Bài Tập Lớn OOP Java: Quản Lý Hiệu Sách (ĐH Đại Nam)

Bài tập lớn lập trình hướng đối tượng đề tài quản lý hiệu sách. Hướng dẫn chi tiết, code mẫu và phân tích các chức năng chính. Tải miễn phí!

Trường đại học

Trường Đại học Đại Nam

Chuyên ngành

Công nghệ thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài tập lớn

2022

42
9
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Dự Án Quản Lý Hiệu Sách Java OOP Cho Sinh Viên

Dự án Quản lý hiệu sách Java sử dụng lập trình hướng đối tượng (OOP) là một bài tập lớn phổ biến trong các khóa học lập trình. Mục tiêu chính là xây dựng một hệ thống phần mềm có khả năng quản lý các hoạt động của một hiệu sách, từ nhập kho, bán hàng, quản lý nhân viên, khách hàng đến thống kê báo cáo. Theo tài liệu, dự án này hướng đến việc 'tìm hiểu sâu hơn trong hướng đối tượng trong lập trình', thể hiện qua việc ứng dụng OOP để 'biến các thực thể ngoài đời thực thành các đối tượng trong hệ thống đã giúp việc quản lý đơn giản và nhanh chóng hơn'. Dự án này thường yêu cầu sinh viên nắm vững các khái niệm cơ bản của OOP như tính đóng gói, kế thừa, đa hình và trừu tượng, đồng thời áp dụng chúng vào việc thiết kế và xây dựng hệ thống quản lý nhà sách Java. Các công cụ và ngôn ngữ lập trình thường được sử dụng bao gồm Java, MySQL (hoặc các hệ quản trị CSDL khác), và các công cụ hỗ trợ phát triển như Eclipse hoặc IntelliJ IDEA. Việc xây dựng giao diện người dùng (GUI) cũng là một phần quan trọng, giúp người dùng tương tác với hệ thống một cách dễ dàng. Thiết kế cơ sở dữ liệu là một bước quan trọng để lưu trữ và quản lý thông tin về sách, khách hàng, nhân viên, và các giao dịch. Báo cáo bài tập lớn thường bao gồm mô tả chi tiết về thiết kế, triển khai, và kết quả đạt được. Ví dụ, một phần quan trọng trong báo cáo là việc mô tả uml quản lý hiệu sách java, class diagram quản lý hiệu sách, sequence diagram quản lý hiệu sách, và entity relationship diagram quản lý hiệu sách.

1.1. Mục tiêu và phạm vi của dự án quản lý hiệu sách java

Mục tiêu chính của dự án là xây dựng một hệ thống quản lý hiệu sách java hoàn chỉnh, có khả năng thực hiện các chức năng cơ bản như quản lý sách, quản lý khách hàng, quản lý nhân viên, và quản lý bán hàng. Phạm vi của dự án thường giới hạn trong phạm vi một hiệu sách nhỏ hoặc vừa, và tập trung vào các hoạt động cốt lõi của hiệu sách. Dự án cũng có thể mở rộng để bao gồm các chức năng nâng cao như quản lý kho sách, quản lý nhà cung cấp, và tích hợp thanh toán trực tuyến. Quan trọng hơn, mục tiêu là phải thể hiện rõ ràng các khái niệm oop java quản lý hiệu sách được áp dụng vào dự án, ví dụ như việc sử dụng các class để mô tả các đối tượng như Sách, Khách Hàng, Nhân Viên, và việc sử dụng các phương thức để thực hiện các thao tác như thêm, sửa, xóa, tìm kiếm.

1.2. Các chức năng chính cần có trong hệ thống quản lý bán sách java

Một hệ thống quản lý hiệu sách java hoàn chỉnh cần có các chức năng chính sau: Quản lý sách (thêm, sửa, xóa, tìm kiếm thông tin sách), Quản lý khách hàng (quản lý khách hàng hiệu sách java - thông tin cá nhân, lịch sử mua hàng), Quản lý nhân viên (quản lý nhân viên hiệu sách java - thông tin cá nhân, phân quyền truy cập), Quản lý bán hàng (tạo hóa đơn, thanh toán, in hóa đơn), Quản lý kho sách (quản lý kho sách java - nhập kho, xuất kho, kiểm kê), Thống kê báo cáo (doanh thu, số lượng sách bán ra, khách hàng tiềm năng). Mỗi chức năng này cần được thiết kế và triển khai một cách cẩn thận, đảm bảo tính chính xác, đầy đủ, và dễ sử dụng. Ví dụ, chức năng quản lý sách cần cho phép người dùng tìm kiếm sách theo nhiều tiêu chí khác nhau như tên sách, tác giả, nhà xuất bản, thể loại, và năm xuất bản.

