Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng của tác giả Nguyễn Dương Mai Chi (Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh, 2018) tập trung nghiên cứu hoạt động quản lý nợ có vấn đề tại Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam (VietinBank) Chi nhánh Bà Rịa – Vũng Tàu. Lý do lựa chọn đề tài xuất phát từ ba yếu tố thực tiễn được tác giả nêu rõ:

  1. Vị thế kinh tế địa phương và áp lực tăng trưởng tín dụng: Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu đóng vai trò hạt nhân trong Vùng kinh tế trọng điểm phía Nam, nổi bật với thế mạnh kinh tế biển, nuôi trồng và chế biến thủy hải sản xuất khẩu. Tính đến ngày 31/12/2017, tổng nguồn vốn huy động trên toàn địa bàn tỉnh đạt 119.297 tỷ đồng và tổng dư nợ cho vay đạt 58.269 tỷ đồng. Tăng trưởng tín dụng cao phản ánh nhu cầu vốn lớn của nền kinh tế địa phương nhưng đồng thời tạo ra áp lực và rủi ro tiềm ẩn đối với công tác kiểm soát chất lượng tín dụng của các ngân hàng thương mại trên địa bàn.
  2. Khuôn khổ pháp lý và chính sách tái cơ cấu nợ: Năm 2017, Chính phủ và Quốc hội thông qua Nghị quyết số 42/2017/QH14 về thí điểm xử lý nợ xấu và Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Các tổ chức tín dụng nhằm tháo gỡ các rào cản pháp lý, tạo điều kiện thuận lợi cho hệ thống ngân hàng xử lý nợ xấu giai đoạn 2016–2020.
  3. Yêu cầu chuyển đổi mô hình quản trị tại VietinBank: VietinBank đang trong giai đoạn cải cách, hoàn thiện hệ thống quản lý rủi ro và các quy trình cảnh báo sớm nhằm nâng cao chất lượng danh mục cho vay.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm 3 nhiệm vụ:

  • Nhiệm vụ 1: Hệ thống hóa cơ sở lý luận về nợ có vấn đề, quy trình quản lý nợ có vấn đề (bao gồm ba giai đoạn: nhận diện/phòng ngừa, xây dựng chiến lược/tổ chức thể chế, và tiến hành xử lý) cùng hệ thống các chỉ tiêu đo lường hiệu quả quản lý.
  • Nhiệm vụ 2: Phân tích thực trạng hoạt động cấp tín dụng và công tác quản lý nợ có vấn đề tại VietinBank Chi nhánh Bà Rịa – Vũng Tàu giai đoạn 2015–2017, từ đó chỉ ra những kết quả đạt được và các hạn chế còn tồn tại.
  • Nhiệm vụ 3: Đề xuất các nhóm giải pháp và khuyến nghị ở cấp độ chi nhánh, cấp hệ thống VietinBank và cấp quản lý vĩ mô nhằm hoàn thiện hoạt động quản lý nợ có vấn đề.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động quản lý nợ có vấn đề tại VietinBank Chi nhánh Bà Rịa – Vũng Tàu.
  • Phạm vi không gian: VietinBank Chi nhánh Bà Rịa – Vũng Tàu (địa bàn hoạt động tại thành phố Vũng Tàu, tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp và thực tiễn hoạt động tín dụng được thu thập, phân tích trong giai đoạn 3 năm từ 2015 đến 2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm

Khóa luận đối chiếu các chuẩn mực quốc tế và văn bản pháp lý tại Việt Nam để làm rõ khái niệm "nợ có vấn đề" (problem loans):

