Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và toàn cầu hóa, hoạt động xuất nhập khẩu đóng vai trò quan trọng đối với sự phát triển của nền kinh tế Việt Nam nói chung và các doanh nghiệp sản xuất kinh doanh nói riêng. Hướng phát triển phổ biến của nhiều doanh nghiệp là kết hợp khai thác thị trường nội địa với mở rộng giao thương quốc tế nhằm gia tăng doanh thu, nâng cao năng lực cạnh tranh và thiết lập quan hệ đối tác chiến lược. Tuy nhiên, hoạt động xuất nhập khẩu luôn gắn liền với các giao dịch thanh toán bằng ngoại tệ, khiến doanh nghiệp phải đối mặt trực tiếp với rủi ro biến động tỷ giá hối đoái. Sự thay đổi bất lợi của tỷ giá có thể làm xói mòn lợi nhuận thuần, gia tăng chi phí tài chính và đe dọa sự ổn định dòng tiền.

Khóa luận tốt nghiệp được thực hiện trên cơ sở kỳ thực tập 3 tháng tại Công ty Cổ phần Công nghệ Phúc Bình của sinh viên chuyên ngành Tài chính quốc tế – Học viện Tài chính. Là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực phân phối, tích hợp thiết bị an ninh và hạ tầng điện nhẹ với tỷ trọng nhập khẩu lớn, Công ty Cổ phần Công nghệ Phúc Bình chịu tác động trực tiếp từ biến động của thị trường ngoại hối.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  1. Mục tiêu tổng quát: Tìm kiếm và đề xuất hệ thống giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả phòng ngừa rủi ro tỷ giá hối đoái đối với hoạt động xuất nhập khẩu của Công ty Cổ phần Công nghệ Phúc Bình.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận về tỷ giá hối đoái, rủi ro tỷ giá hối đoái và các công cụ, biện pháp phòng ngừa rủi ro tỷ giá trong hoạt động thương mại quốc tế.
    • Phân tích thực trạng hoạt động xuất nhập khẩu và công tác phòng ngừa rủi ro tỷ giá tại Công ty Cổ phần Công nghệ Phúc Bình giai đoạn 2017–2019, chỉ rõ kết quả đạt được cũng như các hạn chế, nguyên nhân tồn tại.
    • Đề xuất các nhóm giải pháp khả thi và kiến nghị chính sách nhằm tăng cường năng lực quản trị, phòng ngừa rủi ro tỷ giá cho doanh nghiệp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Rủi ro tỷ giá hối đoái trong hoạt động xuất nhập khẩu và các biện pháp phòng ngừa rủi ro tỷ giá hối đoái.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Công nghệ Phúc Bình (Trụ sở giao dịch: Tầng 3 Mỹ Đình Plaza, 138 Trần Bình, Mỹ Đình, Nam Từ Liêm, Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu hoạt động kinh doanh, biến động tỷ giá trong giai đoạn 2017–2019, định hướng giải pháp cho giai đoạn tiếp theo.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Tác giả hệ thống hóa các khái niệm và lý thuyết nền tảng về tài chính quốc tế:

