Sách Quản lý đô thị (TSKH. Nguyễn Ngọc Châu): Khái niệm & Lịch sử phát triển

Khám phá các khía cạnh quan trọng của quản lý đô thị, từ quy hoạch đến phát triển bền vững, nhằm nâng cao chất lượng sống cho cư dân.

Người đăng

Ẩn danh
527
3
0

Phí lưu trữ

135 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: QUÁ TRÌNH HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIỂN ĐÔ THỊ

1.1. KHÁI NIỆM VỀ SỰ HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIỂN ĐÔ THỊ

1.2. LỊCH SỬ PHÁT TRIỂN ĐÔ THỊ TRÊN THẾ GIỚI

1.2.1. Những nét cơ bản trong phát triển

1.2.2. Lịch sử phát triển đô thị và quản lý đô thị trên thế giới

1.2.2.1. Đô thị thời Cổ đại
1.2.2.2. Đô thị thời Trung cổ
1.2.2.3. Đô thị Cận đại
1.2.2.4. Đô thị Hiện đại

Tóm tắt

I. Tổng quan quản lý đô thị Nền tảng phát triển bền vững

Quản lý đô thị là một lĩnh vực khoa học đa ngành, bao gồm các hoạt động hoạch định, tổ chức, thực thi và kiểm soát các quá trình phát triển trong không gian đô thị. Mục tiêu cốt lõi của quản lý đô thị là tạo dựng một môi trường sống chất lượng, an toàn và bền vững cho cư dân. Quá trình này không chỉ giới hạn ở việc xây dựng hạ tầng kỹ thuật đô thị mà còn bao quát các khía cạnh kinh tế, xã hội, văn hóa và môi trường. Trong bối cảnh đô thị hóa diễn ra mạnh mẽ, vai trò của quản lý đô thị càng trở nên cấp thiết. Một hệ thống quản lý hiệu quả giúp điều phối hài hòa các nguồn lực, giải quyết các xung đột lợi ích và định hướng phát triển đô thị theo một tầm nhìn chiến lược dài hạn. Lịch sử phát triển đô thị thế giới, từ các thành phố cổ đại như Rome đến các siêu đô thị hiện đại, đã chứng minh rằng sự thành công của một đô thị luôn gắn liền với năng lực quản trị của chính quyền đô thị. Tài liệu của TSKH. Nguyễn Ngọc Châu nhấn mạnh, sự phân công lao động xã hội theo hướng chuyên môn hóa là tiền đề cơ bản cho đời sống đô thị. Do đó, quản lý đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nhiều cơ quan chuyên ngành, từ quy hoạch đô thị, kiến trúc, giao thông đến môi trường và an sinh xã hội. Việc áp dụng các nguyên tắc quản lý khoa học, kết hợp với sự tham gia của cộng đồng, là chìa khóa để xây dựng các đô thị bền vững, có khả năng thích ứng với những thay đổi và thách thức trong tương lai, đảm bảo an ninh đô thị và nâng cao chất lượng cuộc sống.

1.1. Khái niệm và vai trò cốt lõi của quản lý đô thị

Quản lý đô thị được định nghĩa là tổng hợp các biện pháp về kinh tế, hành chính, pháp luật, kỹ thuật và xã hội nhằm tác động lên quá trình hình thành và phát triển đô thị. Vai trò của nó thể hiện ở việc tổ chức không gian, xây dựng và vận hành hệ thống hạ tầng kỹ thuật đô thị và hạ tầng xã hội một cách đồng bộ. Nó giúp đảm bảo trật tự đô thị, khai thác hiệu quả các nguồn lực như đất đai, tài chính và con người. Một nền quản lý tốt sẽ thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, cải thiện môi trường đô thị, và cung cấp các dịch vụ công thiết yếu như cấp thoát nước, giáo dục, y tế một cách công bằng và hiệu quả. Về bản chất, đây là hoạt động quản lý nhà nước nhằm phục vụ lợi ích cộng đồng, định hướng sự phát triển của thành phố theo các mục tiêu đã được hoạch định trong các chiến lược và quy hoạch đô thị.

