Tổng quan nghiên cứu

Cuộc gọi làm phiền, bao gồm các cuộc gọi rác, lừa đảo và quảng cáo không mong muốn, đang trở thành một vấn đề nghiêm trọng trên toàn cầu, ảnh hưởng trực tiếp đến tài chính và trải nghiệm người dùng. Theo ước tính năm 2020, chỉ riêng Bắc Mỹ và Tây Âu đã ghi nhận khoảng 157 tỷ cuộc gọi rác, với người dùng trung bình nhận 144 cuộc gọi làm phiền mỗi năm, trong đó 38% dẫn đến tổn thất tài chính trung bình 182 USD mỗi cuộc gọi. Tại Việt Nam, từ tháng 7/2020 đến giữa năm 2021, các nhà mạng đã chặn hơn 181.000 thuê bao phát tán cuộc gọi rác và ngăn chặn hơn 56,65 triệu cuộc gọi giả mạo, thể hiện nỗ lực đáng kể trong việc bảo vệ người dùng. Tuy nhiên, các doanh nghiệp hợp pháp cũng bị ảnh hưởng do bị lọc nhầm, đồng thời các đối tượng lừa đảo ngày càng tinh vi nhằm vượt qua các hệ thống chống cuộc gọi làm phiền hiện tại.

Luận văn tập trung nghiên cứu và đề xuất các phương pháp xác định cuộc gọi làm phiền hiệu quả, nhằm nâng cao khả năng phát hiện và ngăn chặn các cuộc gọi này. Mục tiêu cụ thể là phát triển mô hình phân loại số điện thoại làm phiền dựa trên thuật toán Extreme Gradient Boosting (XGBoost) và Graph Neural Network (GNN), đồng thời áp dụng học bán giám sát kết hợp Co-train và Active learning để cải thiện hiệu suất và khả năng mở rộng dữ liệu. Nghiên cứu được triển khai trên dữ liệu thực tế thu thập từ ứng dụng chặn cuộc gọi làm phiền Icaller, với phạm vi thời gian thu thập dữ liệu trong khoảng một tuần và tập trung vào thị trường Việt Nam. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc hỗ trợ các nhà cung cấp dịch vụ viễn thông và người dùng cá nhân giảm thiểu tác động tiêu cực của cuộc gọi làm phiền.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn dựa trên các lý thuyết và mô hình chính sau:

  1. Máy học (Machine Learning): Bao gồm các phương pháp học có giám sát, không giám sát, bán giám sát và học tăng cường. Trong đó, học có giám sát được sử dụng để xây dựng mô hình phân loại dựa trên dữ liệu đã gán nhãn, còn học bán giám sát kết hợp dữ liệu có và không có nhãn nhằm tối ưu hóa hiệu suất mô hình.

  2. Học kết hợp (Ensemble Learning): Phương pháp kết hợp nhiều bộ phân loại để cải thiện độ chính xác dự đoán. Các thuật toán phổ biến gồm Bagging, Boosting (đặc biệt là XGBoost) và Stacking. XGBoost được lựa chọn làm bộ phân loại cơ sở nhờ khả năng tối ưu hàm mất mát và tránh hiện tượng quá khớp.

  3. Mạng nơ-ron nhân tạo và Graph Neural Network (GNN): GNN là mô hình mạng nơ-ron chuyên xử lý dữ liệu dạng đồ thị, phù hợp với bài toán phân loại số điện thoại làm phiền khi các mối quan hệ giữa các số điện thoại được biểu diễn dưới dạng đồ thị. Kiến trúc HybridGNNs được đề xuất nhằm kết hợp nhiều đồ thị đặc trưng của các cạnh để giữ nguyên thông tin quan trọng.

  4. Học bán giám sát kết hợp Co-train và Active learning: Thuật toán Co-train sử dụng hai bộ phân loại độc lập dựa trên hai chế độ xem khác nhau của dữ liệu để tăng cường tập huấn luyện bằng cách gán nhãn giả cho dữ liệu chưa gán nhãn. Active learning tương tác với người dùng để chọn lọc các mẫu dữ liệu chưa gán nhãn có độ không chắc chắn cao nhằm tối ưu hóa hiệu quả gán nhãn.