  • Tỷ giá hối đoái (TGHĐ): Tỷ lệ trao đổi giữa hai đồng tiền, phản ánh giá cả của một đơn vị tiền tệ nước này được tính bằng số lượng đơn vị tiền tệ của nước khác.
  • Phân loại tỷ giá: Được xem xét theo nhiều tiêu chí bao gồm chế độ quản lý ngoại hối (tỷ giá chính thức, tỷ giá kinh doanh, tỷ giá thị trường tự do/chợ đen); thời điểm giao dịch (tỷ giá mở cửa, tỷ giá đóng cửa, tỷ giá giao ngay, tỷ giá kỳ hạn); cơ chế điều hành (tỷ giá cố định, tỷ giá thả nổi tự do, thả nổi có quản lý); và phương tiện thanh toán (tỷ giá séc, tỷ giá hối phiếu, tỷ giá chuyển khoản).
  • Nhân tố chi phối tỷ giá: Tốc độ tăng trưởng kinh tế, tình trạng cán cân thanh toán quốc tế, chênh lệch lạm phát, chính sách tiền tệ và can thiệp của Ngân hàng Nhà nước, cùng yếu tố tâm lý thị trường.
  • Phân loại rủi ro tỷ giá đối với doanh nghiệp:
    • Rủi ro tài chính: Nguy cơ tổn thất liên quan đến cấu trúc vốn và nghĩa vụ nợ bằng ngoại tệ.
    • Rủi ro chuyển đổi (kế toán): Phát sinh khi hợp nhất báo cáo tài chính từ các đơn vị hoặc tài sản định giá bằng ngoại tệ sang đồng nội tệ.
    • Rủi ro giao dịch: Xuất hiện khi có khoảng cách thời gian giữa thời điểm xác lập hợp đồng và thời điểm thực tế thanh toán/nhận tiền bằng ngoại tệ.
    • Rủi ro kinh tế: Tác động lâu dài của biến động tỷ giá đến khả năng cạnh tranh và giá trị hiện tại của dòng tiền tương lai của doanh nghiệp.
  • Các kỹ thuật phòng ngừa rủi ro tỷ giá: Trích lập quỹ dự phòng rủi ro; sử dụng hợp đồng xuất nhập khẩu song hành; áp dụng điều khoản giá linh hoạt (Revisable price); sử dụng công cụ tài chính phái sinh tiền tệ (Hợp đồng kỳ hạn - Forward, Hợp đồng quyền chọn - Option, Hoán đổi tiền tệ - Swap, Hợp đồng tương lai - Futures); phòng ngừa qua thị trường tiền tệ dựa trên thuyết ngang giá lãi suất (IRP); và các biện pháp bổ trợ như đẩy nhanh/trì hoãn thanh toán (Leads and Lags), đa dạng hóa rổ tiền tệ.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp nghiên cứu: Nghiên cứu sử dụng kết hợp phương pháp mô tả, diễn giải, quy nạp, thống kê mô tả, so sánh đối chiếu số liệu qua các năm và khái quát hóa dữ liệu thực tế.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp trích xuất từ Báo cáo tài chính, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, dữ liệu xuất nhập khẩu của Phòng Tài chính - Kế toán và Phòng Xuất nhập khẩu Công ty Cổ phần Công nghệ Phúc Bình các năm 2017, 2018, 2019; số liệu thống kê thị trường ngoại hối từ Ngân hàng Nhà nước, Vietstock.vn và báo cáo của Ủy ban Giám sát tài chính Quốc gia.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Lý luận về rủi ro tỷ giá hối đoái và phòng ngừa rủi ro tỷ giá hối đoái

Chương 1 tập trung xây dựng nền tảng lý thuyết toàn diện về thị trường hối đoái và quản trị rủi ro tiền tệ trong doanh nghiệp:

  • Phân tích cơ chế tác động hai chiều của biến động tỷ giá: Đối với nhà xuất khẩu, tỷ giá ngoại tệ/nội tệ tăng tạo điều kiện hạ giá bán ngoại tệ để nâng cao năng lực cạnh tranh hoặc gia tăng lợi nhuận quy đổi sang nội tệ; ngược lại, khi tỷ giá giảm, doanh nghiệp xuất khẩu chịu tổn thất. Đối với nhà nhập khẩu, khi ngoại tệ tăng giá so với nội tệ, chi phí mua hàng quy đổi sang nội tệ tăng lên gây sụt giảm lợi nhuận; ngược lại, ngoại tệ giảm giá giúp giảm giá vốn hàng mua.
  • Hệ thống hóa các công cụ phòng ngừa rủi ro từ truyền thống đến phái sinh hiện đại:
    • Công cụ nội bộ: Tự bảo hiểm bằng hợp đồng song hành để bù trừ vị thế dòng tiền thu - chi ngoại tệ; trích lập quỹ dự phòng bù đắp từ các kỳ có lãi tỷ giá; đàm phán điều khoản giá linh hoạt có thể điều chỉnh lại giá trị thanh toán theo biên độ tỷ giá.
    • Công cụ phái sinh: Hợp đồng kỳ hạn giúp cố định tỷ giá thanh toán tương lai; hợp đồng quyền chọn cung cấp quyền (không bắt buộc) mua/bán ngoại tệ với mức giá xác định trước nhằm bảo hiểm rủi ro nhưng vẫn giữ cơ hội hưởng lợi khi thị trường biến động thuận lợi; giao dịch hoán đổi (Swap) giúp hoán đổi dòng tiền giữa hai đồng tiền để duy trì trạng thái ngoại tệ cân bằng; hợp đồng tương lai được chuẩn hóa trên sàn giao dịch.
    • Công cụ thị trường tiền tệ: Vay và đầu tư bù trừ dòng tiền ngoại tệ kết hợp vận dụng quan hệ ngang giá lãi suất (IRP).