1.2. Lịch sử phát triển và các mô hình quản lý tiêu biểu

Lịch sử quản lý đô thị gắn liền với lịch sử hình thành đô thị. Từ thời cổ đại, các thành phố như Athens đã manh nha các hình thức quản lý dân chủ sơ khai. Thời La Mã, Bộ luật 12 bảng đã đặt nền móng cho quản lý xã hội đô thị dựa trên pháp luật. Bước sang thời kỳ hiện đại, cuộc cách mạng công nghiệp đã đặt ra những yêu cầu mới về quản lý, tập trung vào các vấn đề vệ sinh, sức khỏe và giao thông đô thị. Thế kỷ XX chứng kiến sự ra đời của các lý thuyết quy hoạch hiện đại và mô hình quản lý chuyên nghiệp hóa, tách bạch giữa vai trò chính trị và hành chính kỹ trị. Các xu hướng quản lý mới bao gồm tư hữu hóa dịch vụ công, phân cấp quản lý cho các cộng đồng tự quản, và gần đây nhất là mô hình đô thị thông minh ứng dụng công nghệ số để tối ưu hóa vận hành.

II. Top thách thức trong công tác quản lý đô thị Việt Nam

Quá trình đô thị hóa nhanh chóng tại Việt Nam đã mang lại nhiều thành tựu kinh tế - xã hội, nhưng cũng đặt ra vô số thách thức cho công tác quản lý đô thị. Một trong những vấn đề nhức nhối nhất là sự quá tải và xuống cấp của hệ thống hạ tầng kỹ thuật đô thị. Nghiên cứu của TSKH. Nguyễn Ngọc Châu chỉ rõ tình trạng "đường phố chật hẹp, mặt đường và nền đường có chất lượng kém" và hệ thống cấp thoát nước yếu kém gây ngập lụt, ô nhiễm. Thách thức thứ hai đến từ việc xây dựng không theo quy hoạch và sự yếu kém trong quản lý đất đai. Tình trạng lấn chiếm đất công, xây dựng trái phép diễn ra phổ biến, phá vỡ kiến trúc cảnh quan và gây mất trật tự đô thị. Hệ thống pháp luật, mặc dù đã có nhiều văn bản như Luật Xây dựng, nhưng việc thực thi còn lỏng lẻo, hiệu lực quản lý thấp. Bên cạnh đó, các vấn đề xã hội ngày càng trở nên phức tạp. Dòng người di cư từ nông thôn ra thành thị tìm việc làm gây áp lực nặng nề lên hệ thống nhà ở xã hội, dịch vụ công và làm gia tăng các tệ nạn, ảnh hưởng đến an ninh đô thị. Khoảng cách giàu nghèo gia tăng, tạo ra sự phân hóa xã hội sâu sắc. Cuối cùng, bộ máy hành chính còn cồng kềnh, chồng chéo, năng lực cán bộ chưa đáp ứng yêu cầu, dẫn đến hiệu quả quản lý đô thị chưa cao, chưa theo kịp tốc độ phát triển thực tiễn.

2.1. Áp lực lên hạ tầng kỹ thuật và môi trường đô thị

Sự gia tăng dân số cơ học và phương tiện cá nhân đã tạo ra áp lực khổng lồ lên hệ thống giao thông đô thị, dẫn đến tình trạng ùn tắc triền miên. Hệ thống cấp thoát nước cũ kỹ, không được đầu tư nâng cấp đồng bộ, thường xuyên gây ngập úng khi có mưa lớn. Vấn đề quản lý chất thải rắn cũng là một bài toán nan giải, với các bãi chôn lấp quá tải và công nghệ xử lý lạc hậu. Ô nhiễm không khí, tiếng ồn và nguồn nước đang ở mức báo động, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và chất lượng sống của người dân. Sự yếu kém trong quản lý môi trường đô thị đòi hỏi các giải pháp cấp bách và toàn diện.