1.3. Công nghệ và công cụ hỗ trợ phát triển project quản lý hiệu sách java

Việc lựa chọn công nghệ và công cụ phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo dự án được phát triển một cách hiệu quả. Ngôn ngữ lập trình chính thường là Java, vì nó hỗ trợ tốt các khái niệm OOP và có nhiều thư viện và framework hỗ trợ phát triển ứng dụng. Các công cụ hỗ trợ phát triển như Eclipse hoặc IntelliJ IDEA cung cấp các tính năng như gỡ lỗi, gợi ý code, và quản lý dự án. Hệ quản trị CSDL thường được sử dụng là MySQL, PostgreSQL, hoặc Oracle, vì chúng cung cấp các tính năng quản lý dữ liệu mạnh mẽ và hỗ trợ các truy vấn SQL phức tạp. Ngoài ra, các framework như Spring hoặc Hibernate có thể được sử dụng để đơn giản hóa việc phát triển ứng dụng và tăng tính bảo trì.

II. Phân Tích Yêu Cầu Thiết Kế Database Quản Lý Hiệu Sách Java

Phân tích yêu cầu là bước quan trọng để xác định rõ các chức năng và dữ liệu cần thiết cho hệ thống. Theo tài liệu gốc, hiệu sách cần quản lý việc nhập xuất sách, mua bán sách hàng ngày, và phân quyền truy cập cho các đối tượng khác nhau (quản lý, nhân viên, khách hàng). Phân tích yêu cầu chức năng cần xác định rõ các chức năng mà hệ thống cần cung cấp cho từng đối tượng người dùng. Ví dụ, khách hàng cần có khả năng mua sách trực tuyến, xem thông tin sách, và quản lý thông tin cá nhân. Nhân viên cần có khả năng quản lý kho sách, tra cứu lịch sử mua hàng, và tạo báo cáo. Quản lý cần có quyền truy cập vào tất cả các chức năng của hệ thống, bao gồm quản lý người dùng, quản lý nhật ký hệ thống, và xem thống kê. Phân tích yêu cầu phi chức năng cần xác định các yêu cầu về hiệu năng, bảo mật, và khả năng mở rộng của hệ thống. Ví dụ, hệ thống cần có khả năng xử lý một lượng lớn giao dịch đồng thời, đảm bảo an toàn dữ liệu, và dễ dàng mở rộng để đáp ứng nhu cầu phát triển trong tương lai. Thiết kế cơ sở dữ liệu là một phần quan trọng của phân tích yêu cầu, và cần xác định rõ các bảng, cột, và mối quan hệ giữa các bảng để đảm bảo tính toàn vẹn và hiệu quả của dữ liệu.

2.1. Xác định các thực thể và thuộc tính trong hệ thống quản lý sách java

Xác định các thực thể và thuộc tính là bước đầu tiên trong việc thiết kế cơ sở dữ liệu. Các thực thể chính trong hệ thống quản lý hiệu sách bao gồm: Sách (mã sách, tên sách, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, giá, số lượng), Khách hàng (mã khách hàng, tên khách hàng, địa chỉ, số điện thoại, email), Nhân viên (mã nhân viên, tên nhân viên, địa chỉ, số điện thoại, email, chức vụ), Hóa đơn (mã hóa đơn, ngày lập, mã khách hàng, mã nhân viên, tổng tiền), Chi tiết hóa đơn (mã hóa đơn, mã sách, số lượng, đơn giá). Mỗi thực thể cần có các thuộc tính phù hợp để mô tả đầy đủ thông tin về thực thể đó. Ví dụ, thực thể Sách cần có các thuộc tính như mã sách, tên sách, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, giá, và số lượng.

2.2. Thiết kế cơ sở dữ liệu quản lý hiệu sách java ERD schema

Thiết kế cơ sở dữ liệu quản lý hiệu sách java bao gồm việc tạo ra một sơ đồ quan hệ thực thể (ERD) và một schema cơ sở dữ liệu. ERD mô tả các thực thể và mối quan hệ giữa các thực thể. Ví dụ, một khách hàng có thể có nhiều hóa đơn, và một hóa đơn có thể chứa nhiều sách. Schema cơ sở dữ liệu mô tả các bảng, cột, kiểu dữ liệu, và khóa chính/khóa ngoại của cơ sở dữ liệu. Ví dụ, bảng Sách có các cột như ma_sach (INT PRIMARY KEY), ten_sach (VARCHAR), tac_gia (VARCHAR), nha_xuat_ban (VARCHAR), nam_xuat_ban (INT), gia (DOUBLE), so_luong (INT). Các bảng cần được thiết kế sao cho đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu và hiệu quả truy vấn. Cần xác định rõ các khóa chính và khóa ngoại để thiết lập mối quan hệ giữa các bảng.

