Bài tập lớn: Phân tích và Thiết kế Hệ thống Thông tin Quản lý Hãng Tour Du lịch

Tìm hiểu mẫu bài tập lớn phân tích thiết kế hệ thống quản lý tour. Hướng dẫn chi tiết quy trình xây dựng phần mềm quản lý tour hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài tập lớn

2020

101
5
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan bài tập lớn phân tích hệ thống tour

Bài tập lớn môn Phân tích và Thiết kế Hệ thống Thông tin với đề tài quản lý hãng tour du lịch là một dự án điển hình, mô phỏng quá trình xây dựng một giải pháp phần mềm toàn diện cho doanh nghiệp lữ hành. Mục tiêu cốt lõi của đồ án môn học quản lý tour này là phát triển một hệ thống thông tin quản lý lữ hành có khả năng tự động hóa và tối ưu hóa các quy trình nghiệp vụ phức tạp. Hệ thống được kỳ vọng sẽ hỗ trợ hiệu quả từ khâu quản lý thông tin tour, địa điểm, đối tác, hướng dẫn viên cho đến việc tương tác trực tiếp với khách hàng qua các chức năng đặt tour trực tuyến. Theo tài liệu phân tích từ Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông, phạm vi của dự án tập trung vào các nghiệp vụ chính như quản lý tour, quản lý nhân sự (hướng dẫn viên, nhân viên quản lý, kế toán, thu ngân), quản lý khách hàng, và các quy trình tài chính liên quan như xuất hóa đơn, quản lý công/lương. Tuy nhiên, dự án cũng xác định rõ giới hạn không bao gồm module quản lý tài sản cố định của công ty, giúp tập trung nguồn lực vào các chức năng cốt lõi. Việc xây dựng một phần mềm quản lý công ty du lịch như vậy không chỉ là một bài tập học thuật mà còn mang giá trị thực tiễn cao, đáp ứng nhu cầu cấp thiết của ngành du lịch trong kỷ nguyên số. Quá trình này đòi hỏi việc phân tích yêu cầu hệ thống đặt tour một cách kỹ lưỡng để đảm bảo sản phẩm cuối cùng đáp ứng đúng và đủ nhu cầu của các bên liên quan.

1.1. Mục tiêu và phạm vi của đồ án môn học quản lý tour

Mục tiêu chính của dự án là xây dựng một hệ thống tập trung nhằm đơn giản hóa việc quản lý các hoạt động của một hãng tour. Hệ thống này phải hỗ trợ doanh nghiệp quản lý thông tin về tour du lịch, địa điểm, hướng dẫn viên, đối tác, khách hàng và các nhân viên nghiệp vụ. Phạm vi chức năng bao gồm việc quản lý công, lương, thưởng cho nhân viên và hướng dẫn viên; quản lý danh sách khách hàng tham gia tour và xử lý hóa đơn. Một điểm quan trọng được nêu trong tài liệu gốc là hệ thống sẽ không bao trùm chức năng quản lý tài sản của công ty, giúp định hình rõ ràng giới hạn của dự án.

1.2. Xác định các Actor và vai trò trong hệ thống lữ hành

Hệ thống xác định nhiều nhóm người dùng (Actor) với các vai trò và quyền hạn khác nhau. Khách hàng có thể tìm kiếm, đặt tour, xem hóa đơn và quản lý thông tin cá nhân. Hướng dẫn viên sử dụng hệ thống để xem lịch tour được phân công. Nhân viên quản lý tour chịu trách nhiệm quản lý thông tin về địa điểm, đối tác, hướng dẫn viên và lịch trình tour. Kế toán thực hiện các nghiệp vụ xuất hóa đơn cho đối tác, hóa đơn chi phí tour và bảng công cho hướng dẫn viên. Cuối cùng, Thu ngân có nhiệm vụ xem danh sách tour và xuất hóa đơn cho khách hàng. Việc phân quyền rõ ràng này là nền tảng cho một hệ thống thông tin quản lý lữ hành an toàn và hiệu quả.