2.2. Bất cập trong quản lý đất đai và trật tự xây dựng

Công tác quy hoạch đô thị thường đi sau thực tiễn phát triển. Nhiều quy hoạch được lập nhưng thiếu tính khả thi hoặc không được tuân thủ nghiêm ngặt. Việc buông lỏng quản lý đất đai và xây dựng dẫn đến tình trạng phát triển tự phát, phá vỡ không gian quy hoạch chung. Theo TSKH. Nguyễn Ngọc Châu, sự yếu kém của bộ máy hành chính thể hiện rõ nhất trong công tác quản lý đất đai và xây dựng, dẫn đến tình trạng "bất chấp luật pháp, lấn chiếm đất công, xây dựng trái phép". Điều này không chỉ làm mất mỹ quan đô thị mà còn gây khó khăn cho việc đầu tư phát triển hạ tầng và các không gian công cộng sau này.

III. Phương pháp quy hoạch và phát triển hạ tầng đô thị hiệu quả

Để giải quyết các thách thức hiện hữu, việc đổi mới phương pháp quy hoạch đô thị và đầu tư phát triển hạ tầng là giải pháp nền tảng. Quản lý đô thị hiệu quả phải bắt đầu từ một tầm nhìn quy hoạch chiến lược, dài hạn và có tính khả thi cao. Quy hoạch không chỉ là vẽ ra các bản đồ phân khu chức năng mà phải là một quá trình liên ngành, tích hợp các yếu tố kinh tế, xã hội, và môi trường. Cần chuyển từ quy hoạch tĩnh sang quy hoạch động, linh hoạt điều chỉnh để thích ứng với sự thay đổi của thị trường và nhu cầu xã hội. Song song với quy hoạch, việc đầu tư xây dựng hạ tầng kỹ thuật đô thị một cách đồng bộ là yếu tố sống còn. Ưu tiên cần được dành cho các hệ thống xương sống như giao thông đô thị, cấp thoát nước, và năng lượng. Việc áp dụng các công nghệ mới trong xây dựng và quản lý hạ tầng giúp tăng hiệu quả đầu tư và kéo dài tuổi thọ công trình. Hơn nữa, chính quyền đô thị cần có cơ chế huy động đa dạng các nguồn lực, bao gồm cả tư nhân, để đầu tư phát triển hạ tầng theo hình thức đối tác công - tư (PPP). Quá trình này đòi hỏi một khung pháp lý minh bạch, đặc biệt là các quy định trong Luật Xây dựngquản lý đất đai, để đảm bảo lợi ích hài hòa giữa nhà nước, nhà đầu tư và người dân.

3.1. Tầm quan trọng của quy hoạch đô thị chiến lược dài hạn

Quy hoạch chiến lược là công cụ định hướng cho sự phát triển đô thị một cách có trật tự và bền vững. Nó giúp xác định các vùng phát triển trọng điểm, các hành lang kinh tế, và các khu vực cần bảo tồn. Một bản quy hoạch tốt phải dựa trên các nghiên cứu khoa học sâu sắc về điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội và dự báo xu hướng phát triển. Việc công khai, minh bạch quy hoạch và lấy ý kiến cộng đồng là yếu tố then chốt để tạo sự đồng thuận xã hội và đảm bảo tính thực tiễn. Quy hoạch phải đi trước một bước, tạo ra khung khổ pháp lý vững chắc cho các hoạt động đầu tư và xây dựng, tránh tình trạng phát triển tự phát, manh mún.

3.2. Hiện đại hóa hệ thống hạ tầng kỹ thuật và giao thông

Hiện đại hóa hạ tầng là yêu cầu cấp thiết. Đối với giao thông đô thị, cần ưu tiên phát triển giao thông công cộng khối lượng lớn như tàu điện ngầm, xe buýt nhanh (BRT) để giảm áp lực cho giao thông cá nhân. Hệ thống cấp thoát nước cần được đầu tư nâng cấp, tách riêng hệ thống thoát nước mưa và nước thải, xây dựng các nhà máy xử lý nước thải tập trung. Việc ngầm hóa hệ thống dây cáp điện, viễn thông không chỉ cải thiện kiến trúc cảnh quan mà còn đảm bảo an toàn và dễ dàng cho công tác bảo trì. Quản lý và vận hành hạ tầng cần được số hóa để giám sát hiệu quả và phản ứng kịp thời với các sự cố.

