Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sau mốc chuyển đổi nền kinh tế từ tập trung quan liêu bao cấp sang kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa theo đường lối tại Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VI của Đảng (năm 1986), các hình thức tổ chức kinh tế mới tại Việt Nam đã phát triển mạnh mẽ, trong đó công ty cổ phần là loại hình doanh nghiệp tiêu biểu. Loại hình này sở hữu nhiều ưu thế như khả năng huy động vốn linh hoạt, chế độ trách nhiệm hữu hạn giúp giảm thiểu rủi ro cho cổ đông, cùng thủ tục chuyển nhượng cổ phần thuận tiện. Tuy nhiên, sự phát triển nhanh chóng của các công ty cổ phần cũng làm nảy sinh nhiều tranh chấp nội bộ phức tạp.

Công ty cổ phần vận hành thông qua các cá nhân cụ thể, trong đó người quản lý giữ vai trò quyết định đến hiệu quả hoạt động và sự tồn tại của doanh nghiệp. Thực tiễn áp dụng pháp luật tại Việt Nam cho thấy các quy định điều chỉnh người quản lý công ty cổ phần còn tồn tại nhiều điểm chưa rõ ràng, thiếu các văn bản hướng dẫn cụ thể. Tình trạng này dẫn đến khó khăn cho cơ quan áp dụng pháp luật, tạo kẽ hở cho các hành vi lạm quyền, trục lợi gây thiệt hại nghiêm trọng cho doanh nghiệp và thị trường (điển hình như vụ án thao túng thị trường chứng khoán của Trịnh Văn Quyết hay đại án 9.000 tỷ đồng của Phạm Công Danh). Do đó, việc nghiên cứu kinh nghiệm lập pháp từ các quốc gia thuộc hệ thống Thông luật (Common Law) có truyền thống án lệ phong phú như Singapore và Myanmar là cơ sở thực tiễn để đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật Việt Nam.

Mục đích nghiên cứu của khóa luận gồm 03 nhiệm vụ cụ thể:

  1. Tìm hiểu, hệ thống hóa các quy định pháp luật hiện hành của Singapore, Myanmar và Việt Nam nhằm cung cấp góc nhìn toàn diện về chế định người quản lý công ty cổ phần;
  2. Phân tích, so sánh các ưu điểm và hạn chế trong quy định pháp luật của từng quốc gia;
  3. Đề xuất các giải pháp, kiến nghị lập pháp cụ thể nhằm hoàn thiện hệ thống pháp luật doanh nghiệp Việt Nam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các quy định pháp luật hiện hành của Singapore, Myanmar và Việt Nam về người quản lý công ty cổ phần, kết hợp tham khảo các án lệ và tình huống xét xử thực tế.
  • Phạm vi nghiên cứu: Khóa luận tập trung vào 05 nội dung trọng tâm: định nghĩa, tiêu chuẩn, quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm pháp lý của người quản lý công ty cổ phần. Đề tài không đi sâu vào quy trình, thủ tục hành chính về bổ nhiệm, miễn nhiệm, bãi nhiệm hoặc mối quan hệ tương tác nội bộ giữa các chức danh quản lý trong cùng một doanh nghiệp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng lập luận dựa trên hai học thuyết quản trị công ty kinh điển:

  • Học thuyết đại diện (Agency Theory): Giải thích mối quan hệ giữa cổ đông (người sở hữu) và người quản lý (người đại diện). Khi quyền sở hữu tách rời quyền quản lý, xung đột lợi ích nội bộ phát sinh do người quản lý có xu hướng tối đa hóa lợi ích cá nhân thay vì phục vụ lợi ích tối đa của công ty. Học thuyết đề xuất hai cơ chế điều chỉnh: thiết lập chế độ đãi ngộ thỏa đáng và xây dựng hệ thống giám sát chặt chẽ.
  • Học thuyết quản gia (Stewardship Theory): Nhìn nhận người quản lý như một "người quản gia", luôn nỗ lực vì lợi ích chung của doanh nghiệp và đặt lợi ích công ty lên trên lợi ích cá nhân. Khóa luận phân tích tính thực tiễn của hai học thuyết và khẳng định thực tế vận hành của các công ty cổ phần tại Việt Nam phù hợp hơn với các nhận định của Học thuyết đại diện.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai bao gồm:

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Sử dụng xuyên suốt để mổ xẻ từng điều khoản pháp luật thực định, đối chiếu các quan điểm học thuật và đánh giá thực tiễn áp dụng.
  • Phương pháp nghiên cứu học thuyết pháp lý: Phân tích bản chất của các chế định pháp lý, làm rõ các bất cập trong hệ thống quy định hiện hành của Việt Nam.
  • Phương pháp so sánh pháp luật: Đối chiếu hệ thống luật thành văn của Việt Nam (chịu ảnh hưởng Dân luật) với pháp luật điều chỉnh công ty của Singapore và Myanmar (thuộc hệ thống Thông luật).

Nguồn dữ liệu nghiên cứu bao gồm:

  • Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật: Luật Doanh nghiệp 2020, Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), Bộ luật Lao động 2019, Nghị định số 122/2021/NĐ-CP, Luật Cán bộ, công chức 2008, Luật Viên chức 2010, Luật Sĩ quan Quân đội nhân dân Việt Nam 1999, Luật Công an nhân dân 2018, Luật Phòng, chống tham nhũng 2018; Luật Công ty Singapore 1967 (Companies Act 1967), Luật Chứng khoán và Hợp đồng tương lai Singapore 2001, Bộ luật Hình sự Singapore 1871; Luật Công ty Myanmar 2017 (Myanmar Companies Law 2017), Thông báo số 90/2020 của Tổng cục Đầu tư và Quản lý Công ty Myanmar (DICA).
  • Học liệu và công trình khoa học: Các công trình nghiên cứu của Adam Smith, Trương Nhật Quang, Ngô Huy Cương, Bùi Xuân Hải, Nguyễn Thanh Lý, Phan Thị Thu Nhài, Đỗ Minh Tuấn, Van Ngoc Vu, Jeremy Pearce.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Khái quát chung về công ty cổ phần và người quản lý công ty cổ phần

Chương 1 hệ thống hóa lịch sử hình thành loại hình công ty cổ phần từ cuối thế kỷ XVI - đầu thế kỷ XVII tại Tây Âu (Anh, Hà Lan, Thụy Điển, Đan Mạch), phát triển mạnh qua Cách mạng Công nghiệp thế kỷ XVIII và mở rộng quy mô toàn cầu tại Hoa Kỳ, Đức trong thế kỷ XIX - XX. Tác giả tổng hợp 06 đặc điểm pháp lý cơ bản của công ty cổ phần:

  1. Có tư cách pháp nhân độc lập, sở hữu tài sản riêng biệt, có tên riêng và nhân danh chính mình tham gia quan hệ pháp luật;
  2. Cổ đông chịu trách nhiệm hữu hạn trong phạm vi phần vốn góp;
  3. Vốn điều lệ được chia thành các phần bằng nhau gọi là cổ phần, có tính chất tự do chuyển nhượng;
  4. Bộ máy quản trị có sự tham gia của các nhà quản lý chuyên trách;
  5. Giới hạn số lượng cổ đông tối thiểu nhưng không giới hạn số lượng tối đa;
  6. Phương thức huy động vốn đa dạng (chào bán cổ phần riêng lẻ, phát hành chứng khoán, trái phiếu).

Về mô hình quản trị, tác giả đối chiếu mô hình hội đồng đơn (one-tier board) của Thông luật và mô hình hội đồng kép (two-tier board) của Dân luật, chỉ ra cơ cấu quản trị công ty cổ phần theo Điều 137 Luật Doanh nghiệp 2020 của Việt Nam là mô hình hỗn hợp (hybrid model).