  • Chuẩn mực quốc tế: Theo US GAAP (Peter Walton, 2003), nợ có vấn đề là các khoản nợ lũy kế quá hạn thanh toán từ 90 ngày trở lên. Theo Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS), nợ có vấn đề là các khoản nợ suy giảm giá trị khi có bằng chứng khách quan về tổn thất dòng tiền tương lai bất kể đã quá hạn hay chưa. Hướng dẫn của Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng (BCBS, 2002) và Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) xem xét nợ xấu khi khoản nợ quá hạn từ 90 ngày trở lên hoặc có căn cứ rõ ràng cho thấy người vay không có khả năng hoàn trả đầy đủ.
  • Quy định tại Việt Nam: Quyết định số 493/2005/QĐ-NHNN quy định nợ xấu gồm các khoản nợ thuộc Nhóm 3 (Nợ dưới tiêu chuẩn), Nhóm 4 (Nợ nghi ngờ) và Nhóm 5 (Nợ có khả năng mất vốn). Quyết định số 780/2012/QĐ-NHNN cho phép cơ cấu lại thời hạn trả nợ và giữ nguyên nhóm nợ cho các khách hàng gặp khó khăn tạm thời.
  • Khái niệm tác giả tổng hợp: Nợ có vấn đề là các khoản cấp tín dụng không thu hồi được hoặc có khả năng không thu hồi được một phần hay toàn bộ theo thỏa thuận; bao gồm các khoản nợ đã quá hạn, các khoản nợ trong hạn có dấu hiệu rủi ro (nợ nhóm 1 cơ cấu lại, nợ nhóm 2) và các khoản nợ đã xử lý bằng dự phòng rủi ro đang theo dõi ngoại bảng.

Hệ thống cảnh báo sớm (Early Warning System - EWS) theo khung tài liệu của Ngân hàng Thế giới (World Bank, 2016) được tác giả sử dụng làm cơ sở lý thuyết cho giai đoạn phòng ngừa, gồm 5 nhóm chỉ số:

Nhóm chỉ số EWS Các chỉ tiêu cụ thể Mục đích nhận diện
Môi trường kinh tế Tăng trưởng GDP, lạm phát, tỷ lệ thất nghiệp Đánh giá suy thoái kinh tế vĩ mô ảnh hưởng đến dòng tiền của người vay và giá trị tài sản bảo đảm.
Tài chính doanh nghiệp Nợ/Lợi nhuận ròng, tỷ lệ an toàn vốn, EBIT/Chi phí lãi vay (< 1.1), dòng tiền âm, vòng quay vốn lưu động Phát hiện sự suy giảm khả năng thanh toán và mất cân đối tài chính từ báo cáo tài chính của doanh nghiệp.
Hành vi và tài sản bảo đảm Tỷ lệ LTV (> 100%), sụt giảm hạng mức tín dụng nội bộ, chậm thanh toán thẻ tín dụng, vi phạm cam kết hợp đồng, tỷ lệ công suất phòng/cho thuê Theo dõi sự mất giá của tài sản thế chấp và các dấu hiệu bất thường trong hành vi giao dịch tín dụng.
Thông tin từ bên thứ ba Gia tăng nợ thuế, thông tin tiêu cực trên truyền thông, thủ tục phá sản từ nhà cung cấp/khách hàng, giảm điểm tín dụng hệ thống Thu thập thông tin khách quan ngoài ngân hàng về tình trạng pháp lý và uy tín của khách hàng.
Hoạt động của khách hàng Thay đổi nhà cung cấp thường xuyên, biến động nhân sự cấp cao (CEO, CFO, CRO), thay đổi cơ cấu sở hữu Phát hiện các bất ổn nội bộ trong điều hành doanh nghiệp vay vốn.

Về tiêu chí đo lường, tác giả sử dụng khung đánh giá hiệu quả quản lý nợ có vấn đề (Trần Huy Hoàng, 2011) gồm 5 chỉ tiêu: Sự thay đổi cơ cấu các nhóm nợ; Mức giảm tỷ lệ nợ có vấn đề/Tổng dư nợ; Mức giảm tỷ lệ xóa nợ ròng/Tổng dư nợ; Tỷ lệ nợ có vấn đề đã thu hồi được/Tổng dư nợ có vấn đề; Tỷ lệ nợ đã tái cấu trúc/Tổng dư nợ có vấn đề.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp nghiên cứu: Nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính kết hợp phân tích - tổng hợp để xây dựng khung lý thuyết; phương pháp thống kê mô tả và phương pháp so sánh số liệu qua các năm (2015, 2016, 2017) để đánh giá thực trạng dư nợ và biến động các nhóm nợ có vấn đề.
  • Nguồn dữ liệu: Số liệu thứ cấp thu thập từ Phòng Tổng hợp, Phòng Khách hàng Doanh nghiệp, Phòng Bán lẻ của VietinBank Chi nhánh Bà Rịa – Vũng Tàu; các báo cáo của Ngân hàng Nhà nước; các tài liệu hướng dẫn của World Bank và Basel.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về quản lý nợ có vấn đề tại các ngân hàng thương mại

