Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ với đề tài "Một số phương pháp nâng cao độ chính xác dự báo trong mô hình chuỗi thời gian mờ" do nghiên cứu sinh Nghiêm Văn Tính thực hiện tại Học viện Khoa học và Công nghệ thuộc Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Công Điều và TS. Nguyễn Minh Tuấn. Luận án thuộc chuyên ngành Công nghệ thông tin / Hệ thống thông tin, theo hướng tiếp cận định lượng kết hợp các kỹ thuật tính toán mềm, mô hình hóa toán học và thực nghiệm thuật toán trên chuỗi dữ liệu số và dữ liệu ngôn ngữ.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong quản lý kinh tế, hoạt động kinh doanh và nghiên cứu khoa học, dự báo đóng vai trò hỗ trợ ra quyết định, phân bổ ngân sách và giảm thiểu chi phí. Các phương pháp thống kê truyền thống như mô hình tự hồi quy (AR), trung bình trượt (MA), mô hình kết hợp ARMA và ARIMA của Box và Jenkins (1976), hay các mô hình ARCH (Engle, 1982) và GARCH (Bollerslev, 1986) chỉ áp dụng hiệu quả cho chuỗi thời gian tuyến tính, có tính dừng hoặc yêu cầu mẫu dữ liệu lớn. Đối với các chuỗi thời gian phi tuyến, ngắn hoặc có biến thiên mạnh mang tính bất định, các mô hình thống kê này bộc lộ nhiều hạn chế.

Để khắc phục đặc tính phi tuyến, mạng nơ-ron nhân tạo (ANN) và hệ suy luận mờ thích nghi trên nền mạng nơ-ron (ANFIS) đã được đưa vào dự báo. Tuy nhiên, các kỹ thuật mạng nơ-ron đòi hỏi lượng dữ liệu huấn luyện lớn, phụ thuộc kinh nghiệm thiết lập số nút mạng và thiếu phương pháp tường minh để phân tích mối quan hệ nhân quả giữa đầu vào và đầu ra. Mặt khác, trong thực tế dữ liệu quan sát thường được con người tư duy và diễn đạt dưới dạng ngôn ngữ tự nhiên.

Từ năm 1993, Song và Chissom đã đề xuất mô hình chuỗi thời gian mờ (Fuzzy Time Series - FTS) dựa trên lý thuyết tập mờ của Zadeh (1965) nhằm xử lý các giá trị ngôn ngữ. Dẫu vậy, mô hình của Song và Chissom đòi hỏi chi phí tính toán cao do thực hiện các phép hợp thành max-min trên ma trận quan hệ mờ bậc lớn. Chen (1996) đã cải tiến bằng cách đưa ra khái niệm nhóm quan hệ mờ (NQHM) cùng các phép toán số học giải mờ đơn giản, và sau đó Yu (2005) bổ sung yếu tố lặp lại và trọng số theo thứ tự xuất hiện.

Khoảng trống nghiên cứu cốt lõi mà luận án chỉ ra là cấu trúc NQHM của Chen và Yu là cố định đối với từng thời điểm dự báo. Khi thiết lập NQHM tại thời điểm $t$, vế phải của nhóm lại chứa các phần tử xuất hiện sau thời điểm $t$ ($t < t_k$). Việc đưa dữ liệu tương lai vào nhóm quan hệ để dự báo cho thời điểm hiện tại hoặc quá khứ là không phù hợp với thực tiễn thu thập dữ liệu và làm giảm khả năng giải thích của mô hình. Thêm vào đó, việc phân chia khoảng tập nền trong FTS còn phụ thuộc vào trực giác; việc lựa chọn bậc của mô hình bậc cao phần lớn dựa vào thử nghiệm thủ công từng bậc mà chưa có cơ chế tự động hóa tối ưu đồng thời cả độ dài khoảng và bậc mô hình.

