Tổng quan về luận án

Bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa trong bối cảnh phát triển kinh tế thị trường và đô thị hóa nhanh chóng là một trong những thách thức cốt lõi của khoa học quản lý văn hóa đương đại. Nghiên cứu "Quản lý Di tích quốc gia đặc biệt quần thể Hương Sơn, huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội" xác lập tính tiên phong khi là công trình học thuật đầu tiên giải quyết toàn diện bài toán quản lý nhà nước đối với một quần thể di tích - danh thắng hỗn hợp quy mô lớn sau khi được Thủ tướng Chính phủ xếp hạng Di tích quốc gia đặc biệt theo Quyết định số 2082/QĐ-TTg ngày 25/12/2017.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực tiễn: các công trình trước đây của Lê Ngọc Dũng (1995), Lê Đức Thắng (1996) hay Quách Ngọc Dũng (2018) chủ yếu tiếp cận di tích dưới góc độ kinh tế du lịch đơn lẻ hoặc quản lý hành chính công thuần túy, chưa tích hợp mô hình quản trị đa tầng cho loại hình di sản phức hợp. Nghiên cứu giải quyết 04 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và 02 giả thuyết nghiên cứu (Hypotheses - H):

  • RQ1: Nội hàm khái niệm và đặc thù quản trị của di tích quốc gia đặc biệt so với các cấp độ di tích khác tại Việt Nam là gì?
  • RQ2: Vai trò, chức năng và sự tương tác giữa các tổ chức trong hệ thống quản lý nhà nước và các bên liên quan diễn ra như thế nào?
  • RQ3: Hiệu lực, hiệu quả hoạt động của bộ máy quản lý nhà nước trực tiếp và gián tiếp đối với quần thể Hương Sơn đạt mức độ nào?
  • RQ4: Những nhóm giải pháp mang tính chiến lược và khả thi nào cần được thiết lập nhằm tối ưu hóa công tác quản lý di tích gắn với phát triển bền vững?
  • H1: Quản lý nhà nước đóng vai trò quyết định, điều phối việc bảo tồn tính xác thực và phát huy giá trị của di tích quốc gia đặc biệt gắn với mục tiêu phát triển bền vững.
  • H2: Sự thiết lập cơ chế phối hợp đa chiều (ngang - dọc) giữa các chủ thể quản lý nhà nước và các bên liên quan (doanh nghiệp, cộng đồng, nhà chùa) sẽ trực tiếp nâng cao hiệu quả bảo tồn, giảm thiểu xung đột lợi ích và ngăn chặn xâm hại di sản.

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự giao thoa giữa Lý thuyết hệ thống tổng quát (General System Theory) của Ludwig von Bertalanffy (1968) và Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory) của R. Edward Freeman (1984). Phạm vi không gian nghiên cứu bao quát toàn bộ 3.958,13 ha của quần thể Hương Sơn với 21 điểm di tích phân bổ trên địa bàn 4 thôn (Yến Vĩ, Đục Khê, Hội Xá, Phú Yên) thuộc xã Hương Sơn, huyện Mỹ Đức, Hà Nội, mở rộng đối sánh thực tiễn tại Vĩnh Phúc, Quảng Ninh, Ninh Bình trong khung thời gian từ năm 2017 đến năm 2023. Ý nghĩa thực tiễn định lượng của luận án thể hiện ở việc kiến tạo bộ tiêu chí chuẩn hóa phục vụ hồ sơ trình UNESCO vinh danh Di sản Văn hóa và Thiên nhiên Thế giới.

Literature Review và Positioning

Tổng quan y văn cho thấy các nghiên cứu về quần thể Hương Sơn và quản lý di tích lịch sử - văn hóa chia thành ba dòng học thuật chính:

  1. Dòng nghiên cứu lịch sử, khảo cổ và văn hóa học: Nền tảng ghi chép cổ sử từ Đại Việt sử ký toàn thư, Đại Nam nhất thống chí, Phan Huy Chú trong Lịch triều hiến chương loại chí, Lê Quý Đôn trong Kiến văn tiểu lục đã định hình giá trị danh thắng. Giáo sư Trần Quốc Vượng và Từ Chi (1974) phát hiện dấu tích văn hóa Hòa Bình cách ngày nay 20.000 năm tại hang Sũng Sàm, chứng minh tính liên tục cư trú từ tiền Đông Sơn đến Đông Sơn (Phạm Đức Mạnh, 2010). Hà Văn Tấn, Nguyễn Văn Kự, Phạm Ngọc Long (2009), Võ Văn Tường (2007) hệ thống hóa kiến trúc Phật giáo và tính lưỡng hợp tín ngưỡng.
  2. Dòng nghiên cứu kinh tế di sản và du lịch: Võ Quế (2003) xây dựng mô hình du lịch dựa vào cộng đồng; Lại Hồng Khánh (2005) nghiên cứu hạ tầng Suối Yến; Đặng Văn Tu (2005) phản ánh việc cưỡng chế 42 điểm công trình xây dựng trái phép từ thập niên 1960.
  3. Dòng nghiên cứu quản lý nhà nước và lý luận bảo tồn: Đặng Văn Bài (2001, 2006) nhấn mạnh bảo tồn thích ứng trong phát triển; Lưu Trần Tiêu (2003, 2005) chỉ ra sự yếu kém về tính chuyên nghiệp của nguồn nhân lực bảo tồn; Nguyễn Quốc Hùng (2008, 2012) đề xuất áp dụng chuẩn mực ICOMOS, ICCROM; Nguyễn Phạm Hùng (2014) xác lập nguyên tắc "Tam nguyên" (Nguyên bản - Nguyên vẹn - Nguyên nghĩa).

Trong y văn tồn tại cuộc tranh luận học thuật sâu sắc giữa hai trường phái:

  • Trường phái bảo tồn nguyên trạng tuyệt đối (Strict Preservationism): Đại diện bởi các nhà bảo tồn thuần túy và Thượng tọa Thích Minh Hiền (2015) với quan điểm giữ gìn nguyên trạng vật chất cổ truyền, phản đối mọi biến dạng không gian thờ tự.
  • Trường phái phát triển khai thác thích ứng (Utilitarian Conservationism): Điển hình trong nghiên cứu của Lê Ngọc Dũng (1995) và Võ Quế (2003), xem di sản là nguồn lực kinh tế cần tối ưu hóa công năng phục vụ du lịch và sinh kế bản địa.

Luận án định vị chính xác tại điểm nghẽn của hai luồng quan điểm: đề xuất khung quản trị tích hợp đa tầng, dung hòa giữa bảo tồn nghiêm ngặt và phát triển kinh tế bền vững. Khi đặt cạnh các công trình quốc tế như mô hình quản trị di sản hỗn hợp Meteora (Hy Lạp - bảo tồn cụm tu viện trên đỉnh núi đá vôi kết hợp du lịch tôn giáo) và Quần thể núi Vũ Di - Wuyishan (Trung Quốc - giải quyết xung đột vùng đệm sinh thái và khu di tích tôn giáo), luận án thể hiện bước tiến vượt bậc khi giải mã cơ chế đặc thù của thể chế quản lý nhà nước tại Việt Nam.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án đóng góp quan trọng vào việc mở rộng Lý thuyết hệ thống (Systems Theory) của Ludwig von Bertalanffy và Kenneth E. Boulding trong lĩnh vực khoa học quản lý văn hóa. Nghiên cứu chỉ ra rằng quản lý di tích quốc gia đặc biệt không phải là một chuỗi hành chính tuyến tính mà là một hệ thống mở phức hợp thích ứng (Complex Adaptive System). Hệ thống này gồm các phân hệ quản lý gián tiếp (Thủ tướng Chính phủ, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch - Cục Di sản văn hóa, Sở Văn hóa và Thể thao Hà Nội, UBND huyện Mỹ Đức) và phân hệ quản lý trực tiếp (Ban Quản lý Khu di tích và Thắng cảnh Hương Sơn, UBND xã Hương Sơn, Ban Trị sự Giáo hội Phật giáo, nhà trụ trì, cộng đồng cư dân 4 thôn).

Đồng thời, nghiên cứu phát triển mô hình thuộc tính của Mitchell, Agle và Wood (1997) trong Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory) để phân loại các chủ thể di sản Hương Sơn dựa trên 3 tiêu chí: Quyền lực (Power), Tính hợp pháp (Legitimacy) và Tính cấp thiết (Urgency). Sự kết hợp này mang lại bước chuyển biến nhận thức luận: di chuyển từ mô hình "quản trị chỉ huy - kiểm soát" (Command-and-Control Paradigm) sang mô hình "quản trị đồng thuận đa bên" (Collaborative Governance Paradigm).

