Đồ án: Ứng dụng PhoBERT trong phân loại quan điểm bình luận tiếng Việt

Đồ án nghiên cứu mô hình ngôn ngữ PhoBERT cho bài toán phân loại quan điểm bình luận tiếng Việt. Tìm hiểu chi tiết và ứng dụng PhoBERT hiệu quả.

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2021

66
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ CÁC BẢNG

BẢNG CÁC TỪ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: MÔ HÌNH BERT

1.1. Khái niệm BERT

1.2. Tại sao lại cần BERT

1.3. Một số khái niệm

1.3.1. Nhiệm vụ phía sau (Downstream task)

1.3.2. Điểm khái quát đánh giá mức độ hiểu ngôn ngữ (GLUE score benchmark)

1.3.3. Phân tích cảm xúc (Sentiment Analysis)

1.3.4. Suy luận ngôn ngữ (Natural Language Inference)

1.3.5. Quan hệ văn bản (Textual Entailment)

1.3.6. Phương pháp Hiện đại nhất (SOTA)

1.3.7. Mô hình LTR

1.3.8. Mô hình ngôn ngữ được đánh dấu MLM (Masked Language Model)

1.3.9. Ngữ cảnh (Contextual) và vai trò trong NLP

2. CHƯƠNG 2: MÔ HÌNH PHOBERT

2.1. Tiếp cận nông và học sâu trong ứng dụng huấn luyện trước (pre-training) trong NLP

2.2. Tiếp cận nông (shallow approach)

2.3. Phương pháp TRANSFORMER

2.4. Encoder và Decoder trong BERT

2.5. Các tiến trình self-attention và encoder-decoder attention ( phương pháp transformer )

2.6. Mô hình BERT

2.7. Mô hình BERT tinh chỉnh (Fine-tuning model BERT)

2.8. Cách huấn luyện BERT

2.9. Mô hình ngô ngữ được đánh dấu (Masked Language Model)

2.10. Next Sentence Prediction (NSP)

2.11. Các kiến trúc mô hình BERT

2.12. Khái niệm RoBerta

2.13. Extract fearture từ RoBerta

2.14. Trích suất đặc trưng ( Extract feature ) cho từ

2.15. Sự ra đời của PhoBERT

2.16. Cấu trúc của PhoBERT

2.17. Dữ liệu trước khi huấn luyện

2.18. Thiết lập thử nghiệm

2.19. Kết quả thực nghiệm

2.20. Ứng dụng của PhoBert

3. CHƯƠNG 3: ỨNG DỤNG PHOBERT VÀO BÀI TOÁN PHÂN TÍCH QUAN ĐIỂM BÌNH LUẬN TIẾNG VIỆT

3.1. Phát biểu bài toán

3.2. Dữ liệu và Công cụ, môi trường thực nghiệm:

3.3. Công cụ và môi trường thực nghiệm:

3.3.1. Ngôn ngữ lập trình Python

3.3.2. Thư viện mã nguồn mở Tensorflow

3.3.3. Thư viện Transformers

3.3.4. Thư viện fastBPE

3.3.5. Thư viện fairseq

3.3.6. Thư viện VnCoreNLP

3.3.7. PhoBERT đã được huấn luyện trước

3.3.8. Môi trường thực nghiệm:

3.4. Các bước thực hiện

3.4.1. Cài đặt các thư viện cần thiết

3.4.2. Cài đặt thư viện vncorenlp

3.4.3. Tải về bộ dữ liệu huấn luyện từ trang chủ cuộc thi của AIVIVN và pre-trained của PhoBERT

3.4.4. Tải về dữ liệu của cuộc thi Phân tích sắc thái bình luận

3.4.5. Tách dữ liệu ra thành 2 tập train và validation theo tỉ lệ 90:10

3.4.6. Tạo một mask gồm các giá trị 0, 1 để làm đầu vào cho thư viện transformers

3.4.7. Huấn luyện mô hình

TÀI LIỆU THAM KHẢO

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU

Tóm tắt

I. Tổng Quan PhoBERT Mô Hình Phân Loại Bình Luận Tiếng Việt

Trong bối cảnh bùng nổ thông tin trên mạng xã hội và các trang thương mại điện tử, việc xử lý và phân tích ý kiến của người dùng trở nên vô cùng quan trọng. PhoBERT, một mô hình ngôn ngữ dựa trên kiến trúc Transformer, nổi lên như một giải pháp hiệu quả cho bài toán phân loại bình luận tiếng Việt. Mô hình này tận dụng sức mạnh của học sâu để hiểu ngữ nghĩa và sắc thái biểu cảm trong ngôn ngữ, từ đó đưa ra những phân loại chính xác về cảm xúc và quan điểm. Theo tài liệu gốc, BERT (Bidirectional Encoder Representations