. Một số kiến nghị then chốt bao gồm: hoàn thiện cơ sở pháp lý cho hoạt động cấp tín dụng (3.1 của luận văn); nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, đặc biệt là cán bộ thẩm định tín dụng; và xây dựng chính sách hỗ trợ DNVVN cải thiện năng lực quản trị tài chính. Đối với bản thân các doanh nghiệp vừa và nhỏ, cần chủ động nâng cao năng lực cạnh tranh, minh bạch hóa thông tin tài chính để tăng cường khả năng tiếp cận vốn và giảm thiểu rủi ro tín dụng. Sự phối hợp chặt chẽ giữa ngân hàng và khách hàng là yếu tố then chốt để củng cố quản lý rủi ro tín dụng DNVVN.

6.2. Triển vọng tăng trưởng Bảo đảm sự phát triển bền vững cho Tín dụng DNVVN tại Hà Tĩnh

Với những giải pháp quản lý rủi ro được triển khai đồng bộ và hiệu quả, VietinBank Hà Tĩnh có triển vọng lớn trong việc duy trì và thúc đẩy tăng trưởng bền vững cho hoạt động tín dụng DNVVN tại địa bàn. Việc liên tục cải tiến hệ thống phân tích rủi ro tín dụng, đa dạng hóa sản phẩm và nâng cao chất lượng dịch vụ sẽ củng cố vị thế của ngân hàng. Khi rủi ro tín dụng DNVVN được kiểm soát tốt, nguồn vốn sẽ được luân chuyển hiệu quả hơn, tạo động lực mạnh mẽ cho sự phát triển của doanh nghiệp vừa và nhỏ tín dụng, góp phần vào sự thịnh vượng chung của tỉnh Hà Tĩnh. Đây là minh chứng cho tầm quan trọng của một chiến lược quản lý rủi ro tín dụng chủ động và thích ứng.

14/03/2026
Luận văn thạc sĩ quản lý rủi ro tín dụng đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ tại ngân hàng thương mại cổ phần công thương việt nam chi nhánh hà tĩnh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: CƠ SỞ LỶ LUẬN VÉ QUẢN LÝ RỦI RO TÍN DUNG CUA CÁC NGÂN HÀNG THƯỜNG MAI - - 8 1.1 Tín dụng tại các Ngân hàng thương mại 1.1 Khái niệm hoại động tin đụng lại các? 8 1.2 Rui ro tin dung cla cic NHTM.1 Khải niệm rũi ro tiu dung. - 10 1,22 Phân loại rủi ro tin dung. Nguyên nhân và hậu quá của RRTD - 12 1. Quản lý rủi ro tín dụng 19 1.1 Nhận biết và ảo lưàng RRTD „19 1.2 Nội dụng quán [ý rũi ro tin dung.

Đặc diễm của các INVVN ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng. Vai trò DNVEN.2 Dae diém cita cae DNVUN voi tu cach la bé phan khdch hang quan trọng của Ngân hàng thương mại.5 Mé hinh quan ly 1d ro tin dung tại các ngân hàng thương mại 38 KET LUAN CHUONG1.1 Dóái với Ngân hàng Nhà nước 100 3.2 Đái với các Doanh nghiép vita va nhỗ. 103 kÉT LUẬN CHƯƠNG 3. - - 104 KẾT LUẬN 105 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

- 107 Chương 2: TIỰC TRẠNG QUẢN LÝ RỦI RO TÍN DỤNG CÁC DOAXNIT NGHIỆP VU'A VA NHO ‘TAL NGAN HANG ‘THUGNG MAI CO PHAN CONG THUONG VIETNAM CHI KHÁNH HÀ TĨNH.1 Tổng quan hoạt động tín dụng của Ngân hàng TMCP Công thương VN — Chi nhánh Hà Tĩnh.1 Khải quát về Ngân hàng TMCP Công thương VN — Chỉ nhánh Hà Tinh - - - 44 212. Taạt động tí dụng giai đoạn 2011-2013. Ty lệ nợ xấu - - 58 2. Hiệu quả sử dụng vẫn 58 2.