II. Thách thức chính khi phân tích thiết kế hệ thống thủ công

Việc vận hành một hãng tour du lịch theo phương pháp thủ công hoặc bán tự động đối mặt với vô số thách thức, làm nền tảng cho sự cần thiết của một hệ thống thông tin chuyên dụng. Thách thức lớn nhất đến từ sự phức tạp trong việc mô hình hóa quy trình nghiệp vụ tour. Các quy trình này bao gồm nhiều bước, liên quan đến nhiều bộ phận khác nhau như kinh doanh, điều hành, kế toán và chăm sóc khách hàng. Dữ liệu thường bị phân mảnh, lưu trữ trên nhiều file Excel hoặc sổ sách riêng lẻ, dẫn đến tình trạng thiếu nhất quán, khó khăn trong việc tra cứu và tổng hợp. Ví dụ, việc quản lý tình trạng chỗ trống của một tour, thông tin khách hàng, lịch làm việc của hướng dẫn viên và công nợ với đối tác đòi hỏi sự phối hợp liên tục và chính xác. Bất kỳ sai sót nào trong quá trình này đều có thể dẫn đến trải nghiệm tiêu cực cho khách hàng và tổn thất tài chính cho công ty. Hơn nữa, việc thiếu một hệ thống quản lý khách hàng du lịch CRM tập trung khiến việc chăm sóc khách hàng cũ, thực hiện các chiến dịch marketing trở nên kém hiệu quả. Việc lập báo cáo phân tích thiết kế hệ thống cho thấy rõ những điểm yếu này, từ đó khẳng định vai trò cấp thiết của việc xây dựng website du lịch tích hợp hệ thống quản lý backend mạnh mẽ để giải quyết triệt để các vấn đề còn tồn tại.

2.1. Sự phức tạp trong mô hình hóa quy trình nghiệp vụ tour

Quy trình nghiệp vụ của một công ty lữ hành vốn dĩ rất phức tạp. Nó bắt đầu từ việc thiết kế tour, làm việc với các đối tác cung cấp dịch vụ (khách sạn, nhà xe), phân công hướng dẫn viên, bán tour cho khách hàng, cho đến khâu thanh toán và quyết toán sau tour. Mỗi bước đều có những quy tắc và ràng buộc riêng. Mô hình hóa các quy trình này đòi hỏi phải hiểu sâu về hoạt động của ngành, đồng thời phải có khả năng chuẩn hóa các luồng công việc để có thể áp dụng công nghệ một cách hiệu quả.

2.2. Khó khăn trong quản lý dữ liệu khách hàng và đối tác

Khi không có một cơ sở dữ liệu tập trung, thông tin khách hàng và đối tác thường bị trùng lặp, thiếu sót hoặc lỗi thời. Việc theo dõi lịch sử đặt tour của khách hàng, công nợ với từng đối tác, hay hiệu suất của từng hướng dẫn viên trở nên vô cùng khó khăn. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động mà còn làm giảm khả năng phân tích kinh doanh và đưa ra các quyết định chiến lược. Một hệ thống thông tin quản lý lữ hành tốt phải giải quyết được bài toán này bằng một thiết kế CSDL chặt chẽ.

III. Phương pháp phân tích yêu cầu hệ thống đặt tour chi tiết

Để xây dựng một hệ thống thành công, giai đoạn phân tích yêu cầu đóng vai trò then chốt. Quá trình phân tích yêu cầu hệ thống đặt tour được thực hiện bằng cách mô tả chi tiết các chức năng thông qua ngôn ngữ tự nhiên, giúp tất cả các bên liên quan, từ đội ngũ phát triển đến người dùng cuối, có thể hiểu rõ về hệ thống. Tài liệu gốc đã trình bày một cách cặn kẽ các luồng chức năng, từ những thao tác cơ bản của khách hàng như đăng ký tài khoản, cập nhật thông tin cá nhân, tìm kiếm và đặt tour, cho đến các nghiệp vụ phức tạp của nhân viên. Mỗi chức năng được đặc tả yêu cầu phần mềm quản lý tour một cách tường minh, mô tả giao diện người dùng, các trường thông tin cần nhập, và các bước tương tác giữa người dùng và hệ thống. Ví dụ, chức năng "Khách hàng đặt tour trực tuyến" được mô tả chi tiết từ bước đăng nhập, chọn menu "Đặt tour", xem danh sách tour, xem chi tiết tour, nhập số lượng người đi và xác nhận đặt. Cách tiếp cận này đảm bảo không bỏ sót yêu cầu và tạo ra một tài liệu tham chiếu vững chắc cho các giai đoạn thiết kế và phát triển tiếp theo. Đây là bước nền tảng để xác định đầy đủ các chức năng hệ thống quản lý tour cần thiết.

