Pháp Luật Về Mua Bán Công Ty Cổ Phần Ở Việt Nam: Thực Trạng và Kiến Nghị

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu pháp luật về mua bán công ty cổ phần ở việt nam, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp hoàn thiện trong lĩnh vực luật học.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Luật Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ luật học

2013

109
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CHUNG VỀ MUA BÁN CÔNG TY CỔ PHẦN VÀ PHÁP LUẬT VỀ MUA BÁN CÔNG TY CỔ PHẦN

1.1. Lược sử về hoạt động mua bán công ty cổ phần

1.1.1. Hoạt động mua bán Công ty cổ phần trên thế giới

1.1.2. Hoạt động mua bán Công ty cổ phần ở Việt Nam

1.2. Khái niệm mua bán công ty cổ phần và bản chất pháp lý của hoạt việc mua bán công ty cổ phần

1.2.1. Khái niệm mua bán công ty cổ phần

1.2.2. Đặc trưng pháp lý của mua bán công ty cổ phần

1.2.3. Mối quan hệ giữa mua bán công ty cổ phần với hợp nhất, sáp nhập công ty, chuyển nhượng cổ phần và vấn đề kiểm soát tập trung kinh tế

1.3. Vai trò, ý nghĩa của hoạt động mua bán công ty cổ phần

1.3.1. Đối với các nhà đầu tư

1.3.2. Đối với Nhà nước

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VÀ THỰC TIỄN THI HÀNH PHÁP LUẬT VỀ MUA BÁN CÔNG TY CỔ PHẦN Ở VIỆT NAM

2.1. Tổng quan về hệ thống văn bản pháp luật về mua bán công ty cổ phần

2.2. Các quy định của pháp luật Việt Nam hiện nay về mua bán CTCP không có yếu tố nước ngoài và thực tiễn thi hành

2.2.1. Các quy định pháp luật về phương thức, quy trình thủ tục mua bán công ty cổ phần, các trường hợp hạn chế mua bán công ty cổ phần

2.2.2. Các quy định pháp luật về kiểm soát tài chính trong hoạt động mua bán công ty cổ phần

2.2.3. Hợp đồng mua bán công ty cổ phần

2.2.4. Số phận pháp lý của người lao động trong hoạt động mua bán công ty cổ phần

2.3. Các quy định của pháp luật Việt Nam về mua bán CTCP có yếu tố nước ngoài và thực tiễn thi hành

2.3.1. Các cam kết quốc tế của Việt Nam liên quan đến M&A

2.3.2. Quy trình, thủ tục thực hiện việc mua bán CTCP có yếu tố nước ngoài

2.4. Kinh nghiệm một số quốc gia trên thế giới xây dựng pháp luật điều chỉnh hoạt động mua bán công ty cổ phần

2.4.1. Pháp luật Trung Quốc

2.4.2. Pháp luật Singapore

2.4.3. Pháp luật Hoa Kỳ

3. CHƯƠNG 3: MỘT SỐ KIẾN NGHỊ NHẰM HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ HOẠT ĐỘNG MUA BÁN CÔNG TY CỔ PHẦN Ở VIỆT NAM

3.1. Sự cần thiết phải xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật mua bán CTCP ở Việt Nam hiện nay

3.2. Phương hướng hoàn thiện pháp luật Việt Nam đối với hoạt động mua bán Công ty cổ phần. Đảm bảo tính phù hợp với điều kiện kinh tế và thực trạng hệ thống pháp luật

3.2.1. Hoàn thiện pháp luật mua bán công ty ở Việt Nam nhằm đảm bảo quyền tự do kinh doanh của chủ đầu tư

3.2.2. Hoàn thiện pháp luật mua bán công ty ở Việt Nam nhằm đảm bảo quyền lợi của các tổ chức, cá nhân liên quan đến hoạt động mua bán công ty

3.3. Một số kiến nghị cụ thể nhằm hoàn thiện hệ thống pháp luật mua bán CTCP ở Việt Nam hiện nay

3.3.1. Ban hành các quy định thống nhất điều chỉnh hoạt động mua bán công ty

3.3.2. Một số kiến nghị nhằm tăng cường hiệu quả của hoạt động M&A và kiểm soát việc thực hiện pháp luật M&A

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Pháp Luật Mua Bán Công Ty Cổ Phần Tại VN