Chương 2: Thực trạng phòng ngừa rủi ro tỷ giá hối đoái trong hoạt động xuất nhập khẩu của Công ty Cổ phần Công nghệ Phúc Bình

Chương 2 đi sâu phân tích bức tranh hoạt động kinh doanh, cơ cấu tổ chức và thực trạng quản trị rủi ro tỷ giá tại đơn vị khảo sát:

  • Tổng quan doanh nghiệp: Công ty Cổ phần Công nghệ Phúc Bình thành lập từ năm 2008 (tiền thân là Trung tâm công nghệ Phúc Bình), là đơn vị cung cấp, tích hợp hệ thống điện nhẹ (CCTV, báo cháy, báo động 24/7, nhà thông minh). Quy mô nhân sự gồm 190 người, cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc, Trợ lý và 6 phòng ban chức năng (Kinh doanh, Xuất nhập khẩu, Tài chính - Kế toán, Marketing, Kỹ thuật - Dự án, Hành chính - Nhân sự).
Chỉ tiêu tài chính Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019
Doanh thu thuần (VND) 102.616.000.000 145.620.000.000 216.000.000.000
Lợi nhuận sau thuế (VND) 1.240.000.000 1.880.000.000 2.430.000.000
Tăng trưởng doanh thu (%) — +41,9% +48,3%
Tăng trưởng lợi nhuận (%) — +51,6% +29,3%
  • Đặc điểm hoạt động xuất nhập khẩu:
    • Nhập khẩu là hoạt động cốt lõi mang lại nguồn cung ứng thiết bị. Cơ cấu thị trường nhập khẩu tập trung lớn nhất tại Trung Quốc và Nhật Bản (năm 2017–2018 chiếm trên 34% từ Trung Quốc và 35% từ Nhật Bản; năm 2019 Trung Quốc tăng lên 42,72%, Nhật Bản chiếm 27%), kế đến là Đài Loan, Mỹ, Canada và Malaysia.
    • Mặt hàng nhập khẩu chính gồm: Camera Huviron (Trung Quốc), Camera Panasonic và hệ thống hội nghị truyền hình trực tuyến (Nhật Bản), Video door phone (Đài Loan), Paradox (Canada), Honeywell (Mỹ), Smartlock (Malaysia).
    • Ngoại tệ giao dịch chủ yếu là USD; mở tài khoản chuyên thu/chi ngoại tệ tại Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (Techcombank) – Chi nhánh Mỹ Đình; phương thức thanh toán chủ yếu áp dụng Thư tín dụng (L/C).
  • Tác động của biến động tỷ giá và thực trạng phòng ngừa:
    • Giai đoạn 2017–2019 ghi nhận các đợt biến động của cặp tỷ giá USD/VND (năm 2018 tỷ giá tự do có thời điểm đạt đỉnh 23.650 VND/USD; năm 2019 tỷ giá trung tâm tăng 1,4% lên 23.155 VND/USD do tác động từ chiến tranh thương mại Mỹ - Trung và đồng Nhân dân tệ suy yếu).
    • Tình hình lãi/lỗ tỷ giá: Năm 2017, công ty chịu lỗ do tỷ giá khoảng 56 triệu VND. Năm 2018 và 2019, quy mô nhập khẩu tăng khiến chi phí tài chính do chênh lệch tỷ giá tăng mạnh, mức lỗ do yếu tố tỷ giá năm 2019 vượt mức 150 triệu VND.
    • Các biện pháp doanh nghiệp đã thực hiện: Phối hợp giữa Phòng Tài chính - Kế toán và Phòng Kinh doanh để theo dõi, dự báo tỷ giá dựa trên thông tin tham khảo từ Techcombank; trích lập quỹ dự phòng rủi ro từ lợi nhuận các thương vụ có lợi về tỷ giá; cử cán bộ kế toán tham gia các khóa bồi dưỡng nghiệp vụ quản trị rủi ro tài chính.
  • Đánh giá chung:
    • Mặt đạt được: Ban lãnh đạo đã nâng cao nhận thức về rủi ro hối đoái, chủ động tìm kiếm các giải pháp giảm nhẹ tác động tiêu cực, duy trì sự ổn định của chuỗi cung ứng.
    • Hạn chế và nguyên nhân: Các biện pháp mang nặng tính chất "tự bảo hiểm" bị động; công tác dự báo còn chậm và mang tính hình thức; quỹ dự phòng rủi ro không đủ bù đắp do đồng VND có xu hướng giảm giá so với USD; công ty hoàn toàn chưa tiếp cận và sử dụng các công cụ phái sinh tiền tệ; thiếu nhân sự chuyên trách chuyên sâu về phái sinh; quan hệ với ngân hàng thương mại chưa đủ chặt chẽ để được hỗ trợ hạn mức và công cụ bảo hiểm tỷ giá linh hoạt; khả năng đàm phán điều khoản giá linh hoạt với đối tác quốc tế còn yếu.