IV. Hướng dẫn xây dựng đô thị thông minh và bền vững toàn diện

Trong kỷ nguyên số, quản lý đô thị đang có bước chuyển mình mạnh mẽ sang mô hình đô thị thông minhđô thị bền vững. Đây là giải pháp tích hợp công nghệ hiện đại và các nguyên tắc phát triển bền vững để nâng cao hiệu quả quản trị và chất lượng cuộc sống. Xây dựng đô thị thông minh không chỉ là lắp đặt cảm biến hay camera, mà là quá trình chuyển đổi số trong quản lý đô thị một cách toàn diện. Cốt lõi của nó là việc xây dựng một hạ tầng dữ liệu dùng chung, kết nối các lĩnh vực từ giao thông, năng lượng, y tế đến giáo dục. Dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo (AI) được sử dụng để phân tích, dự báo và hỗ trợ ra quyết định, giúp chính quyền đô thị vận hành hiệu quả hơn. Ví dụ, hệ thống giao thông thông minh có thể tối ưu hóa luồng xe, giảm ùn tắc; hệ thống chiếu sáng thông minh giúp tiết kiệm năng lượng. Song song đó, mục tiêu đô thị bền vững nhấn mạnh sự cân bằng giữa ba trụ cột: kinh tế - xã hội - môi trường. Các giải pháp bao gồm thúc đẩy sử dụng năng lượng tái tạo, tăng cường không gian công cộng và cây xanh, phát triển các công trình xanh, và hoàn thiện hệ thống quản lý chất thải rắn theo mô hình kinh tế tuần hoàn. Việc tích hợp hai mô hình này tạo ra một phương thức quản lý đô thị tiên tiến, vừa hiệu quả, vừa nhân văn.

4.1. Ứng dụng chuyển đổi số trong quản lý đô thị hiện đại

Chuyển đổi số trong quản lý đô thị là xu thế tất yếu. Việc triển khai chính phủ điện tử, cung cấp các dịch vụ công trực tuyến giúp giảm thủ tục hành chính, tăng tính minh bạch và tạo thuận lợi cho người dân và doanh nghiệp. Xây dựng các trung tâm điều hành đô thị thông minh (IOC) cho phép lãnh đạo thành phố có cái nhìn tổng thể, theo thời gian thực về mọi hoạt động, từ đó đưa ra các chỉ đạo kịp thời. Các ứng dụng di động cho phép người dân phản ánh các vấn đề về trật tự đô thị, hạ tầng, môi trường, tạo ra một kênh tương tác hiệu quả giữa chính quyền và công dân.

4.2. Xây dựng đô thị bền vững Hài hòa kinh tế và môi trường

Phát triển đô thị bền vững đòi hỏi một cách tiếp cận tổng thể. Về kinh tế, cần thúc đẩy các ngành kinh tế xanh, công nghệ cao, ít gây ô nhiễm. Về xã hội, cần đảm bảo công bằng trong việc tiếp cận các dịch vụ cơ bản như giáo dục, y tế, và đặc biệt là chương trình nhà ở xã hội cho người thu nhập thấp. Về môi trường, cần bảo vệ và phát triển các hệ sinh thái tự nhiên trong đô thị, tăng tỷ lệ cây xanh, quản lý hiệu quả nguồn nước và chất thải. Việc lồng ghép các tiêu chí bền vững vào quy hoạch đô thịLuật Xây dựng là điều kiện tiên quyết để hướng tới một tương lai xanh cho các thành phố.

