Phân tích và Thiết kế Hệ thống Quản lý Quán Photo Miao - Báo cáo chuyên đề

Phân tích thiết kế hệ thống quản lý quán photo Miao hiệu quả. Tìm hiểu quy trình, chức năng cần thiết để tối ưu hoạt động kinh doanh, tăng doanh thu quán.

Trường đại học

Trường Đại học Điện lực

Chuyên ngành

Công nghệ thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo chuyên đề học phần

2022

50
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: KHẢO SÁT HIỆN TRẠNG VÀ XÁC LẬP DỰ ÁN

1.1. Khảo sát hiện trạng

1.1.1. Giới thiệu về quán photo Miao

1.1.1.1. Giới thiệu chung

1.1.2. Cơ cấu tổ chức

1.1.3. Giới thiệu về sản phẩm

1.1.4. Thiết bị của xưởng

1.2. Quy trình vận hành

1.3. Nhược điểm

1.4. Mục tiêu của dự án mới

1.5. Yêu cầu của hệ thống mới

1.6. Phạm vi thực hiện

1.7. Công nghệ sử dụng

1.8. Tính ưu việt của hệ thống

1.9. Ước tính chi phí

2. CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH HỆ THỐNG

2.1. Biểu đồ Use Case

2.2. Use Case tổng quát

2.3. Use case chủ cửa hàng

2.4. Use case nhân viên

2.5. Use case khách hàng

2.6. Đặc tả Use Case

2.6.1. Đặc tả Use Case đăng nhập

2.6.2. Đặc tả Use Case quản lý sản phẩm

2.6.3. Đăc tả Use Case tìm kiếm sản phẩm

2.6.4. Đăc tả Use Case quản lý nhân sự

2.6.5. Đăc tả Use Case cập nhật thông tin nhân sự

2.6.6. Đăc tả Use Case thông tin chấm công

2.6.7. Đăc tả Use Case tính lương

2.6.8. Đăc tả Use Case quản lý đơn nhập

2.6.9. Đăc tả Use Case nhập kho

2.6.10. Đăc tả Use Case quản lý thông tin khách hàng

2.6.11. Đăc tả Use Case cập nhật thông tin khách hàng

2.6.12. Đăc tả Use Case doanh thu

2.6.13. Đăc tả Use Case quản lý chi tiêu cửa hàng

2.6.14. Đăc tả Use Case tạo hóa đơn

2.6.15. Đăc tả Use Case thanh toán

2.7. Xây dựng biểu đồ tương tác

2.7.1. Biểu đồ trình tự

2.7.1.1. Biểu đồ trình tự cho việc đăng nhập hệ thống
2.7.1.2. Biểu đồ trình tự cho việc tìm kiếm sảm phẩm
2.7.1.3. Biểu đồ trình tự cho việc nhập kho
2.7.1.4. Biểu đồ trình tự cho việc cập nhật danh sách nhân viên
2.7.1.5. Biểu đồ trình tự cho việc cập nhật thông tin khách hàng
2.7.1.6. Biểu đồ trình tự cho việc tạo hóa đơn

2.7.2. Biểu đồ cộng tác

2.7.2.1. Biểu đồ cộng tác cho việc đăng nhập
2.7.2.2. Biểu đồ cộng tác cho việc tìm kiếm sản phẩm
2.7.2.3. Biểu đồ cộng tác cho việc nhập kho
2.7.2.4. Biểu đồ cộng tác cho việc cập nhật thông tin nhân viên
2.7.2.5. Biểu đồ cộng tác cho việc cập nhật thông tin khách hàng
2.7.2.6. Biểu đồ cộng tác cho việc tạo hóa đơn

2.7.3. Class Diagram

2.7.4. Biểu đồ hoạt động

2.7.4.1. Biểu đồ hoạt động cho việc mua hàng
2.7.4.2. Biểu đồ hoạt động cho việc cập nhật thông tin khách hàng

2.7.5. Biểu đồ thành phần

2.7.6. Biểu đồ triển khai

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ HỆ THỐNG QUẢN LÝ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Quản Lý Quán Photo Cách Xây Dựng Hệ Thống Hiệu Quả

