Đồ án tốt nghiệp: Phân tích và thiết kế hệ thống quản lý chuyến bay sân bay

Đồ án tốt nghiệp: Phân tích thiết kế hệ thống quản lý chuyến bay sân bay. Tìm hiểu quy trình, giải pháp công nghệ, và tối ưu hiệu quả quản lý.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn
57
10
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

LỜI CẢM ƠN

1. PHẦN I: ĐỀ

2. PHẦN II: KHÁI QUÁT,PHÂN TÍCH

2.1. Mục tiêu, phạm vi

2.2. Khảo sát

2.3. Phát hiện thực thể

2.3.1. Thực thể1 : MAYBAY

2.3.2. Thực thể 2: NHANVIEN

2.3.3. Thực thể 3: KHACHHANG

2.3.4. Thực thể 4: VE

2.3.5. Thực thể 5: LOTRINH

2.3.6. Thực thể 6: HANG

2.3.7. Thực thể 7: NHOM

2.3.8. Thực thể 8: HANHLY

2.3.9. Thực thể 9: THOIGIAN

2.3.10. Thực thể 10:CHUTRINH

2.3.11. Thực thể 11: CHUYENBAYTINH

2.3.12. Thực thể 12: CHUYENBAY

2.4. Mô tả thực thể

2.4.1. Thực thể MAYBAY

2.4.2. Thực thể NHANVIEN

2.4.3. Thực thể KHACHHANG

2.4.4. Thực thể VE

2.4.5. Thực thể LOTRINH

2.4.6. Thực thể HANG

2.4.7. Thực thể NHOM

2.4.8. Thực thể HANHLY

2.4.9. Thực thể THOIGIAN

2.4.10. Thực thể CHUTRINH

2.4.11. Thực thể CHUYENBAYTINH

2.4.12. Thực thể CHUYENBAY

2.5. Mô hình ERD

2.6. Mô hình DFD

2.6.1. Mô hình mức 0

2.6.2. DFD của chức năng bán vé

2.6.3. Mô hình DFD đổi vé,huỷ vé

2.6.4. Mô hình DFD thay đổi thông tin khách hàng

2.6.5. Mô hình DFD thêm chuyến bay

2.6.6. Mô hình DFD thay đổi thông tin nhân viên

2.6.7. Mô hình DFD thêm một chu trình bay mới

2.6.8. Mô hình DFD thêm nhân viên và máy bay

2.6.9. Mô hình DFD xuất Báo cáo

2.7. Mô tả ô xử lý, kho dữ liệu

2.7.1. Mô tả ô xử lý xác thực thông tin cá nhân.

2.7.2. Kiểm tra còn chỗ hay không.

2.7.3. Mô tả ô xử lý đổi chuyến bay.

2.7.4. Mô tả ô xử lý tính tiền vé mới và tiền chênh lệch

2.7.5. Mô tả ô xử lý tạo vé

2.7.6. Mô tả ô xử lý thay đổi trạng thái vé

2.7.7. Mô tả in vé

2.7.8. Mô tả ô dữ liệu VE.

2.7.9. Mô tả ô dữ liệu KHACHHANG.

2.7.10. Mô tả ô dữ liệu MAYBAY.

2.7.11. Mô tả ô dữ liệu CHUYENBAY.

2.7.12. Mô tả ô dữ liệu CHUYENBAYTINH.

2.7.13. Mô tả ô dữ liệu TRAVE.

2.7.14. Các chi tiết

2.7.15. Mô tả ô xử lý xác thực thông tin chuyến bay và chỗ ngồi.

2.7.16. Mô tả ô xử lý tính tiền vé.

2.7.17. Mô tả ô xử lý lưu khách hàng

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Quản Lý Chuyến Bay Sân Bay Cách Tiếp Cận