Mua bán công ty cổ phần (CTCP) là một phần không thể thiếu của nền kinh tế thị trường. Đây là phương thức để doanh nghiệp tái cấu trúc, mở rộng, nâng cao năng lực cạnh tranh. Hoạt động M&A công ty cổ phần đã phát triển mạnh mẽ trên thế giới và đang ngày càng sôi động tại Việt Nam. Tuy nhiên, khung pháp lý điều chỉnh hoạt động này vẫn còn nhiều hạn chế, đòi hỏi sự hoàn thiện để đáp ứng nhu cầu thực tiễn. Theo báo cáo của Pricewaterhouse Coopers, hoạt động mua bán công ty tại Việt Nam đang nhận được sự quan tâm lớn từ các nhà đầu tư trong và ngoài nước. Mặc dù mới ở giai đoạn đầu, nhưng số lượng và giá trị giao dịch ngày càng tăng, cho thấy tiềm năng phát triển của thị trường M&A công ty cổ phần tại Việt Nam.

1.1. Lịch Sử Phát Triển Mua Bán Công Ty Cổ Phần Toàn Cầu

Hoạt động mua bán công ty cổ phần trên thế giới đã trải qua 5 làn sóng lớn, bắt đầu từ cuối thế kỷ XIX. Mỗi làn sóng gắn liền với sự phát triển kinh tế, khoa học công nghệ và sự thay đổi của thị trường tài chính. Các thương vụ M&A ngày càng đa dạng về hình thức và giá trị, trở thành công cụ quan trọng để tái cơ cấu doanh nghiệp và tăng cường cạnh tranh. Làn sóng thứ năm từ năm 1992 đến nay là thời điểm các hoạt động mua bán diễn ra sôi nổi, đa dạng về cách thức cũng như giá trị. Từ năm 1995 trở đi, không năm nào số lượng các vụ giao dịch xuống dưới con số 15.000 vụ, đặc biệt là năm 2000: số lượng giao dịch là 35.000 vụ với tổng giá trị lên tới 3.500 tỷ USD, và năm 2007 với 30.000 vụ tương ứng giá trị là 4.

1.2. Quá Trình Hình Thành Mua Bán Công Ty Cổ Phần Tại VN

Tại Việt Nam, hoạt động mua bán công ty cổ phần bắt đầu xuất hiện từ năm 2000 và tăng dần theo từng năm. Thương vụ đầu tiên là việc Colgate mua lại thương hiệu kem đánh răng Dạ Lan. Sau đó, Unilever mua lại P/S. Các thương vụ M&A diễn ra trong nhiều lĩnh vực như ngân hàng, chứng khoán, hàng tiêu dùng, bán lẻ, dược phẩm, công nghệ thông tin. Năm 2003, có 41 thương vụ với giá trị 118 triệu USD; đến năm 2008 con số là 146 vụ tương ứng với 1. Trong đó số đó có những thương vụ nổi bật như: Savico mua lại khách sạn Furama 16 triệu USD tháng 11 năm 2005; Kinh Đô mua thương hiệu kem Wall và đang tiến hành mua hãng nước giải khát Tribeco; Holcim mua lại Cotec Cement với giá 50 triệu USD tháng 8 năm 2008; Quantas mua lại 18% sau đó là 31% và hiện nay là 49% cổ phần của hãng hàng không giá rẻ Jetstar Pacific; VRI mua lại Tiberon với giá 230 triệu USD.

II. Thách Thức Pháp Lý Mua Bán Công Ty Cổ Phần Hiện Nay

Mặc dù hoạt động mua bán công ty cổ phần tại Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ, nhưng khung pháp lý hiện hành vẫn còn nhiều bất cập. Thiếu các quy định cụ thể, rõ ràng về quy trình mua bán công ty, thẩm định pháp lý (due diligence), cấu trúc giao dịch, đàm phán hợp đồng, chuyển giao quyền sở hữu. Điều này tạo ra rủi ro pháp lý cho các nhà đầu tư và gây khó khăn cho việc thực hiện các thương vụ M&A. Các doanh nghiệp Việt Nam khi thực hiện M&A chỉ dựa trên khung pháp lý dành cho cổ phần hoá, phát hành và niêm yết chứng khoán, Luật Doanh nghiệp 2005 (LDN 2005), Luật đầu tư (LĐT2005), Luật cạnh tranh (LCT 2004) và Luật chứng khoán (LCK 2006), chưa có sự chuyên biệt về vấn đề này.

