Đề án phát hiện bất thường trong mạng blockchain bằng học máy - Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông

Nghiên cứu phương pháp phát hiện bất thường trong mạng blockchain dựa trên mô hình học máy và học sâu, ứng dụng hiệu quả cho an toàn giao dịch DeFi.

Chuyên ngành

Hệ thống thông tin

Tác giả

Trương Gia Hiển

Thể loại

Đề án tốt nghiệp thạc sĩ

2025

82
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan phát hiện bất thường mạng blockchain tại PTIT

Nghiên cứu về an toàn mạng blockchain đang phát triển mạnh mẽ tại Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông. Đề án thạc sĩ của tác giả Trương Gia Hiển tập trung vào bài toán phát hiện hành vi bất thường trong môi trường tài chính phi tập trung. Hệ thống blockchain ghi nhận mọi giao dịch công khai và minh bạch. Tuy nhiên, tính ẩn danh tạo điều kiện cho nhiều hành vi gian lận phức tạp nảy sinh. Các cuộc tấn công thường diễn ra chớp nhoáng qua hợp đồng thông minh. Việc giám sát thủ công không thể đáp ứng khối lượng dữ liệu khổng lồ. Ứng dụng học máy mở ra hướng tiếp cận tự động và toàn diện. Mô hình có khả năng học các khuôn mẫu giao dịch thông thường. Khi có sai lệch xuất hiện, thuật toán lập tức đưa ra cảnh báo rủi ro. Đề tài tại Học viện PTIT xây dựng quy trình thực nghiệm chuẩn hóa trên nền tảng Python. Nghiên cứu khai thác sức mạnh của các thuật toán phân cụm và mạng nơ-ron sâu. Kết quả hướng tới việc thiết lập cơ chế phòng thủ chủ động cho hệ sinh thái Web3. Đề án đóng góp cơ sở khoa học vững chắc cho an ninh mạng viễn thông.

1.1. Bối cảnh nghiên cứu bảo mật blockchain tại Học viện PTIT

Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông là cơ sở đào tạo công nghệ hàng đầu tại Việt Nam. Nghiên cứu bảo mật blockchain tại viện đáp ứng nhu cầu cấp thiết của kỷ nguyên số. Mạng lưới phi tập trung phát triển kéo theo nhiều nguy cơ tiềm ẩn. Kẻ xấu lợi dụng tính ẩn danh để rửa tiền hoặc chiếm đoạt tài sản. Phương thức phòng thủ thụ động truyền thống tỏ ra kém hiệu quả trước thủ đoạn mới. Do đó, viện thúc đẩy các đề tài thạc sĩ ứng dụng trí tuệ nhân tạo vào an ninh mạng. Hướng tiếp cận này giúp phân tích lưu lượng giao dịch quy mô lớn chính xác. Học viên tại PTIT được tiếp cận hệ thống máy chủ hiện đại để huấn luyện mô hình. Nghiên cứu góp phần bảo vệ hạ tầng số tương lai.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu phát hiện gian lận tài chính DeFi

Tài chính phi tập trung DeFi là lĩnh vực giàu tiềm năng nhưng chứa đựng nhiều rủi ro. Mục tiêu chính của nghiên cứu là xây dựng công cụ phát hiện bất thường có độ tin cậy cao. Đề án tập trung nhận diện các kiểu tấn công như thao túng giá và khai thác giá trị MEV. Nghiên cứu giải quyết bài toán mất cân bằng dữ liệu nghiêm trọng trong các giao dịch thực tế. Phương pháp đề xuất cho phép hệ thống tự học từ các mẫu dữ liệu không gán nhãn. Quá trình kiểm tra giúp đánh giá khả năng tổng quát hóa của từng thuật toán. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở để ngăn chặn thiệt hại tài sản cho các nhà đầu tư. Hệ thống hướng đến mục tiêu hỗ trợ giám sát an toàn cho các giao thức tài chính số.