Trong bối cảnh ngành hàng không ngày càng phát triển, việc quản lý chuyến bay sân bay hiệu quả đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo an toàn, tối ưu hóa nguồn lực và nâng cao trải nghiệm khách hàng. Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan về hệ thống quản lý chuyến bay, từ khâu lập kế hoạch, điều phối đến giám sát và đánh giá. Quản lý chuyến bay không chỉ là việc sắp xếp lịch trình bay mà còn bao gồm quản lý tài nguyên, nhân sự, đảm bảo an ninh và tuân thủ các quy định của pháp luật. Hệ thống này cần linh hoạt để đối phó với các tình huống bất ngờ như thời tiết xấu, sự cố kỹ thuật hoặc thay đổi về nhu cầu của hành khách. Theo tài liệu gốc, “Chúng ta chỉ có thể hiểu biết thật sự sâu sắc khi chúng ta giải quyết vấn đề dưới nhiều góc độ. Phân tích và thiết kế hệ thống thông tin là một lĩnh vực rất thích hợp và đúng đắn nới vấn đề này.” Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tiếp cận vấn đề quản lý chuyến bay từ nhiều khía cạnh khác nhau để đạt được hiệu quả tối ưu. Một hệ thống quản lý chuyến bay sân bay hiệu quả cần được xây dựng trên nền tảng công nghệ hiện đại, quy trình làm việc rõ ràng và đội ngũ nhân viên được đào tạo bài bản. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một môi trường hoạt động an toàn, hiệu quả và mang lại sự hài lòng cho tất cả các bên liên quan.

1.1. Vai trò của hệ thống quản lý chuyến bay hiện đại

Một hệ thống quản lý chuyến bay hiện đại không chỉ giúp tự động hóa các tác vụ thủ công mà còn cung cấp khả năng phân tích dữ liệu, dự báo và ra quyết định dựa trên thông tin chính xác. Hệ thống này có thể giúp sân bay tối ưu hóa việc sử dụng cổng, đường băng, giảm thiểu thời gian chờ đợi của máy bay và hành khách, đồng thời cải thiện hiệu quả sử dụng nhiên liệu. Bên cạnh đó, hệ thống cũng giúp quản lý thông tin chuyến bay, hành khách, hành lý và các dịch vụ liên quan một cách hiệu quả. Theo tài liệu, tin học hóa toàn bộ hệ thống quản lý các chuyến bay là cần thiết để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao. Ứng dụng tối đa tin học mới có thể đáp ứng hết tất cả các yêu cầu đã đề ra. Ví dụ, việc ứng dụng các phần mềm quản lý giúp theo dõi tình trạng máy bay, lịch bảo dưỡng, và các thông tin liên quan đến an toàn bay một cách chính xác.

1.2. Các thành phần chính của quản lý chuyến bay sân bay

Một hệ thống quản lý chuyến bay sân bay bao gồm nhiều thành phần khác nhau, từ phần mềm quản lý lịch trình bay, hệ thống điều phối tài nguyên, hệ thống thông tin chuyến bay đến hệ thống an ninh và quản lý rủi ro. Mỗi thành phần đóng một vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hoạt động trơn tru của sân bay. Ví dụ, phần mềm quản lý lịch trình bay giúp lên kế hoạch và điều phối các chuyến bay một cách hiệu quả, trong khi hệ thống điều phối tài nguyên giúp phân bổ cổng, đường băng và các nguồn lực khác một cách tối ưu. Hệ thống thông tin chuyến bay cung cấp thông tin cập nhật về các chuyến bay cho hành khách và các bên liên quan. Hệ thống an ninh và quản lý rủi ro giúp đảm bảo an toàn cho hành khách và tài sản.

II. Thách Thức Trong Quản Lý Chuyến Bay Vấn Đề Cần Giải Quyết

Mặc dù có nhiều tiến bộ trong công nghệ và quy trình quản lý chuyến bay, các sân bay vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức trong việc đảm bảo hoạt động hiệu quả. Một số thách thức phổ biến bao gồm: sự phức tạp của việc điều phối nhiều chuyến bay, sự biến động của thời tiết, các sự cố kỹ thuật, hạn chế về cơ sở hạ tầng và sự gia tăng về số lượng hành khách. Để giải quyết những thách thức này, các sân bay cần áp dụng các giải pháp sáng tạo, đầu tư vào công nghệ mới và cải thiện quy trình làm việc. Bên cạnh đó, việc hợp tác chặt chẽ giữa các bên liên quan, bao gồm hãng hàng không, cơ quan quản lý không lưu và các nhà cung cấp dịch vụ khác, cũng đóng vai trò quan trọng. Theo tài liệu, ban quản lý nhận thức được công việc đầu tiên cần phải thực hiện đó là tin học hoá toàn bộ hệ thống quản lý các chuyến bay của họ. Chỉ có ứng dụng tối đa tin học thì mới có thể đáp ứng được hết tất cả các yêu cầu mà họ đã đề ra. Điều này cho thấy sự cấp thiết của việc ứng dụng công nghệ trong quản lý để đối phó với các thách thức.

