PHÁT TRIỂN HOẠT ĐỘNG KINH DOANH THẺ TẠI NGÂN HÀNG TMCP NGOẠI THƯƠNG VIỆT NAM CHI NHÁNH QUẢNG NAM

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu phát triển hoạt động kinh doanh thẻ tại ngân hàng thương mại cổ phần ngoại thương việt nam chi, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Trường đại học

Đại học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2012

95
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Phát Triển Kinh Doanh Thẻ Vietcombank QN

Thẻ ngân hàng đã trở thành một phương thức thanh toán không thể thiếu trong xã hội hiện đại. Sự phát triển nhanh chóng của khoa học công nghệ đã thúc đẩy các ngân hàng đưa ra nhiều phương thức thanh toán mới dựa trên nền tảng công nghệ cao, trong đó thẻ ngân hàng là một bước đột phá. Thẻ được sử dụng để nộp tiền, chuyển khoản hoặc thanh toán hàng hóa và dịch vụ. Việc phát triển hoạt động kinh doanh thẻ của các ngân hàng mang đến một cơ hội mới, một diện mạo mới. Ngoài việc xây dựng hình ảnh thân thiện với khách hàng, việc triển khai dịch vụ thành công cũng khẳng định sự tiên phong về công nghệ. Các sản phẩm dịch vụ chuẩn hóa quốc tế nâng cao khả năng cạnh tranh trong quá trình hội nhập. Chính vì vậy, dịch vụ thẻ đã và đang được các ngân hàng thương mại nhìn nhận là một lợi thế cạnh tranh quan trọng trong cuộc đua giành thị trường ngân hàng bán lẻ. Riêng tại thị trường Quảng Nam, một tỉnh còn nghèo và phần lớn người dân làm nông nghiệp, việc tiếp cận các công nghệ hiện đại còn gặp nhiều khó khăn. Nhận thức được điều này, Ngân hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam - CN Quảng Nam (Vietcombank Quảng Nam) đã có những bước đi tích cực nhằm thâm nhập thị trường còn mới mẻ này. Tuy nhiên, hoạt động kinh doanh thẻ của Vietcombank Quảng Nam vẫn còn nhiều vấn đề cần giải quyết để đạt được hiệu quả tương xứng với tiềm năng.

1.1. Lịch Sử Hình Thành Và Phát Triển Của Thẻ Thanh Toán

Phương thức thanh toán bằng thẻ chung được ghi nhận vào năm 1914. Khi đó, công ty Western Union của Mỹ cung cấp dịch vụ thanh toán theo yêu cầu của khách hàng và phát hành thẻ kim loại để xác nhận danh tính khách hàng. Đến năm 1950, tấm thẻ nhựa đầu tiên được phát hành bởi Diners Club. Năm 1958, American Express phát hành thẻ nhựa và mở rộng nhanh chóng sang châu Âu sau chiến tranh. Năm 1966, Bank America chính thức cấp quyền phát hành BankAmericard cho các ngân hàng khác. Thương hiệu BankAmericard màu xanh, trắng, vàng trở nên quen thuộc với người dùng. Năm 1977, Bank of America đổi tên thành VISA. Cũng trong năm 1966, các ngân hàng lớn ở phía đông nước Mỹ thành lập Interbank Card Association (ICA), sau này trở thành MasterCard. Thẻ ngày nay được sử dụng rộng rãi và mang lại nhiều lợi nhuận cho ngân hàng, dần được xem là một phương thức thanh toán văn minh, thuận tiện trong giao dịch.

