Luận văn: Phương pháp chia sẻ phổ tín hiệu hợp tác và giải thuật dò tín hiệu

Luận văn thạc sĩ đề xuất phương pháp chia sẻ phổ hợp tác mới và giải thuật dò tín hiệu, giúp tối ưu hiệu năng và giảm nhiễu cho hệ thống.

Trường đại học

Bộ Giáo Dục Và Đào Tạo

Chuyên ngành

Khoa học máy tính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

62
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

Lý do lựa chọn đề tài

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

Phương pháp nghiên cứu

Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài nghiên cứu

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ TRUY CẬP PHỔ ĐỘNG (DSA) VÀ TRUYỀN TIN HỢP TÁC

1.1. QUẢN LÝ TẦN SỐ TRUYỀN THỐNG

1.2. TRUY CẬP PHỔ ĐỘNG

1.3. PHÂN LOẠI CÁC MÔ HÌNH TRUY CẬP PHỔ ĐỘNG

1.3.1. Mô hình sử dụng phổ động dùng riêng DEU-DSA

1.3.2. Mô hình truy cập phổ chia sẻ mở OSA – DSA

1.3.3. Mô hình truy cập phổ thứ bậc HA – DSA

1.4. MỐI QUAN HỆ GIỮA VÔ TUYẾN NHẬN THỨC (CR – COGNITIVE RADIO) VÀ DSA

1.5. TRUYỀN TIN HỢP TÁC (COOPERATIVE COMMUNICATIONS) VÀ ỨNG DỤNG VÀO DSA

1.5.1. Truyền tin hợp tác là gì ?

1.5.2. Ứng dụng truyền tin hợp tác vào DSA

1.6. KẾT CHƯƠNG

2. CHƯƠNG 2: GIẢI PHÁP CHIA SẺ PHỔ THÔNG QUA TRUYỀN TIN HỢP TÁC PHỤ THUỘC VÀ GIẢI THUẬT DÒ TÍN HIỆU

2.1. GIẢI PHÁP CHIA SẺ PHỔ THÔNG QUA TRUYỀN TIN HỢP TÁC PHỤ THUỘC

2.1.1. Mô hình hệ thống nghiên cứu và các ký hiệu toán học sử dụng

2.1.2. Các ký hiệu liên quan khác

2.1.3. Mô hình chia sẻ phổ tín hiệu và truyền tin hợp tác truyền thống

2.1.4. Mô hình chia sẻ phổ tín hiệu và truyền tin hợp tác mới (theo [26])

2.2. GIẢI THUẬT DÒ TÍN HIỆU TRONG MÔ HÌNH CHIA SẺ PHỔ HỢP TÁC PHỤ THUỘC DỰA TRÊN KHAI THÁC ĐẶC TÍNH ĐIỀU CHẾ TÍN HIỆU M-ARY PSK

2.2.1. Giải thuật dò tín hiệu tại nút R

2.2.2. Giải thuật dò tín hiệu PU tại nút D

2.2.3. Giải thuật dò tín hiệu PU tại nút X

2.3. KẾT CHƯƠNG

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ MÔ PHỎNG GIẢI PHÁP CHIA SẺ PHỔ PHỤ THUỘC

3.1. THAM SỐ MÔ PHỎNG

3.1.1. Phân bổ công suất tại nút R cho trường hợp truyền tin hợp tác kiểu truyển thống

3.1.2. Mô phỏng giải thuật tách sóng tại máy thu thứ cấp đối với trường hợp truyền tin hợp tác truyền thống

3.1.3. Phân bổ công suất tại nút R cho trường hợp truyền tin hợp tác đề xuất

3.2. KẾT QUẢ MÔ PHỎNG: SO SÁNH TỶ LỆ LỖI KÝ HIỆU CỦA HAI HỆ THỐNG PU VÀ SU KHI THAY ĐỔI CÔNG SUẤT TÍN HIỆU THỨ CẤP

3.3. SO SÁNH HIỆU NĂNG Ở HỆ THỨ CẤP

3.4. SO SÁNH HIỆU NĂNG Ở HỆ SƠ CẤP

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Phương pháp chia sẻ phổ hợp tác Lời giải cho bài toán phổ tần

