Quản Lý Nhà Nước Về Hoạt Động Tôn Giáo

Giáo trình quản lý nhà nước về dân tộc và tôn giáo phần 2 cung cấp kiến thức chuyên sâu về chính sách và quản lý trong lĩnh vực này.

Người đăng

Ẩn danh
52
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá nguồn gốc và vai trò của quản lý tôn giáo

Quản lý nhà nước về hoạt động tôn giáo là một lĩnh vực phức tạp, đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về nguồn gốc lịch sử, xã hội và tâm lý của tôn giáo. Tôn giáo, về bản chất, là một hiện tượng xã hội mang tính lịch sử, ra đời từ những giai đoạn sơ khai của loài người khi nhận thức về thế giới tự nhiên và xã hội còn hạn chế. Ban đầu, các hình thức như Totem giáo, bái vật giáo hay Saman giáo xuất hiện nhằm lý giải những hiện tượng bí ẩn và đáp ứng nhu cầu tinh thần của cộng đồng thị tộc, bộ lạc. Theo thời gian, cùng với sự phân chia giai cấp và sự phát triển của xã hội, tôn giáo dần mang tính khu vực và toàn cầu, điển hình là Phật giáo, Thiên Chúa giáo và Hồi giáo. Vai trò của quản lý hành chính nhà nước không phải là xóa bỏ mà là định hướng, điều chỉnh các sinh hoạt tôn giáo diễn ra trong khuôn khổ pháp luật, đảm bảo hài hòa giữa quyền tự do tín ngưỡng của cá nhân và lợi ích chung của cộng đồng. Việc nhận diện đúng bản chất hai mặt của tôn giáo là vô cùng quan trọng: một mặt, tôn giáo góp phần duy trì trật tự xã hội, bảo tồn các giá trị văn hóa, đạo đức; mặt khác, nó có thể bị lợi dụng để phê phán, phản bác, thậm chí gây bất ổn. Do đó, công tác quản lý cần phát huy những giá trị tích cực, đồng thời ngăn chặn các hành vi lợi dụng tôn giáo để phá hoại đoàn kết dân tộcan ninh quốc gia. Hiểu rõ nguồn gốc và vai trò của tôn giáo là tiền đề cơ bản để xây dựng một chính sách tôn giáo phù hợp, hiệu quả, tôn trọng đức tin của tín đồ và củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc.

1.1. Nguồn gốc kinh tế xã hội và nhận thức của tôn giáo

Tôn giáo có nguồn gốc sâu xa từ kinh tế-xã hội và nhận thức. Về kinh tế-xã hội, khi con người phải đối mặt với một thế giới tự nhiên đầy bí ẩn và khắc nghiệt mà chưa thể giải thích, họ đã nhân cách hóa các lực lượng siêu nhiên, từ đó hình thành các tín ngưỡng sơ khai. Về nhận thức, ở một giai đoạn lịch sử nhất định, sự hạn chế trong hiểu biết khoa học khiến con người tìm đến tôn giáo như một lời giải đáp cho những vấn đề vượt ngoài tầm hiểu biết. Friedrich Engels đã chỉ ra: “Tất cả các tôn giáo chẳng qua chỉ là sự phản ánh hư ảo vào đầu óc của con người của những lực lượng bên ngoài chi phối cuộc sống hàng ngày của họ...”. Quá trình nhận thức thế giới khách quan vốn phức tạp, khi bị tuyệt đối hóa hoặc cường điệu hóa vai trò chủ thể, dễ dẫn đến việc xây dựng các biểu tượng tôn giáo xa rời thực tế. Nguồn gốc tâm lý cũng đóng vai trò quan trọng, khi nỗi sợ hãi, sự kính trọng, lòng biết ơn trước những điều vĩ đại hoặc không thể lý giải đã thôi thúc con người tìm đến một đấng siêu nhiên để được che chở, an ủi.

1.2. Bốn yếu tố cốt lõi cấu thành một tổ chức tôn giáo

Một tôn giáo hoàn chỉnh và có tổ chức thường được cấu thành bởi bốn yếu tố cơ bản. Thứ nhất là Giáo chủ, đấng sáng lập hoặc đấng tối cao được tôn thờ (ví dụ: Đức Chúa Ba Ngôi trong Thiên Chúa giáo, Thánh Ala trong Hồi giáo). Thứ hai là Giáo lý, hệ thống kinh sách, giới luật và những lời dạy giải thích về thế giới, con người và quy tắc hành đạo. Thứ ba là Giáo hội, tức là tổ chức của những người cùng chung niềm tin, bao gồm các chức sắc và tín đồ, đây là yếu tố then chốt để duy trì và phát triển tôn giáo. Cuối cùng là Giáo đường, nơi thờ tự, thực hành nghi lễ và giảng kinh, thuyết pháp. Sự hiện diện đầy đủ của bốn yếu tố này giúp phân biệt một tổ chức tôn giáo có hệ thống với các hình thái tín ngưỡng dân gian đơn lẻ. Việc quản lý nhà nước cần nhận diện rõ các yếu tố này để có chính sách phù hợp với từng tôn giáo cụ thể.

