Kết quả điều trị chấn thương cột sống cổ thấp bằng phẫu thuật đường cổ trước - BV TW Thái Nguyên

Kết quả phẫu thuật điều trị chấn thương cột sống cổ thấp tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên. Tìm hiểu phương pháp mổ đường cổ trước, ưu điểm và hiệu quả.

Chuyên ngành

Ngoại khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn bác sĩ nội trú

2019

102
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC BẢNG

1. Sơ lược giải phẫu cột sống cổ

2. Các tổn thương giải phẫu của chấn thương cột sống cổ thấp

3. Sinh bệnh học của chấn thương tủy cổ

4. Triệu chứng chấn thương cột sống cổ thấp

5. Điều trị chấn thương cột sống cổ thấp

6. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

6.1. Đối tượng nghiên cứu

6.2. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

6.3. Phương pháp nghiên cứu

6.4. Biến số và các chỉ tiêu nghiên cứu

6.5. Qui trình phẫu thuật

6.6. Xử lý số liệu

6.7. Đạo đức nghiên cứu

6.8. Đặc điểm chung của bệnh nhân

6.9. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng

6.10. Đánh giá kết quả sau phẫu thuật

4. Chương 4. Đặc điểm chung về nhóm nghiên cứu

4.1. Đặc điểm lâm sàng các bệnh nhân chấn thương cột sống cổ thấp

4.2. Đặc điểm cận lâm sàng

4.3. Kết quả điều trị

BỆNH ÁN MINH HỌA

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC II

PHỤ LỤC III

DANH SÁCH BỆNH NHÂN

Tóm tắt

I. Tổng Quan Phẫu Thuật Cột Sống Cổ Thấp Giải Pháp Hiệu Quả

Phẫu thuật cột sống cổ thấp đã trở thành một phương pháp điều trị phổ biến và hiệu quả cho các bệnh nhân gặp phải các vấn đề liên quan đến cột sống cổ. Chấn thương cột sống cổ thấp thường xảy ra ở độ tuổi lao động, gây ra những hậu quả nghiêm trọng nếu không được điều trị kịp thời, bao gồm tử vong hoặc tàn tật, tạo gánh nặng cho gia đình và xã hội. Phẫu thuật cột sống giúp bất động và làm vững cột sống, đồng thời giải ép, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình phục hồi thần kinh. Trong 20 năm trở lại đây, kỹ thuật này đã phát triển mạnh mẽ tại Việt Nam và được áp dụng rộng rãi ở nhiều cơ sở y tế. Nhiều nghiên cứu trong nước cho thấy, phẫu thuật theo đường cổ trước mang lại kết quả điều trị tốt, tỷ lệ thành công cao. Nghiên cứu của Đặng Việt Sơn (2009) tại Bệnh viện Việt Đức cho thấy tỷ lệ hồi phục tốt là 65,2% trên 69 bệnh nhân. Trần Quốc Minh (2011) nghiên cứu 28 bệnh nhân tại Bệnh viện Chợ Rẫy và ghi nhận 42,8% hồi phục thần kinh tốt. Văn Hữu Khánh (2015) tại Bệnh viện Chợ Rẫy, với 36 bệnh nhân, ghi nhận tỷ lệ hồi phục thần kinh là 41,2%. Tuy nhiên, tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên, mặc dù phẫu thuật đã được áp dụng thường quy trong khoảng 10 năm qua, chưa có nghiên cứu chính thức nào đánh giá toàn diện về tình trạng lâm sàng, cận lâm sàng và hiệu quả điều trị. Do đó, việc nghiên cứu và đánh giá kết quả điều trị là vô cùng cần thiết để nâng cao chất lượng chẩn đoán và điều trị, nhằm cải thiện chức năng thần kinhchất lượng cuộc sống cho người bệnh.