Trong bối cảnh bùng nổ của các dịch vụ truyền thông không dây, tài nguyên phổ tần số đang ngày càng trở nên cạn kiệt. Các phương pháp quản lý tần số truyền thống, vốn cấp phát tĩnh cho từng dịch vụ cụ thể, đã bộc lộ sự lãng phí nghiêm trọng. Để giải quyết thách thức này, Truy cập phổ động (Dynamic Spectrum Access - DSA) đã ra đời như một giải pháp công nghệ then chốt, cho phép tái sử dụng hiệu quả các băng tần chưa được khai thác. Nền tảng cho DSA chính là công nghệ Mạng vô tuyến nhận thức (Cognitive Radio Network), một hệ thống thông minh có khả năng nhận biết môi trường vô tuyến xung quanh, từ đó tự động điều chỉnh tham số hoạt động để tối ưu hóa việc sử dụng phổ. Một trong những mô hình DSA tiên tiến và hiệu quả nhất là chia sẻ phổ hợp tác (Cooperative Spectrum Sharing - CSS). Kỹ thuật này cho phép các nút người dùng thứ cấp (Secondary User - SU), vốn không có giấy phép, được tạm thời truy cập vào băng tần của người dùng sơ cấp (Primary User - PU). Sự hợp tác này không chỉ mang lại cơ hội truy cập phổ cho SU mà còn có thể cải thiện hiệu năng cho chính hệ thống PU. Bằng cách hoạt động như một trạm chuyển tiếp (relay), SU giúp PU mở rộng vùng phủ sóng hoặc cải thiện chất lượng tín hiệu, đổi lại SU được phép phát tín hiệu của mình. Phương pháp này giúp nâng cao đáng kể hiệu suất sử dụng phổ, mở đường cho sự phát triển của các công nghệ đòi hỏi băng thông lớn như Mạng 5G/6GInternet of Things (IoT). Tuy nhiên, việc triển khai đòi hỏi các giải thuật dò tín hiệu tinh vi để đảm bảo sự hợp tác diễn ra suôn sẻ và không gây nhiễu có hại.

1.1. Khái niệm Truy cập phổ động DSA và vai trò cốt lõi

Truy cập phổ động (DSA) là một hình thức quản lý tần số linh hoạt, cho phép các hệ thống vô tuyến khác nhau cùng tận dụng một băng tần cho trước. Trái ngược với cấp phát tĩnh, DSA cho phép một hệ thống người dùng thứ cấp (SU) sử dụng 'khoảng trắng' phổ tần mà hệ thống người dùng sơ cấp (PU) không sử dụng tại một thời điểm hoặc một vị trí địa lý nhất định. Vai trò cốt lõi của DSA là giải quyết tình trạng 'khan hiếm nhân tạo' của phổ tần, qua đó cải thiện đáng kể hiệu suất sử dụng phổ và thúc đẩy sự phát triển của truyền thông không dây.

1.2. Vô tuyến nhận thức Cognitive Radio Nền tảng công nghệ

Mạng vô tuyến nhận thức (Cognitive Radio) là công nghệ nền tảng cho phép thực thi DSA. Một thiết bị CR có khả năng 'nhận thức' được môi trường vô tuyến, bao gồm việc phát hiện sự hiện diện của PU, xác định các đặc tính kênh truyền và nhận dạng các nguồn nhiễu. Dựa trên thông tin này, CR có thể tự động ra quyết định về băng tần, công suất phát và kỹ thuật điều chế và mã hóa để truy cập phổ một cách thông minh mà không gây ảnh hưởng đến PU. Đây là bước tiến vượt bậc so với Vô tuyến định nghĩa bằng phần mềm (SDR).

1.3. Mô hình Overlay DSA Hợp tác giữa người dùng sơ cấp và thứ cấp

Trong các mô hình DSA, Overlay DSA (O-DSA) nổi bật với cơ chế hợp tác trực tiếp. Thay vì chỉ hoạt động khi PU vắng mặt, hệ thống SU trong O-DSA có thể chủ động hỗ trợ hệ thống PU. Cụ thể, nút phát của SU (ST) hoạt động như một relay, giúp chuyển tiếp tín hiệu từ nút phát của PU (PT) đến nút thu của PU (PR). Đổi lại sự hợp tác này, SU được phép truyền dữ liệu của mình. Mô hình này không chỉ tạo cơ hội truy cập phổ cho SU mà còn có thể cải thiện tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (Signal-to-Noise Ratio - SNR) cho chính PU, tạo ra một mối quan hệ đôi bên cùng có lợi.