2.1. Thiếu Quy Định Chi Tiết Về Quy Trình Mua Bán Công Ty

Pháp luật hiện hành chưa có quy định chi tiết về quy trình mua bán công ty cổ phần, từ giai đoạn chuẩn bị, thẩm định pháp lý, đàm phán hợp đồng đến chuyển giao quyền sở hữu. Điều này gây khó khăn cho các bên trong việc xác định quyền và nghĩa vụ, cũng như tuân thủ các thủ tục pháp lý liên quan. Cần có hướng dẫn cụ thể về các bước thực hiện, hồ sơ cần thiết và thời hạn giải quyết để đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả của quy trình mua bán công ty.

2.2. Rủi Ro Pháp Lý Trong Hợp Đồng Mua Bán Cổ Phần

Các hợp đồng mua bán cổ phần thường phức tạp và chứa đựng nhiều điều khoản quan trọng. Tuy nhiên, pháp luật chưa có quy định đầy đủ về các điều khoản này, dẫn đến rủi ro tranh chấp và khó khăn trong việc bảo vệ quyền lợi của các bên. Cần có hướng dẫn về các điều khoản cần thiết trong hợp đồng mua bán cổ phần, như điều khoản về bảo mật thông tin, cạnh tranh không lành mạnh, trách nhiệm pháp lýgiải quyết tranh chấp.

III. Giải Pháp Hoàn Thiện Pháp Luật Mua Bán Công Ty Tại VN

Để khắc phục những hạn chế trên, cần có các giải pháp đồng bộ để hoàn thiện pháp luật về mua bán công ty cổ phần tại Việt Nam. Cần xây dựng khung pháp lý chuyên biệt, quy định chi tiết về quy trình mua bán công ty, thẩm định pháp lý, hợp đồng mua bán cổ phần, bảo vệ quyền lợi cổ đông, kiểm soát rủi ro pháp lý. Đồng thời, cần tăng cường năng lực của các cơ quan quản lý nhà nước trong việc giám sát và thực thi pháp luật về M&A.

3.1. Xây Dựng Khung Pháp Lý Chuyên Biệt Về M A

Cần xây dựng một văn bản pháp luật chuyên biệt điều chỉnh hoạt động mua bán công ty cổ phần, thay vì chỉ dựa trên các quy định chung của Luật Doanh nghiệp và các luật liên quan. Văn bản này cần quy định chi tiết về các khái niệm, nguyên tắc, quy trình, thủ tục và trách nhiệm của các bên trong giao dịch M&A. Điều này sẽ tạo ra sự rõ ràng, minh bạch và ổn định cho thị trường mua bán công ty.

3.2. Tăng Cường Kiểm Soát Rủi Ro Pháp Lý Trong M A

Cần có các quy định về kiểm soát rủi ro pháp lý trong hoạt động mua bán công ty cổ phần, bao gồm quy trình thẩm định pháp lý (due diligence), đánh giá rủi ro, biện pháp phòng ngừa và xử lý rủi ro. Các doanh nghiệp cần được khuyến khích thực hiện thẩm định pháp lý kỹ lưỡng trước khi tham gia vào các thương vụ M&A để tránh các rủi ro tiềm ẩn. Đồng thời, cần có cơ chế giải quyết tranh chấp hiệu quả để bảo vệ quyền lợi của các bên.

3.3. Đảm Bảo Quyền Lợi Của Cổ Đông Trong Mua Bán Công Ty

Pháp luật cần có quy định cụ thể về bảo vệ quyền lợi cổ đông, đặc biệt là cổ đông thiểu số, trong các giao dịch mua bán công ty cổ phần. Cần đảm bảo rằng các cổ đông được thông tin đầy đủ, kịp thời về các giao dịch M&A và có quyền tham gia vào quá trình quyết định. Đồng thời, cần có cơ chế bảo vệ cổ đông khỏi các hành vi lạm dụng quyền lực của cổ đông lớn hoặc ban quản lý.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Pháp Luật Mua Bán Công Ty Cổ Phần

Việc hoàn thiện pháp luật về mua bán công ty cổ phần có ý nghĩa quan trọng trong việc thúc đẩy hoạt động M&A tại Việt Nam. Điều này giúp các doanh nghiệp tái cấu trúc, nâng cao năng lực cạnh tranh, thu hút vốn đầu tư và phát triển bền vững. Đồng thời, góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội của đất nước. Hoạt động mua bán công ty được tiến hành trên nhiều lĩnh vực trong đó tập trung vào các lĩnh vực: ngân hàng, chứng khoán, sản xuất hàng tiêu dùng, buôn bán lẻ, dược phẩm; kiểm toán và công nghệ thông tin.