Chương 3: Giải pháp phòng ngừa rủi ro tỷ giá hối đoái trong hoạt động xuất nhập khẩu của Công ty Cổ phần Công nghệ Phúc Bình

Dựa trên các phân tích thực trạng, chương 3 đề xuất định hướng và hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả phòng ngừa rủi ro tỷ giá:

  • Định hướng và mục tiêu: Nâng cao tính chủ động trong quản trị rủi ro tiền tệ, bảo toàn lợi nhuận kinh doanh, đa dạng hóa chuỗi cung ứng và triển khai xây dựng nhà máy sản xuất tại Thái Nguyên vào quý 4/2020 nhằm giảm dần sự phụ thuộc vào nhập khẩu linh kiện/thành phẩm.
  • Các nhóm giải pháp cụ thể tại doanh nghiệp:
    1. Đa dạng hóa phương thức thanh toán quốc tế: Kết hợp linh hoạt giữa phương thức L/C trả ngay, L/C trả chậm với các phương thức chuyển tiền T/T hoặc D/A, D/P tùy theo mức độ uy tín của đối tác và kỳ hạn hợp đồng để tối ưu hóa thời điểm mua ngoại tệ.
    2. Nâng cao năng lực đàm phán lựa chọn đồng tiền thanh toán: Thỏa thuận chia sẻ rủi ro tỷ giá trong hợp đồng ngoại thương; đàm phán đưa điều khoản giá linh hoạt (Revisable price) đối với các hợp đồng nhập khẩu lớn, thời gian giao hàng kéo dài; xem xét sử dụng các đồng tiền thanh toán khác ngoài USD khi nhập khẩu từ các thị trường như Nhật Bản (JPY) hoặc Châu Âu.
    3. Tăng cường hợp tác với ngân hàng thương mại: Mở rộng liên kết với Techcombank và các NHTM khác nhằm tiếp cận nguồn thông tin phân tích thị trường chuyên sâu, đồng thời đàm phán hạn mức tín dụng ngoại tệ ưu đãi và tỷ giá mua bán cạnh tranh.
    4. Ứng dụng các công cụ phái sinh tiền tệ: Chủ động ký kết các hợp đồng kỳ hạn (Forward) nhằm cố định nghĩa vụ thanh toán bằng USD trong tương lai khi có các đơn hàng nhập khẩu lớn; nghiên cứu áp dụng hợp đồng quyền chọn (Option) để vừa khóa được rủi ro tỷ giá tăng, vừa có thể hưởng lợi nếu tỷ giá USD/VND giảm.
  • Kiến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước:
    • Đối với Ngân hàng Nhà nước và Chính phủ: Tiếp tục duy trì cơ chế điều hành tỷ giá trung tâm linh hoạt, chủ động sử dụng các công cụ thị trường mở và can thiệp dự trữ ngoại hối để giữ ổn định giá trị đồng tiền; hoàn thiện khuôn khổ pháp lý, biểu phí và tạo điều kiện thuận lợi cho các ngân hàng thương mại mở rộng cung cấp sản phẩm phái sinh tiền tệ tới khối doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Khóa luận đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý thuyết về tỷ giá hối đoái, nhận diện 4 loại rủi ro hối đoái căn bản (tài chính, chuyển đổi, giao dịch, kinh tế) và cơ chế vận hành của các công cụ phòng ngừa rủi ro tỷ giá.
  • Phản ánh trung thực bức tranh tài chính và hoạt động kinh doanh của Công ty Cổ phần Công nghệ Phúc Bình giai đoạn 2017–2019: Doanh thu tăng trưởng mạnh từ 102,6 tỷ VND lên 216 tỷ VND; lợi nhuận sau thuế tăng từ 1,24 tỷ VND lên 2,43 tỷ VND.
  • Phân tích chi tiết cơ cấu nguồn hàng nhập khẩu với sự phụ thuộc lớn vào hai thị trường Trung Quốc (chiếm 42,72% năm 2019) và Nhật Bản (chiếm 27% năm 2019), thanh toán chủ yếu bằng USD thông qua Techcombank.
  • Chỉ rõ mức độ tổn thất do biến động tỷ giá hối đoái có xu hướng tăng dần theo quy mô nhập khẩu (năm 2017 lỗ ~56 triệu VND; năm 2019 lỗ vượt 150 triệu VND), chứng minh sự kém hiệu quả của các biện pháp phòng ngừa thụ động đang áp dụng (quỹ dự phòng, dự báo nội bộ).