from Transformers) là một bước đột phá trong học máy, mở ra khả năng ứng dụng rộng rãi trong nhiều bài toán NLP. Tuy nhiên, việc áp dụng trực tiếp các mô hình đa ngôn ngữ như BERT cho tiếng Việt thường không mang lại kết quả tối ưu do sự khác biệt về cấu trúc và đặc điểm ngôn ngữ. PhoBERT ra đời nhằm giải quyết vấn đề này, cung cấp một mô hình chuyên biệt được huấn luyện trên dữ liệu tiếng Việt, giúp cải thiện đáng kể hiệu suất trong các tác vụ như phân loại bình luận, phân tích quan điểm và nhiều ứng dụng khác liên quan đến xử lý ngôn ngữ tự nhiên. Với PhoBERT, việc hiểu và tận dụng ý kiến của người dùng trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết, hỗ trợ các doanh nghiệp và nhà nghiên cứu đưa ra những quyết định sáng suốt dựa trên dữ liệu thực tế.

1.1. Giới thiệu bài toán phân loại bình luận tiếng Việt

Bài toán phân loại bình luận tiếng Việt, hay còn gọi là phân tích cảm xúc (Sentiment Analysis) hoặc khai phá quan điểm (Opinion Mining), là một lĩnh vực đang thu hút sự quan tâm lớn từ cộng đồng nghiên cứu và các nhà phát triển ứng dụng. Mục tiêu của bài toán này là xác định thái độ, cảm xúc hoặc quan điểm của người viết bình luận đối với một chủ đề, sản phẩm, dịch vụ hoặc sự kiện cụ thể. Thông thường, bài toán được chia thành ba cấp độ chính: phân loại cảm xúc ở cấp độ văn bản, cấp độ câu và cấp độ khía cạnh. Phân loại cảm xúc ở cấp độ văn bản nhằm xác định cảm xúc tổng thể của toàn bộ văn bản bình luận. Phân loại cảm xúc ở cấp độ câu tập trung vào việc xác định cảm xúc của từng câu riêng lẻ trong văn bản. Phân loại cảm xúc ở cấp độ khía cạnh (aspect-based sentiment analysis) là mức độ chi tiết nhất, trong đó cảm xúc được xác định đối với từng khía cạnh cụ thể của chủ đề được đề cập trong bình luận.

1.2. Tại sao PhoBERT lại quan trọng cho tiếng Việt

Mặc dù có nhiều mô hình ngôn ngữ đã được phát triển, bao gồm cả các mô hình đa ngôn ngữ như BERT, việc sử dụng các mô hình này trực tiếp cho tiếng Việt thường gặp phải những hạn chế nhất định. Tiếng Việt có những đặc trưng riêng về ngữ pháp, từ vựng và cấu trúc câu, khác biệt so với các ngôn ngữ khác. Do đó, một mô hình được huấn luyện riêng trên dữ liệu tiếng Việt sẽ có khả năng hiểu và xử lý ngôn ngữ này tốt hơn. PhoBERT được huấn luyện trên một lượng lớn dữ liệu tiếng Việt, giúp mô hình nắm bắt được các sắc thái tinh tế và biểu đạt đặc trưng của ngôn ngữ này. Điều này dẫn đến kết quả phân loại chính xác hơn và hiệu quả hơn so với việc sử dụng các mô hình đa ngôn ngữ chung chung.

II. Thách Thức Phân Loại Bình Luận Ngữ Nghĩa Sắc Thái

Việc phân loại bình luận tiếng Việt không phải là một nhiệm vụ dễ dàng. Ngôn ngữ tự nhiên, đặc biệt là tiếng Việt, chứa đựng nhiều yếu tố gây khó khăn cho việc phân tích tự động. Sự mơ hồ về ngữ nghĩa, sử dụng ngôn ngữ không chính thức, biến thể vùng miềncách diễn đạt gián tiếp là những thách thức lớn. Một bình luận có vẻ tích cực trên bề mặt có thể chứa đựng sự mỉa mai hoặc châm biếm, đòi hỏi mô hình phải có khả năng hiểu sâu sắc ngữ cảnh và ý định của người viết. Các tài liệu nghiên cứu chỉ ra rằng, việc thiếu dữ liệu huấn luyện đủ lớn và đa dạng cũng là một trở ngại đáng kể. Do đó, các nhà nghiên cứu cần liên tục cải tiến mô hình và áp dụng các kỹ thuật xử lý ngôn ngữ tiên tiến để vượt qua những thách thức này và đạt được độ chính xác cao hơn trong phân loại bình luận tiếng Việt.