Mục tiêu nghiên cứu

Luận án xác định hai mục tiêu nghiên cứu cụ thể được đánh số theo văn bản:

  1. Mở rộng khái niệm nhóm quan hệ mờ trên cơ sở khắc phục các nhược điểm của khái niệm nhóm quan hệ mờ hiện có nhằm xây dựng các mô hình dự báo chuỗi thời gian mờ hiệu quả trong việc giải quyết các bài toán dự báo thực tế.
  2. Nghiên cứu xây dựng các mô hình dự báo chuỗi thời gian mờ hiệu quả trên cơ sở áp dụng các kỹ thuật tính toán mềm và các luật giải mờ mới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Chuỗi thời gian mờ, nhóm quan hệ mờ và các kỹ thuật tính toán mềm (thuật toán phân cụm, thuật toán tối ưu tiến hóa, đại số gia tử).
  • Phạm vi nghiên cứu: Luận án giới hạn tập trung vào các mô hình chuỗi thời gian mờ không phụ thuộc thời gian (time-invariant models). Trọng tâm là xây dựng và kiểm chứng mô hình dựa trên nhóm quan hệ mờ phụ thuộc thời gian (NQHM-PTTG) cho chuỗi một nhân tố và hai nhân tố (ở cả bậc một và bậc cao). Các kỹ thuật can thiệp gồm phương pháp phân khoảng dựa trên Đại số gia tử (Hedge Algebras - HA), phân cụm K-means, phân cụm mờ Fuzzy C-means (FCM) và thuật toán tối ưu bầy đàn (Particle Swarm Optimization - PSO) để tối ưu độ dài khoảng chia và bậc của mô hình.
  • Phạm vi dữ liệu thực nghiệm: Dữ liệu số lượng sinh viên nhập học thực tế của Trường Đại học Alabama (1971–1992); chỉ số chứng khoán tương lai Đài Loan (TAIFEX) và chỉ số vốn hóa thị trường Đài Loan (TAIEX); chuỗi nhiệt độ trung bình hàng ngày kết hợp độ che phủ mây tại Đài Bắc, Đài Loan (từ 01/06/1996 đến 30/09/1996); dữ liệu số vụ tai nạn xe hơi tại Bỉ.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước được điểm lại

Trong phần tổng quan, luận án phân loại và hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo từng giai đoạn phát triển của bài toán dự báo chuỗi thời gian:

Nhóm nghiên cứu Tác giả và năm công bố Nội dung và phương pháp chính
Mô hình thống kê chuỗi thời gian số Box và Jenkins [1] (1976), Engle [2] (1982), Bollerslev [3] (1986) Mô hình AR, MA, ARMA, ARIMA cho chuỗi tuyến tính, dừng; mô hình ARCH và GARCH cho chuỗi có phương sai thay đổi.
Mô hình mạng nơ-ron và nơ-ron mờ Donaldson và cộng sự [4] (1996), Hansen và Nelson [5] (1997), Jang [6] (1993) Ứng dụng ANN dự báo chứng khoán Mỹ, Canada, Nhật Bản, Anh và dự báo doanh thu thuế; hệ suy luận mờ thích nghi ANFIS [6].
Nền tảng chuỗi thời gian mờ Zadeh [7] (1965), Song và Chissom [8, 9] (1993), Chen [10] (1996), Yu [13] (2005) Khái niệm tập mờ [7]; mô hình FTS đầu tiên dùng toán tử max-min trên ma trận quan hệ mờ [8, 9]; NQHM và phép giải mờ số học [10]; NQHM xét tính lặp lại và gán trọng số [13].
Phân khoảng tập nền bằng kỹ thuật tối ưu và phân cụm Huarng [11] (2001), Yolcu và cộng sự [22], Chen và Chung [15, 16], Lee và cộng sự [34], Eren Bas và cộng sự [35], Kuo và cộng sự [14, 18], Chen và cộng sự [42] Phân khoảng theo phân bố và độ dài trung bình [11]; hàm fminbnd trong MATLAB [22]; thuật toán di truyền GA [15, 16]; giải thuật tôi luyện SA [34]; GA cải tiến (MGA) [35]; tối ưu bầy đàn PSO [14, 18, 30–33, 35, 42]; phân cụm FCM [28, 43], phân cụm tự động [17].
Mô hình FTS bậc cao và đa nhân tố Chen [48], Lee và cộng sự [34, 40], Eren Bas và cộng sự [35], Huarng và Yu [39], Chen và Chen [54] FTS bậc cao một nhân tố [48]; FTS bậc cao hai nhân tố dự báo TAIFEX gắn với TAIEX và nhiệt độ gắn với mật độ mây [34, 35, 40, 54].
Nghiên cứu chuỗi thời gian mờ tại Việt Nam Nhóm tác giả ĐH Cần Thơ [49], công trình [19, 20], Bùi Công Cường và cộng sự [51, 52] FTS với cấp độ thuộc là hàm liên tục chứa tham số [49]; phân khoảng dựa trên ánh xạ ngữ nghĩa của Đại số gia tử (Nguyễn Cát Hồ và cộng sự [50]) [19, 20]; dự báo bằng chuỗi từ ngôn ngữ trực tiếp của đại số gia tử [51, 52].