Các khái niệm chính bao gồm: pseudo-residuals trong XGBoost, ma trận kề và nhúng đồ thị trong GNN, các chiến lược lấy mẫu không chắc chắn trong Active learning (Least confidence, Margin of confidence, Ratio sampling, Entropy-based sampling).

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu chính được thu thập từ ứng dụng Icaller, bao gồm lịch sử cuộc gọi và báo cáo của người dùng về các số điện thoại làm phiền. Dữ liệu được làm sạch bằng cách loại bỏ các số điện thoại không hợp lệ (ký tự đặc biệt, độ dài không phù hợp). Tổng số mẫu huấn luyện gồm 15.000 số điện thoại bình thường và 15.000 số điện thoại làm phiền; tập thử nghiệm gồm 31.000 số bình thường và 1.300 số làm phiền.

Phương pháp phân tích bao gồm:

  • Phân tích đặc trưng: Trích xuất 15 đặc trưng chính từ dữ liệu lịch sử cuộc gọi như số lượng cuộc gọi đi/đến, thời lượng trung bình, tỉ lệ cuộc gọi trong giờ hành chính, số lượng cuộc gọi nhỡ, tần suất cuộc gọi, và các đặc trưng liên quan đến mối quan hệ trong danh bạ.

  • Mô hình XGBoost: Huấn luyện mô hình phân loại dựa trên các đặc trưng đã trích xuất, sử dụng hàm mất mát kết hợp hàm chính quy để tránh overfitting.

  • Mô hình Graph Neural Network (HybridGNNs): Xây dựng đồ thị với các nút là số điện thoại và các cạnh chứa đặc trưng mối quan hệ, áp dụng kiến trúc HybridGNNs để tổng hợp thông tin từ nhiều đồ thị đặc trưng.

  • Thuật toán Co2AL (Co-train to Active learning): Kết hợp hai mô hình trên với học bán giám sát, sử dụng Co-train để mở rộng tập dữ liệu gán nhãn và Active learning để chọn lọc các mẫu dữ liệu chưa gán nhãn có độ không chắc chắn cao nhằm cải thiện hiệu suất mô hình.

Quá trình nghiên cứu diễn ra trong khoảng thời gian thu thập dữ liệu một tuần, với cỡ mẫu tổng cộng hơn 60.000 số điện thoại, sử dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên có kiểm soát để đảm bảo tính đại diện. Phân tích kết quả được thực hiện bằng các chỉ số Accuracy, Precision, Recall, F1-score và AUC.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  1. Hiệu suất mô hình XGBoost vượt trội: Mô hình XGBoost đạt độ chính xác (Accuracy) 0.98 trên tập thử nghiệm với 31.000 số điện thoại bình thường và 1.300 số làm phiền, thể hiện khả năng phân loại chính xác cao. Precision và Recall cũng đạt mức cao, cho thấy mô hình vừa phát hiện đúng số làm phiền vừa hạn chế sai sót.

  2. Mô hình GNN tiềm năng nhưng còn hạn chế: Mô hình HybridGNNs trên tập dữ liệu nhỏ (5.000 số làm phiền và 5.000 số bình thường) đạt Accuracy khoảng 0.8, thấp hơn so với XGBoost. Nguyên nhân chính là do dữ liệu đồ thị bị thiếu hụt mối quan hệ do hạn chế truy cập cơ sở hạ tầng viễn thông, dẫn đến đồ thị thưa và giảm chất lượng phân loại.

  3. Thuật toán Co2AL cải thiện hiệu quả học bán giám sát: Khi kết hợp hai mô hình XGBoost và HybridGNNs với thuật toán Co2AL, hiệu suất mô hình được cải thiện rõ rệt so với chỉ sử dụng học chủ động hoặc thuật toán SSLCA. Độ chính xác phân loại tăng lên theo số vòng lặp gán nhãn, trong khi SSLCA có xu hướng giảm chất lượng sau vài vòng do bước Đồng đào tạo không hiệu quả.