2.1. Các yếu tố gây nhiễu trong bình luận tiếng Việt

Một trong những yếu tố gây nhiễu lớn nhất trong bình luận tiếng Việt là sự mơ hồ về ngữ nghĩa. Một từ hoặc cụm từ có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Ví dụ, từ "được" có thể mang nghĩa tích cực (ví dụ: "Được lắm!") nhưng cũng có thể được sử dụng trong các cấu trúc câu mang ý nghĩa tiêu cực hoặc châm biếm (ví dụ: "Được đấy, rồi xem!"). Ngoài ra, việc sử dụng ngôn ngữ không chính thức, tiếng lóng và các biểu tượng cảm xúc (emojis) cũng làm tăng thêm độ phức tạp cho việc phân tích. Các biến thể vùng miền trong cách sử dụng ngôn ngữ cũng là một thách thức, vì một số từ hoặc cụm từ có thể mang ý nghĩa khác nhau ở các vùng miền khác nhau của Việt Nam.

2.2. Vấn đề xử lý ngôn ngữ không chính thức và tiếng lóng

Ngôn ngữ không chính thức và tiếng lóng thường được sử dụng rộng rãi trong các bình luận trực tuyến, đặc biệt là trên mạng xã hội. Việc xử lý các dạng ngôn ngữ này đòi hỏi mô hình phải có khả năng hiểu và giải mã các biểu đạt không chuẩn, các từ viết tắt, các từ được biến đổi ngữ âm hoặc chính tả. Các phương pháp xử lý ngôn ngữ truyền thống thường gặp khó khăn trong việc xử lý các dạng ngôn ngữ này, do đó cần có các kỹ thuật đặc biệt để xử lý và chuẩn hóa văn bản trước khi đưa vào mô hình phân loại.

2.3. Sự khác biệt ngôn ngữ vùng miền và cách giải quyết

Tiếng Việt có nhiều biến thể vùng miền, với sự khác biệt đáng kể về từ vựng, ngữ pháp và cách phát âm. Một từ hoặc cụm từ có thể mang ý nghĩa khác nhau hoặc thậm chí hoàn toàn vô nghĩa ở các vùng miền khác nhau. Để giải quyết vấn đề này, cần có các bộ dữ liệu huấn luyện đa dạng, bao gồm các bình luận từ nhiều vùng miền khác nhau. Ngoài ra, có thể sử dụng các kỹ thuật học chuyển giao (transfer learning) để tận dụng kiến thức từ các mô hình đã được huấn luyện trên các ngôn ngữ hoặc vùng miền khác.

III. PhoBERT Giải Pháp Hiệu Quả Phân Loại Bình Luận Tiếng Việt

Nhờ vào cấu trúc mạng nơ-ron sâu và khả năng học biểu diễn hai chiều, PhoBERT có khả năng nắm bắt ngữ cảnh và mối quan hệ giữa các từ trong câu một cách hiệu quả. Mô hình được huấn luyện trên một lượng lớn dữ liệu văn bản tiếng Việt, giúp nó hiểu được các sắc thái tinh tế và cách diễn đạt đa dạng của ngôn ngữ này. PhoBERT cũng tận dụng kỹ thuật masked language modeling (MLM), cho phép nó học cách dự đoán các từ bị che khuất trong câu, từ đó cải thiện khả năng hiểu ngữ nghĩa và ngữ cảnh. Theo các nghiên cứu, PhoBERT vượt trội so với các mô hình đa ngôn ngữ khác trong nhiều tác vụ NLP tiếng Việt, bao gồm cả phân loại bình luận.

3.1. Kiến trúc và cơ chế hoạt động của PhoBERT

PhoBERT dựa trên kiến trúc Transformer, một kiến trúc mạng nơ-ron được thiết kế đặc biệt để xử lý các chuỗi dữ liệu, chẳng hạn như văn bản. Transformer sử dụng cơ chế self-attention để cho phép mô hình tập trung vào các phần quan trọng nhất của chuỗi đầu vào khi xử lý từng phần tử. PhoBERT là một mô hình BERT (Bidirectional Encoder Representations from Transformers) được huấn luyện trên dữ liệu tiếng Việt. Điều này có nghĩa là PhoBERT học cách biểu diễn các từ và câu tiếng Việt bằng cách xem xét cả ngữ cảnh bên trái và bên phải của từ trong câu.