II. Thách thức phát hiện bất thường mạng blockchain trong DeFi

Môi trường DeFi hoạt động dựa trên các hợp đồng thông minh phức tạp và tự động. Cấu trúc tương tác đa hợp đồng tạo ra không gian giao dịch vô cùng đa dạng. Tuy nhiên, tính phức tạp này cũng kéo theo những thách thức an ninh nghiêm trọng. Các cuộc tấn công thường kết hợp nhiều kỹ thuật như vay chớp nhoáng và thao túng thanh khoản. Kẻ tấn công lợi dụng cơ chế của sàn giao dịch tự động AMM để trục lợi bất chính. Hành vi gian lận diễn ra trong vài giây khiến các hệ thống giám sát truyền thống bị động. Dữ liệu giao dịch blockchain có tính chất cực kỳ mất cân bằng. Tỷ lệ giao dịch gian lận chiếm tỷ phần rất nhỏ so với hàng triệu giao dịch bình thường. Hiện tượng trôi khái niệm diễn ra thường xuyên do hành vi người dùng liên tục biến đổi. Hơn nữa, việc gán nhãn thủ công cho dữ liệu đòi hỏi chi phí khổng lồ và không khả thi trong thực tế. Các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào mạng Bitcoin đơn giản. Họ bỏ qua các đặc tính chuỗi thời gian và sự kiện hợp đồng tinh vi của DeFi. Vì vậy, việc thiết lập chuẩn đánh giá mới là bài toán cấp thiết.

2.1. Rủi ro gian lận giao dịch và thao túng trong mạng DeFi

Hệ sinh thái DeFi đối mặt với nhiều hình thức tấn công tinh vi. Kẻ xấu thường lợi dụng các khoản vay chớp nhoáng không cần thế chấp. Kẻ gian bơm thổi giá tài sản nhân tạo trên các bể thanh khoản. Lỗ hổng trong nguồn cấp giá Oracle cũng là mục tiêu bị khai thác nhiều. Ngoài ra, việc trích xuất giá trị MEV gây ảnh hưởng lớn đến người dùng thông thường. Kẻ tấn công sử dụng bot tự động để chèn lệnh và hưởng lợi từ chênh lệch giá. Các giao dịch này xảy ra với tốc độ cực nhanh trong từng khối dữ liệu. Phương pháp kiểm toán mã nguồn không thể ngăn chặn hành vi thao túng kinh tế. Việc phân tích hành vi dòng tiền trở thành yêu cầu bắt buộc để nhận diện gian lận.

2.2. Khoảng trống trong các mô hình học máy truyền thống

Nhiều nghiên cứu hiện nay áp dụng mô hình học máy trên dữ liệu Bitcoin tĩnh. Tuy nhiên, đặc thù đa hợp đồng của DeFi khiến các mô hình này bộc lộ hạn chế. Các thuật toán không giám sát cổ điển hiếm khi được khảo sát toàn diện trên dữ liệu DeFi. Trong khi đó, các nghiên cứu học sâu thường áp dụng kiến trúc đơn lẻ phức tạp. Giới nghiên cứu thiếu các phép so sánh hệ thống giữa nhiều biến thể autoencoder khác nhau. Các công trình chưa lượng hóa rõ ràng sự khác biệt giữa chuỗi thời gian và ngữ cảnh sự kiện. Hơn nữa, việc thiếu một chuẩn đối sánh đồng nhất gây khó khăn cho việc đánh giá hiệu năng. Sự thiếu hụt này làm giảm tính thực tiễn khi triển khai giải pháp vào các mạng lưới thực tế.

III. Giải pháp phát hiện bất thường mạng blockchain từ học máy

Nghiên cứu tại Học viện PTIT xây dựng khung giải pháp toàn diện và có tính tái lập cao. Pipeline xử lý bắt đầu từ việc trích xuất và tiền xử lý dữ liệu giao dịch. Kỹ thuật chia tập theo thời gian được áp dụng để mô phỏng chính xác hiện tượng trôi khái niệm. Nghiên cứu triển khai song song sáu thuật toán thuộc hai nhánh chính: học máy cổ điển và học sâu. Nhóm mô hình học máy truyền thống gồm K-Means, Isolation Forest và HBOS. Nhóm mô hình học sâu hiện đại gồm Dense Autoencoder, LSTM-AE cùng Transformer-VAE. Môi trường thực nghiệm vận hành trên nền tảng Python với các thư viện Scikit-learn, PyOD và TensorFlow. Nhóm nghiên cứu tối ưu hóa hiệu năng tính toán thông qua cơ chế tính toán chính xác hỗn hợp Mixed Precision và trình biên dịch XLA. Công cụ Optuna tự động hóa quá trình dò tìm siêu tham số tối ưu. Đề án áp dụng ma trận nhầm lẫn cùng các đường cong ROC và PR để đánh giá độ chính xác. Phương pháp này bảo đảm tính công bằng tuyệt đối khi so sánh năng lực của từng kiến trúc.