V. Cách áp dụng mô hình quản lý đô thị vào thực tiễn Việt Nam

Việc áp dụng các mô hình quản lý đô thị tiên tiến vào thực tiễn Việt Nam đòi hỏi sự điều chỉnh linh hoạt để phù hợp với bối cảnh đặc thù. Không thể sao chép máy móc mô hình từ các nước phát triển. Thay vào đó, cần có một lộ trình bài bản, bắt đầu từ việc hoàn thiện thể chế và nâng cao năng lực của chính quyền đô thị. Yếu tố then chốt đầu tiên là cải cách bộ máy hành chính theo hướng tinh gọn, hiệu quả, phân cấp, phân quyền rõ ràng giữa các cấp. Cần xác định rõ trách nhiệm của chính quyền trung ương và địa phương trong các lĩnh vực như quy hoạch đô thị, quản lý đất đai, và đầu tư hạ tầng. Thứ hai, cần tăng cường năng lực cho đội ngũ cán bộ quản lý. TSKH. Nguyễn Ngọc Châu đã chỉ ra rằng, đội ngũ công chức "chưa được đào tạo có hệ thống theo mô hình quản lý khoa học hiện đại". Do đó, việc đào tạo, bồi dưỡng kiến thức mới về đô thị thông minh, đô thị bền vững là yêu cầu cấp bách. Thứ ba, cần xây dựng cơ chế tài chính đô thị bền vững, đa dạng hóa nguồn thu để giảm phụ thuộc vào ngân sách nhà nước. Cuối cùng, việc áp dụng thành công các mô hình mới phụ thuộc rất lớn vào sự tham gia của cộng đồng. Cần tạo ra các cơ chế để người dân và doanh nghiệp có thể tham gia vào quá trình lập quy hoạch, giám sát thực thi và đóng góp cho sự phát triển đô thị.

5.1. Vai trò của chính quyền đô thị và cải cách thể chế

Chính quyền đô thị đóng vai trò nhạc trưởng trong việc điều phối các hoạt động phát triển. Cải cách thể chế là bước đi tiên quyết, bao gồm việc rà soát, sửa đổi hệ thống văn bản pháp luật như Luật Xây dựng, Luật Đất đai cho phù hợp với thực tiễn. Cần xây dựng mô hình chính quyền đô thị mạnh, có đủ thẩm quyền và nguồn lực để giải quyết các vấn đề liên ngành, liên quận. Việc phân cấp mạnh mẽ cho chính quyền cấp quận, phường, đi kèm với cơ chế giám sát chặt chẽ, sẽ giúp giải quyết các vấn đề tại cơ sở một cách nhanh chóng và hiệu quả hơn, đặc biệt là trong việc duy trì trật tự đô thị.

5.2. Huy động nguồn lực xã hội và sự tham gia của cộng đồng

Ngân sách nhà nước không thể đáp ứng toàn bộ nhu cầu đầu tư khổng lồ cho phát triển đô thị. Do đó, việc huy động các nguồn lực xã hội, đặc biệt là từ khu vực tư nhân, là hết sức quan trọng. Các hình thức hợp tác công - tư (PPP) trong xây dựng hạ tầng kỹ thuật đô thị, các dự án nhà ở xã hội cần được khuyến khích bằng các chính sách ưu đãi hấp dẫn và minh bạch. Bên cạnh đó, sự tham gia của cộng đồng không chỉ giúp tăng tính khả thi của các dự án mà còn tạo ra sự gắn kết, ý thức trách nhiệm của người dân đối với không gian sống chung, từ việc giữ gìn vệ sinh môi trường đô thị đến bảo vệ các không gian công cộng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/07/2025
Quản lý đô thị

