Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam duy trì đà tăng trưởng và hội nhập sâu rộng, nhu cầu sử dụng thông tin trên báo cáo tài chính của các nhà đầu tư, ngân hàng, cơ quan quản lý và các bên liên quan ngày càng gia tăng. Tuy nhiên, tính trung thực và hợp lý của báo cáo tài chính không phải lúc nào cũng được đảm bảo nếu thiếu đi sự xác nhận độc lập. Kiểm toán độc lập đóng vai trò là giải pháp trung gian nhằm giảm thiểu rủi ro thông tin cho người sử dụng báo cáo tài chính. Bản chất của quá trình kiểm toán là việc kiểm toán viên thu thập và đánh giá các bằng chứng kiểm toán làm cơ sở đưa ra ý kiến chuyên môn. Trước thực trạng các hành vi gian lận tài chính ngày càng tinh vi và sự thay đổi liên tục của môi trường kinh doanh số hóa, các phương pháp và kỹ thuật thu thập bằng chứng kiểm toán đòi hỏi phải không ngừng được hoàn thiện và chuẩn hóa.
Xuất phát từ thực tiễn trên, khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Quốc Việt tập trung nghiên cứu đề tài: "Bằng chứng kiểm toán và các phương pháp thu thập bằng chứng kiểm toán trong kiểm toán báo cáo tài chính tại Công ty TNHH Deloitte Việt Nam".
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể gồm:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về bằng chứng kiểm toán và các kỹ thuật thu thập bằng chứng theo Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam (VSA).
- Tìm hiểu các phương pháp, kỹ thuật thu thập bằng chứng kiểm toán được áp dụng trên thực tế tại Công ty TNHH Deloitte Việt Nam cùng các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng bằng chứng.
- Phân tích thực trạng áp dụng phương pháp thu thập bằng chứng kiểm toán thông qua quy trình kiểm toán chung, kiểm toán các phần hành trọng yếu và trường hợp khách hàng cụ thể; từ đó đưa ra các nhận xét, đánh giá và đề xuất kiến nghị.
Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là các phương pháp và kỹ thuật thu thập bằng chứng kiểm toán được sử dụng trong kiểm toán báo cáo tài chính. Phạm vi không gian nghiên cứu được giới hạn tại Công ty TNHH Deloitte Việt Nam (thực hiện tại Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh). Phạm vi thời gian nghiên cứu gắn liền với kỳ thực tập tốt nghiệp niên khóa 2014 - 2018 (số liệu và hồ sơ kiểm toán tập trung vào giai đoạn 2016 - 2017). Do giới hạn về thời gian thực tập và quyền hạn tiếp cận hồ sơ của trợ lý kiểm toán, phạm vi nghiệp vụ đi sâu vào các phần hành mà tác giả trực tiếp tham gia: chu trình bán hàng - thu tiền (doanh thu, nợ phải thu), chi phí bán hàng và quản lý doanh nghiệp, chi phí tiền lương và tài sản cố định.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý thuyết dựa trên hệ thống văn bản quy phạm và chuẩn mực nghề nghiệp hiện hành tại Việt Nam:
- Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam số 500 (VSA 500) về "Bằng chứng kiểm toán", quy định các yêu cầu về tính "đầy đủ" (tiêu chuẩn đánh giá về số lượng) và tính "thích hợp" (tiêu chuẩn đánh giá về chất lượng, độ tin cậy và sự phù hợp) của bằng chứng kiểm toán, cùng 7 kỹ thuật thu thập bằng chứng cơ bản.
- Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam số 550 (VSA 550) về "Các bên liên quan" và Chuẩn mực kế toán Việt Nam số 26 (VAS 26) về "Thông tin về các bên liên quan".
- Giáo trình và tài liệu học thuật chuyên ngành Kiểm toán của Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh.
- Hệ thống quy định, sổ tay hướng dẫn kiểm toán nội bộ của Deloitte Touche Tohmatsu (DTT).