3.1. Đặc tả yêu cầu phần mềm quản lý tour cho từng vai trò

Việc đặc tả yêu cầu được chia theo từng vai trò người dùng (Actor). Đối với khách hàng, các yêu cầu tập trung vào trải nghiệm người dùng như đăng ký, đăng nhập, tìm kiếm tour theo từ khóa hoặc bộ lọc, xem chi tiết tour và thực hiện đặt tour. Đối với nhân viên quản lý, yêu cầu tập trung vào việc quản trị dữ liệu: thêm, sửa, xóa thông tin về tour, địa điểm, hướng dẫn viên và lịch trình. Tương tự, vai trò kế toán và thu ngân có các yêu cầu đặc thù về xử lý thanh toán và xuất hóa đơn. Cách phân chia này giúp đảm bảo mọi khía cạnh nghiệp vụ đều được xem xét.

3.2. Liệt kê các chức năng hệ thống quản lý tour thiết yếu

Dựa trên phân tích yêu cầu, các chức năng hệ thống quản lý tour thiết yếu được xác định bao gồm: Quản lý Tài khoản người dùng (đăng ký, đăng nhập, quản lý thông tin); Quản lý Tour (thêm/sửa/xóa tour, địa điểm); Quản lý Hướng dẫn viên; Quản lý Lịch tour; Đặt tour trực tuyến; Thanh toán và Xuất hóa đơn (cho khách hàng, đối tác); Quản lý Lương thưởng cho nhân viên. Những chức năng này tạo thành bộ khung xương sống của toàn bộ phần mềm quản lý công ty du lịch, đáp ứng các nhu cầu vận hành cơ bản.

IV. Cách mô hình hóa hệ thống bằng sơ đồ UML quản lý tour

Sau khi hoàn tất giai đoạn lấy yêu cầu, bước tiếp theo là mô hình hóa hệ thống bằng Ngôn ngữ Mô hình hóa Thống nhất (UML). Việc sử dụng sơ đồ UML quản lý tour du lịch giúp trực quan hóa kiến trúc, hành vi và các thành phần của hệ thống phần mềm một cách rõ ràng và tiêu chuẩn hóa. Đây là công cụ giao tiếp hiệu quả giữa các nhà phân tích, nhà thiết kế và lập trình viên. Tài liệu dự án tập trung vào việc xây dựng biểu đồ Use Case (UC) để mô tả các chức năng chính của hệ thống từ góc nhìn của người dùng. Biểu đồ UC toàn hệ thống cung cấp một cái nhìn tổng quan về các chức năng mà mỗi Actor có thể thực hiện, chẳng hạn như "Khách hàng" có thể "Đặt tour", "Nhân viên quản lý" có thể "Quản lý tour". Từ biểu đồ tổng thể, các biểu đồ UC chi tiết cho từng module được phát triển. Song song đó, việc thiết kế CSDL công ty du lịch cũng được tiến hành dựa trên việc xác định các thực thể chính như Người (Thành viên, Nhân viên, Khách hàng), Vật (Công ty, Khu vực) và Thông tin (Tour, Lịch tour, Hóa đơn). Việc thiết kế các sơ đồ như class diagram hệ thống lữ hànhsơ đồ tuần tự chức năng đặt tour là bước tiếp theo để cụ thể hóa cấu trúc dữ liệu và luồng tương tác trong hệ thống.

