Tính tự chủ của người học: Vai trò của giáo viên và bạn học trong giảng dạy tiếng Anh (TESOL)

Nghiên cứu về vai trò của giáo viên và bạn bè trong việc phát triển năng lực tự học của học viên. Tìm hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến tính tự chủ trong học tập.

Trường đại học

Ho Chi Minh City Open University

Chuyên ngành

Philosophy in Teaching English to Speakers of Other Languages

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Doctoral Dissertation

2023

305
6
0

Phí lưu trữ

75 Point

Mục lục chi tiết

STATEMENT OF AUTHORSHIP

ACKNOWLEDGEMENTS

ABSTRACT

1. CHƯƠNG 1: INTRODUCTION

1.1. General context of the study

1.2. The history of English teaching and learning in Vietnam

1.3. The vital role of English in Vietnamese context

1.4. The challenges of English training in Vietnamese context

1.5. English training in Vietnam higher education

1.6. Rationale of the research

1.7. Research aims, objectives and research questions

1.8. Significance of the research

1.9. Scope of the research

1.10. Definition of key terms

Tóm tắt

I. Giới Thiệu Phát Triển Tính Tự Chủ Nghiên Cứu TESOL

Tính tự chủ của người học được xem là mục tiêu cốt lõi của giáo dục, giúp sinh viên phát triển thành những người học tập suốt đời thành công. Trong bối cảnh hiện đại, sinh viên có nhiều cơ hội học tập ngoài lớp học, tạo điều kiện lý tưởng để phát triển tính tự chủ. Do đó, cần tập trung nghiên cứu về sự phát triển tính tự chủ của người học trong môi trường học tập ngoài lớp. Nghiên cứu này, dựa trên lý thuyết xã hội học, khám phá tình hình tính tự chủ của người học ở sinh viên đại học EFL (tiếng Anh như một ngoại ngữ) trong bối cảnh ngoài lớp học và tiềm năng thúc đẩy nó thông qua vai trò của giáo viênbạn học trong lớp. Mục tiêu là cung cấp những hiểu biết sâu sắc và thực tiễn để cải thiện phương pháp giảng dạy và hỗ trợ học tập, góp phần nâng cao hiệu quả giáo dục ngôn ngữ.

1.1. Tổng quan về tính tự chủ của người học trong TESOL

Tính tự chủ của người học là khả năng tự quản lý và điều khiển quá trình học tập của mình, bao gồm việc đặt mục tiêu, lựa chọn phương pháp học tập, tự đánh giá tiến độ và điều chỉnh kế hoạch học tập khi cần thiết. Trong lĩnh vực TESOL, tính tự chủ của người học được coi là một yếu tố quan trọng để giúp người học trở thành những người sử dụng ngôn ngữ hiệu quả và tự tin. Nghiên cứu của Le Ha To Quyen (2023) nhấn mạnh rằng sinh viên có tính tự chủ cao có khả năng học tập tốt hơn và tự tin hơn trong suốt quá trình học tập suốt đời. Việc phát triển tính tự chủ không chỉ giúp người học nâng cao kiến thức mà còn trang bị cho họ những kỹ năng cần thiết để thích ứng với sự thay đổi của thế giới.

1.2. Bối cảnh nghiên cứu tại Việt Nam và tầm quan trọng của TESOL

Việt Nam, một quốc gia đang phát triển, chịu ảnh hưởng sâu sắc của Nho giáo, nơi sự tuân thủ và vâng lời được đề cao, tạo ra những thách thức nhất định cho sự phát triển tính tự chủ của người học. Nghiên cứu về tính tự chủ của người học trong bối cảnh này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, giúp các nhà giáo dục hiểu rõ hơn về những rào cản và cơ hội để thúc đẩy tính tự chủ cho sinh viên. Theo Le (2013), lịch sử Việt Nam giải thích vì sao các ngoại ngữ khác nhau được giảng dạy tại nước này. Hơn nữa, TESOL đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao trình độ tiếng Anh, trang bị cho người học khả năng giao tiếp và hội nhập quốc tế. Nghiên cứu này góp phần cung cấp kiến thức về tính tự chủ trong môi trường giáo dục EFL ở Việt Nam.