1.3. Phân biệt sinh hoạt tôn giáo và hoạt động mê tín dị đoan

Cần có sự phân biệt rạch ròi giữa sinh hoạt tôn giáo, hoạt động tín ngưỡng và mê tín dị đoan. Hoạt động tôn giáo là việc truyền bá, thực hành giáo lý, giáo luật, lễ nghi và quản lý tổ chức của một tôn giáo được công nhận. Hoạt động tín ngưỡng là sự tôn thờ tổ tiên, tưởng niệm người có công, thờ cúng các biểu tượng truyền thống mang giá trị tốt đẹp về lịch sử, văn hóa. Ngược lại, mê tín dị đoan là niềm tin mù quáng vào những điều thần bí, ma quỷ, số mệnh không có cơ sở, biểu hiện qua các hành vi như bói toán, lên đồng, gọi hồn, chữa bệnh bằng phép thuật. Pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo của Việt Nam bảo hộ các hoạt động tôn giáo, tín ngưỡng lành mạnh nhưng đồng thời cũng kiên quyết bài trừ các hoạt động mê tín dị đoan gây ảnh hưởng tiêu cực đến trật tự xã hội, sức khỏe và tài sản của nhân dân. Đây là một nhiệm vụ quan trọng trong công tác tôn giáo.

II. Thực trạng thách thức trong công tác tôn giáo hiện nay

Việt Nam là một quốc gia đa tôn giáo, với đời sống tín ngưỡng, tôn giáo phong phú. Quan điểm của Đảng và Nhà nước về tôn giáo luôn nhất quán tôn trọng và đảm bảo quyền tự do tín ngưỡng của mọi công dân. Tuy nhiên, trong bối cảnh hội nhập quốc tế và kinh tế thị trường, công tác tôn giáo đang đối mặt với nhiều vấn đề phức tạp. Một trong những thách thức lớn là sự xuất hiện và lan truyền của các hiện tượng “tôn giáo lạ”, cả nội sinh và du nhập từ bên ngoài, hoạt động chưa được pháp luật cho phép, gây khó khăn cho công tác quản lý và tiềm ẩn nguy cơ gây mất ổn định xã hội. Bên cạnh đó, tình trạng lợi dụng tôn giáo vì mục đích chính trị vẫn diễn ra tinh vi. Các thế lực thù địch thường xuyên lợi dụng các vấn đề dân chủ, nhân quyền, tôn giáo để xuyên tạc chính sách tôn giáo của Việt Nam, kích động chia rẽ khối đoàn kết dân tộc, tác động tiêu cực đến an ninh quốc gia và tôn giáo. Một thách thức khác đến từ chính nội tại hệ thống quản lý, khi đội ngũ cán bộ làm công tác tôn giáo ở một số địa phương còn mỏng, yếu, chưa được đào tạo bài bản, dẫn đến tình trạng nơi thì quá khắt khe, nơi lại buông lỏng quản lý. Những tồn tại này đòi hỏi phải có những giải pháp đồng bộ và quyết liệt để nâng cao hiệu quả quản lý hành chính nhà nước trong lĩnh vực nhạy cảm này.

2.1. Sự du nhập và phát triển các hiện tượng tôn giáo lạ

Thời kỳ mở cửa và hội nhập quốc tế đã tạo điều kiện cho các luồng văn hóa, tư tưởng, bao gồm cả tôn giáo, du nhập vào Việt Nam. Bên cạnh các tôn giáo truyền thống, nhiều hiện tượng tôn giáo mới, thường được gọi là “tôn giáo lạ”, đã xuất hiện và hoạt động lén lút. Các hiện tượng này thường có giáo lý pha tạp, cách thức sinh hoạt cực đoan và chưa được nhà nước công nhận, gây ra nhiều hệ lụy phức tạp cho xã hội. Việc quản lý các hiện tượng này gặp nhiều khó khăn do tính chất biến đổi linh hoạt, hoạt động không công khai và khả năng lan truyền nhanh chóng qua không gian mạng. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết cho các cơ quan chức năng, đặc biệt là Ban Tôn giáo Chính phủ, trong việc nắm bắt tình hình, nghiên cứu và đề ra các biện pháp quản lý phù hợp để ngăn chặn các tác động tiêu cực.