II. Thách thức của giải thuật dò tín hiệu Bài toán nhiễu giao thoa

Mặc dù mô hình chia sẻ phổ hợp tác mang lại nhiều lợi ích lý thuyết, việc triển khai trong thực tế phải đối mặt với một thách thức lớn: nhiễu giao thoa (Interference). Trong các phương pháp truyền thống, tín hiệu của SU được xếp chồng trực tiếp lên tín hiệu của PU bằng phép cộng thông thường. Quá trình này không may lại gây ra sự can thiệp lẫn nhau ở cả hai máy thu. Tín hiệu của SU trở thành nhiễu đối với PU và ngược lại. Vấn đề này dẫn đến hai hệ quả tiêu cực. Thứ nhất, để bảo vệ hệ thống PU (vốn được ưu tiên), công suất phát của SU phải bị giới hạn ở mức rất thấp, điều này làm giảm đáng kể thông lượng và hiệu năng của hệ thống SU. Thứ hai, khi hệ thống PU yêu cầu một tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (SNR) cao, công suất phát của nó sẽ lớn, gây ra nhiễu mạnh lên hệ thống SU, khiến việc giải mã tín hiệu của SU trở nên cực kỳ khó khăn. Các giải thuật dò tín hiệu truyền thống phải vật lộn với bài toán tách hai tín hiệu độc lập nhưng lại gây nhiễu lẫn nhau từ một tín hiệu tổng hợp. Điều này làm giảm hiệu suất sử dụng phổ chung của toàn hệ thống và trở thành rào cản chính ngăn cản việc ứng dụng rộng rãi công nghệ này. Cần có một hướng tiếp cận mới, một giải thuật đột phá có khả năng giải quyết triệt để bài toán nhiễu giao thoa cố hữu này.

2.1. Hạn chế của mô hình xếp chồng tín hiệu độc lập

Mô hình truyền thống xử lý tín hiệu PU và SU như hai thực thể độc lập và xếp chồng chúng bằng phép cộng. Như được minh họa trong tài liệu gốc, việc này dẫn đến sự dịch chuyển và đảo lộn khoảng cách Euclid giữa các điểm trong chòm sao tín hiệu. Hậu quả là máy thu của PU và SU đều phải đối mặt với nhiễu giao thoa, làm tăng tỷ lệ lỗi ký hiệu (Symbol Error Rate - SER). Đây là nhược điểm cố hữu của các phương pháp chia sẻ phổ 'xám' (grayspace spectrum).

2.2. Suy giảm hiệu suất và giới hạn về tối ưu hóa công suất phát

Do sự tồn tại của nhiễu giao thoa, việc tối ưu hóa công suất phát trở thành một bài toán đánh đổi đầy mâu thuẫn. Nếu tăng công suất cho SU để cải thiện thông lượng, nhiễu gây ra cho PU sẽ tăng lên, vi phạm điều kiện chia sẻ. Ngược lại, nếu ưu tiên PU với công suất cao, hệ thống SU gần như không thể hoạt động. Giới hạn này kìm hãm tiềm năng thực sự của Dò phổ hợp tác (Cooperative Spectrum Sensing) và chia sẻ phổ.

III. Phương pháp chia sẻ phổ phụ thuộc Giải thuật đột phá từ 26

Để vượt qua những hạn chế của mô hình truyền thống, một hướng tiếp cận mới đã được đề xuất trong công bố khoa học [26] và được kế thừa, phát triển trong luận văn này. Ý tưởng cốt lõi là xem xét đặc tính điều chế của tín hiệu như một 'chiều' thứ tư để chia sẻ phổ, bên cạnh thời gian, tần số và không gian. Phương pháp này, được gọi là 'chia sẻ phổ hợp tác phụ thuộc', đề xuất một cách xếp chồng tín hiệu thông minh, trong đó tín hiệu của SU được 'đính kèm' một cách phụ thuộc vào tín hiệu của PU, thay vì cộng trực tiếp. Cụ thể, nghiên cứu tập trung vào trường hợp PU sử dụng điều chế M-ary PSK (thông tin nằm ở pha) và SU sử dụng điều chế M-ary PAM (thông tin nằm ở biên độ). Tín hiệu tổng hợp được tạo ra bằng phép nhân, sao cho tín hiệu SU chỉ làm thay đổi biên độ mà không ảnh hưởng đến pha của tín hiệu PU. Bằng cách này, tín hiệu SU không những không gây nhiễu cho PU mà còn có thể góp phần cải thiện cường độ tín hiệu. Cách tiếp cận này biến bài toán nhiễu giao thoa thành một bài toán cộng hưởng, mở ra khả năng tối ưu hóa công suất phát cho cả hai hệ thống. Đây là một sự thay đổi nền tảng trong cách chúng ta tư duy về phân bổ tài nguyên vô tuyến, hứa hẹn mang lại hiệu quả vượt trội so với các giải pháp hiện có.

