Tổng quan luận án

Bối cảnh thực tế cho thấy lính cứu hỏa khi thực hiện nhiệm vụ chữa cháy và cứu nạn cứu hộ phải đối mặt với nhiều nguy cơ gây thương tích và tử vong. Theo số liệu từ các nghiên cứu quốc tế được trích dẫn trong luận án, riêng tại Hoa Kỳ năm 2015 đã có 68.085 lính cứu hỏa bị thương và 64 người hy sinh khi làm nhiệm vụ, trong đó các sự cố xảy ra trực tiếp tại hiện trường cháy chiếm tỷ lệ lớn nhất với khoảng 29.130 vụ (chiếm xấp xỉ 43%). Tại Việt Nam, thống kê ghi nhận hàng nghìn vụ cháy mỗi năm (điển hình như 2.357 vụ năm 2014 và 2.792 vụ năm 2015). Trong điều kiện cháy nổ, việc thiếu hụt các hệ thống hỗ trợ giám sát và định vị thời gian thực khiến lực lượng chỉ huy gặp nhiều trở ngại trong công tác cứu hộ lính cứu hỏa gặp nạn.

Khoảng trống nghiên cứu được chỉ ra là các hệ thống giám sát và phát hiện ngã hiện có chủ yếu thiết kế cho người cao tuổi hoặc bệnh nhân với chuyển động chậm, không tương thích với các hoạt động cường độ cao và phức tạp của lính cứu hỏa. Hệ thống cảnh báo an toàn cá nhân PASS (Personal Alert Safety System) phát âm thanh báo động 95 dB khi người dùng bất động, tuy nhiên âm thanh này dễ bị lấn át bởi tiếng ồn hiện trường (tiếng động cơ, còi hú, thiết bị chữa cháy, tiếng sụp đổ kết cấu), dẫn đến thương vong đáng tiếc như các vụ cháy tại Worcester (6 lính cứu hỏa tử nạn) hay Charleston (9 lính cứu hỏa tử nạn). Bên cạnh đó, hệ thống định vị dựa trên hạ tầng lắp đặt sẵn (như Wi-Fi Access Points, UWB, máy phát tín hiệu cố định) dễ bị phá hủy bởi ngọn lửa và nhiệt độ cao, đồng thời không khả thi ở các công trình chưa được thiết lập thiết bị từ trước.

Mục tiêu tổng quát của luận án là nghiên cứu và phát triển phương pháp phát hiện sự cố và theo dõi vị trí trong nhà của lính cứu hỏa theo thời gian thực mà không phụ thuộc vào hạ tầng lắp sẵn, thông qua kỹ thuật xử lý tín hiệu đa cảm biến kết hợp thông tin bản đồ công trình. Luận án đặt ra 5 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Tổng quan các tài liệu, công trình nghiên cứu liên quan về hệ thống phát hiện chấn thương và định vị trong nhà.
  2. Lựa chọn cảm biến, thiết kế phần cứng hệ thống, hiệu chuẩn cảm biến, hợp nhất dữ liệu cảm biến và xử lý bản đồ.
  3. Phân loại hoạt động và phát hiện lính cứu hỏa bị nạn (phát hiện ngã, mất khả năng vận động và cảnh báo nồng độ khí CO cao).
  4. Theo dõi và xác định vị trí lính cứu hỏa trong nhà (đếm bước chân, ước lượng chiều dài bước chân, xác định thời điểm và hướng rẽ, ước lượng độ cao).
  5. Tối ưu hóa thuật toán dựa trên mô hình cây quyết định (Decision Tree) nhằm giảm độ phức tạp tính toán, tiết kiệm năng lượng và đáp ứng điều kiện vận hành thời gian thực.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tín hiệu động học chuyển động, thông số môi trường (áp suất, từ trường, nồng độ khí CO) của lính cứu hỏa và các thuật toán xử lý tín hiệu phục vụ phát hiện tai nạn và định vị công trình kín.
  • Phạm vi không gian: Môi trường bên trong các tòa nhà, công trình xảy ra sự cố cháy nổ.
  • Phạm vi thời gian và địa điểm thực hiện: Nghiên cứu được thực hiện từ tháng 9/2017 đến tháng 8/2021 tại Khoa Điện tử - Viễn thông, Trường Đại học Công nghệ (Đại học Quốc gia Hà Nội) phối hợp với Khoa Điện - Điện tử, Trường Đại học Phenikaa và Trường Đại học Phòng cháy chữa cháy (UFPF), bảo vệ năm 2022.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã hệ thống hóa và phân tích các nhóm nghiên cứu liên quan đến phát hiện thương tích và định vị trong nhà:

Hướng nghiên cứu Các công trình tiêu biểu được điểm lại Ưu điểm ghi nhận Nhược điểm và hạn chế
Thiết bị cảnh báo âm thanh Thiết bị PASS của Viện Tiêu chuẩn và Kỹ thuật Quốc gia Hoa Kỳ (NIST / Homeland Security) Thiết kế nhỏ gọn, phát tín hiệu âm thanh 95 dB khi người đeo bất động trong khoảng thời gian định trước Kém hiệu quả trong đám cháy lớn do tạp âm môi trường che lấp âm thanh; không cung cấp tọa độ vị trí
Thị giác máy tính và Camera Các nghiên cứu sử dụng Camera RGB và Camera độ sâu Microsoft Kinect Độ chính xác nhận dạng tư thế tương đối cao trong điều kiện phòng thí nghiệm Mất tác dụng hoàn toàn trong môi trường nhiều khói, tầm nhìn bị che khuất; vi phạm quyền riêng tư
Định vị dựa trên hạ tầng lắp sẵn Hệ thống sử dụng Access Points, UWB, máy phát sóng, siêu âm, radar Doppler Độ chính xác định vị cao Hạ tầng dễ bị ngọn lửa và nhiệt độ phá hủy; chi phí cao; không thể áp dụng cho các tòa nhà chưa trang bị sẵn
Cảm biến đeo trên cơ thể (Wearable / IMU) Nghiên cứu của Paola Pierleoni et al., dự án Proetex, các hệ thống gắn trên cổ tay, thắt lưng, ngực, mắt cá chân Tính cơ động cao, không phụ thuộc hạ tầng tòa nhà, có thể mặc bên trong trang phục bảo hộ Sai số trôi (drift error) và sai số tích lũy lớn; việc gắn nhiều vị trí gây vướng víu cho lính cứu hỏa
Thiết bị di động thông minh (Smartphone / Smartwatch) Các nghiên cứu tận dụng cảm biến gia tốc, con quay hồi chuyển trên điện thoại Tận dụng phần cứng sẵn có Cảm biến thương mại có độ lệch lớn giữa các dòng máy; cử động tay của đồng hồ tạo nhiều cảnh báo giả
Ước lượng chiều dài bước đi Mô hình Weinberg, mô hình của Gu-Min Jeong Đơn giản hóa quá trình tính toán khoảng cách di chuyển Tham số cố định, chưa thích ứng tốt với sự thay đổi linh hoạt giữa các trạng thái đi bộ, chạy và bò

Khoảng trống học thuật mà luận án lựa chọn giải quyết là: Xây dựng một giải pháp tích hợp phần cứng nhỏ gọn đặt trong túi quần, sử dụng đơn khối cảm biến quán tính (IMU) kết hợp cảm biến áp suất và cảm biến khí độc, áp dụng thuật toán cây quyết định và xử lý hình thái học bản đồ để khử sai số tích lũy, phát hiện chính xác các trạng thái ngã/bất tỉnh đặc thù của lính cứu hỏa (như đang bò rồi ngất, ngã đập đầu gối) và tái tạo đường đi trong nhà mà không cần lắp đặt bất kỳ trạm phát phụ trợ nào.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án kết hợp giữa nghiên cứu lý thuyết, mô phỏng số học, đo đạc thực nghiệm và tham vấn ý kiến chuyên gia phòng cháy chữa cháy:

  1. Khung lý thuyết và mô hình tính toán:

    • Gia tốc tổng hợp (Root Mean Square - RMS): Đo lường biến thiên gia tốc trên ba trục $A_x, A_y, A_z$ theo công thức: $$Acc(t) = \sqrt{A_x(t)^2 + A_y(t)^2 + A_z(t)^2}$$ Tín hiệu chuẩn hóa tính theo đơn vị trọng trường $g$ ($g = 9{,}81\text{ m/s}^2$): $Acc_{norm}(t) = \frac{Acc(t)}{9{,}81}$.
    • Mô hình Cây quyết định (Decision Tree): Sử dụng các ngưỡng động và logic phân nhánh tuần tự thay cho các mạng học máy phức tạp, giúp giảm thiểu độ phức tạp tính toán và tiêu thụ năng lượng của vi điều khiển, đảm bảo xử lý thời gian thực.
    • Biến đổi độ cao khí áp: Ước lượng độ cao tương đối $H_k$ (mét) từ áp suất đo được $P_k$ so với áp suất chuẩn tại mực nước biển $P_0 = 1013{,}25\text{ hPa}$: $$H_k = 44330 \times \left(1 - \left(\frac{P_k}{P_0}\right)^{0{,}190295}\right)$$
    • Xử lý hình thái học toán học (Mathematical Morphology): Áp dụng hai phép toán Co (Erosion) và Giãn (Dilation) trên ảnh nhị phân của sơ đồ mặt bằng: $$\text{Dilation: } A \oplus B = {z \mid (\hat{B})_z \cap A \neq \emptyset}$$ $$\text{Erosion: } A \ominus B = {z \mid (B)_z \subseteq A}$$ Sử dụng phần tử cấu trúc kích thước $7 \times 7$ để giữ lại kết cấu tường chính và $4 \times 4$ để giữ cầu thang, cửa sổ; sau đó kết hợp phép toán logic AND.
    • Thuật toán Flood Fill: Áp dụng để xác định ranh giới kín của sàn nhà và tính toán tỷ lệ bản đồ (Map Scale) giữa số lượng pixel và kích thước thực tế (cm).
  2. Kỹ thuật khử sai số và lọc tín hiệu:

    • Hiệu chuẩn sai số hệ thống: Đo gia tốc ở các hướng dương ($a^+$) và âm ($a^-$) trên từng trục để tính hệ số tỷ lệ $K$ và giá trị bù lệch $Offset$: $$Offset = \frac{a^+ + a^-}{2}$$
    • Hiệu chuẩn từ kế: Sử dụng hàm magcal trong phần mềm MATLAB 2019b để tính toán ma trận hiệu chuẩn elipxoit, đưa dữ liệu từ trường về gốc tọa độ.
    • Khử sai số ngẫu nhiên: Áp dụng bộ lọc Kalman đơn giản (Simple Kalman filter) với các tham số trạng thái $A = 1, P = 1, u = 0, Q = 0$ (phương sai quá trình rất nhỏ) để làm mượt tín hiệu gia tốc, từ trường và áp suất mà vẫn bảo toàn biên dạng sóng:
      • Cập nhật thời gian: $\hat{X}k^- = \hat{X}{k-1}$, $P_k^- = P_{k-1} + Q$
      • Cập nhật phép đo: $K_k = \frac{P_k^-}{P_k^- + R}$, $\hat{X}_k = \hat{X}_k^- + K_k(Z_k - \hat{X}_k^-)$, $P_k = (1 - K_k)P_k^-$
  3. Nguồn dữ liệu và công cụ thực nghiệm:

    • Dữ liệu thực nghiệm thu thập: Ghi nhận từ các tình nguyện viên thực hiện các hoạt động hàng ngày (ADLs) và các hoạt động nghiệp vụ cứu hỏa (OADs) như đi bộ, chạy, bò, ngã về phía trước, ngã nghiêng, di chuyển bằng thang máy, di chuyển trong hành lang và các phòng chức năng.
    • Bộ dữ liệu công cộng (Public Datasets): Sử dụng các tập dữ liệu chuẩn quốc tế về phát hiện ngã (như dataset của tác giả Paola Pierleoni et al. và các dataset mở) để đối sánh độc lập.
    • Tần số lấy mẫu: Cố định ở mức 50 Hz trên khối vi điều khiển tích hợp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu (Overview of the Research)