1.2. Khái Niệm Và Phân Loại Thẻ Ngân Hàng Phổ Biến Hiện Nay

Thẻ ngân hàng là một phương thức thanh toán không dùng tiền mặt do ngân hàng phát hành và cấp cho khách hàng để thanh toán hàng hóa, dịch vụ tại các điểm chấp nhận thẻ, các máy rút tiền tự động (ATM) hoặc các ngân hàng khác trong phạm vi số dư hoặc hạn mức tín dụng được cấp. Có nhiều cách phân loại thẻ, bao gồm: theo công nghệ (thẻ khắc chữ, thẻ băng từ, thẻ thông minh), theo chủ thể phát hành (thẻ ngân hàng, thẻ do các tổ chức phi ngân hàng phát hành), theo chức năng thanh toán (thẻ tín dụng, thẻ ghi nợ, thẻ ATM), và theo phạm vi lãnh thổ (thẻ trong nước, thẻ quốc tế). Tất cả các loại thẻ đều có đặc điểm chung là được sử dụng để thanh toán hàng hóa, dịch vụ thay cho tiền mặt.

1.3. Các Chủ Thể Tham Gia Vào Thị Trường Thẻ Ngân Hàng

Thị trường thẻ ngân hàng có sự tham gia của nhiều chủ thể, bao gồm: Ngân hàng phát hành (cung cấp thẻ cho khách hàng và chịu trách nhiệm thanh toán cuối cùng); Ngân hàng thanh toán (ký hợp đồng với các đơn vị chấp nhận thẻ và cung cấp các thiết bị chấp nhận thẻ); Tổ chức thẻ quốc tế (điều chỉnh cân đối thanh toán giữa các thành viên và cung cấp mạng lưới viễn thông); Chủ thẻ (người được cấp thẻ để thanh toán); và Đơn vị chấp nhận thẻ (các cửa hàng, nhà hàng chấp nhận thanh toán bằng thẻ). Mỗi chủ thể có một vai trò và trách nhiệm riêng trong quá trình phát hành và thanh toán thẻ.

II. Thách Thức Phát Triển Hoạt Động Kinh Doanh Thẻ Vietcombank

Mặc dù hoạt động kinh doanh thẻ mang lại nhiều lợi ích, nhưng cũng đối mặt với không ít thách thức. Rủi ro gian lận thẻ là một vấn đề nhức nhối, đòi hỏi ngân hàng phải liên tục nâng cấp hệ thống bảo mật và có biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Chi phí đầu tư cho cơ sở hạ tầng công nghệ, máy móc thiết bị và đào tạo nhân lực cũng là một gánh nặng đáng kể. Bên cạnh đó, sự cạnh tranh gay gắt từ các ngân hàng khác và các hình thức thanh toán mới nổi như ví điện tử cũng gây áp lực lớn lên Vietcombank Quảng Nam. Hơn nữa, thói quen sử dụng tiền mặt vẫn còn phổ biến ở nhiều khu vực, đặc biệt là vùng nông thôn, khiến việc thay đổi hành vi tiêu dùng của người dân trở nên khó khăn hơn. Cần phải có những giải pháp đồng bộ và hiệu quả để vượt qua những thách thức này.

2.1. Rủi Ro Và Gian Lận Trong Hoạt Động Kinh Doanh Thẻ

Rủi ro trong hoạt động kinh doanh thẻ bao gồm rủi ro kỹ thuật (lỗi hệ thống, tấn công mạng), rủi ro đạo đức của cán bộ ngân hàng và rủi ro gian lận từ khách hàng hoặc các đối tượng bên ngoài. Ngân hàng cần có các biện pháp kiểm soát và phòng ngừa rủi ro hiệu quả, bao gồm việc sử dụng công nghệ bảo mật tiên tiến, đào tạo nhân viên về phòng chống gian lận và thiết lập quy trình xử lý các tình huống khẩn cấp. Theo luận văn, "rủi ro kỹ thuật và đạo đức của cán bộ ngân hàng" là một trong những yếu tố cần được quan tâm đặc biệt (trích trang 20).