1.1. Giải Phẫu Cột Sống Cổ Thấp Cấu Trúc Chức Năng

Cột sống cổ bao gồm 7 đốt sống, nối từ lỗ chẩm đến đốt sống ngực 1, chia thành hai đoạn chính: đốt sống cổ cao (C1, C2) và đốt sống cổ thấp (C3 - C7). Các đốt sống cổ thấp có cấu trúc điển hình với thân đốt sống dẹt bề ngang, mỏm ngang, mỏm khớp trên và dưới, cuống sống, mảnh sống và mỏm gai. Đặc trưng nhất là lỗ ngang. Mỗi đốt sống cổ gồm thân đốt sống hình trụ với hai mặt trên và dưới hơi lõm, cung đốt sống tạo thành lỗ đốt sống, và các thành phần khác như mỏm gai, khớp hoạt dịch, khớp sụn (đĩa đệm) và khớp sợi (dây chằng). Các dây chằng dọc trước và sau, dây chằng vàng, dây chằng trên gai và liên gai cùng màng tủy bao bọc và bảo vệ tủy sống. Tuần hoàn tủy sống được cung cấp từ động mạch đốt sống và các động mạch rễ. Hiểu rõ giải phẫu cột sống cổ là yếu tố tiên quyết để chẩn đoán và điều trị các bệnh lý và chấn thương tại vùng này.

1.2. Chấn Thương Cột Sống Cổ Thấp Cơ Chế Phân Loại

Chấn thương tủy cổ xảy ra khi các cấu trúc của cột sống không chịu đựng được lực chấn thương lớn tác động, gây ra sức ép, bầm dập hoặc thiếu máu cho các thành phần tủy sống. Các nguyên nhân thường gặp bao gồm: lực gập, duỗi, xoay, ép dọc trục hoặc trực tiếp do thoát vị đĩa đệm hay mảnh xương gãy. Theo cơ chế thương tổn, có nhiều loại tổn thương như ép-gập, ép thẳng trục, gập-giãn, ép-ưỡn, dãn-ưỡn. Denis (1983) chia cột sống thành 3 cột trụ (trước, giữa, sau) và phân loại tổn thương cột sống thành 4 loại: gãy lún, gãy vụn, gãy kiểu đai bảo hiểm và gãy trật. Việc phân loại này giúp đánh giá mức độ vững của cột sống sau chấn thương và đưa ra phương pháp điều trị phù hợp.

II. Phẫu Thuật Cột Sống Cổ Thấp Khi Nào Cần Thiết Can Thiệp

Quyết định phẫu thuật cột sống cổ thấp phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm mức độ chèn ép tủy, sự mất vững của cột sống và tình trạng thần kinh của bệnh nhân. Chèn ép tủy có thể gây ra các triệu chứng như đau, tê bì, yếu liệt tay chân, rối loạn chức năng ruột và bàng quang. Nếu mức độ chèn ép nghiêm trọng và gây ra các triệu chứng thần kinh tiến triển, phẫu thuật giải ép là cần thiết. Mất vững cột sống xảy ra khi các cấu trúc của cột sống không còn khả năng duy trì sự ổn định, gây ra nguy cơ tổn thương tủy sống thêm. Các trường hợp mất vững thường cần phẫu thuật cố định để ngăn ngừa di lệch và bảo vệ tủy sống. Ngoài ra, thời điểm phẫu thuật cũng đóng vai trò quan trọng. Phẫu thuật sớm có thể mang lại kết quả tốt hơn cho các trường hợp có tổn thương tủy không hoàn toàn, trong khi các trường hợp có tổn thương tủy hoàn toàn có thể được điều trị nội khoa trước khi phẫu thuật.

2.1. Triệu Chứng Chấn Thương Cột Sống Cổ Dấu Hiệu Cần Lưu Ý

Các triệu chứng của chấn thương tủy cổ rất đa dạng và phụ thuộc vào mức độ và vị trí tổn thương. Các triệu chứng thường gặp bao gồm: đau cổ, cứng cổ, tê hoặc dị cảm da dưới mức tổn thương, rối loạn cơ tròn (đái khó, bí đái, táo bón), rối loạn dinh dưỡng (phù, teo cơ, loét), và rối loạn sinh dục. Khám lâm sàng thần kinh bao gồm đánh giá vận động (sức cơ), cảm giác và phản xạ. Dựa trên kết quả khám, bệnh nhân được phân loại theo phân loại của Frankel (ASIA, 1972) để đánh giá mức độ thiếu sót thần kinh. Hội chứng sốc tủy, hội chứng tổn thương tủy không hoàn toàn và hội chứng tủy cắt ngang là các biểu hiện lâm sàng thường gặp.