Phương pháp nghiên cứu được tác giả kết hợp giữa phương pháp lý luận và nghiên cứu thực nghiệm:
- Phương pháp phân tích - tổng hợp lý thuyết: Phân tích các quy định của chuẩn mực kiểm toán VSA 500 và các văn bản liên quan để làm rõ khái niệm, phân loại, thuộc tính và các kỹ thuật thu thập bằng chứng.
- Phương pháp nghiên cứu tài liệu và hồ sơ kiểm toán: Tiếp cận trực tiếp hệ thống hồ sơ kiểm toán mẫu, hồ sơ kiểm toán năm (Current file), hồ sơ kiểm toán thường trực (Permanent file), và các giấy làm việc (Working Paper - WP) tại Deloitte Việt Nam.
- Phương pháp quan sát và phỏng vấn: Trực tiếp quan sát quy trình thực hiện công việc của nhóm kiểm toán; tiến hành phỏng vấn các kiểm toán viên có kinh nghiệm tại công ty và phỏng vấn nhân sự của đơn vị được kiểm toán trong quá trình thực địa.
- Phương pháp nghiên cứu tình huống điển hình (Case study): Minh họa thực tế quy trình thu thập bằng chứng tại khách hàng là Công ty TNHH Một thành viên Thiết bị y tế UPS.
- Phương pháp khảo sát thực tế: Thu thập dữ liệu và khảo sát 10 bộ hồ sơ kiểm toán thực tế tại Deloitte Việt Nam để đánh giá mức độ áp dụng các kỹ thuật thu thập bằng chứng trên các phần hành.
Nguồn dữ liệu nghiên cứu bao gồm dữ liệu thứ cấp từ văn bản chuẩn mực, tài liệu đào tạo nội bộ của Deloitte; và dữ liệu sơ cấp từ quá trình tác giả trực tiếp làm việc, lập giấy làm việc kiểm toán, tham gia kiểm kê và đối chiếu số liệu tại doanh nghiệp khách hàng.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về bằng chứng kiểm toán và các phương pháp thu thập bằng chứng kiểm toán trong kiểm toán báo cáo tài chính
Chương 1 hệ thống hóa khung lý thuyết nền tảng theo Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam VSA 500. Bằng chứng kiểm toán được định nghĩa là tất cả tài liệu, thông tin do kiểm toán viên thu thập liên quan đến cuộc kiểm toán, dựa vào đó kiểm toán viên đưa ra kết luận và hình thành ý kiến kiểm toán.
Bằng chứng kiểm toán được phân loại theo hai giác độ:
- Theo nguồn gốc: Bằng chứng do bên thứ ba độc lập cung cấp trực tiếp cho kiểm toán viên (độ tin cậy cao nhất); bằng chứng do bên ngoài lập nhưng lưu giữ tại đơn vị (hóa đơn mua hàng, chứng từ vận chuyển); bằng chứng do chính đơn vị kiểm toán lập và lưu hành (hóa đơn bán hàng, phiếu xuất kho, ủy nhiệm chi - chiếm số lượng lớn nhất nhưng độ tin cậy phụ thuộc vào hệ thống kiểm soát nội bộ).
- Theo loại hình: Bằng chứng vật chất (kết quả kiểm kê, quan sát trực tiếp); bằng chứng tài liệu (văn bản, hợp đồng, chứng từ); bằng chứng phỏng vấn (biên bản làm việc, câu trả lời giải trình).
Văn bản làm rõ hai thuộc tính cốt lõi của bằng chứng kiểm toán:
- Tính đầy đủ: Là thước đo số lượng bằng chứng, chịu ảnh hưởng bởi mức độ rủi ro có sai sót trọng yếu và chất lượng của bằng chứng thu thập được.
- Tính thích hợp: Là thước đo chất lượng, phản ánh sự phù hợp và độ tin cậy của bằng chứng đối với cơ sở dẫn liệu.