2.2. Sự Cạnh Tranh Từ Các Ngân Hàng Khác Và Hình Thức Thanh Toán Mới

Thị trường thẻ ngân hàng ngày càng cạnh tranh với sự tham gia của nhiều ngân hàng và các công ty Fintech. Các ngân hàng phải liên tục đổi mới sản phẩm và dịch vụ, nâng cao chất lượng phục vụ và có chiến lược marketing hiệu quả để thu hút khách hàng. Sự xuất hiện của các hình thức thanh toán mới như ví điện tử, QR code và thanh toán di động cũng tạo ra áp lực cạnh tranh lớn. Vietcombank Quảng Nam cần có những giải pháp sáng tạo để giữ vững thị phần và thu hút khách hàng mới.

III. Phương Pháp Phát Triển Kinh Doanh Thẻ Vietcombank QN Hiệu Quả

Để phát triển hoạt động kinh doanh thẻ một cách hiệu quả, Vietcombank Quảng Nam cần tập trung vào việc đa dạng hóa sản phẩm và dịch vụ thẻ, đáp ứng nhu cầu của nhiều phân khúc khách hàng khác nhau. Cần đẩy mạnh việc phát hành thẻ tín dụng và thẻ ghi nợ, đồng thời tăng cường các chương trình khuyến mãi và ưu đãi để thu hút khách hàng sử dụng thẻ. Việc mở rộng mạng lưới chấp nhận thẻ, đặc biệt là ở các khu vực nông thôn và vùng sâu vùng xa, cũng là một yếu tố quan trọng. Hơn nữa, việc nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng, từ quá trình đăng ký phát hành thẻ đến hỗ trợ sau bán hàng, sẽ giúp tăng cường sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng. Phát triển kinh doanh thẻ Vietcombank Quảng Nam cần một chiến lược toàn diện và bài bản.

3.1. Đa Dạng Hóa Sản Phẩm Và Dịch Vụ Thẻ Vietcombank

Vietcombank Quảng Nam nên nghiên cứu và phát triển các loại thẻ khác nhau, phù hợp với nhu cầu và khả năng tài chính của từng phân khúc khách hàng. Cần có các sản phẩm thẻ dành cho sinh viên, người lao động, doanh nhân và các đối tượng khác. Các dịch vụ đi kèm như bảo hiểm du lịch, tích điểm thưởng, và trả góp linh hoạt cũng sẽ tăng thêm giá trị cho thẻ và thu hút khách hàng sử dụng. Theo luận văn, "Sự đa dạng sản phẩm của dịch vụ thẻ" là một chỉ số đánh giá quan trọng (trích trang 24-25).

3.2. Mở Rộng Mạng Lưới Chấp Nhận Thẻ Tại Quảng Nam

Việc tăng cường số lượng máy POS (Point of Sale) tại các cửa hàng, siêu thị, nhà hàng và các điểm giao dịch khác là rất quan trọng. Vietcombank Quảng Nam cần có chính sách hỗ trợ các đơn vị chấp nhận thẻ, chẳng hạn như giảm phí giao dịch và cung cấp các thiết bị hiện đại. Cần tập trung vào việc mở rộng mạng lưới chấp nhận thẻ ở các khu vực nông thôn và vùng sâu vùng xa, nơi mà việc sử dụng tiền mặt vẫn còn phổ biến. Số lượng máy POS tại Quảng Nam còn hạn chế so với các tỉnh thành khác, đây là một hạn chế cần khắc phục (trích trang 51).

IV. Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Kinh Doanh Thẻ Vietcombank QN

Để nâng cao hiệu quả kinh doanh thẻ, Vietcombank Quảng Nam cần có những giải pháp đồng bộ và toàn diện. Hoàn thiện công nghệ và kỹ thuật phục vụ kinh doanh thẻ là yếu tố then chốt, giúp đảm bảo an toàn, bảo mật và tốc độ giao dịch. Xây dựng chiến lược kinh doanh phù hợp với thị trường và đẩy mạnh các hoạt động marketing là cần thiết. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và tăng cường hoạt động phòng chống rủi ro cũng đóng vai trò quan trọng. Cuối cùng, việc có sự phối hợp chặt chẽ với các cơ quan quản lý nhà nước và các tổ chức liên quan sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động kinh doanh thẻ phát triển bền vững.

