I. Cách hiểu đúng về quản lý nhà nước với doanh nghiệp nhà nước
Quản lý nhà nước với doanh nghiệp nhà nước là hoạt động có tính định hướng, mang tính quyền uy và được thực hiện thông qua hệ thống pháp luật, cơ chế chính sách và công cụ hành chính. Theo luận văn thạc sĩ của Đoàn Thị Lan Anh (2012), quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp nhà nước không chỉ là sự can thiệp hành chính mà còn là việc thiết lập khung pháp lý để doanh nghiệp hoạt động hiệu quả trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Quản lý nhà nước ở đây bao gồm vai trò định hướng, giám sát và điều tiết, chứ không phải thay thế doanh nghiệp trong hoạt động kinh doanh. Trong bối cảnh chuyển đổi mô hình kinh tế, vai trò này ngày càng được nhấn mạnh theo hướng “kiến tạo” thay vì “chỉ huy”. Các doanh nghiệp nhà nước vẫn giữ vị trí then chốt trong những ngành then chốt như năng lượng, giao thông, viễn thông, nhưng phải tuân thủ nguyên tắc thị trường và minh bạch tài chính. Việc hiểu sai vai trò này dẫn đến tình trạng “vừa đá bóng vừa thổi còi”, làm giảm hiệu quả quản trị và gây thất thoát tài sản nhà nước. Do đó, làm rõ bản chất quản lý nhà nước với doanh nghiệp nhà nước là bước đầu tiên để cải cách thể chế và nâng cao năng lực cạnh tranh.
1.1. Khái niệm quản lý nhà nước trong bối cảnh kinh tế thị trường
Quản lý nhà nước được hiểu là hoạt động có tổ chức của cơ quan công quyền nhằm định hướng, điều tiết và giám sát các chủ thể trong xã hội. Trong nền kinh tế thị trường, quản lý nhà nước không còn mang tính mệnh lệnh hành chính mà chuyển sang vai trò kiến tạo môi trường pháp lý, bảo đảm cạnh tranh công bằng và bảo vệ lợi ích công cộng. Theo GS.TS Nguyễn Đăng Dưng, quản lý nhà nước với doanh nghiệp nhà nước phải tách bạch rõ ràng giữa chức năng chủ sở hữu và chức năng quản lý hành chính.
1.2. Vai trò đặc thù của doanh nghiệp nhà nước trong nền kinh tế
Doanh nghiệp nhà nước không chỉ theo đuổi lợi nhuận mà còn thực hiện các mục tiêu chính sách công như ổn định kinh tế vĩ mô, đảm bảo an ninh năng lượng, và phát triển hạ tầng chiến lược. Tuy nhiên, nếu không được quản lý minh bạch và hiệu quả, các doanh nghiệp này dễ trở thành nơi thất thoát nguồn vốn nhà nước và gây méo mó thị trường. Vì vậy, vai trò của quản lý nhà nước là đảm bảo doanh nghiệp nhà nước vừa hiệu quả kinh tế, vừa thực hiện tốt sứ mệnh chính trị - xã hội.
II. Thách thức lớn trong quản lý nhà nước với doanh nghiệp nhà nước
Thực tiễn cho thấy quản lý nhà nước với doanh nghiệp nhà nước ở Việt Nam đang đối mặt với nhiều bất cập. Một trong những vấn đề nghiêm trọng nhất là sự lồng ghép chức năng quản lý nhà nước và hoạt động kinh doanh, dẫn đến xung đột lợi ích và thiếu minh bạch. Nhiều cơ quan nhà nước vừa là cơ quan quản lý, vừa là chủ sở hữu, khiến việc giám sát trở nên hình thức. Bên cạnh đó, việc quản lý cán bộ tại doanh nghiệp nhà nước còn lỏng lẻo, chưa gắn với hiệu quả kinh doanh. Nhiều lãnh đạo doanh nghiệp được bổ nhiệm theo cơ chế “xin – cho” thay vì năng lực thực sự, dẫn đến tình trạng thua lỗ kéo dài. Ngoài ra, quản lý nguồn vốn nhà nước tại doanh nghiệp chưa được kiểm soát chặt chẽ, dễ xảy ra thất thoát, lãng phí. Theo báo cáo của Kiểm toán Nhà nước, nhiều doanh nghiệp nhà nước có tỷ lệ nợ xấu cao, đầu tư dàn trải, và thiếu minh bạch trong báo cáo tài chính. Những thách thức này làm giảm niềm tin của xã hội và cản trở quá trình cải cách doanh nghiệp nhà nước. Do đó, cần có giải pháp đồng bộ để khắc phục các điểm nghẽn trong quản lý nhà nước với doanh nghiệp nhà nước.