II. Vấn Đề Thách Thức Phát Triển Tính Tự Chủ cho Sinh Viên

Mặc dù tính tự chủ của người học ngày càng được coi trọng, nhiều sinh viên vẫn gặp khó khăn trong việc tự định hướng và quản lý quá trình học tập của mình. Các yếu tố như thiếu kỹ năng tự học, thiếu động lực, và môi trường học tập chưa thực sự khuyến khích tính tự chủ có thể cản trở sự phát triển này. Nghiên cứu của Le Ha To Quyen (2023) chỉ ra rằng sinh viên Việt Nam, mặc dù có khả năng kiểm soát các khía cạnh tình huống, hành vi và tâm lý của tính tự chủ, vẫn đối mặt với nhiều thách thức khi học tập độc lập. Vì vậy, việc xác định và giải quyết những thách thức này là vô cùng quan trọng để tạo điều kiện thuận lợi hơn cho sự phát triển tính tự chủ của người học.

2.1. Khó khăn trong tự định hướng học tập và quản lý thời gian

Một trong những thách thức lớn nhất đối với sinh viên là khả năng tự định hướng trong quá trình học tập. Điều này bao gồm việc xác định mục tiêu học tập rõ ràng, lựa chọn nguồn tài liệu phù hợp, và lập kế hoạch học tập hiệu quả. Bên cạnh đó, việc quản lý thời gian học tập cũng là một vấn đề nan giải, đặc biệt khi sinh viên phải đối mặt với nhiều áp lực từ việc học, làm thêm và các hoạt động xã hội khác. Theo Holec (1981), tính tự chủ biến các kỹ năng ngôn ngữ thành vốn kinh tế chiến lược trong nền kinh tế toàn cầu, đặt ra yêu cầu cao hơn về khả năng tự quản lý và học tập.

2.2. Thiếu động lực học tập và kỹ năng tự đánh giá bản thân

Động lực học tập đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy tính tự chủ của người học. Khi sinh viên thiếu động lực, họ sẽ khó có thể tự giác học tập và hoàn thành các nhiệm vụ học tập một cách hiệu quả. Ngoài ra, kỹ năng tự đánh giá bản thân cũng rất quan trọng, giúp sinh viên nhận biết được điểm mạnh, điểm yếu của mình và điều chỉnh phương pháp học tập một cách phù hợp. Sự thiếu hụt trong những kỹ năng này có thể dẫn đến việc sinh viên cảm thấy mất phương hướng và không kiểm soát được quá trình học tập của mình.

III. Cách Giáo Viên Khuyến Khích Tính Tự Chủ Trong Nghiên Cứu TESOL

Vai trò của giáo viên không chỉ là truyền đạt kiến thức mà còn là tạo điều kiện và khuyến khích tính tự chủ của người học. Giáo viên có thể áp dụng nhiều phương pháp giảng dạy khác nhau để giúp sinh viên phát triển kỹ năng tự học, tự định hướng và tự đánh giá. Nghiên cứu TESOL của Le Ha To Quyen (2023) cho thấy có mối tương quan đáng kể giữa tính tự chủvai trò của giáo viên như một nguồn tài nguyên, người đánh giá, người kiểm soát, người hướng dẫn, người hỗ trợ và người đồng học. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giáo viên thay đổi phương pháp giảng dạy để hỗ trợ tính tự chủ.

3.1. Áp dụng phương pháp giảng dạy tích cực và tương tác

Giáo viên có thể sử dụng các phương pháp giảng dạy tích cực như học tập dự án, học tập theo nhóm, và học tập dựa trên vấn đề để khuyến khích sinh viên tự khám phá, tự tìm hiểu và tự giải quyết vấn đề. Các hoạt động tương tác như thảo luận, tranh luận và đóng vai cũng giúp sinh viên phát triển kỹ năng giao tiếp, tư duy phản biện và làm việc nhóm, từ đó tăng cường tính tự chủ trong quá trình học tập.