4.1. Hoàn Thiện Công Nghệ Và Kỹ Thuật Phục Vụ Kinh Doanh Thẻ

Vietcombank Quảng Nam cần đầu tư vào các hệ thống công nghệ hiện đại, đảm bảo an toàn, bảo mật và tốc độ giao dịch. Việc nâng cấp hệ thống thanh toán, phát triển các ứng dụng di động và triển khai các giải pháp thanh toán không tiếp xúc là rất quan trọng. Theo luận văn, "Hoàn thiện công nghệ, kỹ thuật phục vụ kinh doanh thẻ" là một trong những giải pháp quan trọng (trích trang 67).

4.2. Xây Dựng Chiến Lược Kinh Doanh Thẻ Phù Hợp Với Thị Trường

Cần phân tích kỹ lưỡng thị trường, xác định các phân khúc khách hàng tiềm năng và xây dựng các sản phẩm và dịch vụ phù hợp. Việc xây dựng thương hiệu thẻ mạnh mẽ và triển khai các chương trình marketing hiệu quả sẽ giúp Vietcombank Quảng Nam tăng cường sự hiện diện trên thị trường. Theo luận văn, "Xây dựng chiến lược kinh doanh theo đúng hướng thị trường" là một trong những giải pháp quan trọng (trích trang 69).

V. Ứng Dụng Và Kết Quả Nghiên Cứu Kinh Doanh Thẻ Vietcombank

Nghiên cứu này có thể được ứng dụng vào việc xây dựng chiến lược phát triển hoạt động kinh doanh thẻ cho Vietcombank Quảng Nam, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động và tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường. Kết quả nghiên cứu có thể cung cấp thông tin hữu ích cho các nhà quản lý trong việc đưa ra các quyết định kinh doanh chính xác và hiệu quả. Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng có thể làm tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu khác trong lĩnh vực kinh doanh thẻ ngân hàng.

5.1. Đánh Giá Hiệu Quả Của Các Giải Pháp Đề Xuất

Để đánh giá hiệu quả của các giải pháp, cần theo dõi các chỉ số như số lượng thẻ phát hành, doanh số giao dịch thẻ, thị phần thẻ và mức độ hài lòng của khách hàng. Việc so sánh các chỉ số này trước và sau khi triển khai các giải pháp sẽ giúp đánh giá được hiệu quả thực tế. Theo luận văn, các chỉ số đánh giá bao gồm "Số lượng hoạt động tổng lượng phát hành, Số dư khoản thẻ của khách hàng, Số lượng phát hành lượng khách hàng dụng, Doanh thanh toán, Thu nhập hoạt động cung cấp dịch vụ" (trích trang 26-27).

5.2. Triển Vọng Phát Triển Kinh Doanh Thẻ Vietcombank Quảng Nam

Với tiềm năng phát triển kinh tế và sự gia tăng thu nhập của người dân, thị trường thẻ ngân hàng tại Quảng Nam còn rất nhiều dư địa để phát triển. Nếu Vietcombank Quảng Nam có thể tận dụng tốt các cơ hội và vượt qua các thách thức, hoạt động kinh doanh thẻ có thể đóng góp đáng kể vào sự phát triển chung của ngân hàng.

VI. Kết Luận Phát Triển Bền Vững Kinh Doanh Thẻ Vietcombank

Hoạt động kinh doanh thẻ đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của Vietcombank Quảng Nam, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động và tăng cường khả năng cạnh tranh. Để phát triển bền vững, ngân hàng cần tiếp tục đầu tư vào công nghệ, nâng cao chất lượng dịch vụ và xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với khách hàng. Việc theo dõi sát sao diễn biến thị trường và điều chỉnh chiến lược kinh doanh một cách linh hoạt cũng là yếu tố then chốt. Phát triển kinh doanh thẻ cần đi đôi với quản lý rủi ro hiệu quả và tuân thủ các quy định của pháp luật.