Ngành in ấn, photocopy đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực, từ giáo dục đến marketing. Để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng, việc quản lý quán photo hiệu quả là yếu tố then chốt. Một hệ thống quản lý quán photo tốt giúp tối ưu hóa quy trình, giảm thiểu sai sót và nâng cao trải nghiệm khách hàng. Bài viết này đi sâu vào phân tích và thiết kế một hệ thống quản lý quán photo hoàn chỉnh, từ khảo sát hiện trạng đến triển khai các giải pháp công nghệ. Mục tiêu là cung cấp một cái nhìn tổng quan và chi tiết về cách xây dựng và vận hành một quán photo hiện đại, chuyên nghiệp. Phần mềm quản lý quán photo là một công cụ không thể thiếu, hỗ trợ tự động hóa nhiều tác vụ, từ quản lý kho vật tư đến quản lý doanh thu quán photo. Hệ thống này cũng giúp quản lý khách hàng quán photo một cách hiệu quả, tạo mối quan hệ tốt và thúc đẩy sự trung thành. Việc áp dụng công nghệ vào quản lý tiệm photocopy không chỉ giúp tiết kiệm thời gian và chi phí mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường. Quán photo Miao, ví dụ, có thể hưởng lợi từ việc triển khai một hệ thống quản lý quán photo toàn diện để cải thiện hiệu quả hoạt động và tăng trưởng doanh thu.

1.1. Khảo Sát Thực Tế Quán Photo Phân Tích Điểm Mạnh Yếu

Để xây dựng một hệ thống quản lý quán photo hiệu quả, bước đầu tiên là khảo sát thực tế và phân tích hiện trạng. Điều này bao gồm việc đánh giá cơ cấu tổ chức, quy trình vận hành, và các vấn đề đang tồn tại. Ví dụ, quán photo Miao có thể gặp khó khăn trong việc quản lý kho vật tư quán photo hoặc theo dõi doanh thu quán photo. Việc xác định rõ những điểm yếu này là cơ sở để đưa ra các giải pháp phù hợp. Theo tài liệu gốc, quán photo Miao có 5 nhân viên, diện tích 150m2, và doanh thu 100.000 VND/tháng. Cơ cấu tổ chức bao gồm bộ phận quản lý, quản lý nhân viên, nhân viên bán hàng, và bộ phận kho. Quy trình vận hành bao gồm quản lý nhân viên, quản lý hàng hóa, quản lý nhập vật liệu, thi công sản phẩm, kiểm kê, thanh toán, giao hàng, và thống kê báo cáo. Việc phân tích ưu nhược điểm của hệ thống hiện tại giúp xác định rõ các mục tiêu cần đạt được trong dự án mới.

1.2. Vai Trò Quan Trọng Của Phần Mềm Quản Lý Tiệm Photocopy

Trong thời đại số, phần mềm quản lý quán photo đóng vai trò then chốt trong việc tự động hóa các quy trình và nâng cao hiệu quả hoạt động. Phần mềm này giúp quản lý kho vật tư quán photo, quản lý khách hàng quán photo, và quản lý doanh thu quán photo một cách dễ dàng và chính xác. Ngoài ra, phần mềm còn hỗ trợ tạo báo cáo doanh thu, quản lý công nợ quán photo, và quản lý nhân viên quán photo. Một số phần mềm còn tích hợp tính năng tính tiền quán photoquản lý đơn hàng quán photo, giúp tiết kiệm thời gian và giảm thiểu sai sót. Việc lựa chọn phần mềm quản lý quán photo phù hợp cần dựa trên nhu cầu cụ thể của từng quán, bao gồm quy mô, loại hình dịch vụ, và ngân sách. Việc đầu tư vào một phần mềm in ấn chất lượng là một quyết định sáng suốt, mang lại lợi ích lâu dài cho quán photo.