Vong quay von tin dung. Tinh hinh sit dung vén tin dung 60 2.7 1318 tai san dam bdo - 63 2.2 Thực trạng công tác quản lý rủi ro tín đụng các DNVVN tại Ngân hàng TTMỚP Công thương VN — Chỉ nhánh Hà 'lĩnh.1 Các công cụ quản bp riti ro tín dụng đang được áp dụng tại Ngân hàng TMCP Công thương Diệt Nam — Chỉ nhành Hà Tĩnh 65 2.2 Tổ chức thực hiện.3Đánh giácông tác quản lý rủi ro tín dụng các DNVVN tại Ngân hàng TMCP Công thương VÀ— Chi nhánh Hà Tĩnh.1 Kết quả đạt được.2 Hạn chế của công tác quân lý rủi ro tín dụng các DNVEN.3 Nguyên nhân tôn tại hạn chế trong công tác quân ly) riti ro tin dụng. „78 KT LUẬN CHƯƠNG 2. : „83 DANII MUC SƠ ĐỎ, HÌNTI VẼ, BIỂU ĐỎ SƠ ĐÔ STT So dé Nội dung Trang 1 So d82.1 B6 may tổ chức tại VietinBank Iià Tĩnh 43 HÌNH VẼ STT Tinh Tội dung Trang Tỷ lệ cho vay các lĩnh vực trong nên kinh 1 Hình 2.1 L 56 técia VielinBank 1a Tinh Cơ cấu cho vay theo thời hạn của 2 Hình22 — VieinBank Hà Tinh 57 DANIIMỤC BẢNG BIÊU STT Bảng Nội dung Trang 1 Bang 2.1 | Doanh số cho vay, thu nợ tại VietinBank Hà Tĩnh 47 Doanh số cho vay, thu nợ DNVVN tai 49 2 Bang 2.2 VietinBank Ila Tĩnh 3 Bang 2.3 | Tinh hinh n¢ xấu tại VietinBank IIA Tĩnh 51 Tinh hinh ng xfu cdc DNVVN tại VietinBank Hà 4 Bang 24 52 Tinh 5 Bang 2.5 | Ty léng xấu trên địa bàn Hà Tĩnh 53 6 Hảng 26 | Hiệu suất sử dụng vốn tại VietinBank Hà Tĩnh 54 7 Hảng 27 | Hiệu quả sử dụng vốn vay tại VietinBank Hà 'Lĩnh 54 liệu quả sử dụng vốn vay các DNVVN tại 8 Bảng28 55 VicuinBank Ha Tinh 9 Bang 2.9 | Vòng quay vén tin dung lai VictinBank Ha Tinh 56 10 Bảng2.10 | Tỷ lệbảo đảm dư nợ cho vay tại VietinBank 14 Tinh 58 Chương 3: GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG QUẢN LÝ RỦI RO TÍN DỤNG CÁC DNVVN TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CÔ PHẦN CÔNG THUONG VIET NAM- CHI NHANH HA TĨNH.

Định hướng hoại đồng tín dụng đổi với DNVVN cua Ngan hang "UMCP Công thương Việt Nam— Chi nhánh Hà 1ĩnh.2 Giải pháp tăng cường công tác quản lý rủi ro tín dụng đổi với DNVVN tai Ngan hang TMCP Céng thương Việt Nam — Chỉ nhánh Hả Tĩnh. Đóng góp chung cho công tác quản lý rủi ro tín đụng đối với DNVVN tại Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam. Cơ sở pháp lý cho hoạt động cấp tin dụng phải dầu dit va chudn THựC.2 Đặc biệt coi trọng công tác thậm dịnh khi cắp tin dụng dối với các ĐNVVN.3 Xây dựng, phân khúc nhóm khách hàng chiến lược, tập trung đầu tư ;mạnh vào các INIVN có ngành nghề kinh doanh hiệu quả 88 3.4 Ba dang hod cde sản phẩm cấp dụng nhằm đáp ứng tốt nhất như câu của các DNVEN. Mâng cao chất lượng thông tin tin dụng, từ đó đánh giá đúng bản chất của công tác xếp hạng tin dụng.6 Cới trọng công tác quần trị rủi ro tin dung - 92 3.7 Nang cao chat rong ngudn nhan luc, néng luc cia cdn bé tin dung.8 Ngăn ngùa, khắc phục và xử lý nợ quả hạn - 95 3.9 Quan Ij, gidm sát chặt chẽ, có hiệu quả công tác trước, trong vả san giải ngân.