6.1. Những Hạn Chế Của Nghiên Cứu Và Hướng Phát Triển Tiếp Theo

Nghiên cứu có thể còn một số hạn chế, chẳng hạn như phạm vi nghiên cứu chỉ giới hạn trong giai đoạn 2007-2010 và chưa xem xét đầy đủ các yếu tố vĩ mô ảnh hưởng đến thị trường thẻ ngân hàng. Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi thời gian, xem xét các yếu tố vĩ mô và phân tích sâu hơn các hành vi của khách hàng.

6.2. Kiến Nghị Cho Chính Sách Và Các Bên Liên Quan

Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước cần có các chính sách hỗ trợ phát triển thanh toán không dùng tiền mặt, tạo điều kiện thuận lợi cho các ngân hàng triển khai các dịch vụ thẻ. Hiệp hội ngân hàng cần tăng cường hợp tác và chia sẻ kinh nghiệm giữa các ngân hàng thành viên. Đồng thời, cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, nâng cao nhận thức của người dân về lợi ích của việc sử dụng thẻ ngân hàng.

25/04/2025
Luận văn thạc sĩ phát triển hoạt động kinh doanh thẻ tại ngân hàng thương mại cổ phần ngoại thương việt nam chi nhánh quảng nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 THE VA PHAT TRIEN HOAT DONG KINH DOANH THE CUA NGAN HANG THUONG MAI 1.Khái quát chung về thẻ ngân hàng.Lịch sử hình thành và phát triễn thể Lịch sử hình thành phương thức thanh toán bằng thẻ nói chung được ghi nhận vào năm 1914. Khi đó một công ty của Mỹ là Western Union đã cung cấp một dịch vụ thanh toán theo yêu cầu của khách hàng, công ty phát hành một tắm thẻ bằng kim loại với một số thông tin được ïn nỗi lên trên để đảm bảo hai chức năng cơ bản: nhận dạng khách hàng, lưu giữ các thông tin được in nỗi trên tắm kim loại. Thấy được sự tiện lợi từ thẻ Western Union, công ty General Petroleum của Mỹ. cũng đã phát hành thẻ xăng dầu đầu tiên vào năm 1924, cho phép các khách hàng của công ty này có thể mua xăng dầu của công ty trên nước Mỹ.

Có thể nói những tắm thẻ kim loại là nền tảng cho việc ra đời những tắm thẻ nhựa sau này. “Tắm thẻ nhựa đầu tiên được phát hành vào năm 1950 bởi công ty Dinners Club. Khi đó ông Frank Me Namara, người sáng lập ra công ty, đã hết sức bồi rồi sau khi tham. dự một buôi tiệc tại một nhà hàng đã phát hiện ra mình quên mang theo ví tiền.

Từ đồ ông đã có ý nghĩ là phát hành những tắm thẻ nhựa để cho phép khách hàng có thể thanh toán sau. công ty American Express đã phát hành các thẻ nhựa, trong đó tập trung vào các lĩnh vực giải trí và du lịch, một lĩnh vực có tốc độ phát triển nhanh chóng tại Mỹ và Châu Âu trong thời kỳ sau chiến tranh thế giới. Năm 1966, Bank of America chinh thie trao quyền phát hành thẻ BankAmericard. của mình cho các ngân hàng thông qua việc ký các hợp đồng đại lý, chính thức bắt đầu giai đoạn tăng tốc trong phát triển.

Thẻ tín dụng lúc này không chỉ mặc định. dành cho những người giàu có và nổi tiếng mà dẫn trở thành một phương tiện thanh toán thông dụng. Thương hiệu BankAmericard với một loạt sản phẩm có màu xanh, trắng, vàng đặc trưng ngày cảng trở nên quen thuộc với người tiêu dùng. 1977, thẻ của Bank of America thật sự được chấp nhận trên toàn cầu và thay vì tên BankAmericard, tên thẻ VISA ra đời với màu sắc đặc trưng vẫn là xanh lam, trắng.Cũng vào năm 1966, ba nhóm ngân hàng lớn nhất phía đông nước Mỹ.

quyết định hợp tác thành lập tập đoàn kinh doanh tín dụng riêng có tên là Interbank Card Association (ICA). Sau nay tên ICA được chuyển đổi thành MasterCard. Sau đó ICA liên kết với một số ngân hàng ở ngoài nước. Năm 1979, ICA trở thành tổ chức thẻ quốc tế lớn khác với thẻ Master Card.