Trích đoạn nội dung tài liệu

QUAN LY DO THI TSKH. NGUYEN NGOC CHAU UAN LY DO THI NHA XUAT BAN XAY DUNG HÀ NỘI - 2001 LỜI NÓI ĐẦU Nita sau của thế kỷ XX, ở Việt Nam mới bạn hành những chính sách có tác động tích cực tới mọi mặt trong đời sống xã hội ở đô thị, thực sự đưa đến những biến đối quan trọng trong cơ cẩu xã hội, cơ cấu lao động và nghề nghiệp, phong cách và lối sống văn mình đô thị hiện đại cũng như sự thay đổi về hình thể không gian kiến trúc, quy hoạch, giao thông vận tải và các dịch vụ công cộng khác ở đô thị. Từ đó, vấn đề quản lệ các dịch vụ công cộng ở đô thị đã trở thành một nhiệm vụ vô cùng quan trọng đối với các cấp chính quyền ở đô thị. Những kiến thức và kinh nghiệm trong công tác qHy hoạch và quản lý đô thị của các cấp chính quyền ở đô thị còn nhiêu vấn đề cân phải bàn, mãi đến những năm cuối của thập kỷ 90 ở Việt Nam mới thực hiện việc đào tạo, đào tạo lại và bôi dưỡng kiến thức quản lý đô thị cho cán bộ quản lý ở các cấp chính quyền đô thị.

Từ đó đến nay đã phân nào đáp ứng được nhu cầu của công tác quản lý đô thị trong sự nghiệp công nghiệp hóa và hiện đạt hóa đất nước. Cuốn sách này cung cấp những kiến thức mới về quản lý các dịch vụ công cộng ở đô thị, được dùng làm tài liệu giảng dạy cho sinh viên trong các trường đại học và phục vụ các kháa bôi dưỡng kiến thức ngắn han cho cán bộ quản lý đô thị trong cả nước. Xin trân trọng giới thiệu cuốn sách này với độc giả và mong nhận được sự quan tâm của các bạn đông nghiệp. Tác giả CHUONG | QUA TRINH HINH THANH VA PHAT TRIỂN ĐÔ THỊ 1.

KHÁI NIỆM VỀ SỰ HÌNH THÀNH VA PHAT TRIEN ĐÔ THỊ Xã hội càng văn minh, nhu cầu cuộc sống càng phát triển. Trong đó một bộ phận lao động xã hội tách khỏi sản xuất nông nghiệp làm nghề thủ công, buôn bán và quản lý xã hội. Những người này cùng với gia đình họ sống tập trung trong các điểm dân cư với hình thức cư trú mới, lao động và sinh hoạt mang tính chuyên môn hóa cao. Đó là mầm mống hình thành lối sống văn mỉnh buổi ban đầu của nhân loại, hay còn gọi là điểm dân cư đô thị.

Như vậy, sự phân công lao động xã hội theo hướng chuyên môn hóa được xem là một tiền dé cơ bản của đời sống xã hội đô thị. Càng về sau này trên cơ sở phát triển của lực lượng sản xuất, của cách mạng công nghiệp và tiến bộ của khoa học kỹ thuật, đô thị được hình thành và phát triển với tốc độ ngày càng nhanh hơn. Vậy đô thị được định nghĩa như sau : Đô thị là nơi tập trung đông đúc dân cư, chủ yếu là lao động phi nông nghiệp, họ sống và làm việc theo phong cách và lối sống thành thị. Đó là lối sống được đặc 5 trưng bởi những đặc điểm : có nhu cầu về tỉnh thần Cao, tiếp thu nên văn minh của nhân loại nhanh chón g, có đầu tư cơ sở kết cấu hạ tầng kinh tế- xã hội đây đủ và thuận tiện, Đo hoàn cảnh phát triển kinh tế - xã hội khác nhau mà mỗi nước có những quy định cũng khác nhau về quy mô điểm dân cư đô thị, nhưng đều thống nhất ở những tiêu chuẩn cơ bản sau day : * Quy m6 điểm dân cư đô thị có ít nhất 4 nghì n người (ở miền núi có thể thấp hơn), * Ty lé lao dong phi nông nghiệp chiếm 60% trở lên, + Có mật độ cư trú được xác định theo từng loại đô thị phù hợp với đặc điểm của từng vùng, x Có đầu tư cơ sở hạ tầng kỹ thuật và các công trình công cộng phục vụ nhu cầu của dân cư đô thị.