2.3. Các yêu cầu bảo mật và phân quyền truy cập database quản lý hiệu sách

Bảo mật và phân quyền truy cập là rất quan trọng để bảo vệ dữ liệu của hệ thống. Các yêu cầu bảo mật bao gồm việc sử dụng mật khẩu mạnh để bảo vệ tài khoản người dùng, mã hóa dữ liệu nhạy cảm, và kiểm soát truy cập vào cơ sở dữ liệu. Phân quyền truy cập cần được thiết kế sao cho mỗi đối tượng người dùng chỉ có quyền truy cập vào các chức năng và dữ liệu cần thiết cho công việc của họ. Ví dụ, khách hàng chỉ có quyền xem thông tin cá nhân và lịch sử mua hàng, nhân viên có quyền quản lý kho sách và tra cứu lịch sử mua hàng, và quản lý có quyền truy cập vào tất cả các chức năng của hệ thống. Việc sử dụng các vai trò và quyền trong cơ sở dữ liệu có thể giúp đơn giản hóa việc quản lý quyền truy cập.

III. Hướng Dẫn Chi Tiết Xây Dựng Giao Diện Quản Lý Hiệu Sách Java

Xây dựng giao diện người dùng (GUI) là một phần quan trọng của dự án, giúp người dùng tương tác với hệ thống một cách dễ dàng. Giao diện cần được thiết kế sao cho trực quan, dễ sử dụng, và phù hợp với các đối tượng người dùng khác nhau. Theo tài liệu, giao diện cần có các thành phần như giao diện đăng nhập, giao diện đăng ký, giao diện trang chủ, giao diện sách, giao diện quản lý người dùng, giao diện quản lý sách, giao diện quản lý nhật ký, giao diện thống kê, giao diện thay đổi mật khẩu, và giao diện giỏ hàng. Mỗi giao diện cần được thiết kế sao cho phù hợp với chức năng của nó. Ví dụ, giao diện quản lý sách cần cho phép người dùng thêm, sửa, xóa, và tìm kiếm thông tin sách. Giao diện giỏ hàng cần cho phép người dùng xem danh sách các sách đã chọn, thay đổi số lượng, và thanh toán. Các công cụ như Java Swing hoặc JavaFX có thể được sử dụng để xây dựng giao diện người dùng.

3.1. Thiết kế giao diện người dùng thân thiện UI UX cho phần mềm quản lý hiệu sách java

Thiết kế giao diện người dùng thân thiện (UI/UX) là rất quan trọng để đảm bảo người dùng có trải nghiệm tốt khi sử dụng hệ thống. Giao diện cần được thiết kế sao cho trực quan, dễ sử dụng, và phù hợp với các đối tượng người dùng khác nhau. Các nguyên tắc thiết kế UI/UX cần được tuân thủ, bao gồm: Đơn giản hóa giao diện, sử dụng màu sắc và font chữ phù hợp, cung cấp phản hồi cho người dùng, và đảm bảo tính nhất quán của giao diện. Cần thực hiện kiểm tra người dùng (user testing) để đánh giá tính khả dụng của giao diện và thu thập phản hồi để cải thiện giao diện.

3.2. Các thành phần giao diện chính và chức năng tương ứng trong ứng dụng quản lý hiệu sách

Các thành phần giao diện chính trong hệ thống quản lý hiệu sách bao gồm: Thanh menu (chứa các chức năng chính của hệ thống), Danh sách sách (hiển thị danh sách các sách có trong hiệu sách), Chi tiết sách (hiển thị thông tin chi tiết về một cuốn sách), Giỏ hàng (hiển thị danh sách các sách đã chọn), Form đăng nhập/đăng ký (cho phép người dùng đăng nhập hoặc đăng ký tài khoản), Form quản lý (cho phép nhân viên và quản lý thực hiện các chức năng quản lý). Mỗi thành phần giao diện cần có các chức năng tương ứng để cho phép người dùng thực hiện các thao tác cần thiết. Ví dụ, danh sách sách cần cho phép người dùng tìm kiếm sách, xem chi tiết sách, và thêm sách vào giỏ hàng.