3.2. Cung cấp phản hồi xây dựng và khuyến khích tự đánh giá

Phản hồi từ giáo viên đóng vai trò quan trọng trong việc giúp sinh viên nhận biết được điểm mạnh, điểm yếu của mình và cải thiện hiệu quả học tập. Tuy nhiên, phản hồi nên mang tính xây dựng, cụ thể và tập trung vào quá trình học tập hơn là kết quả cuối cùng. Đồng thời, giáo viên cũng nên khuyến khích sinh viên tự đánh giá quá trình học tập của mình, giúp họ phát triển khả năng tự nhận thức và tự điều chỉnh.

3.3. Tạo môi trường học tập hỗ trợ và tôn trọng

Một môi trường học tập hỗ trợ và tôn trọng, nơi sinh viên cảm thấy an toàn để bày tỏ ý kiến, đặt câu hỏi và thử nghiệm những ý tưởng mới, là yếu tố then chốt để phát triển tính tự chủ. Giáo viên cần tạo ra một không gian mà sinh viên cảm thấy được khuyến khích để chủ động tham gia vào quá trình học tập và chịu trách nhiệm cho sự tiến bộ của mình. Theo nghiên cứu của Le Ha To Quyen (2023), các yếu tố như động lực, hình mẫu, sự tin tưởng và sự quan tâm đóng vai trò trung gian giữa tính tự chủvai trò của giáo viên.

IV. Vai Trò Bạn Học Thúc Đẩy Tính Tự Chủ Qua Tương Tác

Vai trò của bạn học cũng đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển tính tự chủ của người học. Sinh viên có thể học hỏi lẫn nhau thông qua việc chia sẻ kiến thức, kinh nghiệm và phương pháp học tập. Nghiên cứu của Le Ha To Quyen (2023) chỉ ra rằng có mối tương quan đáng kể giữa tính tự chủvai trò của bạn học như một người đồng học, người khuyến khích, người đánh giá và người hỗ trợ. Sự tương tác tích cực giữa các sinh viên có thể tạo ra một môi trường học tập hợp tác và hỗ trợ, nơi mỗi người đều có cơ hội phát triển tính tự chủ.

4.1. Học tập hợp tác và chia sẻ kiến thức kinh nghiệm

Học tập hợp tác, thông qua các hoạt động nhóm, giúp sinh viên chia sẻ kiến thức, kinh nghiệm và phương pháp học tập với nhau. Khi cùng nhau giải quyết vấn đề hoặc thực hiện dự án, sinh viên học cách lắng nghe, tôn trọng ý kiến của người khác, và xây dựng giải pháp chung. Quá trình này không chỉ giúp họ nâng cao kiến thức mà còn phát triển kỹ năng làm việc nhóm và tư duy phản biện.

4.2. Tạo động lực và hỗ trợ tinh thần lẫn nhau

Bạn học có thể đóng vai trò là nguồn động viên và hỗ trợ tinh thần quan trọng cho nhau. Khi đối mặt với khó khăn trong học tập, sinh viên có thể tìm đến bạn bè để được chia sẻ, giúp đỡ và động viên. Sự hỗ trợ tinh thần từ bạn học có thể giúp sinh viên vượt qua những trở ngại và duy trì động lực học tập.

4.3. Đánh giá và phản hồi lẫn nhau một cách xây dựng

Sinh viên có thể đánh giá và phản hồi lẫn nhau về bài tập, dự án hoặc bài thuyết trình. Việc này giúp họ nhận biết được điểm mạnh, điểm yếu của mình và cải thiện chất lượng công việc. Tuy nhiên, phản hồi cần mang tính xây dựng, cụ thể và tôn trọng, tránh những lời phê bình mang tính cá nhân hoặc công kích. Theo Le Ha To Quyen (2023), các yếu tố như cảm xúc tích cực, sự phụ thuộc lẫn nhau, trách nhiệm và giá trị khuôn mặt đóng vai trò trung gian giữa tính tự chủvai trò của bạn học.