II. Vấn Đề Thường Gặp Thách Thức Quản Lý Giải Pháp Khắc Phục

Các quán photo thường đối mặt với nhiều thách thức trong quá trình quản lý, từ việc quản lý kho vật tư quán photo đến theo dõi doanh thu quán photoquản lý nhân viên quán photo. Việc thiếu một hệ thống quản lý quán photo hiệu quả có thể dẫn đến lãng phí, sai sót, và giảm năng suất. Một trong những vấn đề phổ biến là khó khăn trong việc kiểm soát số lượng vật tư, dẫn đến tình trạng hết hàng hoặc tồn kho quá nhiều. Ngoài ra, việc quản lý khách hàng quán photo thủ công có thể gây mất thời gian và không đảm bảo tính chính xác. Việc theo dõi doanh thu quán photo cũng trở nên phức tạp khi không có công cụ hỗ trợ. Để giải quyết những thách thức này, việc triển khai một hệ thống quản lý tiệm photocopy toàn diện là điều cần thiết. Hệ thống này cần tích hợp các chức năng quản lý kho vật tư quán photo, quản lý khách hàng quán photo, quản lý doanh thu quán photo, và quản lý nhân viên quán photo để đảm bảo hiệu quả và chính xác.

2.1. Kiểm Soát Kho Vật Tư Cách Giảm Thiểu Lãng Phí Tăng Hiệu Quả

Quản lý kho vật tư quán photo là một trong những khâu quan trọng nhất trong quá trình quản lý quán photo. Việc kiểm soát số lượng vật tư, từ giấy in đến mực in, giúp giảm thiểu lãng phí và đảm bảo hoạt động liên tục. Một hệ thống quản lý kho vật tư quán photo hiệu quả cần cho phép theo dõi số lượng tồn kho, thiết lập cảnh báo khi số lượng xuống thấp, và tự động tạo đơn hàng khi cần thiết. Ngoài ra, hệ thống cần hỗ trợ phân tích nghiệp vụ quản lý quán photo để xác định các xu hướng tiêu thụ và dự báo nhu cầu trong tương lai. Việc áp dụng công nghệ vào quản lý kho vật tư quán photo giúp tiết kiệm thời gian và chi phí, đồng thời nâng cao hiệu quả hoạt động.

2.2. Quản Lý Nhân Viên Chấm Công Tính Lương Đánh Giá Năng Lực

Quản lý nhân viên quán photo là một thách thức không nhỏ, đặc biệt đối với các quán có nhiều nhân viên. Việc chấm công nhân viên quán photo, tính lương, và đánh giá năng lực đòi hỏi sự chính xác và công bằng. Một hệ thống quản lý nhân viên quán photo hiệu quả cần tích hợp các chức năng chấm công nhân viên quán photo, tự động tính lương dựa trên số giờ làm việc và các khoản phụ cấp, và cung cấp công cụ đánh giá năng lực dựa trên các tiêu chí khách quan. Ngoài ra, hệ thống cần hỗ trợ quản lý thông tin cá nhân, hợp đồng lao động, và lịch sử làm việc của từng nhân viên. Việc quản lý nhân viên quán photo hiệu quả giúp tạo động lực làm việc, giảm thiểu tình trạng nghỉ việc, và nâng cao chất lượng dịch vụ.

2.3. Quản Lý Doanh Thu Báo Cáo Chi Tiết Phân Tích Xu Hướng

Quản lý doanh thu quán photo là một yếu tố then chốt để đảm bảo sự tồn tại và phát triển của quán. Việc theo dõi doanh thu hàng ngày, hàng tuần, và hàng tháng giúp đánh giá hiệu quả hoạt động và đưa ra các quyết định kinh doanh phù hợp. Một hệ thống quản lý doanh thu quán photo hiệu quả cần cung cấp các báo cáo doanh thu quán photo chi tiết, phân tích xu hướng doanh thu, và so sánh doanh thu giữa các kỳ. Ngoài ra, hệ thống cần tích hợp các chức năng quản lý công nợ quán photo và theo dõi các khoản chi phí để tính toán lợi nhuận thực tế. Việc quản lý doanh thu quán photo hiệu quả giúp tối ưu hóa lợi nhuận, cải thiện dòng tiền, và đưa ra các chiến lược kinh doanh sáng suốt.