3.3. Sử dụng Java Swing JavaFX để xây dựng giao diện quản lý hiệu sách trực quan

Java Swing và JavaFX là hai thư viện giao diện người dùng phổ biến trong Java. Swing là một thư viện lâu đời và ổn định, nhưng giao diện của nó có thể trông hơi cũ kỹ. JavaFX là một thư viện mới hơn và cung cấp các tính năng mạnh mẽ hơn, bao gồm hỗ trợ CSS để tạo giao diện đẹp mắt. Việc lựa chọn giữa Swing và JavaFX phụ thuộc vào yêu cầu của dự án và kinh nghiệm của người phát triển. Nếu dự án yêu cầu giao diện hiện đại và đẹp mắt, thì JavaFX là một lựa chọn tốt. Nếu dự án yêu cầu tính ổn định và đã có kinh nghiệm với Swing, thì Swing vẫn là một lựa chọn hợp lý.

IV. Mã Nguồn Mở Chia Sẻ Source Code Quản Lý Hiệu Sách Java

Việc chia sẻ source code quản lý hiệu sách java là một cách tốt để giúp đỡ những người khác học hỏi và phát triển. Mã nguồn cần được viết rõ ràng, dễ hiểu, và tuân thủ các nguyên tắc lập trình tốt. Theo tài liệu, cần cung cấp một số đoạn code minh họa cho các đối tượng như User, Khách, Nhân viên, Quản lý, và Sách. Các đoạn code này cần thể hiện rõ các thuộc tính và phương thức của các đối tượng, cũng như cách các đối tượng tương tác với nhau. Ngoài ra, cần cung cấp các ví dụ về cách sử dụng các API Java để truy cập cơ sở dữ liệu, xây dựng giao diện người dùng, và thực hiện các chức năng khác của hệ thống.

4.1. Cấu trúc và tổ chức source code đồ án quản lý hiệu sách java

Cấu trúc và tổ chức source code quản lý hiệu sách cần được thiết kế sao cho dễ hiểu và dễ bảo trì. Các file source code cần được chia thành các package (gói) logic, mỗi package chứa các class có liên quan đến nhau. Ví dụ, có thể có một package cho các class liên quan đến giao diện người dùng, một package cho các class liên quan đến cơ sở dữ liệu, và một package cho các class liên quan đến logic nghiệp vụ. Các class cần được đặt tên rõ ràng và tuân thủ các quy tắc đặt tên của Java. Các phương thức cần được viết ngắn gọn và tập trung vào một chức năng duy nhất.

4.2. Các class và phương thức quan trọng trong dự án quản lý hiệu sách java

Các class và phương thức quan trọng trong hệ thống quản lý hiệu sách bao gồm: Sách (getMaSach, setTenSach, getTacGia, banSach), Khách hàng (getMaKhachHang, setTenKhachHang, muaSach), Nhân viên (getMaNhanVien, setTenNhanVien, themSach), Quản lý (getMaQuanLy, setTenQuanLy, xoaSach, capNhatThongTinSach), DatabaseConnection (getConnection, executeQuery, executeUpdate), BookDAO (getAllBooks, getBookById, addBook, updateBook, deleteBook), UserDAO (getUserByUsername, createUser). Các class này cần được thiết kế sao cho thể hiện rõ các khái niệm OOP như tính đóng gói, kế thừa, đa hình, và trừu tượng.

4.3. Cách sử dụng thư viện và API Java trong bài tập lớn oop java quản lý hiệu sách

Việc sử dụng thư viện và API Java có thể giúp đơn giản hóa việc phát triển ứng dụng và tăng tính bảo trì. Các thư viện và API thường được sử dụng trong hệ thống quản lý hiệu sách bao gồm: JDBC (Java Database Connectivity) để truy cập cơ sở dữ liệu, Swing hoặc JavaFX để xây dựng giao diện người dùng, Apache Commons IO để thực hiện các thao tác với file, và Log4j để ghi log. Việc sử dụng các thư viện và API này cần tuân thủ các hướng dẫn và best practices để đảm bảo tính ổn định và bảo mật của hệ thống.

V. Ứng Dụng Thực Tế Triển Khai Đồ Án Quản Lý Hiệu Sách Java

Việc triển khai hệ thống quản lý hiệu sách java cần được thực hiện một cách cẩn thận để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và đáp ứng được nhu cầu của người dùng. Theo tài liệu, hệ thống có thể được triển khai thông qua giao thức remote, cho phép người dùng truy cập từ xa. Quá trình triển khai cần bao gồm các bước như cài đặt môi trường, cấu hình cơ sở dữ liệu, triển khai ứng dụng, và kiểm tra hệ thống. Ngoài ra, cần cung cấp tài liệu hướng dẫn sử dụng cho người dùng để giúp họ làm quen với hệ thống và sử dụng các chức năng một cách hiệu quả.