V. Ứng Dụng Nghiên Cứu TESOL Mô Hình Phát Triển Tính Tự Chủ

Nghiên cứu TESOL về tính tự chủ của người học cung cấp những bằng chứng thực nghiệm và cơ sở lý thuyết để xây dựng các mô hình phát triển tính tự chủ hiệu quả. Mô hình này cần xem xét cả vai trò của giáo viênvai trò của bạn học, cũng như các yếu tố khác ảnh hưởng đến tính tự chủ như động lực, kỹ năng tự học và môi trường học tập. Kết quả nghiên cứu của Le Ha To Quyen (2023) đã cung cấp dữ liệu thực nghiệm về tính tự chủ của sinh viên EFL và mối liên hệ giữa việc học trong và ngoài lớp học. Từ đó, các nhà giáo dục có thể điều chỉnh phương pháp giảng dạy để phù hợp với nhu cầu và đặc điểm của từng đối tượng sinh viên.

5.1. Xây dựng chương trình học tập khuyến khích tính tự chủ

Chương trình học tập cần được thiết kế để khuyến khích sinh viên tự đặt mục tiêu, lựa chọn phương pháp học tập phù hợp và tự đánh giá tiến độ của mình. Điều này có thể được thực hiện thông qua việc cung cấp cho sinh viên nhiều lựa chọn về chủ đề, nhiệm vụ và hình thức đánh giá, cũng như tạo cơ hội cho họ tự quản lý quá trình học tập của mình.

5.2. Đào tạo giáo viên về phương pháp hỗ trợ tính tự chủ

Giáo viên cần được đào tạo về các phương pháp giảng dạy tích cực và tương tác, cũng như kỹ năng cung cấp phản hồi xây dựng và khuyến khích tự đánh giá. Họ cũng cần hiểu rõ về tầm quan trọng của việc tạo ra một môi trường học tập hỗ trợ và tôn trọng, nơi sinh viên cảm thấy được khuyến khích để chủ động tham gia vào quá trình học tập.

5.3. Tạo điều kiện cho sự tương tác và hợp tác giữa sinh viên

Cần tạo điều kiện cho sinh viên tương tác và hợp tác với nhau thông qua các hoạt động nhóm, dự án chung và diễn đàn trực tuyến. Điều này giúp họ chia sẻ kiến thức, kinh nghiệm và phương pháp học tập, cũng như hỗ trợ tinh thần lẫn nhau trong quá trình học tập. Nghiên cứu cho thấy các yếu tố trung gian như cảm xúc tích cực, sự phụ thuộc lẫn nhau và trách nhiệm có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển tính tự chủ.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Về Tính Tự Chủ và TESOL

Tính tự chủ của người học đóng vai trò then chốt trong thành công của sinh viên trong học tập và sự nghiệp. Nghiên cứu TESOL của Le Ha To Quyen (2023) đã làm sáng tỏ mối liên hệ giữa tính tự chủ, vai trò của giáo viênvai trò của bạn học, cũng như các yếu tố trung gian ảnh hưởng đến mối quan hệ này. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều khía cạnh cần được khám phá thêm, đặc biệt là trong bối cảnh giáo dục ngày càng thay đổi và sự phát triển của công nghệ. Hướng nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc tìm hiểu cách tận dụng công nghệ để hỗ trợ tính tự chủ của người học và xây dựng các mô hình phát triển tính tự chủ phù hợp với từng đối tượng sinh viên.

6.1. Tận dụng công nghệ để hỗ trợ tính tự chủ

Công nghệ có thể đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ tính tự chủ của người học bằng cách cung cấp cho họ nhiều nguồn tài liệu học tập, công cụ tự học và cơ hội tương tác với giáo viên và bạn bè. Các nền tảng học tập trực tuyến, ứng dụng di động và các công cụ cộng tác trực tuyến có thể giúp sinh viên tự quản lý quá trình học tập của mình, theo dõi tiến độ và nhận được phản hồi từ giáo viên và bạn bè.

6.2. Nghiên cứu về mô hình phát triển tính tự chủ phù hợp

Cần có thêm nghiên cứu để xác định các mô hình phát triển tính tự chủ phù hợp với từng đối tượng sinh viên, dựa trên đặc điểm cá nhân, trình độ học vấn và mục tiêu học tập của họ. Các mô hình này cần xem xét cả yếu tố cá nhân, yếu tố xã hội và yếu tố môi trường, cũng như các phương pháp giảng dạy và đánh giá hiệu quả.