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Từ phân tích các nghiên cứu tiền nhiệm, luận án xác định và tập trung giải quyết các khoảng trống:

  1. Khắc phục sự phi logic thời gian trong NQHM: Các mô hình của Chen [10] và Yu [13] sử dụng toàn bộ mẫu để tạo NQHM cố định, khiến tập mờ ở tương lai được dùng làm cơ sở suy luận cho trạng thái ở quá khứ hoặc hiện tại. Luận án giải quyết bằng việc đề xuất NQHM-PTTG, chỉ lưu giữ các trạng thái chuyển tiếp đã diễn ra tính đến thời điểm dự báo $t$.
  2. Khắc phục tính chủ quan trong phân chia tập nền: Các kỹ thuật chia đều khoảng tập nền bỏ qua mật độ phân bố thực tế của dữ liệu. Luận án giải quyết bằng cách đưa phân cụm K-means, Đại số gia tử (HA) và phân cụm mờ FCM kết hợp thuật toán tối ưu bầy đàn PSO vào việc tự động xác định ranh giới khoảng chia.
  3. Tự động hóa xác định bậc mô hình: Hầu hết mô hình bậc cao trước đó chọn bậc dựa trên phán đoán cảm tính hoặc quét thử nghiệm rời rạc từng bậc. Luận án đề xuất cơ chế dùng PSO tối ưu đồng thời cả độ dài khoảng chia và bậc của mô hình hai nhân tố.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Lý thuyết, khái niệm và khung phân tích

Luận án vận dụng các lý thuyết toán học và tính toán mềm nền tảng sau:

  • Lý thuyết tập mờ (Fuzzy Sets): Tập mờ $A$ xác định trên tập nền $U$ thông qua hàm thuộc $\mu_A: U \to [0, 1]$. Các hàm thuộc được xem xét gồm hàm tam giác ($Trimf(x; a, b, c)$), hình thang ($Trapmf(x; a, b, c, d)$) và Gauss ($Gaussmf(x; c, \sigma)$).
  • Chuỗi thời gian mờ (FTS): Định nghĩa chuỗi mờ $F(t)$ trên tập nền $Y(t) \subset \mathbb{R}^1$. Quan hệ mờ được mô tả qua toán tử chuyển dịch trạng thái $F(t-1) \to F(t)$, tổng quát hóa thành quan hệ bậc cao một nhân tố $F(t-m), \dots, F(t-1) \to F(t)$ và quan hệ bậc cao hai nhân tố $(F_A(t-m), F_B(t-m)), \dots, (F_A(t-1), F_B(t-1)) \to F_A(t)$, trong đó $F_A(t)$ là nhân tố chính và $F_B(t)$ là nhân tố thứ hai.
  • Đại số gia tử (Hedge Algebras - HA): Cấu trúc đại số của biến ngôn ngữ $\mathcal{X}$ biểu diễn bởi bộ 5 thành phần $\mathcal{AX} = (X, C, G, H, \le)$, với $X$ là tập giá trị ngôn ngữ, $C = {0, W, 1}$ là tập phần tử hằng (với $W$ là phần tử trung hòa), $G = {c^-, c^+}$ là tập phần tử sinh nguyên thủy âm và dương ($c^- \le c^+$), $H = H^- \cup H^+$ là tập các gia tử âm và gia tử dương, và $\le$ là quan hệ thứ tự ngữ nghĩa. Hàm độ đo tính mờ $fm: X \to [0, 1]$ thỏa mãn $fm(c^-) + fm(c^+) = 1$, $\sum_{h \in H} fm(hx) = fm(x)$, và tỷ số $fm(hx)/fm(x) = \mu(h)$ là độ đo tính mờ của gia tử $h$ với $\sum_{i=-q}^{-1} \mu(h_i) = \alpha$ và $\sum_{i=1}^p \mu(h_i) = \beta$ ($\alpha, \beta > 0, \alpha + \beta = 1$).
  • Thuật toán phân cụm K-means: Phân chia $n$ đối tượng dữ liệu vào $K$ cụm bằng cách tối thiểu hóa tổng bình phương khoảng cách Euclidean: $$J = \sum_{j=1}^K \sum_{i=1}^{n_j} |x_j - c_i|^2$$
  • Thuật toán phân cụm mờ Fuzzy C-means (FCM): Cực tiểu hóa hàm mục tiêu có trọng số độ thuộc: $$J_m(U, V) = \sum_{i=1}^c \sum_{j=1}^n u_{ji}^m d_{ji}^2(x_j, v_i)$$ với ràng buộc $\sum_{i=1}^c u_{ji} = 1$ ($\forall j = 1, \dots, n$), trong đó $m$ là tham số mũ, $c$ là số cụm, $v_i$ là tâm cụm và $u_{ji}$ là cấp độ thuộc.
  • Thuật toán tối ưu bầy đàn (PSO): Quần thể gồm $P_{max}$ cá thể tìm kiếm nghiệm tối ưu trong không gian $n$ chiều thông qua cập nhật vận tốc $V_{id}$ và vị trí $X_{id}$: $$V_{id}^{k+1} = K \cdot \left[ V_{id}^k + c_1 R_1 \cdot (Pbest_{id}^k - X_{id}^k) + c_2 R_2 \cdot (Gbest^k - X_{id}^k) \right]$$ $$X_{id}^{k+1} = X_{id}^k + V_{id}^{k+1}$$ trong đó $K$ là hệ số co tính theo công thức Clerc: $K = 2 / |2 - \varphi - \sqrt{\varphi^2 - 4\varphi}|$ với $\varphi = c_1 + c_2 > 4$. Luận án thiết lập $c_1 = c_2 = 2.05$, suy ra $\varphi = 4.1$ và $K = 0.7298$.

Phương pháp nghiên cứu thực tế

Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu thực nghiệm định lượng:

  1. Xây dựng thuật toán tạo nhóm quan hệ mờ phụ thuộc thời gian và thiết lập quy trình giải mờ.
  2. Thiết kế và cài đặt các chương trình thử nghiệm bằng ngôn ngữ lập trình và công cụ tính toán mềm trên máy tính.
  3. Đánh giá kiểm chứng độ chính xác dự báo thông qua ba chỉ số định lượng:
    • Sai số bình phương trung bình (Mean Square Error - MSE): $$MSE = \frac{1}{n-m+1} \sum_{t=m}^n (F_t - R_t)^2$$
    • Sai số căn bậc hai bình phương trung bình (Root Mean Square Error - RMSE): $$RMSE = \sqrt{MSE}$$
    • Sai số trung bình phần trăm tuyệt đối (Mean Absolute Percentage Error - MAPE): $$MAPE = \frac{1}{n} \sum_{t=1}^n \left| \frac{F_t - R_t}{R_t} \right| \times 100%$$ trong đó $F_t$ là giá trị dự báo và $R_t$ là giá trị thực tế tại thời điểm $t$.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

Toàn bộ các thực nghiệm trong luận án được tiến hành trên 4 bộ dữ liệu chuẩn:

  1. Dữ liệu tuyển sinh Đại học Alabama (1971–1992): Gồm 22 quan sát hàng năm (giá trị nhỏ nhất $D_{min} = 13055$, lớn nhất $D_{max} = 19337$).
  2. Dữ liệu chỉ số chứng khoán Đài Loan (TAIFEX và TAIEX): Gồm chuỗi giao dịch hợp đồng tương lai chỉ số chứng khoán từ tháng 6 đến tháng 9 theo các năm.
  3. Dữ liệu khí tượng Đài Bắc, Đài Loan: Chuỗi số liệu hàng ngày từ 01/06/1996 đến 30/09/1996 gồm nhân tố chính là nhiệt độ trung bình và nhân tố phụ là độ che phủ của mây.
  4. Dữ liệu tai nạn giao thông xe hơi tại Bỉ: Chuỗi thời gian quan sát số vụ tai nạn hàng năm.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Những kiến thức liên quan