2.2. Các Phương Pháp Chẩn Đoán Hình Ảnh X Quang CT MRI

Chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò quan trọng trong việc xác định tổn thương và lên kế hoạch điều trị. X-quang cột sống cổ thường quy là bước đầu tiên để đánh giá cấu trúc xương và sự liên kết của các đốt sống. Chụp cắt lớp vi tính (CT) cung cấp hình ảnh chi tiết về cấu trúc xương và đánh giá di lệch đốt sống, vỡ thân xương, mảnh rời chèn ép tủy. Chụp cộng hưởng từ (MRI) là tiêu chuẩn vàng để đánh giá tổn thương phần mềm, xác định trực tiếp tổn thương thần kinh, và đánh giá các tổn thương dây chằng và đĩa đệm.

III. Kỹ Thuật Phẫu Thuật Cột Sống Cổ Thấp Đường Cổ Trước ACDF

Phẫu thuật theo đường cổ trước (ACDF - Anterior Cervical Discectomy and Fusion) là một trong những phương pháp phổ biến nhất để điều trị chấn thương cột sống cổ thấp. Mục tiêu của phẫu thuật là giải ép tủy sống bằng cách loại bỏ đĩa đệm bị thoát vị hoặc các mảnh xương chèn ép, đồng thời cố định cột sống bằng cách ghép xương và sử dụng nẹp vít. Quá trình phẫu thuật bao gồm các bước: gây mê, tư thế nằm ngửa, rạch da ở cổ trước, bộc lộ cột sống cổ, loại bỏ đĩa đệm hoặc thân đốt sống bị tổn thương, ghép xương (tự thân hoặc nhân tạo), và cố định bằng nẹp vít. Biến chứng có thể xảy ra bao gồm tổn thương thần kinh thanh quản quặt ngược, khó nuốt, nhiễm trùng, và không liền xương.

3.1. Chuẩn Bị Trước Phẫu Thuật Đánh Giá Toàn Diện Bệnh Nhân

Trước khi phẫu thuật, bệnh nhân cần được đánh giá toàn diện về tình trạng sức khỏe, bao gồm: khám lâm sàng thần kinh, đánh giá chức năng hô hấp và tim mạch, xét nghiệm máu, và các chẩn đoán hình ảnh (X-quang, CT, MRI). Bệnh nhân cần được tư vấn kỹ lưỡng về mục tiêu, rủi ro và lợi ích của phẫu thuật. Cần ngừng sử dụng các thuốc chống đông máu trước phẫu thuật. Bệnh nhân cũng cần được hướng dẫn về các biện pháp phòng ngừa nhiễm trùng và chăm sóc vết mổ sau phẫu thuật.

3.2. Các Bước Phẫu Thuật ACDF Chi Tiết Kỹ Thuật Lưu Ý

Phương pháp phẫu thuật ACDF yêu cầu phẫu thuật viên có kinh nghiệm. Đầu tiên bệnh nhân sẽ được gây mê nội khí quản và nằm ngửa. Đường mổ được rạch ở cổ trước và cơ bám da cổ được cắt. Bó mạch cảnh được xác định bằng tay và phẫu tích. Khí quản và thực quản được vén vào trong. Đốt sống bị tổn thương được xác định trên C-arm. Đĩa đệm sẽ được lấy bỏ toàn bộ, chỉ giữ lại mỏ xương phía sau để tránh trượt mảnh ghép. Mảnh ghép sẽ được lấy từ mào chậu hoặc từ xương mác. Nẹp vít sẽ được đặt vào đốt sống liền kề. Dẫn lưu và đóng vết mổ.