2.2. Nguy cơ lợi dụng tôn giáo để chống phá an ninh quốc gia

Một trong những thách thức nghiêm trọng nhất là âm mưu của các thế lực thù địch lợi dụng vấn đề tự do tín ngưỡng, tôn giáo để thực hiện chiến lược “diễn biến hòa bình”, chống phá Đảng và Nhà nước Việt Nam. Các hoạt động này thường được thực hiện dưới nhiều hình thức tinh vi: xuyên tạc, vu cáo tình hình tôn giáo trong nước trên các diễn đàn quốc tế; móc nối, tài trợ cho các phần tử cực đoan trong các tôn giáo để kích động, gây rối; lợi dụng các vấn đề nhạy cảm như đất đai liên quan đến tôn giáo để tạo ra các “điểm nóng” xã hội. Việc đấu tranh làm thất bại những âm mưu này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan an ninh, Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và tôn giáo, và các cấp chính quyền để vừa đảm bảo quyền tự do tín ngưỡng chính đáng của người dân, vừa kiên quyết xử lý các hành vi vi phạm pháp luật, phá hoại an ninh quốc gia.

2.3. Hạn chế trong hệ thống quản lý hành chính nhà nước

Hệ thống quản lý nhà nước về tôn giáo, mặc dù đã được kiện toàn, vẫn còn một số hạn chế. Đội ngũ cán bộ chuyên trách về công tác tôn giáo, đặc biệt ở cấp cơ sở (xã, phường), vừa thiếu về số lượng vừa yếu về chuyên môn, nghiệp vụ. Nhiều vấn đề phức tạp nảy sinh từ cơ sở nhưng lại chưa có hệ thống tổ chức quản lý tương xứng. Sự nhận thức chưa đầy đủ, đôi khi còn thành kiến, hẹp hòi hoặc nôn nóng, chủ quan trong giải quyết các vấn đề tôn giáo của một bộ phận cán bộ đã tạo ra kẽ hở cho các phần tử xấu lợi dụng. Việc khắc phục những tồn tại này, thông qua đào tạo, bồi dưỡng cán bộ và hoàn thiện cơ cấu tổ chức, là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu lực, hiệu quả của công tác quản lý.

III. Hệ thống pháp luật về tín ngưỡng tôn giáo Nền tảng cốt lõi

Để quản lý nhà nước về hoạt động tôn giáo một cách hiệu quả, việc xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật là yêu cầu tiên quyết. Nền tảng pháp lý này thể hiện rõ quan điểm của Đảng và Nhà nước về tôn giáo, đó là tôn trọng và bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của nhân dân. Ngay từ Hiến pháp năm 1946 và các bản Hiến pháp sau này, quyền này đã được khẳng định. Sự ra đời của Pháp lệnh Tín ngưỡng, Tôn giáo năm 2004 và sau đó là Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo 2016 đã đánh dấu một bước tiến quan trọng trong việc thể chế hóa đường lối, chính sách của Đảng. Các văn bản này, cùng với các nghị định hướng dẫn thi hành như Nghị định 162/2017/NĐ-CP, đã tạo ra một hành lang pháp lý rõ ràng, minh bạch cho mọi sinh hoạt tôn giáo. Nội dung cốt lõi của hệ thống pháp luật này là xác định rõ quyền và nghĩa vụ của cá nhân, tổ chức tôn giáo; quy định cụ thể các thủ tục hành chính liên quan đến đăng ký hoạt động, thành lập tổ chức, xây dựng cơ sở thờ tự, đào tạo chức sắc... Đồng thời, pháp luật cũng là công cụ sắc bén để đấu tranh với các hành vi lợi dụng tôn giáo vi phạm pháp luật, đảm bảo an ninh quốc gia và trật tự an toàn xã hội, góp phần củng cố khối đoàn kết dân tộc.

3.1. Hiến pháp về quyền tự do tôn giáo và quan điểm của Đảng

Quan điểm nhất quán của Đảng và Nhà nước Việt Nam là tôn trọng quyền con người, trong đó có quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo. Điều này được ghi nhận ở vị trí trang trọng trong các bản Hiến pháp về quyền tự do tôn giáo. Ngay sau Cách mạng Tháng Tám, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã tuyên bố: “Tín ngưỡng tự do và lương giáo đoàn kết”. Quan điểm này được kế thừa và phát triển qua các văn kiện của Đảng, đặc biệt là Nghị quyết 24-NQ/TW (1990) và Nghị quyết 25-NQ/TW (2003) về công tác tôn giáo. Các văn kiện này nhấn mạnh tôn giáo là nhu cầu tinh thần của một bộ phận nhân dân, tồn tại lâu dài; cần đoàn kết đồng bào có đạo và không có đạo; phát huy những giá trị đạo đức, văn hóa tốt đẹp của tôn giáo; đồng thời kiên quyết đấu tranh chống việc lợi dụng tôn giáo.