4.1. Xây dựng use case diagram quản lý tour tổng thể và chi tiết

Biểu đồ Use Case là công cụ khởi đầu quan trọng trong pha thiết kế. Một use case diagram quản lý tour tổng thể sẽ bao gồm tất cả các Actor (Khách hàng, Nhân viên quản lý, Kế toán, Thu ngân) và các Use Case chính mà họ tương tác. Từ đó, hệ thống được phân rã thành các module nhỏ hơn, ví dụ Module cá nhân, Module quản lý tour, Module thanh toán, và mỗi module sẽ có một biểu đồ Use Case chi tiết riêng. Cách tiếp cận này giúp quản lý độ phức tạp và làm rõ phạm vi của từng chức năng.

4.2. Nguyên tắc thiết kế CSDL công ty du lịch dựa trên thực thể

Việc thiết kế CSDL công ty du lịch bắt đầu bằng việc xác định các đối tượng (thực thể) cần quản lý đã được liệt kê trong pha lấy yêu cầu. Các thực thể chính bao gồm: Thành viên, Nhân viên, Khách hàng, Hướng dẫn viên, Tour, Địa điểm du lịch, Lịch tour, Đối tác, Hóa đơn. Mỗi thực thể sẽ trở thành một bảng trong cơ sở dữ liệu, với các thuộc tính tương ứng là các cột. Mối quan hệ giữa các thực thể (ví dụ: một tour có nhiều lịch tour, một lịch tour có nhiều khách hàng) sẽ được định nghĩa thông qua các khóa ngoại, đảm bảo tính toàn vẹn và nhất quán của dữ liệu.

4.3. Minh họa bằng sơ đồ tuần tự chức năng đặt tour

Để làm rõ hơn sự tương tác giữa các đối tượng trong một chức năng cụ thể, sơ đồ tuần tự chức năng đặt tour được sử dụng. Sơ đồ này mô tả chi tiết các thông điệp được gửi và nhận giữa người dùng (Actor), giao diện người dùng, bộ điều khiển logic và các đối tượng dữ liệu khi thực hiện thao tác đặt tour. Nó cho thấy trình tự thời gian của các hành động, từ lúc khách hàng chọn một tour cho đến khi hệ thống xác nhận đặt tour thành công và lưu thông tin vào cơ sở dữ liệu. Đây là công cụ hữu ích cho lập trình viên trong quá trình hiện thực hóa chức năng.

V. Kịch bản vận hành phần mềm quản lý công ty du lịch

Để kiểm chứng các phân tích và thiết kế, việc xây dựng các kịch bản (Scenarios) chi tiết là vô cùng cần thiết. Các kịch bản này mô tả từng bước tương tác của người dùng với phần mềm quản lý công ty du lịch, từ điều kiện ban đầu (Pre-condition) cho đến kết quả mong đợi (Post-condition). Tài liệu đã cung cấp nhiều kịch bản mẫu rất cụ thể, đóng vai trò như một bản hướng dẫn và cơ sở để kiểm thử hệ thống. Ví dụ, kịch bản "Khách hàng đặt tour trực tuyến" mô tả chi tiết các bước: từ đăng nhập, chọn tour "Hà Nội – Đông Bắc", xem thông tin chi tiết về lịch trình, giá cả, sau đó nhập số lượng người đi và xác nhận đặt. Mỗi bước đều được mô tả rõ ràng hành động của người dùng và phản hồi của hệ thống. Tương tự, kịch bản "Nhân viên thu ngân thanh toán và xuất hóa đơn cho khách hàng" cũng trình bày một luồng nghiệp vụ phức tạp, bao gồm việc tìm kiếm khách hàng, xem danh sách tour đã đặt, chọn tour cần thanh toán, và cuối cùng là xác nhận để hệ thống xuất hóa đơn. Việc viết kịch bản không chỉ giúp làm rõ yêu cầu mà còn là tài liệu quan trọng để đội ngũ kiểm thử (QA/QC) xây dựng các ca kiểm thử (test cases) cho đồ án môn học quản lý tour.

5.1. Quy trình khách hàng đăng ký và đặt tour trực tuyến

Kịch bản này bắt đầu khi một khách hàng chưa có tài khoản truy cập hệ thống. Các bước chính bao gồm: (1) Khách hàng chọn chức năng đăng ký. (2) Hệ thống hiển thị form đăng ký. (3) Khách hàng điền thông tin và tạo tài khoản. (4) Hệ thống thông báo thành công và chuyển đến trang chủ. (5) Khách hàng chọn chức năng đặt tour, tìm kiếm tour mong muốn. (6) Hệ thống hiển thị chi tiết tour. (7) Khách hàng nhập số lượng và xác nhận đặt tour. Kịch bản này kiểm tra toàn bộ luồng chức năng cốt lõi dành cho khách hàng.