3.3. Vật Liệu Ghép Xương Tự Thân Đồng Loại Nhân Tạo

Trong phẫu thuật ACDF, vật liệu ghép xương đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy quá trình liền xương. Ghép xương tự thân (lấy từ mào chậu của bệnh nhân) có ưu điểm là khả năng tương thích sinh học cao và chứa các yếu tố tăng trưởng xương, nhưng có thể gây đau và biến chứng tại vị trí lấy xương. Ghép xương đồng loại (lấy từ người hiến tặng) có ưu điểm là không gây đau tại vị trí lấy xương, nhưng có nguy cơ lây nhiễm bệnh. Ghép xương nhân tạo (ví dụ, cage làm bằng PEEK hoặc titanium) có ưu điểm là dễ sử dụng và không gây đau tại vị trí lấy xương, nhưng có thể không liền xương tốt bằng ghép xương tự thân.

IV. Phục Hồi Sau Phẫu Thuật Cột Sống Hướng Dẫn Lời Khuyên

Quá trình phục hồi sau phẫu thuật cột sống cổ thấp đòi hỏi sự kiên nhẫn và tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ. Bệnh nhân cần đeo nẹp cổ cứng trong 6-8 tuần để cố định cột sống. Vật lý trị liệu đóng vai trò quan trọng trong việc phục hồi chức năng vận động và giảm đau. Bệnh nhân cần tập các bài tập tăng cường sức mạnh cơ cổ, vai và cánh tay. Các biện pháp giảm đau có thể bao gồm thuốc giảm đau, chườm đá hoặc nhiệt. Bệnh nhân cần chú ý đến tư thế khi ngồi, đứng và nằm để tránh gây áp lực lên cột sống. Cần tránh các hoạt động gắng sức và nâng vật nặng trong giai đoạn phục hồi. Tái khám định kỳ là cần thiết để theo dõi quá trình liền xương và phát hiện sớm các biến chứng.

4.1. Theo Dõi Sau Phẫu Thuật Biến Chứng Cách Xử Lý

Theo dõi sau phẫu thuật rất quan trọng để phát hiện và xử lý sớm các biến chứng. Các biến chứng có thể xảy ra bao gồm: nhiễm trùng vết mổ, tụ máu, tổn thương thần kinh, khó nuốt, liệt dây thanh âm, không liền xương và lỏng nẹp vít. Nếu có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào (ví dụ, sốt, đau tăng, tê bì, yếu liệt), bệnh nhân cần liên hệ ngay với bác sĩ. Điều trị các biến chứng có thể bao gồm: kháng sinh, phẫu thuật lại, vật lý trị liệu và thuốc giảm đau.

4.2. Vật Lý Trị Liệu Bài Tập Kỹ Thuật Phục Hồi Chức Năng

Vật lý trị liệu là một phần quan trọng của quá trình phục hồi. Các bài tập thường bao gồm: bài tập tầm vận động (xoay cổ, nghiêng cổ, gập cổ), bài tập tăng cường sức mạnh cơ cổ (gập cổ chống lại lực cản), bài tập tăng cường sức mạnh cơ vai và cánh tay, và bài tập thăng bằng. Các kỹ thuật vật lý trị liệu có thể bao gồm: xoa bóp, kéo giãn, kích thích điện, và siêu âm. Mục tiêu của vật lý trị liệu là giảm đau, cải thiện chức năng vận động, và giúp bệnh nhân trở lại các hoạt động hàng ngày.

4.3. Chăm Sóc Tại Nhà Dinh Dưỡng Tư Thế Đúng

Chăm sóc tại nhà đóng vai trò quan trọng trong quá trình hồi phục. Bệnh nhân nên ăn uống đầy đủ dinh dưỡng để hỗ trợ quá trình liền xương. Bệnh nhân cần duy trì tư thế đúng khi ngồi, đứng và nằm để giảm áp lực lên cột sống. Bệnh nhân cần tránh các hoạt động gắng sức và nâng vật nặng. Bệnh nhân cần tuân thủ lịch tái khám và các hướng dẫn của bác sĩ và vật lý trị liệu.