3.2. Vai trò của Luật Tín ngưỡng Tôn giáo 2016 và văn bản liên quan

Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo 2016, có hiệu lực từ ngày 01/01/2018, là văn bản pháp lý cao nhất, toàn diện nhất điều chỉnh lĩnh vực này tại Việt Nam. Luật đã thể chế hóa đầy đủ các quy định của Hiến pháp 2013 về quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo. Vai trò của luật là tạo ra một cơ chế pháp lý minh bạch, thống nhất để các tổ chức tôn giáo, chức sắc, nhà tu hành, tín đồ thực hiện các hoạt động của mình. Các quy định về điều kiện công nhận tổ chức tôn giáo, đăng ký sinh hoạt tập trung, hoạt động xuất bản, quan hệ quốc tế... đều được cụ thể hóa. Cùng với các văn bản hướng dẫn như Nghị định 162/2017/NĐ-CP, Luật đã góp phần đơn giản hóa thủ tục hành chính, tăng cường tính công khai, minh bạch, tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động tôn giáo hợp pháp, chính đáng.

3.3. Nguyên tắc đảm bảo đoàn kết dân tộc trong chính sách tôn giáo

Một trong những nguyên tắc cơ bản và xuyên suốt của chính sách tôn giáo Việt Nam là củng cố và tăng cường khối đại đoàn kết dân tộc. Mọi công dân, không phân biệt tín ngưỡng, tôn giáo, đều bình đẳng trước pháp luật về quyền lợi và nghĩa vụ. Nhà nước nghiêm cấm mọi hành vi chia rẽ, phân biệt đối xử vì lý do tín ngưỡng, tôn giáo. Chính sách này khuyến khích đồng bào các tôn giáo tích cực tham gia vào sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc, thực hiện tốt nghĩa vụ công dân. Các hoạt động ích nước lợi dân, các hoạt động từ thiện của tôn giáo được tôn trọng và khuyến khích. Việc thực hiện tốt nguyên tắc này có vai trò then chốt trong việc vô hiệu hóa âm mưu của các thế lực thù địch muốn lợi dụng “lá bài” tôn giáo để phá hoại sự đoàn kết, thống nhất của dân tộc.

IV. Phương pháp quản lý nhà nước về tôn giáo hiệu quả nhất

Để nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về hoạt động tôn giáo, cần áp dụng đồng bộ nhiều phương pháp, trong đó kết hợp hài hòa giữa pháp luật, chính sách, tổ chức bộ máy và công tác vận động quần chúng. Phương pháp quản lý bằng pháp luật là nền tảng, sử dụng các văn bản quy phạm pháp luật như Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo 2016 để điều chỉnh mọi hoạt động, đảm bảo tính minh bạch và công bằng. Bên cạnh đó, quản lý bằng chính sách thể hiện sự linh hoạt, cụ thể hóa đường lối của Đảng vào thực tiễn, khuyến khích những mặt tích cực như hoạt động từ thiện của tôn giáo và ngăn ngừa tiêu cực. Về tổ chức, việc phân cấp quản lý rõ ràng từ trung ương đến địa phương, với vai trò tham mưu chính của Ban Tôn giáo Chính phủ và các cơ quan chuyên trách cấp tỉnh, huyện, là yếu tố đảm bảo tính hệ thống và thông suốt. Tuy nhiên, phương pháp quan trọng nhất, mang tính cốt lõi trong công tác tôn giáo chính là giáo dục, thuyết phục và vận động quần chúng. Chỉ khi các chủ trương, chính sách, pháp luật được tuyên truyền sâu rộng, được đông đảo tín đồ và nhân dân hiểu, đồng tình ủng hộ, công tác quản lý mới thực sự bền vững. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa lãnh đạo của Đảng, quản lý của Nhà nước và vai trò vận động của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các đoàn thể là chìa khóa cho thành công.

4.1. Biện pháp quản lý bằng pháp luật và chính sách tôn giáo

Quản lý bằng pháp luật là sử dụng hệ thống các quy phạm pháp luật để đưa hoạt động tôn giáo vào khuôn khổ. Biện pháp này đảm bảo sự công bằng, minh bạch và là cơ sở để xử lý các vi phạm. Thực chất, đây là quá trình thể chế hóa quan điểm của Đảng và Nhà nước về tôn giáo. Song song đó, các chính sách tôn giáo cụ thể được ban hành để giải quyết những vấn đề thực tiễn, chẳng hạn như chính sách đối với đất đai liên quan đến tôn giáo, chính sách khuyến khích các tổ chức tôn giáo tham gia hoạt động y tế, giáo dục, từ thiện. Sự kết hợp giữa tính nghiêm minh của pháp luật và sự linh hoạt của chính sách giúp công tác quản lý vừa chặt chẽ, vừa hợp lòng dân.

