Tổng quan nghiên cứu

Trong bối cảnh giáo dục hiện đại, việc tích hợp đa phương tiện và các phương thức giao tiếp đa dạng đang trở nên ngày càng quan trọng, đặc biệt trong lĩnh vực giảng dạy tiếng Anh. Theo khảo sát trên 276 giáo viên tiếng Anh tại các trường công lập ở Việt Nam, việc sử dụng hình ảnh trong sách giáo khoa được đánh giá cao với hơn 75% giáo viên cho rằng hình ảnh là yếu tố quan trọng hoặc rất quan trọng trong dạy học tiếng Anh. Mục tiêu nghiên cứu nhằm khảo sát quan điểm của giáo viên về hình ảnh trong sách giáo khoa, mức độ khai thác và các kinh nghiệm về đào tạo liên quan đến việc sử dụng nguồn tài nguyên này.

Phạm vi nghiên cứu được tiến hành trong năm 2018, tại các trường tiểu học, trung học cơ sở và trung học phổ thông công lập trên toàn quốc, tập trung vào việc sử dụng sách giáo khoa tiếng Anh mới phát hành năm 2016 do Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam phát hành. Ý nghĩa nghiên cứu thể hiện ở việc xác nhận tầm quan trọng của kỹ năng đọc - hiểu hình ảnh (visual literacy) trong giảng dạy tiếng Anh, đồng thời cung cấp dữ liệu thực tiễn về việc giáo viên hiện nay khai thác hình ảnh trong sách giáo khoa như thế nào, từ đó đóng góp vào phát triển chương trình đào tạo giáo viên và cải thiện phương pháp giảng dạy.

Nghiên cứu chỉ ra dù giáo viên nhìn nhận tích cực với hình ảnh trong sách giáo khoa nhưng vẫn còn khoảng cách giữa giá trị tiềm năng và thực tế khai thác, chủ yếu do thiếu đào tạo bài bản về đọc và sử dụng hình ảnh. Hình ảnh thường được nhà giáo sử dụng chủ yếu cho việc dạy từ vựng ở giai đoạn khởi động bài học, tập trung nhiều vào ý nghĩa nội dung (ideational meaning), trong khi ý nghĩa quan hệ (interpersonal) và ý nghĩa liên văn bản (textual) ít được quan tâm.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Khung lý thuyết của luận văn dựa trên lý thuyết multiliteracies (đa văn bản - đa phương thức) của New London Group (1996), nhấn mạnh việc dạy học kết hợp năm hệ thống ký hiệu bao gồm: ngôn ngữ viết - nói, hình ảnh, âm thanh, cử chỉ và không gian. Trong đó, visual literacy (hiểu và sử dụng hình ảnh) được xem là năng lực quan trọng giúp người học phân tích, hiểu và sáng tạo thông điệp đa phương thức.

Hình ảnh trong giáo dục được phân loại theo Alesandrini (1984) gồm ba loại cơ bản:

  • Hình ảnh đại diện (representational): có hình thức giống nội dung mô tả (ví dụ: hình máy bay cho từ “airplane”).
  • Hình ảnh tương tự (analogical): dùng hình tượng thay thế để minh họa khái niệm (ví dụ: hình con chim cho khái niệm máy bay).
  • Hình ảnh tùy ý (arbitrary): ký hiệu trừu tượng liên quan logic đến nội dung (bảng biểu, sơ đồ).

Về ý nghĩa hình ảnh, luận văn áp dụng mô hình của Kress và van Leeuwen (1996), phân tích từ ba bình diện:

  • Ý nghĩa nội dung (ideational): thể hiện sự kiện, các đối tượng và bối cảnh.
  • Ý nghĩa quan hệ (interpersonal): xây dựng mối liên hệ giữa hình ảnh và người xem.
  • Ý nghĩa liên văn bản (textual): tổ chức, phân bổ thông tin trong hình ảnh và mối liên hệ giữa hình ảnh với văn bản đi kèm.

Các câu hỏi phân tích hình ảnh của Goldstein (2016) cũng được sử dụng để hướng dẫn giáo viên khai thác hình ảnh trong lớp học, giúp phát triển kỹ năng đọc hiểu hình ảnh một cách sâu sắc.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods), kết hợp khảo sát định lượng và phỏng vấn, quan sát định tính nhằm khảo sát toàn diện việc sử dụng và quan điểm của giáo viên về hình ảnh sách giáo khoa.