  4. Đặc trưng cuộc gọi có ý nghĩa phân biệt rõ rệt: Các đặc trưng như tỉ lệ cuộc gọi trong giờ hành chính, số lượng cuộc gọi đi, thời lượng trung bình cuộc gọi đi và đến, cũng như tỉ lệ số điện thoại có trong danh bạ, đều cho thấy sự khác biệt rõ ràng giữa số điện thoại làm phiền và số bình thường, hỗ trợ mạnh mẽ cho quá trình phân loại.

Thảo luận kết quả

Kết quả cho thấy thuật toán XGBoost là lựa chọn hiệu quả cho bài toán phân loại cuộc gọi làm phiền nhờ khả năng xử lý dữ liệu cấu trúc tốt và tối ưu hàm mất mát với thành phần chính quy giúp tránh overfitting. Mô hình GNN, mặc dù chưa đạt hiệu quả cao do dữ liệu đồ thị thưa thớt, nhưng thể hiện tiềm năng lớn khi có đủ dữ liệu mối quan hệ, phù hợp với xu hướng ứng dụng mạng nơ-ron trên đồ thị trong các bài toán phức tạp.

Việc kết hợp học bán giám sát với Co-train và Active learning trong thuật toán Co2AL giúp tận dụng tối đa dữ liệu chưa gán nhãn, giảm chi phí gán nhãn thủ công và cải thiện chất lượng mô hình. So sánh với các nghiên cứu trước đây, kết quả này khẳng định tính ưu việt của việc kết hợp đa mô hình và học bán giám sát trong xử lý dữ liệu lớn và phức tạp.

Dữ liệu có thể được trình bày qua biểu đồ đường thể hiện độ chính xác theo số vòng lặp gán nhãn của các thuật toán, biểu đồ cột so sánh các chỉ số Precision, Recall giữa XGBoost và GNN, cũng như bảng phân tích đặc trưng cuộc gọi giữa nhóm số làm phiền và số bình thường.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Triển khai rộng rãi mô hình XGBoost trong hệ thống chặn cuộc gọi làm phiền: Tận dụng độ chính xác cao và khả năng xử lý dữ liệu lớn, các nhà cung cấp dịch vụ viễn thông nên tích hợp mô hình này vào hệ thống chặn cuộc gọi để nâng cao hiệu quả phát hiện và giảm thiểu sai sót. Thời gian triển khai dự kiến trong 6 tháng.

  2. Phát triển và mở rộng dữ liệu đồ thị cho mô hình GNN: Cần hợp tác với các nhà mạng để thu thập đầy đủ mối quan hệ cuộc gọi nhằm cải thiện chất lượng dữ liệu đồ thị, từ đó nâng cao hiệu quả mô hình GNN. Chủ thể thực hiện là các tổ chức nghiên cứu và nhà mạng, với kế hoạch 12 tháng.

  3. Áp dụng thuật toán Co2AL để tận dụng dữ liệu chưa gán nhãn: Các tổ chức phát triển ứng dụng chặn cuộc gọi nên áp dụng học bán giám sát kết hợp Co-train và Active learning để giảm chi phí gán nhãn và cải thiện mô hình liên tục. Thời gian áp dụng liên tục theo chu kỳ cập nhật dữ liệu.

  4. Tăng cường đào tạo và nâng cao nhận thức người dùng: Khuyến khích người dùng báo cáo các số điện thoại làm phiền qua ứng dụng để làm giàu dữ liệu huấn luyện, đồng thời nâng cao nhận thức về các cuộc gọi lừa đảo. Các chiến dịch truyền thông nên được thực hiện thường xuyên, chủ yếu do các cơ quan quản lý và nhà mạng.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Các nhà cung cấp dịch vụ viễn thông: Có thể áp dụng mô hình và thuật toán đề xuất để nâng cao hệ thống chặn cuộc gọi làm phiền, giảm thiểu tổn thất tài chính và cải thiện trải nghiệm khách hàng.