III. Thiết Kế Hệ Thống Quản Lý Quy Trình Cơ Sở Dữ Liệu Chi Tiết

Thiết kế một hệ thống quản lý quán photo đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về quy trình hoạt động và nhu cầu của quán. Quy trình thiết kế bao gồm việc xác định các tác nhân, use case, biểu đồ trình tự, biểu đồ cộng tác, và sơ đồ lớp. Cơ sở dữ liệu cần được thiết kế để lưu trữ thông tin về sản phẩm, khách hàng, nhân viên, đơn hàng, và doanh thu. Theo tài liệu gốc, hệ thống cần có các use case như đăng nhập, quản lý sản phẩm, tìm kiếm sản phẩm, quản lý nhân sự, cập nhật thông tin nhân sự, thông tin chấm công, tính lương, quản lý đơn nhập, nhập kho, quản lý thông tin khách hàng, cập nhật thông tin khách hàng, doanh thu, quản lý chi tiêu cửa hàng, tạo hóa đơn, và thanh toán. Mỗi use case cần được đặc tả chi tiết để đảm bảo tính chính xác và đầy đủ. Việc thiết kế hệ thống cần đảm bảo tính bảo mật, dễ sử dụng, và khả năng mở rộng.

3.1. Biểu Đồ Use Case Xác Định Tác Nhân Chức Năng Hệ Thống

Biểu đồ Use Case là một công cụ quan trọng trong việc thiết kế hệ thống quản lý quán photo. Biểu đồ này xác định các tác nhân (ví dụ: chủ cửa hàng, nhân viên, khách hàng) và các chức năng mà hệ thống cung cấp. Theo tài liệu gốc, các tác nhân chính bao gồm chủ cửa hàng, nhân viên, và khách hàng. Chủ cửa hàng có quyền truy cập vào tất cả các chức năng của hệ thống, bao gồm quản lý sản phẩm, quản lý nhân sự, quản lý doanh thu, và quản lý kho vật tư. Nhân viên có quyền truy cập vào các chức năng liên quan đến bán hàng, tạo hóa đơn, và cập nhật thông tin khách hàng. Khách hàng có quyền truy cập vào các chức năng liên quan đến thanh toán và cập nhật thông tin cá nhân. Việc xác định rõ các tác nhân và chức năng giúp đảm bảo hệ thống đáp ứng đầy đủ nhu cầu của người dùng.

3.2. Thiết Kế Cơ Sở Dữ Liệu Lưu Trữ Thông Tin Hiệu Quả An Toàn

Thiết kế cơ sở dữ liệu là một phần quan trọng trong quá trình thiết kế hệ thống quản lý quán photo. Cơ sở dữ liệu cần được thiết kế để lưu trữ thông tin về sản phẩm, khách hàng, nhân viên, đơn hàng, và doanh thu một cách hiệu quả và an toàn. Mỗi bảng cần có khóa chính và các trường dữ liệu phù hợp. Ví dụ, bảng sản phẩm cần có các trường như mã sản phẩm, tên sản phẩm, giá bán, và số lượng tồn kho. Bảng khách hàng cần có các trường như mã khách hàng, tên khách hàng, số điện thoại, và địa chỉ. Việc thiết kế cơ sở dữ liệu cần đảm bảo tính toàn vẹn, nhất quán, và bảo mật của dữ liệu.

IV. Ứng Dụng Thực Tế Triển Khai Đánh Giá Hiệu Quả Hệ Thống

Sau khi thiết kế hệ thống quản lý quán photo, bước tiếp theo là triển khai và đánh giá hiệu quả. Quá trình triển khai bao gồm việc cài đặt phần mềm, nhập dữ liệu, và đào tạo người dùng. Sau khi triển khai, cần đánh giá hiệu quả của hệ thống bằng cách theo dõi các chỉ số như doanh thu, chi phí, thời gian xử lý đơn hàng, và mức độ hài lòng của khách hàng. Việc tối ưu quy trình quản lý quán photo là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự theo dõi và điều chỉnh thường xuyên. Các công cụ phân tích SWOT quán photomô hình kinh doanh quán photo có thể được sử dụng để đánh giá điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, và thách thức của quán.

4.1. Tự Động Hóa Quy Trình Tối Ưu Hóa Vận Hành Tiết Kiệm Thời Gian

Tự động hóa quy trình quán photo là một trong những lợi ích lớn nhất của việc triển khai một hệ thống quản lý quán photo. Hệ thống có thể tự động hóa nhiều tác vụ, từ quản lý đơn hàng quán photo đến tính tiền quán photoquản lý kho vật tư quán photo. Điều này giúp tiết kiệm thời gian, giảm thiểu sai sót, và nâng cao năng suất. Ví dụ, hệ thống có thể tự động tạo hóa đơn khi có đơn hàng mới, tự động cập nhật số lượng tồn kho khi có giao dịch, và tự động gửi email thông báo cho khách hàng về tình trạng đơn hàng. Việc tự động hóa quy trình quán photo giúp nhân viên tập trung vào các công việc quan trọng hơn, như phục vụ khách hàng và phát triển kinh doanh.

