đặt vấn đề phải hình thành năng lực cho học sinh. Điều này cho thấy các nhà lý thuyết tiến bộ vào đầu thế kỷ 20 đã phổ biến niềm tin rằng giáo dục nên lấy trẻ em làm trung tâm và dựa trên trải nghiệm. Phong trào này phát triển trong suốt những thập kỷ sau đó và cuối cùng được củng cố bởi các nhà tư tưởng như Jean Piaget (1936). Hệ thống giáo dục truyền thống dựa trên niềm tin rằng học sinh phải có mặt ở lớp trong một khoảng thời gian nhất định để tối ưu hóa việc học tập.
Ngoài ra, theo Bộ luật giáo dục ở bang California, để các trường học ở California được tài trợ, họ quy định rằng các trường trung học phải cung cấp thời gian giảng dạy tối thiểu là 64.800 phút; nếu không, nhà trường có thể áp dụng các hình phạt tài chính. Tuy nhiên, hệ thống giáo dục dựa trên năng lực được thành lập với niềm tin rằng học sinh có tiềm năng học tập tối đa nếu họ ở trong một hệ thống coi việc phát triển năng lực là điều không đổi. Việc dạy và học dựa trên năng lực loại bỏ yêu cầu về thời gian quy định dành cho lớp học và cho rằng việc học có thể diễn ra ở bất kỳ đâu và với mức độ hiệu quả khác nhau. Các nghiên cứu về hoạt động dạy học môn Ngôn ngữ Quốc Gia theo hướng tiếp cận năng lực Theo Christensen và Lane (2016), chính phủ Canada đã triển khai dạy học dựa trên TCNL vào năm 1992 trên toàn quốc.
Năm 2020, Diễn đàn Nghiên cứu và Chính sách Truyền thông (FRPC) chỉ ra rằng Công nghệ, Đọc và Toán cũng đã được triển khai thành công tại Hoa Kỳ trong các bài kiểm tra của Chương trình Đánh giá Học sinh Quốc tế (PISA). Chính phủ Scotland đã triển khai chương trình giảng dạy dạy học dựa trên TCNL và kết quả đánh giá đạt trên mức trung bình dựa trên các bài kiểm tra PISA thành công. Ở Phần Lan, dạy học dựa trên TCNL đã được triển khai thành công và được xếp hạng hàng đầu trên toàn cầu vào năm 2016. Mbarushimana và Allida (2018) đã thực hiện một nghiên cứu ở Rwanda và chỉ ra rằng dạy học dựa trên tiếp cận năng lực đã được triển khai vào năm 2015.
Theo Vũ Thị Dung (2010), nhiều nghiên cứu được thực hiện đã khám phá nhiều khía cạnh khác nhau của việc quản lý hoạt động dạy học theo hướng tiếp cận năng lực, đặc biệt trong bối cảnh dạy học môn tiếng Việt ở cấp tiểu học. Các nghiên cứu đã xem xét thiết kế chương trình giảng dạy, phương pháp đánh giá, đào tạo giáo viên và việc tích hợp công nghệ trong giảng dạy ngôn ngữ để nâng cao năng lực ngôn ngữ của học sinh [8]. Theo Võ Thúy Hồng (2020), đánh giá năng lực tập trung vào mục tiêu đánh giá sự tiến bộ cá nhân của học sinh thay vì so sánh và xếp hạng giữa các học sinh. Ngoài ra, trong một nhóm học sinh cùng độ tuổi và chương trình giáo dục, có thể xuất hiện sự đa dạng về mức độ năng lực.
Một số học sinh có thể đạt mức độ năng lực thấp, một số khác có năng lực phù hợp và có những học sinh đạt mức năng lực cao hơn so với độ tuổi của họ. Đặc biệt, mức độ năng lực của mỗi học sinh so với độ tuổi có thể khác biệt đáng kể. Tác giả cho rằng: Trong bối cảnh giáo dục phổ thông tại Việt Nam, có sự chuyển đổi từ chương 10 trình giáo dục truyền thống tập trung vào nội dung học sang hướng tiếp cận năng lực của học sinh. Điều này đồng nghĩa với việc quan tâm không chỉ đến việc học sinh học được những kiến thức gì mà còn đến khả năng họ áp dụng kiến thức đó trong thực tế.