  • Nguồn dữ liệu: 276 giáo viên tiếng Anh tại các trường công lập ở Việt Nam, đại diện cho cả ba cấp học tiểu học, trung học cơ sở và trung học phổ thông, sử dụng sách giáo khoa Tiếng Anh 10 (2016).

  • Cỡ mẫu: 276 người tham gia khảo sát; lấy mẫu phỏng vấn sâu 15 giáo viên theo đa dạng độ tuổi, kinh nghiệm, trình độ bằng cấp và cấp học; quan sát lớp học với 2 giáo viên cấp trung học phổ thông.

  • Phương pháp phân tích:

    • Dữ liệu khảo sát được phân tích định lượng bằng phần mềm SPSS, sử dụng thống kê mô tả và phân tích phân tích phương sai một chiều (ANOVA) để xác định ảnh hưởng của biến nhân khẩu đến quan điểm và thực hành của giáo viên.
    • Dữ liệu phỏng vấn và quan sát được phân tích định tính theo mô hình ý nghĩa hình ảnh của Kress và van Leeuwen, tập trung vào cách giáo viên khai thác các loại ý nghĩa hình ảnh khác nhau trong bài giảng.
  • Timeline nghiên cứu: Khảo sát và phỏng vấn thực hiện trong năm 2018; quan sát trước và sau đào tạo khai thác hình ảnh, với đào tạo kéo dài 2 giờ nhằm nâng cao kỹ năng đọc hiểu và ứng dụng hình ảnh trong giảng dạy cho 2 giáo viên được quan sát.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  1. Giáo viên nhìn nhận quan trọng hình ảnh trong sách giáo khoa: Trên 78% giáo viên đánh giá hình ảnh từ quan trọng đến rất quan trọng trong giảng dạy tiếng Anh. Số liệu cũng cho thấy giáo viên tiểu học đánh giá quan trọng hơn giáo viên phổ thông và trung học phổ thông (mean tiểu học = 4.43 so với trung học phổ thông = 3.88; p < 0.05).

  2. Tần suất sử dụng hình ảnh cao: 84.1% giáo viên cho biết họ thường xuyên hoặc rất thường xuyên sử dụng hình ảnh trong bài dạy của mình. Giáo viên tiểu học và có bằng đại học khai thác hình ảnh thường xuyên hơn so với nhóm khác (sig < 0.05).

  3. Các tác động chủ yếu của hình ảnh:

    • Giáo viên đồng thuận hình ảnh góp phần làm bài học hấp dẫn hơn (mean = 3.81).
    • Hình ảnh hỗ trợ lý giải khái niệm bài học (mean = 3.66).
    • Hình ảnh kích thích sự tham gia, thu hút sự chú ý của học sinh (mean = 3.75).
    • Tác động kích thích ngôn ngữ mở rộng (mean = 3.72) và giúp học sinh tương tác thật với ngôn ngữ (mean = 3.68).
  4. Giáo viên chưa khai thác đầy đủ ý nghĩa hình ảnh: Phần lớn chỉ sử dụng hình ảnh để dạy từ vựng ở giai đoạn trước khi học bài, tập trung khai thác ý nghĩa nội dung (ideational meaning), còn ý nghĩa quan hệ và liên văn bản hầu như bị bỏ qua.

  5. Các khó khăn khi sử dụng hình ảnh được giáo viên phản ánh khá thấp:

    • Ít phản ánh rằng hình ảnh gây mất tập trung (mean = 2.18).
    • Không cho rằng hình ảnh quá khó hiểu hay gây mất thời gian phân tích (mean dưới 2.4).
    • Tuy nhiên, hạn chế về kích thước và chất lượng hình ảnh nhỏ trong sách được nêu ra như một rào cản thực tế.
  6. Đào tạo khai thác hình ảnh còn hạn chế:

    • Phần lớn giáo viên chưa từng tham gia các khóa huấn luyện bài bản về khai thác hình ảnh trong dạy học.
    • Những hình thức đào tạo được họ đánh giá cao gồm tập huấn trực tiếp, hội thảo chuyên đề.
    • Giáo viên mong muốn có thêm các chương trình đào tạo cụ thể về sử dụng tài liệu đa phương thức.