4.2. Quản lý thông qua tổ chức bộ máy Ban Tôn giáo Chính phủ

Hiệu quả quản lý phụ thuộc rất lớn vào tổ chức bộ máy. Ở Việt Nam, hệ thống quản lý nhà nước về tôn giáo được phân cấp rõ ràng. Ở cấp trung ương, Ban Tôn giáo Chính phủ là cơ quan chuyên trách, có chức năng tham mưu cho Chính phủ và Thủ tướng Chính phủ, đồng thời thực hiện quản lý nhà nước trong lĩnh vực tôn giáo trên phạm vi cả nước. Ở địa phương, có Ban Tôn giáo (hoặc Sở Nội vụ) cấp tỉnh và các cán bộ chuyên trách ở cấp huyện, xã. Việc phân định rõ thẩm quyền của từng cấp (ví dụ: Thủ tướng Chính phủ công nhận tổ chức tôn giáo hoạt động ở nhiều tỉnh, UBND cấp tỉnh công nhận tổ chức hoạt động trong tỉnh) giúp giải quyết công việc nhanh chóng, đúng thẩm quyền và phù hợp với thực tế.

4.3. Phương pháp giáo dục vận động quần chúng và tín đồ

Cốt lõi của công tác tôn giáo là công tác vận động quần chúng. Do đó, phương pháp giáo dục, thuyết phục và vận động có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Nội dung của phương pháp này là tuyên truyền, phổ biến sâu rộng các chủ trương, chính sách của Đảng, pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo đến mọi tầng lớp nhân dân, đặc biệt là chức sắc và tín đồ. Khi người dân hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình, họ sẽ tự giác chấp hành và trở thành chủ thể tích cực trong việc xây dựng đời sống tín ngưỡng, tôn giáo lành mạnh. Vai trò của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các đoàn thể trong việc tập hợp, vận động, lắng nghe tâm tư, nguyện vọng của đồng bào có đạo là không thể thiếu trong phương pháp này.

V. Hướng dẫn chi tiết nội dung quản lý hoạt động tôn giáo

Nội dung quản lý nhà nước về hoạt động tôn giáo bao quát nhiều lĩnh vực, từ việc công nhận tư cách pháp nhân đến giám sát các hoạt động cụ thể. Một trong những nội dung trọng tâm là xét duyệt và công nhận các pháp nhân tôn giáo. Theo đó, một tổ chức tôn giáo muốn hoạt động hợp pháp phải được cơ quan nhà nước có thẩm quyền công nhận sau khi đáp ứng đủ các điều kiện theo luật định. Quản lý các chương trình hành đạo cũng là một nhiệm vụ quan trọng, bao gồm việc đăng ký các sinh hoạt tôn giáo thường niên và xin phép cho các hoạt động đột xuất, quy mô lớn. Lĩnh vực đào tạo chức sắc, nhà tu hành cũng được quản lý chặt chẽ; việc mở trường đào tạo phải được Thủ tướng Chính phủ cho phép, chương trình giảng dạy phải bao gồm các môn pháp luật và lịch sử Việt Nam. Việc xây dựng, sửa chữa nơi thờ tự phải tuân thủ quy định của pháp luật về xây dựng. Ngoài ra, nhà nước còn quản lý các hoạt động khác như xuất bản kinh sách, sản xuất đồ dùng việc đạo, các hoạt động từ thiện của tôn giáo và đặc biệt là các hoạt động quan hệ quốc tế, nhằm đảm bảo các hoạt động này phù hợp với pháp luật Việt Nam, không phương hại đến độc lập, chủ quyền quốc gia.

5.1. Quy trình công nhận tổ chức tôn giáo và đăng ký sinh hoạt

Việc công nhận một tổ chức tôn giáo được phân cấp rõ ràng. Thủ tướng Chính phủ quyết định công nhận tổ chức có phạm vi hoạt động ở nhiều tỉnh, trong khi Chủ tịch UBND cấp tỉnh quyết định công nhận tổ chức có phạm vi hoạt động chủ yếu trong một tỉnh. Các hoạt động tôn giáo thường niên của tổ chức tôn giáo cơ sở phải được đăng ký với UBND cấp xã. Đối với các cuộc lễ lớn diễn ra ngoài cơ sở tôn giáo hoặc có sự tham gia của tín đồ từ nhiều địa phương khác, tổ chức phải xin phép UBND cấp huyện hoặc cấp tỉnh. Quy trình này đảm bảo các sinh hoạt tôn giáo diễn ra trong trật tự, an toàn và đúng pháp luật.