3.1. Thiết kế pipeline tiền xử lý và chuẩn hóa dữ liệu

Pipeline tiền xử lý đóng vai trò quyết định đến chất lượng của mô hình học máy. Dữ liệu thô từ chuỗi khối được đọc và trích xuất thông qua định dạng PyArrow Parquet nhằm đạt tốc độ cao. Dữ liệu bảng được xử lý bằng NumPy và Pandas để dọn dẹp các bản ghi khuyết thiếu. Nhóm tác giả áp dụng bộ chuẩn hóa RobustScaler nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực của các giá trị ngoại lai cực đoan. Phương pháp phân tích thành phần chính PCA được sử dụng để giảm bớt số chiều đặc trưng dư thừa. Quy trình chia tập dữ liệu tuân thủ chặt chẽ yếu tố trục thời gian. Thiết kế này bảo đảm mô hình không gặp hiện tượng rò rỉ dữ liệu từ tương lai.

3.2. Triển khai mô hình học máy cổ điển và mô hình học sâu

Nghiên cứu tiến hành thử nghiệm toàn diện trên cả hai nhóm thuật toán học máy. Với nhóm cổ điển, thuật toán K-Means được tối ưu hóa số cụm lên đến 483 cụm hành vi. Kết quả này phản ánh tính phân mảnh rất cao của các giao dịch trên sàn phi tập trung. Các thuật toán Isolation Forest và HBOS từ thư viện PyOD hỗ trợ chấm điểm dị biệt nhanh chóng. Ở nhóm học sâu, TensorFlow và Keras đảm nhiệm việc xây dựng các mạng nơ-ron Dense Autoencoder, LSTM-AE và Transformer-VAE. Kỹ thuật Mixed Precision float16 giúp tăng tốc tính toán trên phần cứng GPU chuyên dụng. Trình biên dịch XLA tối ưu hóa luồng thực thi đồ thị tính toán. Hệ thống đạt hiệu năng suy luận cao, sẵn sàng phục vụ phân tích dữ liệu lớn.

IV. Hiệu quả phát hiện bất thường mạng blockchain và ứng dụng

Kết quả thực nghiệm tại Học viện PTIT chứng minh tính khả thi của các mô hình học máy. Các thuật toán học sâu cho thấy khả năng vượt trội trong việc phân tách dữ liệu phức tạp. Mô hình LSTM-AE và Transformer-VAE nắm bắt hiệu quả các mối tương quan theo chuỗi thời gian. Ngược lại, các mô hình cổ điển như K-Means và Isolation Forest có ưu thế về tốc độ huấn luyện. Thuật toán HBOS tiêu tốn rất ít tài nguyên phần cứng và phù hợp với các tác vụ sàng lọc nhanh. Sự kết hợp giữa các kiến trúc mang lại giải pháp cân bằng giữa độ trễ và độ chính xác. Nghiên cứu mở ra tiềm năng ứng dụng trực tiếp vào việc giám sát các mạng lưới blockchain vận hành thực tế. Các sàn giao dịch và quỹ đầu tư có thể tích hợp hệ sinh thái cảnh báo này vào hạ tầng bảo mật. Hệ thống giúp phát hiện sớm các cuộc tấn công rút cạn thanh khoản và thao túng giá tài sản. Đề án của Học viện PTIT tạo nền móng vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo về an toàn không gian mạng.