3.1. Khai thác chiều điều chế Tài nguyên thứ tư bị bỏ quên

Ý tưởng đột phá của phương pháp này là khai thác sự khác biệt trong kỹ thuật điều chế và mã hóa. Tín hiệu M-ary PSK của PU mã hóa thông tin vào pha, trong khi tín hiệu M-ary PAM của SU mã hóa thông tin vào biên độ. Bằng cách xếp chồng tín hiệu SU vào thành phần biên độ của tín hiệu PU, giải pháp đã tạo ra một kênh truyền gần như trực giao trong cùng một tọa độ thời gian-tần số-không gian. Điều này giúp loại bỏ hoàn toàn nhiễu giao thoa từ SU đến PU.

3.2. Mô hình xếp chồng phụ thuộc và vai trò của tham số τ

Thay vì cộng, tín hiệu tổng hợp được tạo ra theo công thức: x = (√P_PU + √P_SU*u_n + √τ) * s_m. Trong đó, s_m là tín hiệu PSK của PU và u_n là tín hiệu PAM của SU. Tín hiệu SU (u_n) được đặt phụ thuộc vào tín hiệu PU (s_m) thông qua phép nhân. Tham số τ là một hằng số tùy biến, đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh khoảng cách giữa các ký hiệu trong chòm sao tín hiệu tổng hợp. Việc điều chỉnh τ hợp lý giúp cải thiện khả năng tách sóng và là chìa khóa để tối ưu hóa công suất phát cho toàn hệ thống.

IV. Hướng dẫn giải thuật dò tín hiệu cho mô hình chia sẻ phụ thuộc

Tương ứng với mô hình xếp chồng tín hiệu mới, các giải thuật dò tín hiệu tại các nút thu cũng được thiết kế lại để khai thác triệt để các đặc tính của tín hiệu tổng hợp. Các giải thuật này đều dựa trên nguyên tắc Maximum Likelihood (Hợp lý cực đại) nhưng được tùy chỉnh cho từng nút cụ thể trong Mạng vô tuyến nhận thức. Tại nút chuyển tiếp R và nút thu của PU (D), việc dò tín hiệu PU trở nên đơn giản hơn. Do thông tin pha của tín hiệu PU được bảo toàn nguyên vẹn, máy thu chỉ cần thực hiện tách sóng pha như đối với tín hiệu M-ary PSK thông thường, hoàn toàn bỏ qua sự biến đổi về biên độ do tín hiệu SU gây ra. Điều này giúp giảm độ phức tạp tính toán và tăng độ chính xác. Thách thức lớn nhất nằm ở nút thu của SU (X). Tại đây, máy thu phải thực hiện một quy trình hai bước: đầu tiên, nó phải dò và loại bỏ thành phần tín hiệu PU; sau đó, nó mới tiến hành dò tín hiệu SU từ phần tín hiệu còn lại. Mặc dù phức tạp hơn, giải thuật này tỏ ra cực kỳ hiệu quả, đặc biệt khi được hỗ trợ bởi tham số τ tối ưu. Hiệu quả của các giải thuật này đã được chứng minh qua mô phỏng, cho thấy khả năng giảm đáng kể tỷ lệ lỗi ký hiệu so với phương pháp truyền thống.

4.1. Giải thuật 1 2 Dò tín hiệu PU tại nút R và D

Tại nút R và D, giải thuật dò tín hiệu PU được thực hiện bằng cách tìm ký hiệu s_m trong chòm sao M-ary PSK có khoảng cách Euclid nhỏ nhất với tín hiệu nhận được. Do mô hình xếp chồng phụ thuộc không làm thay đổi pha của tín hiệu PU, giải thuật này có thể được áp dụng trực tiếp và hiệu quả. Về bản chất, máy thu D của người dùng sơ cấp không cần biết đến sự tồn tại của tín hiệu SU, giúp đơn giản hóa hệ thống và đảm bảo tính tương thích ngược.

4.2. Giải thuật 3 Tách tín hiệu SU và loại bỏ nhiễu tại nút X

Tại nút X, quy trình phức tạp hơn. Bước 1: Dò tín hiệu PU (s_m) bằng phương pháp tương tự như ở nút D. Bước 2: Loại bỏ thành phần tín hiệu PU đã dò được ra khỏi tín hiệu nhận. Bước 3: Dò tín hiệu SU (u_n) từ tín hiệu còn lại bằng cách so khớp với chòm sao M-ary PAM. Độ chính xác của bước 1 là cực kỳ quan trọng, và nó được cải thiện đáng kể nhờ vào việc tăng tham số τ, giúp tăng khoảng cách giữa các ký hiệu.