5.2. Quản lý đào tạo chức sắc và xây dựng cơ sở thờ tự

Nhà nước quản lý chặt chẽ việc đào tạo chức sắc, nhà tu hành. Việc thành lập trường đào tạo tôn giáo phải được Thủ tướng Chính phủ chấp thuận. Chương trình đào tạo bắt buộc phải có môn Lịch sử Việt Nam và Pháp luật Việt Nam. Đối với việc xây dựng, cải tạo cơ sở thờ tự (chùa, nhà thờ, thánh đường...), phải tuân thủ các quy định của pháp luật về xây dựng. Việc sửa chữa nhỏ không ảnh hưởng đến kết cấu chỉ cần thông báo cho UBND cấp xã, nhưng việc xây mới hoặc sửa chữa lớn làm thay đổi kiến trúc công trình phải được UBND cấp có thẩm quyền chấp thuận. Đối với các công trình đã được xếp hạng di tích văn hóa, việc tu bổ còn phải tuân theo Luật Di sản văn hóa.

5.3. Giám sát hoạt động từ thiện và quan hệ quốc tế của tôn giáo

Nhà nước khuyến khích và tạo điều kiện cho các tổ chức tôn giáo tham gia các hoạt động từ thiện của tôn giáo và nhân đạo. Tuy nhiên, các hoạt động này phải tuân thủ quy định của pháp luật và phù hợp với hiến chương, điều lệ của tổ chức. Về quan hệ quốc tế, các tổ chức tôn giáo, chức sắc, nhà tu hành được phép giao lưu, hợp tác với các tổ chức, cá nhân tôn giáo nước ngoài nhưng phải tuân thủ pháp luật Việt Nam. Các hoạt động như mời tổ chức, cá nhân nước ngoài vào Việt Nam hoạt động tôn giáo, hoặc cử người đi đào tạo ở nước ngoài, đều phải được sự chấp thuận của cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền, cụ thể là Ban Tôn giáo Chính phủ, nhằm đảm bảo an ninh và chủ quyền quốc gia.

12/07/2025
Giáo trình quản lý nhà nước về dân tộc và tôn giáo phần 2

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương II QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ HOẠT ĐỘNG TÔN GIÁO ■ ■ I. NHỮNG VẤN ĐỂ CHUNG VÊ TÔN GIÁO 1. Nguồn gốc, đặc điểm và vai trò của tôn giáo 1. Nguồn gốc kinh tế xã hội của tôn giáo L oài người n gay từ khi bước sa n g thời k ỳ đ ổ đ á m ớ i đã biết cách tổ chức một hình thái xã hội ổn định, đó là mô hình xã hội thị tộc.

Cùng với nó, con người cũng luôn tìm cách lao động sản xuất và tác động vào thiên nhiên để duy trì sự sống. Ý thức về tôn giáo bắt đầu được hình thành từ đây. Thoạt tiên nó xuất hiện dưới hình thức totem giáo “Totem giáo là hình thức đầu tiên của sự nhận thức tôn giáo về mối quan hệ họ hàng”, “totem giáo là sự nhân cách hoá tập thể, bằng hình thức con thú hoặc cây cỏ thần thoại”. Bản chất của totem giáo bắt nguồn từ nhân sinh quan tập thổ, với quan điểm cho rằng nguồn gốc của con người là một loài động thực vật nào đó.

Hình thức totem giáo vẫn còn dấu ấn trong nhiều cộng đồng dân tộc với việc thờ phụng những con vật thiêng. Trong xã hội thị tộc đồng thời xuất hiện quan niệm “Vạn vật hữu linh” (Mọi vật đều chứa đựng sự linh thiêng). Quan niệm này được hình thành do con người không thể lý giải được các hiộn tượng bí ẩn của tự nhiên. Từ đó xuất hiện tín ngưỡng bái vật giáo, “bái vật giáo là sự sùng bái tất cả các vị thần có trong bất cứ một đối tượng vật chất vô tri, kể cả thân thể con người và động vật ở trên mặt đất” (việc thờ linga và yoni của đồng bào Chãm; hình thức dán bùa vào các nông cụ vào dịp tết nguyên đán.

đều là dấu tích của bái vật giáo). Khi con người bước vào xã hội bộ lạc thì xuất hiộn việc tôn thờ thần bộ lạc - thường là những người anh hùng có công với bộ lạc. Trong lễ nghi hiến tế dâng lễ vật lên thẩn có kèm theo nhảy múa, nhập thân sức mạnh cùa thẩn linh vào con người. Đó là hình thức Saman giáo.