V. Kết Quả Phẫu Thuật Cột Sống Cổ Thấp Nghiên Cứu Thống Kê

Các nghiên cứu về kết quả phẫu thuật cột sống cổ thấp cho thấy tỷ lệ thành công cao trong việc giảm đau, cải thiện chức năng thần kinh và phục hồi chất lượng cuộc sống. Nhiều nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của phẫu thuật theo đường cổ trước (ACDF) trong điều trị các bệnh lý cột sống cổ. Tuy nhiên, kết quả có thể khác nhau tùy thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm: mức độ nghiêm trọng của tổn thương, tình trạng sức khỏe của bệnh nhân, và kinh nghiệm của phẫu thuật viên. Cần có thêm các nghiên cứu dài hạn để đánh giá kết quả lâu dài của phẫu thuật.

5.1. Thống Kê Nghiên Cứu Tỷ Lệ Thành Công Biến Chứng

Các thống kê nghiên cứu cho thấy tỷ lệ thành công của phẫu thuật ACDF trong việc giảm đau và cải thiện chức năng thần kinh là khá cao (70-90%). Tuy nhiên, tỷ lệ biến chứng cũng không phải là thấp (5-15%), bao gồm: nhiễm trùng, tổn thương thần kinh, khó nuốt, không liền xương, và lỏng nẹp vít. Cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích và rủi ro của phẫu thuật trước khi quyết định.

5.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Kết Quả Tuổi Bệnh Nền Kỹ Thuật

Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả của phẫu thuật, bao gồm: tuổi tác (người lớn tuổi có thể có thời gian hồi phục lâu hơn), bệnh nền (ví dụ, tiểu đường, loãng xương có thể ảnh hưởng đến quá trình liền xương), kỹ thuật phẫu thuật (phẫu thuật viên có kinh nghiệm có thể giảm nguy cơ biến chứng), và tuân thủ điều trị của bệnh nhân (tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ và vật lý trị liệu). Bệnh nhân nên thảo luận kỹ với bác sĩ về các yếu tố này trước khi phẫu thuật.

VI. Tương Lai Phẫu Thuật Cột Sống Cổ Công Nghệ Mới Xu Hướng

Trong tương lai, phẫu thuật cột sống cổ hứa hẹn sẽ có nhiều tiến bộ nhờ vào sự phát triển của công nghệ và kỹ thuật mới. Phẫu thuật xâm lấn tối thiểu, robot hỗ trợ phẫu thuật, và vật liệu ghép xương sinh học là những xu hướng đầy tiềm năng. Các kỹ thuật này có thể giúp giảm đau, rút ngắn thời gian hồi phục, và cải thiện kết quả lâu dài của phẫu thuật. Nghiên cứu về liệu pháp tế bào gốc và liệu pháp gen cũng có thể mở ra những hướng điều trị mới cho các bệnh lý cột sống cổ.

6.1. Phẫu Thuật Xâm Lấn Tối Thiểu Ưu Điểm Triển Vọng

Phẫu thuật xâm lấn tối thiểu (MIS) sử dụng các vết rạch nhỏ và các dụng cụ chuyên dụng để thực hiện phẫu thuật, giúp giảm đau, giảm mất máu, và rút ngắn thời gian hồi phục. MIS có thể được áp dụng cho nhiều loại phẫu thuật cột sống cổ, bao gồm giải ép tủy sống, cố định cột sống, và thay đĩa đệm. Tuy nhiên, MIS đòi hỏi phẫu thuật viên có kỹ năng và kinh nghiệm đặc biệt.

6.2. Robot Hỗ Trợ Phẫu Thuật Độ Chính Xác An Toàn

Robot hỗ trợ phẫu thuật có thể giúp phẫu thuật viên thực hiện các thao tác chính xác và an toàn hơn, giảm nguy cơ biến chứng. Robot có thể được sử dụng để định vị chính xác các dụng cụ phẫu thuật, thực hiện các đường cắt xương chính xác, và đặt nẹp vít an toàn. Tuy nhiên, robot hỗ trợ phẫu thuật còn đắt tiền và chưa được sử dụng rộng rãi.