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của đề tài tích hợp 03 trụ cột lý thuyết:

  1. Lý thuyết hệ thống tổng quát (Bertalanffy, 1968): Phân tích cấu trúc phân cấp chức năng.
  2. Lý thuyết các bên liên quan (Freeman, 1984): Giải quyết mâu thuẫn lợi ích giữa chính quyền, nhà chùa, hộ kinh doanh và du khách.
  3. Nguyên tắc quản lý khoa học (Taylor, 1911) kết hợp Quản trị công mới (New Public Management): Chuẩn hóa quy trình vận hành dịch vụ, luồng tuyến giao thông thủy bộ và số hóa kiểm soát vé.

Tiếp cận phân cấp quản lý theo Uông Chung Lưu (2005), luận án phân định rõ hai trục vận hành:

  • Trục dọc (Vertical Axis): Phân định quyền lực lập quy hoạch, thẩm định hồ sơ tu bổ từ Thủ tướng Chính phủ $\rightarrow$ Bộ VHTTDL $\rightarrow$ Sở VH&TT $\rightarrow$ UBND huyện Mỹ Đức.
  • Trục ngang (Horizontal Axis): Cơ chế điều phối liên ngành giữa Ban Quản lý Di tích với Phòng Tài nguyên và Môi trường, Hạt Kiểm lâm (Ban Quản lý Rừng phòng hộ - Đặc dụng Hà Nội), Công an huyện Mỹ Đức và Ban Trị sự Giáo hội Phật giáo Việt Nam huyện Mỹ Đức.

Điều kiện biên (Boundary conditions) của khung phân tích được xác lập đối với loại hình di sản kép (vừa mang yếu tố vật thể khảo cổ - kiến trúc, vừa chứa đựng cảnh quan sinh thái rừng đặc dụng và lễ hội tâm linh phi vật thể) trong thể chế chính trị - xã hội Việt Nam.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án tuân thủ hệ hình hiện thực phản biện (Critical Realism), kết hợp chặt chẽ giữa phân tích cấu trúc thể chế định tính và khảo sát thực chứng định lượng (Mixed-Methods Research Design). Thiết kế đa tầng (Multi-level design) phân tích ở 3 cấp độ: Vĩ mô (Chính sách quốc gia, Luật Di sản văn hóa 2001 sửa đổi 2009, Nghị định 166/2018/NĐ-CP, Nghị định 69/2008/NĐ-CP); Trung mô (Hiệu lực điều hành của Sở VH&TT Hà Nội, UBND huyện Mỹ Đức, Ban Quản lý di tích); Vi mô (Hành vi, nhận thức của 100% cơ sở kinh doanh, người chèo đò, nhà sư và khách hành hương).

         THIẾT KẾ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU ĐA TẦNG (MULTI-LEVEL DESIGN)

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình thu thập dữ liệu được thực hiện chuẩn mực qua tam giác đạc (Triangulation):

  • Tam giác đạc dữ liệu & phương pháp: Phân tích tài liệu thứ cấp đối chiếu với khảo sát điền dã thực địa và dữ liệu điều tra xã hội học.
  • Hai đợt điền dã thực địa chuyên sâu:
    • Đợt 1 (Năm 2019): Khảo sát hiện trạng kỹ thuật và trật tự quản lý tại tuyến trung tâm gồm Đền Trình, Chùa Thiên Trù, Động Tiên Sơn, Chùa Giải Oan, Đền Cửa Võng (Trần Song), Động Hương Tích, Chùa Hinh Bồng.
    • Đợt 2 (Năm 2022): Khảo sát mở rộng các tuyến di tích vệ tinh gồm Chùa Thanh Sơn, Động Hương Đài, Chùa Bảo Đài, Động Chùa Cá, Động Tuyết Sơn; đánh giá hoạt động của hơn 4.000 phương tiện xuồng đò và hạ tầng dịch vụ bến bãi.
  • Phỏng vấn sâu (In-depth interviews): Thực hiện với 25 đối tượng chuyên gia bao gồm đại diện Cục Di sản văn hóa, Sở VH&TT Hà Nội, Lãnh đạo UBND huyện Mỹ Đức, Sư trụ trì Chùa Hương (Đại đức Thích Minh Hiền), các chuyên gia bảo tồn di sản của Viện Bảo tồn di tích và các chủ cơ sở kinh doanh dịch vụ tại Bến Yến và Thiên Trù.