4.1. Mua Bán Công Ty Cổ Phần Trong Lĩnh Vực Ngân Hàng

Hoạt động mua lại ngân hàng ở Việt Nam được thực hiện từ những năm cuối của thế kỷ trước. Giai đoạn 1, trước năm 2006, trong quá trình tiến hành triển khai dự án “Chấn chỉnh và sắp xếp các Ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam” đã có nhiều Ngân hàng Thương mại cổ phần nông thôn bị tiến hành mua lại để thành lập các Ngân hàng Thương mại cổ phần có quy mô vốn và địa bàn hoạt động rộng lớn hơn. Giai đoạn 2, từ năm 2006 đến nay, giai đoạn này chứng kiến làn sóng đầu tư của các tập đoàn tài chính, các ngân hàng quốc tế vào Việt Nam thông qua hoạt động mua bán.

4.2. Mua Bán Công Ty Cổ Phần Trong Lĩnh Vực Chứng Khoán

Hoạt động mua bán công ty cổ phần trong lĩnh vực chứng khoán cũng diễn ra sôi động, với nhiều thương vụ M&A giữa các công ty chứng khoán trong và ngoài nước. Các thương vụ này nhằm mục đích tăng cường năng lực tài chính, mở rộng thị phần và nâng cao chất lượng dịch vụ. Tuy nhiên, cần có sự giám sát chặt chẽ của cơ quan quản lý nhà nước để đảm bảo tính minh bạch và công bằng của thị trường.

V. Kết Luận và Triển Vọng Pháp Luật Mua Bán Công Ty CP

Pháp luật về mua bán công ty cổ phần tại Việt Nam cần tiếp tục được hoàn thiện để đáp ứng yêu cầu phát triển của nền kinh tế thị trường. Việc xây dựng khung pháp lý chuyên biệt, tăng cường kiểm soát rủi ro pháp lý, bảo vệ quyền lợi cổ đông và nâng cao năng lực của các cơ quan quản lý nhà nước là những yếu tố then chốt để thúc đẩy hoạt động M&A phát triển bền vững. Với sự nỗ lực của các cơ quan chức năng và sự chủ động của các doanh nghiệp, thị trường mua bán công ty cổ phần tại Việt Nam sẽ ngày càng sôi động và hiệu quả.

5.1. Tầm Quan Trọng Của Việc Cập Nhật Pháp Luật Mua Bán

Việc cập nhật pháp luật thường xuyên là rất quan trọng để đảm bảo rằng các quy định pháp lý phản ánh đúng thực tiễn kinh doanh và đáp ứng được nhu cầu của thị trường. Các quy định mới cần được ban hành kịp thời để giải quyết các vấn đề phát sinh và tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động mua bán công ty cổ phần.

5.2. Hướng Đến Sự Minh Bạch Trong Giao Dịch Mua Bán

Sự minh bạch là yếu tố quan trọng để tạo niềm tin cho các nhà đầu tư và thúc đẩy sự phát triển của thị trường mua bán công ty cổ phần. Các quy định pháp lý cần đảm bảo rằng các thông tin liên quan đến giao dịch M&A được công khai đầy đủ và kịp thời, giúp các bên tham gia có thể đưa ra quyết định đúng đắn.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ pháp luật về mua bán công ty cổ phần ở việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1, tác giả tập trung làm rõ các vấn đề lý luận chung về mua bán công ty cổ phần như lịch sử của hoạt động này trên thế giới và Việt Nam, các khái niệm cơ bản và vai trò, ý nghĩa của hoạt động mua bán công ty cổ phần 1.1 Lược sử về hoạt động mua bán công ty cổ phần 1.1 Hoạt động mua bán Công ty cổ phần trên thế giới Những năm cuối của thế kỉ thứ XIX và đầu thế kỉ XX, khi số lượng công ty trên thế giới tăng mạnh, cũng là lúc hoạt động cạnh tranh diễn ra khốc liệt. Rất nhiều công ty phát triển mạnh mẽ trong một thời gian, tạo dựng được thương hiệu, xây dựng cơ sở kinh doanh hoàn chỉnh, nhưng không kịp đổi mới hoặc do những thay đổi bất ngờ của tình hình kinh tế dẫn đến tình trạng kiệt quệ về mặt tài chính. Đúng vào thời điểm này nhu cầu về việc mua bán công ty, nhu cầu về sáp nhập các công ty được hình thành và từ đó đến nay trên thế giới xuất hiện 5 làn sóng về mua bán công ty.[22] Làn sóng thứ nhất những năm 1897-1904: Làn sóng này được coi là khởi đầu của hoạt động mua bán công ty trên thế giới, do quá trình bùng nổ nhanh chóng của nền kinh tế, hệ thống giao thông được nâng lên một tầng cao mới, hệ thống văn bản pháp luật về công ty được quy định đầy đủ. Trong thời gian này chủ yếu các hoạt động mua bán diễn ra giữa các công ty phát triển công nghiệp nặng vì vậy số lượng các vụ mua bán còn rất hạn chế.

