Tổng quan luận án

Công trình khoa học mang tên "Thơ Mới (1932 - 1945) từ góc nhìn phê bình sinh thái" được tác giả Bùi Thị Thu Thủy thực hiện tại Học viện Khoa học Xã hội thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. TS Lưu Khánh Thơ và TS. Phạm Phương Chi. Luận án thuộc chuyên ngành Lí luận Văn học (mã số: 9 22 01 20), hoàn thành và bảo vệ năm 2020.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Từ cuối thế kỷ XX đến nay, sự suy thoái môi trường tự nhiên đã trở thành mối đe dọa trực tiếp đối với sự tồn vong của nhân loại. Trong lĩnh vực kinh tế, khái niệm phát triển bền vững được xác lập nhằm cân bằng giữa tăng trưởng và bảo vệ sinh thái. Trong khoa học xã hội và nhân văn, lý thuyết phê bình sinh thái (ecocriticism hay nghiên cứu xanh) hình thành và phát triển như một hướng nghiên cứu liên ngành quan trọng, tập trung khảo sát mối quan hệ tương tác giữa con người và tự nhiên qua văn học nghệ thuật.

Tại Việt Nam, phê bình sinh thái đã được giới thiệu và ứng dụng trong nghiên cứu văn học. Tuy nhiên, phần lớn các công trình ứng dụng trước đây tập trung vào văn học đương đại hoặc văn xuôi (tiểu thuyết, truyện ngắn, tản văn). Các sáng tác văn học giai đoạn trước năm 1945, đặc biệt là thể loại thơ ca, vẫn chưa được khảo sát một cách toàn diện và có hệ thống dưới lăng kính lý thuyết này. Thơ mới (1932 - 1945) ra đời trong bối cảnh xã hội Việt Nam chịu tác động từ công cuộc khai thác thuộc địa của thực dân Pháp và bước đầu tiếp xúc với nền văn minh công nghiệp. Do đó, việc vận dụng phê bình sinh thái vào Thơ mới giải quyết khoảng trống trong việc phân tích các dự cảm sinh thái, thái độ ứng xử với tự nhiên và phản ứng trước đô thị hóa của một trào lưu thi ca trọng điểm trong lịch sử văn học dân tộc.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của đề tài là:

  • Xem xét tính thích hợp và những điểm khác biệt khi vận dụng lý thuyết phê bình sinh thái xuất phát từ phương Tây vào việc phân tích văn học Việt Nam, cụ thể là Thơ mới (1932 - 1945).
  • Khám phá các phương diện gắn kết của Thơ mới với môi sinh, môi trường và tự nhiên, từ đó làm sáng tỏ tính đa diện và giá trị trường tồn của phong trào thơ này. Luận án không nhằm quy kết Thơ mới là một chỉnh thể sinh thái thuần túy (bởi trọng tâm của Thơ mới vẫn là cái tôi cá nhân và nỗi cô đơn), mà dùng phê bình sinh thái như một công cụ lý thuyết bổ trợ để khám phá những tầng nghĩa mới.
  • Khẳng định Thơ mới như một trường hợp điển hình chứng minh tính khả dụng của phê bình sinh thái trong thực tiễn nghiên cứu văn học Việt Nam.

Nhiệm vụ nghiên cứu được văn bản xác định cụ thể theo 4 nội dung:

  1. Tổng quan tình hình nghiên cứu lý thuyết phê bình sinh thái trên thế giới và tại Việt Nam.
  2. Phân tích tiến trình ra đời và phát triển của phê bình sinh thái trên bình diện quốc tế, xác lập các tiền đề triết học và nội hàm của lý thuyết này.
  3. Tìm hiểu các bình diện sinh thái trong mối quan hệ giữa tự nhiên và con người được thể hiện trong Thơ mới.
  4. Phân tích đặc trưng của hệ thống ngôn ngữ và các biểu tượng sinh thái tiêu biểu trong Thơ mới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các tác phẩm văn học trực tiếp hoặc gián tiếp phản ánh mối quan hệ giữa tự nhiên và con người trong phong trào Thơ mới giai đoạn 1932 - 1945.
  • Phạm vi ngữ liệu: Khảo sát chính dựa trên tuyển tập Thơ mới 1932 – 1945 tác giả và tác phẩm do Lại Nguyên Ân biên soạn (NXB Hội nhà văn, Hà Nội, 1999, gồm 2 tập, tổng dung lượng 1.401 trang). Ngoài ra, luận án mở rộng phạm vi so sánh đối chiếu với văn học dân gian, văn học trung đại và văn học sau năm 1975 nhằm làm nổi bật tính đặc thù của cảm quan sinh thái trong Thơ mới.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án tiến hành tổng thuật lịch sử hình thành và phát triển của phê bình sinh thái quốc tế cũng như tiến trình tiếp nhận lý thuyết này tại Việt Nam qua các giai đoạn cụ thể.

Nghiên cứu phê bình sinh thái trên thế giới

  1. Phê bình sinh thái phương Tây:

    • Thời kỳ khởi đầu (thập niên 1970 - 1980): Joseph W. Meeker khởi xướng thuật ngữ "sinh thái học văn học" (literary ecology) trong công trình The Comedy of Survival: Studies in Literary Ecology (1972). Raymond Williams công bố The Country and the City (1973) tại Anh, phân tích mâu thuẫn và thống nhất giữa nông thôn và thành thị. William Rueckert chính thức đưa ra thuật ngữ ecocriticism trong bài viết "Literature and ecology: An experiment in ecocriticism" (1978). Năm 1985, Waage phát hành Teaching Environmental Literature Materials Methods Resources. Năm 1989 chứng kiến các báo cáo quan trọng của Cheryll Glotfelty ("Toward an ecological literary criticism") và Glen Love ("Revaluing nature: Toward an ecological criticism"). Năm 1990, Robert Finch và John Elder chủ biên cuốn The Norton Book of Nature Writing.
    • Thời kỳ phát triển (thập niên 1990 đến nay): Sự thành lập Hội Nghiên cứu Văn học và Môi trường (ASLE) tại Đại học Nevada năm 1992 và Tạp chí Nghiên cứu Liên ngành Văn học và Môi trường (ISLE) năm 1993 đã thể chế hóa ngành học. Năm 1995, Lawrence Buell xuất bản The Environmental Imagination. Năm 1996, Cheryll Glotfelty và Harold Fromm biên tập cuốn sách nền tảng The Ecocriticism Reader: Landmarks in Literary Ecology. Hàng loạt công trình tiếp nối như của Patrick D. Murphy (2000), David Mazel (2000), Jonathan Bate (The Song of the Earth, 2000), Laurence Coupe (2000), Scott Slovic (Going Away to Think, 2008), Peter Barry (2009), Michael Bennett và David W. Teague (2009).
    • Sự chuyển biến và tự phản biện lý thuyết: Các học giả như Dana Phillips (The Truth of Ecology, 2003), Michael P. Cohen ("Blues in the green", 2004), Greg Garrard (Ecocriticism, 2012) và Lawrence Buell (The Future of Environmental Criticism, 2005) đã phê phán "trường phái tụng ca" hay phê bình sinh thái cổ điển vì tính chất giải lịch sử, quá thiên về sự hoang dã. Từ đó, phê bình sinh thái chuyển dịch sang làn sóng thứ hai và thứ ba, gắn liền với công lý môi trường, vấn đề đô thị, giai cấp, giới tính và hậu thực dân.
  2. Phê bình sinh thái ngoài phương Tây: Lý thuyết lan rộng sang khu vực Đông Á, Đông Nam Á, Nam Á và Ả Rập qua các công trình của S. Kim (East Asian Ecocriticisms, 2013), Karen Thornber (Ecoambiguity: Environmental Crises and East Asian Literatures, 2012), John Ryan (Southeast Asian Ecocriticism, 2018), Scott Slovic (nghiên cứu thơ ca Trung Quốc, 2013), Pankaj Sharma (nghiên cứu sử thi Ramayana, 2011), Raj Kumar Mishra (nghiên cứu Kalidasa và Valmiki, 2012), K. Aiyer (nghiên cứu sử thi Mahabharata, 2009), Hamoud Yahya Ahmed (nghiên cứu thơ Ả Rập). Các phân hội của ASLE cũng lần lượt được thành lập tại Nhật Bản, Hàn Quốc, Ấn Độ, Đài Loan.