5.1. Hướng dẫn cài đặt và cấu hình môi trường cho dự án quản lý hiệu sách java

Quá trình cài đặt và cấu hình môi trường cần bao gồm các bước sau: Cài đặt Java Development Kit (JDK), cài đặt Integrated Development Environment (IDE) như Eclipse hoặc IntelliJ IDEA, cài đặt hệ quản trị CSDL như MySQL hoặc PostgreSQL, cấu hình kết nối cơ sở dữ liệu trong ứng dụng. Cần đảm bảo rằng tất cả các thành phần được cài đặt và cấu hình đúng cách để hệ thống hoạt động ổn định.

5.2. Các bước triển khai và kiểm thử phần mềm quản lý hiệu sách java

Các bước triển khai và kiểm thử cần bao gồm: Biên dịch mã nguồn, tạo file thực thi (JAR hoặc WAR), triển khai ứng dụng lên server (ví dụ: Tomcat hoặc Jetty), kiểm tra các chức năng chính của hệ thống, kiểm tra hiệu năng và bảo mật của hệ thống. Cần thực hiện kiểm thử kỹ lưỡng để phát hiện và sửa chữa các lỗi trước khi đưa hệ thống vào sử dụng thực tế.

5.3. Đánh giá hiệu năng và khả năng mở rộng của hệ thống quản lý sách java

Đánh giá hiệu năng và khả năng mở rộng là rất quan trọng để đảm bảo hệ thống có thể đáp ứng được nhu cầu của người dùng trong tương lai. Các tiêu chí đánh giá hiệu năng bao gồm: Thời gian phản hồi của hệ thống, số lượng giao dịch mà hệ thống có thể xử lý đồng thời, mức sử dụng tài nguyên của hệ thống (CPU, RAM, ổ cứng). Các tiêu chí đánh giá khả năng mở rộng bao gồm: Khả năng thêm các chức năng mới vào hệ thống, khả năng hỗ trợ một lượng lớn người dùng và dữ liệu. Cần thực hiện các thử nghiệm để đánh giá hiệu năng và khả năng mở rộng của hệ thống và đưa ra các giải pháp để cải thiện nếu cần thiết.

VI. Kết Luận Tiềm Năng Phát Triển Ứng Dụng Quản Lý Hiệu Sách Java

Dự án Quản lý hiệu sách Java sử dụng OOP là một bài tập lớn hữu ích giúp sinh viên nắm vững các khái niệm cơ bản của OOP và áp dụng chúng vào việc giải quyết các bài toán thực tế. Theo tài liệu, dự án này có thể giải quyết được các bài toán thực tế trong cuộc sống và trực quan hoá được các đối tượng thực tế thành các đối tượng trong ngôn ngữ lập trình. Tiềm năng phát triển của ứng dụng này là rất lớn, có thể mở rộng để bao gồm các chức năng nâng cao như quản lý kho sách, quản lý nhà cung cấp, tích hợp thanh toán trực tuyến, và phân tích dữ liệu. Ngoài ra, ứng dụng này cũng có thể được tích hợp với các hệ thống khác như hệ thống kế toán và hệ thống quản lý khách hàng.

6.1. Tổng kết các kết quả đạt được và hạn chế của bài tập lớn quản lý hiệu sách

Các kết quả đạt được của dự án bao gồm: Xây dựng được một hệ thống quản lý hiệu sách java hoàn chỉnh, nắm vững các khái niệm cơ bản của OOP, áp dụng OOP vào việc giải quyết các bài toán thực tế, và có kinh nghiệm làm việc nhóm. Các hạn chế của dự án có thể bao gồm: Thiếu thời gian để phát triển các chức năng nâng cao, chưa tối ưu hóa hiệu năng và bảo mật của hệ thống, và chưa thực hiện kiểm thử kỹ lưỡng.

6.2. Hướng phát triển và cải tiến cho hệ thống quản lý nhà sách java trong tương lai

Các hướng phát triển và cải tiến cho hệ thống trong tương lai bao gồm: Thêm các chức năng nâng cao như quản lý kho sách, quản lý nhà cung cấp, tích hợp thanh toán trực tuyến, và phân tích dữ liệu, tối ưu hóa hiệu năng và bảo mật của hệ thống, thực hiện kiểm thử kỹ lưỡng, và tích hợp với các hệ thống khác. Ngoài ra, có thể sử dụng các công nghệ mới như microservices và cloud computing để xây dựng một hệ thống phân tán và có khả năng mở rộng cao.