4.2. Đo Lường Hiệu Quả Đánh Giá Tác Động Của Hệ Thống Quản Lý

Việc đo lường hiệu quả là một bước quan trọng trong quá trình triển khai hệ thống quản lý quán photo. Các chỉ số như doanh thu, chi phí, thời gian xử lý đơn hàng, và mức độ hài lòng của khách hàng cần được theo dõi thường xuyên để đánh giá tác động của hệ thống. Nếu các chỉ số không đạt kỳ vọng, cần xem xét điều chỉnh hệ thống hoặc quy trình vận hành. Ví dụ, nếu doanh thu không tăng sau khi triển khai hệ thống, có thể cần xem xét lại chiến lược marketing hoặc giá bán sản phẩm. Việc đo lường hiệu quả giúp đảm bảo hệ thống mang lại lợi ích thực tế cho quán photo.

V. Kết Luận Hướng Phát Triển Tương Lai Quản Lý Quán Photo

Quản lý quán photo hiệu quả là một yếu tố then chốt để đảm bảo sự tồn tại và phát triển trong thị trường cạnh tranh. Việc áp dụng công nghệ vào quản lý quán photo giúp tối ưu hóa quy trình, giảm thiểu sai sót, và nâng cao trải nghiệm khách hàng. Trong tương lai, các hệ thống quản lý quán photo sẽ ngày càng thông minh và tích hợp nhiều tính năng mới, như trí tuệ nhân tạo và Internet of Things. Ví dụ, hệ thống có thể tự động dự báo nhu cầu của khách hàng dựa trên lịch sử giao dịch, hoặc tự động điều chỉnh giá bán sản phẩm dựa trên tình hình thị trường. Việc liên tục cập nhật và áp dụng các công nghệ mới là chìa khóa để thành công trong ngành in ấn, photocopy.

5.1. Ứng Dụng Marketing Thu Hút Khách Hàng Tăng Doanh Thu

Marketing cho quán photo đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút khách hàng và tăng doanh thu. Một hệ thống quản lý quán photo có thể hỗ trợ các hoạt động marketing bằng cách cung cấp thông tin về khách hàng, phân tích xu hướng mua hàng, và tự động gửi email marketing. Ví dụ, hệ thống có thể gửi email chúc mừng sinh nhật cho khách hàng kèm theo ưu đãi đặc biệt, hoặc gửi email thông báo về các chương trình khuyến mãi mới. Việc Marketing cho quán photo giúp xây dựng mối quan hệ tốt với khách hàng, tăng cường sự trung thành, và thu hút khách hàng mới.

5.2. Tối Ưu Hóa Mọi Mặt Quy Trình Chi Phí Trải Nghiệm Khách Hàng

Mục tiêu cuối cùng của việc quản lý quán photo là tối ưu hóa mọi mặt, từ quy trình vận hành đến chi phí và trải nghiệm khách hàng. Một hệ thống quản lý quán photo hiệu quả cần giúp giảm thiểu chi phí, tăng doanh thu, và nâng cao sự hài lòng của khách hàng. Điều này đòi hỏi sự liên tục theo dõi và điều chỉnh hệ thống, áp dụng các công nghệ mới, và lắng nghe phản hồi của khách hàng. Việc tối ưu hóa mọi mặt giúp quán photo hoạt động hiệu quả hơn, cạnh tranh tốt hơn, và phát triển bền vững.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: KHẢO SÁT HIỆN TRẠNG V XÁC LẬP DỰ ÁN 1.1 Khảo sát hiện trạng 1.1 Giới thiệu về quán photo Miao 1.1 Giới thiệu chung - Tên quán photo Miao - Nhân viên: 5 người - Diện tích: 150 mét vuông bao gồm 1 tầng làm việc và 1 kho chứa - Thời gian làm việc: Thứ 2 – CN + Sáng 8h – 12h + Chiều 13h – 18h + Tối 19h – 22h - Tổng doanh thu 100.000 VND/tháng - Hotline: 0945 017 026 - Gmail: miaophoto@gmail.com - Địa chỉ: Thanh Ba Phú Thọ 1.2 Cơ cấu tổ chức Chức năng và nhiệm vụ của các bộ phận: - Bộ phận quản lý: Là bộ phận có chức vụ cao nhất trong quán. Đưa ra các kế hoạch hoặc quyết định quan trọng. - Bộ phận quản lý nhân viên: Quyết định về việc điều chỉnh, tuyển nhân sự , phân ca, chấm công và trả lương cho công nhân. - Bộ phận nhân viên bán hàng: Là bộ phận trực tiếp làm việc với khách hàng, đáp ứng những văn băn mà khách hàng giao.