4.1. Đánh giá hiệu năng nhận diện qua các thước đo xếp hạng

Nghiên cứu sử dụng các bộ chỉ số chuyên biệt để đánh giá dữ liệu mất cân bằng nghiêm trọng. Nhóm chỉ số xếp hạng như ROC-AUC và PR-AUC phản ánh năng lực phát hiện tổng quát của từng mô hình. Mạng học sâu ghi nhận khả năng bao phủ mẫu bất thường tốt hơn ở các ngưỡng nhạy cảm. Trong khi đó, nhóm chỉ số quyết định như Precision, Recall và F1-Score giúp xác định ngưỡng cảnh báo tối ưu. Mô hình Isolation Forest và K-Means thể hiện sự ổn định tương đối trên các phân vùng dữ liệu đơn giản. Việc kết hợp ma trận nhầm lẫn giúp định lượng chính xác tỷ lệ báo động giả. Nhờ đó, người vận hành hệ thống có thể tùy chỉnh độ nhạy theo từng mục tiêu kiểm soát cụ thể.

4.2. Khả năng ứng dụng thực tế vào giám sát mạng blockchain

Nghiên cứu có giá trị thực tiễn cao đối với ngành công nghiệp tiền mã hóa và giám sát tài chính. Giải pháp có thể tích hợp vào hệ thống giám sát on-chain của các sàn giao dịch hoặc ví điện tử. Khi phát hiện giao dịch có điểm bất thường vượt ngưỡng, hệ thống sẽ kích hoạt quy trình xác thực bổ sung. Điều này giúp ngăn chặn các giao dịch rút ruột thanh khoản của tin tặc. Ngoài ra, các cơ quan an ninh mạng có thể ứng dụng mô hình để truy vết các dòng tiền gian lận xuyên chuỗi. Khả năng xử lý phân tán giúp hệ thống mở rộng linh hoạt theo quy mô giao dịch ngày càng tăng. Đề tài tại Học viện PTIT mở ra triển vọng lớn trong việc thương mại hóa giải pháp bảo mật blockchain.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

30/10/2026
Phát hiện sự bất thường trong hoạt động của mạng blockchain dựa trên học máy đề án tốt nghiệp thạc sĩ kỹ thuật theo định hướng ứng dụng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 thiết lập cơ sở lý thuyết và khung khái niệm cho bài toán phát hiện bất thường trong giao dịch Blockchain. Trọng tâm gồm: chuẩn hóa thuật ngữ, xác lập bối cảnh dữ liệu và phạm vi nghiên cứu, trình bày nền tảng về Blockchain và DeFi ở mức cần thiết, làm rõ khái niệm hoạt động bất thường cùng các đặc trưng dữ liệu liên quan, phát biểu khung bài toán và nhóm phương pháp dựa trên học máy, học sâu, đồng thời điểm qua các công trình liên quan để định vị đóng góp. Mục tiêu là cố định hệ thuật ngữ, tạo nền cho thiết kế thực nghiệm và phân tích kết quả ở các chương tiếp theo. Tổng quan về Blockchain 1.

Khái niệm của Blockchain Blockchain là sổ cái phân tán theo mô hình chỉ ghi tổ chức thành các khối (block) liên kết bằng con trỏ băm (hash pointer) theo trật tự thời gian [20], [22]. Mỗi khối chứa tập giao dịch và siêu dữ liệu; băm của khối hiện tại tham chiếu khối trước nên mọi thay đổi quá khứ làm sai lệch dây băm và bị cơ chế đồng thuận bác bỏ. Các bản sao sổ cái được duy trì trên mạng ngang hàng (P2P) và được thống nhất thứ tự khối cùng trạng thái thông qua cơ chế đồng thuận [11]. Tính bất biến đạt được khi khối đạt tính hoàn tất: mang tính xác suất trong cơ chế đồng thuận kiểu Nakamoto và gần quyết định với các giao thức chịu lỗi Byzantine (BFT).

Mức độ minh bạch phụ thuộc mô hình: chuỗi công khai cho phép kiểm chứng toàn bộ lịch sử, còn chuỗi cấp phép áp dụng kiểm soát truy cập [27]. Đặc điểm của Blockchain 1. Phi tập trung Trong chuỗi khối công khai, không tồn tại máy chủ trung tâm. Nhiều nút ngang hàng cùng duy trì và xác thực sổ cái theo quy tắc giao thức, loại bỏ điểm lỗi đơn (SPOF), 2 tăng khả năng chống kiểm duyệt và nâng độ sẵn sàng [20].