2.1. Ảnh hưởng của thời tiết đến lịch trình chuyến bay

Thời tiết xấu, như bão, sương mù hoặc tuyết, có thể gây ra sự chậm trễ, hủy chuyến và ảnh hưởng đến an toàn bay. Để giảm thiểu tác động của thời tiết, các sân bay cần có hệ thống dự báo thời tiết chính xác và quy trình ứng phó khẩn cấp hiệu quả. Hệ thống dự báo thời tiết giúp sân bay chuẩn bị trước cho các tình huống thời tiết xấu, trong khi quy trình ứng phó khẩn cấp giúp điều phối các hoạt động một cách an toàn và hiệu quả trong điều kiện thời tiết bất lợi. Ví dụ, sân bay có thể tạm dừng các chuyến bay cất cánh và hạ cánh, chuyển hướng các chuyến bay hoặc đóng cửa một số khu vực của sân bay.

2.2. Quản lý sự cố kỹ thuật và đảm bảo an toàn bay

Các sự cố kỹ thuật có thể xảy ra bất cứ lúc nào và có thể gây ra sự chậm trễ, hủy chuyến và thậm chí là tai nạn. Để đảm bảo an toàn bay, các sân bay cần có quy trình kiểm tra và bảo dưỡng máy bay định kỳ, cũng như quy trình ứng phó khẩn cấp trong trường hợp xảy ra sự cố. Quy trình kiểm tra và bảo dưỡng máy bay giúp phát hiện và khắc phục các vấn đề kỹ thuật trước khi chúng gây ra sự cố. Quy trình ứng phó khẩn cấp giúp điều phối các hoạt động một cách an toàn và hiệu quả trong trường hợp xảy ra sự cố. Theo tài liệu, để đơn giản hơn cho các công ty thiết kế phần mềm ban quản lý đã đưa ra một số mô tả như sau: Các chuyến bay hiện tại của sân bay đều là các chuyến bay nội bộ trong nước. Điều này cho thấy việc quản lý các sự cố kỹ thuật cần được xem xét kỹ lưỡng để đảm bảo an toàn cho các chuyến bay.

III. Giải Pháp Quản Lý Chuyến Bay Thông Minh Hướng Đi Mới

Để nâng cao hiệu quả quản lý chuyến bay, các sân bay đang dần chuyển sang áp dụng các giải pháp thông minh dựa trên công nghệ hiện đại. Các giải pháp này bao gồm: tự động hóa quy trình, sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (ML), ứng dụng Internet of Things (IoT) và phân tích dữ liệu lớn (Big Data). Những công nghệ này giúp sân bay tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên, dự báo nhu cầu, cải thiện trải nghiệm khách hàng và nâng cao an toàn bay. Các giải pháp thông minh không chỉ giúp giảm thiểu chi phí hoạt động mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh cho các sân bay. Theo tài liệu, một trong những yêu cầu là đáp ứng yêu cầu mua, đổi hay huỷ vé của khách hàng. Điều này cho thấy việc ứng dụng công nghệ để quản lý các yêu cầu của khách hàng là rất quan trọng.

3.1. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong dự báo và điều phối

Trí tuệ nhân tạo có thể được sử dụng để dự báo nhu cầu đi lại, tối ưu hóa lịch trình bay và điều phối tài nguyên một cách hiệu quả. AI có thể phân tích dữ liệu lịch sử, dữ liệu thời tiết và các yếu tố khác để dự đoán số lượng hành khách, thời gian chờ đợi và các sự cố có thể xảy ra. Dựa trên những dự đoán này, AI có thể đưa ra các quyết định điều phối tài nguyên, điều chỉnh lịch trình bay và thông báo cho hành khách một cách kịp thời. Ví dụ, AI có thể giúp sân bay điều chỉnh số lượng nhân viên, mở thêm quầy thủ tục hoặc tăng cường các biện pháp an ninh trong trường hợp dự đoán số lượng hành khách tăng đột biến.