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về chuỗi thời gian, chuỗi thời gian mờ, các mô hình FTS kinh điển và các công cụ toán học, tính toán mềm liên quan:

  • Khái niệm chuỗi thời gian và bài toán dự báo: Định nghĩa chuỗi thời gian liên tục và rời rạc; mô hình hóa toán học bài toán dự báo ước lượng $\hat{x}(t+\Delta t) = f(x(t-\Delta t_1), \dots, x(t-\Delta t_n))$.
  • Các thành phần của mô hình FTS tổng quát: Phân tích mô hình thành hai giai đoạn chính:
    • Giai đoạn huấn luyện: Tiền xử lý dữ liệu; xác định tập nền $U = [D_{min} - N_1, D_{max} + N_2]$; phân khoảng tập nền thành $k$ khoảng; mờ hóa dữ liệu thực tế thành các tập mờ $A_i$ qua hàm thuộc; biểu diễn và trích rút tri thức dưới dạng ma trận quan hệ hoặc nhóm quan hệ mờ.
    • Giai đoạn kiểm thử: Mờ hóa dữ liệu quan sát mới; suy luận luật mờ; giải mờ để chuyển giá trị mờ $\hat{f}(t+1)$ thành giá trị rõ $\hat{y}(t+1)$; hậu xử lý.
  • Phân tích các mô hình cơ bản:
    • Mô hình Song và Chissom (1993): Dùng ma trận $R(t-1, t) = \bigcup R_i$ với phép toán hợp thành max-min ($F(t) = F(t-1) * R$), gây quá tải tính toán khi số khoảng lớn.
    • Mô hình Chen (1996): Thay thế ma trận bằng nhóm quan hệ mờ $A_i \to A_{k1}, A_{k2}, \dots$ (loại bỏ lặp lại) và tính giá trị dự báo bằng trung bình số học điểm giữa các khoảng vế phải. Luận án trình bày chi tiết ví dụ phân 7 khoảng trên dữ liệu tuyển sinh Alabama ($U = [13000, 20000]$, độ dài mỗi khoảng $L = 1000$ từ $u_1$ đến $u_7$).
    • Mô hình Yu (2005): Giữ lại các phần tử lặp lại trong NQHM và gán trọng số theo thứ tự xuất hiện.
  • Các kỹ thuật tính toán mềm hỗ trợ: Trình bày nguyên lý và cấu trúc thuật toán của phân cụm K-means, phân cụm mờ FCM, tối ưu bầy đàn PSO và Đại số gia tử (HA) để chuẩn bị cho việc tích hợp vào các mô hình đề xuất ở Chương 2 và Chương 3.

Chương 2. Xây dựng các mô hình dự báo chuỗi thời gian mờ với nhóm quan hệ mờ phụ thuộc thời gian

Chương 2 trình bày đóng góp lý thuyết cốt lõi của luận án thông qua việc đề xuất nhóm quan hệ mờ phụ thuộc thời gian (NQHM-PTTG), xây dựng các mô hình FTS một nhân tố, hai nhân tố và các kỹ thuật phân khoảng mới:

  • Khái niệm NQHM-PTTG: Luận án chỉ ra rằng tại thời điểm $t$, một NQHM chỉ được phép chứa các thành phần vế phải xuất hiện ở các thời điểm $t_k \le t$.
    • NQHM-PTTG bậc 1: $A_j(t-1) \to A_{i1}(t_1), A_{i2}(t_2), \dots, A_i(t)$ với $t_1, t_2, \dots \le t$.
    • Sự khác biệt với mô hình Chen và Yu: Bảng 2.1 trong luận án minh chứng rõ ràng: trên cùng một chuỗi dữ liệu, tại các thời điểm đầu (như $t_3, t_4$), mô hình Chen và Yu đã gộp cả các tập mờ xuất hiện ở thời điểm tương lai (như $t_5, t_7$), trong khi NQHM-PTTG chỉ cập nhật dần các tập mờ đã xuất hiện, phản ánh đúng tính chất tiến triển của chuỗi thời gian.
    • NQHM-PTTG bậc cao một nhân tố và hai nhân tố: Mở rộng vế trái thành chuỗi $m$ bước liên tiếp: $(A_{im}(t-m), B_{km}(t-m)), \dots, (A_{i1}(t-1), B_{k1}(t-1)) \to A_j(t)$.
    • Thuật toán 2.1: Mô tả mã giả từng bước quét chuỗi thời gian để tạo lập NQHM-PTTG bậc $m$.
  • Mô hình chuỗi thời gian mờ một nhân tố đề xuất (FTS-1NT): Gồm 7 bước:
    1. Xác định tập nền $U = [u_{min}, u_{max}] = [D_{min} - N_1, D_{max} + N_2]$. Với tập Alabama, $D_{min} = 13055, D_{max} = 19337, N_1 = 55, N_2 = 663$, suy ra $U = [13000, 20000]$.
    2. Phân chia tập nền thành $k$ khoảng có độ dài bằng nhau ($k=7, L=1000$).
    3. Xác định $k$ tập mờ $A_1, \dots, A_7$ ứng với các nhãn ngôn ngữ.
    4. Mờ hóa dữ liệu lịch sử thành chuỗi các tập mờ.
    5. Thiết lập các quan hệ mờ và gom nhóm theo thuật toán NQHM-PTTG.
    6. Áp dụng quy tắc giải mờ mới dựa trên các tập mờ trong NQHM-PTTG.
    7. Tính toán giá trị dự báo rõ và đánh giá sai số.
  • Mô hình chuỗi thời gian mờ hai nhân tố (FTS-2NT): Tích hợp nhân tố phụ (ví dụ: độ che phủ mây đối với nhiệt độ) vào vế trái của quan hệ mờ để tăng cường năng lực suy luận.
  • Đề xuất hai phương pháp phân khoảng dữ liệu mới:
    • Phân khoảng bằng phân cụm K-means: Sử dụng thuật toán K-means gom cụm dữ liệu lịch sử, sau đó lấy trung điểm giữa các tâm cụm liên tiếp làm ranh giới khoảng chia, giúp khoảng phản ánh mật độ thực của dữ liệu.
    • Phân khoảng bằng Đại số gia tử (HA): Sử dụng hàm độ đo tính mờ $fm$ và các ánh xạ ngữ nghĩa của HA để xác định các khoảng chia ngôn ngữ một cách tự nhiên.
  • Kết quả thực nghiệm Chương 2:
    • Tuyển sinh Đại học Alabama: Luận án so sánh chi tiết mô hình FTS-1NT với các mô hình của Song & Chissom, Chen, Yu, Huarng, Chen & Chung... Trên 7 khoảng chia (Bảng 2.19), mô hình đề xuất đạt sai số MSE thấp hơn đáng kể. Trên 14 khoảng chia và khi nâng lên bậc cao (từ bậc 2 đến bậc 5, Bảng 2.21–2.24), mô hình FTS-1NT tiếp tục duy trì độ chính xác cao hơn.
    • Thị trường TAIFEX: Kết quả dự báo từ tháng 6 đến tháng 9 (Bảng 2.25–2.28) cho thấy chỉ số MAPE của FTS-1NT giảm so với các mô hình trước đây.
    • Dự báo nhiệt độ hai nhân tố (FTS-2NT bậc 3): Dữ liệu từ 01/06/1996 đến 30/09/1996 tại Đài Bắc (Bảng 2.7–2.11) minh chứng việc bổ sung nhân tố mây giúp mô hình dự báo sát với dao động thực tế.
    • Đánh giá phương pháp phân khoảng HA và K-means: Bảng 2.29–2.33 khẳng định mô hình FTS-1NT khi tích hợp phân khoảng K-means (KM-FTS-1NT) hoặc HA (HA-FTS-1NT) cho sai số MSE thấp hơn việc chia đều khoảng truyền thống trên cả mô hình bậc 1 và bậc cao.