3.2. Huấn luyện PhoBERT trên dữ liệu tiếng Việt

PhoBERT được huấn luyện trên một lượng lớn dữ liệu văn bản tiếng Việt, bao gồm Wikipedia tiếng Việt, các trang báo điện tử và các nguồn văn bản khác. Quá trình huấn luyện sử dụng kỹ thuật masked language modeling (MLM), trong đó một số từ trong câu được che khuất và mô hình được yêu cầu dự đoán các từ bị che khuất đó. Kỹ thuật này giúp mô hình học cách hiểu ngữ nghĩa và ngữ cảnh của các từ trong câu.

3.3. Ưu điểm của PhoBERT so với các mô hình khác

PhoBERT có một số ưu điểm so với các mô hình phân loại bình luận tiếng Việt khác. Thứ nhất, PhoBERT được huấn luyện trên một lượng lớn dữ liệu tiếng Việt, giúp mô hình hiểu được các sắc thái tinh tế và cách diễn đạt đa dạng của ngôn ngữ này. Thứ hai, PhoBERT sử dụng kiến trúc Transformer, cho phép mô hình nắm bắt ngữ cảnh và mối quan hệ giữa các từ trong câu một cách hiệu quả. Thứ ba, PhoBERT tận dụng kỹ thuật masked language modeling (MLM), giúp mô hình học cách dự đoán các từ bị che khuất trong câu, từ đó cải thiện khả năng hiểu ngữ nghĩa và ngữ cảnh. Cuối cùng, PhoBERT được phát triển và duy trì bởi một cộng đồng lớn các nhà nghiên cứu và phát triển, đảm bảo rằng mô hình sẽ tiếp tục được cải tiến và cập nhật trong tương lai.

IV. Hướng Dẫn Chi Tiết Sử Dụng PhoBERT Cho Phân Loại

Để tận dụng tối đa sức mạnh của PhoBERT, cần nắm vững quy trình sử dụng mô hình cho bài toán phân loại bình luận. Bước đầu tiên là chuẩn bị dữ liệu, bao gồm việc thu thập, làm sạch và gán nhãn cho các bình luận. Tiếp theo, sử dụng thư viện Transformers của Hugging Face để tải và tinh chỉnh mô hình PhoBERT trên tập dữ liệu đã chuẩn bị. Cuối cùng, đánh giá hiệu suất của mô hình và điều chỉnh các tham số để đạt được kết quả tốt nhất. Việc tuân thủ quy trình này sẽ giúp đảm bảo tính chính xác và hiệu quả của quá trình phân loại bình luận.

4.1. Chuẩn bị và tiền xử lý dữ liệu bình luận tiếng Việt

Chuẩn bị dữ liệu là một bước quan trọng trong bất kỳ bài toán học máy nào, và phân loại bình luận tiếng Việt cũng không ngoại lệ. Dữ liệu cần được thu thập từ nhiều nguồn khác nhau, chẳng hạn như mạng xã hội, diễn đàn trực tuyến, trang web thương mại điện tử và các nguồn văn bản khác. Sau khi thu thập, dữ liệu cần được làm sạch để loại bỏ các ký tự đặc biệt, HTML tags, và các thành phần không liên quan khác. Tiếp theo, dữ liệu cần được gán nhãn, tức là mỗi bình luận cần được gắn với một nhãn thể hiện cảm xúc hoặc quan điểm của bình luận đó (ví dụ: tích cực, tiêu cực, trung tính).

4.2. Tải và tinh chỉnh mô hình PhoBERT với Transformers

Thư viện Transformers của Hugging Face cung cấp một giao diện đơn giản và dễ sử dụng để tải và tinh chỉnh các mô hình ngôn ngữ, bao gồm cả PhoBERT. Để tải mô hình PhoBERT, bạn có thể sử dụng hàm AutoModelForSequenceClassification.from_pretrained() từ thư viện Transformers. Sau khi tải mô hình, bạn cần chuẩn bị dữ liệu huấn luyện và sử dụng hàm Trainer để tinh chỉnh mô hình trên tập dữ liệu của bạn. Quá trình tinh chỉnh sẽ điều chỉnh các tham số của mô hình để phù hợp với bài toán phân loại bình luận cụ thể của bạn.

