I. Giải mã nền tảng triết học của cơ học lượng tử hiện đại
Các vấn đề triết học của cơ học lượng tử tập trung vào hai trụ cột chính. Thứ nhất là sự chuyển đổi từ luật nhân quả sang luật xác suất. Thứ hai là việc diễn giải các vật thể không được quan sát. Phân tích này sẽ bắt đầu với vấn đề đầu tiên. Câu hỏi về việc thay thế các định luật nhân quả bằng các định luật thống kê đã xuất hiện trong lịch sử vật lý từ rất lâu, trước cả thời đại của lý thuyết lượng tử. Kể từ khám phá vĩ đại của Boltzmann, vốn tiết lộ nguyên lý thứ hai của nhiệt động lực học là một định luật thống kê thay vì một định luật nhân quả, quan điểm cho rằng số phận tương tự có thể xảy ra với tất cả các định luật vật lý khác đã được nhắc lại nhiều lần. Ý tưởng về thuyết quyết định, tức là các luật nhân quả chặt chẽ chi phối các hiện tượng cơ bản của tự nhiên, được công nhận là một sự ngoại suy từ các quy luật nhân quả của thế giới vĩ mô. Tính hợp lệ của sự ngoại suy này bị nghi ngờ ngay khi người ta nhận ra rằng sự đều đặn của thế giới vĩ mô cũng tương thích với sự bất thường trong thế giới vi mô. Luật số lớn sẽ biến bản chất xác suất của các hiện tượng cơ bản thành sự chắc chắn thực tế của các định luật thống kê. Do đó, các quan sát trong lĩnh vực vĩ mô sẽ không bao giờ cung cấp bằng chứng cho tính nhân quả của các sự kiện nguyên tử. Đây là kết quả của một phân tích triết học không thiên vị về vật lý của Boltzmann. Với kết quả này, quyết định về vấn đề đã bị hoãn lại cho đến khi có thể quan sát được các hiệu ứng vĩ mô của từng hiện tượng nguyên tử riêng lẻ. Ngay cả với những quan sát như vậy, câu hỏi cũng không dễ trả lời mà đòi hỏi một phân tích logic sâu sắc hơn. Nền tảng triết học của cơ học lượng tử được xây dựng dựa trên sự phê phán này, khẳng định rằng tính nhân quả, nếu muốn có ý nghĩa vật lý, phải được định nghĩa như một giới hạn của các hàm ý xác suất. Nguyên tắc nhân quả không phải là một nguyên tắc tiên nghiệm, mà là một giả thuyết thực nghiệm. Không có lý do logic nào bắt buộc xác suất dự đoán phải tiến gần đến sự chắc chắn khi có thêm nhiều tham số được đưa vào.
1.1. Từ luật nhân quả đến luật xác suất trong vật lý hiện đại
Trong vật lý cổ điển, các định luật nhân quả được giả định giữ vai trò cốt lõi, kết nối các trạng thái vật lý lý tưởng hóa. Tuy nhiên, các trạng thái vật lý thực tế không bao giờ tương ứng chính xác với các điều kiện lý tưởng này. Sự khác biệt này thường bị bỏ qua, coi như sự không hoàn hảo của người thực nghiệm. Nhưng để một tuyên bố về tính nhân quả có ý nghĩa, nó phải được chuyển thành các mối quan hệ có thể kiểm chứng được. Một tuyên bố về luật nhân quả chặt chẽ có thể được diễn giải như sau: nếu biết chính xác các điều kiện ban đầu, ta có thể dự đoán chắc chắn trạng thái tương lai. Điều này có nghĩa là bằng cách bổ sung thêm các tham số (như sức cản không khí, sự quay của Trái Đất khi bắn một viên đạn), xác suất của dự đoán có thể được đẩy đến gần giá trị 1. Nguyên tắc nhân quả, do đó, có nghĩa là chúng ta có thể dự đoán tương lai với một xác suất xác định, và xác suất này có thể tiến gần đến sự chắc chắn tùy ý bằng cách phân tích đủ sâu các hiện tượng. Với công thức này, nguyên tắc nhân quả trở thành một giả thuyết thực nghiệm, không phải một chân lý tiên nghiệm. Sự phê phán của cơ học lượng tử đối với thuyết nhân quả là sự tiếp nối hợp lý của dòng phát triển này, bắt đầu từ việc đưa các định luật thống kê vào vật lý trong lý thuyết động học của chất khí.