6.3. Tác động của bối cảnh văn hóa đến tính tự chủ

Bối cảnh văn hóa có thể ảnh hưởng đến cách sinh viên tiếp cận và thực hành tính tự chủ. Cần có thêm nghiên cứu để tìm hiểu về tác động của văn hóa đến tính tự chủ của người học và xây dựng các phương pháp giảng dạy và hỗ trợ học tập phù hợp với từng nền văn hóa. Ví dụ, trong các nền văn hóa coi trọng sự hợp tác và tuân thủ, cần có các chiến lược đặc biệt để khuyến khích tính tự chủ mà không làm mất đi các giá trị văn hóa truyền thống.

12/05/2025
Năng lực tự học vai trò của giáo viên và bạn bè learner autonomy the roles of teachers and peers

Trích đoạn nội dung tài liệu

MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING HO CHI MINH CITY OPEN UNIVERSITY LE HA TO QUYEN LEARNER AUTONOMY: THE ROLES OF TEACHERS AND PEERS PHILOSOPHY IN TEACHING ENGLISH TO SPEAKERS OF OTHER LANGUAGES DOCTORAL DISSERTATION HO CHI MINH CITY, 2023 ii MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING HO CHI MINH CITY OPEN UNIVERSITY LE HA TO QUYEN LEARNER AUTONOMY: THE ROLES OF TEACHERS AND PEERS Major: Philosophy in Teaching English to Speakers of Other Languages Code: 91 40 111 DOCTORAL DISSERTATION HO CHI MINH CITY, 2023 STATEMENT OF AUTHORSHIP The Doctoral Dissertation titled “Learner Autonomy: The Roles of Teachers and Peers” has been submitted for the degree of Doctor of Philosophy in Teaching English to Speakers of Other Languages. Except for the references cited in this dissertation, I hereby declare that the whole or parts of this dissertation have not been published or used to obtain the degree elsewhere. No other person's work/research may be used in this thesis that is not properly cited. This thesis has never been submitted for any degree at any other university or training institution.

Ho Chi Minh City, …/…/ 2023. Le Ha To Quyen ii ACKNOWLEDGEMNENTS “Learner Autonomy: The Roles of Teachers and Peers” Doctoral Dissertation has been completed at Ho Chi Minh City Open University. I take this opportunity to extend my heartfelt thanks and deep gratitude to all those who have contributed to the successful completion of this thesis. Their continuous support, guidance, and encouragement have been instrumental in my academic journey.

First and foremost, I would like to express my sincere gratitude to my scientific supervisors, Ms. Bui Thi Thuc Quyen, Ph. Dang Tan Tin, Ph. Their comprehensive knowledge, unwavering support, and enthusiastic guidance have been the cornerstone of my research.

Their insights and intellectual stimulation have been invaluable to my growth and understanding of the subject matter. I am forever indebted to them for their roles in my achievement. I am also deeply thankful to the Graduate Lecturers at Ho Chi Minh City Open University. Their extensive expertise and generous provision of background knowledge have significantly enriched my study activities.

I must also extend my appreciation to my family, relatives, colleagues, classmates, and friends. Their belief in me and constant encouragement have fortified me during the challenges and pressures of this endeavor. Without their support and love, this journey would have been far more arduous. Finally, I acknowledge all others who have contributed in any way to this project, whether directly or indirectly.

The collaborative spirit I have experienced will stay with me as cherished memories. In closing, I reflect on this journey with profound appreciation for the collective wisdom, guidance, and support that have made this thesis a reality. It is my hope that the work presented here honors the efforts and contributions of all those mentioned above. Ho Chi Minh City, … ./…/2023 iii ABSTRACT Learner autonomy has been considered the central aim of education because of its significant role in enabling students to develop into successful lifelong learners.

In modern times, students have many opportunities to learn outside the classroom, the ideal context for learner autonomy development. Therefore, research about the development of learner autonomy in the out-of-class learning context needs to receive more focus. Based on sociocultural theory as the theoretical framework, the current research explores the situation of EFL tertiary students’ learner autonomy in the out-of-class context and the potential of promoting it through teachers’ and peers’ roles in the classroom. With the explanatory sequential mixed methods designs, the study collected data from answers to a questionnaire on learner autonomy and teachers’ and peers’ roles (N=709) and semi-structured in-depth group interviews (N=35).