5.2. Luồng nghiệp vụ nhân viên thu ngân xuất hóa đơn

Kịch bản này dành cho nhân viên thu ngân. Luồng nghiệp vụ bắt đầu khi nhân viên đăng nhập vào hệ thống. Các bước tiếp theo: (1) Nhân viên chọn chức năng "Thanh toán khách hàng". (2) Hệ thống hiển thị danh sách khách hàng. (3) Nhân viên tìm kiếm và chọn một khách hàng cụ thể. (4) Hệ thống hiển thị thông tin chi tiết và danh sách các tour chưa thanh toán của khách hàng đó. (5) Nhân viên chọn các tour cần thanh toán và nhấn nút "Thanh toán". (6) Hệ thống hiển thị màn hình xác nhận và xuất hóa đơn. Kịch bản này đảm bảo nghiệp vụ tài chính quan trọng được thực hiện chính xác.

VI. Báo cáo phân tích thiết kế hệ thống và hướng phát triển

Hoàn thành báo cáo phân tích thiết kế hệ thống là bước cuối cùng của dự án, tổng hợp lại toàn bộ quá trình từ lấy yêu cầu, phân tích, thiết kế cho đến việc xây dựng các kịch bản vận hành. Báo cáo này không chỉ là sản phẩm nộp cho môn học mà còn là một tài liệu kỹ thuật hoàn chỉnh, có thể được sử dụng để phát triển một sản phẩm thực tế. Kết quả của dự án là một bản thiết kế chi tiết cho một hệ thống thông tin quản lý lữ hành, giải quyết được các bài toán nghiệp vụ cốt lõi của một công ty du lịch. Việc xây dựng website du lịch dựa trên bản thiết kế này sẽ tạo ra một nền tảng số hóa mạnh mẽ, giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh. Hướng phát triển trong tương lai cho hệ thống này rất rộng mở. Một trong những cải tiến quan trọng nhất là tích hợp một hệ thống quản lý khách hàng du lịch CRM (Customer Relationship Management) chuyên sâu. Hệ thống CRM sẽ giúp thu thập và phân tích dữ liệu hành vi của khách hàng, từ đó cá nhân hóa trải nghiệm, triển khai các chiến dịch marketing mục tiêu và xây dựng lòng trung thành của khách hàng. Ngoài ra, việc phát triển ứng dụng di động cho cả khách hàng và hướng dẫn viên, tích hợp các cổng thanh toán trực tuyến đa dạng, và áp dụng trí tuệ nhân tạo để gợi ý tour cũng là những hướng đi đầy tiềm năng.

6.1. Đánh giá kết quả cuối cùng của việc xây dựng website du lịch

Kết quả đạt được là một bản thiết kế hệ thống toàn diện, có tính logic và khả thi cao. Bản thiết kế đã định nghĩa rõ ràng các chức năng, cấu trúc dữ liệu, và luồng xử lý nghiệp vụ. Dựa trên tài liệu này, việc xây dựng website du lịch có thể được tiến hành một cách có hệ thống, giảm thiểu rủi ro và đảm bảo sản phẩm cuối cùng đáp ứng đúng các yêu cầu đã đề ra. Dự án đã thành công trong việc áp dụng các kiến thức về phân tích và thiết kế hệ thống thông tin vào một bài toán thực tế.