Theo Anghen “Trong đời sống xã hội, văn hoá các dân tộc, tín ngưỡng tôn giáo luôn có sự kế thừa của các thời đại trước. Những biểu tượng tôn giáo ban đầu phần nhiều là biểu tượng chung ở trong từng nhóm dân tộc, sau khi các nhóm đó được phân chia ra, những biểu tượng ấy tiếp tục phát triển theo đặc thù ở vùng dân tộc phù hợp với điều kiện sinh hoạt của dân tộc đó”. Khi xã hội có sự phân chia giai cấp, nhân loại bước vào giai đoạn lịch sử cận đại, hiện đại, tôn giáo bắt đầu mang tính khu vực, tính toàn cầu. Đây là 48 xu thế của các tôn giáo lớn như Thiên chúa giáo, Phật giáo, Hồi giáo.

Nguồn gốc nhận thức của tôn giáo ở một giai đoạn lịch sử nhất định, nhận thức của con người về tự nhiên, .Jíã hội và chính bản thân mình còn có hạn. Ngay cả khi khoa học xuất hiện với những lý giải về mọi hiện tượng thì vẫn có những vấn đề chưa thổ giải đáp được. Những gì khoa học chưa tìm ra tôn giáo đều thay thế. Nguồn gốc nhận thức của tôn giáo còn gắn liền với đặc điểm nhận thức của con người với thế giới khách quan, đó là một quá trình phức tạp và đầy mâu thuẫn.

Một mặt hình thức phản ánh hiện thực càng đa dạng phong phú bao nhiêu thì con người có cơ hội nhận thức đầy đủ và sâu sắc vẻ thế giới khách quan bấy nhieu. Nhưng cũng chính vì vậy mà khi nhận thức bị tuyệt đối hoá, vai trò của chủ thể nhận thức bị cường điệu sẽ dẫn đến thiếu khách quan, mất cơ sở thực tế dễ dẫn đến xây dựng những biểu tượng tôn giáo. Nguồn gốc tâm lý của tôn giáo: Con người khi đối diện với những điều thần bí không thể lý giải được thường mang trong mình sự sợ hãi, bên cạnh đó sự ngưỡng mộ, lòng biết ơn, kính trọng cũng được thể hiện qua tín ngưởng, tôn giáo. Tín ngưỡng tôn giáo đã góp phần bù đắp, xoa dịu, an ủi nha cầu tinh thần của một bộ phận nhân dân.

Vì thế tôn giáo dù chỉ là hạnh phúc hư ảo, song người ta vẫn cần đến nó. T&TG 49 Tóm lại, tôn giáo là một hiện tượng xã hội mang tính lịch sử, sự ra đời, tồn tại và mất đi của tôn giáo là do trình độ phát triển ỉẹinh tế, xã hội, văn hoá quy định chứ không thể từ ý muốn chủ quan của con người. Khái niệm về tôn giáo Cơ sở của khái niệm: Tín ngưỡng được coi là gốc của tôn giáo, đó là loại niềm tin đặc biệt. Nó cũng bắt nguồn từ thực tiễn kinh tế xã hội, từ nhận thức, từ nguồn gốc tâm lý tình cảm.

Ví dụ như ớ Việt Nam, tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên được hình thành từ thực tế cuộc sống gia đình nông nghiệp phụ quyền, cha mẹ rất có công trong việc xây dựng cho con cái, đặc biệt là con trai, nên cha mẹ được thờ phụng khi chết. Mọi tín ngưỡng, tôn giáơ đều có chung một thế giới trong trí tưởng tượng khác hoàn toàn với thế giới hiện thực mà con người đang sống. Chính tính chất đa dạng của tôn giáo đã khiến nố có nhiều định nghĩa. Phơbach (1804-1872) giải thích tôn giáo như là sự phản ánh tổn tại của chính bản thân con người.

Ông cho rằng tôn giáo là sự sùng bái thần tượng con nguời đã khách quan hoá bản thân nhưng lại không nhận ra khách thể chính là bản chất con người. Nói cách khác, tôn giáo là thái độ của con người đối với chính mình nhưng lại làm như đấy là bản chất khác của mình, nó xa lạ, thậm chí. đối lập với mình. Còn Anghen lại cho rằng “Tất cả các tôn giáo chẳng qua chỉ là sự phản ánh hư ảo vào đầu óc của con người của 50 những lực lượng bên ngoài chi phối cuộc sống hàng ngày của họ, chỉ là sự phản ánh trong đó những lực lượng ỏ trần thế đã mang hình thức về lực lượng siêu trần thế”.

Đesplend quan niệm “Tôn giáo là những gì con người muốn thu lượm thêm, vì nó là một phần văn hoá do con người sáng tạo nên. tôn giáo là một sản phẩm xã hội mang tính xã hội và văn hoá”. Mac “Sự khốn cùng của tôn giáo, một mặt là biểu hiện của hiện thực, mặt khác là sự phản kháng chống lại sự khốn cùng của hiện thực ấy. Tôn giáo là tiếng thở dài của quần chúng bị áp bức, là trái tim của thế giới không có trái tim, cũng như nó là tinh thần của những điểu kiện xã hội không có tinh thần, tôn giáo là thuốc phiện của nhân dân”.