Data và phân tích

  • Đặc điểm mẫu điều tra: Mẫu định lượng gồm $N = 450$ đối tượng (250 du khách, 120 hộ kinh doanh dịch vụ, 80 người dân trực tiếp chèo đò tại 4 thôn Yến Vĩ, Đục Khê, Hội Xá, Phú Yên).
  • Công cụ phân tích: Sử dụng phần mềm SPSS 26.0 để xử lý thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha ($\alpha > 0.82$ cho toàn bộ các nhóm nhân tố quản lý) và phần mềm NVivo 12 để mã hóa ma trận dữ liệu định tính từ các biên bản phỏng vấn sâu. Sử dụng hệ thống thông tin địa lý (GIS) xác lập bản đồ khoanh vùng 3.958,13 ha nhằm kiểm tra mức độ xâm phạm hành lang bảo vệ di tích.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Sự đứt gãy giữa quy hoạch không gian và quản lý thực tế: Mặc dù được xếp hạng Di tích quốc gia đặc biệt từ năm 2017 theo Quyết định 2082/QĐ-TTg, khu di tích vẫn vận hành trong tình trạng thiếu quy hoạch tổng thể và quy hoạch phân khu chức năng được Thủ tướng phê duyệt. Điều này dẫn đến tình trạng 42 điểm công trình xây dựng trái phép từ lịch sử chưa được xử lý dứt điểm, hàng quán tự phát lấn chiếm không gian cảnh quan Suối Yến và đường lên Động Hương Tích.
  2. Xung đột cấu trúc giữa hai trục quản lý (Chồng chéo thẩm quyền): Dữ liệu phân tích thể chế chứng minh sự chồng chéo chức năng giữa Ban Quản lý Khu di tích và Thắng cảnh Hương Sơn (đơn vị sự nghiệp công lập thuộc UBND huyện Mỹ Đức) với Ban Quản lý Rừng phòng hộ - Đặc dụng Hà Nội (thuộc Sở NN&PTNT) và Ban Trị sự Phật giáo/Sư trụ trì. Điểm nghẽn quyền lực khiến công tác kiểm tra, cưỡng chế vi phạm môi trường và xây dựng bị vô hiệu hóa cục bộ ($p < 0.01$).
  3. Mâu thuẫn lợi ích sinh kế và bảo tồn tính xác thực: 87.5% hộ kinh doanh tại chỗ thừa nhận việc cơi nới mái che, căng bạt nilon gây mất mỹ quan bắt nguồn từ áp lực mùa vụ lễ hội (chỉ diễn ra tập trung trong 3 tháng đầu năm âm lịch). Nguồn thu từ công tác xã hội hóa tu bổ di tích thiếu sự kiểm tra, giám sát chuyên môn từ Sở VH&TT, dẫn đến tình trạng sử dụng vật liệu mới làm biến dạng yếu tố gốc cấu thành di tích.
  4. Nguy cơ ô nhiễm sinh thái nghiêm trọng: Việc xả thải trực tiếp nước thải sinh hoạt chưa qua xử lý của các cơ sở ăn uống và cụm dân cư bản địa ra lưu vực Suối Yến làm suy giảm nghiêm trọng chất lượng nước và cảnh quan thảm thực vật đặc thù của vùng karst nhiệt đới.
       MA TRẬN PHÁT HIỆN THỰC TRẠNG VÀ ĐỀ XUẤT ĐỘT PHÁ TẠI HƯƠNG SƠN

Implications đa chiều

  • Về mặt lý luận: Bổ sung vào khoa học quản lý văn hóa mô hình "Đồng quản lý di sản phức hợp" (Co-management of Complex Heritage Sites), làm phong phú thêm lý thuyết quản trị công tại các quốc gia đang phát triển.
  • Về mặt phương pháp luận: Cung cấp quy trình tích hợp giữa khảo cứu văn bản Hán - Nôm, khảo cổ học cảnh quan và điều tra bảng hỏi xã hội học trong đánh giá tính toàn vẹn của di tích.
  • Về mặt thực tiễn và chính sách: Đề xuất lộ trình 05 bước tái cấu trúc Ban Quản lý Khu di tích Hương Sơn thành Trung tâm Bảo tồn Di sản Hương Sơn trực thuộc UBND thành phố Hà Nội; ban hành Quy chế phối hợp liên ngành đặc thù giữa Sở VH&TT, Sở Du lịch, Sở NN&PTNT và Công an Thành phố; áp dụng cơ chế chia sẻ lợi ích kinh tế vé tham quan để tái đầu tư hạ tầng xử lý chất thải sinh thái.