6.3. Đề xuất và khuyến nghị cho các dự án tương tự về oop java quản lý hiệu sách

Các đề xuất và khuyến nghị cho các dự án tương tự bao gồm: Lập kế hoạch chi tiết trước khi bắt đầu dự án, chia nhỏ dự án thành các phần nhỏ hơn và giao cho các thành viên trong nhóm, thường xuyên kiểm tra và đánh giá tiến độ của dự án, sử dụng các công cụ và thư viện hỗ trợ phát triển, và thực hiện kiểm thử kỹ lưỡng trước khi đưa hệ thống vào sử dụng thực tế. Quan trọng nhất, cần nắm vững các khái niệm OOP và áp dụng chúng một cách sáng tạo vào việc giải quyết các bài toán.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

lOMoARcPSD|39150642 TRƯỜNG ĐẠI HỌC ĐẠI NAM KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN BÀI TẬP LỚN HỌC PHẦN: Lập trình hướng đối tượng Tên đề tài : Quản lý hiệu sách GV hướng dẫn : TS.Trần Quý Nam Thành viên : Nguyễn Ngọc Đan Trường Nguyễn Việt Anh Nguyễn Hoàng Minh Nhật Lớp : CNTT 15-04 Hà Nội, tháng 12 năm 2022 Downloaded by ANH BACH (bachvan15@gmail.com) lOMoARcPSD|39150642 TRƯỜNG ĐẠI HỌC ĐẠI NAM KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN Điểm: ………………………………………………………………………. Nhận xét đánh giá:. Hà Nội, ngày tháng 12 năm 2022 2 Downloaded by ANH BACH (bachvan15@gmail.com) lOMoARcPSD|39150642 LỜI NÓI ĐẦU Từ trước tới nay, các thư viện dù lớn hay nhỏ đều chỉ hoạt động dựa theo cách thủ công do con người phụ trách. Nhưng xu thế hiện nay, khi sự phát triển mạnh mẽ của ngành công nghệ thông tin dẫn đến việc đòi hỏi ra đời các hệ thống để trợ giúp con người trong việc quản lý.

Thông qua việc ứng dụng của lập trình hướng đối tượng, biến các thực thể ngoài đời thực thành các đối tượng trong hệ thống đã giúp việc quản lý đơn giản và nhanh chóng hơn. Xuất phát từ nhu cầu thực tế cần có một hệ thống trợ giúp quản lý việc xuất nhập, thao tác trong các khâu của thư viện.Chúng em đã thực hiện đồ án “Quản lý hiệu sách” mục tiêu để tìm hiểu sâu hơn trong hướng đối tượng trong lập trình. Xin chân thành cảm ơn thầy TS.Trần Quý Nam đã nhiệt tình giúp đỡ và truyền đạt cho chúng em nhiều kiến thức quý giá về bộ môn lập trình hướng đối tượng để chúng em có đầy đủ khả năng thực hiện tốt đồ án này. Đây là 1 đồ án đầu tay nên khó tránh khỏi còn nhiều sai sót, khuyết điểm mong thầy thông cảm, hết lòng góp ý và chỉ cho chúng em ưu, khuyết điểm để giúp chúng em có thể hoàn thiện tốt hơn sau này.

Chúng em xin chân thành cảm ơn thầy. Trưởng nhóm thực hiện Trường Nguyễn Ngọc Đan Trường 3 Downloaded by ANH BACH (bachvan15@gmail.com) lOMoARcPSD|39150642 Mục lục I. Ngôn ngữ Java và lập trình hướng đối tượng .Ứng dụng của Java .Những đặc điểm cơ bản của Java. Hướng đối tượng trong Java .Lập trình hướng đối tượng là gì ? .Các thành phần của OOP .Phạm vi truy cập trong Java .Các tính chất trong OOP Java .Ưu điểm, nhược điểm.

Nhược điểm .Khảo sát hệ thống và phân tích yêu cầu .Khảo sát hệ thống .Phân tích yêu cầu .Yêu cầu chức năng.Yêu cầu phi chức năng .Phân tích hệ thống .Các đối tượng trong hệ thống.Mối quan hệ giữa các đối tượng .Use Case của các thực thể .Xây dựng giao diện .Dữ liệu hệ thống .Các chức năng trong hệ thống .Chức năng cơ bản (User) .Đối với Khách hàng ( Vai trò Customer ) .Đối với Nhân viên ( Vai trò Staff ) .Đối với Quản lý ( Vai trò Manager ).Một số đoạn code minh hoạ .Đánh giá ưu, nhược điểm. 41 4 Downloaded by ANH BACH (bachvan15@gmail.Nhược điểm. 41 Thành viên nhóm, đóng góp. 41 Tài liệu tham khảo.