- Bộ phận kho: Tiếp nhận yêu cầu của quản lý về việc nhập vật liệu kiểm tra số lượng, chất lượng nguyên liệu. Chuyển hàng vào kho và xuất phiếu chi.3 Giới thiệu về sản phẩm Xưởng xuất các sản phẩm in ấn và nhận thiết kế : - Photocopy - Làm bìa 1.4 Thiết bị của xưởng - 4 máy tính, 3 camera an ninh - 1 máy in nhiệt - 1 máy photo copy 1.2 Quy trình vận hành -Quản lý nhân viên: Nhân viên của xưởng bao gồm 1 quản lý kiêm quản kho (chủ xưởng), 1 quản lý nhân viên, 3 nhân viên in ấn. Lương của nhân viên trong xưởng được tính theo ngày : +Cơ bản:200.000vnd/ngày (8 tiếng) - sáng 7h-11h, chiều 13h-17h Ngoài tiền lương, nhân viên còn được thưởng theo đánh giá năng lực của mình đối với cửa hàng xếp loại càng cao tiền thưởng càng lớn.000 đ Loại B: Trung bình: 50.000 đ Loại C: Yếu: nhắc nhở. Nhân viên được nghỉ tất cả các ngày chủ nhật, ngoài ra còn được nghỉ thêm 1 ngày phép và phải báo trước 2 ngày cho quản lý, nếu nghỉ ngoài chủ nhật hoặc quá 1 ngày phép sẽ bị trừ 5% lương cơ bản nhân với số ngày nghỉ thêm của tháng đó.

Nhân viên xin nghỉ hẳn phải báo trước 1 tháng để bên quản lý bổ xung nhân sự kịp thời. Đánh giá nhân viên qua những ý kiến khách hàng và sự quan sát của quản lý. -Quản lý hàng hóa: Mỗi khi có đơn đặt hàng mới bộ phận quản lý sẽ tính toán giá thành của sản phẩm và đưa ra số tiền của đơn hàng mà khách hàng cần thanh toán: +A3 2 mặt: 750đ/tờ. - Quản lý nhập vật liệu : Vào cuối ngày làm việc bộ phận kho sẽ thống kê số lượng vật liệu trong kho, nếu loại nào còn ít hoặc số lượng không đủ cho ngày làm việc tiếp theo thì sẽ liên lạc lại với nhà cung cấp để lập tức bổ sung vật liệu còn thiếu.

Khi nhận được hàng từ nhà cung cấp thì bộ phận nhận hàng sẽ kiểm hàng nếu không có sai sót gì về số lượng, chất lượng thì sẽ thành toán với bên cung cấp. Vật liệu đạt yêu cầu: +Các loại giấy, bìa: đủ số lượng, không bị nhàu nát +Máy móc thiết bị: không bị hỏng hóc, hoạt động bình thường Giá nhập = đơn giá*số lượng -Thi công sản phẩm: +Nhận sản phẩn cần photo từ khách. +Nếu nhận từ mail thì ta sẽ in ra từ máy in nhiệt rồi sẽ đưa vào máy photo. +Nếu nhận trực tiếp từ khác hàng đến quán ta sẽ photo luôn -Kiểm kê: Sau khi ra thành phẩm thì bộ phận quản lý sẽ kiểm lại về số lượng chất lượng xem bản in có bị mờ, nhoè, nhàu nát không.