3.2. Sử dụng IoT để theo dõi và quản lý tài sản sân bay

Internet of Things (IoT) có thể được sử dụng để theo dõi và quản lý các tài sản sân bay, như xe đẩy hành lý, xe buýt đưa đón hành khách và các thiết bị khác. Các thiết bị IoT có thể thu thập dữ liệu về vị trí, tình trạng và hiệu suất của các tài sản này, giúp sân bay tối ưu hóa việc sử dụng và bảo trì. Ví dụ, sân bay có thể sử dụng IoT để theo dõi vị trí của xe đẩy hành lý, đảm bảo chúng luôn sẵn có cho hành khách. Sân bay cũng có thể sử dụng IoT để theo dõi tình trạng của xe buýt đưa đón hành khách, đảm bảo chúng được bảo dưỡng định kỳ và hoạt động hiệu quả.

IV. Thiết Kế Hệ Thống Quản Lý Chuyến Bay Hướng Dẫn Chi Tiết

Việc thiết kế một hệ thống quản lý chuyến bay hiệu quả đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các quy trình hoạt động của sân bay, nhu cầu của các bên liên quan và các công nghệ hiện đại. Quá trình thiết kế cần bắt đầu bằng việc xác định các yêu cầu chức năng và phi chức năng của hệ thống, sau đó lựa chọn các công nghệ phù hợp và xây dựng các quy trình làm việc rõ ràng. Hệ thống cần được thiết kế linh hoạt để có thể thích ứng với các thay đổi trong môi trường hoạt động và đáp ứng các yêu cầu mới. Theo tài liệu, cần quản lý việc thêm nhân viên, sửa thông tin cá nhân của nhân viên và quản lý việc thêm một chu trình bay. Điều này cho thấy việc thiết kế hệ thống cần bao gồm các chức năng quản lý nhân sự và chu trình bay.

4.1. Xác định yêu cầu chức năng và phi chức năng

Yêu cầu chức năng mô tả những gì hệ thống cần làm, như quản lý lịch trình bay, điều phối tài nguyên, cung cấp thông tin chuyến bay và xử lý các yêu cầu của hành khách. Yêu cầu phi chức năng mô tả các thuộc tính của hệ thống, như hiệu suất, độ tin cậy, bảo mật và khả năng mở rộng. Việc xác định rõ các yêu cầu này giúp đảm bảo hệ thống được thiết kế đáp ứng nhu cầu của các bên liên quan và hoạt động hiệu quả. Ví dụ, hệ thống cần có khả năng xử lý một số lượng lớn các giao dịch đồng thời mà không bị chậm trễ, đảm bảo thông tin được bảo mật và dễ dàng mở rộng khi số lượng chuyến bay và hành khách tăng lên.

4.2. Lựa chọn công nghệ phù hợp và xây dựng quy trình

Việc lựa chọn công nghệ phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo hệ thống hoạt động hiệu quả và có thể mở rộng trong tương lai. Các công nghệ phổ biến được sử dụng trong hệ thống quản lý chuyến bay bao gồm: cơ sở dữ liệu quan hệ, ngôn ngữ lập trình hướng đối tượng, công nghệ web và các công nghệ di động. Bên cạnh đó, việc xây dựng các quy trình làm việc rõ ràng giúp đảm bảo các hoạt động được thực hiện một cách nhất quán và hiệu quả. Ví dụ, quy trình quản lý lịch trình bay cần mô tả rõ các bước thực hiện, trách nhiệm của từng người và các tiêu chí đánh giá hiệu quả.

V. Ứng Dụng Thực Tế Nghiên Cứu Về Quản Lý Bay Sân Bay Hiện Đại

Nhiều sân bay trên thế giới đã triển khai thành công các hệ thống quản lý chuyến bay hiện đại, mang lại những kết quả ấn tượng. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc áp dụng các giải pháp thông minh giúp giảm thiểu thời gian chờ đợi, cải thiện hiệu quả sử dụng tài nguyên và nâng cao trải nghiệm khách hàng. Bên cạnh đó, các hệ thống này cũng giúp sân bay tuân thủ các quy định của pháp luật và nâng cao an toàn bay. Các ứng dụng thực tế và nghiên cứu cho thấy tiềm năng to lớn của các hệ thống quản lý chuyến bay trong việc tối ưu hóa hoạt động của sân bay. Theo tài liệu gốc, phần báo cáo về thông tin các chuyến bay trong một khoảng thời gian xác định sẽ được hệ thống định dạng và xuất ra. Tiền lương của mỗi nhân viên sẽ được tự động tính và lưu lại như các report.