6.2. Tiềm năng tích hợp quản lý khách hàng du lịch CRM tương lai

Trong tương lai, để nâng cao giá trị cho hệ thống, việc tích hợp module quản lý khách hàng du lịch CRM là một bước đi chiến lược. Module này sẽ cho phép thu thập dữ liệu về sở thích, lịch sử du lịch, và phản hồi của khách hàng. Dựa trên dữ liệu đó, hệ thống có thể tự động gửi các chương trình khuyến mãi, gợi ý các tour phù hợp, và quản lý các chương trình khách hàng thân thiết, từ đó gia tăng đáng kể doanh thu và sự gắn kết của khách hàng với thương hiệu.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

++++++++++++++++++ HỌC VIỆN CÔNG NGHỆ BƯU CHÍNH VIỄN THÔNG PHÂN TÍCH VÀ THIẾT KẾ HỆ THỐNG THÔNG TIN Đề tài số 16: Quản lý hãng tour du lịch Nhóm môn học : 10 Nhóm Bài tập lớn : 21 Sinh viên thực hiện : Hà Nội, 29/9/2020 I. PHA LẤY YÊU CẦU: A. Mô tả bằng ngôn ngữ tự nhiên: 1. Mục đích + phạm vi: - Hỗ trợ doanh nghiệp quản lý các tour du lịch, bao gồm: o Quản lý các thông tin về các:  Tour du lịch/địa điểm du lịch/ hướng dẫn viên/đối tác  Khách hàng/ nhân viên  Kế toán/ Thu ngân/Nhân viên quản lý  Công/lương/thưởng.

 Danh sách khách hàng trong tour/ hóa đơn o Ko bao gồm:  Quản lý tài sản Công ty 2. Ai được vào hệ thống và làm gì: - Khách hàng: o Tìm/ đặt tour du lịch o Xem hóa đơn o Đăng ký tài khoản o Quản lý thông tin cá nhân - Hướng dẫn viên: o Xem lịch tour - Nhân viên quản lý tour: o Quản lý thông tin :  Địa điểm  Danh sách Đối tác  Hướng dẫn viên  Lịch các tour o Xem danh sách khách hàng - Kế toán: o Xuất hóa đơn hàng tháng cho đối tác o Xuất hóa đơn chi phí tour o Xuất bảng công hàng tháng cho hướng dẫn viên o Xuất hóa đơn tour hàng tháng - Thu ngân: o Xem danh sách tour o Xuất hóa đơn tour 3. Chức năng: - Khách hàng nhập thông tin cá nhân o Khách hàng vào trang chủ:  Giao diện của trang chủ gồm: Đăng nhập Đăng ký Quên mật khẩu o Chọn chức năng đăng ký:  Giao diện đăng ký gồm: Các trường thông tin: o Username o Password o Confirm password o Họ tên o Sđt o Email Nút quay lại/ tạo tài khoản o Chọn tạo tài khoản:  Báo thành công và quay trở về trang chủ của khách hàng với giao diện bao gồm: Thông tin tài khoản Đặt tour o Chọn thông tin tài khoản:  Giao diện thông tin tài khoản bao gồm: Thông tin cá nhân Tour đã đặt Lịch sử tour Đổi mật khẩu  Nút quay lại o Chọn thông tin cá nhân:  Giao diện thông tin cá nhân bao gồm: Các trường thông tin cá nhân: o Gồm trường thông tin mặc định đã nhập:  Họ tên o Gôm các trường thông tin còn thiếu:  Ngày sinh  CMT  Quê quán  Địa chỉ Các trường thông tin liên lạc: o Gồm các trường thông tin mặc định đã nhập:  Sđt  Email Nút Hủy(quay lại)/ lưu thông tin. o Nhập các trường còn thiếu và chọn lưu thông tin:  Báo thành công quay về giao diện thông tin tài khoản - Khách hàng cập nhật thông tin cá nhân o Khách hàng đăng nhập theo tài khoản cá nhân:  Giao diện trang chủ của khách hàng bao gồm: Thông tin tài khoản Đặt tour o Chọn thông tin tài khoản:  Giao diện thông tin tài khoản bao gồm: Thông tin cá nhân Tour đã đặt Lịch sử tour Đổi mật khẩu  Nút quay lại o Chọn thông tin cá nhân:  Giao diện thông tin cá nhân bao gồm: Các trường thông tin cá nhân: o Họ tên o Ngày sinh o CMT o Quê quán o Địa chỉ Các trường thông tin liên lạc: o Sđt o Email Nút Hủy(quay lại)/ lưu thông tin.