1.2. Vai trò của hàm ψ trong việc xác định phân bố xác suất
Vật lý cổ điển xem xét các phân bố xác suất của vị trí (q) và động lượng (p) là độc lập với nhau. Ngược lại, một trong những nguyên tắc cơ bản của cơ học lượng tử là giới thiệu một quy tắc rằng chúng không độc lập. Đây là định luật mặt cắt (cross-section law) được đề cập trước đó. Ý tưởng này được thể hiện thông qua một nguyên tắc toán học xác định cả hai đường cong phân bố, d(q) và d(p), tại một thời điểm t, có thể suy ra từ một hàm toán học duy nhất gọi là hàm ψ (ψ-function). Cách suy diễn này tạo ra một mối liên hệ logic giữa hình dạng của các đường cong d(q) và d(p). Cụ thể, cấu trúc của mối liên hệ này là nếu một trong hai đường cong rất dốc (đo lường chính xác), thì đường cong kia phải khá phẳng (đo lường không chính xác). Về mặt vật lý, điều này có nghĩa là các phép đo p và q không thể được thực hiện độc lập. Một thiết lập cho phép xác định chính xác q sẽ làm cho bất kỳ sự xác định nào của p trở nên không chính xác, và ngược lại. Hàm ψ này, do L. de Broglie và Schrodinger giới thiệu, có bản chất của một sóng phức, được sử dụng như một công cụ toán học để xác định các phân bố xác suất. Việc quy giản hai phân bố xác suất này về một gốc duy nhất là hàm ψ chính là một trong những nền tảng cốt lõi của toàn bộ lý thuyết.
II. Cách nguyên lý bất định thách thức nền tảng triết học cũ
Sự phê phán của cơ học lượng tử đối với thuyết nhân quả mang một hình thức đặc biệt thông qua nguyên lý bất định của Heisenberg. Phân tích cổ điển giả định rằng có thể đo lường các giá trị đồng thời của các tham số độc lập một cách chính xác tùy ý. Heisenberg đã chỉ ra rằng giả định này là sai. Ông đã phát biểu một định luật mặt cắt (cross-section law) dưới dạng một giới hạn về khả năng đo lường. Định luật này nói rằng các giá trị đồng thời của các tham số độc lập không thể được đo lường chính xác như mong muốn. Chúng ta chỉ có thể đo một nửa tổng số tham số với độ chính xác cao; nửa còn lại khi đó phải được biết một cách không chính xác. Tồn tại một sự kết hợp giữa các giá trị có thể đo đồng thời sao cho độ chính xác cao hơn trong việc xác định một nửa này sẽ kéo theo độ chính xác thấp hơn trong việc xác định nửa kia, và ngược lại. Định luật mặt cắt này dẫn đến một phiên bản cụ thể của sự phê phán thuyết nhân quả. Nếu các giá trị của tham số độc lập được biết không chính xác, chúng ta không thể mong đợi có thể đưa ra những dự đoán chặt chẽ về các quan sát trong tương lai. Khi đó, chúng ta chỉ có thể thiết lập các định luật thống kê. Ý tưởng rằng có những luật nhân quả "đằng sau" các định luật thống kê này, vốn xác định chính xác kết quả của các quan sát tương lai, sẽ mãi mãi là một tuyên bố không thể kiểm chứng. Sự kiểm chứng của nó bị loại trừ bởi một định luật vật lý, chính là nguyên lý bất định. Do đó, theo lý thuyết ý nghĩa có thể kiểm chứng, tuyên bố về sự tồn tại của các luật nhân quả phải được coi là vô nghĩa về mặt vật lý. Nó chỉ là một khẳng định trống rỗng không thể chuyển đổi thành các mối quan hệ giữa dữ liệu quan sát được. Cách duy nhất để đưa ra một tuyên bố có ý nghĩa vật lý về tính nhân quả là thông qua các quy ước hoặc định nghĩa, nhưng ngay cả khả năng bổ sung nhân quả một cách nhất quán này cũng bị chính cấu trúc của cơ học lượng tử bác bỏ.
