Tổng quan nghiên cứu

Naproxen (NPX) và Esomeprazole (ESP) là hai hoạt chất dược phẩm quan trọng được sử dụng phổ biến trong điều trị các bệnh lý liên quan đến viêm, đau và rối loạn tiết axit dạ dày. NPX là thuốc chống viêm không steroid (NSAID) có tác dụng giảm đau, hạ sốt và chống viêm, trong khi ESP là thuốc ức chế bơm proton giúp kiểm soát tiết axit dạ dày hiệu quả. Theo ước tính, việc kết hợp NPX và ESP trong các chế phẩm dược phẩm ngày càng phổ biến nhằm giảm tác dụng phụ trên đường tiêu hóa do NPX gây ra. Tuy nhiên, việc phân tích đồng thời hai hoạt chất này trong thuốc gặp nhiều thách thức do tính chất hóa học và dược lý khác biệt.

Mục tiêu của nghiên cứu là phát triển một phương pháp phân tích nhanh chóng, chính xác và đáng tin cậy để định tính và định lượng đồng thời NPX và ESP trong các chế phẩm dược phẩm bằng kỹ thuật sắc ký lỏng hiệu năng cao kết hợp đầu dò UV (HPLC-UV). Nghiên cứu được thực hiện tại Trường Đại học Bách Khoa – Đại học Quốc gia TP. HCM trong giai đoạn từ tháng 2/2021 đến tháng 6/2022, với ứng dụng thực tế tại Công ty Cổ phần Dược phẩm SaViPharm. Phương pháp phát triển không chỉ giúp nâng cao độ chính xác trong kiểm nghiệm chất lượng thuốc mà còn góp phần đa dạng hóa các kỹ thuật phân tích phù hợp với điều kiện thiết bị và mẫu thử khác nhau trong ngành dược phẩm.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu dựa trên hai lý thuyết và mô hình chính:

  1. Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC): Là phương pháp phân tách dựa trên sự tương tác khác nhau giữa các thành phần mẫu với pha tĩnh và pha động. HPLC pha đảo (RP-HPLC) sử dụng cột pha tĩnh không phân cực (C8) và pha động phân cực (acetonitrile và đệm pH 7,6) để tách các hợp chất có tính phân cực khác nhau. Kích thước hạt cột 5 µm và kích thước cột 150 mm x 4,6 mm được lựa chọn nhằm tối ưu độ phân giải và thời gian phân tích.

  2. Sắc ký ghép cặp ion (Ion Pair Chromatography - IPC): Phương pháp này bổ sung các tác nhân ghép cặp ion (như 1-Heptanesulfonate sodium và tetrabutylammonium hydroxide) vào pha động để tăng khả năng lưu giữ và phân tách các hợp chất ion hóa như NPX và ESP. Cơ chế lưu giữ dựa trên mô hình ion ghép cặp, ion thay thế và ion tương tác, giúp cải thiện độ phân giải và độ nhạy của phương pháp.

Các khái niệm chính bao gồm: độ phân giải sắc ký (Rs ≥ 1,5), hệ số kéo đuôi (Tf từ 0,8 đến 1,5), số đĩa lý thuyết (N ≥ 1000), độ tuyến tính (r² ≥ 0,9999), độ chính xác (RSD < 2%), giới hạn phát hiện (LOD) và giới hạn định lượng (LOQ).

Phương pháp nghiên cứu

  • Nguồn dữ liệu: Nghiên cứu sử dụng mẫu thuốc viên chứa NPX và ESP với hàm lượng khác nhau (ví dụ: 375 mg NPX – 20 mg ESP; 500 mg NPX – 20 mg ESP) lấy từ Công ty Cổ phần Dược phẩm SaViPharm. Chất chuẩn NPX và ESP được chuẩn bị với độ tinh khiết lần lượt 99,6% và 92,5%.

  • Phương pháp phân tích: Phương pháp RP-HPLC-UV được phát triển với cột Agilent Zorbax C8 (150 mm x 4,6 mm, 5 µm), pha động gồm acetonitrile và đệm ammonium acetate pH 7,6 có bổ sung tác nhân ion pair 1-Heptanesulfonate sodium và tetrabutylammonium hydroxide theo tỷ lệ 30:70 (v/v). Tốc độ dòng 1,0 ml/phút, bước sóng phát hiện 230 nm. Thời gian lưu của NPX và ESP lần lượt là 6,950 và 8,949 phút.