Ở tầng dữ liệu, giao dịch lan truyền qua bộ nhớ chờ giao dịch (mempool) theo nhiều tuyến, hình thành dòng sự kiện đa nguồn, bối cảnh thuận lợi để nhận diện các mẫu hành vi lệch chuẩn theo thời gian và theo địa chỉ [29]. Bất biến Mỗi khối tham chiếu băm của khối trước, nên mọi sửa đổi quá khứ sẽ phá vỡ chuỗi băm về sau và bị cơ chế đồng thuận bác bỏ dưới giả định đa số trung thực [22]. Mức độ hoàn tất phụ thuộc giao thức; có thể cần số xác nhận nhất định hoặc đạt hoàn tất ở tầng giao thức. Tính bất biến hỗ trợ định danh sự kiện bằng số khối và băm giao dịch, giúp gán nhãn và trích xuất đặc trưng ổn định, giảm rủi ro trôi nhãn theo thời gian.

Cần lưu ý khả năng tái tổ chức chuỗi trong cửa sổ ngắn, vì vậy tập huấn luyện nên bỏ qua một số khối gần nhất để tránh dữ liệu chưa ổn định [6]. Minh bạch Đa số chuỗi công khai cho phép kiểm chứng toàn bộ lịch sử, đồng thời duy trì ẩn danh bút danh: địa chỉ không gắn định danh thực, nhưng luồng giá trị vẫn quan sát được. Từ đó có thể xây dựng đặc trưng hành vi như tần suất và kích thước giao dịch, gas đã dùng, tổng gas (phí) tích lũy, số thứ tự giao dịch, mức độ kết nối đối tác, cũng như mẫu tương tác hợp đồng thông minh. Các tín hiệu này hữu ích cho mô hình phát hiện bất thường trong bối cảnh DeFi [16], [19].

Đồng thuận Đồng thuận xác lập thứ tự khối và trạng thái đúng của sổ cái. Với bằng chứng công việc, công suất tính toán quyết định quyền đề xuất khối; với bằng chứng cổ phần, cổ phần cùng quy tắc hoàn tất chi phối an toàn và tính hoàn tất. Động học đồng thuận ảnh hưởng trực tiếp tới bộ nhớ chờ giao dịch và chi phí giao dịch: khi tắc nghẽn, cạnh tranh chèn giao dịch làm giá gas và phí ưu tiên biến động theo thời gian [11]. Đây là 3 nguồn tín hiệu quan trọng cho xếp hạng bất thường, đặc biệt trong các pha biến động cục bộ hoặc khi xuất hiện khai thác giá trị bởi người sản xuất khối (MEV) [7].

Cấu trúc dữ liệu của Blockchain Blockchain là chuỗi các khối nối tiếp bằng con trỏ băm; mỗi khối là một cấu trúc dữ liệu gồm tiêu đề khối (block header) để ràng buộc toàn vẹn và thân khối (block body) để chứa danh sách giao dịch cùng dữ liệu liên quan. Phần này sử dụng ngữ cảnh Ethereum vì phù hợp với dữ liệu DeFi của luận văn. Tiêu đề khối Tiêu đề khối tập trung các cam kết mật mã và tham số vận hành, cho phép xác minh độc lập nội dung khối và ràng buộc toàn vẹn chuỗi [32]. Liên kết chuỗi: băm của khối trước bảo đảm mọi chỉnh sửa quá khứ sẽ làm đổi băm và làm mất hiệu lực các khối phía sau.

Ba gốc băm chính của cây Merkle-Patricia trie: • Gốc giao dịch (Transactions root): cam kết danh sách giao dịch của khối. • Gốc biên nhận (Receipts root): cam kết tập biên nhận thực thi, gồm trạng thái kết quả, lượng gas tiêu thụ và nhật ký sự kiện. • Gốc trạng thái (State root): cam kết trạng thái toàn cục sau khi áp dụng toàn bộ giao dịch. Tham số vận hành: số khối, thời điểm tạo, hạn mức gas, lượng gas đã dùng, phí cơ sở theo EIP-1559; các trường này chi phối năng lực chứa giao dịch và động học phí.

