Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Cải Tiến Chương Trình Giáo Dục Để Phát Triển Bền Vững là tài liệu học thuật thuộc lĩnh vực Khoa học Giáo dục, chuyên ngành Lý luận và Phát triển Chương trình Giáo dục (Curriculum Development). Trong cấu trúc chương trình đào tạo bậc đại học và sau đại học ngành Sư phạm và Quản lý Giáo dục, giáo trình giữ vai trò trang bị hệ thống lý thuyết nền tảng và phương pháp luận thiết kế, thực thi chương trình đào tạo.

Mục tiêu học tập của giáo trình hướng tới việc giúp người học:

  • Phân tích được các xu thế chuyển dịch kinh tế - xã hội, khoa học - công nghệ tác động đến hệ thống giáo dục quốc tế và trong nước.
  • Nắm vững các khái niệm, lịch sử phát triển của thuật ngữ chương trình giáo dục từ thế kỷ XIX đến nay.
  • So sánh, đánh giá được các cách tiếp cận phát triển chương trình: tiếp cận nội dung, tiếp cận mục tiêu, tiếp cận phát triển (quá trình), tiếp cận nhân văn, tiếp cận năng lực và tiếp cận sáng tạo - khởi nghiệp.
  • Vận dụng các mô hình kinh điển (tiêu biểu là mô hình Ralph W. Tyler, Hilda Taba) và các nguyên tắc thiết kế hiện đại để xây dựng khung chương trình theo học chế tín chỉ.

Cấu trúc giáo trình vận hành theo logic quy nạp: đi từ nghiên cứu bối cảnh vĩ mô toàn cầu và thể chế trong nước (Chương 1) đến việc phân tích bản chất khái niệm, phân loại các trường phái tiếp cận, xu hướng kỹ thuật số và các mô hình kỹ thuật phát triển chương trình (Chương 2).

Điểm đặc trưng của giáo trình là sự tích hợp giữa các luận điểm kinh điển quốc tế (Ralph W. Tyler, Hilda Taba, Franklin Bobbitt, A. V. Kelly, Terenzini & Pascarella, APA) với hệ thống chủ trương, văn kiện pháp quy giáo dục Việt Nam (Nghị quyết 29-NQ/TW, Nghị quyết 14/2005/NQ-CP, Quyết định 112/2005/QĐ-TTg).


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Chương 1: Chương trình giáo dục trong bối cảnh mới

Nội dung chương 1 hệ thống hóa các biến chuyển mang tính thời đại tác động trực tiếp đến giáo dục:

  • Bối cảnh quốc tế: Phân tích luận điểm "sự phá vỡ của hệ thống" (system break) của Kenneth Boulding, "cú sốc của tương lai" của Alvin Toffler và định luật dự đoán của Kenneth Clark. Thống kê sự bùng nổ của Internet và công nghệ số từ giai đoạn 1996–2005. Trích dẫn nhận định của Klaus Schwab tại Diễn đàn Kinh tế Thế giới 2016 về Cách mạng công nghiệp lần thứ tư (FIR / Industry 4.0), phân tích sự tiến hóa qua 4 cuộc cách mạng công nghiệp.
  • 5 xu thế chuyển đổi của thời đại (theo Phan Trọng Ngọ và cộng sự):
    1. Bước chuyển từ xã hội công nghiệp sang xã hội tri thức (dựa trên 4 trụ cột: thể chế kinh tế, giáo dục và đào tạo, khoa học - công nghệ, hạ tầng thông tin).
    2. Cuộc cách mạng Công nghệ thông tin và Truyền thông (CNTT&TT).
    3. Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư.
    4. Toàn cầu hóa và giáo dục xuyên biên giới.
    5. Đấu tranh xác lập những giá trị văn hóa cốt lõi.
  • Tác động đến giáo dục: Phân tích luận điểm của Phạm Đỗ Nhật Tiến (2008) về việc giáo dục và khoa học trở thành lực lượng sản xuất trực tiếp, chuyển dịch từ kiến trúc thượng tầng sang hạ tầng kinh tế.
  • Bối cảnh trong nước: Phân tích đặc điểm cơ cấu dân số vàng (86% người từ 15 tuổi trở lên chưa qua đào tạo) đan xen tốc độ già hóa dân số; tác động của các hiệp định quốc tế (WTO/GATS, APEC, TPP, Cộng đồng ASEAN 2015). Hệ thống hóa các nghị quyết chỉ đạo: Nghị quyết TW 4 khóa VII, Thông báo 242-TB/TW của Bộ Chính trị, Văn kiện Đại hội Đảng IX, X, XI, Nghị quyết 14/2005/NQ-CP và Nghị quyết 29-NQ/TW.
  • Yêu cầu đối với các chủ thể: Phân tích 12 nguyên tắc thiết kế chương trình giáo dục chất lượng của Terenzini & Pascarella (1994) và 14 nguyên tắc dạy học lấy người học làm trung tâm của Hiệp hội Tâm lý học Hoa Kỳ (APA, 1995).