Tuy nhiên đợt sóng này chấm dứt nhanh chóng do khủng hoảng kinh tế những năm 1903 và sự sụp đổ của thị trường chứng khoán năm 1904. Làn sóng thứ hai những năm 1916-1929: Làn sóng này được khởi tạo từ sự bùng nổ của kinh tế thế giới sau chiến tranh thế giới lần thứ nhất, nhu cầu về các mặt hàng nhu yếu phẩm tăng mạnh tạo đà thuận lợi cho các công ty phát triển mạnh mẽ và cạnh tranh trên thị trường, sự phát triển về khoa học công nghệ cũng tạo điều kiện 5 z thuận lợi cho các công ty tăng năng suất lao động cải tiến chất lượng hàng hóa. Hàng loạt các vụ mua bán diễn ra trong các lĩnh vực luyện kim, hóa dầu, thuốc, và phương tiện vận chuyển, với sự tham gia của một số ngân hàng đầu tư trong những thương vụ này. Làn sóng thứ hai chấm dứt sau đại khủng hoảng kinh tế khởi nguồn từ sự sụp đổ của thị trường chứng khoán ngày 29-10-1929.

Làn sóng thứ ba là những năm 60 của thế kỉ XX: Kinh tế thế giới lại trải qua một thời kì phát triển mạnh sau đại chiến thế giới lần thứ 2, thị trường chứng khoán trở lại cùng với đó là sự tiến bộ của khoa học kĩ thuật, sự lớn mạnh không ngừng của các tập đoàn tài chính tạo đà cho các cuộc mua bán diễn ra sôi nổi trong thời kì này. Làn sóng thứ tư là những năm 80 của thế kỉ XX: Thế giới bắt đầu xuất hiện những nền kinh tế mới bên cạnh Mỹ và các nước Châu Âu như: Nhật Bản, Hàn Quốc, Singapore v.v, tạo ra sự cạnh tranh mạnh mẽ trên toàn cầu. Rất nhiều đổi mới được diễn ra trong các lĩnh vực về tài chính, ngân hàng kèm theo đó là sự sụp đổ của các tập đoàn kinh tế lớn trên thế giới tạo cơ sở cho nhiều hoạt động mua bán công ty được diễn ra. Tuy nhiên trong giai đoạn này các yếu tố bổ trợ chưa đủ mạnh để đẩy hoạt động mua bán công ty thực sự phát triển tương xứng với tình hình của nền kinh tế khi đó.

Làn sóng thứ năm từ năm 1992 đến nay: Đây là thời điểm để các hoạt động mua bán diễn công ty ra sôi nổi, đa dạng về cách thức cũng như giá trị. Từ năm 1995 trở đi, không năm nào số lượng các vụ giao dịch xuống dưới con số 15.000 vụ, đặc biệt là năm 2000: số lượng giao dịch là 35.000 vụ với tổng giá trị lên tới 3.500 tỷ USD, và năm 2007 với 30.000 vụ tương ứng giá trị là 4. Trong số đó có rất nhiều thương vụ có giá trị lớn như: Vodaphone Airtouch PLC mua lại Mannesmann năm 1999 với trị giá 183 tỷ USD; American Online Inc (AOL) mua lại Time Warner với trị giá 165 tỷ vào năm 2000.[43] M&A trên thế giới đã tồn tại từ rất lâu đời, có lịch sử hàng trăm năm và được biểu hiện dưới nhiều dạng thức khác nhau. Hiện nay, hoạt động mua bán công ty đang trở thành một vấn đề nóng hổi trong hoạt động kinh tế của thế giới đặc biệt là thị trường tài chính.