o Chỉnh sửa các trường thông tin và nhấn lưu thông tin:  Báo thành công và quay về giao diên thông tin tài khoản. - Khách hàng đặt tour trực tuyến o Khách hàng đăng nhập theo tài khoản cá nhân:  Giao diện trang chủ của khách hàng bao gồm: Thông tin tài khoản Đặt tour o Chọn đặt tour:  Giao diện đặt tour gồm: Trường tìm kiếm, bộ lọc tìm kiếm Nút tìm kiếm Danh sách các tour du lịch hiện còn trống: o 1 dòng tương đương với một tour o Bao gồm tên tour, chuỗi các địa điểm, thời gian ở lại, ngày đi, ngày về, phương tiện di chuyển, số lượng khách đã đặt và số lượng tối đa, giá Nút quay lại o Chọn một tour bất kỳ trong danh sách :  Giao diện tour chi tiết bao gồm: Thông tin tour chi tiết Trường số lượng người đi Nút đặt/ quay lại o Nhập số lượng người đi và chọn đặt:  Hiện thông báo confirm action gồm: Nút có/ không. o Chọn có:  Thông báo thành công, quay về giao diện đặt tour - Khách hàng tìm và đặt tour trực tuyến o Khách hàng đăng nhập theo tài khoản cá nhân:  Giao diện trang chủ của khách hàng bao gồm: Thông tin tài khoản Đặt tour o Chọn đặt tour:  Giao diện đặt tour gồm: Trường tìm kiếm, bộ lọc tìm kiếm Nút tìm kiếm Danh sách các tour du lịch hiện còn trống: o 1 dòng tương đương với một tour o Bao gồm tên tour, chuỗi các địa điểm, thời gian ở lại, ngày đi, ngày về, phương tiện di chuyển, số lượng khách đã đặt và số lượng tối đa, giá Nút quay lại o Nhập tên tour/ địa điểm và chọn tìm kiếm:  Hiển thị danh sách tour còn trống theo từ khóa tìm kiếm o Chọn một tour bất kỳ trong danh sách :  Giao diện tour chi tiết bao gồm: Thông tin tour chi tiết Trường số lượng người đi Nút đặt/ quay lại o Nhập số lượng người đi và chọn đặt:  Hiện thông báo confirm action gồm: Nút có/ không. o Chọn có:  Thông báo thành công, quay về giao diện đặt tour - Nhân viên quản lý tour nhập thông tin các dịch vụ trong tour (thêm địa điểm du lịch) o Nhân viên quản lý tour đăng nhập theo tài khoản cá nhân:  Giao diện chính nhân viên quản lý tour, bao gồm: Quản lý các tour/ địa điểm du lịch Quản lý các hướng dẫn viên Quản lý lịch tour o Chọn quản lý các tour/ địa điểm du lịch:  Giao diện quản lý các tour/ địa điểm du lịch: Quản lý tour Quản lý địa điểm du lịch Nút quay lại o Chọn quản lý địa điểm du lịch:  Giao diện quản lý địa điểm du lịch: Trường tìm kiếm Nút tìm kiếm Danh sách các địa điểm du lịch: o Mỗi dòng là một địa điểm du lịch o Mã địa điểm, tỉnh/thành phố, huyện/quận/thị xã/thành phố thuộc tỉnh, xã/phường/thị trấn, tên địa danh/địa điểm du lịch Nút quay lại/ thêm địa điểm mới.