Ý nghĩa đối với luận văn: các cam kết trong tiêu đề khối cung cấp định danh bền vững để gắn nhãn và trích chọn đặc trưng; đồng thời cần lưu ý cửa sổ tái tổ chức chuỗi ngắn hạn khi xây dựng tập dữ liệu huấn luyện và đánh giá [12]. Thân khối Thân khối chứa danh sách giao dịch được sắp theo quyết định của thực thể tạo khối; thứ tự này chi phối trình tự thực thi và tiêu thụ tài nguyên. Mỗi giao dịch sau khi thực thi tạo một biên nhận phản ánh kết quả, lượng gas sử dụng và các bản ghi sự kiện để phục vụ truy vết. Tùy phiên bản giao thức, thân khối có thể kèm thêm dữ liệu mở rộng như danh sách rút phần thưởng hoặc các đối tượng liên quan đến cơ chế mở rộng dữ liệu, nhưng hạt nhân vẫn là chuỗi giao dịch và các biên nhận tương ứng, vốn cung cấp nền tảng cho việc trích chọn đặc trưng và gắn nhãn trong bài toán phát hiện bất thường [1].

Giao dịch và vòng đời của giao dịch 1. Khái niệm và cấu trúc giao dịch Giao dịch là đơn vị thao tác cơ bản làm thay đổi trạng thái sổ cái blockchain, như chuyển tài sản, triển khai hoặc gọi hợp đồng thông minh. Mỗi giao dịch là một thông điệp được ký bằng khóa riêng của người gửi và phát tán trên mạng để được xác thực và ghi vào khối. Trong Ethereum, giao dịch thường gồm các thành phần chính: địa chỉ gửi và nhận, giá trị chuyển (value), dữ liệu gọi hợp đồng (data), nonce, các tham số phí gas theo EIP- 1559 (maxFeePerGas, maxPriorityFeePerGas, gas limit), cùng chainId và chữ ký số để xác thực giao dịch.

Vòng đời giao dịch Tạo và ký: ví tạo giao dịch, ước lượng gas và ký bằng khóa riêng. Phát tán: giao dịch được gửi lên mạng và vào mempool, nơi các nút kiểm tra chữ ký, số dư và nonce [13]. Lựa chọn: người xác thực chọn giao dịch từ mempool và sắp thứ tự ưu tiên dựa trên phí và điều kiện mạng [7]. 5 Thực thi: giao dịch được thực thi trong EVM, cập nhật trạng thái; nếu lỗi hoặc hết gas thì vẫn mất phí đã tiêu thụ.

Xác nhận: khối chứa giao dịch được lan truyền và thêm vào blockchain, đạt độ tin cậy sau một số xác nhận. Kết quả thực thi, biên nhận và sự kiện Sau khi thực thi, giao dịch tạo biên nhận (receipt) ghi lại trạng thái thành công/thất bại, lượng gas đã dùng và các sự kiện (events) phát sinh. Các sự kiện là nguồn dữ liệu quan trọng để theo dõi hoạt động DeFi như chuyển token, hoán đổi, vay hoặc cung cấp thanh khoản. Ngoài ra còn có giao dịch nội bộ (internal transactions) phát sinh từ lời gọi giữa các hợp đồng, được ghi lại trong logs và traces để phục vụ phân tích [16], [21].

Tổng quan về DeFi 1. Khái niệm của DeFi Tài chính phi tập trung (DeFi) là lớp dịch vụ tài chính triển khai trực tiếp trên chuỗi khối thông qua hợp đồng thông minh (smart contract) [20]. Thay vì phụ thuộc vào tổ chức trung gian, các quy tắc xử lý giá trị được mã hóa và thực thi quyết định trên máy trạng thái của chuỗi. Đặc trưng vận hành của DeFi gồm không cần cấp phép cho phép bất kỳ địa chỉ ví hợp lệ tương tác giao thức; không lưu ký bảo toàn quyền kiểm soát khóa riêng và tài sản; và khả năng lắp ghép giúp nhiều giao thức liên kết tạo thành chuỗi thao tác trong một hoặc vài khối.