Chương 2: Những vấn đề cơ bản của chương trình giáo dục

Nội dung chương 2 đi sâu vào lý luận và kỹ thuật phát triển chương trình:

  • Khái niệm và lịch sử: Lịch sử thuật ngữ từ năm 1820 đến giữa thế kỷ XX với định nghĩa ban đầu là "khóa học" (Course of Study). Phân tích quan điểm mở rộng khái niệm của Franklin Bobbitt (1924), Hollis & Doak Campbell (1935), A. V. Kelly (1977), Paul Hirst (1965), A. N. Whitehead (1932) và John P. White (1995).
  • Các cách tiếp cận phát triển chương trình:
    • Tiếp cận nhân văn (The humanistic approach): Nguồn gốc từ triết học cấp tiến đầu thế kỷ XX, cấu trúc quy trình từ dưới lên (bottom-up), ứng dụng chủ yếu ở tiểu học.
    • Tiếp cận phát triển / quá trình (The development/process approach): Quan điểm giáo dục là quá trình phát triển tiềm năng cá nhân, lấy người học làm trung tâm.
    • Tiếp cận tổng hợp (Module và tín chỉ): Cấu trúc khối kiến thức (module) chuẩn, phân loại thành module cốt lõi, tự chọn bắt buộc và tùy ý.
    • Tiếp cận năng lực (Competence-based) so với tiếp cận nội dung (Content-based): Dẫn chiếu phân tích so sánh của Nguyễn Thị Lan Phương và cộng sự.
    • Tiếp cận sáng tạo và khởi nghiệp: Cấu trúc nội dung tích hợp, liên ngành, xoáy ốc; 6 nguyên tắc xây dựng chương trình lấy trải nghiệm sáng tạo và bối cảnh thực tiễn làm trung tâm.
  • 3 xu hướng định hình tương lai chương trình giảng dạy:
    1. Ứng dụng kỹ thuật số và học liệu mở (OER): Khai thác các nền tảng Web 2.0, Khan Academy, TeacherTube, Wikipedia, MIT OpenCourseWare, Curriki, Merlot, CK-12 California.
    2. Học theo sở thích (Interest-driven learning): Luận điểm của Marc Prensky trong Teaching Digital Natives, dẫn chứng thực nghiệm tại Forest Lake Elementary School và trường học tại Portland (Maine).
    3. Kỹ năng thế kỷ XXI: Luận điểm của Will Richardson trong 21st Century Skills: Rethinking How Students Learn, mô hình học tập dựa trên tình huống thực tế tại Quest to Learn (New York).
  • Mô hình phát triển chương trình:
    • Quan điểm về thứ tự ra quyết định của Hilda Taba.
    • Mô hình kinh điển của Ralph W. Tyler (Basic Principles of Curriculum and Instruction): 3 nguồn dữ liệu xác định mục tiêu tổng quát (người học, xã hội, môn học - cùng nhận định đối chiếu của Mauritz Johnson) và 2 màn lọc sàng lọc mục tiêu (bức màn triết học xã hội/giáo dục và bức màn tâm lý học tập). Sơ đồ hóa mục tiêu hành vi bởi James Popham và Eva L. Baker.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  • Các lý thuyết nền tảng: Lý luận dạy học lấy người học làm trung tâm (APA, 1995); lý thuyết giáo dục là sự phát triển liên tục (Kelly, Whitehead, Hirst); lý thuyết về 4 trụ cột giáo dục của UNESCO (học để biết, học để làm, học để cùng chung sống, học để làm người).
  • Các nguyên tắc cốt lõi: 12 nguyên tắc chất lượng chương trình của Terenzini & Pascarella (1994); 6 nguyên tắc phát triển chương trình sáng tạo (lấy sự học làm gốc, trải nghiệm sáng tạo, chọn lọc vấn đề cốt lõi, mở trường ra xã hội, cá thể hóa, đánh giá vì sự tiến bộ).
  • Khung phân tích chương trình qua các thời kỳ công nghiệp:
    • Cách mạng công nghiệp 1: Tiếp cận nội dung (Content-based).
    • Cách mạng công nghiệp 2: Tiếp cận mục tiêu kiến thức - kỹ năng - thái độ (KSA model).
    • Cách mạng công nghiệp 3: Tiếp cận năng lực (Competence-based).
    • Cách mạng công nghiệp 4: Tiếp cận sáng tạo, khởi nghiệp và thích ứng đa văn hóa.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng phân tích bối cảnh và chính sách: Khảo sát các dữ liệu nhân khẩu học, kinh tế, xã hội và các văn bản pháp quy để xác định nhu cầu đào tạo.
  • Kỹ năng thiết kế và thẩm định chương trình: Vận dụng quy trình Tyler và Taba để xác định chuẩn đầu ra, sàng lọc mục tiêu theo triết lý và tâm lý học tập; xây dựng cấu trúc chương trình theo các đơn vị module học phần.
  • Kỹ năng xây dựng công cụ kiểm tra đánh giá: Thiết kế hệ thống đánh giá quá trình (formative assessment), đánh giá thường xuyên nhằm theo dõi sự tiến bộ của người học thay vì chỉ dựa vào đánh giá tổng kết (summative assessment).