* Đô thị có vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội của một vùng lãnh thổ hoặc của cả nước. LỊCH SỬ PHÁT TRIỂN ĐÔ THỊ TRÊN THẾ Giới 1. Những nét cơ bản trong phát triển Kể từ khi các đô thị bất đâu hình thành cho đến khi các cuộc cách mạng công nghiệp nổ ra, đô thị đã trải qua ba giai đoạn phát triển : Cổ đại, Trung đại và Cận đại, Qua các giai đoạn phát triển, đô thị đã trở thành một cộng đồng dan 6 nhất ‘eur đông đúc, có mật độ cư trú cao và tính không thuần về xã hội. Vì vậy, yêu cầu được kiểm soát về chính trị, xã hội, cao.

hành chính đối với dân chúng được đặt ra ngày càng số thấp Những đô thị xa xưa thời Cổ đại có mật độ dân và chỉ đảm nhận chức năng hành chính gắn với quyền lực. Thời kỳ này người ta chú ý nhiều nhất đến việc sử dụng cư trú. dat dai ở đô thị để xây cất các công sở và làm nơi được xây Các tầng lớp thống trị sống ở vùng trung tâm và phố vườn, dựng các khu biệt thự theo hình thái của thành công mỹ còn nhân dân lao động và các hoạt động thủ trung nghệ, buôn bán nhỏ được bố trí ở bên ngoài vùng cấp rất rõ tâm. Điều này phản ánh sự phân biệt cơ cấu giai rệt thời Cổ đại.

đương Thời Trung đại, các đô thị tiền công nghiệp phải đã hoành đầu với một loạt vấn đề, nhất là nạn dịch bệnh dịch “đen” hành và hủy diệt vô số nhân mạng, như bệnh Âu và xẩy ra vào thế kỷ XIV đã hủy điệt 3/4 dân số Châu kiện ăn Châu Á. Nguyên nhân do mật độ cư trú cao và điều dịch bệnh ở, vệ sinh không đảm bảo, dẫn đến các nguy cơ số ở các xuất hiện và hủy điệt con người. Lúc bấy giờ dân thành thị đã bị giảm khá nhiều, vì thế một khối lượng lớn tế đó đã nhu cầu về lương thực không cần như trước. Thực p, họ lại làm cho nông dân ở các miền quê trở nên thất nghiệ thợ thủ kéo nhau vào các đô thị để kiếm sống và trở thành dân số công, mỹ nghệ, buôn bán,v.

góp phần phục hồi kỷ XVI, lượng dân số trong các đô thị. Mãi đến cuối thế ngăn chặn và nhờ có tiến bộ trong lĩnh vực y học cho phép 7 dap tắt các dịch bệnh. Nhờ các tiến bộ tron g việc nâng cao sản lượng và chất lượng hàng hóa mà các đô thị trên thế giới đã chuyển sang một bước phát triển mới, mạnh mé hơn, gắn liền với các cuộc cách mạng công nghiệp từ thế kỷ XIX cho đến ngày nay. Một số khu vực của thế giới, do không có những cải tiến trong sản xuất nông nghiệp và công nghi ệp nên vẫn ở trong tình trạng nghèo khổ và bệnh tật triển miên, một số nước lại bị biến thành thuộc địa của thực dân phươ ng Tây, mà chính sách của các nhà nước cai trị đương thời là ngăn cản xu thế.

Vì vậy tại những nước này việc phát triển đô thị hết sức chậm chạp. Lịch sử phát triển đô thị và quản lý đô thị trên thế giới Lịch sử phát triển đô thị chia làm bốn giai đoạn, thời kỳ Cổ đại, từ năm 4000 trước Công nguyên đến 500 sau Công nguyên. Trong giai đoạn này còn được phân làm hai đoạn, đoạn một từ năm 4000 đến 1000 trước Công nguyên. Đây là giai đoạn phát triển đầu thời Cổ đại, đặc biệt ở Trung Cận Đông.