4.3. Đánh giá và tối ưu hiệu suất của mô hình

Sau khi tinh chỉnh mô hình, bạn cần đánh giá hiệu suất của mô hình trên một tập dữ liệu kiểm tra. Các chỉ số đánh giá phổ biến bao gồm độ chính xác (accuracy), độ thu hồi (recall), độ chính xác (precision) và F1-score. Nếu hiệu suất của mô hình không đạt yêu cầu, bạn có thể điều chỉnh các tham số của mô hình, chẳng hạn như tốc độ học (learning rate), kích thước lô (batch size) và số lượng epochs, để cải thiện hiệu suất. Bạn cũng có thể thử sử dụng các kỹ thuật khác, chẳng hạn như tăng cường dữ liệu (data augmentation) và regularization, để cải thiện khả năng tổng quát hóa của mô hình.

V. Ứng Dụng Thực Tế PhoBERT Trong Doanh Nghiệp Nghiên Cứu

Khả năng phân loại bình luận chính xác của PhoBERT mở ra nhiều cơ hội ứng dụng trong thực tế. Trong lĩnh vực kinh doanh, PhoBERT có thể được sử dụng để phân tích phản hồi của khách hàng về sản phẩm và dịch vụ, giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về nhu cầu và mong muốn của khách hàng. Trong lĩnh vực nghiên cứu, PhoBERT có thể được sử dụng để khảo sát ý kiến công chúng về các vấn đề xã hội, phân tích xu hướng dư luậnđánh giá hiệu quả của các chiến dịch truyền thông. Các ứng dụng này giúp tận dụng sức mạnh của dữ liệu để đưa ra những quyết định thông minh và hiệu quả.

5.1. Phân tích phản hồi khách hàng và cải thiện sản phẩm

Một trong những ứng dụng quan trọng nhất của PhoBERT là phân tích phản hồi khách hàng. Bằng cách phân tích các bình luận, đánh giá và phản hồi từ khách hàng trên các kênh khác nhau, doanh nghiệp có thể hiểu rõ hơn về những gì khách hàng thích và không thích về sản phẩm và dịch vụ của họ. Thông tin này có thể được sử dụng để cải thiện sản phẩm, dịch vụ và trải nghiệm khách hàng, từ đó tăng cường sự hài lòng và trung thành của khách hàng.

5.2. Theo dõi và phân tích xu hướng dư luận xã hội

PhoBERT cũng có thể được sử dụng để theo dõi và phân tích xu hướng dư luận xã hội về các vấn đề khác nhau. Bằng cách phân tích các bình luận và thảo luận trên mạng xã hội, diễn đàn trực tuyến và các nguồn văn bản khác, các nhà nghiên cứu và các nhà hoạch định chính sách có thể hiểu rõ hơn về quan điểm và thái độ của công chúng đối với các vấn đề quan trọng, từ đó đưa ra những quyết định sáng suốt và phù hợp.

5.3. Đánh giá hiệu quả các chiến dịch truyền thông và marketing

Các chiến dịch truyền thông và marketing thường tạo ra một lượng lớn phản hồi từ công chúng. PhoBERT có thể được sử dụng để phân tích các phản hồi này và đánh giá hiệu quả của chiến dịch. Bằng cách phân tích cảm xúc và quan điểm của công chúng về chiến dịch, các nhà marketing có thể hiểu rõ hơn về những gì hoạt động tốt và những gì cần cải thiện, từ đó tối ưu hóa chiến dịch và đạt được kết quả tốt hơn.

VI. Kết Luận Tương Lai PhoBERT và Xử Lý Ngôn Ngữ Việt

PhoBERT đã chứng minh được vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả xử lý ngôn ngữ tiếng Việt, đặc biệt là trong bài toán phân loại bình luận. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hướng phát triển tiềm năng cho PhoBERT, bao gồm việc mở rộng tập dữ liệu huấn luyện, tích hợp các thông tin ngữ cảnh bổ sungkhám phá các kiến trúc mô hình mới. Với sự phát triển không ngừng của công nghệ, PhoBERT hứa hẹn sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc khai thác và tận dụng sức mạnh của ngôn ngữ tiếng Việt trong nhiều lĩnh vực.

6.1. Tóm tắt những thành tựu của PhoBERT

PhoBERT đã đạt được nhiều thành tựu đáng kể trong lĩnh vực xử lý ngôn ngữ tự nhiên tiếng Việt. Mô hình này đã chứng minh được khả năng phân loại bình luận tiếng Việt chính xác và hiệu quả, vượt trội so với các mô hình đa ngôn ngữ và các mô hình được huấn luyện trên dữ liệu tiếng Việt hạn chế. PhoBERT cũng đã được ứng dụng thành công trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ kinh doanh đến nghiên cứu, giúp các doanh nghiệp và nhà nghiên cứu đưa ra những quyết định thông minh và hiệu quả.