  2. Các nhà phát triển ứng dụng bảo mật và chặn cuộc gọi: Sử dụng kết quả nghiên cứu để phát triển các sản phẩm có khả năng phân loại chính xác hơn, tận dụng học bán giám sát để tối ưu chi phí và hiệu quả.

  3. Nhà nghiên cứu và sinh viên ngành Toán Tin, Trí tuệ nhân tạo: Tham khảo các phương pháp học máy, mạng nơ-ron đồ thị và học bán giám sát trong bài toán thực tế, từ đó phát triển các nghiên cứu tiếp theo.

  4. Cơ quan quản lý và chính sách viễn thông: Dựa trên kết quả nghiên cứu để xây dựng các chính sách, quy định hỗ trợ ngăn chặn cuộc gọi làm phiền hiệu quả, đồng thời bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.

Câu hỏi thường gặp

  1. Phương pháp nào được sử dụng để phân loại cuộc gọi làm phiền?
    Luận văn sử dụng thuật toán XGBoost và Graph Neural Network kết hợp học bán giám sát Co-train và Active learning để phân loại số điện thoại làm phiền dựa trên dữ liệu lịch sử cuộc gọi và mối quan hệ giữa các số điện thoại.

  2. Dữ liệu nghiên cứu được thu thập từ đâu?
    Dữ liệu được thu thập từ ứng dụng chặn cuộc gọi làm phiền Icaller, bao gồm lịch sử cuộc gọi và báo cáo của người dùng tại Việt Nam trong khoảng thời gian một tuần.

  3. Hiệu quả của mô hình XGBoost như thế nào?
    Mô hình XGBoost đạt độ chính xác 0.98 trên tập thử nghiệm, cho thấy khả năng phân loại số điện thoại làm phiền rất tốt và có thể ứng dụng thực tế hiệu quả.

  4. Tại sao mô hình GNN chưa đạt hiệu quả cao?
    Do dữ liệu đồ thị bị thiếu hụt mối quan hệ cuộc gọi giữa các số không phải người dùng, dẫn đến đồ thị thưa và giảm chất lượng phân loại. Việc thu thập dữ liệu đồ thị đầy đủ hơn sẽ cải thiện hiệu quả mô hình.

  5. Lợi ích của thuật toán Co2AL là gì?
    Co2AL kết hợp học bán giám sát và học chủ động giúp tận dụng tối đa dữ liệu chưa gán nhãn, giảm chi phí gán nhãn thủ công và cải thiện hiệu suất mô hình phân loại so với các phương pháp truyền thống.

Kết luận

  • Đề xuất thành công mô hình phân loại cuộc gọi làm phiền dựa trên XGBoost và Graph Neural Network, kết hợp học bán giám sát Co-train và Active learning.
  • Mô hình XGBoost đạt độ chính xác cao (0.98), phù hợp ứng dụng thực tế trong hệ thống chặn cuộc gọi.
  • Mô hình GNN thể hiện tiềm năng lớn khi có dữ liệu đồ thị đầy đủ, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển.
  • Thuật toán Co2AL cải thiện hiệu quả học bán giám sát, giúp tận dụng dữ liệu chưa gán nhãn hiệu quả hơn các phương pháp hiện có.
  • Khuyến nghị triển khai mô hình trong hệ thống thực tế, mở rộng thu thập dữ liệu đồ thị và tăng cường hợp tác giữa nhà mạng, nhà phát triển và người dùng.

Tiếp theo, cần tập trung vào việc thu thập dữ liệu đồ thị đầy đủ hơn và triển khai thử nghiệm mô hình trên quy mô lớn hơn. Các nhà cung cấp dịch vụ viễn thông và nhà phát triển ứng dụng được khuyến khích áp dụng kết quả nghiên cứu để nâng cao hiệu quả chống cuộc gọi làm phiền.