Nghiên cứu phê bình sinh thái tại Việt Nam

Luận án tiến hành thống kê định lượng các tài liệu học thuật về phê bình sinh thái bằng tiếng Việt theo hai nhóm chính:

Phân loại tài liệu khảo sát Số lượng tài liệu Nội dung trọng tâm
Tài liệu lý thuyết, dịch thuật, tổng thuật 27 Giới thiệu khái niệm, cội nguồn tư tưởng, các giai đoạn phát triển và tính khả dụng của phê bình sinh thái (tiêu biểu: các công trình dịch và bài viết của Đỗ Văn Hiểu từ 2012–2017; tập tiểu luận Phê bình sinh thái là gì? do Viện Văn học xuất bản năm 2017).
Tài liệu ứng dụng nghiên cứu văn học 77 Khảo sát các thể loại văn học dân gian, trung đại, hiện đại và đương đại dưới lăng kính sinh thái (tiêu biểu: Kỷ yếu Hội thảo quốc tế Phê bình sinh thái: tiếng nói bản địa, tiếng nói toàn cầu năm 2017; chuyên luận của Nguyễn Thị Tịnh Thy năm 2017; công trình của Trần Thị Ánh Nguyệt, Đặng Thị Thái Hà, Bùi Thanh Truyền).

Khoảng trống nghiên cứu được lựa chọn giải quyết: Qua khảo sát 77 tài liệu ứng dụng, tác giả chỉ ra rằng các nghiên cứu văn học Việt Nam theo hướng phê bình sinh thái làn sóng thứ nhất (tụng ca tự nhiên, tính hòa hợp) và làn sóng thứ hai (phê phán khủng hoảng môi trường, đô thị hóa, đạo đức sinh thái) chủ yếu tập trung vào văn xuôi sau 1975 hoặc văn học dân gian/trung đại. Riêng mảng Thơ mới giai đoạn 1932 - 1945 hầu như chỉ dừng lại ở các bài viết nhỏ lẻ (như công trình của Nguyễn Đăng Điệp năm 2014), chưa có một chuyên luận hay luận án nào nghiên cứu một cách hệ thống, đa diện và bao quát toàn bộ tiến trình thi ca này.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Hệ thống tiền đề triết học và khung lý thuyết

Luận án xây dựng cơ sở lý thuyết dựa trên các tiền đề triết học và tư tưởng sinh thái học lớn:

  1. Sinh thái học bề sâu (Deep Ecology): Do Arne Naess đề xướng, phủ nhận thuyết nhân loại trung tâm (anthropocentrism), xác lập thuyết bình đẳng sinh thái trung tâm (biocentric/ecocentric equality), bảo vệ giá trị tự thân nội tại của mọi dạng thức sống trong sinh quyển.
  2. Luân lí học trái đất (The Land Ethic): Do Aldo Leopold đề xuất trong A Sand County Almanac, coi trái đất là một "cộng đồng" thống nhất gồm đất, nước, thực vật, động vật và con người; chuẩn mực đạo đức là duy trì sự hài hòa, ổn định và vẻ đẹp sinh thái.
  3. Thuyết giải phóng động vật (Animal Liberation Theory): Khởi xướng bởi Peter Singer (1975), khẳng định động vật có cảm xúc, biết đau đớn, yêu cầu mở rộng phạm vi đạo đức để tôn trọng sự sống của động vật.
  4. Tư tưởng sinh thái học của Chủ nghĩa Mác và Ăng-ghen: Phân tích nguồn gốc tàn phá tự nhiên bắt nguồn từ phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa; khẳng định mối quan hệ phụ thuộc biện chứng giữa con người và tự nhiên trong Phép biện chứng của tự nhiên.
  5. Tư duy thân rễ (Rhizomatic thought): Khái niệm phát triển bởi Gilles Deleuze và Félix Guattari trong Capitalism and Schizophrenia, định hình mô hình mạng lưới phi phân cấp, tương tác đa chiều, loại bỏ sự chia cắt nhị nguyên giữa con người và môi trường.
  6. Khung tiếp cận phê bình sinh thái: Tiếp thu định nghĩa "lấy trái đất làm trung tâm" của Cheryll Glotfelty, mô hình khảo sát "văn bản môi trường" của Lawrence Buell và khái niệm "mơ hồ sinh thái" (ecoambiguity) của Karen Thornber.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án kết hợp 6 phương pháp nghiên cứu định tính và phương pháp khảo sát văn bản chuyên ngành:

  • Phương pháp hệ thống: Tiếp cận Thơ mới như một chỉnh thể nghệ thuật thống nhất về cả nội dung và hình thức biểu đạt sinh thái.
  • Phương pháp thống kê: Rà soát, lập danh mục và phân loại các từ ngữ, hình ảnh, màu sắc, biểu tượng sinh thái xuất hiện trong 1.401 trang tư liệu thơ.
  • Phương pháp liên ngành: Vận dụng tri thức từ triết học, văn hóa học, sinh học, tâm lý học, địa lý, chính trị và đạo đức học để giải mã các hiện tượng văn học.
  • Phương pháp tiếp cận văn hóa học: Đánh giá sự chuyển biến trong văn hóa ứng xử của con người Việt Nam với tự nhiên từ truyền thống sang hiện đại.
  • Phương pháp tiếp cận thi pháp học: Phân tích chủ thể trữ tình, cấu trúc biểu tượng, giọng điệu và tổ chức ngôn ngữ thơ.
  • Phương pháp so sánh: Đối chiếu sự thể hiện tự nhiên trong Thơ mới với văn học dân gian, văn học trung đại và văn xuôi hiện đại/đương đại.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

Chương 1 khái quát lịch sử hình thành phê bình sinh thái từ khởi nguồn phương Tây (với các dấu mốc của Joseph Meeker, Raymond Williams, Cheryll Glotfelty, Lawrence Buell) đến việc mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các khu vực văn hóa phi phương Tây (Đông Á, Nam Á, Đông Nam Á). Tại Việt Nam, chương này phân tích 27 tài liệu lý thuyết và 77 công trình ứng dụng, chỉ ra hai xu hướng tiếp cận:

  • Xu hướng sinh thái bề sâu: Đọc văn học dân gian, trung đại và thơ ca như văn học thiên nhiên, khẳng định quan niệm vạn vật hữu linh và sự gắn kết con người - tự nhiên.
  • Xu hướng công lý môi trường và văn học đương đại: Phân tích khủng hoảng sinh thái, mặt trái của hiện đại hóa, đô thị hóa và sự suy thoái môi trường trong văn xuôi sau 1975. Từ đó, chương 1 định vị luận án là công trình nghiên cứu chuyên sâu về Thơ mới (1932 - 1945) dưới góc nhìn phê bình sinh thái.