  • Timeline nghiên cứu: Từ tháng 2/2021 đến tháng 6/2022, bao gồm các bước khảo sát điều kiện sắc ký, chuẩn bị mẫu, thẩm định phương pháp và ứng dụng trên mẫu thực tế.

  • Phân tích dữ liệu: Sử dụng các chỉ tiêu thẩm định theo hướng dẫn của ICH và FDA như tính tương thích hệ thống, tính đặc hiệu, độ chính xác, độ đúng, tính tuyến tính, LOD, LOQ và khoảng xác định.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  1. Khảo sát bước sóng hấp thụ: Phổ UV-Vis của NPX và ESP cho thấy bước sóng tối ưu để phát hiện là 230 nm, phù hợp với vùng hấp thụ mạnh của cả hai hoạt chất, giúp tăng độ nhạy và giảm nhiễu nền.

  2. Điều kiện sắc ký tối ưu: Sử dụng cột C8 với pha động acetonitrile – đệm pH 7,6 có bổ sung tác nhân ion pair 1-Heptanesulfonate sodium và tetrabutylammonium hydroxide theo tỷ lệ 30:70 (v/v) đạt được độ phân giải Rs ≥ 1,5, hệ số kéo đuôi Tf trong khoảng 0,8 – 1,5 và số đĩa lý thuyết N ≥ 1000. Thời gian lưu NPX là 6,950 phút, ESP là 8,949 phút.

  3. Độ tuyến tính và độ chính xác: Đường chuẩn của NPX và ESP có hệ số tương quan r² = 0,9999, thể hiện tính tuyến tính rất cao trong khoảng nồng độ phân tích. Độ lệch chuẩn tương đối (RSD) của độ lặp lại và độ chính xác trung gian đều dưới 2%, đáp ứng yêu cầu của ICH.

  4. Hiệu suất thu hồi: Phương pháp cho hiệu suất thu hồi NPX và ESP trong khoảng 98% – 102%, chứng tỏ độ đúng và độ tin cậy cao khi áp dụng trên mẫu thực tế.

Thảo luận kết quả

Kết quả nghiên cứu cho thấy phương pháp RP-HPLC-UV kết hợp sắc ký ghép cặp ion là phù hợp để phân tích đồng thời NPX và ESP trong các chế phẩm dược phẩm. Việc sử dụng cột C8 thay vì C18 truyền thống giúp giảm thời gian phân tích mà vẫn đảm bảo độ phân giải cao. Bổ sung tác nhân ion pair trong pha động làm tăng khả năng lưu giữ và tách biệt hai hoạt chất có tính ion hóa khác nhau, đồng thời giảm thiểu ảnh hưởng của các tạp chất và tá dược.

So sánh với các nghiên cứu trước đây, phương pháp này có ưu điểm về thời gian phân tích ngắn hơn (dưới 10 phút cho cả hai chất), độ nhạy cao và khả năng ứng dụng trên nhiều mẫu thuốc khác nhau. Các biểu đồ sắc ký đồ minh họa rõ ràng sự tách biệt giữa các peak NPX và ESP, đồng thời các bảng số liệu thẩm định thể hiện tính ổn định và lặp lại của phương pháp.

Phương pháp này đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn thẩm định theo ICH và FDA, phù hợp để áp dụng trong kiểm nghiệm chất lượng thuốc tại các phòng thí nghiệm dược phẩm, góp phần nâng cao độ tin cậy và hiệu quả kiểm soát chất lượng sản phẩm.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Triển khai áp dụng phương pháp tại các phòng kiểm nghiệm dược phẩm: Đào tạo kỹ thuật viên sử dụng phương pháp RP-HPLC-UV với cột C8 và pha động có tác nhân ion pair để phân tích đồng thời NPX và ESP, nhằm nâng cao hiệu quả kiểm nghiệm trong vòng 6 tháng tới.

  2. Mở rộng nghiên cứu ứng dụng trên các dạng bào chế khác: Khuyến nghị thực hiện các nghiên cứu tiếp theo để áp dụng phương pháp trên các dạng thuốc viên bao phim, viên nang hoặc hỗn dịch nhằm đa dạng hóa ứng dụng trong 12 tháng tới.

  3. Cập nhật và chuẩn hóa quy trình kiểm nghiệm: Đề xuất xây dựng tài liệu hướng dẫn chuẩn hóa quy trình phân tích NPX và ESP theo phương pháp mới, đảm bảo tính nhất quán và tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế, thực hiện trong vòng 3 tháng.