Thẻ ngày nay được sử dụng rộng rãi, các công ty và các ngân hàng liên kết với nhau để khai thác lĩnh vực thu hút nhiều lợi nhuận này. Thẻ dần dần được xem như một phương tiện văn minh, thuận lợi trong các giao dịch mua bán. Bên cạnh các loại thé Master Card, Visa, thẻ Amex ra đời năm 1958, JCB xuất phát từ Nhật Bản cũng vươn lên mạnh mẽ và được sử dụng trên toàn cầu. Củng với sự phát triển của khoa học kỹ thuật va van minh nhân loại, thẻ ngân hảng ngày cảng thu hút sự chú ý và nghiên cứ úng dụng của nhiều nước, kể cả những nước đang phát triển[ .Khái niệm và phân loại thé 1.1 Khải niệm Thẻ là một phương tiện thanh toán không dùng tiền mặt tiên tiến và hiện đại.

Thẻ ra đời không những đạt được hai mục tiêu là tiện lợi và an toàn cho việc thanh toán mà còn thể hiện được tính văn minh, hiện đại của thời kỳ hiện đại hoá và toàn cầu hoá. Thẻ là phương tiện thanh toán không dùng tiền mặt do ngân hàng phát hành thẻ cấp cho khách hàng sử dụng để thanh toán hàng hoá dịch vụ tại các điểm cung ứng hàng hoá dịch vụ có kỷ hợp đồng thanh toán với ngân hàng, rút tiền mặt tại các máy rút tiền tự động hay các ngân hàng đại lý trong phạm vi số dư tiền gửi của mình hoặc hạn mức tín dụng được cấp. Thẻ còn được dùng đẻ thực hiện nhiều dịch vụ khác thông qua hệ thống giao dịch tự động ATM như chuyển khoản, truy vấn thông tin tài khoán, thanh toán các khoán chỉ phí sinh hoat.Phân loại thẻ a.Phân loại theo công nghệ Thẻ khắc chữ nổi: Đây là loại thẻ được làm dựa trên kỹ thuật khắc chữ nỗi Đó cũng là loại thẻ đầu tiên được sản xuất theo công nghệ tiên tiến này. Trên bề mặt thẻ những thông tin cần thiết được khắc nỗi.

Hiện nay người ta không dùng. loại thẻ này nữa vì kỹ thuật sản xuất qua thô sơ, dễ bị làm giả Thẻ băng từ: Thẻ nảy được sản xuất dựa trên kỹ thuật thư tín với hai băng từ chứa thông tin ở mặt sau của thẻ. Thẻ loại này được sử dụng phô biến trong vòng 20 năm trở lại đây nhưng đã bội lộ một số điểm yếu: dễ bị lợi dụng do thông tin ghi trong thẻ không tự mã hoá được, có thể đọc thẻ dễ dàng nhờ thiết bi đọc gắn với máy vi tính; thẻ chỉ mang thông tin cố định; khu vực chứa tin hẹp, không áp dụng các kỹ thuật đảm baỏ an toàn. Thẻ thông mình (Smart Card): Đây là thế hệ mới nhất của thẻ thanh toán.