Chương 2: PHÊ BÌNH SINH THÁI NHƯ LÀ MỘT HƯỚNG TIẾP CẬN

Chương này tập trung xác lập hệ thống cơ sở lý thuyết, định nghĩa và công cụ phân tích của phê bình sinh thái:

  • Làm rõ bản chất của phương pháp tiếp cận lấy trái đất làm trung tâm, truy nguyên các tiền đề triết học nền tảng (Sinh thái học bề sâu, Luân lí học trái đất, Thuyết giải phóng động vật, Sinh thái học Mác - Ăng-ghen, Tư duy thân rễ).
  • Phân tích "các câu chuyện có cây cối" và diễn trình phát triển của phê bình sinh thái qua các làn sóng: từ giai đoạn cổ điển (tụng ca tự nhiên, văn học hoang dã) đến giai đoạn khủng hoảng lý thuyết (cuộc phê phán của Dana Phillips, Michael Cohen) và sự chuyển hướng sang làn sóng thứ hai/thứ ba (gắn với công lý môi trường, đô thị, tính toàn cầu, sự tuyệt chủng và liên ngành).
  • Xác lập quy trình thao tác đọc văn bản Thơ mới từ lăng kính sinh thái: xem xét tự nhiên như một tác nhân chủ động (actor), phân tích ý thức môi trường và cấu trúc biểu đạt phi nhân loại trung tâm.

Chương 3: NHỮNG BÌNH DIỆN SINH THÁI CỦA MỐI QUAN HỆ TỰ NHIÊN VÀ CON NGƯỜI TRONG THƠ MỚI

Chương 3 phân tích thực tế mối quan hệ giữa tự nhiên và con người trong Thơ mới qua hai bình diện cấu trúc chính:

  • Tự nhiên như một khách thể:
    • Tự nhiên như là một sinh thể tồn tại bên ngoài con người: Tự nhiên được miêu tả với đời sống nội tại, sự sinh sôi, vẻ đẹp độc lập và tính phong phú của sinh giới.
    • Tự nhiên như là phản chiếu những dự cảm bất an về sinh thái của con người: Thiên nhiên không chỉ là phông nền tĩnh mà phản chiếu nỗi âu lo, cảm giác mong manh, sự biến đổi thời tiết và nguy cơ tổn thương của môi trường sống trước bước chuyển thời đại.
  • Tự nhiên như một chủ thể:
    • Tự nhiên như là lực hút và lực đẩy của chốn đô thị: Sự ngột ngạt, bụi bặm, tù túng của không gian thành thị thuộc địa tạo nên lực đẩy con người hướng về chốn đồng quê, thiên nhiên hoang sơ; tự nhiên trở thành lực hút thẩm mỹ và tâm linh.
    • Tự nhiên như là cõi đi về của con người trong thế giới hiện đại: Thiên nhiên đóng vai trò là không gian thanh tẩy, cứu rỗi tinh thần, nơi cái tôi lãng mạn tìm lại sự giao cảm, hòa nhập và hàn gắn những rạn nứt nội tâm.

Chương 4: NGÔN NGỮ VÀ BIỂU TƯỢNG SINH THÁI TRONG THƠ MỚI

Chương 4 khảo sát phương diện hình thức nghệ thuật và mã ký hiệu sinh thái trong thi phẩm Thơ mới:

  • Ngôn ngữ sinh thái trong Thơ mới:
    • Khái quát vấn đề ngôn ngữ sinh thái trong thơ ca và xác lập hệ thống từ vựng, hình tượng chỉ thực vật, động vật, hiện tượng khí quyển, đất đá trong Thơ mới.
    • Phân tích Thơ mới như những "bảng màu sinh thái" phong phú, thể hiện sự nhạy cảm giác quan trước thiên nhiên.
    • Khám phá Thơ mới như những mầm mống khởi đầu của cảm quan lý thuyết sinh thái ở Việt Nam, chứa đựng những tiềm ẩn lý luận bằng thơ về chấn thương sinh thái (eco-trauma).
  • Biểu tượng sinh thái trong Thơ mới:
    • Phân tích lý thuyết về biểu tượng không gian sinh thái, đặc biệt là biểu tượng "vườn".
    • Đi sâu giải mã ba tầng ý nghĩa của biểu tượng "vườn" trong Thơ mới:
      1. Vườn - tưởng nhớ cảnh sắc bản địa: Gợi nhắc không gian làng quê truyền thống, hệ thực vật quen thuộc của xứ sở.
      2. Vườn – nơi cứu rỗi tâm hồn: Không gian tinh thần che chở cho cái tôi cá nhân trước những xáo trộn đô thị.
      3. Vườn – bám rễ vào trần gian: Biểu hiện của khát vọng sống thiết tha, gắn kết mật thiết với sự sống trần thế và đất đai màu mỡ.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  • Luận án là công trình nghiên cứu hệ thống đầu tiên vận dụng lý thuyết phê bình sinh thái để khảo sát toàn diện phong trào Thơ mới (1932 - 1945).
  • Luận án đóng góp vào việc kiểm chứng sự tương thích của lý thuyết phê bình sinh thái (vốn hình thành từ bối cảnh văn hóa - xã hội phương Tây) khi quy chiếu vào thực tiễn thơ ca hiện đại Việt Nam giai đoạn thuộc địa nửa phong kiến.
  • Luận án chứng minh rằng Thơ mới không chỉ có giá trị biểu đạt cái tôi cá nhân mà còn hàm chứa những dự cảm sinh thái sớm, góp phần mở rộng nội hàm và năng lực kiến giải của lý thuyết sinh thái học văn học.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  • Khám phá và hệ thống hóa bức tranh đa diện về mối quan hệ giữa con người và tự nhiên trong Thơ mới trên hai vị thế: tự nhiên như một khách thể và tự nhiên như một chủ thể.
  • Xác lập hệ thống ngôn ngữ, bảng màu và giải mã biểu tượng "vườn" sinh thái trong thơ ca giai đoạn 1932 - 1945.
  • Cung cấp tài liệu tham khảo khoa học phục vụ công tác giảng dạy, học tập và nghiên cứu chuyên sâu về Thơ mới và Phê bình sinh thái trong các cơ sở đào tạo đại học và sau đại học.

Kiến nghị và đề xuất

  • Đề xuất mở rộng hướng tiếp cận phê bình sinh thái sang các giai đoạn văn học khác của Việt Nam, đặc biệt là văn học trung đại và thơ ca hiện đại thời kỳ kháng chiến.
  • Tích hợp góc nhìn sinh thái vào việc giảng dạy tác phẩm văn học trong nhà trường nhằm nâng cao ý thức bảo vệ môi trường thông qua giáo dục nhân văn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Luận án tập trung khảo sát chủ yếu trên văn bản Thơ mới giai đoạn 1932 - 1945 qua tuyển tập của Lại Nguyên Ân; chưa mở rộng khảo sát toàn bộ các ấn phẩm báo chí, tạp chí cùng thời kỳ xuất bản ngoài tuyển tập. Luận án cũng khẳng định rõ ranh giới nghiên cứu là không tuyệt đối hóa Thơ mới như một trào lưu sinh thái học thuần túy.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát so sánh thể loại thơ ca với các thể loại văn xuôi lãng mạn cùng thời (như sáng tác của Tự Lực văn đoàn), hoặc so sánh cảm quan sinh thái của Thơ mới Việt Nam với thơ ca lãng mạn các nước khu vực Đông Á và Đông Nam Á.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu hữu ích cho:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học, sinh viên ngành Ngữ văn, Lí luận Văn học, Văn học Việt Nam: Cung cấp khung lý thuyết hoàn chỉnh về phê bình sinh thái và mô hình phân tích thi phẩm từ góc nhìn môi trường.
  • Giảng viên đại học và giáo viên phổ thông: Cung cấp tư liệu giảng dạy mới về các tác giả, tác phẩm Thơ mới (Xuân Diệu, Hàn Mặc Tử, Huy Cận, Nguyễn Bính, Thế Lữ...) ngoài các cách tiếp cận xã hội học hoặc thi pháp học truyền thống.
  • Các nhà nghiên cứu văn hóa và nhân văn môi trường (Environmental Humanities): Tham khảo bức tranh tổng quan về lịch sử tiếp nhận phê bình sinh thái tại Việt Nam qua hệ thống bảng thống kê 27 tài liệu lý luận và 77 tài liệu ứng dụng.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án có khẳng định Thơ mới (1932 - 1945) là một trào lưu văn học sinh thái hay không?
Không. Tác giả luận án khẳng định rõ không nhằm xác định Thơ mới như một chỉnh thể sinh thái, vì trọng tâm cốt lõi của Thơ mới vẫn là sự bộc lộ cái tôi cá nhân và nỗi cô đơn. Phê bình sinh thái chỉ đóng vai trò là một công cụ lý thuyết tiếp cận nhằm phát hiện và làm sáng tỏ thêm các giá trị thẩm mỹ, dự cảm môi trường và thái độ ứng xử với tự nhiên trong Thơ mới.