5.1. Case Study Sân bay Changi Singapore

Sân bay Changi (Singapore) là một trong những sân bay hàng đầu thế giới, nổi tiếng với hiệu quả hoạt động và trải nghiệm khách hàng tuyệt vời. Sân bay này đã triển khai nhiều giải pháp thông minh, như tự động hóa quy trình thủ tục, sử dụng robot để dọn dẹp và vận chuyển hành lý, và cung cấp các dịch vụ giải trí đa dạng cho hành khách. Nhờ đó, sân bay Changi đã đạt được những thành công ấn tượng, như giảm thiểu thời gian chờ đợi, cải thiện hiệu quả sử dụng tài nguyên và nâng cao sự hài lòng của hành khách.

5.2. Nghiên cứu về tác động của tự động hóa đến hiệu quả

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc áp dụng tự động hóa trong quản lý chuyến bay giúp giảm thiểu chi phí hoạt động, cải thiện hiệu quả sử dụng tài nguyên và nâng cao độ chính xác của các quy trình. Tự động hóa có thể được áp dụng cho nhiều hoạt động khác nhau, như thủ tục check-in, kiểm tra an ninh, điều phối tài nguyên và cung cấp thông tin chuyến bay. Tuy nhiên, việc triển khai tự động hóa cần được thực hiện một cách cẩn thận, đảm bảo không ảnh hưởng đến an toàn bay và trải nghiệm khách hàng.

VI. Tương Lai Quản Lý Chuyến Bay Sân Bay Xu Hướng Mới

Tương lai của quản lý chuyến bay sân bay hứa hẹn nhiều thay đổi và tiến bộ nhờ sự phát triển của công nghệ. Các xu hướng mới bao gồm: sử dụng blockchain để tăng cường bảo mật, áp dụng công nghệ 5G để cải thiện kết nối và sử dụng thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR) để nâng cao trải nghiệm khách hàng. Các sân bay cần chủ động nắm bắt các xu hướng này để duy trì lợi thế cạnh tranh và đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của hành khách.Theo tài liệu gốc, phân tích và thiết kế hệ thống thông tin là một lĩnh vực rất thích hợp và đúng đắn nơi vấn đề này.

6.1. Ứng dụng blockchain để tăng cường bảo mật dữ liệu

Blockchain có thể được sử dụng để tăng cường bảo mật dữ liệu trong quản lý chuyến bay, đảm bảo thông tin về hành khách, hành lý và các giao dịch được bảo vệ an toàn. Blockchain là một công nghệ sổ cái phân tán, cho phép ghi lại các giao dịch một cách minh bạch và không thể sửa đổi. Việc sử dụng blockchain giúp ngăn chặn các hành vi gian lận và bảo vệ quyền riêng tư của hành khách.

6.2. 5G và kết nối không dây tốc độ cao trong sân bay

Công nghệ 5G cung cấp kết nối không dây tốc độ cao, cho phép truyền tải dữ liệu lớn một cách nhanh chóng và ổn định. Việc áp dụng 5G trong sân bay giúp cải thiện hiệu quả hoạt động, nâng cao trải nghiệm khách hàng và hỗ trợ các ứng dụng mới, như thực tế ảo và thực tế tăng cường. Ví dụ, hành khách có thể sử dụng 5G để tải xuống phim ảnh, chơi game hoặc truy cập internet với tốc độ cao trong khi chờ đợi chuyến bay.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