2.1. Lồng ghép chức năng quản lý và kinh doanh
Tình trạng cơ quan nhà nước vừa là chủ sở hữu, vừa là cơ quan quản lý dẫn đến mâu thuẫn trong vai trò. Điều này khiến doanh nghiệp nhà nước không thực sự hoạt động theo nguyên tắc thị trường, đồng thời làm giảm hiệu lực của công tác thanh tra, kiểm toán và giám sát. Đây là rào cản lớn đối với việc nâng cao hiệu quả quản trị.
2.2. Quản lý cán bộ và nguồn vốn chưa hiệu quả
Công tác quản lý cán bộ tại doanh nghiệp nhà nước thường mang tính hành chính, chưa gắn với hiệu suất và kết quả kinh doanh. Trong khi đó, nguồn vốn nhà nước đầu tư vào doanh nghiệp chưa được theo dõi, đánh giá định kỳ, dẫn đến rủi ro tài chính cao. Nhiều dự án đầu tư không hiệu quả nhưng vẫn được tiếp tục rót vốn do thiếu cơ chế问责.
III. Phương pháp nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước với doanh nghiệp nhà nước
Để cải thiện quản lý nhà nước với doanh nghiệp nhà nước, cần thực hiện đồng bộ các giải pháp thể chế, pháp lý và tổ chức. Trước hết, phải tách bạch rõ ràng giữa quyền chủ sở hữu và quyền quản lý hành chính. Nhà nước nên thực hiện vai trò chủ sở hữu thông qua các cơ quan đại diện chủ sở hữu chuyên trách như Ủy ban Quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp. Thứ hai, cần xây dựng hệ thống pháp luật đồng bộ, minh bạch, phù hợp với thông lệ quốc tế, đặc biệt trong lĩnh vực minh bạch tài chính, công bố thông tin và trách nhiệm giải trình. Thứ ba, tăng cường giám sát độc lập thông qua Kiểm toán Nhà nước, cơ quan lập pháp và xã hội dân sự. Cuối cùng, cần đổi mới cơ chế bổ nhiệm và đánh giá cán bộ dựa trên năng lực và hiệu quả kinh doanh, thay vì quan hệ hoặc thâm niên. Những phương pháp này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp nhà nước mà còn góp phần lành mạnh hóa môi trường kinh doanh chung.
3.1. Tách bạch quyền chủ sở hữu và quyền quản lý
Việc thành lập Ủy ban Quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp (năm 2018) là bước tiến quan trọng nhằm tách bạch vai trò này. Tuy nhiên, cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế vận hành để cơ quan này thực sự độc lập, chuyên nghiệp và chịu trách nhiệm giải trình trước Quốc hội.
3.2. Hoàn thiện khung pháp lý và minh bạch thông tin
Các doanh nghiệp nhà nước cần tuân thủ các chuẩn mực kế toán và công bố thông tin như doanh nghiệp niêm yết. Việc minh bạch giúp tăng cường giám sát từ bên ngoài, giảm rủi ro tham nhũng và nâng cao niềm tin của nhà đầu tư. Luật Doanh nghiệp và Luật Quản lý, sử dụng tài sản công cần được đồng bộ hóa để tránh chồng chéo.
