Tổng quan nghiên cứu

Phong trào hát chèo ở huyện Kim Động, tỉnh Hưng Yên hiện nay là một hiện tượng văn hóa đặc sắc, thu hút sự quan tâm của nhiều nhà nghiên cứu và cộng đồng. Hưng Yên, nằm ở vùng đồng bằng Bắc Bộ, được bồi đắp phù sa từ ba con sông lớn là sông Hồng, sông Luộc và sông Cửu An, tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển nông nghiệp và đời sống văn hóa phong phú. Dân số huyện Kim Động khoảng 125.000 người (năm 2010), với 17 đơn vị hành chính cấp xã, trong đó có nhiều xã có phong trào hát chèo phát triển mạnh như Hùng An, Đồng Thanh, Ngọc Thanh, Vũ Xá và thị trấn Lương Bằng.

Nghiên cứu tập trung khảo sát phong trào hát chèo tại các câu lạc bộ (CLB) chèo thôn Lai Hạ (xã Hùng An), thôn Thanh Sầm (xã Đồng Thanh) và đội chèo thôn Cộng Vũ (xã Vũ Xá). Mục tiêu chính là giới thiệu thực trạng phong trào hát chèo, lý giải nguyên nhân duy trì và phát triển phong trào tại một huyện không phải là đất chèo truyền thống, đồng thời đề xuất các giải pháp bảo tồn và phát huy nghệ thuật truyền thống này. Nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo tồn bản sắc văn hóa dân tộc, góp phần nâng cao đời sống tinh thần của nhân dân, đồng thời làm tài liệu tham khảo cho các nhà quản lý văn hóa và đào tạo nghệ thuật chèo cơ sở.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu dựa trên các lý thuyết về phong trào xã hội và văn hóa dân gian. Theo Jonathan Christiansen, phong trào xã hội là sự nỗ lực tự nguyện, có tổ chức nhằm tạo ra hoặc ngăn chặn sự thay đổi xã hội thông qua hành động tập thể. Ở Việt Nam, phong trào được hiểu là hoạt động có mục đích, có tổ chức, thu hút đông đảo quần chúng tham gia trên cơ sở tự nguyện, có tính bền vững và phát triển qua nhiều thế hệ.

Về nghệ thuật chèo, nghiên cứu áp dụng các khái niệm về hát chèo và sân khấu chèo, phân biệt rõ hai hình thức này. Hát chèo là thành tố quan trọng trong sân khấu chèo, gồm nhiều hệ thống làn điệu như hát sắp, sa lệch, đường trường, nói sử, vãn, hề và lệch, được sử dụng linh hoạt tùy theo tính cách nhân vật và hoàn cảnh biểu diễn. Sân khấu chèo là loại hình nghệ thuật tổng hợp, bao gồm kịch bản, diễn viên, đạo diễn, âm nhạc, múa và mỹ thuật sân khấu.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích tổng hợp tư liệu lý luận kết hợp với phương pháp điền dã dân tộc học. Cỡ mẫu khảo sát gồm hơn 50 đội văn nghệ, trong đó có 37 đội hát chèo và 14 câu lạc bộ chèo trên địa bàn huyện Kim Động. Phương pháp chọn mẫu chủ yếu là chọn mẫu thuận tiện và mẫu mục tiêu, tập trung vào các CLB tiêu biểu như Lai Hạ, Thanh Sầm và đội Cộng Vũ.

Phương pháp thu thập dữ liệu bao gồm quan sát tham dự các buổi biểu diễn, tập luyện, phỏng vấn sâu các hạt nhân văn nghệ, cán bộ văn hóa xã, lãnh đạo huyện và khán giả thuộc nhiều nhóm tuổi khác nhau. Kỹ thuật thu thập tư liệu gồm ghi âm, chụp ảnh và quay video. Ngoài ra, phương pháp so sánh được sử dụng để đối chiếu phong trào hát chèo ở Kim Động với huyện Tiên Lữ và các địa phương khác trong tỉnh.

Timeline nghiên cứu kéo dài từ năm 2012 đến 2017, trong đó có các lớp bồi dưỡng hạt nhân chèo cơ sở được tổ chức nhằm nâng cao trình độ nghệ thuật cho các thành viên CLB.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  1. Phong trào hát chèo phát triển mạnh mẽ và bền vững: Kim Động có hơn 50 đội văn nghệ, trong đó 37 đội hát chèo và 14 CLB chèo hoạt động sôi nổi. CLB chèo thôn Lai Hạ được đánh giá là mạnh nhất tỉnh với 20 thành viên, trong đó 7 nhạc công chuyên trách 7 loại nhạc cụ truyền thống. CLB Thanh Sầm có quỹ hoạt động gần 60 triệu đồng, tổ chức tập luyện đều đặn hai buổi mỗi tuần. Đội chèo thôn Cộng Vũ tuy không có CLB chính thức nhưng hoạt động rất nhiệt tình với 14 diễn viên và nhạc công.