Dữ liệu trong DeFi hình thành từ giao dịch ở lớp thực thi, biên nhận và sự kiện hợp đồng, cùng với trạng thái sau mỗi khối. Từ đó hình thành các bề mặt quan sát giàu tín hiệu cho mô hình: tần suất tương tác, luồng tài sản giữa địa chỉ, cấu trúc gọi hợp đồng lồng nhau, cùng các tham số thị trường như trượt giá hay mức phí. Trong phạm vi luận văn, DeFi được coi là nguồn dữ liệu có cấu trúc, xác thực được, phục vụ xây dựng đặc trưng và gắn nhãn hành vi [16]. Mục tiêu của DeFi DeFi hướng tới bốn mục tiêu cốt lõi.

Thứ nhất là mở rộng tiếp cận dịch vụ tài chính với rào cản gia nhập thấp trên hạ tầng công khai. Thứ hai là tối ưu hiệu quả vốn thông qua tự động hóa quy tắc khớp lệnh, cho vay có thế chấp, và luân chuyển thanh khoản giữa giao thức. Thứ ba là giảm nhu cầu tin cậy tập trung bằng cách thay thế quy trình vận hành thủ công bằng mã nguồn công khai, có thể kiểm chứng trên chuỗi [22]. Thứ tư là lập trình được các sản phẩm tài chính mới bằng cách kết hợp nhiều khối xây dựng.

Ứng dụng phổ biến của DeFi Những nhóm ứng dụng dưới đây vừa chiếm tỷ trọng lớn trong hoạt động DeFi, vừa cung cấp nhiều tín hiệu rủi ro phục vụ phát hiện bất thường [16], [27]: • Hoán đổi tài sản (AMM DEX). • Vay, cho vay thế chấp. • Cung cấp thanh khoản, khai thác lợi suất. • Phái sinh phi tập trung.

• Cầu nối và tài sản tổng hợp. Tổng hợp lại, các ứng dụng này tạo ra không gian đặc trưng giàu tín hiệu ở ba lớp: thống kê giao dịch theo thời gian, đồ thị luồng tài sản giữa địa chỉ, hợp đồng và ngữ nghĩa sự kiện hợp đồng; đây là nền tảng cho thiết kế đặc trưng và lựa chọn mô hình trong các chương tiếp theo. Hoạt động bất thường trong Blockchain 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Trương Gia Hiển (2025), Phát hiện sự bất thường trong hoạt động của mạng Blockchain dựa trên học máy, Đề án tốt nghiệp thạc sĩ, Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông, Hà Nội.
APA 7
Trương, G. H. (2025). Phát hiện sự bất thường trong hoạt động của mạng Blockchain dựa trên học máy [Đề án tốt nghiệp thạc sĩ, Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/phat-hien-bat-thuong-mang-blockchain-bang-hoc-may-hoc-vien-ptit/9535735767
IEEE
G. H. Trương, "Phát hiện sự bất thường trong hoạt động của mạng Blockchain dựa trên học máy," Đề án tốt nghiệp thạc sĩ, Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông, Hà Nội, 2025. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/phat-hien-bat-thuong-mang-blockchain-bang-hoc-may-hoc-vien-ptit/9535735767

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác

Đề án nghiên cứu chuyên sâu về an toàn thông tin, tập trung ứng dụng các mô hình học máy hiện đại để nhận diện bất thường và ngăn chặn tấn công trong mạng chuỗi khối. Tài liệu mang lại giá trị thiết thực khi giúp người đọc nắm vững phương pháp tiền xử lý dữ liệu sổ cái, trích xuất đặc trưng giao dịch và tối ưu hóa thuật toán phân loại. Nghiên cứu mở ra góc nhìn toàn diện khi so sánh với phương pháp <strong>phát hiện gian lận Ethereum</strong> tiên tiến. Bên cạnh đó, việc liên hệ với giải pháp <strong>phi tập trung hóa dữ liệu</strong> và kỹ thuật <strong>phát hiện gói tin bất thường</strong> sẽ hỗ trợ đắc lực cho các kỹ sư phát triển hệ thống bảo mật số vững chắc.