42 5 Downloaded by ANH BACH (bachvan15@gmail.com) lOMoARcPSD|39150642 Nội dung đề tài I. Ngôn ngữ Java và lập trình hướng đối tượng 1.Java là gì ? Java là một nền tảng phát triển các ứng dụng phần mềm có vị trí rất lớn trong những năm cuối thế kỉ 20, đầu thế kỉ 21. Đánh dấu sự trưởng thành của mô hình lập trình hướng đối tượng, nó được coi là một nền tảng mang tính cách mạng trong ngành phần mềm. Mô hình máy ảo Virtual Machine đã cho phép các ứng dụng viết bằng Java có thể chạy trên nhiều hệ điều hành khác nhau.

Lần đầu tiên xuất hiện vào năm 1992 như là một ngôn ngữ dùng trong nội bộ tập đoàn Sun Microsystems để xây dựng ứng dụng điều khiển các bộ xử lý bên trong máy điện thoại cầm tay, lò vi sóng, các thiết bị điện tử dân dụng khác. Không chỉ là một ngôn ngữ, Java còn là một nền tảng phát triển và triển khai ứng dụng trong đó máy ảo Java, bộ thông dịch có vai trò trung tâm. Ngày nay, khi nhắc đến Java người ta không còn chỉ nhắc đến Java như là một ngôn ngữ mà nhắc đến Java như là một công nghệ hay một nền tảng phát triển. Nó bao gồm các bộ phận: Máy ảo Java: JVM Bộ công cụ phát triển: J2SDK Các đặc tả chi tiết kĩ thuật (specifications) Ngôn ngữ lập trình (programming language) 2.Ứng dụng của Java Ngày nay Java được sử dụng với các mục đích sau : - Phát triển ứng dụng cho các thiết bị điện tử thông minh, các ứng dụng cho doanh nghiệp với quy mô lớn.

- Tạo các trang web có nội dung động (web applet), nâng cao chức năng của server. - Phát triển nhiều loại ứng dụng khác nhau: Cơ sở dữ liệu, mạng, Internet, viễn thông, giải trí,.Những đặc điểm cơ bản của Java - Đơn giản và quen thuộc: Vì Java kế thừa trực tiếp từ C/C++ nên nó có những đặc điểm của ngôn ngữ này, Java đơn giản vì mặc dù dựa trên cơ sở 6 Downloaded by ANH BACH (bachvan15@gmail.com) lOMoARcPSD|39150642 C++ nhưng Sun đã cẩn thận lược bỏ các tính năng khó nhất của của C++ để làm cho ngôn ngữ này dễ sử dụng hơn. - Hướng đối tượng và quen thuộc. - Mạnh mẽ (thể hiện ở cơ chế tự động thu gom rác - Garbage Collection) và an toàn.

- Kiến trúc trung lập, độc lập nền tảng và có tính khả chuyển (Portability). - Hiệu suất cao. - Đa nhiệm: Ngôn ngữ Java cho phép xâ dựng trình ứng dụng, trong đó nhiều quá trình có thể xảy ra đồng thời. Tính đa nhiệm cho phép các nhà lập trình có thể biên soạn phần mềm đáp ứng tốt hơn, tương tác tốt hơn và thực hiện theo thời gian thực.

Hướng đối tượng trong Java 1.Lập trình hướng đối tượng là gì ? • Lập trình hướng đối tượng là một mô hình lập trình máy tính dựa trên khái niệm lớp và đối tượng. • Lấy đối tượng làm nền tảng để xây dựng giải thuật, xây dựng chương trình và thực hiện xử lý dữ liệu với đối tượng đã định nghĩa đó. • Nhằm tối ưu hóa việc quản lý mã nguồn (source code), tái sử dụng mã nguồn, tóm gọn các thủ tục đã biết trước tính chất thông qua việc sử dụng đối tượng. • Một đối tượng có thể được định nghĩa là một trường dữ liệu có các thuộc tính và các hành động của riêng nó 2.Các thành phần của OOP - Lớp (class): Là sự trừu tượng hóa của đối tượng.