PHÂN TÍCH VÀ THIẾT KẾ HỆ THỐNG QUẢN LÝ CHUYẾN BAY CỦA MỘT SÂN BAY i 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI NÓI ĐẦU Chúng ta đều biết trong cuộc sống có rất nhiều vấn đề và nhiều sự vật ,sự việc mà chúng ta cần tìm hiểu và nắm bắt nó , và chúng ta chỉ có thể nắm bắt nó khi chúng ta hiểu đúng về nó, để hiểu đúng thì ta cần phải phân tích nó ,thiết kế nó.Chúng ta chỉ có thể hiểu biết thật sự sâu sắc khi chúng ta giải quyết vấn đề dưới nhiều góc độ .Phân tích và thiết kế hệ thống thông tin là một lĩnh vực rất thích hợp và đúng đắn nới vấn đề này. Đồ án này cũng xuất phát từ việc phải giải quyết được vấn đề dưới nhiều góc độ và chúng em thực hiện nó cũng với mục đích là để hiểu rõ và vận dụng nó một cách linh động dưới nhiều góc độ, mang lại những thuận lợi và hữu ích cho người dùng. Xin cảm ơn Thầy Nguyễn Gia Tuấn Anh đã truyền đạt những kiến thức và kinh nghiệm quý giá để chúng em hoàn thành đồ án ! 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Đầu tiên chúng em xin gửi lời cảm ơn và bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Thầy Nguyễn Gia Tuấn Anh _ Thầy giáo trực tiếp dạy môn Phân Tích và Thiết Kế Hệ Thống Thông Tin ,Người đã truyền đạt cho chúng em những kiến thức vô cùng quý giá, cho chúng em có cơ hội kàm việc theo nhóm giúp chúng em rèn luyện kỹ năng sống và làm việc với tập thể… Mình xin cảm ơn tất cả các bạn những người đã cùng chúng em học tập ,và cùng trau dồi kiến thức , khích lệ nhau cùng tiến bộ. Mặc dù đã rất cố gắng xong đề tài chắc không thể thật sự hòan chỉnh mong nhận được sự góp ý của Thầy và các bạn.

Một lần nữa xin gửi tới tất cả mọi người lời cảm ơn chân thành nhất! PHẦN I : ĐỀ 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Mục tiêu: Tân Sơn Nhất là một sân bay thuộc tầm quốc tế ở Việt Nam. Trong những năm vừa qua đã xây thêm cảng để tách cảng nội địa và quốc tế ra riêng biệt vì vậy để đảm bảo phục vụ tổt cho khách hang ban điều hành đã ra quyết định hòan thiện quản lý như thêm các chuyến bay, thiết lập một hệ thống quản lý tốt hơn, cung cách phục vụ sẽ chu đáo hơn, … Trước những yêu cầu cấp thiết như vậy ban quản lý đã nhận thức được công việc đầu tiên cần phải thực hiện đó là tin học hoá toàn bộ hệ thống quản lý các chuyến bay của họ. Chỉ có ứng dụng tối đa tin học thì mới có thể đáp ứng được hết tất cả các yêu cầu mà họ đã đề ra. Mô tả: Để đơn giản hơn cho các công ty thiết kế phần mềm ban quản lý đã đưa ra một số mô tả như sau: Các chuyến bay hiện tại của sân bay đều là các chuyến bay nội bộ trong nước Mỗi nhóm làm việc thông thường sẽ bao gồm 1 phi công chính, 1 phi công phụ, 3 kỹ thuật viên, 5 nhân viên an ninh và 15 tiếp viên.

Mỗi nhóm sẽ làm việc cố định trên một máy bay. Ban điều hành định nghĩa một chu trình bay bao gồm 2 chuyến bay: bay đi và bay về. Nhằm đảm bảo máy bay và nhóm sẽ trở về đúng phi trường mà nó xem như là bến đỗ. Mỗi chuyến bay đều được cố định vào những ngày giờ chính xác trong tuần để hằng tuần các chuyến bay cứ dựa trên lịch trình đó mà thực hiện.

Để đáp ứng yêu cầu từ phía khách hàng một cách nhanh nhất công ty cũng quyết định ứng dụng tin học vào các khâu như bán vé, đổi chuyến bay, đổi hạng ghế, đổi vé. Để thuận tiện hơn trong việc quản lý, các report về thông tin các chuyến bay trong một khoảng thời gian xác định sẽ được hệ thống định dạng và xuất ra. Tiền lương của mỗi nhân viên sẽ được tự động tính và lưu lại như các report. Yêu cầu: Đáp ứng yêu cầu mua, đổi hay huỷ vé của khách hàng.

Quản lý việc thêm nhân viên, sửa thông tin cá nhân của nhân viên. Quản lý việc thêm một chu trình bay. Các mẫu như vé, bảng lương nhân viên, các chuyến bay trong một khoảng thời gian xác định phải được hệ thống thực hiện. 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com PHẦN II: KHÁI QUÁT,PHÂN TÍCH.