Tác giả trình bày chi tiết 7 kỹ thuật thu thập bằng chứng kiểm toán:
- Kiểm tra: Gồm kiểm tra vật chất (tài sản hữu hình, hàng tồn kho, tiền mặt) nhằm chứng minh cơ sở dẫn liệu hiện hữu; và kiểm tra tài liệu (chứng từ kế toán, sổ sách). Kỹ thuật kiểm tra tài liệu gồm hai hướng: kiểm tra từ chứng từ gốc lên sổ sách (đáp ứng mục tiêu đầy đủ) và kiểm tra từ sổ sách đối chiếu ngược về chứng từ gốc (đáp ứng mục tiêu phát sinh và tính chính xác).
- Xác nhận từ bên ngoài: Thu thập thư phúc đáp trực tiếp từ bên thứ ba (ngân hàng, khách hàng, nhà cung cấp) để xác minh cơ sở dẫn liệu về số dư, quyền và nghĩa vụ, tính hiện hữu.
- Quan sát: Theo dõi quy trình hoặc thủ tục do nhân sự của đơn vị thực hiện (ví dụ: quan sát kiểm kê, quan sát hoạt động kiểm soát). Hạn chế của kỹ thuật này là chỉ cung cấp bằng chứng tại thời điểm quan sát.
- Phỏng vấn: Thu thập thông tin tài chính và phi tài chính từ những người có hiểu biết bên trong hoặc bên ngoài đơn vị; luôn cần được đối chiếu bổ sung bằng các thủ tục khác.
- Tính toán lại: Kiểm tra độ chính xác toán học của các con số trên chứng từ, sổ sách, thường áp dụng cho các ước tính kế toán như chi phí khấu hao, trích lập dự phòng.
- Thủ tục phân tích: Đánh giá thông tin tài chính qua phân tích các mối quan hệ giữa dữ liệu tài chính và phi tài chính, so sánh số liệu giữa các kỳ để phát hiện biến động bất thường.
- Thực hiện lại: Kiểm toán viên thực hiện độc lập lại các thủ tục hoặc kiểm soát nội bộ mà đơn vị đã thực hiện trước đó (thường áp dụng trên hệ thống công nghệ thông tin).
Bên cạnh đó, chương 1 đề cập đến việc thu thập các bằng chứng đặc biệt: việc sử dụng công việc của chuyên gia độc lập (VSA 500 đoạn A34-A35); thu thập thư giải trình bằng văn bản của Ban Giám đốc (dù có độ tin cậy hạn chế và không thay thế được các thủ tục bắt buộc); đánh giá và sử dụng kết quả của kiểm toán viên nội bộ (dựa trên 4 tiêu chí: vị trí tổ chức, phạm vi hoạt động, năng lực chuyên môn, tính thận trọng nghề nghiệp); sử dụng công việc của kiểm toán viên tiền nhiệm; và các thủ tục xác minh quan hệ, giao dịch với các bên liên quan theo VSA 550 và VAS 26.
Chương 2: Thực trạng áp dụng kỹ thuật thu thập bằng chứng kiểm toán tại Công ty Kiểm toán Deloitte Việt Nam
Chương 2 mô tả chi tiết thực tế kiểm toán tại Công ty TNHH Deloitte Việt Nam – công ty kiểm toán độc lập đầu tiên tại Việt Nam (tiền thân là VACO thành lập ngày 13/05/1991 theo Quyết định số 165TC/QĐ/TCCB của Bộ Tài chính; thành lập liên doanh với Deloitte Touche Tohmatsu năm 1994 và chính thức trở thành thành viên của Deloitte Đông Nam Á vào tháng 05/2007).
Nội dung trọng tâm của chương phản ánh hệ thống phương pháp luận kiểm toán tại Deloitte:
- Chuyển đổi công nghệ: Từ năm 2016 đến năm 2017, Deloitte chuyển đổi hệ thống phần mềm kiểm toán từ AS2 sang Engagement Management System (EMS). Đến tháng 07/2017, EMS được áp dụng đồng bộ trên toàn cầu, kết nối dữ liệu trực tiếp về máy chủ trung tâm của tập đoàn DTT.
- Quy trình kiểm toán 4 bước chuẩn hóa:
- Đánh giá sơ bộ và chấp nhận hợp đồng;
- Tìm hiểu khách hàng và lập kế hoạch kiểm toán;
- Thực hiện kiểm toán;
- Kết thúc kiểm toán và phát hành báo cáo kiểm toán.