o Chọn thêm địa điểm mới:  Giao diện thêm địa điểm mới Các trường nhập thông tin: o Tỉnh/thành phố o Huyện/quận/thị xã/thành phố thuộc tỉnh o Tên địa danh/địa điểm du lịch Nút hủy(quay lại)/ Thêm o Nhập các thông tin còn thiếu và chọn thêm:  Hiện thông báo confirm action gồm: Nút có/ không o Chọn có:  Hiện thông báo thành công  Quay về giao diện quản lý địa điểm du lịch. - Nhân viên quản lý tour nhập thông tin các dịch vụ trong tour(thêm tour) o Nhân viên quản lý tour đăng nhập theo tài khoản cá nhân:  Giao diện chính nhân viên quản lý tour, bao gồm: Quản lý các tour/ địa điểm du lịch Quản lý các hướng dẫn viên Quản lý lịch tour o Chọn quản lý các tour/ địa điểm du lịch:  Giao diện quản lý các tour/ địa điểm du lịch: Quản lý tour Quản lý địa điểm du lịch Nút quay lại o Chọn quản lý tour:  Giao diện quản lý tour: Trường tìm kiếm Nút tìm kiếm Danh sách các tour: o Mỗi dòng là một tour o Mã tour, tên tour, chuỗi các địa điểm, thời gian ở lại, phương tiện di chuyển, số lượng khách tối đa, đối tác, phần trăm đối tác, hướng dẫn viên, mô tả, lịch trình, chi phí, giá Nút quay lại/ thêm tour mới. o Chọn thêm tour mới:  Giao diện thêm tour mới Các trường nhập thông tin: o Tên tour o List option địa điểm du lịch, nút thêm/xóa địa điểm du lịch o Thời gian ở lại o List option phương tiện di chuyệrn o Số lượng khách tối đa o Địa điểm giải trí o Địa điểm nghỉ ngơi o Đối tác o Phần trăm đối tác o List option hướng dẫn viên, nút thêm/xóa hướng dẫn viên o Mô tả. o Lịch trình o Chi phí o Giá Nút hủy(quay lại)/ Thêm o Nhập các thông tin còn thiếu và chọn thêm:  Hiện thông báo confirm action gồm: Nút có/ không o Chọn có:  Hiện thông báo thành công  Quay về giao diện quản lý tour.

- Nhân viên quản lý tour cập nhật thông tin các dịch vụ trong tour (cập nhật địa điểm du lịch) o Nhân viên quản lý tour đăng nhập theo tài khoản cá nhân:  Giao diện chính nhân viên quản lý tour, bao gồm: Quản lý các tour/ địa điểm du lịch Quản lý các hướng dẫn viên Quản lý lịch tour o Chọn quản lý các tour/ địa điểm du lịch:  Giao diện quản lý các tour/ địa điểm du lịch: Quản lý tour Quản lý địa điểm du lịch Nút quay lại o Chọn quản lý địa điểm du lịch:  Giao diện quản lý địa điểm du lịch: Trường tìm kiếm Nút tìm kiếm Danh sách các địa điểm du lịch: o Mỗi dòng là một địa điểm du lịch o Mã địa điểm, tỉnh/thành phố, huyện/quận/thị xã/thành phố thuộc tỉnh, xã/phường/thị trấn, tên địa danh/địa điểm du lịch Nút quay lại/ thêm địa điểm mới. o Chọn địa điểm cần cập nhật :  Giao diện cập nhật địa điểm Các trường nhập thông tin chứa các nội dung trước: o Tỉnh/thành phố o Huyện/quận/thị xã/thành phố thuộc tỉnh o Tên địa danh/địa điểm du lịch Nút hủy(quay lại)/ Xóa địa điểm/ Lưu. o Nhập các thông tin cần chỉnh sửa và nhấn lưu hoặc chọn xóa địa điểm:  Hiện thông báo confirm action gồm: Nút có/ không o Chọn có:  Hiện thông báo thành công  Quay về giao diện quản lý địa điểm du lịch. - Nhân viên quản lý tour tìm và cập nhật thông tin các dịch vụ trong tour (cập nhật địa điểm du lịch) o Nhân viên quản lý tour đăng nhập theo tài khoản cá nhân:  Giao diện chính nhân viên quản lý tour, bao gồm: Quản lý các tour/ địa điểm du lịch Quản lý các hướng dẫn viên Quản lý lịch tour o Chọn quản lý các tour/ địa điểm du lịch:  Giao diện quản lý các tour/ địa điểm du lịch: Quản lý tour Quản lý địa điểm du lịch Nút quay lại o Chọn quản lý địa điểm du lịch:  Giao diện quản lý địa điểm du lịch: Trường tìm kiếm Nút tìm kiếm Danh sách các địa điểm du lịch: o Mỗi dòng là một địa điểm du lịch o Mã địa điểm, tỉnh/thành phố, huyện/quận/thị xã/thành phố thuộc tỉnh, xã/phường/thị trấn, tên địa danh/địa điểm du lịch Nút quay lại/ thêm địa điểm mới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