V. Đánh giá hiệu năng phương pháp chia sẻ phổ hợp tác đề xuất

Để kiểm chứng tính ưu việt của phương pháp chia sẻ phổ phụ thuộc và các giải thuật đi kèm, các kịch bản mô phỏng Monte Carlo đã được thực hiện và so sánh với phương pháp truyền thống. Kết quả đánh giá tập trung vào chỉ số Tỷ lệ lỗi ký hiệu (Symbol Error Rate - SER), một thước đo quan trọng về chất lượng truyền dẫn. Kết quả cho thấy một sự cải thiện vượt trội ở cả hai hệ thống. Đối với hệ thống SU, phương pháp mới loại bỏ được hiện tượng 'điểm gãy' hiệu năng khi tăng công suất, cho phép SER giảm đều và đạt mức thấp hơn nhiều so với phương pháp truyền thống. Điều này chứng tỏ vấn đề nhiễu giao thoa từ PU đã được giải quyết hiệu quả. Đối với hệ thống PU, phương pháp đề xuất không chỉ luôn đảm bảo yêu cầu về chất lượng dịch vụ (QoS) mà còn cho thấy hiệu năng tốt hơn. Bằng cách điều chỉnh tham số τ, hệ thống có thể cải thiện SER cho PU, biến SU từ một nguồn gây nhiễu tiềm tàng thành một đối tác hỗ trợ tích cực. Những kết quả này khẳng định rằng việc khai thác đặc tính điều chế là một hướng đi đúng đắn, giúp nâng cao toàn diện hiệu suất sử dụng phổ và hiệu năng của Dò phổ hợp tác.

5.1. So sánh Tỷ lệ lỗi ký hiệu SER của hệ thống thứ cấp SU

Kết quả mô phỏng trong Hình 3.1 của luận văn cho thấy rõ ưu thế của giải pháp đề xuất. Trong khi đường cong SER của phương pháp truyền thống bị gãy và tăng trở lại khi công suất SU tăng quá cao (do nhiễu tự gây), đường cong của phương pháp mới giảm một cách đơn điệu. Tại các điểm tối ưu, SER của hệ thống SU theo phương pháp mới thấp hơn đáng kể, chứng tỏ khả năng hoạt động hiệu quả ở mức công suất cao hơn và đạt thông lượng lớn hơn.

5.2. Phân tích hiệu năng hệ thống sơ cấp PU Lợi ích cộng hưởng

Hình 3.2 cho thấy một kết quả thú vị: phương pháp đề xuất không chỉ bảo vệ mà còn có thể làm lợi cho hệ thống PU. Trong khi phương pháp truyền thống luôn làm suy giảm hiệu năng của PU khi công suất SU tăng, phương pháp mới, đặc biệt với giá trị k=2 (τ lớn), cho thấy SER của PU thấp hơn cả mức yêu cầu ban đầu. Điều này chứng minh sự hợp tác đã mang lại lợi ích cộng hưởng, một yếu tố quan trọng để khuyến khích các người dùng sơ cấp tham gia vào mạng lưới chia sẻ phổ.

VI. Tương lai của chia sẻ phổ ứng dụng trong mạng 5G 6G IoT

Phương pháp chia sẻ phổ hợp tác phụ thuộc không chỉ là một cải tiến về mặt lý thuyết mà còn mở ra nhiều ý nghĩa khoa học và thực tiễn to lớn. Về mặt khoa học, nó chứng minh rằng đặc tính điều chế là một tài nguyên quý giá có thể được khai thác để nâng cao hiệu suất sử dụng phổ. Về mặt thực tiễn, giải pháp này cung cấp một công cụ mạnh mẽ để triển khai các hệ thống Truy cập phổ động hiệu quả hơn. Trong tương lai, hướng tiếp cận này có thể được áp dụng rộng rãi trong các công nghệ viễn thông thế hệ mới. Trong Mạng 5G/6G, nó có thể được sử dụng để cho phép các mạng riêng (private networks) hoặc các thiết bị người dùng hoạt động trên các băng tần được cấp phép mà không gây nhiễu. Đối với Internet of Things (IoT), nơi hàng tỷ thiết bị công suất thấp cần kết nối, phương pháp này cho phép chúng tận dụng các băng tần sẵn có một cách hiệu quả về năng lượng. Các hướng nghiên cứu trong tương lai có thể bao gồm việc mở rộng giải pháp cho các loại điều chế phức tạp hơn, áp dụng các kỹ thuật học máy trong viễn thông để tự động tối ưu hóa tham số τ, và phân tích các vấn đề bảo mật trong mô hình chia sẻ mới này.