Là khuôn mẫu của một tập hợp các đối tượng có cùng thuộc tính (attributes) và hành vi (methods). Cấu trúc của 1 lớp gồm: • Phạm vi truy cập (access modifier): phạm vi truy cập của lớp, của thuộc tính và phương thức. (private, protected, default, public) 7 Downloaded by ANH BACH (bachvan15@gmail.com) lOMoARcPSD|39150642 • Tên lớp (class name): Mỗi lớp đều có một tên riêng biệt, để phân biệt với các lớp khác trong cùng một phạm vi. • Các thuộc tính (attributes): Mô tả các trường để lưu dữ liệu cho mỗi đối tượng mà lớp đang định nghĩa hay lưu các tham chiếu đến đối tượng của lớp khác.

Ví dụ 2: ta có 2 lớp đối tượng A và B, giờ ta muốn tham chiếu 1 đối tượng x từ lớp B trong lớp đối tượng A chẳng hạn, và đây những gì được viết trong class A • Các phương thức (methods): mỗi phương thức của lớp thực chất là một hàm được viết riêng cho các đối tượng của lớp, và được gọi đến để tác động lên các đối tượng của lớp đó. • Đối tượng (Object): trong lập trình hướng đối tượng, một thực thể được coi là đối tượng khi nó có các thuộc tính và các hành vi.Phạm vi truy cập trong Java - OOP Java gồm 4 phạm vi truy cập cho lớp, thuộc tính, phương thức, gồm: private, protected, default, public : • Phạm vi private: chỉ cho phép truy cập nội bộ trong class. Tại ví dụ 4, ta thấy rằng, thuộc tính name của class Person để phạm vi truy cập là private, điều này có nghĩa là thuộc tính đó của class Person chỉ truy cập được đến trong class Person mà thôi. • Phạm vi protected: là một loại phạm vi cho phép truy cập được từ trong hay cả ngoài package (gói), nếu là ngoài package thì phải thông qua tính kế thừa (inheritance).

Cả phạm vi private và protected đều chỉ áp dụng bên trong class như thuộc tính, phương thức,. Không thể áp dụng cho phạm vi truy cập của lớp hoặc interface. Ví dụ nho nhỏ cho protected. • Phạm vi default: là phạm vi mặc định, khi khai báo không cần ghi gì cả ( thuộc tính height trong ví dụ 4), đối với phạm vi default này, thì phạm vi truy cập cho phép chỉ trong cùng package (gói).

• Phạm vi public: là phạm vi rộng nhất, bất cứ chỗ nào trong project đều có thể truy cập đến được.Các tính chất trong OOP Java - OOP Java có 4 tính chất, gồm: tính trừu tượng (abstract), tính kế thừa (inheritance), tính đóng gói (encapsulation), tính đa hình (polymorphism) : 8 Downloaded by ANH BACH (bachvan15@gmail.com) lOMoARcPSD|39150642 • Tính trừu tượng (abstract): abstract có nghĩa là chúng ta đi tổng quát hóa một cái gì đó mà không cần đi vào chi tiết quá vào nó, nhưng người nghe vẫn hiểu được nó là cái gì. Trong OOP thì tính trừu tượng tức là ta đi lựa chọn các thuộc tính và các phương thức cần thiết của đối tượng để giải quyết bài toán. Bởi trong thực tế, một đối tượng có thể có rất nhiều thuộc tính và phương thức, nhưng không liên quan và không cần sử dụng trong bài toán đề ra. • Tính kế thừa (inheritance): Chỉ đơn giản là chúng ta tái sử dụng lại các thuộc tính, phương thức ở class khác mà không cần phải xây dựng lại từ đầu.

• Tính đóng gói (encapsulation): đóng gói ở đây có nghĩa là đóng gói attributes, methods thành class, đóng gói các class thành package,. Nhằm che giấu thông tin và đảm bảo sự toàn vẹn của dữ liệu. • Tính đa hình (polymorphism): chỉ sự đa hình thái, chẳng hạn cùng có một phương thức giống nhau nhưng tùy vào tham số truyền vào hay sự cài đặt của lớp con mà nó thực hiện các công việc khác nhau. Tính đa hình liên quan tới 2 khái niệm là: overriding (ghi đè) và overloading (nạp chồng).

o overriding (ghi đè) là đi viết lại, định nghĩa lại phương thức mà nó kế thừa từ lớp cha. o overloading (nạp chồng) sử dụng các phương thức có cùng tên nhưng tham số đầu vào lại khác nhau.Ưu điểm, nhược điểm 5. Ưu điểm • Nâng cao hiệu năng phát triển phần mềm, liên quan tới 3 yếu tố trong OOP: o Tính Mô - đun: Tách biệt các nhiệm vụ trong quá trình phát triển phần mềm dựa trên các đối tượng cụ thể, hay mỗi đối tượng có một nhiệm vụ riêng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