Năm 2008 chứng kiến cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu, bắt 6 z đầu từ hoạt động cho vay thế chấp dưới chuẩn của Mỹ. Sự sụp đổ mang tính chất dây chuyền của các tập đoàn tài chính hàng đầu ở Mỹ đã đẩy nền kinh tế mạnh nhất thế giới vào một cuộc khủng hoảng tài chính trầm trọng, ngay lập tức lan rộng sang Châu Âu, Châu Á và giờ đây ảnh hưởng của nó đã bao trùm toàn thế giới. Thời điể m này rấ t thuâ ̣n l ợi cho các công ty, tập đoàn lớn trên thế giới tiến hành các thương vụ mua bán công ty để tái cơ cấu lại cấu trúc của công ty mình nhằm vượt qua khó khăn của khủng hoảng kinh tế.2 Hoạt động mua bán Công ty cổ phần ở Việt Nam Theo báo cáo thường niên năm 2009 về hoạt động mua bán công ty tại Việt Nam của công ty kiểm toán Pricewaterhouse Coopers, hoạt động mua bán công ty của Việt Nam tuy mới ở giai đoạn đầu của quá trình hình thành nhưng lại đang nhận được sự quan tâm của các nhà đầu tư trong và ngoài nước, bất chấp những khó khăn về tài chính do cuộc khung hoảng tài chính toàn cầu gây ra.[57] Hoạt động mua bán công ty tiếp tục được duy trì và tăng về số lượng cũng nh ư giá trị giao dịch cũng nhưng đa dạng về cách thức thực hiện. Trên thực tế, ở Việt Nam, hoạt động mua bán công ty bắt đầu xuất hiện từ năm 2000 và tăng dần theo từng năm.

Bắt đầu từ việc Công ty Colgate (Mỹ) mua thương hiệu kem đánh răng Dạ Lan với giá 3 triệu USD. Sau Dạ Lan, Tập đoàn Unilever của Mỹ mua thương hiệu kem đánh răng P/S của Công ty Hóa mỹ phẩm Phong Lan với giá 5 triệu đô. Năm 2003, có 41 thương vụ với giá trị 118 triệu USD [58]; đến năm 2008 con số là 146 vụ tương ứng với 1. Trong đó số đó có những thương vụ nổi bật như: Savico mua lại khách sạn Furama 16 triệu USD tháng 11 năm 2005; Kinh Đô mua thương hiệu kem Wall và đang tiến hành mua hãng nước giải khát Tribeco; Holcim mua lại Cotec Cement với giá 50 triệu USD tháng 8 năm 2008; Quantas mua lại 18% sau đó là 31% và hiện nay là 49% cổ phần của hãng hàng không giá rẻ Jetstar Pacific; VRI mua lại Tiberon với giá 230 triệu USD.

Hoạt động mua bán công ty được tiến hành trên nhiều lĩnh vực trong đó tập trung vào các liñ h v ực: ngân hàng, chứng khoán, sản xuất hàng tiêu dùng, buôn bán lẻ, dược phẩm; kiểm toán và công nghệ thông tin 7 z (i) Lĩnh vực ngân hàng: Hoạt động mua lại các ngân hàng ở Việt Nam được thực hiện từ những năm cuối của thế kỉ trước, trong giai đoạn Việt Nam chuẩn bị những bước đà để hội nhập sâu rộng vào đời sống kinh tế thế giới. Hoạt động mua lại và tiến hành sáp nhập của các Ngân hàng Việt Nam được chia thành 2 giai đoạn: Giai đoạn 1, trước năm 2006, trong quá trình tiến hành triển khai dự án “Chấn chỉnh và sắp xếp các Ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam” do Thủ tướng Chính Phủ phê duyệt (Quyết định số 212/1999/QĐ-TTg ngày 29/10/1999) đã có nhiều Ngân hàng Thương mại cổ phần nông thôn bị tiến hành mua lại để thành lập các Ngân hàng Thương mại cổ phần có quy mô vốn và địa bàn hoạt động rộng lớn hơn. Tiêu biể u là viê ̣c Ngân hàng Th ương mại cổ phần Phương Nam tiến hành mua lại và sáp nhập với: Ngân hàng Thương mại cổ phần Đồng Tháp, Ngân hàng Thương mại cổ phần Đại Nam, Ngân hàng Thương mại cổ phần Nông thôn Châu Phú- An Giang, Ngân hàng Thương mại cổ phần Cái Sắn- Cần Thơ. Giai đoạn 2, từ năm 2006 đến nay, giai đoạn này chứng kiến làn sóng đầu tư của các tập đoàn tài chính, các ngân hàng quốc tế vào Việt Nam thông qua hoạt động mua bán.