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình định hướng phương pháp giảng dạy đại học dựa trên các cơ sở khoa học sau:

Phương pháp tiếp cận sư phạm

  • Thực thi quan điểm lấy người học làm trung tâm: Giảng viên đóng vai trò là người tổ chức, tư vấn, hướng dẫn (instructor); người học là chủ thể trực tiếp xử lý thông tin, kiến tạo tri thức và chịu trách nhiệm về kết quả học tập.
  • Áp dụng nguyên tắc tích hợp và liên ngành: Nội dung giảng dạy không chia cắt cơ học theo từng bộ môn độc lập mà được tổ chức theo các lĩnh vực giải quyết vấn đề thực tế (khoa học môi trường, khoa học đời sống).

Hình thức tổ chức dạy học và bài tập

  • Xê-mi-na và thảo luận nhóm nhỏ: Phân tích các mô hình phát triển chương trình đối sánh (nội dung vs. năng lực; Tyler vs. Taba).
  • Nghiên cứu tình huống (Case Studies): Khảo sát các mô hình thực nghiệm quốc tế được nêu trong tài liệu (Forest Lake Elementary School, Bering Strait School District, Quest to Learn New York).
  • Thiết kế dự án học phần: Người học tự xây dựng một đề cương chương trình môn học theo cấu trúc module tín chỉ dựa trên chuẩn đầu ra xác định.

Phương pháp kiểm tra đánh giá

  • Ưu tiên hình thức đánh giá quá trình: Sử dụng kỹ thuật đánh giá lớp học liên tục để phản hồi và thúc đẩy tiến bộ nhận thức.
  • Đánh giá tổng kết dựa trên sản phẩm: Thay thế các bài thi lý thuyết thuần túy bằng sản phẩm thiết kế chương trình cụ thể hoặc báo cáo phân tích thực nghiệm có giá trị thực tiễn.

Điểm nổi bật và cập nhật

Nội dung giáo trình phản ánh các dữ kiện và xu hướng giáo dục cập nhật:

  1. Gắn kết giáo dục với Cách mạng công nghiệp lần thứ tư (FIR): Giáo trình cập nhật các khái niệm kỹ thuật như hệ thống không gian ảo - thực (cyber-physical systems), Internet vạn vật (IoT), Internet dịch vụ (IoS), nhà máy thông minh (smart factories) để định vị lại mục tiêu đào tạo nguồn nhân lực thích ứng với tự động hóa và trí tuệ nhân tạo.
  2. Cập nhật hệ thống dữ liệu và chính sách giáo dục Việt Nam: Bám sát lộ trình đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục theo Nghị quyết 29-NQ/TW; phân tích bài toán thực tế về quy hoạch giáo viên tiểu học năm 2014–2015; định hướng phân luồng sau THCS và thực hiện phổ cập giáo dục bắt buộc 9 năm sau năm 2020.
  3. Tích hợp phong trào tài nguyên giáo dục mở (OER) và Web 2.0: Hệ thống hóa vai trò của các nguồn học liệu trực tuyến mở (MIT OpenCourseWare, CK-12, Curriki, Khan Academy) trong việc cá thể hóa lộ trình học tập và xóa bỏ tính độc quyền tri thức của mô hình lớp học truyền thống.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên đại học: Sinh viên năm thứ 3 và năm thứ 4 chuyên ngành Sư phạm (các bộ môn), Quản lý Giáo dục, Tâm lý - Giáo dục học.
  • Học viên sau đại học: Học viên cao học và nghiên cứu sinh ngành Lý luận và Phương pháp Dạy học, Đo lường và Đánh giá Giáo dục, Quản lý Giáo dục phục vụ nghiên cứu chuyên sâu về thiết kế chương trình.
  • Kiến thức tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành các học phần Giáo dục học đại cương, Tâm lý học lứa tuổi và sư phạm, Lý luận dạy học cơ bản trước khi tiếp cận giáo trình này.
  • Giảng viên và cán bộ quản lý: Tài liệu hỗ trợ các nhà quản lý giáo dục, thành viên hội đồng khoa học - đào tạo tại các trường đại học, viện nghiên cứu và trường phổ thông trong việc rà soát, tái cấu trúc khung chương trình đào tạo theo học chế tín chỉ và chuẩn đầu ra.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng nào?

Giáo trình được biên soạn phục vụ giảng viên, học viên sau đại học, sinh viên năm cuối khối ngành Sư phạm, Quản lý Giáo dục và các chuyên gia tham gia phát triển chương trình tại các cơ sở giáo dục.

2. Cần chuẩn bị kiến thức nền tảng nào trước khi nghiên cứu giáo trình?

Người học cần có nền tảng về Giáo dục học, Tâm lý học phát triển, các nguyên lý giảng dạy cơ bản và hiểu biết chung về hệ thống văn bản quy phạm pháp luật trong giáo dục.

3. Điểm khác biệt giữa chương trình dựa trên nội dung và chương trình dựa trên năng lực là gì?

Chương trình dựa trên nội dung (Content-based) tập trung vào việc truyền đạt tối đa khối lượng kiến thức hàn lâm từ người dạy sang người học. Chương trình dựa trên năng lực (Competence-based) lấy chuẩn đầu ra hành vi làm căn cứ, chú trọng việc người học tự kiến tạo kiến thức qua trải nghiệm để vận dụng giải quyết vấn đề trong thực tiễn.

4. Mô hình phát triển chương trình của Ralph W. Tyler gồm những bước nào?

Mô hình Tyler gồm 2 giai đoạn chính: (1) Thu thập dữ liệu từ 3 nguồn (người học, xã hội, môn học) để xác định mục tiêu tổng quát; (2) Lọc các mục tiêu qua 2 bức màn chắn (triết lý giáo dục/xã hội của nhà trường và tâm lý học tập) nhằm xác định các mục tiêu giảng dạy hành vi cụ thể.

5. Những nguồn tài nguyên học liệu mở nào được đề cập trong giáo trình?

Giáo trình giới thiệu các hệ thống học liệu mở và nền tảng số gồm: MIT OpenCourseWare, CK-12 (California), Khan Academy, TeacherTube, Curriki, Merlot, Connexions, Scitable, Hippocampus và dự án bách khoa toàn thư mở Wikipedia.


Kết luận

Giáo trình Cải Tiến Chương Trình Giáo Dục Để Phát Triển Bền Vững cung cấp khung lý thuyết hoàn chỉnh về phát triển chương trình đào tạo trong giai đoạn chuyển đổi số và hội nhập quốc tế. Tài liệu làm rõ mối liên hệ giữa các lý thuyết kinh điển (Tyler, Taba, Kelly) với các yêu cầu cải cách giáo dục thực tế tại Việt Nam theo Nghị quyết 29-NQ/TW.

Lộ trình tiếp cận nội dung được đề xuất:

  1. Nghiên cứu Chương 1 để nắm vững bối cảnh quốc tế, các cuộc cách mạng công nghiệp và hệ thống chính sách giáo dục quốc gia.
  2. Nghiên cứu Chương 2 để phân tích các khái niệm, trường phái tiếp cận và kỹ thuật thiết kế chương trình theo mô hình Tyler, cấu trúc module tín chỉ.
  3. Tham khảo các công trình gốc của Ralph W. Tyler (1949), A. V. Kelly (1977), các văn kiện Đại hội Đảng và các nguồn tài nguyên giáo dục mở (OER) để thực hành thiết kế chương trình môn học.