thông minh được sản xuất dựa trên kỹ thuật vi xử lý tin học, nhờ gắn vào thẻ một chíp điện tử mà thẻ có cấu tạo giống như một máy tính hoàn hảo. Thẻ thông mình có nhiều nhóm với dung lượng nhớ khác nhau. Hiện nay, thẻ thông minh đuợc sử dụng rất phổ biến trên thể giới vì có ưu điểm về mặt kỹ thuật độ an toàn cao, khó làm giả được, ngoài ra còn làm cho quá trình thanh toán thuận an toàn vả nhanh chóng hơn.Phân loại theo chủ thể phát hành Thẻ do ngân hàng phát hành: Đây là loại thẻ do ngân hàng cung cấp cho khách hàng, giúp khách hàng sử dụng linh hoạt tài khoản của mình hoặc sử dụng số tiền do ngân hàng cấp tín dụng. Thẻ này được phát triển rộng không chỉ trong phạm vi một quốc gia mà đã phát triển trên phạm vi toàn thế giới.

Thẻ do các tổ chức phi ngân hàng phát hành: Đây là thẻ du lịch, giải tri cho các tập đoàn kinh doanh lớn như Diners Club, Amex. Thẻ cũng được sử dụng trên phạm vi toàn cầu với các quy trình thanh toán không khác nhiều so với thẻ do ngân hàng phát hành.Phân loại theo tính chất thanh toán của thẻ -Thé tin dụng: Đây là loại thẻ được sử dụng phỏ biển hiện nay. Chủ thẻ được sử dụng một hạn mức tin dụng tuần hoàn không phải trả lãi để mua hàng hoá và dịch vụ. Cuối tháng, khách hàng sẽ nhận được một báng sao kê (sao kê là một bảng kê chỉ tiết các khoản chỉ tiêu và trả nợ của chủ thẻ cùng lãi và phí phát sinh trong một chu kỳ sử dụng thẻ.

Sao kê được gửi cho chủ thẻ hàng tháng ngay sau ngày. lập bảng sao kê) do ngân hàng gửi tới. Nếu khách hàng thanh toán được hết số tiền nợ thì sẽ không phải trả lãi. Còn nếu trả được một phần (hiện nay quy định thấp nhất là 20% số tiền nợ) thì chủ thẻ phải trả lãi, trả phí hoặc bị phạt theo quy định của ngân hàng trong từng thời ky.

~Thẻ ghỉ nợ quốc tế : Loại thẻ này có quan hệ trực tiếp và gắn liền với tài khoản tiền gửi hoặc tài khoản séc.Khi mua hàng hoá,dịch vụ,giá trị giao dịch sẽ được khấu trừ ngay lập tức vào tài khoản của chủ thẻ thông qua các thiết bị điện tử đặt tại nơi tiếp nhận thẻ. ~ Thẻ rút tiền mặt tự động: (Thẻ ATM) : Là loại thẻ ghỉ nợ cho phép chủ thẻ sử dụng thẻ để rút tiền mặt từ tải khoản của chủ thẻ tại các máy rút tiền tự động (ATM) hoặc sử dụng các dịch vụ khác mà máy ATM cung ứng. đ Phân loại theo phạm vi lãnh thổ: - Thẻ trong nước: Là lợi thẻ được sử dụng trong phạm vi một quốc giado vậy. đồng tiền giao dịch là đồng bản tệ.Thẻ cũng có các đặc điểm như các loại thẻ khác, song điểm khác chủ yếu là phạm vi sử dụng.

- Thẻ quốc tế: Là loại thẻ được chấp nhận thanh toán trên toàn cầu, sử dụng ngoại tệ mạnh để thanh toán.Thẻ này được khách hàng ưa chuộng do tính thuận lợi, an toàn Các ngân hàng cũng có được lợi ích đáng kể với loại thẻ này như nhận được nhiều sự giúp đỡ trong nghiên cứu thị trường, chỉ phí xây dựng cơ sở. chấp nhận thẻ thấp hơn so với tự hoạt động. Như vậy, mặc dù có nhiều cách phân loại thẻ khác nhau nhưng các loại thẻ trên đều có đặc điểm chung là dùng để thanh toán hàng hóa và rút tiền mặt. Do vây, một cách tông quát người ta gọi là thẻ thanh toán.Các chủ thể tham gia thị trường thẻ.