Mục tiêu, phạm vi: 1. Phân tích thiết kế hệ thống quản lý chuyến bay của một sân bay về máy bay,về chuyến bay, lộ trình bay, về quá trình đăng ký mua ,đổi vé cũng như bán vé để khách hàng dễ sử dụng dịch vụ và để sân bay dễ dàng quản lý hệ thống đó. Phạm vi nằm trong giới hạn của môn học phân tích ,thiết kế hệ thống và các mục tiêu đề ra. Khảo sát: - Do trong đề bài ban quản lý không nhắc đến lộ trình của một chuyến bay nên ta thêm phần lộ trình của một chuyến bay vào để quản lý chuyến bay(thêm bớt chuyến bay , thêm khách hàng, bán và đổi vé).

- Để thêm chuyến bay ta cũng cần biết máy bay nào rảnh giờ nào,rảnh bao lâu khi đó ta cần thêm thời gian của một chu trình của chuyến bay từ thứ mấy đến thứ mấy (tính theo thứ trong tuần , các thứ trong tuần sắp thành chu trình từ thứ 2 đến chủ nhật rồi tiếp tục thứ 2). - Ban quản lý cũng cố định một máy bay ngắn chặt với một nhóm làm việc và một nhóm làm việc gồm các nhân viên cố định nên khi thay đổi máy bay cũng là thay đổi nhóm và nhân viên nên việc phân phối nhân viên thay đổi ở các chuyến bay không cần xét. 5 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.1 Phát hiện thực thể : 1. Thực thể1 : MAYBAY.

- Mỗi thực thể MAYBAY tượng trưng cho một đơn vị tham gia trong quy trình điều phối sắp xếp chuyến bay. - Các thuộc tính : MA_MAYBAY, LOAI , SG1, SG2, SG3, SUDUNG, MOTA, HANDUNG. Thực thể 2: NHANVIEN - Mỗi thực thể tượng trưng cho một nhân viên làm việc trong quy trình hoạt động của chuyến bay. -Các thuộc tính : MA_NHANVIEN, TEN, TUOI, GIOITINH, DIACHI, DIENTHOAI, CHUCVU.

Thực thể 3: KHACHHANG - Mỗi thực thể tượng trưng cho một khách hàng có thể tham gia vào việcmua vé , đổi vé hay trả vé. - Các thuộc tính của khách hàng: MA_KHACHHANG, TEN, TUOI, GIOITINH, NGAYSINH, CMND, VISA, DIACHI, DIENTHOAI, QUOCTICH. Thực thể 4: VE. -Mỗi thực thể tượng trưng cho một vé với đầy đủ các thông tin về mã khách hàng, mã chuyến bay, số của chỗ ngồi, hạng của ghế.

-Các thuộc tính : MA_VE, SOGHE, MA_HANG, GIA,HIEULUC. Thực thể 5: LOTRINH. - Mỗi thực thể tượng trưng cho một lộ trình có điểm đi và điểm đến và có thờigian bay. - Các thuộc tính : MA_LOTRINH, DIEMDEN, DIEMDI, THOIGIAN, MOTA.

Thực thể 6: HANG. - Mỗi thực thể tượng trưng cho một hạng của từng khoang trên mỗi máy bay. - Các thuộc tính : MA_HANG, TEN_HANH, MOTA. Thực thể 7: NHOM.

- Mỗi thực thể tượng trưng cho một nhóm làm việc ,mỗi nhóm có số lượng nhân viên làm nhất định với chức năng cụ thể. - Cácthuộctính: MA_NHOM, TRUONG, PHO, MOTA. Thực thể 8: HANHLY - Mỗi thực thể tượng trưng cho một loại hành lí của khách hàng - Các thuộc tính: MA_HANHLY, TRONGLUONG, MOTA. Thực thể 9: THOIGIAN.

- Mỗi thực thể tượng trưng cho một thời gian kéo dài của một chu trình bay (từ thứ mấy đến thứ mấy). 6 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com - Các thuộc tính : MA_THOIGIAN, BATDAU, KETTHUC, MOTA. Thực thể 10:CHUTRINH. - Mỗi thực thể tượng trưng cho một chu trình của một chuyến bay mỗi chu trình sẽ có chuyến đi chuyến về ,có thời gian nghỉ.