- Hệ thống hồ sơ kiểm toán: Phân chia rõ ràng giữa Hồ sơ thường trực (Permanent file - phân mục từ A đến E và các mục khác) và Hồ sơ năm (Current file - được cấu trúc theo 11 mã danh mục chuẩn của EMS từ 00000 đến 30000).
| Mã danh mục Current File | Tên phân hệ nghiệp vụ trên phần mềm EMS |
|---|---|
| 00000 | Engagement profile and quality monitoring |
| 10000 | Plan |
| 21000 | Perform non-account specific procedures |
| 22000 | Other audit programs |
| 23000 | Assets |
| 24000 | Liabilities |
| 25000 | Equity |
| 26000 | Revenue and expenses |
| 27000 | Disclosures |
| 28000 | Perform procedures on financial statements |
| 29000 | Evaluate |
| 30000 | Conclude |
- Các chỉ số trọng yếu: Xác định Mức trọng yếu tổng thể (Materiality), Mức trọng yếu thực hiện (Performance Materiality - PM) nhằm ngăn ngừa tích tụ sai sót, và Ngưỡng sai lệch có thể bỏ qua (Clearly Trivial Materiality - CTM) do phần mềm EMS tự động tính toán dựa trên mức độ tin cậy vào kiểm soát nội bộ và PM.
- Phương pháp chọn mẫu: Deloitte sử dụng kỹ thuật chọn mẫu theo đơn vị tiền tệ (Monetary Unit Sampling - MUS) tích hợp tự động trong EMS/Excel để chọn phần tử ngẫu nhiên có hệ thống trong thử nghiệm cơ bản. Khi chọn mẫu thủ công, kiểm toán viên tính tỷ số: $$\text{Số nhân} = \frac{\text{Số dư tài khoản cần kiểm tra (Population)}}{\text{Mức trọng yếu thực hiện (PM)}}$$ Sau đó, kiểm toán viên tra bảng số mẫu tương ứng với mức độ rủi ro (Lower Risk, Higher Risk, Significant Risk) và mức độ tin cậy kiểm soát (Not Relying on Controls hoặc Relying on Controls).
| Mức độ rủi ro | Trạng thái tin cậy KSNB | Bội số nhân (Multiples) tương ứng | Số mẫu kiểm tra quy định |
|---|---|---|---|
| Rủi ro bình thường (Thấp) | Không tin cậy KSNB | $1\times$ đến $10\times$ | 1 đến 6 mẫu |
| Rủi ro bình thường (Cao) | Không tin cậy KSNB | $1\times$ đến $10\times$ | 2 đến 15 mẫu |
| Rủi ro bình thường (Thấp) | Tin cậy KSNB | $1\times$ đến $10\times$ | 1 đến 2 mẫu |
| Rủi ro bình thường (Cao) | Tin cậy KSNB | $1\times$ đến $10\times$ | 1 đến 5 mẫu |
| Rủi ro trọng yếu (Significant) | Không tin cậy KSNB | $1\times$ đến $10\times$ | 4 đến 30 mẫu |
| Rủi ro trọng yếu (Significant) | Tin cậy KSNB | $1\times$ đến $10\times$ | 2 đến 10 mẫu |
Vận dụng trong thử nghiệm kiểm soát và thử nghiệm cơ bản:
- Thử nghiệm kiểm soát chu trình bán hàng: Kiểm toán viên phỏng vấn bằng bảng câu hỏi gồm 10 tiêu chí kiểm soát (phê duyệt đơn bán hàng, đánh số thứ tự đơn hàng, theo dõi tuổi nợ, bảo quản kho, đối chiếu hóa đơn với chứng từ xuất kho...), kết hợp kiểm tra tài liệu qua 3 giai đoạn: Đặt hàng $\rightarrow$ Xuất kho $\rightarrow$ Ghi nhận doanh thu.