  2. Nguồn lực con người và truyền dạy liên thế hệ: CLB Lai Hạ có 12 trong 20 thành viên thuộc cùng một gia đình, thể hiện sự truyền dạy hát chèo qua ba thế hệ. Các CLB khác cũng có sự tham gia của nhiều độ tuổi, từ 28 đến trên 70 tuổi, cho thấy phong trào có sự gắn kết cộng đồng và truyền thống bền vững.

  3. Tính tự phát và tự quản trong hoạt động: Các CLB và đội văn nghệ hoạt động chủ yếu dựa vào sự tự nguyện, tự đóng góp kinh phí, không có nguồn tài trợ chính thức từ chính quyền. Kinh phí biểu diễn và mua sắm trang phục, đạo cụ được huy động từ đóng góp thành viên và sự ủng hộ của người con xa quê.

  4. Chất lượng nghệ thuật được nâng cao qua đào tạo và hỗ trợ chuyên môn: Các lớp bồi dưỡng hạt nhân chèo cơ sở đã giúp nhiều thành viên nâng cao kỹ năng, thuộc gần 20 làn điệu chèo. CLB Thanh Sầm thuê huấn luyện viên dàn dựng tiết mục, CLB Cộng Vũ được hai con gái đội trưởng là diễn viên chèo chuyên nghiệp hỗ trợ dàn dựng và tư vấn chuyên môn.

Thảo luận kết quả

Phong trào hát chèo ở Kim Động phát triển mạnh mẽ trong bối cảnh xã hội hiện đại với nhiều loại hình nghệ thuật mới, cho thấy sự bền bỉ và sức sống của nghệ thuật truyền thống. Sự gắn kết cộng đồng, truyền dạy liên thế hệ và niềm đam mê của người dân là nhân tố then chốt duy trì phong trào. So với huyện Tiên Lữ – vùng đất có truyền thống chèo lâu đời, Kim Động có số lượng đội và CLB chèo nhiều hơn, chứng tỏ phong trào hát chèo không chỉ tồn tại mà còn phát triển vượt bậc ở vùng đất không phải là “đất chèo” truyền thống.

Việc các CLB tự quản, tự vận động kinh phí và hoạt động không chuyên nghiệp nhưng vẫn đạt được thành tích cao trong các hội thi cấp tỉnh và toàn quốc cho thấy sự nỗ lực và sáng tạo của cộng đồng. Tuy nhiên, hạn chế về nguồn lực tài chính và sự hỗ trợ từ chính quyền vẫn là thách thức lớn. Các biểu đồ so sánh số lượng đội và CLB chèo giữa Kim Động và Tiên Lữ, cũng như biểu đồ phân bố độ tuổi thành viên CLB, sẽ minh họa rõ nét sự phát triển và cơ cấu nhân lực của phong trào.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Tăng cường hỗ trợ tài chính và cơ sở vật chất cho các CLB chèo: Các cấp chính quyền cần xây dựng quỹ hỗ trợ hoạt động văn hóa dân gian, cung cấp kinh phí mua sắm trang phục, đạo cụ và trang thiết bị âm thanh ánh sáng. Mục tiêu nâng cao chất lượng biểu diễn, thời gian thực hiện trong 1-2 năm, chủ thể thực hiện là UBND huyện và Sở Văn hóa.

  2. Tổ chức các lớp đào tạo, bồi dưỡng chuyên sâu cho hạt nhân văn nghệ: Mở rộng quy mô và nâng cao chất lượng các lớp bồi dưỡng hạt nhân chèo cơ sở, kết hợp với các nghệ sĩ chuyên nghiệp để truyền nghề. Mục tiêu nâng cao kỹ năng biểu diễn và dàn dựng, thời gian 3 năm, chủ thể là Trường Trung cấp Văn hóa Nghệ thuật và Du lịch tỉnh.

  3. Xây dựng chương trình truyền thông, quảng bá phong trào hát chèo: Tăng cường các hoạt động truyền thông trên truyền hình, báo chí và mạng xã hội nhằm nâng cao nhận thức và thu hút sự quan tâm của cộng đồng, đặc biệt là thế hệ trẻ. Mục tiêu tăng lượng khán giả và người tham gia phong trào, thời gian 1 năm, chủ thể là Trung tâm Văn hóa tỉnh và các cơ quan truyền thông.