Tiếp đến là từ năm 1000 trước Công nguyên đến năm 300 sau Công nguyên, tiêu biểu cho sự phát triển đô thị cổ đại ở Âu châu. Giai đoạn hai là từ năm 500 đến 1500, tiêu biểu cho thời kỳ Trung đại. Giai đoạn ba từ năm 1500 đến năm 1800, tiêu biển cho thời kỳ đổi mới, xây dựng lại các đô thị cho đến thời Cận đại. Giai đoạn cuối cùng từ năm 1800 đến nay, là giai đoạn phát triển đô thị kiểu hiện đại, 8 Giai đoạn này cũng có thể phân thành 3 thời kỳ: thế kỷ XIX (1800 - 1900); thời kỳ nửa đầu thế kỷ XX (1900 - 1950), và từ năm 1950 - đến nay.

a) Đô thị thời Cổ đại. Khu vực Trung Cận Đông được biết đến là nơi phát sinh sớm nhất của nên văn minh đô thị. Khu vực định cư kiểu đô thị được công nhận là cổ nhất thế giới là thành phố Jericho, hiện thuộc nước Israel, có 8000 năm lịch sử. Đô thị này có 3000 thị dân, sống ở hạ lưu thung lũng Jordan.

Các đô thị cổ đại được khám phá thành một hệ thống, tiêu biểu cho một nền văn mỉnh đô thị đầu tiên là của triều đại Sumer ở vùng sông nam Mesopotamia (Tiểu Á), trên bờ sông Tigre và Euphrates có từ 3500 năm trước Công nguyên (trước Công nguyên gọi là BC). Những đô thị này được vua Sargon thống nhất lại (2334 BC) và lấy đô thị Ur làm kinh đô của đế chế Sumerian trải dài suốt vùng đất Mesopotamia. Không xa con sông Euphrates là sông Nile vĩ đại, nơi định cư của người Ai Cập cổ đại. Các đô thị cổ của người Ai Cập xây dựng đọc theo sông Nile thuộc về vương quốc Ai Cập thống nhất cai trị bởi triểu đại Memphis từ những năm 3200BC.

Ở đây, vua (pharaonh) Djéser đã xây kim tự tháp đầu tiên vào năm 2650 BC. Cũng trong giai đoạn thứ nhất này ở phương Đông nước Trung Hoa cổ đại cũng phát triển mạnh mẽ. Khoảng 2000 năm trước Công nguyên, triểu đại nhà Hạ đã xây đựng một chế độ chiếm hữu nô lệ, có thành lập kinh đô ở Hà Nam, 9 ven sông Hoàng Hà. Nhà Hạ mở mang sản xuất nông nghiệp, đào kênh rạch và hình thành chữ viết.

Trải qua các triều đại Ân - Thương (1700 BC), đô thị phát triển cùng với sự phát triển của công cụ bằng sắt, sản xuất nông nghiệp, thủ công mỹ nghệ, thương mại thúc đẩy xã hội tiến bộ mạnh mẽ. Đặc biệt là khoa học xã hội phát triển mạnh dân hình thành những học thuyết triết học, tôn giáo duy tâm, Đến thời nhà Chu (bắt đầu từI 100 BC - 1000 BỘ đô thị đã phát triển rực rỡ. Nhà Chu kéo dài 800 năm cho đến 221 BC là thời kỳ phát triển rực rỡ của nhiều ngành khoa học xã hội tiêu biểu là triết học cai trị xã hội như đạo Nho, đạo Lão, đạo Giáo. Những đô thị thời đó tập trưng đông đúc dân cư, phén thịnh như Trường An và Lạc Dương (thời Đông Chu) là niềm tự hào của Trung Hoa cổ đại.

Những thời gian sau đó, các thành phố bị chiến tranh liên miên (Xuân Thu Chiến Quốc 475-221 BC) cho đến thắng lợi của nhà Tần.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