22/09/2025
Kết quả điều trị chấn thương cột sống cổ thấp bằng phẫu thuật theo đường cổ trước tại bệnh viện trung ương thái nguyên

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN 1. Sơ lược giải phẫu cột sống cổ Cột sống cổ gồm 7 đốt nối từ lỗ chẩm đến đốt sống ngực 1. Có một số tác giả coi hộp sọ là đốt sống cổ O (C0). Được chia làm 2 đoạn do cấu trúc và chức năng khác nhau [6], [8].

Các đốt sống cổ cao: Gồm đốt trục (C1) và đốt đội (C2). Các đốt sống cổ thấp: Từ đốt sống cổ 3 (C3) đến đốt sống cổ 7 (C7). Đốt sống cổ điển hình [8] Đặc điểm của các đốt sống cổ thấp có cấu trúc điển hình gồm: Thân đốt sống ở trước dẹt bề ngang, dầy ở phía trước hơn ở phía sau. Mỗi đốt sống đều có mỏm ngang, mỏm khớp trên và dưới.

Cuống sống tách ra từ phía sau của mặt bên thân đốt sống, khuyết sống trên và dưới đều sâu bằng nhau, mảnh sống hình vuông, rộng và hơi cao [6], [8]. Các mỏm gai ở sau, ngắn, đỉnh tách Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn 4 ra làm 2 củ, mỏm ngang dính vào thân và cuống sống, mỏm gai của C6 và C7 dài hơn và chẽ đôi (đây là mốc nhận biết khi phẫu thuật). Mỏm khớp có diện phẳng nằm ngang, đặc trưng nhất để nhận biết một đốt sống cổ là có lỗ ngang. Cấu trúc cột sống cổ thấp Mỗi một đốt sống cổ nói chung gồm những thành phần sau: Thân đốt sống (ventebrae body) hình trụ có 2 mặt: Mặt trên và dưới, hơi lõm ở giữa và một vành xương đặc ở xung quanh [6], [8].

Thân đốt sống từ C3 đến C6 có chiều rộng khoảng 15mm, sâu 13mm và chiều cao đo ở mặt sau theo cột trụ giữa khoảng 11mm. Ở C7 rộng 18mm, sâu 15mm. Đây là cơ sở cho việc chọn chiều dài của vít khi phẫu thuật bắt nẹp vít ở mặt trước thân đốt sống thường chọn vít có chiều dài 16mm - 18mm [1], [18], [24]. Cung đốt sống (Supply vertebrae) cùng với thân đốt sống tạo thành lỗ đốt sống.

Cung đốt sống gồm 2 mảnh (laminasupply vertebrae) và 2 cuống cung đốt sống (erection vertebrae). Hai bờ trên và dưới của mỗi cuống cung có khuyết sống trên và khuyết sống dưới, khi 2 đốt sống khớp với nhau thì các khuyết đó tạo thành lỗ gian đốt để các dây thần kinh gai sống chui ra [18], [24]. Lỗ đốt sống (hole vertebrae) giới hạn phía trước bởi thân đốt sống, hai bên và phía sau bởi cung đốt sống. Khi các đốt sống ghép thành cột sống thì các lỗ đốt sống tạo thành ống sống hay ống tủy.

Ống sống có kích thước tăng dần từ dưới lên. Mỏm gai phía trên đều nhau, riêng C7 mỏm gai lớn và lồi lên. Gai sống gồm hai phần: Cuống trước và cuống sau. Ống tủy có hình đa giác với các góc uốn tròn, chiều ngang rộng hơn chiều trước sau, đường kính trung bình của tủy cổ 15mm - 16mm rộng nhất ở C2 và hẹp nhất ở C7.

Khớp hoạt dịch: Các ụ khớp gắn với nhau tạo nên diện khớp, diện khớp ở các đốt sống có tổ chức sụn, bao quanh bởi dây chằng và được phủ lên bởi màng hoạt dịch. Nhìn từ phía sau, diện khớp tạo thành một đường nằm ngang, Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn 5 hơi chếch xuống dưới. Khoảng cách giữa các đường khớp ở hai bên giữa khớp trên và khớp dưới tương đối bằng nhau, thay đổi từ 9mm - 16mm, trung bình là 13mm [6], [18], [41]. Khớp sụn: Hay chính là đĩa đệm nằm giữa các thân đốt sống.