Ngân hàng phát hành Ngân hàng phát hành là ngân hàng cung cấp thẻ cho khách hàng.Ngân hàng phát hành chịu trách nhiệm nhận hồ sơ xin cấp thẻ, xử lý và phát hành thẻ, mở và quản lý tài khoản thẻ, đồng thời thực hiện việc thanh toán cuối cùng với chủ thẻ. Ngân hàng phát hành thẻ quy định các điều khoản, điều kiện sử dụng thẻ cho các chủ thẻ. Ngân hàng phát hành có quyền ký kết hợp đồng đại lý với bên thứ ba, là một ngân hàng hoặc một tổ chức tài chính tín dụng khác trong việc thanh toán hoặc phát hành thẻ. Ngân hàng đại lý: hay ngân hàng chấp nhận thanh toán Ngan hang dai lý là ngân hàng trực tiếp ký hợp đồng chấp nhận thẻ với các điểm cung ứng hàng hoá dịch vụ trên địa bàn.

Mỗi ngân hàng có thể vừa đóng vai trỏ thanh toán thẻ vừa đóng vả trỏ phát hành. Trong hợp đồng chấp nhận thẻ ký kết với các đơn vị cung ứng hàng hoá, dịch vụ, ngân hàng thanh toán thẻ cam kết: Chấp nhận các đơn vị này vào hệ thống thanh toán thẻ của ngân hàng, cung cấp các thiết bị đọc thẻ tự động cho các đơn vị này kèm theo những hướng dẫn sử dụng hoặc chương trình đảo tạo nhân viên cách thức vận hành cùng với địch vụ bảo trì, bảo dưỡng đi kèm trong suốt thời gian hoạt động, quan lý và xử lý những giao dịch có thể sử dụng thẻ tại những đơn vị này. Thông thường ngân hàng thanh toán thu từ các đơn vị cung ứng hàng hoá dịch vụ có ký kết hợp đồng chấp nhận thẻ một mức phí chiết khấu cho việc xử lý các giao dịch có thể sử dụng thẻ tại đây.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Luận văn "Phát triển hoạt động kinh doanh thẻ tại Ngân hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam - Chi nhánh Quảng Nam" tập trung phân tích thực trạng kinh doanh thẻ tại chi nhánh Quảng Nam, xác định các điểm mạnh, điểm yếu và cơ hội, thách thức. Từ đó, luận văn đề xuất các giải pháp nhằm phát triển hoạt động kinh doanh thẻ, gia tăng thị phần, nâng cao hiệu quả kinh doanh và đóng góp vào sự phát triển chung của ngân hàng. Đọc giả sẽ có được cái nhìn sâu sắc về thực tế triển khai kinh doanh thẻ tại một chi nhánh cụ thể, các yếu tố ảnh hưởng và những bài học kinh nghiệm để áp dụng vào thực tiễn.

Nếu bạn quan tâm đến các vấn đề rủi ro trong kinh doanh thẻ, bạn có thể tham khảo thêm luận văn Luận văn thạc sĩ quản trị rủi ro trong kinh doanh thẻ tại ngân hàng thương mại cổ phần ngoại thương việt nam chi nhánh huế để hiểu rõ hơn về cách quản lý rủi ro trong lĩnh vực này. Để tìm hiểu thêm về rủi ro trong kinh doanh thẻ tại các ngân hàng khác, bạn có thể xem Rủi ro trong hoạt động kinh doanh thẻ tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn việt nam luận văn thạc sĩ kinh tế. Hoặc, nếu bạn muốn tìm hiểu về rủi ro kinh doanh thẻ tại một chi nhánh khác của Vietcombank, hãy xem Rủi ro trong hoạt động kinh doanh thẻ tại ngân hàng thương mại cổ phần công thương việt nam chi nhánh gia lai luận văn thạc sĩ kinh tế. Mỗi tài liệu sẽ cung cấp thêm góc nhìn và thông tin chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể của chủ đề kinh doanh thẻ.