The findings pointed out that although students had a moderate capacity to control the situational, behavioural, and psychological dimensions of learner autonomy, they still faced many challenges when learning independently. In addition, there were significant correlations between factors of the situational, behavioural, and psychological dimensions of learner autonomy and the roles of teachers as a resource, an evaluator, a controller, an instructor, a facilitator, and a co-learner in the classroom. The mediating factors of these correlations were the students’ motivation, role model, trust, and care. In addition, the correlations between learner autonomy and the four perceived peers’ roles in the classroom: a co-learner, an encourager, an assessor, and a supporter were also significant.

The mediating factors of these correlations were positive emotions, interdependence, responsibilities, and face value. The research findings have provided empirical data about EFL tertiary students’ learner autonomy in the out-of-class context and the connection between in-class and out-of-class learning. These findings provide pedagogical implications for learners, teachers, and peers to foster learner autonomy development in the out-of-class learning context. TABLE OF CONTENTS TABLE OF CONTENTS.

i LIST OF ABBREVIATIONS. vii LIST OF FIGURES. viii LIST OF TABLES. ix LIST OF APPENDICES.

General context of the study. The history of English teaching and learning in Vietnam. The vital role of English in Vietnamese context. The challenges of English training in Vietnamese context.

English training in Vietnam higher education. Rationale of the research. Research aims, objectives and research questions. Significance of the research.

Scope of the research. Definition of key terms. Conceptualisation of learner autonomy. General conceptions of learner autonomy in language teaching.

Models of learner autonomy. Operational definition of learner autonomy. The importance of learner autonomy. Degrees of learner autonomy.

Factors that influence the development of learner autonomy. Approaches to foster learner autonomy. Learner autonomy in out-of-class learning. Perceived teachers’ roles in the language classroom.

Perceived peers’ roles in the language classroom. Constructivism and social constructivism. Learner autonomy and perceived teachers’ roles. Perceived teachers’ roles in learner autonomy development activity.

Mediating factors of learner autonomy and perceived teachers’ roles. Learner autonomy and perceived peers’ roles. Perceived peers’ roles in learner autonomy development activities. Mediating factors between learner autonomy and perceived peers’ roles.

Previous studies and research gap. The conceptual framework of the study. The quantitative research. Rationale for choosing English majors.

Rationale for choosing the questionnaire format. Translating the questionnaire. Piloting the questionnaire. Quantitative data collection procedure.

Quantitative data management. Issues of reliability and validity of the quantitative research. The qualitative research. Rationale for adopting semi-structured in-depth group interview.

Participants and the recruitment process. Piloting the interview protocol. Qualitative data collection procedure. Qualitative data analysis.

The trustworthiness of qualitative data. Results of the quantitative phase. EFL students’ learner autonomy in out-of-class learning. Internal consistency reliability measure of learner autonomy scale.

Descriptive statistics of learner autonomy. Perceived teachers’ roles in the language classroom. Exploratory Factor Analysis (EFA) of the Perceived teachers’ roles scale. Descriptive statistics of perceived teachers’ roles.

Perceived peers’ roles in the classroom. Exploratory Factor Analysis of Perceived peers’ roles scale. Descriptive statistics of perceived peers’ roles. Correlations between learner autonomy and perceived teachers’ roles.

Pearson correlations between learner autonomy and perceived teachers’ roles. Canonical correlation between learner autonomy and perceived teachers’ roles. Correlations between learner autonomy and perceived peers’ roles. Pearson correlations between learner autonomy and perceived peers’ roles.

Canonical correlation between learner autonomy and perceived peers’ roles. Results of the qualitative research. Mediating factors of learner autonomy and perceived teachers’ roles. Motivation as a mediating factor.

Trust as a mediating factor. Role model as a mediating factor. Care as a mediating factor. Mediating factors of learner autonomy and perceived peers’ roles.