Đĩa đệm có hình thấu kính 2 mặt lồi, chu vi là vòng sợi sơ sụn rất đàn hồi, cấu tạo gồm nhân ở giữa, nhân có thể di chuyển trong vòng sợi tùy theo vị trí của các thân đốt sống, ngoài cùng đĩa sụn dính liền với bề mặt thân đốt sống. Đĩa đệm đàn hồi có tác dụng hấp thu bớt các lực dồn ép lên cột sống, trong khi đó lớp vỏ xơ cùng hệ thống dây chằng và khớp tạo nên sự vững chắc cho cột sống. Đĩa đệm dầy ở phía trước so với sau tạo nên độ ưỡn của cổ. Khớp sợi: Giữ cho đĩa đệm nằm giữa thân đốt sống là dây chằng dọc trước và dây chằng dọc sau.

Dây chằng dọc trước phủ mặt trước thân đốt sống, bám từ nền xương chẩm đến xương cùng. Dây chằng dọc sau bám từ xương chẩm đến xương cụt ở mặt sau thân đốt sống tức thành trước ống sống [1], [8]. Dây chằng vàng là tổ chức sợi màu vàng, liên kết giữa các mảnh sống trên và dưới của các cung đốt liền kề, trải rộng tới khối bên và có tính đàn hồi cao. Dây chằng trên gai đây là dây chằng mỏng chạy qua các đỉnh mỏm gai.

Dây chằng liên gai nối giữa các gai sống theo kiểu bắt chéo. Dây chằng khớp bao quanh các khớp hoạt dịch nhỏ giữa các mỏm khớp. Màng tủy Giống như não, tủy được bao phủ và bảo vệ, nuôi dưỡng bởi màng tủy. Ngoài cùng là màng tủy cứng có cấu trúc sợi, dai có chức năng bảo vệ.

Tiếp đến là màng nhện mỏng, trong suốt, nằm giữa màng cứng và màng mềm, gồm 2 lá áp sát vào nhau tạo nên 1 khoang ảo. Giữa màng nhện và màng mềm có 1 khoang gọi là khoang dưới nhện chứa đầy dịch não tuỷ. Tiếp đến là màng não Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn 6 mềm: bao phủ toàn bộ mặt ngoài và lách sâu vào các khe của bán cầu đại não, nó dày lên ở quanh các não thất và tạo nên các tấm mạch mạc và các đám rối mạch mạc. Khoang dưới nhện thay đổi kích thước tuỳ chỗ.

Tủy cổ bám vào màng cứng bởi dây chằng răng lược ở hai bên, giữa hai rễ thần kinh có tác dụng bảo vệ tủy bằng cách giữ tủy nằm giữa lớp dịch não tủy và hạn chế cử động tủy khi cổ vận động [6], [14]. Tuần hoàn tủy sống Hình 1.2 Các động mạch tủy gai [8] Tủy sống được cấp máu từ hai nguồn: Động mạch đốt sống và các động mạch rễ. Các động mạch rễ tách ra từ các động mạch cổ sâu tương ứng với từng khu vực tủy sống. Các động mạch rễ đi cùng với các thần kinh tủy sống qua lỗ gian đốt sống phân chia thành các động mạch rễ trước và rễ sau.

Động mạch đốt sống là ngành bên của động mạch dưới đòn, chui vào lỗ của các Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn 7 mỏm ngang đốt sống, hầu hết các trường hợp chui vào từ lỗ mỏm ngang đốt sống cổ 6 (C6) động mạch đốt sống chạy dọc giữa các đốt sống này sau đó đi vòng ra sau quanh mỏm khớp trên của đốt đội (C1) chui vào trong hộp sọ. Mỗi động mạch đốt sống tách ra hai động mạch nhỏ là động mạch tủy sống trước và động mạch tủy sống sau [14]. Ngoài ra tủy còn được cấp máu bởi hệ động mạch dọc và động mạch ngang. - Hệ tĩnh mạch: Hệ này đi kèm động mạch, thu máu từ trong tủy, quanh tủy và ngoài tủy để đổ về hệ tĩnh mạch trong ống sống và ngoài ống sống sau đó về tĩnh mạch Azygos.