Chương 1 trình bày chi tiết bức tranh toàn cảnh về các nghiên cứu phát hiện chấn thương và định vị trong nhà. Tác giả phân tích các nguyên nhân dẫn đến thương tích của lính cứu hỏa tại hiện trường, làm rõ sự khác biệt căn bản giữa hành vi vận động của lính cứu hỏa (như mang vác nặng, trườn, bò, đổi hướng đột ngột trong không gian hẹp) so với người cao tuổi. Chương này vạch rõ các thách thức kỹ thuật khi sử dụng hệ thống quán tính giá rẻ, bao gồm hiện tượng tích lũy sai số theo thời gian, trôi điểm không và nhiễu môi trường, từ đó xác lập sự cần thiết của việc tiếp cận bài toán bằng kỹ thuật hợp nhất dữ liệu đa cảm biến kết hợp mô hình hóa bản đồ.

Chương 2: Mô tả hệ thống, khử sai số cảm biến và xử lý bản đồ (System Description, Sensor Errors Elimination and Map Processing)

Chương 2 mô tả chi tiết kiến trúc phần cứng và các thuật toán tiền xử lý:

  • Cấu trúc hệ thống: Gồm khối phát (Transmitter) đeo trong túi quần lính cứu hỏa và khối thu (Receiver) đặt tại trạm chỉ huy bên ngoài tòa nhà, giao tiếp không dây qua mô-đun nRF2401. Cảm biến khí MQ7 (dải đo 20–2000 ppm CO) được gắn trực tiếp trên mặt nạ phòng độc để đo nồng độ khí độc.
  • Khử sai số cảm biến: Thực hiện hiệu chuẩn tĩnh và áp dụng bộ lọc Kalman đơn giản cho cảm biến gia tốc 3 bậc tự do (3-DOF), cảm biến từ trường 3-DOF và cảm biến áp suất BMP180.
  • Xử lý bản đồ mặt bằng: Bản đồ kiến trúc dạng ảnh xám được chuyển đổi sang ảnh nhị phân với ngưỡng phân tách $0{,}5$. Áp dụng kết hợp các phép toán Co (Erosion) và Giãn (Dilation) với hai phần tử cấu trúc $7 \times 7$ và $4 \times 4$ để loại bỏ toàn bộ vật dụng nội thất không cố định (bàn, ghế, giường, thiết bị vệ sinh), chỉ giữ lại các kết cấu khung vững chắc gồm tường bao, cửa sổ và cầu thang. Thuật toán Flood Fill được áp dụng để tính toán kích thước thực tế của từng điểm ảnh trên sàn nhà và xử lý các cấu trúc sàn hở.

Chương 3: Phát triển phương pháp phát hiện lính cứu hỏa bị nạn (Development of a Method to Detect Injured Firefighters)

Chương 3 tập trung xây dựng thuật toán phát hiện ngã và mất khả năng vận động thời gian thực:

  • Mô-đun phát hiện ngã (Fall Detection Module): Quá trình ngã được phân tách thành 3 giai đoạn: rơi tự do (gia tốc $Acc$ giảm xuống dưới ngưỡng dưới $LFT$), va chạm với mặt sàn (gia tốc tăng vọt vượt ngưỡng trên $UFT$ trong khoảng thời gian $t_{FE}$), và trạng thái nằm yên sau va chạm (gia tốc dao động quanh $1g$).
  • Mô-đun nhận dạng sau ngã (Post-fall Recognition Module): Sau khi phát hiện va chạm $2$ giây, thuật toán kiểm tra góc nghiêng $\theta$ (Theta angle), góc Pitch và Roll cùng vận tốc thẳng đứng để xác nhận tư thế nằm bất động, loại bỏ các trường hợp ngồi xuống hoặc cúi người nhanh.
  • Mô-đun phát hiện mất khả năng vận động (Loss of Physical Performance): Nhận diện trạng thái kiệt sức hoặc ngất khi lính cứu hỏa đang trườn/bò rồi dừng lại bất thường. Thuật toán kết hợp tín hiệu gia tốc và áp suất khí quyển để phân biệt chính xác giữa việc lính cứu hỏa bất tỉnh với trường hợp đứng yên trong thang máy đang di chuyển lên/xuống.
  • Mô-đun cảnh báo khí CO: Liên tục giám sát nồng độ CO từ cảm biến MQ7 để đưa ra cảnh báo kịp thời cho lính cứu hỏa kích hoạt bình khí thở nén SCBA, giúp tối ưu hóa thời gian sử dụng lượng khí thở hữu hạn (30, 45 hoặc 60 phút).