2.1. Giới hạn đo lường Mối tương quan nghịch giữa các tham số
Nguyên lý bất định được thể hiện qua mối tương quan nghịch giữa các phân bố xác suất của vị trí (q) và động lượng (p). Nếu hàm ψ được biểu diễn dưới dạng một đường cong Gauss dốc cho vị trí q (nghĩa là vị trí được xác định khá chính xác), thì việc phân tích Fourier của hàm ψ đó sẽ cho ra một đường cong phân bố cho động lượng p rất phẳng (nghĩa là động lượng rất không chắc chắn). Mối tương quan nghịch này là một định lý toán học của phân tích Fourier. Định luật này được tổng quát hóa thành định luật tương quan nghịch giữa các tham số động học (kinematic parameters) như vị trí, thời gian và các tham số động lực học (dynamic parameters) như động lượng, năng lượng. Cụ thể, Heisenberg đã thiết lập các bất đẳng thức: Δq · Δp ≥ h/4π và Δt · ΔH ≥ h/4π. Ở đây, Δq và Δp là độ lệch chuẩn của vị trí và động lượng. Các bất đẳng thức này thể hiện một cách định lượng giới hạn đo lường: độ lệch chuẩn nhỏ ở q ngụ ý độ lệch chuẩn lớn ở p, và ngược lại. Điều này khẳng định rằng không thể xác định đồng thời cả vị trí và động lượng của một hạt với độ chính xác tùy ý. Đây không phải là một hạn chế về mặt công nghệ mà là một đặc tính cơ bản của tự nhiên, là hệ quả logic trực tiếp từ các nguyên tắc nền tảng của cơ học lượng tử.
2.2. Phân tích sự nhiễu loạn của vật thể bởi hành vi quan sát
Một trong những diễn giải phổ biến về nguyên lý bất định là nó xuất phát từ sự nhiễu loạn của vật thể bởi quan sát. Heisenberg lập luận rằng để xác định chính xác vị trí của một hạt, cần dùng ánh sáng có bước sóng rất ngắn, tức là các photon mang năng lượng lớn. Các photon này khi va chạm sẽ làm thay đổi mạnh động lượng của hạt, khiến cho động lượng không thể đo được chính xác trong cùng thí nghiệm. Tuy nhiên, cần phải làm rõ mối quan hệ này. Sự nhiễu loạn bởi quan sát tự nó không phải là nguyên nhân gây ra tính bất định. Trong vật lý cổ điển, có nhiều trường hợp dụng cụ đo làm thay đổi đối tượng (ví dụ, nhiệt kế làm thay đổi nhiệt độ của nước), nhưng chúng ta vẫn có thể suy ra giá trị ban đầu một cách chính xác thông qua một lý thuyết về dụng cụ đo. Vấn đề trong cơ học lượng tử là khác. Mối quan hệ giữa sự nhiễu loạn và tính bất định nên được phát biểu ngược lại: nguyên lý bất định ngụ ý rằng có một sự nhiễu loạn không thể tiên đoán của đối tượng bởi các phương tiện quan sát. Chính vì mọi suy luận vật lý phải tuân theo khuôn khổ của hàm ψ và các quy tắc của nó, nên các suy luận về trạng thái của hạt sau khi bị nhiễu loạn bởi phép đo cũng bị giới hạn bởi nguyên lý tương quan nghịch. Do đó, không thể xác định chính xác trạng thái ban đầu. Dụng cụ đo gây nhiễu loạn không phải vì nó được con người sử dụng, mà vì nó là một vật thể vật lý, tuân theo các định luật vật lý chung, bao gồm cả nguyên lý bất định.