Chương 1 làm rõ các nội dung lý thuyết nền tảng:

  • Phân loại nợ có vấn đề theo tình trạng thực hiện nghĩa vụ trả nợ (quá hạn/chưa quá hạn) và theo mức độ rủi ro (từ Nhóm 2 đến Nhóm 5 kết hợp nợ ngoại bảng).
  • Phân tích tác động tiêu cực của nợ có vấn đề ở ba giác độ: làm suy giảm lợi nhuận, tăng chi phí trích lập dự phòng rủi ro và giảm uy tín của ngân hàng thương mại; gia tăng gánh nặng tài chính và làm giảm mức độ tín nhiệm của khách hàng vay; kìm hãm luân chuyển vốn và tiềm ẩn nguy cơ bất ổn cho nền kinh tế.
  • Khái quát quy trình nhận diện và phòng ngừa thông qua hệ thống EWS, phân định trách nhiệm giữa Bộ phận EWS, Ban Quản lý rủi ro và Bộ phận Kế toán/Tín dụng.
  • Quy trình xử lý nợ gồm 3 bước: thu thập thông tin khách hàng (phát hiện hành vi chây ỳ, bất hợp tác), rà soát thẩm quyền pháp lý và hồ sơ tín dụng (kiểm tra tài liệu gốc, công chứng, đăng ký giao dịch bảo đảm), và đánh giá lại tài sản bảo đảm theo giá trị thị trường.
  • So sánh hai mô hình quản lý rủi ro tín dụng: mô hình phân tán (phân quyền cho chi nhánh, gọn nhẹ nhưng thiếu chuyên môn hóa) và mô hình tập trung (quản lý thống nhất toàn hệ thống, kiểm soát tốt nhưng đòi hỏi chi phí đầu tư công nghệ lớn).

Chương 2: Thực trạng quản lý nợ có vấn đề tại Vietinbank chi nhánh Bà Rịa-Vũng Tàu

Chương 2 trình bày bức tranh toàn diện về chi nhánh và phân tích thực trạng quản lý nợ:

  • Khái quát đơn vị: Thành lập ngày 30/08/1991 theo Quyết định số 139/QĐ-NH của Thống đốc NHNN. Sau gần 27 năm hoạt động, chi nhánh phát triển mạng lưới gồm 12 Phòng Giao dịch với hơn 170 cán bộ nhân viên. Đến ngày 31/12/2017, thị phần huy động vốn của chi nhánh đạt 7,56% và thị phần dư nợ đạt 5,1% trên toàn địa bàn tỉnh.
  • Bộ máy tổ chức: Hoạt động theo mô hình quản lý trực tuyến, đứng đầu là Giám đốc và 3 Phó Giám đốc (phụ trách Bán lẻ, Khách hàng Doanh nghiệp, Vận hành). Khâu quản lý rủi ro và theo dõi xử lý nợ có vấn đề do Phòng Tổng hợp phối hợp cùng các phòng kinh doanh thực hiện.
  • Thực trạng dư nợ và nợ có vấn đề:
    • Năm 2015, dư nợ Khách hàng Doanh nghiệp đạt 1.316 tỷ đồng (chiếm tỷ trọng 54,96% tổng dư nợ). Giai đoạn 2016–2017 ghi nhận sự dịch chuyển cơ cấu sang phân khúc khách hàng FDI và khách hàng bán lẻ.
    • Tổng hợp số liệu nợ có vấn đề năm 2015: Nợ nhóm 1 cơ cấu lại thời hạn trả nợ theo quy định của NHNN là 0,256 tỷ đồng; nợ ngoại bảng đã xử lý bằng dự phòng rủi ro chưa thu hồi được là 9,42 tỷ đồng.
    • Về nợ xấu nội bảng năm 2015: Tổng nợ xấu là 11,055 tỷ đồng (tỷ lệ 0,46% trên tổng dư nợ). Trong đó, nợ Nhóm 3 (dưới tiêu chuẩn) là 2,429 tỷ đồng (tỷ lệ 0,093%), tỷ lệ nợ Nhóm 4 (nghi ngờ) là 0,533% và tỷ lệ nợ Nhóm 5 (có khả năng mất vốn) là 0,25%.
    • Tỷ lệ nợ có vấn đề trên tổng dư nợ qua các năm đều được kiểm soát dưới mức 2%, tuy nhiên nợ Nhóm 2 (nợ cần chú ý) có xu hướng tăng mạnh vào năm 2017.
  • Đánh giá chung: Chi nhánh đã thực hiện nghiêm túc quy trình chấm điểm tín dụng nội bộ, phân loại nợ và cơ cấu lại nợ theo Quyết định 780/2012/QĐ-NHNN. Hạn chế chủ yếu là tiến độ xử lý nợ xấu còn chậm, nguyên nhân do ảnh hưởng của suy thoái kinh tế chung, khó khăn cục bộ trong ngành nuôi trồng/đánh bắt thủy hải sản tại địa phương và hệ lụy gián tiếp từ các sự cố môi trường biển miền Trung.

Chương 3: Những giải pháp đề xuất nhằm tăng cường hoạt động quản lý nợ có vấn đề tại Vietinbank chi nhánh BR-VT

Chương 3 đề xuất các giải pháp căn cứ trên định hướng kinh doanh năm 2018 của chi nhánh:

  • Giải pháp tại VietinBank Chi nhánh BR-VT: Tăng cường công tác kiểm tra, giám sát sau cho vay; nâng cao năng lực thẩm định phương án kinh doanh của khách hàng; rà soát tính hợp pháp, hợp lệ của hồ sơ tài sản bảo đảm; đào tạo kỹ năng đàm phán và xử lý nợ cho cán bộ tín dụng.
  • Giải pháp đối với hệ thống VietinBank: Nâng cấp hệ thống thông tin quản lý (MIS), hoàn thiện phần mềm cảnh báo sớm tự động và xây dựng cơ sở dữ liệu nội bộ về các chỉ số rủi ro.
  • Kiến nghị với các cơ quan quản lý vĩ mô:
    • Đối với Ngân hàng Nhà nước: Hoàn thiện cơ chế thông tin tín dụng CIC, hướng dẫn đồng bộ việc thực thi các quy định về phân loại nợ và trích lập dự phòng.
    • Đối với Tòa án nhân dân tối cao: Đẩy nhanh tiến độ thụ lý và giải quyết các vụ án tranh chấp hợp đồng tín dụng, tạo điều kiện thuận lợi cho ngân hàng thu hồi nợ qua con đường tố tụng.
    • Đối với Tổng cục Thống kê và Chính phủ: Cung cấp dữ liệu thống kê ngành kịp thời; triển khai đồng bộ các giải pháp theo Nghị quyết 42/2017/QH14 nhằm phát triển thị trường mua bán nợ và hoàn thiện khuôn khổ pháp lý xử lý tài sản bảo đảm.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Khóa luận đã tổng hợp và phân tích được các dữ liệu định lượng quan trọng về quy mô hoạt động và chất lượng tín dụng tại VietinBank Chi nhánh Bà Rịa – Vũng Tàu:

Nhóm chỉ tiêu Dữ liệu/Số liệu ghi nhận trong văn bản
Quy mô hoạt động chi nhánh 12 Phòng Giao dịch, hơn 170 cán bộ nhân viên; thị phần huy động 7,56%, thị phần dư nợ 5,1% (tính đến 31/12/2017).
Dư nợ cho vay theo phân khúc (2015) Phân khúc KHDN đạt 1.316 tỷ đồng (tỷ trọng 54,96% tổng dư nợ).
Tình hình nợ xấu năm 2015 Tổng nợ xấu: 11,055 tỷ đồng (tỷ lệ 0,46% tổng dư nợ). Nợ Nhóm 3: 2,429 tỷ đồng (tỷ lệ 0,093%); Tỷ lệ nợ Nhóm 4: 0,533%; Tỷ lệ nợ Nhóm 5: 0,25%.
Nợ có vấn đề khác (2015) Nợ nhóm 1 cơ cấu theo QĐ 780: 0,256 tỷ đồng; Nợ ngoại bảng đã XLRR chưa thu hồi: 9,42 tỷ đồng.
Tổng thể giai đoạn 2015–2017 Tỷ lệ nợ có vấn đề/tổng dư nợ duy trì dưới mức 2%; nợ Nhóm 2 tăng mạnh trong năm 2017.

Đóng góp của đề tài

  1. Về mặt lý luận: Hệ thống hóa lý thuyết về quản lý nợ có vấn đề theo chuẩn mực quốc tế (World Bank 2016, Basel), mở rộng phạm vi nghiên cứu vượt ra ngoài khái niệm nợ xấu truyền thống (bao quát cả nợ nhóm 1 cơ cấu, nợ nhóm 2 và nợ đã xử lý rủi ro ngoại bảng).
  2. Về mặt thực tiễn: Khóa luận phản ánh chân thực thực trạng nợ có vấn đề tại một chi nhánh ngân hàng thương mại lớn trên địa bàn kinh tế biển trọng điểm, đặt trong bối cảnh khung pháp lý mới là Nghị quyết 42/2017/QH14 vừa được ban hành năm 2017. Các giải pháp đề xuất bao quát từ cấp vận hành tác nghiệp tại chi nhánh đến cấp quản lý nhà nước.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của khóa luận: Nghiên cứu bị giới hạn về mặt dữ liệu trong phạm vi 3 năm (2015–2017) tại một chi nhánh ngân hàng cụ thể trên địa bàn thành phố Vũng Tàu; các phân tích định lượng về hiệu quả xử lý nợ phụ thuộc vào nguồn báo cáo nội bộ thứ cấp; thời gian nghiên cứu của tác giả có hạn nên chưa đánh giá được toàn diện tác động dài hạn sau khi Nghị quyết 42/2017/QH14 đi vào thực thi đầy đủ.
  • Hướng nghiên cứu mở rộng: Nghiên cứu có thể mở rộng phạm vi khảo sát sang nhiều chi nhánh ngân hàng thương mại khác trên địa bàn tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu hoặc nghiên cứu toàn diện hệ thống VietinBank; đồng thời bổ sung các mô hình định lượng đánh giá xác suất chuyển nhóm nợ khi hệ thống cảnh báo sớm EWS được áp dụng thực tế.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo cụ thể cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên ngành Tài chính – Ngân hàng: Là tài liệu tham khảo tốt về phương pháp tiếp cận đề tài nợ có vấn đề, cách thức xây dựng khung lý thuyết cảnh báo sớm (EWS) theo tài liệu của World Bank và việc áp dụng các chỉ tiêu đánh giá chất lượng tín dụng theo quy định của Ngân hàng Nhà nước.
  • Cán bộ tín dụng và cán bộ quản lý rủi ro: Có thể tham khảo bảng chỉ số EWS (5 nhóm chỉ số), quy trình rà soát hồ sơ pháp lý tài sản bảo đảm và các tiêu chí nhận diện khách hàng không hợp tác trong quá trình xử lý nợ.