2. Biểu tượng không gian nào trong Thơ mới được phân tích sâu nhất dưới góc nhìn sinh thái?
Biểu tượng "vườn" là biểu tượng trung tâm được luận án dành riêng một tiểu mục lớn trong Chương 4 để phân tích, với ba phương diện: Vườn - tưởng nhớ cảnh sắc bản địa; Vườn - nơi cứu rỗi tâm hồn; và Vườn - bám rễ vào trần gian.

3. Luận án sử dụng những tiền đề triết học sinh thái cơ bản nào?
Luận án dựa trên 5 tiền đề triết học lớn: Sinh thái học bề sâu (Deep Ecology của Arne Naess), Luân lí học trái đất (The Land Ethic của Aldo Leopold), Thuyết giải phóng động vật (Animal Liberation của Peter Singer), Tư tưởng sinh thái học của Mác và Ăng-ghen, cùng Tư duy thân rễ (Rhizomatic thought của Deleuze và Guattari).

4. Nguồn ngữ liệu văn bản chính được tác giả sử dụng để khảo sát Thơ mới là gì?
Bộ tuyển tập Thơ mới 1932 – 1945 tác giả và tác phẩm do Lại Nguyên Ân biên soạn, NXB Hội nhà văn xuất bản năm 1999 tại Hà Nội, gồm 2 tập với tổng độ dày 1.401 trang.

5. Luận án thống kê được bao nhiêu công trình nghiên cứu phê bình sinh thái tại Việt Nam ở thời điểm khảo sát?
Tác giả đã thống kê và phân tích tổng cộng 104 tài liệu tiếng Việt, bao gồm 27 tài liệu nghiên cứu lý thuyết/dịch thuật (Bảng 1) và 77 tài liệu ứng dụng phê bình sinh thái vào nghiên cứu văn học (Bảng 2).


Kết luận

Luận án tiến sĩ "Thơ Mới (1932 - 1945) từ góc nhìn phê bình sinh thái" của tác giả Bùi Thị Thu Thủy là công trình chuyên khảo hệ thống về sự giao thoa giữa một lý thuyết văn học hiện đại và một trào lưu thi ca lịch sử của Việt Nam. Bằng việc làm rõ mối quan hệ hai chiều giữa con người và tự nhiên (với tự nhiên vừa là khách thể vừa là chủ thể), luận án đã chỉ ra các giá trị môi sinh, ngôn ngữ và biểu tượng sinh thái tiềm ẩn trong Thơ mới. Kết quả nghiên cứu không chỉ làm phong phú cách cảm thụ thi phẩm Thơ mới mà còn chứng minh tính khả dụng của lý thuyết phê bình sinh thái trong việc tiếp cận các di sản văn học dân tộc.