Về khái niệm người quản lý:

  • Singapore và Myanmar: Xác định người quản lý dựa trên thực chất chức năng và mức độ chi phối hoạt động, bao gồm giám đốc theo luật (de jure director), giám đốc thực tế (de facto director - người thực hiện chức năng giám đốc dù không được bổ nhiệm hợp thức), giám đốc ẩn danh (shadow director - người đưa ra chỉ thị chi phối hội đồng quản trị) và giám đốc thay thế (alternate director).
  • Việt Nam: Khoản 24 Điều 4 Luật Doanh nghiệp 2020 định danh người quản lý thuần túy theo chức danh (Chủ tịch Hội đồng quản trị, thành viên Hội đồng quản trị, Giám đốc/Tổng giám đốc và cá nhân giữ chức danh quản lý khác quy định tại Điều lệ).

Về tiêu chuẩn bổ nhiệm: Pháp luật Singapore và Myanmar yêu cầu độ tuổi từ 18 trở lên, có năng lực hành vi dân sự, không bị phá sản hoặc truất quyền; Singapore bắt buộc nộp Mẫu đơn 45 (Consent to act as a director) cho Cơ quan Quản lý Doanh nghiệp và Kế toán (ACRA) nhằm xác nhận sự đồng thuận tự nguyện. Luật Việt Nam quy định chi tiết điều kiện cho từng chức danh, đồng thời thiết lập rào cản nghiêm ngặt cấm cán bộ, công chức, viên chức, sĩ quan lực lượng vũ trang tham gia quản lý doanh nghiệp (khoản 2 Điều 17 Luật Doanh nghiệp 2020).


Chương 2: Quyền, nghĩa vụ, trách nhiệm pháp lý của người quản lý công ty cổ phần theo pháp luật các nước và kiến nghị

Chương 2 phân tích chuyên sâu ba khía cạnh pháp lý:

1. Quyền của người quản lý:

  • Singapore (Điều 157A, 158, 161 Luật Công ty 1967): Trao quyền giám sát toàn diện hoạt động kinh doanh trong phạm vi Điều lệ cho phép và quyền công bố thông tin trọng yếu vì lợi ích công ty.
  • Myanmar (Điều 160, 161, 162, 163 Luật Công ty 2017): Trao quyền quyết định kinh doanh, vay nợ, phát hành cổ phiếu, khởi kiện; đặc biệt cho phép cựu giám đốc được quyền tiếp cận, sao chép sổ sách kế toán trong thời hạn 07 năm sau khi thôi chức vì mục đích pháp lý chính đáng.
  • Việt Nam (Điều 153, 156, 159, 162 Luật Doanh nghiệp 2020): Phân định thẩm quyền cụ thể theo chức danh giữa Chủ tịch Hội đồng quản trị, Hội đồng quản trị và Giám đốc/Tổng giám đốc, cùng quyền tiếp cận thông tin tại Điều 159.

2. Nghĩa vụ của người quản lý: Hệ thống Thông luật (Singapore, Myanmar) cấu trúc nghĩa vụ thành 03 nhóm rõ ràng:

  • Nghĩa vụ ủy thác (Fiduciary duties): Yêu cầu hành động trung thực, thiện chí vì lợi ích cao nhất của công ty và chủ động tránh xung đột lợi ích (Điều 156, 157 Luật Công ty Singapore 1967; Điều 166, 171, 172 Luật Công ty Myanmar 2017).
  • Nghĩa vụ cẩn trọng, mẫn cán và siêng năng (Duty of care, skill and diligence): Yêu cầu vận dụng chuyên môn, tìm kiếm tư vấn độc lập khi gặp vấn đề bất thường, ngăn chặn các giao dịch rủi ro nghiêm trọng.
  • Nghĩa vụ luật định (Statutory duties): Tuân thủ quy định về kế toán, kiểm toán, thuế, lao động và báo cáo định kỳ.

Tại Việt Nam, khoản 1 Điều 165 Luật Doanh nghiệp 2020 quy định 04 nhóm nghĩa vụ (nghĩa vụ trung thực, cẩn trọng; nghĩa vụ trung thành; nghĩa vụ minh bạch thông tin; nghĩa vụ khác theo luật và Điều lệ). Tác giả chỉ ra hạn chế lớn là luật không định lượng hoặc hướng dẫn tiêu chí đánh giá thế nào là hành vi "cẩn trọng", "trung thực" hay "bảo đảm lợi ích hợp pháp tối đa".