Câu hỏi thường gặp

1. Khái niệm "Nợ có vấn đề" trong khóa luận được định nghĩa rộng hơn khái niệm "Nợ xấu" theo Quyết định 493/2005/QĐ-NHNN như thế nào?
Trả lời: Theo khóa luận, nợ xấu theo Quyết định 493 chỉ bao gồm các khoản nợ thuộc Nhóm 3, Nhóm 4 và Nhóm 5. Trong khi đó, nợ có vấn đề bao gồm toàn bộ nợ xấu cộng thêm các khoản nợ trong hạn có dấu hiệu không an toàn (nợ nhóm 1 đã cơ cấu lại thời hạn trả nợ theo Quyết định 780/2012/QĐ-NHNN, nợ Nhóm 2 - nợ cần chú ý) và các khoản nợ đã xử lý bằng dự phòng rủi ro đang theo dõi trên tài khoản ngoại bảng.

2. Hệ thống cảnh báo sớm (EWS) theo khung tài liệu World Bank (2016) mà tác giả trình bày gồm những nhóm chỉ số nào?
Trả lời: Hệ thống EWS gồm 5 nhóm chỉ số chính: (1) Chỉ số môi trường kinh tế (GDP, lạm phát, thất nghiệp); (2) Chỉ số tài chính doanh nghiệp (Nợ/Lợi nhuận ròng, an toàn vốn, EBIT/Lãi vay, dòng tiền); (3) Chỉ số hành vi và tài sản bảo đảm (tỷ lệ LTV > 100%, nợ thẻ tín dụng, vi phạm cam kết); (4) Thông tin bên thứ ba (nợ thuế, truyền thông tiêu cực, phá sản); và (5) Chỉ số hoạt động doanh nghiệp (thay đổi nhà cung cấp, biến động nhân sự cấp cao như CEO/CFO/CRO, thay đổi sở hữu).

3. Quy mô mạng lưới và thị phần của VietinBank Chi nhánh Bà Rịa – Vũng Tàu tại thời điểm 31/12/2017 được ghi nhận ra sao?
Trả lời: Tính đến 31/12/2017, chi nhánh có 12 Phòng Giao dịch với hơn 170 cán bộ nhân viên. Chi nhánh chiếm 7,56% thị phần huy động vốn và 5,1% thị phần dư nợ tín dụng trên toàn địa bàn tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu.

4. Khóa luận ghi nhận số liệu cụ thể nào về nợ xấu và nợ ngoại bảng của chi nhánh trong năm 2015?
Trả lời: Năm 2015, tổng nợ xấu nội bảng của chi nhánh là 11,055 tỷ đồng (chiếm 0,46% tổng dư nợ), trong đó nợ Nhóm 3 là 2,429 tỷ đồng (tỷ lệ 0,093%), tỷ lệ nợ Nhóm 4 là 0,533% và tỷ lệ nợ Nhóm 5 là 0,25%. Dư nợ Nhóm 1 đã cơ cấu là 0,256 tỷ đồng và nợ đã xử lý bằng dự phòng rủi ro chưa thu hồi được (ngoại bảng) là 9,42 tỷ đồng.

5. Tác giả đề xuất những kiến nghị gì đối với Tòa án nhân dân tối cao và Chính phủ?
Trả lời: Tác giả kiến nghị Tòa án nhân dân tối cao đẩy nhanh tiến độ thụ lý và xét xử các vụ án tranh chấp tín dụng ngân hàng; kiến nghị Chính phủ và các bộ ngành đồng bộ hóa khuôn khổ pháp lý thực thi Nghị quyết 42/2017/QH14, hỗ trợ phát triển thị trường mua bán nợ và hoàn thiện cơ chế xử lý tài sản bảo đảm.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Dương Mai Chi đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quản lý nợ có vấn đề và mô hình cảnh báo sớm theo các thông lệ quốc tế. Thông qua việc phân tích dữ liệu thực tế giai đoạn 2015–2017 tại VietinBank Chi nhánh Bà Rịa – Vũng Tàu, công trình đã làm rõ bức tranh chất lượng tín dụng, các quy trình tác nghiệp và những vướng mắc phát sinh tại địa phương. Các nhóm giải pháp đề xuất có tính hệ thống, gắn kết giữa thực tiễn điều hành tại chi nhánh với các định hướng chính sách quản lý vĩ mô của ngành ngân hàng.