Đóng góp thực tiễn

  • Đề xuất hệ thống giải pháp mang tính ứng dụng cao cho Công ty Cổ phần Công nghệ Phúc Bình, trọng tâm là chuyển đổi từ phương thức "tự bảo hiểm" bị động sang chủ động sử dụng các công cụ phái sinh tiền tệ (Hợp đồng kỳ hạn, Quyền chọn ngoại tệ) kết hợp cơ chế đàm phán hợp đồng thương mại linh hoạt.
  • Cung cấp một nghiên cứu tình huống điển hình về quản trị rủi ro hối đoái cho các doanh nghiệp thương mại - kỹ thuật vừa và nhỏ tại Việt Nam có đặc thù phụ thuộc vào nguồn thiết bị nhập khẩu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Dữ liệu nghiên cứu tập trung trong phạm vi một doanh nghiệp đơn lẻ (Công ty Cổ phần Công nghệ Phúc Bình) trong khung thời gian 3 năm (2017–2019).
    • Nghiên cứu tập trung chủ yếu vào giao dịch bằng đồng Đô la Mỹ (USD) và thanh toán qua một ngân hàng phục vụ chính (Techcombank), chưa mở rộng phân tích sâu các ngoại tệ khác như CNY, JPY hay EUR.
    • Các phân tích thực trạng chủ yếu dựa trên phương pháp thống kê mô tả, chưa áp dụng các mô hình định lượng kinh tế lượng để đo lường độ nhạy tỷ giá (Value at Risk - VaR hay Cash Flow at Risk - CFaR).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng phạm vi khảo sát sang giai đoạn sau năm 2020 để đánh giá tác động của đại dịch Covid-19 và biến động chuỗi cung ứng toàn cầu đến rủi ro tỷ giá của doanh nghiệp.
    • Theo dõi hiệu quả của dự án xây dựng nhà máy sản xuất tại Thái Nguyên (dự kiến quý 4/2020) trong việc giảm thiểu sự phụ thuộc vào nhập khẩu.
    • Ứng dụng các mô hình định lượng để tính toán tỷ lệ phòng ngừa tối ưu (Optimal Hedge Ratio) khi doanh nghiệp triển khai hợp đồng kỳ hạn và quyền chọn.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Khóa luận là tài liệu học thuật hữu ích cho sinh viên các chuyên ngành Tài chính quốc tế, Kinh tế đối ngoại, Kinh doanh quốc tế và Quản trị tài chính doanh nghiệp khi nghiên cứu về đề tài quản trị rủi ro tỷ giá.
  • Nội dung giá trị:
    • Khung lý thuyết chi tiết, hệ thống hóa rõ ràng về các công cụ bảo hiểm rủi ro tỷ giá từ truyền thống đến hiện đại.
    • Case study thực tế phản ánh chính xác những vướng mắc điển hình của các doanh nghiệp vừa và nhỏ Việt Nam trong việc tiếp cận và ứng dụng các công cụ tài chính phái sinh tại các ngân hàng thương mại.