6.2. Hướng phát triển tiềm năng cho PhoBERT trong tương lai

Mặc dù đã đạt được nhiều thành tựu, PhoBERT vẫn còn nhiều hướng phát triển tiềm năng trong tương lai. Một trong những hướng phát triển quan trọng nhất là mở rộng tập dữ liệu huấn luyện của mô hình. Bằng cách huấn luyện PhoBERT trên một lượng lớn dữ liệu văn bản tiếng Việt đa dạng hơn, mô hình có thể học được các sắc thái tinh tế và cách diễn đạt đa dạng hơn của ngôn ngữ này. Một hướng phát triển khác là tích hợp các thông tin ngữ cảnh bổ sung vào mô hình, chẳng hạn như thông tin về người viết bình luận, chủ đề của bình luận và thời gian viết bình luận. Cuối cùng, việc khám phá các kiến trúc mô hình mới cũng có thể giúp cải thiện hiệu suất của PhoBERT.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. MÔ HÌNH BERT 1. Khái niệm BERT ( Bidirectional Encoder Representations from Transformers ) là một mô hình ngôn ngữ ( Language Model ) được tạo ra bởi Google AI và được giới thiệu vào năm 2008. BERT được coi như là đột phá lớn trong Machine Learning bởi vì khả năng ứng dụng của nó vào nhiều bài toán NLP ( Natural Language Processing ) khác nhau: Question Answering, Natural Language Inference,.

với kết quả rất tốt. Các nhà nghiên cứu làm việc tại Google AI tái khẳng định, sự thiếu hụt dữ liệu huấn luyện là một trong những thách thức lớn nhất trong lĩnh vực xử lý ngôn ngữ tự nhiên. Đây là một lĩnh vực rộng lớn và đa dạng với nhiều nhiệm vụ riêng biệt, hầu hết các tập dữ liệu đều chỉ đặc thù cho từng nhiệm vụ. Để thực hiện được tốt những nhiệm vụ này ta cần những bộ dữ liệu lớn chứa hàng triệu thậm chí hàng tỷ ví dụ mẫu.

Tuy nhiên, trong thực tế hầu hết các tập dữ liệu hiện giờ chỉ chứa vài nghìn hoặc vài trăm nghìn mẫu được đánh nhãn bằng tay bởi con người ( các chuyên gia ngôn ngữ học ). Sự thiếu hụt dữ liệu có nhãn chất lượng cao để huấn luyện mô hình gây cản trở lớn cho sự phát triển của NLP nói chung. Để giải quyết thách thức này, các mô hình xử lý ngôn ngữ tự nhiên sử dụng một cơ chế tiền xử lý dữ liệu huấn luyện bằng việc transfer từ một mô hình chung được huấn luyện từ một lượng lớn các dữ liệu không được gán nhãn. Ví dụ một số mô hình đã được nghiên cứu trước đây để thực hiện nhiệm vụ này như Word2vec, Glove hay FastText.

Việc nghiên cứu các mô hình này sẽ giúp thu hẹp khoảng cách giữa các tập dữ liệu chuyên biệt cho huấn luyện bằng việc xây dựng mô hình tìm ra đại diện chung của ngôn ngữ sử dụng một số lượng lớn các văn bản chưa được gán nhãn lấy từ các trang web. Các mô hình được huấn luyện trước khi được tinh chỉnh lại trên các nhiệm vụ khác nhau với các bộ dữ liệu nhỏ như Question Answering, Sentiment Analysis,.sẽ dẫn đến sự cải thiện đáng kể về độ chính xác cho so với các mô hình được huấn luyện trước với các bộ dữ liệu này. Tuy nhiên, các mô hình kể trên có những yếu điểm riêng của nó, đặc biệt là không thể hiện được sự đại diện theo ngữ cảnh cụ thể của từ trong từng lĩnh vực hay văn cảnh cụ thể. 9 Tiếp nối sự thành công nhất định của các mô hình trước đó, Google đã công bố thêm 1 kỹ thuật mới được gọi là Bidirectional Encoder Representations from Transformers ( BERT ).