Tiêu chí so sánh Pháp luật Singapore Pháp luật Myanmar Pháp luật Việt Nam
Cơ sở xác định người quản lý Bản chất công việc, hành vi thực tế và chức danh (de jure, de facto, shadow) Bản chất công việc, quyền kiểm soát thực tế và chức danh Danh sách chức danh luật định và Điều lệ công ty
Văn bản đồng thuận bổ nhiệm Bắt buộc nộp Mẫu đơn 45 cho cơ quan quản lý (ACRA) Không quy định mẫu văn bản riêng Không có quy định bắt buộc văn bản đồng thuận trước bổ nhiệm
Quyền tiếp cận tài liệu của cựu giám đốc Theo án lệ và quy định của Điều lệ Cho phép trong thời hạn 07 năm vì mục đích pháp lý Không quy định quyền tiếp cận cho người đã thôi giữ chức
Phân loại hệ thống nghĩa vụ 03 nhóm: Ủy thác (Fiduciary), Cẩn trọng (Care & Diligence), Luật định (Statutory) 03 nhóm: Ủy thác, Cẩn trọng/Mẫn cán, Luật định (Điều 165-172) Liệt kê nghĩa vụ chung tại Điều 165, thiếu quy định hướng dẫn giải thích khái niệm
Quy định về miễn trừ trách nhiệm Theo án lệ và phán quyết Tòa án Vô hiệu hóa điều khoản miễn trừ nếu có sơ suất, bội tín (Điều 180) Miễn trừ cho thành viên HĐQT phản đối nghị quyết trái luật (Điều 153)

3. Trách nhiệm pháp lý và các bất cập tại Việt Nam:

  • Singapore: Áp dụng phạt tiền lên đến 250.000 SGD, phạt tù từ 01 đến 20 năm đối với tội phạm lạm dụng tín nhiệm, giao dịch nội gián (Bộ luật Hình sự 1871, Luật Chứng khoán 2001), cho phép cổ đông khởi kiện phái sinh nhân danh công ty (Điều 216A).
  • Myanmar: Phạt tiền, bãi bỏ các điều khoản miễn trừ trách nhiệm do sơ suất, truất quyền quản lý (Điều 180, 190).
  • Việt Nam: Áp dụng chế tài miễn nhiệm, bãi nhiệm, bồi thường thiệt hại dân sự, xử phạt hành chính (Nghị định 122/2021/NĐ-CP) và truy cứu trách nhiệm hình sự (Điều 360 Bộ luật Hình sự 2015).

Tác giả phân tích 03 bất cập lớn trong quy định pháp luật Việt Nam:

  1. Xung đột giữa tư cách người quản lý và tư cách người lao động khi xử lý vi phạm hoặc chấm dứt hợp đồng lao động theo Bộ luật Lao động 2019;
  2. Thiếu căn cứ xác định hành vi "phản đối" nghị quyết Hội đồng quản trị để được miễn trừ trách nhiệm theo khoản 4 Điều 153 Luật Doanh nghiệp 2020 (chưa rõ việc biểu quyết trắng, vắng mặt hay ghi nhận biên bản được tính như thế nào);
  3. Khái niệm định nghĩa theo chức danh bỏ lọt các cá nhân thực tế điều hành (shadow/de facto directors), khiến họ tránh được trách nhiệm khi doanh nghiệp gặp rủi ro.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Chứng minh tính bất cập của việc định nghĩa người quản lý chỉ căn cứ vào chức danh theo khoản 24 Điều 4 Luật Doanh nghiệp 2020, làm phát sinh tình trạng "giám đốc bù nhìn" phải gánh trách nhiệm thay cho người thực tế điều hành, chỉ đạo.
  • Phân tích rõ cơ chế vận hành của hệ thống 03 nhóm nghĩa vụ theo Thông luật (ủy thác, cẩn trọng, luật định) và chỉ ra khoảng trống pháp lý của Việt Nam khi đưa ra các quy chuẩn hành vi trừu tượng tại Điều 165 mà không có quy định diễn giải hoặc án lệ hướng dẫn.
  • Làm rõ vướng mắc trong việc miễn trừ trách nhiệm cho thành viên Hội đồng quản trị quy định tại khoản 4 Điều 153 Luật Doanh nghiệp 2020 và nguy cơ xung đột thẩm quyền giữa chế định miễn nhiệm người quản lý với quy định chấm dứt hợp đồng lao động tại Điều 36 Bộ luật Lao động 2019.