IV. Ứng dụng thực tiễn từ các sáng kiến cải cách doanh nghiệp nhà nước
Nhiều sáng kiến cải cách doanh nghiệp nhà nước đã được triển khai trong thời gian qua, mang lại kết quả tích cực. Tiêu biểu là quá trình cổ phần hóa và thoái vốn tại các tập đoàn như Vinamilk, Sabeco, hay Vietnam Airlines. Những doanh nghiệp này sau khi cổ phần hóa đã hoạt động hiệu quả hơn, đóng góp lớn vào ngân sách và nâng cao năng lực cạnh tranh. Bên cạnh đó, việc áp dụng mô hình quản trị hiện đại theo thông lệ OECD cũng được thí điểm tại một số doanh nghiệp lớn, giúp cải thiện minh bạch và hiệu suất. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều doanh nghiệp nhà nước chậm đổi mới, đặc biệt trong lĩnh vực hạ tầng và dịch vụ công. Các nghiên cứu của Võ Đại Lược (1997) và Đào Xuân Sâm (2010) cho thấy, thành công của cải cách phụ thuộc vào quyết tâm chính trị và sự đồng bộ trong thể chế. Do đó, cần nhân rộng các mô hình thành công và rút kinh nghiệm từ những thất bại để hoàn thiện quản lý nhà nước với doanh nghiệp nhà nước trong giai đoạn mới.
4.1. Kết quả từ cổ phần hóa và thoái vốn nhà nước
Cổ phần hóa giúp doanh nghiệp nhà nước tiếp cận nguồn vốn tư nhân, cải thiện quản trị và nâng cao hiệu quả. Tuy nhiên, cần tránh tình trạng “bán non”, định giá thấp tài sản nhà nước, hoặc để xảy ra thao túng thị trường sau cổ phần hóa.
4.2. Áp dụng chuẩn mực quản trị doanh nghiệp hiện đại
Việc áp dụng các nguyên tắc quản trị doanh nghiệp theo chuẩn mực quốc tế giúp doanh nghiệp nhà nước vận hành minh bạch, trách nhiệm và hiệu quả hơn. Đây là xu hướng tất yếu trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu.
V. Tương lai của quản lý nhà nước với doanh nghiệp nhà nước ở Việt Nam
Trong bối cảnh hội nhập sâu rộng và chuyển đổi số, quản lý nhà nước với doanh nghiệp nhà nước cần chuyển mình mạnh mẽ. Tương lai của mô hình này không phải là duy trì số lượng lớn doanh nghiệp nhà nước, mà là tập trung vào chất lượng và hiệu quả. Nhà nước chỉ nên giữ vai trò tại những ngành then chốt, quốc phòng, an ninh và dịch vụ công thiết yếu. Đồng thời, cần đẩy mạnh số hóa quản lý, ứng dụng công nghệ để giám sát tài sản, dòng tiền và hiệu suất hoạt động theo thời gian thực. Các doanh nghiệp nhà nước cũng cần được trao quyền tự chủ cao hơn, nhưng đi kèm với cơ chế giải trình nghiêm ngặt. Theo xu hướng quốc tế, vai trò của nhà nước ngày càng thiên về “giám sát thông minh” thay vì “can thiệp trực tiếp”. Để làm được điều này, Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện thể chế, nâng cao năng lực đội ngũ cán bộ quản lý và xây dựng văn hóa trách nhiệm trong khu vực công. Chỉ khi đó, quản lý nhà nước với doanh nghiệp nhà nước mới thực sự trở thành động lực cho phát triển bền vững.
5.1. Định hướng thu hẹp phạm vi can thiệp của nhà nước
Nhà nước nên rút lui khỏi những lĩnh vực không thiết yếu, để thị trường và khu vực tư nhân đảm nhận. Điều này giúp giảm gánh nặng ngân sách và tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh.
5.2. Ứng dụng công nghệ trong giám sát và quản trị
Chuyển đổi số trong quản lý doanh nghiệp nhà nước giúp tăng tính minh bạch, giảm tham nhũng và nâng cao hiệu quả ra quyết định. Các nền tảng dữ liệu mở và hệ thống cảnh báo sớm là công cụ hữu ích cho cơ quan quản lý.