Tại sao lại cần BERT Một trong những thách thức lớn nhất của NLP là vấn đề dữ liệu. Trên internet có hàng tá dữ liệu, nhưng những dữ liệu đó không đồng nhất; mỗi phần của nó chỉ được dùng cho một mục đích riêng biệt, do đó khi giải quyết một bài toán cụ thể, ta cần trích ra một bộ dữ liệu thích hợp cho bài toán của mình, và kết quả là ta chỉ có một lượng rất ít dữ liệu. Ví dụ : Trong OpenAI GPT, các tác giả sử dụng đã kiến trúc left-to-right, nghĩa là các từ chỉ phụ thuộc vào các từ ở trước đó. Nhưng có một nghịch lý là các mô hình Deep Learning cần lượng dữ liệu rất lớn - lên tới hàng triệu - để có thể cho ra kết quả tốt.

Do đó một vấn đề được đặt ra: làm thế nào để tận dụng được nguồn dữ liệu vô cùng lớn có sẵn để giải quyết bài toán của mình. Đó là tiền đề cho một kỹ thuật mới ra đời: Transfer Learning. Với Transfer Learning, các mô hình (model) "chung" nhất với tập dữ liệu khổng lồ trên internet ( pre-training ) được xây dựng và có thể được "tinh chỉnh" ( fine-tune ) cho các bài toán cụ thể. Nhờ có kỹ thuật này mà kết quả cho các bài toán được cải thiện rõ rệt, không chỉ trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên mà còn trong các lĩnh vực khác như Computer Vision,.

BERT là một trong những đại diện ưu tú nhất trong Transfer Learning cho xử lý ngôn ngữ tự nhiên, nó gây tiếng vang lớn không chỉ bởi kết quả mang lại trong nhiều bài toán khác nhau, mà còn bởi vì nó hoàn toàn miễn phí, tất cả chúng ta đều có thể sử dụng BERT cho bài toán của mình. Một số khái niệm 1. Nhiệm vụ phía sau (Downstream task) Là những nhiệm vụ học hỏi được giám sát được cải thiện dựa trên những mô hình được huấn luyện trước. Ví dụ: Chúng ta sử dụng lại các biểu diễn từ học được từ những mô hình được huấn luyện trước trên bộ văn bản lớn vào một nhiệm vụ phân tích cảm xúc huấn luyện trên bộ văn bản có kích thước nhỏ hơn.

Áp dụng nhúng huấn luyện trước ( pretrain-embedding ) 10 đã giúp cải thiện mô hình. Như vậy nhiệm vụ sử dụng nhúng huấn luyện trước được gọi là nhiệm vụ sau. Điểm khái quát đánh giá mức độ hiểu ngôn ngữ (GLUE score benchmark) GLUE score benchmark là một tập hợp các chỉ số được xây dựng để đánh giá khái quát mức độ hiểu ngôn ngữ của các mô hình NLP. Các đánh giá được thực hiện trên các bộ dữ liệu tiêu chuẩn được qui định tại các convention về phát triển và thúc đẩy NLP.

Mỗi bộ dữ liệu tương ứng với một loại tác NLP vụ như: • Phân tích tình cảm (Sentiment Analysis) • Hỏi đáp (Question and Answering) • Suy luận ngôn ngữ tự nhiên (NLI - Natural Languague Inference) • Dự báo câu tiếp theo (NSP - Next Sentence Prediction) • Nhận diện thực thể trong câu (NER - Name Entity Recognition) 1. Phân tích cảm xúc (Sentiment Analysis) Phân loại cảm xúc văn bản thành 2 nhãn tích cực (positive) và tiêu cực (negative). Thường được sử dụng trong các hệ thống đánh giá bình luận của người dùng. Hỏi đáp (Question and Answering) Là thuật toán hỏi và đáp.

Đầu vào là một cặp câu (pair sequence) bao gồm: câu hỏi (question) có chức năng hỏi và đoạn văn bản (paragraph) chứa thông tin trả lời cho câu hỏi. Một bộ dữ liệu chuẩn nằm trong GLUE dataset được sử dụng để đánh giá nhiệm vụ hỏi và đáp là SQuAD - Stanford Question Answering Dataset. Suy luận ngôn ngữ (Natural Language Inference) Là các nhiệm vụ suy luận ngôn ngữ đánh giá mối quan hệ giữa các cặp câu, cũng tương tự như Textual Entailment. Quan hệ văn bản (Textual Entailment) Là nhiệm vụ đánh giá mối quan hệ định hướng giữa 2 văn bản.

Nhãn đầu ra của các cặp câu được chia thành đối lập (contradiction), trung lập (neutral) hay có quan hệ đi kèm (textual entailment). Ví dụ, chúng ta có các câu: 11 • A: Hôm nay trời mưa. • B: Tôi mang ô tới trường. • C: Hôm nay trời không mưa.