III. Bí ẩn lưỡng tính sóng hạt Nền tảng của diễn giải mới
Cuộc đấu tranh lịch sử giữa diễn giải hạt (corpuscle) và diễn giải sóng (wave) đã lên đến đỉnh điểm trong cơ học lượng tử. Các thí nghiệm của Einstein về hiệu ứng quang điện cho thấy ánh sáng hành xử như hạt, trong khi công trình của de Broglie và Schrodinger lại cho rằng các hạt vật chất được đi kèm bởi sóng. Thí nghiệm nhiễu xạ electron của Davisson và Germer đã chứng minh bản chất sóng của vật chất, tạo ra một tình huống tiến thoái lưỡng nan: hai mô tả có vẻ mâu thuẫn nhưng lại đều cần thiết để giải thích các hiện tượng quan sát được. Max Born đã cố gắng dung hòa hai quan điểm này bằng cách đề xuất rằng sóng không phải là vật chất thực sự lan truyền trong không gian, mà là một công cụ toán học để thể hiện hành vi thống kê của các hạt; sóng biểu thị xác suất tìm thấy hạt. Đây là cốt lõi của diễn giải xác suất. Tuy nhiên, ngay cả sự kết hợp tài tình này cũng không thể được thực hiện một cách nhất quán trong mọi trường hợp, đặc biệt là trong các thí nghiệm giao thoa. Bước ngoặt quyết định được tạo ra bởi nguyên lý bổ sung của Bohr. Nguyên lý này nói rằng cả hai quan niệm sóng và hạt đều có thể được sử dụng, và không bao giờ có thể thiết kế một thí nghiệm để xác minh cái này và bác bỏ cái kia. Sự mâu thuẫn giữa chúng được chứng minh là nằm trong phạm vi của tính bất định, và do đó không thể kiểm chứng được. Nói cách khác, các diễn giải khác nhau về thế giới vi mô là những mô tả tương đương về các hiện tượng quan sát được.
3.1. Vấn đề vật thể không được quan sát Từ cổ điển đến lượng tử
Câu hỏi "Mọi thứ trông như thế nào khi chúng ta không nhìn vào chúng?" là trung tâm của vấn đề về vật thể không được quan sát. Ngay cả trong vật lý cổ điển, chúng ta cũng đối mặt với vấn đề này. Việc chúng ta tin rằng một cái cây vẫn tồn tại khi không ai nhìn vào nó không phải là kết quả của bằng chứng quy nạp (vì chúng ta chưa bao giờ thấy một cái cây không được quan sát), mà là một quy ước. Chúng ta chọn một mô tả, được gọi là hệ quy chiếu chuẩn (normal system), trong đó các định luật tự nhiên và trạng thái của vật thể được giả định là như nhau dù có được quan sát hay không. Mô tả này đơn giản nhất, nhưng về mặt logic, có vô số các mô tả tương đương khác (ví dụ: cái cây tách thành hai khi không được quan sát, miễn là các định luật quang học cũng thay đổi tương ứng). Trong cơ học lượng tử, sự phân biệt này trở nên cấp thiết hơn. Các "hiện tượng" (phenomena) là các sự kiện có thể xác minh gần như trực tiếp (như một vệt sáng trên màn hình), tương đương với các đối tượng được quan sát. Các "sự kiện trung gian" (interphenomena) là những gì xảy ra giữa các hiện tượng (như chuyển động của electron từ nguồn đến màn hình), tương đương với vật thể không được quan sát. Chính việc xác định các sự kiện trung gian này dẫn đến sự mơ hồ và cuộc tranh luận về lưỡng tính sóng-hạt.