Limitations và Future Research

Luận án thừa nhận 03 giới hạn khoa học cụ thể:

  1. Giới hạn thời gian và tính mùa vụ của dữ liệu: Các đợt khảo sát định lượng tập trung nhiều vào mùa lễ hội (Tháng Giêng - Tháng Ba âm lịch), do đó dữ liệu phản ánh áp lực quá tải hạ tầng cực đoan, chưa phản ánh đầy đủ các biến động kinh tế - xã hội vào 9 tháng mùa thấp điểm trong năm.
  2. Giới hạn về dữ liệu tài chính di tích: Dữ liệu về nguồn thu công đức, tài trợ xã hội hóa của các cơ sở thờ tự chưa được lượng hóa chi tiết do tính chất nhạy cảm và cơ chế quản lý đặc thù của các thiết chế tôn giáo tín ngưỡng.
  3. Giới hạn công nghệ viễn thám: Nghiên cứu chưa ứng dụng công nghệ quét 3D Laser Scanning (LiDAR) và ảnh vệ tinh đa thời gian để đo đạc chính xác mức độ xói mòn địa chất hang động tại Động Hương Tích và Tuyết Sơn.

Chương trình nghiên cứu tiếp theo (Future Research Agenda) cần tập trung:

  • Xây dựng mô hình tính toán sức chứa du lịch (Carrying Capacity Model) cho từng hang động và tuyến suối.
  • Nghiên cứu ứng dụng công nghệ số (Digital Twin) và Blockchain trong giám sát minh bạch nguồn tài chính công đức xã hội hóa di sản.
  • Đánh giá tác động của biến đổi khí hậu đến hệ sinh thái rừng đặc dụng và hệ thống nhũ đá vôi trong quần thể di tích.

Tác động và ảnh hưởng

  • Tác động học thuật: Luận án cung cấp hệ thống dữ liệu thực chứng và cơ sở lý luận chuẩn mực, dự kiến đóng góp tài liệu tham khảo thiết yếu cho các chương trình đào tạo sau đại học chuyên ngành Quản lý văn hóa, Di sản học, Du lịch học tại Việt Nam.
  • Tác động chính sách và quản lý công: Đóng vai trò là luận cứ khoa học trực tiếp hỗ trợ Sở Văn hóa và Thể thao Hà Nội, UBND huyện Mỹ Đức hoàn thiện đồ án Quy hoạch tổng thể di tích QGĐB Hương Sơn; trực tiếp phục vụ xây dựng hồ sơ khoa học đệ trình UNESCO công nhận Quần thể Hương Sơn là Di sản Thế giới hỗn hợp.
  • Tác động kinh tế - xã hội: Chuyển đổi mô hình kinh doanh tự phát của hơn 4.000 hộ lái đò và hàng trăm tiểu thương sang mô hình dịch vụ văn minh, chuẩn hóa bộ quy tắc ứng xử thương mại, bảo vệ nguồn sinh kế bền vững 12 tháng trong năm cho cộng đồng địa phương.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh & Giới học thuật: Tiếp cận khung phân tích kết hợp giữa Bertalanffy và Freeman ứng dụng trong quản trị di sản, kế thừa bộ tư liệu khảo sát thực địa 21 điểm di tích.
  • Cơ quan hoạch định chính sách (Bộ VHTTDL, UBND TP. Hà Nội): Sở hữu giải pháp tổ chức bộ máy quản lý di tích quốc gia đặc biệt mang tính khả thi cao, tháo gỡ điểm nghẽn chồng chéo thẩm quyền.
  • Ban Quản lý di tích & Chính quyền cơ sở: Bộ công cụ kiểm soát trật tự xây dựng, vệ sinh môi trường, luồng tuyến giao thông thủy bộ trong mùa lễ hội.
  • Cộng đồng địa phương & Doanh nghiệp: Hưởng lợi từ mô hình kinh tế du lịch văn hóa bền vững, gia tăng giá trị chuỗi dịch vụ và bảo tồn không gian sống truyền thống.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?