• D: Hôm nay là thứ 3. Khi đó (A, B) có mối quan hệ đi kèm. Các cặp câu (A, C) có mối quan hệ đối lập và (A, D) là trung lập. Ngữ cảnh (Contextual) Là ngữ cảnh của từ.

Một từ được định nghĩa bởi một cách phát âm nhưng khi được đặt trong những câu khác nhau thì có thể mang ngữ nghĩa khác nhau. ngữ cảnh có thể coi là môi trường xung quanh từ để góp phần định nghĩa từ. Ví dụ: - Câu A: Tôi đồng ý với ý kiến của anh. - Câu B: Lão Hạc phải kiếm từng đồng để nuôi cậu Vàng.

Thì từ “ đồng ” trong câu A và B có ý nghĩa khác nhau. Chúng ta biết điều này vì dựa vào ngữ cảnh của từ. Phương pháp Hiện đại nhất (SOTA) Viết tắt của state-of-art là những phương pháp, kỹ thuật tốt nhất mang lại hiệu quả cao nhất từ trước đến nay. Mô hình biểu diễn mã hóa 2 chiều dựa trên biến đổi (BERT-Bidirectional Encoder Representation from Transformer) Mô hình BERT.

Đây là lớp mô hình SOTA trong nhiều nhiệm vụ của GLUE score benchmark. Mô hình LTR Là mô hình học bối cảnh theo một chiều duy nhất từ trái sang phải. Chẳng hạn như lớp các model RNN. Mô hình ngôn ngữ được đánh dấu MLM (Masked Language Model) Là mô hình mà bối cảnh của từ được học từ cả 2 phía bên trái và bên phải cùng một lúc từ những bộ dữ liệu không có giám sát.

12 Dữ liệu vào sẽ được đánh dấu (tức thay bằng một mã đánh dấu (token MASK)) một cách ngẫu nhiên với tỷ lệ thấp. Huấn luyện mô hình dự báo từ mã được đánh dấu dựa trên bối cảnh xung quanh là những từ không được đánh dấu nhằm tìm ra biểu diễn của từ. Ngữ cảnh (Contextual) và vai trò trong NLP Bản chất của ngôn ngữ là âm thanh được phát ra để diễn giải dòng suy nghĩ của con người. Trong giao tiếp, các từ thường không đứng độc lập mà chúng sẽ đi kèm với các từ khác để liên kết mạch lạc thành một câu.

Hiệu quả biểu thị nội dung và truyền đạt ý nghĩa sẽ lớn hơn so với từng từ đứng độc lập. Ngữ cảnh trong câu có một sự ảnh hưởng rất lớn trong việc giải thích ý nghĩa của từ. Dựa trên đó, các thuật toán xử lý ngôn ngữ tự nhiên tốt nhất đều cố gắng đưa ngữ cảnh vào mô hình nhằm tạo ra sự đột phá và cải tiến. Trong đó mô hình BERT cũng sử dụng tiếp cận này.

Phân cấp mức độ phát triển của các phương pháp nhúng từ trong NLP có thể bao gồm các nhóm: • Không bối cảnh (Non-context) Là các thuật toán không tồn tại bối cảnh trong biểu diễn từ. Đó là các thuật như “ WORD2VEC, GLOVE, FASTTEXT ”. Chúng ta chỉ có duy nhất một biểu diễn véc tơ cho mỗi một từ mà không thay đổi theo bối cảnh. Ví dụ : - Câu A : Đơn vị tiền tệ của Việt Nam là “ đồng ”.

- Câu B : Vợ “ đồng ” ý với ý kiến của chồng là tăng thêm mỗi tháng 500k tiền tiêu vặt Thì từ đồng sẽ mang 2 ý nghĩa khác nhau nên phải có hai biểu diễn từ riêng biệt. Các thuật toán không có bối cảnh đã không đáp ứng được sự đa dạng về ngữ nghĩa của từ trong NLP. • Một chiều (Uni-directional): Là các thuật toán đã bắt đầu xuất hiện bối cảnh của từ. Các phương pháp nhúng từ dựa trên RNN là những phương pháp nhúng từ một chiều.

Các kết quả biểu diễn từ đã có bối cảnh nhưng chỉ được giải thích bởi một chiều từ trái qua phải hoặc từ phải qua trái. Ví dụ: 13 - Câu C: Hôm nay tôi mang 200 tỷ “ gửi ” ở ngân hàng. - Câu D: Hôm nay tôi mang 200 tỷ “ gửi ” …. Như vậy véc tơ biểu diễn của từ gửi được xác định thông qua các từ liền trước với nó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