Chương 3. Nâng cao hiệu quả của mô hình dự báo sử dụng các kỹ thuật tính toán mềm

Chương 3 kết hợp các kỹ thuật phân cụm mờ và tối ưu hóa bầy đàn vào mô hình chuỗi thời gian mờ nhằm giải quyết triệt để bài toán xác định khoảng chia và lựa chọn bậc mô hình:

  • Mô hình chuỗi thời gian mờ một nhân tố FTS1NT-CMPSO:
    • Kết hợp phân cụm mờ Fuzzy C-means (FCM) và thuật toán tối ưu bầy đàn (PSO).
    • FCM thực hiện phân cụm sơ bộ dữ liệu chuỗi thời gian để xác định cấu trúc phân bố mờ và các tâm cụm ban đầu.
    • PSO đóng vai trò tối ưu hóa vị trí các điểm chia khoảng tập nền. Mỗi cá thể trong bầy đại diện cho một bộ điểm chia khoảng. Hàm mục tiêu (fitness function) được định nghĩa trực tiếp là sai số dự báo MSE trên tập dữ liệu.
    • Vận tốc và vị trí các cá thể được cập nhật qua cơ chế bầy đàn với hệ số co $K = 0.7298$ để đảm bảo hội tụ ổn định.
  • Mô hình chuỗi thời gian mờ hai nhân tố FTS2NT-CMPSO:
    • Mở rộng cấu trúc cá thể trong PSO để mã hóa đồng thời: các ranh giới khoảng chia của nhân tố chính, các ranh giới khoảng chia của nhân tố phụ và giá trị bậc $m$ của mô hình.
    • Cơ chế này cho phép thuật toán tự động tìm kiếm bộ tham số tối ưu toàn cục gồm số khoảng chia, độ dài từng khoảng và bậc dự báo tốt nhất mà không cần can thiệp thử-sai thủ công.
  • Kết quả thực nghiệm và đánh giá so sánh trong Chương 3:
    • Thực nghiệm mô hình FTS1NT-CMPSO:
      • Thiết lập tham số cụ thể cho từng tập dữ liệu (Bảng 3.15).
      • Trên tập tuyển sinh Alabama: Bảng 3.16 so sánh FTS1NT-CMPSO bậc 1 với 14 khoảng chia đối chiếu với các mô hình trước, cho thấy sai số MSE giảm rõ rệt. Bảng 3.18, 3.19, 3.20 và 3.21 so sánh mô hình ở các số khoảng khác nhau (7, 14, 16 khoảng) và các bậc cao khác nhau. Ở bậc 5 với 16 khoảng chia (Bảng 3.22), FTS1NT-CMPSO đạt kết quả tối ưu vượt trội.
      • Trên tập dữ liệu tai nạn ô tô tại Bỉ: Bảng 3.23 so sánh sai số RMSE qua các bậc và số khoảng, khẳng định mô hình FTS1NT-CMPSO đạt độ chính xác dự báo cao hơn các công trình tham chiếu.
      • Trên thị trường TAIFEX: Dự báo giá trị chỉ số đạt độ tương thích cao với dữ liệu thực tế.
    • Thực nghiệm mô hình FTS2NT-CMPSO:
      • Dự báo nhiệt độ Đài Bắc: Thiết lập tham số tại Bảng 3.24. Kết quả dự báo theo từng tháng từ tháng 6 đến tháng 9/1996 (Bảng 3.26). Bảng 3.27–3.31 phân tích chi tiết sai số MAPE (%) theo từng bậc mô hình; mô hình hai nhân tố bậc 7 đạt đường cong dự báo bám sát giá trị thực tế (Hình 3.9). Đồ thị Hình 3.10 thể hiện thời gian tính toán và tốc độ hội tụ nhanh của thuật toán qua 150 vòng lặp.
      • Dự báo chứng khoán hai nhân tố: Bảng 3.25 thiết lập tham số cho TAIFEX (nhân tố chính) và TAIEX (nhân tố thứ hai). Bảng 3.32 so sánh sai số MSE ở bậc