Positive emotions as a mediating factor. Interdependence as a mediating factor. Responsibilities as a mediating factor. Face value as a mediating factor .154 FINDINGS AND DISCUSSIONS.

EFL tertiary students’ learner autonomy in out-of-class learning. The situational dimension. The behavioural dimension. The psychological dimension.

Perceived teachers’ roles in the classroom. Perceived peers’ roles in the classroom. Learner autonomy and perceived teachers’ roles. Correlations between learner autonomy in out-of-class learning and perceived teachers’ roles in the classroom.

Mediating factors of correlations between learner autonomy in out-of-class learning and perceived teachers’ roles in the classroom. Learner autonomy and perceived peers’ roles. Correlations between learner autonomy in out-of-class learning and perceived peers’ roles in the classroom. Mediating factors of correlations between learner autonomy in out-of-class learning and perceived peers’ roles in the classroom.

Finalising the research model .178 CONCLUSION AND IMPLICATIONS. EFL tertiary students’ learner autonomy in out-of-class learning. Correlations between learner autonomy and perceived teachers’ roles and their mediating factors. Correlations between learner autonomy and perceived peers’ roles and their mediating factors.

Contributions of the study. Autonomy support in the classroom. Directions for further research .223 vii LIST OF ABBREVIATIONS CEFR Common European Framework of Reference for Languages CoP Community of Practice EFL English as a Foreign Language HCMC Ho Chi Minh City IELTS International English Language Testing System L1 First Language LBC Learning Beyond the Classroom LMS Learning Management System MoET Ministry of Education and Training SAC(s) Self-Accessed Centre(s) SCT Sociocultural Theory TOEIC Test of English for International Communication ZPD Zone of Proximal Development viii LIST OF FIGURES Figure 2. 1 The operational definition of learner autonomy.

2 The conceptual framework of the study. 1 Scree plot test with Eigenvalues greater than 1 of the second EFA run on perceived teachers’ roles. 2 Scree plot test with Eigenvalues greater than 1 of second EFA run on perceived peers’ roles. 3 Canonical Correlation Analysis between perceived teachers’ roles and learner autonomy.

4 Canonical Correlation Analysis between perceived peers’ roles and learner autonomy .1 Research final model.176 ix LIST OF TABLES Table 2. 1 Roles of teachers in the language classroom. 2 Overview of the questionnaire. 3 Detailed information of the scales with the adapted sources.

4 Extract of the descriptive statistics of quantitative data. 5 Description of participants in the qualitative research. 1 Demographic information of the participants. 2 Cronbach’s alpha values of nine constructs of learner autonomy scale.

3 Descriptive statistics of the situational dimension of learner autonomy. 4 Extract of the descriptive statistics of the behavioural dimension. 5 Extract of the descriptive statistics of the psychological dimension. 6 KMO and Bartlett’s Test of the second EFA run on perceived teachers’ roles.

7 Extract of the total variance explained of the second EFA run on perceived teachers’ roles. 8 Extract of factor loadings of the second EFA run on perceived teachers’ roles. 9 Cronbach’s Alpha values of perceived teachers’ roles constructs. 10 Extract of the descriptive statistics of perceived teachers’ roles.

11 KMO and Bartlett’s Test of the second EFA run on perceived peers’ roles. 12 Extract of the total variance explained of second EFA run on perceived peers’ roles. 13 Extract of factor loadings of the second EFA run on perceived peers’ roles. 14 Cronbach’s Alpha values of perceived peers’ roles.

15 Descriptive statistics of perceived peers’ roles. 16 Pearson correlations between factors of learner autonomy in the situational dimension and perceived teachers’ roles. 17 Extract of Pearson correlations between factors of learner autonomy in the behavioural dimension and perceived teachers’ roles. 18 Pearson correlations between factors of learner autonomy in the psychological dimension and perceived teachers’ roles.

19 Canonical correlations between factors of perceived teachers’ roles and learner autonomy. 20 Variables of Canonical Variate 1. 21 Proportion of variance explained of Canonical Variate 1. 22 Pearson correlations between factors of learner autonomy in the situational dimension and perceived peers’ roles.

23 Pearson correlations between factors of learner autonomy in the situational dimension and perceived peers’ roles .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