- Thử nghiệm cơ bản trên các khoản mục:
- Chi phí bán hàng và chi phí QLDN (TK 641, 642): Lọc số liệu Nợ từ Nhật ký chung; thực hiện thủ tục phân tích biến động; kiểm tra chi tiết chứng từ (hóa đơn, biên bản bàn giao, tờ khai hải quan); kiểm tra khóa sổ (cut-off) trong khoảng 10 - 15 ngày trước và sau ngày kết thúc niên độ; tính toán lại chi phí đi thuê và đối chiếu chênh lệch với ngưỡng CTM.
- Doanh thu và Phải thu khách hàng: Phân tích biên lợi nhuận theo quý/tháng; gửi thư xác nhận công nợ trực tiếp (gửi lần 1, gửi nhắc lần 2, lưu bản photo trong hồ sơ); thực hiện thủ tục thay thế bằng kiểm tra chứng từ phát sinh nếu không nhận được hồi âm; tính toán lại dự phòng nợ phải thu khó đòi theo độ tuổi nợ.
- Tiền lương (TK 334, 338, 622, 627, 641, 642): Đối chiếu bảng lương, biên bản phê duyệt thưởng, đối chiếu thông báo nộp BHXH, BHYT, BHTN thực tế với sổ sách.
- Tài sản cố định: Chứng kiến kiểm kê cuối niên độ; kiểm tra hồ sơ tăng/giảm TSCĐ; tính toán lại chi phí khấu hao lũy kế.
Minh họa thực tế tại Công ty TNHH MTV UPS: Khách hàng là doanh nghiệp sản xuất thiết bị y tế (kim luồn tĩnh mạch, bóng nong mạch vành thành lập năm 2010, áp dụng tiêu chuẩn WHO-GMP, ISO 9001:2015). Kiểm toán viên thực hiện kiểm toán khoản mục chi phí hoạt động bằng thủ tục phân tích biến động tài khoản 641, 642. Kết quả phân tích và phỏng vấn giải thích rõ hiện tượng chi phí lương và chi phí bán hàng (TK 6418) tăng vọt: do doanh nghiệp bước vào giai đoạn mở rộng sản xuất nóng, số lượng lao động tăng từ 45 người lên 120 người, đồng thời mức lương cơ bản tăng 10% - 20% theo quyết định của ban điều hành kết hợp với đẩy mạnh chi phí quảng cáo, tiếp thị.
Khảo sát 10 bộ hồ sơ kiểm toán tại Deloitte: Tác giả tổng hợp dữ liệu khảo sát 10 bộ hồ sơ kiểm toán nhằm đánh giá tần suất và tỷ trọng áp dụng từng kỹ thuật thu thập bằng chứng kiểm toán trong thực tế (Bảng 20 và Bảng 21).
Chương 3: Nhận xét và kiến nghị
Tác giả đánh giá toàn diện về thực trạng áp dụng phương pháp thu thập bằng chứng kiểm toán tại Deloitte Việt Nam:
- Ưu điểm: Quy trình kiểm toán có tính chuẩn hóa cao nhờ hệ thống phần mềm EMS đồng bộ toàn cầu; công cụ MUS loại bỏ định kiến chủ quan khi chọn mẫu; phân loại hồ sơ (Current file và Permanent file) khoa học, chặt chẽ; việc kết hợp đa dạng các kỹ thuật giúp bằng chứng thu thập được đảm bảo cả tính đầy đủ và thích hợp theo VSA 500.
- Tồn tại, khó khăn: Áp lực thời gian vào mùa kiểm toán cao điểm rất lớn; tỷ lệ hồi đáp thư xác nhận từ bên thứ ba (đặc biệt là khách hàng của đơn vị kiểm toán) nhiều trường hợp chậm trễ hoặc không phản hồi, buộc kiểm toán viên phải tốn nhiều nguồn lực thực hiện thủ tục thay thế; đặc thù ngành kiểm toán có tỷ lệ luân chuyển nhân sự cao, thời gian làm việc trung bình của nhân viên kiểm toán chỉ kéo dài từ 3 đến 5 năm, tạo áp lực lớn lên công tác đào tạo và duy trì tính nhất quán về chất lượng xét đoán nghề nghiệp.