  4. Nâng cấp thiết bị và cải tiến kỹ thuật: Khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư nâng cấp hệ thống HPLC và đầu dò UV để tăng độ nhạy và độ chính xác, đồng thời nghiên cứu kết hợp với các kỹ thuật sắc ký khác như LC-MS/MS để mở rộng phạm vi phân tích trong 18 tháng tới.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Các nhà kiểm nghiệm dược phẩm: Được cung cấp phương pháp phân tích đồng thời NPX và ESP chính xác, nhanh chóng, giúp nâng cao hiệu quả kiểm soát chất lượng thuốc.

  2. Các nhà nghiên cứu và phát triển (R&D) trong ngành dược: Có cơ sở dữ liệu và quy trình chuẩn để phát triển và tối ưu hóa các phương pháp phân tích mới cho các sản phẩm kết hợp hoạt chất.

  3. Sinh viên và học viên cao học chuyên ngành Kỹ thuật Hóa học, Dược học: Tham khảo tài liệu nghiên cứu thực tiễn về ứng dụng sắc ký lỏng hiệu năng cao và sắc ký ghép cặp ion trong phân tích dược phẩm.

  4. Doanh nghiệp sản xuất dược phẩm: Áp dụng phương pháp để kiểm soát chất lượng nguyên liệu và thành phẩm, đảm bảo thuốc đạt tiêu chuẩn trước khi đưa ra thị trường.

Câu hỏi thường gặp

  1. Phương pháp HPLC-UV có ưu điểm gì khi phân tích đồng thời NPX và ESP?
    Phương pháp này cho phép phân tách nhanh, độ nhạy cao, chính xác và có thể áp dụng cho nhiều dạng mẫu khác nhau. Ví dụ, thời gian lưu của NPX và ESP lần lượt dưới 7 và 9 phút giúp tiết kiệm thời gian phân tích.

  2. Tại sao cần bổ sung tác nhân ion pair trong pha động?
    Tác nhân ion pair giúp tăng khả năng lưu giữ và phân tách các hợp chất ion hóa như NPX và ESP, cải thiện độ phân giải sắc ký và giảm nhiễu từ các tạp chất, đảm bảo kết quả phân tích chính xác.

  3. Phương pháp này có thể áp dụng cho các dạng thuốc khác ngoài viên nén không?
    Có thể, tuy nhiên cần khảo sát và điều chỉnh quy trình chuẩn bị mẫu phù hợp với từng dạng bào chế như viên nang hoặc hỗn dịch để đảm bảo độ chính xác.

  4. Độ chính xác và độ đúng của phương pháp được đánh giá như thế nào?
    Độ chính xác được đánh giá qua độ lệch chuẩn tương đối (RSD) dưới 2% trong các phép thử lặp lại và trung gian. Độ đúng được xác nhận qua hiệu suất thu hồi từ 98% đến 102%, phù hợp với tiêu chuẩn ICH.

  5. Phương pháp có thể áp dụng trong kiểm nghiệm thường quy tại các phòng thí nghiệm dược phẩm không?
    Hoàn toàn có thể, phương pháp đã được thẩm định đầy đủ theo hướng dẫn quốc tế, phù hợp với điều kiện thiết bị phổ biến tại các phòng kiểm nghiệm dược phẩm.

Kết luận

  • Phương pháp RP-HPLC-UV với cột C8 và pha động chứa tác nhân ion pair đã được phát triển thành công để phân tích đồng thời NPX và ESP trong thuốc viên.
  • Phương pháp đạt các tiêu chuẩn thẩm định về tính tương thích hệ thống, tính đặc hiệu, độ chính xác, độ đúng và tính tuyến tính theo hướng dẫn của ICH và FDA.
  • Thời gian phân tích ngắn, độ phân giải cao, hiệu suất thu hồi tốt, phù hợp ứng dụng trong kiểm nghiệm chất lượng dược phẩm.
  • Phương pháp có thể được áp dụng rộng rãi tại các phòng thí nghiệm kiểm nghiệm và doanh nghiệp sản xuất dược phẩm.
  • Đề xuất triển khai áp dụng, mở rộng nghiên cứu và chuẩn hóa quy trình nhằm nâng cao hiệu quả kiểm soát chất lượng thuốc trong tương lai.

Quý độc giả và các đơn vị quan tâm có thể liên hệ để nhận bản đầy đủ luận văn và hướng dẫn áp dụng phương pháp trong thực tế.