Đề xuất và kiến nghị hoàn thiện pháp luật Việt Nam

  1. Hoàn thiện định nghĩa và tiêu chuẩn: Bổ sung vào Luật Doanh nghiệp khái niệm người quản lý thực tế (de facto director) và người quản lý ẩn danh (shadow director); áp dụng quy định bắt buộc cá nhân phải ký văn bản chấp thuận trước khi được bổ nhiệm vào vị trí quản lý tương tự Mẫu đơn 45 của Singapore.
  2. Cụ thể hóa nội dung các nghĩa vụ: Ban hành nghị định hướng dẫn chi tiết tiêu chí đánh giá nghĩa vụ "trung thực", "cẩn trọng", "hành động vì lợi ích tốt nhất của công ty"; xây dựng cơ chế xem xét quyết định kinh doanh thận trọng dựa trên thông tin đầy đủ.
  3. Minh bạch hóa cơ chế miễn trừ trách nhiệm: Quy định cụ thể phương thức ghi nhận sự "phản đối" vào biên bản họp Hội đồng quản trị, làm rõ tư cách của thành viên vắng mặt hoặc bỏ phiếu trắng, xác định phạm vi các loại trách nhiệm pháp lý được miễn trừ.
  4. Giải quyết xung đột pháp luật: Bổ sung quy định điều chỉnh mối quan hệ giao thoa giữa Luật Doanh nghiệp và Bộ luật Lao động đối với trường hợp người quản lý đồng thời là người lao động ký hợp đồng làm việc.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Đề tài giới hạn phạm vi nghiên cứu ở 05 khía cạnh cốt lõi (định nghĩa, tiêu chuẩn, quyền, nghĩa vụ, trách nhiệm pháp lý) của người quản lý công ty cổ phần. Khóa luận không nghiên cứu quy trình, thủ tục hành chính bổ nhiệm, bãi nhiệm chi tiết, cũng như không đi sâu vào phân tích xung đột quyền lực giữa các chức danh quản lý khác nhau trong cùng một cơ cấu doanh nghiệp.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Nghiên cứu cơ chế áp dụng án lệ tại Tòa án Việt Nam để giải thích và lượng hóa các tiêu chuẩn nghĩa vụ ủy thác và nghĩa vụ cẩn trọng của người quản lý;
    • Khảo sát thực chứng các vụ tranh chấp nội bộ công ty cổ phần tại Tòa án và Trọng tài thương mại liên quan đến yêu cầu bồi thường thiệt hại do người quản lý vi phạm nghĩa vụ;
    • Nghiên cứu xây dựng cơ chế khởi kiện phái sinh hiệu quả cho cổ đông thiểu số khi người quản lý vi phạm nghĩa vụ trung thành.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và người nghiên cứu pháp luật: Tài liệu cung cấp nguồn tư liệu học thuật so sánh chi tiết giữa pháp luật Việt Nam và hai quốc gia Đông Nam Á áp dụng Thông luật (Singapore, Myanmar); hệ thống hóa rõ ràng các học thuyết quản trị công ty và hệ thống điều khoản đối chiếu trực tiếp.
  • Đối với doanh nghiệp: Cung cấp cơ sở lý luận và kinh nghiệm thực tiễn giúp các công ty cổ phần tại Việt Nam rà soát, hoàn thiện Điều lệ công ty, quy chế quản trị nội bộ, hợp đồng lao động với nhà quản lý nhằm phòng ngừa rủi ro lạm quyền và xung đột lợi ích.
  • Đối với cơ quan xét xử và lập pháp: Cung cấp luận cứ khoa học phục vụ công tác rà soát, sửa đổi Luật Doanh nghiệp và các văn bản hướng dẫn thi hành; gợi mở phương pháp tiếp cận án lệ cho Thẩm phán khi giải quyết tranh chấp kinh doanh thương mại liên quan đến trách nhiệm người quản lý.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận chỉ ra điểm khác biệt cốt lõi nào giữa pháp luật Việt Nam và Singapore/Myanmar trong việc xác định ai là người quản lý công ty?
Pháp luật Việt Nam (khoản 24 Điều 4 Luật Doanh nghiệp 2020) xác định người quản lý chủ yếu dựa trên chức danh được bổ nhiệm. Ngược lại, Singapore và Myanmar tiếp cận theo bản chất công việc và thẩm quyền thực tế, công nhận cả giám đốc trên thực tế (de facto director) và giám đốc ẩn danh (shadow director - người đưa ra chỉ thị chi phối dù không giữ chức danh chính thức).