nhất là hoạt động kiểm tra sử dụng vốn vay.10 Nâng cao chất lượng tài sản bdo dam 98 3. Một số kiển nghị.1 Dóái với Ngân hàng Nhà nước 100 3.2 Đái với các Doanh nghiép vita va nhỗ. 103 kÉT LUẬN CHƯƠNG 3. - - 104 KẾT LUẬN 105 TÀI LIỆU THAM KHẢO.1 Dóái với Ngân hàng Nhà nước 100 3.2 Đái với các Doanh nghiép vita va nhỗ.

103 kÉT LUẬN CHƯƠNG 3. - - 104 KẾT LUẬN 105 TÀI LIỆU THAM KHẢO. - 107 20 |SXKD Sản xuất kinh doanh 21 |TCTD Tổ chức tin dụng 22 |TSDĐ “Tải sản báo dam 23 | VCSH Vốn chủ sở hữu Ngân hàng Thương mại Cổ phẩn Công 24 | VietinBank 5 ne © P 8 thương Việt Nam VietinBank Hà Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam - 25 Tĩnh Chi nhánh Hả Tĩnh 26 XLRR Xử lý nủi ro DANIIMỤC TỪ VIẾT TẮT STT Kỹ hiệu Nội dung 1 |CBCRV Cán bộ công nhân viên 2 |CHTD Cán bộ tín dụng, 3 |CIC "Trung tâm thông tin tín dụng, 4 |DNVVN Doanh nghiệp vừa và nhỏ 5 |DPRR Iự phòng rủi ro 6 |GHTD Giới hạn tín dung 7 |HBKD Hoạt động kinh doanh 8 |HDTD Hội đồng tín dung 9 | KHDN Khách hàng doanh nghiệp 10 |KQKD Kết quả kinh đoanh 11 |NGVD Nợ có vấn để 12, | NHCV Ngân hàng cho vay 13 |NHNN Ngân hàng Nhà nước 14 |NHTM Ngân hàng thương mại 15 |QHKH Quan hệ khách hàng 16 |ROA 'tÿ suất lợi nhuận ròng trên tài sẵn 17 |ROB Tỷ suất lợi nhuận ròng trên vến chủ sở hữu 18 |ROS Ty suất lợi nhuận trên doanh thu 19 |RRTD Rui ro tin dung Chương 3: GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG QUẢN LÝ RỦI RO TÍN DỤNG CÁC DNVVN TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CÔ PHẦN CÔNG THUONG VIET NAM- CHI NHANH HA TĨNH. Định hướng hoại đồng tín dụng đổi với DNVVN cua Ngan hang "UMCP Công thương Việt Nam— Chi nhánh Hà 1ĩnh.2 Giải pháp tăng cường công tác quản lý rủi ro tín dụng đổi với DNVVN tai Ngan hang TMCP Céng thương Việt Nam — Chỉ nhánh Hả Tĩnh.

Đóng góp chung cho công tác quản lý rủi ro tín đụng đối với DNVVN tại Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam. Cơ sở pháp lý cho hoạt động cấp tin dụng phải dầu dit va chudn THựC.2 Đặc biệt coi trọng công tác thậm dịnh khi cắp tin dụng dối với các ĐNVVN.3 Xây dựng, phân khúc nhóm khách hàng chiến lược, tập trung đầu tư ;mạnh vào các INIVN có ngành nghề kinh doanh hiệu quả 88 3.4 Ba dang hod cde sản phẩm cấp dụng nhằm đáp ứng tốt nhất như câu của các DNVEN. Mâng cao chất lượng thông tin tin dụng, từ đó đánh giá đúng bản chất của công tác xếp hạng tin dụng.6 Cới trọng công tác quần trị rủi ro tin dung - 92 3.7 Nang cao chat rong ngudn nhan luc, néng luc cia cdn bé tin dung.8 Ngăn ngùa, khắc phục và xử lý nợ quả hạn - 95 3.9 Quan Ij, gidm sát chặt chẽ, có hiệu quả công tác trước, trong vả san giải ngân. nhất là hoạt động kiểm tra sử dụng vốn vay.10 Nâng cao chất lượng tài sản bdo dam 98 3.