Thảo luận kết quả

Dữ liệu minh họa rõ sự đồng thuận tích cực của giáo viên đối với vai trò và tần suất sử dụng hình ảnh trong sách giáo khoa. Tuy nhiên, sự khác biệt đáng kể về nhận thức và khai thác giữa các cấp học phản ánh nhu cầu cá biệt theo nhóm đối tượng học sinh cũng như sự khác biệt trong trình độ chuyên môn của giáo viên.

Việc hình ảnh chủ yếu được sử dụng đơn thuần để dạy từ vựng ở bước khởi đầu bài học cho thấy hình ảnh chưa được khai thác tối đa chức năng nhằm phát triển kỹ năng đọc hiểu đa phương thức, kỹ năng tư duy phản biện và giao tiếp đa dạng. Điều này phù hợp với báo cáo của các nghiên cứu trong khu vực châu Á và Việt Nam trước đây khi chỉ ra rằng giáo viên vẫn trung thành với phương pháp dạy ngôn ngữ truyền thống, bỏ qua yếu tố thị giác và đa phương thức trong sách giáo khoa đa phương tiện hiện nay.

Biểu đồ phân phối quan điểm có thể được trình bày dưới dạng cột thể hiện tỷ lệ phần trăm giáo viên theo từng mức độ đánh giá quan trọng và tần suất sử dụng hình ảnh, kết hợp phân nhóm theo cấp học để làm nổi bật sự khác biệt.

Khách quan mà nói, để nâng cao hiệu quả việc khai thác hình ảnh, việc đào tạo và trang bị kỹ năng về visual literacy cho giáo viên là thiết yếu nhưng chưa được triển khai đồng bộ và sâu rộng. Việc tập huấn cụ thể, dựa trên mô hình Kress và van Leeuwen đã chứng minh giúp giáo viên hiểu rõ hơn về ý nghĩa đa dạng của hình ảnh và cách thức sử dụng hiệu quả trong từng giai đoạn bài học.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Tổ chức các khóa tập huấn chuyên sâu về kỹ năng khai thác hình ảnh cho giáo viên. Mục tiêu cải thiện việc sử dụng đa dạng ý nghĩa hình ảnh trong bài giảng, được triển khai trong vòng 6 tháng, chủ thể thực hiện là Sở GD&ĐT phối hợp với các trường đại học sư phạm.

  2. Phát triển tài liệu và hướng dẫn giảng dạy gắn liền với visual literacy. Soạn thảo bộ tài liệu mẫu hướng dẫn khai thác hình ảnh theo mô hình Kress & van Leeuwen, trình bày rõ bước khai thác ý nghĩa nội dung, quan hệ và liên văn bản cho từng cấp học, hoàn thiện trong vòng 1 năm, do Bộ GD&ĐT chủ trì.

  3. Tăng cường trang thiết bị hỗ trợ đa phương tiện tại nhà trường. Triển khai nâng cấp phòng học tiếng Anh với thiết bị chiếu, bảng tương tác nhằm hỗ trợ giáo viên minh họa và phân tích hình ảnh rõ ràng, dự kiến thực hiện trong 1-2 năm, dưới sự hướng dẫn của Ban giám hiệu trường và các đơn vị tài trợ.

  4. Khuyến khích giáo viên chia sẻ kinh nghiệm qua mạng lưới cộng đồng thực hành. Thiết lập diễn đàn trực tuyến và nhóm chuyên đề về sử dụng hình ảnh trong dạy học tiếng Anh nhằm phát huy tính sáng tạo và trao đổi phương pháp, do các trung tâm đào tạo giáo viên phối hợp quản lý.

  5. Đánh giá và cải tiến sách giáo khoa theo hướng phát huy đa phương thức. Bộ GD&ĐT phối hợp tác giả sách có kế hoạch rà soát, bổ sung hình ảnh chất lượng cao, kích thước phù hợp và tài liệu điện tử bổ trợ để hỗ trợ giáo viên tận dụng tối đa nguồn tài nguyên này, triển khai theo chu kỳ biên soạn sách giáo khoa mới hàng 5 năm.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Giáo viên tiếng Anh ở các cấp học: Để hiểu rõ giá trị của hình ảnh trong sách giáo khoa, tự nâng cao kỹ năng khai thác hình ảnh nhằm cải thiện chất lượng giảng dạy và tăng tương tác với học sinh.