-Thanh toán, giao hàng: Khách hàng cần trả trước 50% cho các đơn đặt hàng trước. Trả hàng trong vòng ít nhất 2 ngày. -Thống kê-báo cáo: Thông kê số lượng đơn hàng chưa hoàn thành. Thống kê số lượng hàng cần nhập cho những ngày tiếp theo(3 ngày).

Quản lý cửa hàng sẽ tổng hợp doanh thu từ hóa đơn từ việc photo làm bìa viết báo cáo định kỳ hàng ngày, hàng tuần, hàng tháng, hàng quý, hàng năm.3 Ưu nhược điểm của hệ thống 1.1 Ưu điểm - Quản lý qua thu chi qua hệ thống thông tin, lưu trữ thông tin tốt, tính toán nhập xuất chính xác.2 Nhược điểm -Chưa có hệ thống đánh giá năng lực nhân viên. -Chi phí đầu tư cao. -Yêu cầu nhân viên có trình độ tin học cao.3 Giải pháp Từ những vấn đề của hệ thống hiện tại đã nêu ở phần trên, mục tiêu chính của phần mềm là làm sao để phục vụ khách hàng một cách nhanh chóng và hiệu quả nhất, tránh việc khách hàng phải chờ đợi lâu, hoặc bị sai sót nhầm lẫn trong quá trình làm việc với cửa hàng. Bên cạnh đó, phần mềm còn giúp giảm tải gánh nặng công việc cho đội ngũ nhân viên.

Và tiếp nữa đó chính là việc tra cứu và thành lập các hóa đơn, báo cáo một cách nhanh chóng. Bên cạnh đó, việc tra cứu cũng như thành lập các hóa đơn dễ dàng sẽ giúp ích rất nhiều cho việc nắm bắt tình hình cửa hàng một cách nhanh nhạy và chính xác. Và công việc này có thể thực hiện thường xuyên, bất cứ khi nào. Chính bởi vậy sẽ giúp rất nhiều cho việc điều chỉnh chiến lược kinh doanh.1 Mục tiêu của dự án mới Dánh giá, xếp loại năng lực của nhân viên từ đó đưa ra thưởng thêm cho nhân viên theo từng quý , từng năm qua đó tạo động lực khuyến khích nhân viên.

Đưa ra ưu đãi cho khách mới, giảm giá cho khách quen hoặc khách đặt hàng với số lượng lớn. Giảm bớt chi phí, thời gian làm việc, tăng hiệu xuất làm việc.2 Yêu cầu của hệ thống mới - Các bộ bận làm tốt chức năng của mình -Bảo mật tốt, chỉ tương tác với người sủ dụng. -Dánh giá lại chuyên môn của nhân viên. -Có đầy đủ chức năng của hệ thống quản lý.

-Xây dựng hệ thống quản trị cơ sở dữ liệu.3 Phạm vi thực hiện + Quản lý đơn hàng và yêu cầu của khách hàng + Quản lý nguyên vật liệu + Quản lý nhân viên + Báo cáo 1.4 Công nghệ sử dụng Rational Rose Ngôn ngữ lập trình : C# Trình biên dịch : Visual Studio 2019.5 Tính ưu việt của hệ thống + Khắc phục được các thiết sót của hệ thống cũ. + Nâng cao hiệu suất, tăng doanh thu. Ước tính chi phí Chi phí hệ thông máy tính: 50.000 đồng Chi phí cho hệ thống internet: 1.000 đồng Chi phí cho người viết phần mềm: 5.000 đồng Tổng chi phí : 56.000 đồng CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH HỆ THỐNG 2. Xây dựng biểu đồ Use case 2.

Xác định các tác nhân Bảng 2. Các tác nhân STT Actor Use case 1 Chủ cửa hàng Đăng nhập Quản lý nhân sự Cập nhập thông tin khách hàng Tính lương Thông tin chấm công Quản lý thông tin khách hàng Cập nhập thông tin khách hàng Quản lý sản phẩm Nhập kho Quản lý đơn nhập Tìm kiếm sản phẩm Quản lý doanh thu Quản lý chi tiêu cửa hàng 2 Nhân viên Đăng nhập Bán hàng Tạo hóa đơn Thanh toán Cập nhật thông tin khách hàng Tìm kiếm sản phẩm 3 Khách hàng Đăng nhập Thanh toán Cập nhật thông tin khách hàng 2. Biểu đồ Use Case 2. Use Case tổng quát Hình 2.