  4. Ghi nhận và tôn vinh các nghệ nhân, hạt nhân văn nghệ tiêu biểu: Xây dựng chính sách khen thưởng, phong tặng danh hiệu nghệ nhân ưu tú cho các cá nhân có đóng góp xuất sắc nhằm tạo động lực phát triển phong trào. Mục tiêu nâng cao uy tín và sự gắn bó của nghệ nhân, thời gian 2 năm, chủ thể là Sở Văn hóa và Hội Văn nghệ dân gian.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Nhà quản lý văn hóa địa phương: Luận văn cung cấp dữ liệu thực tiễn và đề xuất chính sách giúp các cán bộ văn hóa xây dựng kế hoạch phát triển phong trào hát chèo phù hợp với đặc điểm địa phương.

  2. Giảng viên và sinh viên chuyên ngành Văn hóa học, Nghệ thuật sân khấu: Tài liệu tham khảo quý giá về nghệ thuật chèo, phong trào văn nghệ quần chúng, phương pháp nghiên cứu điền dã và phát triển nghệ thuật truyền thống.

  3. Các nghệ nhân, hạt nhân văn nghệ cơ sở: Giúp hiểu rõ hơn về vai trò, tổ chức và hoạt động của phong trào hát chèo, từ đó nâng cao kỹ năng và phát huy hiệu quả hoạt động.

  4. Nhà nghiên cứu văn hóa dân gian và xã hội học: Cung cấp góc nhìn sâu sắc về sự phát triển của phong trào văn hóa truyền thống trong bối cảnh hiện đại, mối quan hệ giữa nghệ thuật và cộng đồng.

Câu hỏi thường gặp

  1. Phong trào hát chèo ở Kim Động có đặc điểm gì nổi bật?
    Phong trào hát chèo ở Kim Động phát triển mạnh với hơn 37 đội và 14 CLB, hoạt động tự phát, có sự truyền dạy liên thế hệ và được cộng đồng nhiệt tình tham gia. Ví dụ, CLB Lai Hạ có 20 thành viên, trong đó 12 người thuộc cùng một gia đình.

  2. Nguồn kinh phí hoạt động của các CLB hát chèo được đảm bảo như thế nào?
    Kinh phí chủ yếu do thành viên tự đóng góp và vận động tài trợ từ người con xa quê. CLB Thanh Sầm có quỹ gần 60 triệu đồng, dùng để mua sắm trang phục và hỗ trợ sinh hoạt.

  3. Các CLB hát chèo có được đào tạo chuyên môn không?
    Có, các CLB thường tham gia các lớp bồi dưỡng hạt nhân chèo cơ sở do Trường Trung cấp Văn hóa Nghệ thuật và Du lịch tổ chức, giúp nâng cao kỹ năng hát và dàn dựng.

  4. Phong trào hát chèo có thu hút được thế hệ trẻ không?
    Mặc dù phần lớn thành viên là người trung niên và cao tuổi, một số CLB như thôn Thanh Sầm có thành viên trẻ tuổi từ 28 đến 30, và con em của các nghệ nhân cũng tham gia học hát chèo, cho thấy sự tiếp nối thế hệ.

  5. Chính quyền địa phương có hỗ trợ gì cho phong trào hát chèo?
    Chính quyền tạo điều kiện về cơ sở vật chất, địa điểm tập luyện và có bồi dưỡng biểu diễn, tuy nhiên kinh phí còn hạn chế, chủ yếu hoạt động dựa vào sự tự nguyện của cộng đồng.

Kết luận

  • Phong trào hát chèo ở huyện Kim Động phát triển mạnh mẽ, bền vững với sự tham gia của nhiều đội và CLB, tạo nên nét văn hóa đặc sắc của địa phương.
  • Sự truyền dạy liên thế hệ và niềm đam mê của cộng đồng là nhân tố quan trọng duy trì phong trào.
  • Các CLB hoạt động tự quản, tự vận động kinh phí, đồng thời được hỗ trợ đào tạo nâng cao kỹ năng.
  • Hạn chế về nguồn lực tài chính và sự hỗ trợ chính quyền là thách thức cần giải quyết.
  • Đề xuất các giải pháp hỗ trợ tài chính, đào tạo, truyền thông và tôn vinh nghệ nhân nhằm phát huy giá trị nghệ thuật chèo truyền thống.

Tiếp theo, cần triển khai các lớp đào tạo chuyên sâu, xây dựng quỹ hỗ trợ hoạt động và tăng cường truyền thông để thu hút sự quan tâm của cộng đồng, đặc biệt là thế hệ trẻ. Các nhà quản lý văn hóa và nghệ nhân địa phương được khuyến khích phối hợp chặt chẽ nhằm bảo tồn và phát huy phong trào hát chèo.

Hãy cùng chung tay gìn giữ và phát huy nghệ thuật chèo – di sản văn hóa quý báu của dân tộc!