  2. Cán bộ quản lý giáo dục và phòng GD&ĐT: Là cơ sở để thiết kế các chương trình đào tạo, chính sách trang thiết bị cũng như hướng dẫn sử dụng sách giáo khoa đa phương thức phù hợp với thực tế giảng dạy.

  3. Nhà biên soạn sách giáo khoa và tài liệu giảng dạy: Giúp nhận diện được hạn chế hiện tại của hình ảnh trong sách giáo khoa và đưa ra các cải tiến thực tiễn, đáp ứng nhu cầu đa dạng của giáo viên và học sinh.

  4. Các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực giảng dạy tiếng Anh và giáo dục đa phương thức: Luận văn cung cấp dữ liệu thực nghiệm có giá trị, phân tích sâu về cách giáo viên sử dụng hình ảnh trong sách giáo khoa ở Việt Nam, mở ra hướng nghiên cứu tiếp theo về hiệu quả giảng dạy và phát triển năng lực thị giác.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao hình ảnh trong sách giáo khoa lại quan trọng trong dạy học tiếng Anh?
Hình ảnh giúp tăng hấp dẫn bài học, hỗ trợ trình bày khái niệm, kích thích tư duy, tăng khả năng ghi nhớ và khuyến khích giao tiếp bằng ngôn ngữ. Theo khảo sát, trên 78% giáo viên đánh giá hình ảnh rất quan trọng trong việc dạy học tiếng Anh.

2. Giáo viên thường khai thác hình ảnh như thế nào trong bài giảng?
Phần lớn giáo viên sử dụng hình ảnh chủ yếu để dạy từ vựng ở giai đoạn khởi động bài học, tập trung vào ý nghĩa nội dung đơn thuần. Ý nghĩa quan hệ và các tầng ý nghĩa phức tạp hơn ít được khai thác.

3. Những khó khăn nào mà giáo viên gặp phải khi sử dụng hình ảnh?
Khó khăn được ghi nhận chủ yếu liên quan đến việc hình ảnh nhỏ, chất lượng không tốt, giới hạn về thời gian bài giảng và thiếu kỹ năng khai thác sâu. Tuy nhiên, hình ảnh không gây mất tập trung hay khó hiểu theo ý kiến đại đa số giáo viên.

4. Đào tạo khai thác hình ảnh cho giáo viên hiện nay ra sao?
Phần lớn giáo viên chưa được đào tạo bài bản về cách khai thác hình ảnh trong dạy học. Họ mong muốn đào tạo trực tiếp, hội thảo chuyên đề để nâng cao kỹ năng khai thác hiệu quả hơn.

5. Làm thế nào để giáo viên nâng cao kỹ năng khai thác hình ảnh?
Giáo viên cần được tạo điều kiện tham gia các khóa tập huấn chuyên sâu, tiếp cận tài liệu hướng dẫn chuyên biệt, tham gia cộng đồng thực hành trao đổi kinh nghiệm và vận dụng mô hình ý nghĩa hình ảnh đa tầng trong giảng dạy.

Kết luận

  • Giáo viên tiếng Anh tại Việt Nam nhìn nhận hình ảnh trong sách giáo khoa có vai trò quan trọng và thường xuyên sử dụng trong giảng dạy.
  • Việc khai thác hình ảnh chủ yếu tập trung vào ý nghĩa nội dung chứ chưa phát huy tối đa khả năng tạo tương tác và phát triển tư duy.
  • Giáo viên ít được đào tạo bài bản về kỹ năng đọc và sử dụng hình ảnh trong giảng dạy, dẫn đến khai thác hình ảnh còn mang tính hình thức hoặc phục vụ mục đích trang trí.
  • Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng để thiết kế các khóa đào tạo nâng cao năng lực visual literacy cho giáo viên và cải tiến tài liệu giảng dạy.
  • Bước tiếp theo cần triển khai các chương trình tập huấn cụ thể, đồng thời nghiên cứu sâu hơn về ảnh hưởng của khai thác hình ảnh đến năng lực tiếng Anh của học sinh.

Hành động ngay: Các nhà quản lý giáo dục, nhà biên soạn sách và giáo viên nên phối hợp để đưa các giải pháp đề xuất vào áp dụng, từ đó nâng cao chất lượng dạy và học tiếng Anh trong môi trường giáo dục hiện nay.