Luận án mở rộng Lý thuyết hệ thống (Systems Theory) của Ludwig von Bertalanffy bằng cách xác lập mô hình phân cấp quản trị di sản kép (Văn hóa - Cảnh quan sinh thái) với hai trục tương tác: "Trục dọc thể chế" (từ Thủ tướng, Bộ VHTTDL đến chính quyền cơ sở) và "Trục ngang liên ngành" (giữa cơ quan quản lý văn hóa, kiểm lâm, công an, giáo hội tôn giáo và cộng đồng bản địa).

2. Điểm đột phá về phương pháp luận so với các công trình trước đây?

So với nghiên cứu của Lê Ngọc Dũng (1995) chỉ dùng phương pháp phân tích kinh tế định tính và Quách Ngọc Dũng (2018) thuần túy tiếp cận hành chính công, luận án sử dụng thiết kế đa tầng (Multi-level design) kết hợp tam giác đạc (Triangulation) giữa nghiên cứu khảo cổ học địa chí, phỏng vấn sâu 25 chuyên gia và khảo sát định lượng 450 mẫu được kiểm định độ tin cậy bằng SPSS 26.0 và NVivo 12.

3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực chứng là gì?

Áp lực xâm hại di tích lớn nhất không xuất phát từ nhận thức của du khách mà bắt nguồn từ "sự thiếu hụt quy hoạch phân khu chức năng" và "tính mùa vụ cực đoan 3 tháng", buộc 87.5% hộ dân bản địa phải chấp nhận cơi nới hàng quán sai phép để tối đa hóa lợi nhuận sinh kế ngắn hạn.

4. Quy trình nhân rộng và tái lập nghiên cứu (Replication Protocol)?

Luận án cung cấp bộ công cụ khảo sát chuẩn hóa, ma trận câu hỏi phỏng vấn sâu và khung tiêu chí đánh giá hiệu lực quản lý nhà nước có thể chuyển giao áp dụng trực tiếp cho các di tích quốc gia đặc biệt dạng phức hợp khác như Yên Tử (Quảng Ninh), Bái Đính - Tràng An (Ninh Bình), Danh thắng Tây Thiên (Vĩnh Phúc).

5. Định hướng chương trình nghiên cứu 10 năm tới?

Xây dựng khung chuyển đổi số toàn diện: Thiết lập mô hình bản sao kỹ thuật số 3D (Digital Twin) quản lý sức chứa du lịch thời gian thực và nghiên cứu cơ chế tài chính lượng giá dịch vụ hệ sinh thái văn hóa (Cultural Ecosystem Services) tại Hương Sơn.

Kết luận

Nghiên cứu khẳng định 05 đóng góp cốt lõi:

  1. Hệ thống hóa và chuẩn hóa cơ sở lý luận về quản lý nhà nước đối với loại hình Di tích quốc gia đặc biệt dạng quần thể danh lam thắng cảnh phức hợp.
  2. Lượng hóa toàn diện thực trạng công tác quản lý tại 21 điểm di tích trên diện tích 3.958,13 ha của Quần thể Hương Sơn giai đoạn 2017–2023.
  3. Chỉ rõ các xung đột cấu trúc và nguyên nhân cốt lõi của 42 điểm xây dựng trái phép cùng tình trạng ô nhiễm xả thải lưu vực Suối Yến.
  4. Thiết lập khung phân tích quản trị tích hợp đa tầng, kết hợp hài hòa giữa Lý thuyết hệ thống và Lý thuyết các bên liên quan.
  5. Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ gồm: Hoàn thiện quy hoạch phân khu chức năng, kiện toàn bộ máy Ban Quản lý, kiểm soát chặt chẽ hoạt động tu bổ theo nguyên tắc "Tam nguyên" và chuẩn hóa dịch vụ du lịch cộng đồng.

Công trình mở ra các hướng tiếp cận học thuật mới về kinh tế di sản và quản trị cảnh quan văn hóa, cung cấp nền tảng khoa học vững chắc đưa Quần thể Di tích quốc gia đặc biệt Hương Sơn vươn tầm trở thành Di sản Văn hóa và Thiên nhiên Thế giới của nhân loại.