2. Theo pháp luật Singapore, cá nhân cần thực hiện thủ tục gì trước khi được bổ nhiệm chính thức làm giám đốc?
Theo khoản 1A Điều 146 Luật Công ty Singapore 1967, cá nhân phải ký và nộp Mẫu đơn 45 (Consent to act as a director) cho Cơ quan Quản lý Doanh nghiệp và Kế toán (ACRA) để xác nhận sự đồng thuận tự nguyện đảm nhận vị trí và cam kết không thuộc trường hợp bị truất quyền.

3. Pháp luật Myanmar quy định quyền tiếp cận hồ sơ, sổ sách của cựu giám đốc như thế nào?
Điều 161 Luật Công ty Myanmar 2017 cho phép cá nhân đã thôi giữ chức giám đốc vẫn có quyền kiểm tra và sao chép sổ sách, hồ sơ công ty trong thời hạn 07 năm kể từ ngày chấm dứt chức vụ, với điều kiện việc tiếp cận phục vụ cho các mục đích pháp lý chính đáng.

4. Bất cập lớn nhất trong quy định về miễn trừ trách nhiệm cho thành viên Hội đồng quản trị tại khoản 4 Điều 153 Luật Doanh nghiệp 2020 là gì?
Luật quy định thành viên Hội đồng quản trị phản đối nghị quyết trái luật sẽ được miễn trừ trách nhiệm nhưng không hướng dẫn rõ tiêu chí xác định hành vi "phản đối" (hình thức phản đối, biên bản ghi nhận, tư cách của người bỏ phiếu trắng hoặc vắng mặt) và phạm vi các loại trách nhiệm pháp lý được miễn trừ.

5. Vì sao tác giả cho rằng mối quan hệ giữa người quản lý và công ty cổ phần tại Việt Nam phù hợp với Học thuyết đại diện hơn Học thuyết quản gia?
Thực tiễn phát sinh nhiều vụ án sai phạm nghiêm trọng (như vụ thao túng chứng khoán của Trịnh Văn Quyết, đại án Phạm Công Danh) chứng minh rằng người quản lý luôn có xu hướng phát sinh xung đột lợi ích và tư lợi cá nhân khi không có cơ chế giám sát chặt chẽ, trái ngược với giả định về người quản lý tận tụy vô điều kiện của Học thuyết quản gia.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Ngọc Hoàng Hoa đã thực hiện một nghiên cứu so sánh chuyên sâu về chế định người quản lý công ty cổ phần giữa Việt Nam, Singapore và Myanmar. Thông qua việc phân tích nền tảng lý luận của Học thuyết đại diện và đánh giá các hạn chế trong Luật Doanh nghiệp 2020, công trình đã làm rõ những bất cập về cách định danh người quản lý, sự thiếu hụt tiêu chí đánh giá nghĩa vụ và vướng mắc trong cơ chế miễn trừ trách nhiệm. Các đề xuất hoàn thiện pháp luật được xây dựng trong khóa luận mang giá trị tham khảo thiết thực cho công tác lập pháp và hoạt động quản trị nội bộ của doanh nghiệp tại Việt Nam.