Một số kiển nghị. - - 100 DANII MUC SƠ ĐỎ, HÌNTI VẼ, BIỂU ĐỎ SƠ ĐÔ STT So dé Nội dung Trang 1 So d82.1 B6 may tổ chức tại VietinBank Iià Tĩnh 43 HÌNH VẼ STT Tinh Tội dung Trang Tỷ lệ cho vay các lĩnh vực trong nên kinh 1 Hình 2.1 L 56 técia VielinBank 1a Tinh Cơ cấu cho vay theo thời hạn của 2 Hình22 — VieinBank Hà Tinh 57 DANIIMỤC BẢNG BIÊU STT Bảng Nội dung Trang 1 Bang 2.1 | Doanh số cho vay, thu nợ tại VietinBank Hà Tĩnh 47 Doanh số cho vay, thu nợ DNVVN tai 49 2 Bang 2.2 VietinBank Ila Tĩnh 3 Bang 2.3 | Tinh hinh n¢ xấu tại VietinBank IIA Tĩnh 51 Tinh hinh ng xfu cdc DNVVN tại VietinBank Hà 4 Bang 24 52 Tinh 5 Bang 2.5 | Ty léng xấu trên địa bàn Hà Tĩnh 53 6 Hảng 26 | Hiệu suất sử dụng vốn tại VietinBank Hà Tĩnh 54 7 Hảng 27 | Hiệu quả sử dụng vốn vay tại VietinBank Hà 'Lĩnh 54 liệu quả sử dụng vốn vay các DNVVN tại 8 Bảng28 55 VicuinBank Ha Tinh 9 Bang 2.9 | Vòng quay vén tin dung lai VictinBank Ha Tinh 56 10 Bảng2.10 | Tỷ lệbảo đảm dư nợ cho vay tại VietinBank 14 Tinh 58 Chương 2: TIỰC TRẠNG QUẢN LÝ RỦI RO TÍN DỤNG CÁC DOAXNIT NGHIỆP VU'A VA NHO ‘TAL NGAN HANG ‘THUGNG MAI CO PHAN CONG THUONG VIETNAM CHI KHÁNH HÀ TĨNH.1 Tổng quan hoạt động tín dụng của Ngân hàng TMCP Công thương VN — Chi nhánh Hà Tĩnh.1 Khải quát về Ngân hàng TMCP Công thương VN — Chỉ nhánh Hà Tinh - - - 44 212. Taạt động tí dụng giai đoạn 2011-2013. Ty lệ nợ xấu - - 58 2.

Hiệu quả sử dụng vẫn 58 2. Vong quay von tin dung. Tinh hinh sit dung vén tin dung 60 2.7 1318 tai san dam bdo - 63 2.2 Thực trạng công tác quản lý rủi ro tín đụng các DNVVN tại Ngân hàng TTMỚP Công thương VN — Chỉ nhánh Hà 'lĩnh.1 Các công cụ quản bp riti ro tín dụng đang được áp dụng tại Ngân hàng TMCP Công thương Diệt Nam — Chỉ nhành Hà Tĩnh 65 2.2 Tổ chức thực hiện.3Đánh giácông tác quản lý rủi ro tín dụng các DNVVN tại Ngân hàng TMCP Công thương VÀ— Chi nhánh Hà Tĩnh.1 Kết quả đạt được.2 Hạn chế của công tác quân lý rủi ro tín dụng các DNVEN.3 Nguyên nhân tôn tại hạn chế trong công tác quân ly) riti ro tin dụng. „78 KT LUẬN CHƯƠNG 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