3.2. Hai cách tiếp cận Diễn giải theo sóng và diễn giải theo hạt
Trong bối cảnh cơ học lượng tử, cuộc tranh luận về lưỡng tính sóng-hạt xoay quanh hai cách mô tả các "sự kiện trung gian". Thứ nhất là diễn giải theo hạt, trong đó vật chất bao gồm các hạt rời rạc, tuân theo các định luật xác suất được mô tả bởi sóng xác suất của Born. Thứ hai là diễn giải theo sóng, trong đó vật chất về cơ bản là sóng lan truyền trong không gian. Câu hỏi cốt lõi là liệu sóng có phải là "vật thể" thực sự (thing-character) hay chỉ mô tả "hành vi" (behavior-character) của các vật thể khác (là các hạt). Nguyên lý bổ sung của Bohr cho thấy rằng tất cả các thí nghiệm đều có thể được giải thích thông qua cả hai diễn giải. Sẽ không bao giờ có thể xây dựng một thí nghiệm không tương thích với một trong hai. Do đó, hai diễn giải này thuộc về một lớp các mô tả tương đương. Các hiện tượng quan sát được là bất biến trong lớp này, trong khi các sự kiện trung gian (cách chúng ta hình dung về thế giới không được quan sát) thay đổi tùy theo mô tả được chọn.
IV. Phân tích thí nghiệm giao thoa qua các diễn giải lượng tử
Thí nghiệm giao thoa là một ví dụ điển hình để phân tích các vấn đề triết học của cơ học lượng tử. Xét trường hợp một màn chắn có hai khe hở (B1 và B2) và một nguồn phát bức xạ (ánh sáng hoặc electron). Trên màn hình phía sau, một hình ảnh giao thoa sẽ xuất hiện, ngay cả khi các hạt được bắn ra từng chiếc một. Phân tích thí nghiệm này qua các diễn giải khác nhau sẽ bộc lộ các bất thường nhân quả (causal anomalies) và thách thức việc tìm kiếm một hệ quy chiếu chuẩn. Nếu sử dụng diễn giải theo hạt, ta phải thừa nhận rằng xác suất một hạt đi qua khe B1 đến một điểm C trên màn hình phụ thuộc vào việc khe B2 có mở hay không. Đây là một bất thường nhân quả, vì nó ngụ ý một tác động từ xa, vi phạm nguyên tắc tác động tại chỗ (action by contact). Làm thế nào khe B2 có thể "biết" và ảnh hưởng đến những gì xảy ra ở khe B1? Hơn nữa, sau khi hạt được phát hiện tại C, câu hỏi "Nó đã đi qua khe nào?" trở nên vô nghĩa về mặt vật lý, vì bất kỳ nỗ lực nào để quan sát hạt tại các khe sẽ phá hủy hình ảnh giao thoa. Nếu sử dụng diễn giải theo sóng, hình ảnh giao thoa được giải thích tự nhiên như sự chồng chất của các sóng từ hai khe. Tuy nhiên, nó lại gặp vấn đề khi giải thích việc phát hiện một hạt duy nhất tại điểm C. Sóng, vốn lan tỏa khắp không gian, dường như "sụp đổ" ngay lập tức về một điểm duy nhất khi có một va chạm được ghi nhận. Sự biến mất tức thời của toàn bộ trường sóng này cũng là một bất thường nhân quả, vi phạm các phương trình lan truyền sóng thông thường như phương trình Schrodinger.
4.1. Diễn giải theo hạt và các bất thường nhân quả phát sinh
Trong thí nghiệm giao thoa hai khe hở, diễn giải theo hạt dẫn đến những hậu quả phi trực giác. Khi cả hai khe đều mở, mô hình thu được không phải là tổng đơn giản của hai mô hình khi từng khe được mở riêng lẻ. Điều này buộc chúng ta phải kết luận rằng sự hiện diện của khe thứ hai (B2) ảnh hưởng đến đường đi của các hạt đi qua khe thứ nhất (B1). Đây là một bất thường nhân quả vì nó vi phạm nguyên tắc tác động tại chỗ. Không có cơ chế vật lý nào được biết đến có thể truyền một tác động như vậy từ B2 đến B1. Hơn nữa, không thể xác định bằng thực nghiệm hạt đã đi qua khe nào sau khi nó được phát hiện trên màn hình. Mặc dù câu nói "hạt đã đi qua khe B1" là vô nghĩa nếu coi là một tuyên bố thực nghiệm, nó có thể được sử dụng như một định nghĩa để hoàn thiện mô tả. Tuy nhiên, việc phải chấp nhận các tác động từ xa kỳ lạ này cho thấy rằng diễn giải theo hạt không cung cấp một hệ quy chiếu chuẩn không có bất thường cho thí nghiệm này.