Các tổn thương giải phẫu của chấn thương cột sống cổ thấp Tổn thương tủy cổ xuất hiện khi cấu trúc cơ, xương, dây chằng của cột sống không chịu đựng được lực chấn thương lớn tác động. Khi đó lực chấn thương truyền trực tiếp vào tủy sống. Tổn thương tủy cổ phụ thuộc sức ép, bầm dập, thiếu máu của các thành phần tủy sống. Các thành phần này gồm: Thân tế bào, sợi trục và mạch máu.

Chấn thương tủy gây ra tam chứng: Xuất huyết, phù, thiếu máu [1], [15], [22]. Tủy có thể bị chèn ép gián tiếp do lực gập, duỗi, xoay, ép hướng dọc trục hoặc trực tiếp do thoát vị đĩa đệm hay mảnh xương gãy. Phần lớn nguyên nhân của chấn thương tủy do gãy trật cột sống nhưng cũng có trường hợp có chấn thương tủy mà không có bất thường trên hình ảnh X- quang, lúc bấy giờ cần thiết phải chụp cắt lớp vi tính. Thương tổn nguyên phát của tủy gây ra do sự chèn ép của xương, dây chằng, máu tụ, đĩa đệm.

phụ thuộc vào mức độ và thời gian chèn ép. Thời gian chèn ép càng dài dẫn đến các biểu hiện thần kinh nặng nề hơn thậm chí không hồi phục [29]. Có nhiều cách phân loại thương tổn, trong đó cách phân loại theo cơ chế thương tổn, hướng lực gây thương tổn cho thấy có giá trị trong thực hành lâm sàng [39], [41]. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.

Thương tổn ép - gập Cơ chế: Lực nén lên cột sống cổ bị gập tạo ra sức ép lên trục trước và kéo dãn cột sau. Thương tổn chia làm 3 mức độ: - Độ 1: Cột trụ trước còn nguyên vẹn, không gây tổn thương dây chằng cột trụ giữa và cột trụ sau. Loại này ít gây tổn thương thần kinh nhưng làm biến dạng gập góc về sau nếu không được cố định. - Độ 2: Vỡ thân đốt sống không di lệch hoặc di lệch dưới 3mm, có thể rách hoàn toàn dây chằng dọc sau.

Thương tổn thần kinh không phổ biến. - Độ 3: Thân đốt sống bị di lệch ra sau, tổn thương hoàn toàn cả 3 cột trụ, tổn thương thần kinh gần như là chắc chắn. Tổn thương thường gặp là trật khớp, lún hình chêm và vỡ giọt lệ. Vỡ giọt lệ (Tear-Drop) do động tác cúi quá mức đột ngột (hyperflexion).

Đây là loại chấn thương nặng do tổn thương phối hợp của đĩa đệm, dây chằng và thân đốt sống, là loại gãy không vững do tổn thương cả 3 cột trụ của cột sống cổ [7], [13]. Thương tổn ép thẳng trục Lực tác động ép lên đỉnh sọ, ép lên trung tâm cột sống vì vậy tổn thương có xu hướng làm ngắn cột trụ trước và cột trụ giữa cột sống và chia làm 3 mức độ [7]. - Độ 1: Lún đơn thuần mặt trên hoặc cả mặt dưới thân đốt, thân đốt có hình chêm, không dãn tổ hợp dây chằng phía sau. - Độ 2: Lún cả 2 mặt thân đốt kèm vỡ không di lệch, không có dãn tổ hợp dây chằng phía sau.

- Độ 3: Vỡ vụn hơn, có mảnh vụn chèn vào ống sống phía sau, dây chằng cột trụ giữa, cột trụ sau và tủy sống cũng bị tổn thương, ống tủy hẹp lại do thân đốt sống di lệch ra sau. Theo tác giả Goldberg (2001) nghiên cứu có tất cả 235 bệnh nhân vỡ Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn 9 thân đốt sống chiếm 29,9% các bệnh nhân chấn thương cột sống cổ [34].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