Các định nghĩa về tôn giáo đều bộc lộ tính hai mặt của nó: - Mặt thứ nhất là vai trò của tôn giáo trong việc hợp thức hoá trật tự xã hội đã được thiết lập cũng như những hoàn cảnh xã hội dành cho nó. - Mặt thứ hai là vai trò phê phán, phản bác và thậm chí cách mạng của tôn giáo. Ngày nay nhiều định nghĩa về văn hoá đều cho rằng tín ngưỡng, tôn giáo là một bộ phận của vãn hoá. Chính vì thế Tổ chức Văn hoá giáo dục khoa học của Liên hợp quốc (Unesco) đã định nghĩa về văn hoá: “Văn hoá là tổng thể các hệ thống giá trị, bao gồm các mặt tình cảm, tri thức, vật chất, tinh thần của xã hội.

Nó không đơn thuần bó hẹp trong sáng tác nghệ thuật, mà bao gồm cả phương thức 51 sống, những quyền cơ bản của con người, truyền thống tín ngưỡng”. Mỗi tôn giáo được cấu thành và tồn tại gồm 4 yếu tố: + Giáo chủ: Thiên chúa giáo giáo chủ là đức chúa Ba ngôi; Hồi giáo giáo chủ là Thánh Ala; phật giáo coi Thích ca Mâu ni là giáo chủ. + Giáo lý: Bao gồm các kinh sách giải thích về sáng thế, các kinh sách về giới luật, hành đạo. + Giáo hội: là tổ chức của các tín đồ theo đạo.

Đây là yếu tố niềm tin, điều kiện để duy trì và mở rộng tôn giáo. + Giáo đường: Nơi tôn thờ thần tượng, nơi giảng kinh thuyết pháp cùa mỗi tôn giáo. Xét về bản chất của tôn giáo có thể thấy: Con người tư duy thế nào, Thượng đế cùa họ cũng vậy; con người có bao nhiêu giá trị thì Thượng đế của họ cũng có bấy nhiêu. Ý kiến về Thượng đế là sự tự ý thức của con người; sự nhận thức về Thượng đế thường là sự nhận thức về con người.

Durkheim phát hiện “Tất cả những niềm tin mang tính tôn giáo đã được biết đến dù đơn giản hay phức tạp, đều có một tính chung; chúng giả định một sự phân loại các sự vật, hiện thực hay tâm tưởng mà con người hình dung được thành hai loại đối lập nhau. thể hiện chính xác thành hai từ: Cái thế tục và cái thiêng liêng”. Trong đó cái thiêng được hiểu như là sự bí ẩn và cấm kị, tiềm ẩn trong tiềm thức của con người. Đứng trước nó con người cảm thấy bất lực, yếu đuối, phải cầu viện đến sức mạnh siêu 52 nhiên của nó để mang lại cảm giác yên lành.

Từ đó có thể thấy đối tượng của tôn giáo là thế giới siêu nhiên, mang tính thiêng liêng, được chấp nhận một cách trực giác và tác động qua lại một cách siêu thực (hay hư ảo) với con người nhằm lý giải những vấn đề của trần thế cũng như thế giới bên kia. Thế giới đó được thể hiện thông qua những nội dung và hành vi tôn giáo, tức là những nghi lễ, việc thờ cúng, kiêng kị. được một sô' đông người tuân theo. Hình thức biểu hiện của tôn giáo rất đạ dạng, tùy thuộc vào thời kỳ lịch sử, vào trình độ phát triển kinh tế, hoàn cảnh địa lý - văn hoá, tâm lý xã hội của các dân tộc khác nhau.

Sự đa dạng của văn hoá xuất phát từ hai khuynh hướng phát triển: * Các tôn giáo độc thần như đạo Do Thái, đạo Hồi, đạo Thiên Chúa, coi chỉ có một đấng sáng thế, toàn năng duy nhất, phủ nhận các tôn giáo khác. * Các tôn giáo đa/phiếm thần: là các tôn giáo dân tộc (Chủ yếu xuất hiện ở Phương Đông) như Ấn Độ giáo, Đạo thờ cúng tổ tiên, Đạo Phật. Ở đó suy tôn nhiều vị thần linh là những người sáng lập hoặc có công phát triển đạo, thiên về thờ cúng nhiên thần và nhân thần. Các tín đồ dễ chấp nhận các đối tượng thờ cúng của các tôn giáo khác nhau, ngược lại cũng sẵn sàng tham gia nghi lễ của các tôn giáo khác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