- Các thuộc tính : MA_CHUTRINH, CHUYENDI,CHUYENVE, THOIGIAN, TG_NGHI 11. Thực thể 11: CHUYENBAYTINH - Mỗi thực thể tượng trưng cho một chuyến bay tĩnh (chứa những thuộc tính có tính chất cố định , những như lộ triình bay, số tiền của một hạng ) - Các thuộc tính: MA_CBTINH, GIO_BD, GIO_KT. Thực thể 12: CHUYENBAY. - Mỗi thực thể tượng trưng cho một chuyến bay (chuyến bay có thể linh động các thuộc tính của nó có thể thay đổi nội dung của nó như trạng thái của nó có thể là on hay off).

- Các thuộc tính: MA_CHUYENBAY, NGAY_CC, NGAY_HC, HANG1, HANG2, HANG3, KHUYENMAI. 7 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.Mô tả thực thể: 3.1 Thực thể MAYBAY: MAYBAY Tên thuộc tính Diễn giải Kiểu dữ liệu MA_MAYBAY Mã số máy bay Varchar(7) LOAI Loại máy bay Varchar(7) Total Number of First Class Seat SG1 Interger (Tổng số ghế của hạng nhất) Total Number of Business Class Seat SG2 Interger (Tổng số ghế của hạng tốt) Total Number of Economy Class Seat SG3 Interger (Tổng số ghế của hạng bình thường) SUDUNG Ngày máy bay được sử dụng Date MOTA Đoạn mô tả về máy bay Varchar(50) HANDUNG Hạn sử dụng của máy bay Date 3.2 Thực thể NHANVIEN: NHANVIEN Tên thuộc tính Diễn giải Kiểu dữ liệu MA_NHANVIEN Mã số nhân viên Varchar(7) TEN Tên họ Varchar(20) TUOI Tuổi nhân viên Interger GOITINH Giới tính Char(10) DAICHI Địa chỉ Varchar(7) DIENTHOAI số điện thoại Interger CHUCVU Chức vụ của nhân viên Varchar(30) 3.3 Thực thể KHACHHANG: KHACHHANG Tên thuộc tính Diễn giải Kiểu dữ liệu MA_KHACHHANG Mã số khách hàng Varchar(7) TEN Họ của khách hàng Varchar(20) TUOI Tuổi của khách hàng Interger GIOITINH Giới tính của khách hàng Char(10) NGÁYINH Ngày sinh của khách hang Date CMND Chứng minh thư nhân dân của khách hàng Char(15) VISA Số card visa của khách Varchar(7) DAICHI Địa chỉ của khách hàng Varchar(7) DIENTHOAI Số điện thoại của khách hàng Varchar(7) QUOCTICH Quốc tịch của khách hàng Varchar(7) 8 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.4 Thực thể VE: VE Tên thuộc tính Diễn giải Kiểu dữ liệu MA_VE Mã số vé Varchar(7) SOGHE Số ghế ngồi Interger GIA Gía vé Interger HIEULUC Vé đó còn hiệu lực hay không Char 3.5 Thực thể LOTRINH: LOTRINH Tên thực thể Diễn giải Kiểu dữ liệu MA_LOTRINH Mã số lộ trình Varchar(7) DIEMDEN Địa điểm đi Varchar(30) DIEMDI Địa điểm đến Varchar(30) THOIGIAN Thời gian bay Time MOTA Đoạn mô tả lộ trình Varchar(50) 3.6 Thực thể HANG: HANG Tên thuộc tính Diễn giải Kiểu dữ liệu MA_HANG Mã số hạng Varchar(7) TEN Tên của hạng Varchar(30) MOTA Đoạn mô tả về hạng Varchar(50) 3.7 Thực thể NHOM: NHOM Tên thuộc tính Diễn giải Kiểu dữ liệu MA_NHOM Mã số nhóm Varchar(7) TRUONG Tên nhóm trưởng Varchar(30) PHO Phó đoàn Varchar(7) MOTA Đoạn mô tả ngắn Varchar(50) 9 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.8 Thực thể HANHLY: HANHLY Tên thuộc tính Diễn giải Kiểu dữ liệu MA_HANHLY Mã số hành lý của hành khách Varchar(7) TRONGLUONG Trọng lượng hành lý Interger MOTA Đoạn mô tả hành lý Varchar(50) 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