6.1. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của giải pháp đề xuất

Về khoa học, luận văn đã khẳng định vai trò của chiều điều chế như một tài nguyên mới trong phân bổ tài nguyên vô tuyến. Về thực tiễn, kết quả nghiên cứu cung cấp một nền tảng vững chắc cho các thử nghiệm và triển khai tiếp theo, hứa hẹn tạo ra các hệ thống truyền thông không dây thông minh hơn, linh hoạt hơn và hiệu quả hơn.

6.2. Hướng nghiên cứu mở rộng cho mạng 5G 6G và IoT

Tiềm năng ứng dụng của phương pháp này trong Mạng 5G/6GInternet of Things (IoT) là rất lớn. Việc tích hợp các thuật toán học máy trong viễn thông có thể giúp hệ thống tự động lựa chọn loại điều chế và tham số τ tối ưu dựa trên điều kiện mô hình kênh truyền thực tế, đưa công nghệ này đến gần hơn với các ứng dụng thương mại.

01/10/2025
Luận văn thạc sĩ đề xuất phương pháp chia sẻ phổ tín hiệu hợp tác và giải thuật dò tín hiệu

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ TRUY CẬP PHỔ ĐỘNG (DSA) VÀ TRUYỀN TIN HỢP TÁC Trong những thập kỷ vừa qua, truyền tin vô tuyến nói chung và di động nói riêng tăng trưởng không ngừng trên phạm vi toàn thế giới. Tiến trình tăng trưởng đó cho đến nay vẫn tiếp tục bởi các công nghệ truyền tin vô tuyến được dự báo mang lại một loạt các dịch vụ đa phương tiện mới, có chất lượng cao, cho tất cả mọi người, ở bất cứ đâu và với giá thành thấp. Nhu cầu về dịch vụ truyền tin vô tuyến với tốc độ cao càng ngày càng tăng, trở thành một gánh nặng vô cùng lớn đối với việc cấp phát tài nguyên tần số. Lưu ý tài nguyên tần số là tài nguyên có giới hạn như các tài nguyên cơ bản khác như đất, nước ngọt, khoáng sản, v.

Sự phát triển mau lẹ như vậy cho cảm tiến công nghệ sắp đến giai đoạn bão hoà, vì hết tài nguyên phổ tần số còn trống cho các công nghệ vô tuyến mới. Tuy nhiên, may thay, một báo cáo của Hiệp hội truyền thông liên ban Hoa Kỳ (Federal Communications Commission, gọi tắt là) FCC vào tháng 11 năm 2002 đã chỉ ra rằng: cách thức sử dụng phổ mới là trở ngại chủ yếu đối với sự phát triển của công nghệ không dây và di động, chứ không phải là sự khan hiếm vật lý về phổ radio [20] [21]. Báo cáo này (của FCC) liền trở thành ngòi nổ, kích hoạt một loạt các nghiên cứu về công nghệ vô tuyến nhận thức. Công nghệ này cho đến nay vẫn được xem là giải pháp chính cho vấn đề hiệu quả thấp trong sử dụng băng thông hiện nay [20] [22].

Sở dĩ như vậy là do công nghệ CR có một khuôn khổ (framework) đầy đủ quy định một loạt các nhiệm vụ như nhận thức vô tuyến, kênh truyền, điều khiển công suất v.v… để hướng đến việc truy cập phổ động DSA. Truy cập phổ động là gì? Tại sao truy cập phổ động lại cần thiết đối với 6 sự phát triển của các công nghệ truyền tin vô tuyến? Để làm rõ các câu nghi vấn trên, trước hết cần lược sơ việc quản lý phổ tần số truyền thống. QUẢN LÝ TẦN SỐ TRUYỀN THỐNG Phương pháp quản lý tần số truyền thống thực hiện cấp phát và quản lý tần số vô tuyến điện theo hướng mệnh lệnh và điều khiển (command-and- control). Theo đó, mỗi băng tần số được “cấp phát tĩnh”, có tính cố định cho một loại dịch vụ ứng dụng nhất định, ứng dụng nhất định, người dùng sở hữu giấy phép tần số cố định [20].