Hiện nay mức sở hữu tối đa của một nhà đầu tư chiến lược nước ngoài trong một Ngân hàng thương mại cổ phần là không quá 15% (Nghị định 69/2007/NĐ-CP "Về việc nhà đầu tư nước ngoài mua cổ phần của Ngân hàng thương mại Việt Nam"của Chính phủ ban hành ngày 20/4/2007), trừ trường hợp đặc biệt vào tháng 8 năm 2008, được sự chấp thuận của Thủ tướng, HSBC đã nắm giữ 20% tổng số vốn điều lệ của Ngân hàng Kỹ Thương (Techcombank). Các tập đoàn nhà nước Việt Nam hiện nay cũng đang nắm giữ một tỷ lệ vốn khá lớn trong các Ngân hàng Thương mại, Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) nắm giữ 30% vốn điều lệ của Ngân hàng An Bình; Tập đoàn Dầu khí Việt Nam (PVN) nắm giữ 20% vốn điều lệ của Ngân hàng dầu khí toàn cầu (GP bank) và 20% vốn điều lệ của Ngân hàng Đại Dương (Ocean bank), hay gần đây nhất là việc Eximbank đã mua lại 9,73% vốn điều lệ của Sacombank và là cổ đông đại diện ủy quyền đạt 51%. Hiện nay số lượng Ngân hàng ở Việt Nam là tương đối nhiều (36 Ngân hàng thương mại cổ phần và 6 Ngân hàng liên doanh) so với quy mô dân số (khoảng 85 8 z triệu người) và GDP là 122 tỷ USD (năm 2011) [69]. Trong khi đó Hàn Quốc với GDP gấp khoảng 10 lần Việt Nam (857 tỷ USD, năm 2008) chỉ có 20 Ngân hàng.

Vì vậy xu hướng trong tương lai sắp tới, số lượng các Ngân hàng tại Việt Nam phải giảm xuống cho phù hợp vì vậy nhiều Ngân hàng có quy mô vốn nhỏ, có khả năng quản trị yếu, sẽ bị mua lại bởi các nhà đầu tư trong và ngoài nước. Số lượng ngân hàng dự định sẽ giảm 30%-40% trong một vài năm tới đây.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Pháp Luật Mua Bán Công Ty Cổ Phần Tại Việt Nam: Thực Trạng và Kiến Nghị" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình và các quy định pháp lý liên quan đến việc mua bán công ty cổ phần tại Việt Nam. Tài liệu này không chỉ phân tích thực trạng hiện tại mà còn đưa ra những kiến nghị nhằm cải thiện khung pháp lý, giúp các doanh nghiệp và nhà đầu tư hiểu rõ hơn về quyền lợi và nghĩa vụ của mình trong các giao dịch này.

Độc giả sẽ tìm thấy nhiều thông tin hữu ích, từ việc nắm bắt các quy định pháp luật cho đến những khuyến nghị thực tiễn, giúp họ đưa ra quyết định sáng suốt trong các giao dịch mua bán công ty. Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Luận văn tốt nghiệp pháp luật việt nam về công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thực tiễn tại vnpt, nơi cung cấp cái nhìn về công ty TNHH một thành viên, hay Pháp luật về tranh chấp nội bộ công ty ở việt nam, giúp bạn hiểu rõ hơn về các vấn đề tranh chấp có thể xảy ra trong công ty cổ phần. Cuối cùng, tài liệu Bảo vệ cổ đông thiểu số trong công ty cổ phần theo pháp luật việt nam sẽ cung cấp thông tin quan trọng về quyền lợi của cổ đông trong các giao dịch mua bán. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực pháp luật doanh nghiệp tại Việt Nam.