Chương 4: Phát triển phương pháp theo dõi lính cứu hỏa khi làm nhiệm vụ (Development of a Method to Track On-Duty Injured Firefighters)

Chương 4 giải quyết bài toán định vị chuyển động bộ hành (Pedestrian Dead Reckoning - PDR):

  • Thuật toán đếm bước chân độ chính xác cao: Đề xuất 4 đặc trưng lọc tín hiệu gồm: khoảng cách đỉnh tối thiểu (minimal peak distance), độ nổi bật đỉnh tối thiểu (minimal peak prominence), ngưỡng động thích ứng (dynamic thresholding), và khử rung động giả (vibration elimination). Kết hợp tính chu kỳ và tính tương đồng của tín hiệu gia tốc để loại bỏ hoàn toàn các bước chân giả (false walking).
  • Ước lượng chiều dài bước thích ứng: Cải tiến từ mô hình Weinberg thông qua việc hiệu chỉnh tham số $K$ thích nghi theo chiều cao của từng cá nhân và trạng thái di chuyển (đi bộ thông thường, đi nhanh, chạy hoặc bò), không yêu cầu cố định hướng trục cảm biến.
  • Ước lượng thời điểm và hướng rẽ: Sử dụng từ kế 3 trục gắn ở túi quần. Do trục $M_y$ luôn song song với trọng trường Trái Đất nên giá trị $M_y$ ít biến thiên, trong khi $M_x$ và $M_z$ thay đổi rõ rệt khi người dùng đổi hướng. Thuật toán phân tích biến thiên kết hợp $M_x$ và $M_z$ đã chuẩn hóa để xác định chính xác thời điểm và góc rẽ.
  • Xác định vị trí thẳng đứng (Tầng nhà): Phân tích dữ liệu biến thiên độ cao từ áp kế BMP180 qua bộ lọc Kalman để xác định việc thay đổi số tầng khi di chuyển bằng thang bộ hoặc thang máy.

Chương 5: Định vị và theo dõi lính cứu hỏa trong nhà sử dụng kết hợp đa cảm biến và thuật toán khớp bản đồ (Indoor Firefighter Positioning and Tracking Using Multi-Sensor Data Fusion and Map Matching Algorithm)

Chương 5 hợp nhất toàn bộ các kết quả tính toán từ bước chân, chiều dài bước, góc rẽ, độ cao tầng và thông tin sự cố lên bản đồ mặt bằng số học:

  • Thuật toán khớp bản đồ (Map Matching): Tọa độ ước lượng được đối chiếu trực tiếp với sơ đồ sàn đã đơn giản hóa ở Chương 2. Các điểm tọa độ ước lượng rơi vào vị trí xuyên qua tường hoặc ngoài biên kết cấu công trình sẽ tự động được hiệu chỉnh về hành lang hoặc cửa phòng thực tế.
  • Thực nghiệm các kịch bản từ đơn giản đến phức tạp: Kiểm thử hệ thống qua nhiều tình huống: đi bộ tự do trong phòng, di chuyển dọc hành lang thẳng, đi vòng quanh tòa nhà, di chuyển qua nhiều khúc rẽ (từ 2 đến 10 lần rẽ) kết hợp lên xuống các tầng. Kết quả hiển thị trực quan quỹ đạo chuyển động và vị trí gặp nạn trên màn hình máy tính trạm của người chỉ huy với độ ổn định cao.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án đã đạt được các đóng góp khoa học và thực tiễn:

  1. Về mặt lý luận và phương pháp:

    • Xây dựng thành công thuật toán hợp nhất dữ liệu từ cảm biến gia tốc 3 trục, con quay hồi chuyển 3 trục, từ kế 3 trục, áp kế BMP180 và cảm biến khí MQ7. Phương pháp cho phép phát hiện đồng thời hiện tượng ngã đột ngột và hiện tượng mất khả năng vận động (bò rồi ngất), cảnh báo mức độ khí CO nguy hiểm để quản lý bình khí thở SCBA, ước lượng số bước, chiều dài bước chân thích ứng, xác định hướng rẽ và tầng nhà.
    • Đề xuất giải pháp đếm bước chân mới dựa trên 4 đặc trưng cốt lõi: khoảng cách đỉnh tối thiểu, độ nổi bật đỉnh tối thiểu, ngưỡng động và bộ lọc khử rung động. Thuật toán kết hợp các ràng buộc về tính chu kỳ và độ tương đồng tín hiệu, giúp khắc phục triệt để hiện tượng đếm thừa bước do rung lắc ngẫu nhiên hoặc cử động tại chỗ.
    • Thiết lập mô hình ước lượng chiều dài bước thích ứng theo hệ số chiều cao và trạng thái vận động, nâng cao tính linh hoạt do không yêu cầu thiết lập trước môi trường hay cố định cứng trục đo.
  2. Về mặt thực tiễn và giải pháp ứng dụng:

    • Chế tạo thiết bị phần cứng nhỏ gọn, tiêu thụ năng lượng thấp, có thể đặt gọn trong túi quần lính cứu hỏa và tích hợp trên mặt nạ phòng độc.
    • Xây dựng quy trình xử lý bản đồ số tự động hóa thông qua các phép toán Co/Giãn hình thái học và thuật toán Flood Fill, giúp loại bỏ nhiễu nội thất và trích xuất tỷ lệ xích bản đồ phục vụ công tác chỉ huy tác chiến chữa cháy.
    • Cung cấp giải pháp định vị độc lập không cần hạ tầng trạm phát, giúp rút ngắn thời gian tìm kiếm cứu nạn lính cứu hỏa bị cô lập trong công trình.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên phạm vi và nội dung công bố của tác giả:

  • Hạn chế: Các thử nghiệm chủ yếu được tiến hành với các tình nguyện viên mô phỏng lại các hoạt động cứu hỏa và ngã trong môi trường thực nghiệm kiểm soát; dải nhiệt độ vận hành thực tế của đám cháy lớn có thể tác động đến độ bền nhiệt của vỏ thiết bị và độ trôi nhiệt của các cảm biến MEMS giá rẻ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục tối ưu hóa thuật toán định vị trong các công trình có kết cấu kim loại phức tạp (nơi từ trường bị biến dạng mạnh); nghiên cứu vật liệu chống cháy bảo vệ phần cứng; mở rộng thử nghiệm trong các cuộc diễn tập thực địa quy mô lớn của lực lượng Cảnh sát Phòng cháy chữa cháy và Cứu nạn cứu hộ.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo chuyên sâu cho:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học, kỹ sư ngành Điện tử, Viễn thông, Kỹ thuật Y sinh và Tự động hóa: Tham khảo phương pháp lọc tín hiệu Kalman, giải thuật xử lý tín hiệu cảm biến quán tính (IMU), kỹ thuật xử lý hình thái học ảnh và thuật toán PDR không hạ tầng.
  • Giảng viên và cán bộ nghiên cứu tại các trường đào tạo PCCC: Tham khảo mô hình phân loại trạng thái hoạt động của lính cứu hỏa, phương pháp giám sát an toàn cá nhân và ứng dụng công nghệ thông tin trong tác chiến chữa cháy.
  • Các đơn vị phát triển thiết bị cứu nạn cứu hộ: Ứng dụng quy trình thiết kế phần cứng, thuật toán đếm bước và giải pháp hợp nhất bản đồ vào việc thương mại hóa các thiết bị giám sát an toàn cho lực lượng thực thi nhiệm vụ đặc biệt.

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao hệ thống không sử dụng công nghệ định vị GPS hoặc mạng Wi-Fi/UWB lắp sẵn trong tòa nhà?
Trả lời: Tín hiệu vệ tinh GPS bị suy hao và mất sóng hoàn toàn khi vào trong các công trình nhà kín hoặc tầng hầm. Đối với các hệ thống dựa trên Wi-Fi, UWB hay máy phát tín hiệu cố định, hạ tầng này dễ dàng bị nhiệt độ cao và ngọn lửa phá hủy khi xảy ra hỏa hoạn, đồng thời đòi hỏi chi phí lắp đặt trước nên không thể áp dụng cho các tòa nhà chưa được trang bị. Hệ thống của luận án sử dụng cảm biến quán tính đeo trên người (PDR) kết hợp bản đồ nên hoạt động hoàn toàn độc lập với hạ tầng tòa nhà.