- Kiến nghị: Hoàn thiện công tác lập kế hoạch chi tiết hơn; tăng cường liên lạc sớm với đối tác thứ ba để nâng cao tỷ lệ thu hồi thư xác nhận; tối ưu hóa thời gian thực hiện thủ tục phân tích sơ bộ và tiếp tục nâng cao nghiệp vụ ứng dụng phần mềm EMS cho đội ngũ trợ lý kiểm toán.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã phản ánh chi tiết việc áp dụng hệ thống chuẩn mực kiểm toán vào thực tiễn của một công ty kiểm toán quốc tế tại Việt Nam:
- Làm rõ quy trình chuyển dịch công nghệ kiểm toán của Deloitte từ phần mềm AS2 sang EMS (hoàn tất chuyển đổi từ tháng 07/2017), chỉ rõ cơ chế vận hành của máy chủ toàn cầu giúp quản lý tiến độ và kiểm soát dữ liệu tập trung.
- Cung cấp số liệu kỹ thuật cụ thể về quy trình chọn mẫu: phương pháp MUS tích hợp trong EMS và bảng tỷ số nhân chọn mẫu thủ công tương ứng với 3 cấp độ rủi ro (Thấp, Cao, Trọng yếu) và 2 trạng thái tin cậy kiểm soát nội bộ.
- Dẫn chứng số liệu thực tế qua trường hợp Công ty UPS: minh họa việc đối chiếu biến động chi phí với thực tế tăng trưởng nhân sự từ 45 lên 120 người và mức tăng lương cơ bản 10% - 20%.
- Cung cấp kết quả tổng hợp từ khảo sát 10 bộ hồ sơ kiểm toán thực tế tại Deloitte về mức độ áp dụng các kỹ thuật thu thập bằng chứng.
- Đóng góp so với các tài liệu lý thuyết thuần túy: Khóa luận chỉ ra khoảng cách giữa lý thuyết chuẩn mực và thực tiễn hiện trường (như cách xử lý khi không nhận được thư xác nhận ngân hàng/công nợ, cách thiết lập khoảng thời gian cut-off từ 10 - 15 ngày, hay việc ứng dụng ngưỡng CTM để loại trừ sai lệch nhỏ nhằm tối ưu hóa chi phí kiểm toán).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số hạn chế do chính tác giả ghi nhận:
- Giới hạn phạm vi tiếp cận: Do giới hạn thời gian thực tập và vị trí thực tập sinh/trợ lý kiểm toán, tác giả chưa tiếp cận được toàn bộ các chu trình phức tạp (như kiểm toán công cụ tài chính phái sinh, thuế hoãn lại phức tạp, hoặc kiểm toán gian lận chuyên sâu).
- Quy mô mẫu khảo sát hồ sơ: Dữ liệu khảo sát mới dừng lại ở quy mô 10 bộ hồ sơ kiểm toán tại một chi nhánh của công ty.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu quy trình thu thập bằng chứng đối với các hệ thống thông tin phức tạp (ERP); khảo sát mở rộng trên cỡ mẫu lớn hơn qua nhiều mùa kiểm toán độc lập; nghiên cứu sâu hơn về kiểm toán các ước tính kế toán phức tạp theo chuẩn mực quốc tế.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:
- Sinh viên chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán: Tài liệu cung cấp góc nhìn thực tế về cách thức một công ty kiểm toán Big 4 triển khai hồ sơ giấy làm việc (Working Paper), quy trình 4 bước của cuộc kiểm toán, và cách tổ chức thư mục Current/Permanent file.
- Trợ lý kiểm toán và người làm đề tài tương tự: Tham khảo phương pháp xây dựng bảng câu hỏi kiểm soát nội bộ chu trình bán hàng (10 câu hỏi), công thức chọn mẫu thủ công theo bội số nhân của PM, và kỹ thuật thực hiện thủ tục thay thế khi thư xác nhận không phản hồi.