4.2. Diễn giải theo sóng Giải pháp và những mâu thuẫn nội tại
Diễn giải theo sóng giải thích hình ảnh giao thoa một cách tự nhiên. Sóng từ nguồn đi qua cả hai khe, giao thoa với nhau và tạo ra các vùng có cường độ cao (vân sáng) và cường độ thấp (vân tối) trên màn hình. Diễn giải này tuân thủ nguyên tắc tác động tại chỗ trong quá trình lan truyền. Tuy nhiên, nó lại gặp phải một bất thường nhân quả khác khi xét đến việc phát hiện hạt. Khi một hạt được phát hiện tại một điểm C duy nhất, toàn bộ sóng, vốn trước đó trải rộng trên một diện tích lớn, phải biến mất ngay lập tức ở mọi nơi khác. Quá trình "sụp đổ" này không được mô tả bởi phương trình Schrodinger và dường như xảy ra tức thời trên một khoảng cách lớn. Do đó, mặc dù giải quyết được vấn đề giao thoa, diễn giải theo sóng lại tạo ra một loại bất thường khác, cho thấy nó cũng không phải là một hệ quy chiếu chuẩn hoàn hảo. Mỗi diễn giải chỉ có thể loại bỏ một số bất thường bằng cách chấp nhận những bất thường khác.
4.3. Tìm kiếm một hệ quy chiếu chuẩn cho các hiện tượng lượng tử
Một hệ quy chiếu chuẩn (normal system) là một mô tả trong đó các định luật tự nhiên được áp dụng như nhau cho cả các hiện tượng quan sát được và các sự kiện trung gian không quan sát được. Phân tích thí nghiệm giao thoa cho thấy cả diễn giải theo hạt và diễn giải theo sóng đều không thể tạo thành một hệ quy chiếu chuẩn áp dụng cho mọi trường hợp mà không có bất thường nhân quả. Diễn giải hạt hoạt động tốt cho thí nghiệm một khe nhưng thất bại ở thí nghiệm hai khe. Diễn giải sóng gặp khó khăn với hiện tượng va chạm cục bộ. Điều này dẫn đến một câu hỏi sâu sắc hơn: liệu có tồn tại một diễn giải nào khác, chưa được biết đến, có thể loại bỏ tất cả các bất thường này không? Câu trả lời, như được chứng minh trong các phân tích sâu hơn, là không. Không thể đưa ra một định nghĩa về các sự kiện trung gian sao cho chúng tuân thủ các định luật nhân quả thông thường mà vẫn nhất quán với tất cả các hiện tượng lượng tử có thể quan sát được. Điều này cho thấy rằng thế giới lượng tử có một cấu trúc phức tạp hơn và không thể được mô tả đầy đủ bởi các khái niệm nhân quả cổ điển.