2. Làm thế nào thuật toán phân biệt được sự cố bất tỉnh với trạng thái đứng yên trong thang máy đang di chuyển?
Trả lời: Thuật toán sử dụng kỹ thuật hợp nhất dữ liệu giữa gia tốc kế và áp kế khí quyển. Khi ở trong thang máy di chuyển, gia tốc chuyển động của cơ thể ở trạng thái nghỉ nhưng áp suất khí quyển ghi nhận từ cảm biến áp suất BMP180 biến thiên liên tục theo độ cao thẳng đứng. Ngược lại, khi lính cứu hỏa bị ngất sau khi bò, dữ liệu áp suất giữ nguyên giá trị độ cao trong khi dữ liệu gia tốc biến đổi từ trạng thái hoạt động sang trạng thái bất động kéo dài.

3. Bốn đặc trưng được đề xuất trong thuật toán đếm bước chân của luận án là gì?
Trả lời: Bốn đặc trưng gồm: (1) Khoảng cách đỉnh tối thiểu (Minimal peak distance) nhằm xác định khoảng thời gian tối thiểu giữa hai bước chân liên tiếp; (2) Độ nổi bật đỉnh tối thiểu (Minimal peak prominence) để nhận dạng đỉnh sóng gia tốc thực của bước đi; (3) Ngưỡng động thích ứng (Dynamic thresholding) tự điều chỉnh theo tốc độ di chuyển; và (4) Bộ lọc khử rung động (Vibration elimination) để loại bỏ các dao động giả do cử động cơ thể tại chỗ gây ra.

4. Cảm biến khí MQ7 được gắn ở vị trí nào và có vai trò gì trong hệ thống?
Trả lời: Cảm biến MQ7 (đo nồng độ khí CO từ 20 đến 2000 ppm) được gắn trực tiếp trên mặt nạ của lính cứu hỏa. Vai trò của nó là đo nồng độ khí CO theo thời gian thực tại hiện trường; nếu nồng độ CO vượt ngưỡng an toàn, hệ thống sẽ phát tín hiệu cảnh báo yêu cầu lính cứu hỏa sử dụng khí nén từ bình SCBA, còn ở khu vực an toàn sẽ báo hiệu để tiết kiệm lượng khí nén vốn chỉ đủ dùng trong 30–60 phút.

5. Bản đồ công trình được tiền xử lý như thế nào để phục vụ thuật toán khớp bản đồ (Map Matching)?
Trả lời: Sơ đồ mặt bằng được nhị phân hóa với ngưỡng $0{,}5$, sau đó áp dụng phép toán Co (Erosion) và Giãn (Dilation) với phần tử cấu trúc $7 \times 7$ và $4 \times 4$ để xóa bỏ toàn bộ vật dụng nội thất rời (bàn, ghế, giường...), chỉ giữ lại hệ kết cấu chịu lực gồm tường, cửa sổ và cầu thang. Thuật toán Flood Fill sau đó được áp dụng để xác định ranh giới sàn và tính toán tỷ lệ xích chuyển đổi giữa pixel ảnh và kích thước thực tế (cm).


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Phạm Văn Thanh đã giải quyết trọn vẹn bài toán phát hiện tai nạn và theo dõi vị trí trong nhà cho lính cứu hỏa trong điều kiện không có hạ tầng phụ trợ. Thông qua việc hợp nhất dữ liệu từ khối cảm biến quán tính 9 bậc tự do, cảm biến áp suất BMP180, cảm biến khí MQ7 cùng các thuật toán lọc Kalman, nhận dạng cây quyết định và xử lý hình thái học bản đồ, hệ thống đạt độ chính xác cao trong việc phát hiện ngã, nhận diện mất khả năng vận động và tái tạo lộ trình di chuyển thời gian thực. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa khoa học vững chắc và giá trị thực tiễn cao, đóng góp thiết thực vào việc bảo vệ tính mạng cho lực lượng phòng cháy chữa cháy và nâng cao hiệu quả công tác cứu nạn cứu hộ.