Minh hoạ cho việc sử dụng này là tại Việt Nam dải tần số VHF từ 68MHz – 108 MHz được sử dụng cho dịch vụ truyền sóng âm thanh tương tự theo phương thức điều chế FM, các tần số được cấp cho một người dùng cố định, trong phạm vi địa lý nhất định với công suất tối đa cố định. Với cách quản lý này, các công nghệ khác như: thông tin di động, truyền hình số mặt đất, v.v… không được sử dụng ở băng tần số này. Rõ ràng, việc quản lý và truy cập phổ tần số vô tuyến điện sẽ dẫn đến các việc lãng phí tài nguyên tần số vô tuyến điện [20]. TRUY CẬP PHỔ ĐỘNG Việc cho phép truy cập phổ động DSA là hình thức quản lý tần số linh hoạt, trái ngược với phương thức quản lý truyền thống.

Hình thức này cho phép hệ thống, công nghệ vô tuyến khác nhau có thể cùng tận dụng và dùng lại một băng tần phổ cho trước. Thông qua việc tái sử dụng lại phổ tần số, hiệu quả sử dụng phổ được cải thiện và nâng cao hơn [23]. Trở lại ví dụ trên, băng tần số VHF, nếu áp dụng DSA, có thể cho phép hệ thống người dùng chưa được cấp phép khác (di động hoặc truyền hình chẳng hạn) tái sử dụng lại để truyền tín hiệu mỗi khi dịch vụ âm thanh vô tuyến FM không hoạt động theo các chiều như thời gian, không gian. PHÂN LOẠI CÁC MÔ HÌNH TRUY CẬP PHỔ ĐỘNG - Về phân loại DSA, phương thức này về cơ bản có thể chia thành các mô hình sau: + Truy cập phổ động dùng riêng (dynamic exclusive use, gọi tắt là DEU- DSA).

+ Truy cập phổ chia sẻ mở (open sharing access, gọi tắt là OSA-DSA). + Truy cập phổ thứ bậc (hierarchical access, gọi tắt là HA – DSA) [23]. - Các mô hình được mô tả như hình sau: Dynamic Spectrum Access Open Sharing Model Dynamic Exclusive Hierarchical Access (Spectrum Commons Use Model Model Model) Spectrum Spectrum Spectrum Dynamic Underlay (Opportunistic Property Spectrum (Ultra Wide Spectrum Rights Allocation Band) Access) Hình 1. Phân loại các mô hình truy cập phổ động.

- Nhằm dễ dàng tra cứu, Hình 1.1 giữ nguyên các tên tiếng Anh của các thuật ngữ chuyên sâu thuộc chuyên ngành tần số vô tuyến điện. Đồng thời, học viên diễn giải và phụ chú thêm các thuật ngữ này như sau: + Dynamic Spectrum Access: là thuật ngữ chỉ các kỹ thuật truy cập phổ 8 động. Phương án đối lập là Truy cập phổ tĩnh (tần số vô tuyến điện được cấp và điều khiển theo mệnh lệnh cho một dịch vụ cụ thể ứng với một ứng dụng cụ thể). Truy cập phổ động ngược lại, cho phép cấp phát một băng tần số tuỳ theo ứng dụng, công nghệ, vị trí và thời gian sử dụng.

+ Dynamic Exclusive Use Model: là thuật ngữ chỉ mô hình cấp phép cho một hoặc một số người dùng, theo đó các người dùng này có các thẩm quyền sở hữu trong thời hạn nhất định và có thể cấp phát thứ cấp đến các người dùng khác. + Open Sharing Model: là thuật ngữ chỉ mô hình sử dụng chia sẻ có tính công cộng. Ví dụ các băng tần có nhiều công nghệ sử dụng như băng tần 2.4GHz, nơi có các thiết bị như Wifi, Wimax, Bluetooth, Zigbee v.v… cùng sử dụng chung theo mô hình này. + Hierachical Access Model: là thuật ngữ chỉ mô hình truy cập phổ phân chia ra hai thứ bậc gồm hệ có giấy phép sử dụng và hệ dùng chia sẻ.

Ở đây, hệ có giấy phép sử dụng cho phép chia sẻ phổ tần số cho những người dùng khác không có giấy phép sử dụng (người dùng thứ cấp). Các người dùng thứ cấp có thứ tự ưu tiên sử dụng thấp hơn và buộc phải tuân thủ các điều kiện ràng buộc do bên chia sẻ đưa ra. Mô hình sử dụng phổ động dùng riêng DEU-DSA Tương tự như mô hình truyền thống, mô hình này duy trì cấu trúc cơ bản của chính sách quy định cụ thể hiện hành: các dải phổ được cấp phép cho các dịch vụ để sử dụng riêng. Tuy nhiên, điểm khác cơ bản so với dịch vụ truyền thống ở hai điểm: quyền sở hữu phổ và phân bổ phổ động [23].