Để đạt được mục tiêu này, quá trình chuyển đổi từ phương pháp dạy học theo hình thức "truyền thụ một chiều" sang việc giảng dạy cách học, cách áp dụng kiến thức, kỹ năng rèn luyện, và phát triển năng lực và phẩm chất là hết sức quan trọng. Quan trọng hơn, đánh giá cần được thực hiện không chỉ ở cấp độ kiểm tra kết quả cuối kỳ mà còn trong quá trình học tập, nhằm cung cấp phản hồi kịp thời để nâng cao chất lượng của các hoạt động dạy học và giáo dục.Bằng cách so sánh những nỗ lực nghiên cứu này với Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và Singapore, chúng ta có thể thu được những hiểu biết có giá trị về những điểm tương đồng và khác biệt trong việc quản lý hoạt động giảng dạy dựa trên hướng tiếp cận năng lực ở các quốc gia này. Phân tích so sánh như vậy có thể giúp xác định những thực tiễn hiệu quả, những thách thức và chiến lược tiềm năng có thể được điều chỉnh và triển khai trong bối cảnh giáo dục Việt Nam. Theo Đỗ Ngọc Hùng (2014), khi đề cập đến đặc điểm của môn Tiếng Việt, chúng ta thường xuyên nhấn mạnh đến hai vấn đề chính.
Trước đây, sự học nắm vững kiến thức cơ bản về Tiếng Việt, bao gồm cấu trúc và hệ thống của ngôn ngữ, các loại đơn vị và mối quan hệ giữa chúng. Mục tiêu của kế hoạch cải cách giáo dục là cung cấp kiến thức Tiếng Việt hiện đại và cơ bản, từ đó phát triển kỹ năng diễn đạt bằng lời nói và viết Tiếng Việt. Tuy nhiên, đối với môn Tiếng Việt ở bậc tiểu học từ năm 2000 trở đi, có quan điểm cho rằng môn học này không chỉ giúp học sinh nắm vững kiến thức mà còn rèn luyện kỹ năng, khả năng ngôn ngữ và hoạt động tư duy phù hợp với yêu cầu xã hội đối với trẻ từ 6 đến 11 tuổi. Theo Lê Phương Nga (2011), các lớp học Tiếng Việt tại trường Tiểu học nhấn mạnh việc giáo dục học sinh về mô hình giao tiếp ngôn ngữ và văn hóa chính xác.
Đồng thời, chúng cũng hướng dẫn học sinh biểu đạt suy nghĩ, hiểu 11 biết và cảm xúc của mình một cách chính xác, chặt chẽ và diễn cảm. Nhà trường Tiểu học không chỉ cung cấp kiến thức về tiếng mẹ đẻ mà còn đảm bảo hình thành thế giới quan và phát triển tư duy trừu tượng của học sinh. Chúng trang bị học sinh với cơ sở lý thuyết đủ để nắm vững kĩ năng và kĩ xảo về âm, chính tả, và ngữ pháp.3 Các nghiên cứu về quản lý hoạt động dạy học theo hướng tiếp cận năng lực. Như chúng ta đã biết: QL hoạt động DH là một vấn đề mang tính thời sự đã được quan tâm nghiên cứu và tiếp tục được nghiên cứu để đổi mới nhằm nâng cao chất lượng giảng dạy trong nhà trường.
Có rất nhiều người nghiên cứu về vấn đề này. Như: Nguyễn Thị Mỹ Lộc [52], Hà Thế Ngữ [64], Nguyễn Ngọc Quang [69] [71], Phạm Viết Vượng [90]. Hiện nay, việc nâng cao chất lượng dạy học luôn được coi là nhiệm vụ cơ bản quan trọng nhất trong tất cả các nhà trường. Đối với việc dạy học môn Tiếng Việt theo hướng tiếp cận năng lực tại trường tiểu học Liệp Tuyết, huyện Quốc Oai, thành phố Hà Nội, mặc dù đã có sự cố gắng rất nhiều của toàn trường, tuy nhiên chất lượng dạy học, hoạt động quản lý dạy học vẫn còn chậm đổi mới , chưa toàn diện và còn hạn chế rất nhiều.