Use case tổng quát 2. Use case chủ cửa hàng Hình 2. Use case chủ cửa hàng 2. Use case nhân viên Hình 2.

Use case nhân viên 2. Use case khách hàng Hình 2. Use case khách hàng 2. Đặc tả Use Case 2.

Đặc tả Use Case đăng nhập Bảng 2. Bảng đặc tả Use Case đăng nhập Tên Use Case Đăng nhập Mô tả Use Case này cho phép người dùng đăng nhập vào hệ thống Actor Chủ cửa hàng, Nhân viên, Khách hàng Tiền điều kiện Người dùng chưa đăng nhập vào hệ thống Hậu điều kiện Người dùng đăng nhập thành công, có thể sử dụng các chức năng hệ thống cung cấp Chuỗi sự kiễn chính 1. Người dùng chọn chức năng đăng nhập 2. Form đăng nhâp hiển thị 3.

Nhập tên, mật khẩu vào form đăng nhập 4. Hệ thống kiểm tra tên, mật khẩu người dùng 5. Đăng nhập thành công, chuyển đến màn hình chính của hệ thống Ngoại lệ Người dùng đăng nhập không thành công 1. Hệ thống báo lại quá trình đăng nhập không thành công 2.

Yêu cầu người dùng đăng nhập lại 2. Đặc tả Use Case quản lý sản phẩm Bảng 2. Bảng đặc tả Use Case quản lý sản phẩm Tên Use Case Quản lý sản phẩm Mô tả Use Case này cho phép người dùng quản lý được mặt hàng có trong cửa hàng Actor Chủ cửa hàng Use Case liên quan Nhập kho, quản lý đơn nhập, tìm kiếm mặt hàng Tiền điều kiện Chủ cửa hàng đăng nhập vào hệ thống Hậu điều kiện Chủ cửa hàng sẽ biết được số hàng hiện có, biết thiếu hàng nào và còn tồn hàng nào Chuỗi sự kiện chính 1. Chủ cửa hàng kích hoạt chức năng quản lý sản phẩm 2.

Hệ thông sẽ hiển thị tổng quát về những thông tin của sản phẩm 2. Đăc tả Use Case tìm kiếm sản phẩm Bảng 2. Bảng đặc tả Use Case tìm kiếm sản phẩm Tên Use Case Tìm kiếm sản phẩm Mô tả Use Case này cho phép người dùng tìm kiếm thông tin về mặt hàng đã được lưu trong hệ thống Actor Chủ cửa hàng, nhân viên, khách hàng Use Case liên quan đăng nhập, quản lý sản phẩm Tiền điều kiện Người dùng đăng nhập thành công vào hệ thống và đã có thông tin mặt hàng được lưu trữ trong hệ thống Hậu điều kiện Thông tin tìm kiếm sẽ được hiện ra trên hệ thống Chuỗi sự kiện chính 1. Người dùng chọn chức năng tìm kiếm sản phẩm 2.

Người dùng nhập từ mã sản phẩm 3. Hệ thống tìm kiếm mặt hàng với từ mã đã nhập 4. Hệ thống hiển thị thông tin mặt hàng ứng với từ mã đó Ngoại lệ Mã sản phẩm không hợp lệ 1. Hệ thông thông báo không có mặt hàng ứng với từ mã trên 2.

Hệ thống sẽ tự động quay trở lại bước 2 2. Đăc tả Use Case quản lý nhân sự Bảng 2. Bảng đặc tả Use Case quản lý nhân sự Tên Use Case Quản lý nhân sự Mô tả Use Case này cho phép người dùng quản lý được mặt hàng có trong cửa hàng Actor Chủ cửa hàng Use Case liên quan Đăng nhập, cập nhập thông tin nhân sự, tính lương, thông tin chấm công Tiền điều kiện Người dùng đăng nhập thành công vào hệ thống Hậu điều kiện Các thông tin của nhân viên được hiển thị trên hệ thống Chuỗi sự kiện chính 1. Chọn chức năng quản lý nhân viên 2.

Form quản lý nhân viên xuất hiện, hệ thống hiển thị thông tin cá nhân nhân viên 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