Câu hỏi thường gặp
Hệ thống phần mềm EMS được Deloitte áp dụng chính thức từ thời điểm nào và có điểm khác biệt gì so với AS2?
Deloitte bắt đầu chuyển đổi từ phần mềm AS2 sang Engagement Management System (EMS) trong giai đoạn 2016 - 2017 và chính thức áp dụng toàn diện từ tháng 07/2017. Điểm nổi trội của EMS là kết nối trực tiếp các thành viên kiểm toán lên cùng một máy chủ toàn cầu do DTT quản lý chung, cho phép theo dõi tiến độ công việc theo thời gian thực và giảm thiểu rủi ro thất thoát dữ liệu so với AS2.
Tại Deloitte Việt Nam, kiểm toán viên chọn mẫu kiểm toán bằng những phương pháp nào?
Kiểm toán viên áp dụng hai phương pháp chính: (1) Kỹ thuật chọn mẫu theo đơn vị tiền tệ MUS (Monetary Unit Sampling) được tích hợp sẵn trong EMS/Excel để chọn mẫu tự động, khách quan trong thử nghiệm cơ bản; (2) Phương pháp chọn mẫu thủ công dựa trên tính tỷ số giữa số dư tài khoản cần kiểm tra với Mức trọng yếu thực hiện (PM), sau đó tra bảng số mẫu tương ứng với mức độ rủi ro (Thấp, Cao, Trọng yếu) và mức độ tin cậy vào kiểm soát nội bộ.
Trong case study Công ty UPS, biến động tăng vọt của chi phí bán hàng và quản lý doanh nghiệp được kiểm toán viên làm rõ bằng nguyên nhân nào?
Qua thủ tục phân tích và phỏng vấn, kiểm toán viên xác định chi phí tiền lương tăng mạnh do công ty mở rộng quy mô sản xuất, số lượng nhân viên tăng từ 45 người lên 120 người, đồng thời lương cơ bản tăng 10% - 20% theo quyết định của ban giám đốc. Bên cạnh đó, chi phí tài khoản 6418 tăng đột biến do doanh nghiệp đẩy mạnh ngân sách quảng cáo, marketing trong giai đoạn mở rộng thị trường.
Kiểm toán viên Deloitte áp dụng khoảng thời gian nào khi thực hiện kiểm tra khóa sổ (cut-off) chi phí?
Khi thực hiện kiểm tra tính đúng kỳ (cut-off) đối với chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp, kiểm toán viên tập hợp và kiểm tra chọn mẫu các khoản chi phí phát sinh trước và sau ngày kết thúc năm tài chính từ 10 đến 15 ngày, tùy thuộc vào thời gian lưu chuyển chứng từ thực tế giữa các phòng ban của đơn vị.
Ngưỡng sai lệch có thể bỏ qua (CTM) có vai trò gì và được xác định như thế nào trong cuộc kiểm toán tại Deloitte?
CTM (Clearly Trivial Materiality) là ngưỡng giúp kiểm toán viên loại bỏ các sai sót quá nhỏ mà ngay cả khi tổng hợp lại cũng không đủ gây ảnh hưởng trọng yếu đến báo cáo tài chính. Mức CTM được phần mềm EMS tự động tính toán dựa trên mức trọng yếu thực hiện (PM) và mức độ tin cậy vào hệ thống kiểm soát nội bộ do kiểm toán viên thiết lập.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Hoàng Quốc Việt đã phản ánh có hệ thống quy trình thu thập bằng chứng kiểm toán báo cáo tài chính theo chuẩn mực VSA 500 gắn liền với thực tiễn tại Công ty TNHH Deloitte Việt Nam. Nghiên cứu làm rõ sự tương tác giữa phương pháp luận kiểm toán quốc tế, phần mềm chuyên dụng EMS và các kỹ thuật chọn mẫu định lượng với công việc thực địa trên các phần hành nghiệp vụ trọng yếu. Báo cáo cung cấp tư liệu mô tả thực tế có giá trị học thuật và nghiệp vụ cho sinh viên cũng như người nghiên cứu chuyên ngành kiểm toán độc lập.