V. Hướng đi mới cho triết học lượng tử từ nguyên lý bổ sung
Phân tích các diễn giải khác nhau của cơ học lượng tử cho thấy rằng không có một mô tả duy nhất nào về các "sự kiện trung gian" có thể được duy trì một cách nhất quán mà không dẫn đến các bất thường nhân quả. Cả diễn giải theo hạt lẫn diễn giải theo sóng, hoặc sự kết hợp của chúng dưới dạng sóng hoa tiêu (pilot waves), đều không thể tạo thành một hệ quy chiếu chuẩn phổ quát. Mỗi diễn giải đều đúng trong lớp các mô tả tương đương, nhưng không có diễn giải nào đơn giản hơn về mặt mô tả (descriptively simpler) theo cách mà hệ thống cổ điển đã làm. Điều này cho thấy rằng việc cố gắng tìm ra một bức tranh "thực sự" duy nhất về thế giới vi mô là một nỗ lực sai lầm. Thay vào đó, nền tảng triết học của cơ học lượng tử phải chấp nhận sự tồn tại của nhiều mô tả tương đương. Nguyên lý bổ sung của Bohr chính là sự thừa nhận triết học cho tình huống này. Nó không phải là một sự né tránh vấn đề, mà là một câu trả lời sâu sắc cho bản chất của thực tại và kiến thức vật lý. Nguyên lý này cho rằng các khía cạnh sóng và hạt của thực tại là các biểu hiện bổ sung, loại trừ lẫn nhau nhưng đều cần thiết cho một mô tả hoàn chỉnh về các hiện tượng. Chúng không thể được quan sát đồng thời chính vì mối quan hệ bất định của Heisenberg. Do đó, sự mâu thuẫn chỉ là bề ngoài, bởi vì các điều kiện thực nghiệm cần thiết để quan sát khía cạnh sóng sẽ loại trừ các điều kiện cần thiết để quan sát khía cạnh hạt, và ngược lại. Tương lai của triết học lượng tử nằm ở việc khám phá các hệ quả logic của cách tiếp cận này, bao gồm cả việc xem xét lại các nguyên tắc logic truyền thống.
5.1. Bất khả thi của một hệ quy chiếu chuẩn duy nhất trong lượng tử
Kết quả cuối cùng của việc phân tích các diễn giải là không thể xây dựng được một hệ quy chiếu chuẩn duy nhất cho thế giới lượng tử. Trong vật lý cổ điển, chúng ta có thể chọn một mô tả trong đó các vật thể không được quan sát tuân theo cùng các quy luật như các vật thể được quan sát. Trong cơ học lượng tử, mọi nỗ lực để làm điều này đều thất bại. Bất kỳ nỗ lực nào để nội suy một cách nhân quả giữa các hiện tượng quan sát được đều dẫn đến các bất thường nhân quả, như tác động từ xa hoặc sự sụp đổ phi nhân quả. Điều này không có nghĩa là cơ học lượng tử sai, mà là bản chất của thực tại ở cấp độ vi mô phức tạp hơn những gì các khái niệm trực quan của chúng ta có thể nắm bắt. Sự bất khả thi này không phải là một hạn chế tạm thời của kiến thức, mà là một đặc điểm cơ bản được suy ra từ chính cấu trúc toán học của lý thuyết. Nó buộc chúng ta phải từ bỏ hy vọng về một bức tranh trực quan, nhất quán duy nhất về thế giới vi mô và thay vào đó, tập trung vào cấu trúc logic của các mối quan hệ có thể kiểm chứng được.
5.2. Nguyên lý bổ sung của Bohr như một giải pháp triết học
Nguyên lý bổ sung của Niels Bohr cung cấp một lối thoát triết học cho tình thế tiến thoái lưỡng nan của lưỡng tính sóng-hạt. Thay vì cố gắng chọn một trong hai hoặc kết hợp chúng thành một thực thể lai, Bohr đề xuất rằng chúng là hai khía cạnh bổ sung của cùng một thực tại. Giống như hai mặt của một đồng xu, chúng không bao giờ có thể được nhìn thấy cùng một lúc, nhưng cả hai đều cần thiết để mô tả toàn bộ đồng xu. Các mô tả sóng và hạt không mâu thuẫn vì chúng áp dụng cho các bối cảnh thực nghiệm loại trừ lẫn nhau. Một thí nghiệm được thiết kế để đo các thuộc tính sóng (như giao thoa) sẽ làm cho các thuộc tính hạt (như đường đi xác định) trở nên không xác định, và ngược lại, phù hợp với nguyên lý bất định. Do đó, nguyên lý bổ sung không phải là một tuyên bố siêu hình mơ hồ mà là một sự diễn giải trực tiếp về hình thức luận của lý thuyết lượng tử. Nó thay đổi trọng tâm từ câu hỏi "Thực tại là gì?" sang câu hỏi "Chúng ta có thể nói gì về thực tại một cách nhất quán?". Đây là một sự thay đổi cơ bản trong nền tảng triết học của khoa học.