Một số nghiên cứu trong các luận văn Thạc sĩ quản lý giáo dục, Thạc sĩ giáo dục học cũng đã đề cập đến quản lý hoạt động dạy học theo hướng tiếp cận năng lực còn mang tính đặc thù nên cần phải có những biện pháp cụ thể riêng và áp dụng các biện pháp một cách linh hoạt, hài hoà thì việc quản lý hoạt động dạy học mới có thể thu được hiệu quả cao. Tại trường tiểu học Liệp Tuyết, huyện Quốc Oai, thành phố Hà Nội chưa có công trình nghiên cứu về quản lý hoạt động dạy môn Tiếng Việt theo hướng phát triển năng lực. Các khái niệm liên quan đến vấn đề nghiên cứu 1. Năng lực, hoạt động dạy học theo hướng tiếp cận năng lực 12 Theo Trần Thị Thu Mai (2009), năng lực của học sinh là khả năng thực hiện chủ động và linh hoạt trong việc hiểu và sử dụng những hệ thống kiến thức, kỹ năng, và thái độ phù hợp với độ tuổi, và triển khai chúng một cách có tự chủ trong quá trình hoàn thành nhiệm vụ học tập và rèn luyện, đồng thời đáp ứng đúng mục tiêu và yêu cầu giáo dục của cấp học, giải quyết hiệu quả các thách thức mà cuộc sống đặt ra cho họ.
Theo Hoàng Thị Lan Anh (2010), năng lực là khả năng tự chủ và linh hoạt để hiểu và áp dụng các kiến thức, kỹ năng, và thái độ phù hợp với độ tuổi, tận dụng chúng một cách tự chủ khi thực hiện nhiệm vụ học tập và rèn luyện. Theo quan điểm của các nhà tâm lý học, "năng lực không chỉ bao gồm khả năng tái hiện kiến thức, thấu hiểu tri thức, và kỹ năng học, mà còn liên quan đến khả năng hành động, ứng dụng, và sử dụng kỹ năng học để giải quyết các vấn đề thực tế mà cuộc sống đưa ra." Các chuyên gia Giáo dục học đều đồng lòng rằng "Năng lực không chỉ phát triển trong quá trình thực hiện nhiệm vụ học tập trong và ngoài lớp học. Mặc dù nhà trường đóng vai trò quan trọng như một môi trường giáo dục chính thức giúp học sinh xây dựng những năng lực chung và chuyên biệt phù hợp với độ tuổi, nhưng không phải là nơi duy nhất”. Năng lực được định nghĩa là “sự làm chủ việc học của học sinh thông qua việc thể hiện kiến thức, thái độ, giá trị, kỹ năng và hành vi” (Gervais, 2016).
Năng lực là khả năng thực hiện một nhiệm vụ một cách hiệu quả, liên quan đến một lĩnh vực cụ thể dựa trên kiến thức, kỹ năng, sự sáng tạo và sẵn sàng hành động. Theo Chương trình giáo dục phổ thông mới năm 2018: "Năng lực được mô tả là một đặc điểm cá nhân được phát triển và hình thành thông qua tố chất tự nhiên cũng như quá trình học tập và rèn luyện”. Đây được xem là cách định nghĩa phù hợp nhất với bối cảnh của luận văn này. Khái niệm dạy học theo hướng tiếp cận năng lực.
Theo Hoàng Thị Lan Anh (2010), về cơ bản, dạy học theo hướng hướng 13 tiếp cận năng lực có nghĩa là thay vì tập trung vào điểm số và chương trình giảng dạy hàng năm, trọng tâm chính của giáo dục là năng lực của mỗi học sinh trong môn học đó. Điều này có nghĩa là học sinh trở nên tiến bộ khi có thể chứng tỏ được khả năng thành thạo của bản thân. Dạy học dựa trên năng lực và học tập cá nhân hóa thực sự đi đôi với nhau.