Trong DEU-DSA, người dùng đã được cấp giấy phép có thể bán lại phổ cho người khác và có thể tự chọn công nghệ phù hợp với nhu cầu sử dụng. Mô hình truy cập phổ chia sẻ mở OSA – DSA 9 Mô hình OSA – DSA cho phép băng tần số được sử dụng dùng chung, chia sẻ ngang hàng giữa các người dùng. Hầu hết phương thức này được ứng dụng trong các dịch vụ thông tin vô tuyến được miễn giấy phép tần số như băng tần ISM 2,4 GHz và 5GHz cho các dịch vụ như WiFi, Bluetooth, Zigbee, v. Ưu điểm của mô hình chia sẻ này cho phép kích thích và đáp ứng nhu cầu của người dùng cuối đơn lẻ, phạm vi phủ sóng nhỏ như các dịch vụ wifi cá nhân, Bluetooth để kết nối các thiết bị gia dụng, v.v… Nhược điểm lớn của mô hình này là việc quản lý nhiễu giữa các hệ thống, nhất là khi số lượng người dùng và công nghệ áp dụng trở nên dày đặt.

Hiện nay, chưa có giải pháp xử lý can nhiễu ở các vùng có mật độ sóng Wifi dày đặt. Mô hình truy cập phổ thứ bậc HA – DSA Mô hình HA – DSA thông qua cấu trúc truy cập phân cấp với người dùng chính và phụ (PU và SU). Hệ thống PU là hệ thống sở hữu giấy phép truy cập tần số, trong khi đó hệ thống SU không có. Ý tưởng cơ bản của mô hình này là mở phổ được cấp phép cho người dùng thứ cấp đồng thời hạn chế sự can thiệp của người dùng chính (người được cấp phép).

Hai cách tiếp cận để chia sẻ phổ giữa người dùng chính và phụ đã được xem xét: DSA chồng lấn (underlay DSA, viết tắt là U-DSA) và DSA xếp lớp (overlay DSA, viết tắt là O-DSA).Hình thức U-DSA Trong U-DSA, truy cập phổ thứ cấp có thể hoạt động đồng thời với truy cập phổ chính (là truy cập phổ của người dùng chính – người dùng có giấy phép sử dụng phổ), với điều kiện nhiễu gây ra cho hệ thống PU thấp hơn giới hạn nhiễu cho trước [2] [24]. Nhiều nghiên cứu gần đây đã áp dụng hình thức 10 “truyền tin hợp tác” trong quá trình thực hiện O-DSA. Theo đó, các nút mạng trong hệ SU hợp tác nội bộ với nhau để kháng nhiễu [3 -13].2 minh họa hình thức chia sẻ phổ theo hình thức U-DSA. Theo đó, hệ thứ cấp có thể kết hợp phổ của nhiều hệ sơ cấp để tái sử dụng.

Với băng thông rộng hơn, mật độ can nhiễu do người dùng SU gây ra cho một băng B i của hệ PU thứ i nào đó thường thấp hơn rất nhiều so với tín hiệu PU cùng băng. Hình thức chia sẻ phổ U-DSA trong mô hình chia sẻ HA – DSA Mô hình phương thức như trên, U-DSA cho phép các SU truyền tín hiệu trên dải phổ được cấp phép, bất kể PU có truy cập vào dải đó hay không, nhưng phải chịu một trong hai điều kiện ràng buộc như sau: - Điều kiện chia sẻ thứ nhất: Can nhiễu tích lũy từ các băng tần và các người dùng SU phải thấp hơn mức ngưỡng cho trước tại từng băng B i. Điều kiện này yêu cầu phải có n ngưỡng can nhiễu ứng với n băng tần của hệ PU cho trước. - Hoặc áp dụng điều kiện chia sẻ thứ hai: Can nhiễu tích lũy từ các băng tần và các người dùng SU phải thấp hơn mức nhiễu cho trước nào đó.

Phương án này còn gọi là phương án áp dụng nhiệt nhiễu môi trường (interference temperature). Hình thức O – DSA Hình thức O – DSA được ra đời sau hình thức U – DSA. Tương tự hình 11 thức U – DSA, O – DSA cũng cho phép SU phát tại dải phổ được cấp phép ngay cả khi PU đang truy cập vào dải.3 minh họa hình thức chia sẻ phổ O-DSA. Hình thức chia sẻ phổ O-DSA trong mô hình chia sẻ HA – DSA Điểm khác lớn của hai hình thức này nằm ở các điều kiện ràng buộc cho phép chia sẻ phổ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