Câu hỏi thường gặp

1. Đồng tiền thanh toán chủ yếu và ngân hàng giao dịch ngoại tệ của Công ty Phúc Bình là gì?

Công ty Cổ phần Công nghệ Phúc Bình sử dụng ngoại tệ chủ yếu là Đô la Mỹ (USD) phục vụ cho hoạt động nhập khẩu linh kiện, thiết bị. Ngân hàng mở tài khoản chuyên thu chi ngoại tệ và thực hiện các giao dịch thanh toán quốc tế của công ty là Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (Techcombank) – Chi nhánh Mỹ Đình.

2. Tỷ trọng các thị trường nhập khẩu chính của Công ty Phúc Bình giai đoạn 2017–2019 biến động ra sao?

Thị trường nhập khẩu của công ty tập trung lớn nhất vào Trung Quốc và Nhật Bản. Năm 2017 và 2018, tỷ trọng nhập khẩu từ Trung Quốc chiếm khoảng 34% và Nhật Bản chiếm 35%. Đến năm 2019, tỷ trọng nhập khẩu từ Trung Quốc tăng mạnh lên 42,72%, trong khi Nhật Bản giảm xuống 27%. Ngoài ra, công ty còn nhập khẩu từ Đài Loan, Mỹ, Canada (chiếm hơn 8% năm 2019) và Malaysia.

3. Thực trạng tổn thất do biến động tỷ giá tại Công ty Phúc Bình diễn biến như thế nào qua các năm?

Năm 2017, mức lỗ do yếu tố tỷ giá của công ty chỉ khoảng 56 triệu VND. Sang năm 2018 và đặc biệt là năm 2019, do quy mô doanh thu và kim ngạch nhập khẩu tăng mạnh cùng với biến động phức tạp của thị trường ngoại hối, mức lỗ do tỷ giá đã tăng gần gấp đôi năm 2018, vượt mức 150 triệu VND.

4. Tại sao biện pháp xây dựng quỹ dự phòng rủi ro tỷ giá của Phúc Bình chưa đem lại hiệu quả?

Biện pháp trích lập quỹ dự phòng của công ty dựa trên nguồn lợi nhuận thu được từ những lần biến động tỷ giá có lợi. Tuy nhiên, hoạt động của Phúc Bình chủ yếu là nhập khẩu trong khi đồng Việt Nam (VND) lại có xu hướng mất giá liên tục so với USD, dẫn đến số lần có lãi tỷ giá rất ít, quy mô quỹ không đủ bù đắp chi phí phát sinh khi tỷ giá tăng cao.

5. Tác giả đề xuất những công cụ tài chính phái sinh nào cho doanh nghiệp?

Tác giả khuyến nghị doanh nghiệp cần chủ động phối hợp với các ngân hàng thương mại để triển khai hai công cụ phái sinh chính: Hợp đồng kỳ hạn (Forward contract) nhằm cố định tỷ giá thanh toán cho các lô hàng nhập khẩu lớn trong tương lai, và Hợp đồng quyền chọn (Option contract) nhằm bảo hiểm rủi ro trần tỷ giá mà vẫn duy trì cơ hội hưởng lợi nếu tỷ giá giao ngay trên thị trường giảm.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phùng Đức Anh đã giải quyết một cách toàn diện các mục tiêu nghiên cứu đề ra về đề tài phòng ngừa rủi ro tỷ giá hối đoái trong hoạt động xuất nhập khẩu tại Công ty Cổ phần Công nghệ Phúc Bình. Thông qua việc kết hợp chặt chẽ giữa lý luận tài chính quốc tế và số liệu thực tế giai đoạn 2017–2019, công trình đã chỉ rõ những điểm nghẽn trong công tác quản trị rủi ro tiền tệ thụ động của doanh nghiệp. Hệ thống giải pháp đề xuất tập trung vào việc ứng dụng công cụ phái sinh, đa dạng hóa phương thức thanh toán và nâng cao năng lực đàm phán hợp đồng ngoại thương có giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho doanh nghiệp trong quá trình hội nhập.