Báo Cáo Tổng Kết Đề Tài Về Pháp Luật Hỗ Trợ Doanh Nghiệp Chuyển Đổi Xanh Tại Việt Nam

Nghiên cứu về hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam chuyển đổi xanh dưới tác động của cơ chế điều chỉnh biên giới carbon từ Liên minh châu Âu.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Luật kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo tổng kết

2023 - 2024

123
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

1. PHẦN 1: ĐẶT VẤN ĐỀ

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Tổng quan nghiên cứu

1.3. Mục tiêu nghiên cứu

1.4. Đối tượng nghiên cứu

1.5. Phạm vi nghiên cứu

1.6. Phương pháp nghiên cứu

1.7. Bố cục của bài nghiên cứu

2. PHẦN 2: NỘI DUNG

2. CHƯƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CỦA PHÁP LUẬT VỀ HỖ TRỢ DOANH NGHIỆP CHUYỂN ĐỔI XANH TRONG ĐIỀU KIỆN LIÊN MINH CHÂU ÂU ÁP DỤNG CƠ CHẾ ĐIỀU CHỈNH BIÊN GIỚI CARBON

2.1. Khái quát cơ chế điều chỉnh biên giới carbon của Liên minh châu Âu

2.1.1. Khái niệm về cơ chế điều chỉnh biên giới carbon

2.1.2. Các vấn đề cơ bản của cơ chế điều chỉnh biên giới carbon

2.1.3. Những tác động của cơ chế điều chỉnh biên giới carbon đến hoạt động xuất khẩu của Việt Nam vào Liên minh châu Âu

2.2. Khái quát về hỗ trợ doanh nghiệp chuyển đổi xanh

2.2.1. Khái niệm về chuyển đổi xanh

2.2.2. Khái niệm về hỗ trợ doanh nghiệp chuyển đổi xanh

2.3. Khái quát pháp luật về hỗ trợ doanh nghiệp chuyển đổi xanh trong điều kiện Liên minh châu Âu áp dụng cơ chế điều chỉnh biên giới carbon

2.3.1. Khái niệm pháp luật hỗ trợ doanh nghiệp chuyển đổi xanh

2.3.2. Nội dung pháp luật hỗ trợ doanh nghiệp chuyển đổi xanh

2.3.2.1. Những quy định về hỗ trợ tín dụng
2.3.2.2. Quy định về hỗ trợ thuế

2.4. Kinh nghiệm của một số quốc gia trên thế giới về hỗ trợ doanh nghiệp chuyển đổi xanh và bài học kinh nghiệm cho Việt Nam

2.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

3. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VỀ HỖ TRỢ DOANH NGHIỆP CHUYỂN ĐỔI XANH Ở VIỆT NAM TRONG ĐIỀU KIỆN LIÊN MINH CHÂU ÂU EU ÁP DỤNG CƠ CHẾ ĐIỀU CHỈNH BIÊN GIỚI CARBON

3.1. Thực trạng pháp luật và thực tiễn thi hành về hỗ trợ tín dụng đối với các doanh nghiệp chuyển đổi xanh

3.1.1. Thực trạng quy định pháp luật về hỗ trợ tín dụng đối với các doanh nghiệp chuyển đổi xanh

3.1.2. Thực tiễn thi hành pháp luật về hỗ trợ tín dụng đối với các doanh nghiệp chuyển đổi xanh ở Việt Nam

3.1.3. Đánh giá về ưu điểm, hạn chế của pháp luật về hỗ trợ tín dụng cho doanh nghiệp Việt Nam chuyển đổi xanh

3.2. Thực trạng pháp luật và thực tiễn thi hành về hỗ trợ thuế đối với các doanh nghiệp chuyển đổi xanh

3.2.1. Thực trạng pháp luật về hỗ trợ thuế nhập khẩu đối với các doanh nghiệp chuyển đổi xanh

3.2.1.1. Thực trạng quy định pháp luật về hỗ trợ thuế nhập khẩu đối với các doanh nghiệp chuyển đổi xanh
3.2.1.2. Thực tiễn thi hành quy định về hỗ trợ thuế nhập khẩu đối với doanh nghiệp chuyển đổi xanh

3.2.2. Thực trạng pháp luật về hỗ trợ thuế giá trị gia tăng đối với các doanh nghiệp chuyển đổi xanh

3.2.2.1. Thực trạng quy định pháp luật về hỗ trợ thuế giá trị gia tăng đối với các doanh nghiệp chuyển đổi xanh
3.2.2.2. Thực tiễn thi hành quy định pháp luật về giảm thuế giá trị gia tăng đối với doanh nghiệp chuyển đổi xanh

3.2.3. Thực trạng pháp luật về hỗ trợ thuế bảo vệ môi trường đối với doanh nghiệp chuyển đổi công nghệ xanh

3.2.3.1. Thực trạng quy định pháp luật về hỗ trợ thuế bảo vệ môi trường đối với doanh nghiệp chuyển đổi xanh
3.2.3.2. Thực tiễn thi hành quy định về hỗ trợ thuế bảo vệ môi trường đối với doanh nghiệp chuyển đổi xanh

3.2.4. Thực trạng pháp luật về hỗ trợ thuế thu nhập doanh nghiệp đối với các doanh nghiệp chuyển đổi xanh

3.2.4.1. Thực trạng quy định pháp luật về hỗ trợ thuế thu nhập doanh nghiệp chuyển đổi đối với các doanh nghiệp chuyển đổi xanh
3.2.4.2. Thực tiễn thi hành quy định pháp luật về giảm thuế thu nhập doanh nghiệp đối với doanh nghiệp chuyển đổi xanh

3.2.5. Đánh giá thành tựu và hạn chế về pháp luật về hỗ trợ thuế cho các doanh nghiệp chuyển đổi xanh

3.2.5.1. Những thành tựu đã đạt được
3.2.5.2. Những hạn chế
3.2.5.3. Nguyên nhân

3.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

4. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ HỖ TRỢ DOANH NGHIỆP Ở VIỆT NAM CHUYỂN ĐỔI XANH TRONG ĐIỀU KIỆN LIÊN MINH CHÂU ÂU ÁP DỤNG CƠ CHẾ ĐIỀU CHỈNH BIÊN GIỚI CARBON

4.1. Định hướng hoàn thiện pháp luật về hỗ trợ doanh nghiệp về chuyển đổi xanh trong điều kiện Liên minh châu Âu áp dụng cơ chế điều chỉnh biên giới carbon

4.1.1. Hoàn thiện pháp luật về hỗ trợ doanh nghiệp chuyển đổi xanh cần phù hợp với đường lối của Đảng đề ra về việc giảm phát thải và phù hợp với cam kết quốc tế

4.1.2. Hoàn thiện pháp luật về hỗ trợ doanh nghiệp chuyển đổi xanh cần đáp ứng yêu cầu đảm bảo rõ ràng, dễ hiểu và thực hiện hiệu quả

4.1.3. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật về hỗ trợ doanh nghiệp chuyển đổi xanh trong điều kiện liên minh châu Âu áp dụng cơ chế điều chỉnh biên giới carbon

4.1.3.1. Bổ sung quy định pháp luật về việc hỗ trợ tín dụng, hỗ trợ thuế nhằm giúp doanh nghiệp chuyển đổi xanh trong điều kiện Liên minh châu Âu áp dụng cơ chế điều chỉnh biên giới carbon
4.1.3.2. Bổ sung những quy định mới về hỗ trợ doanh nghiệp chuyển đổi xanh trong điều kiện Liên minh châu Âu áp dụng cơ chế điều chỉnh biên giới carbon
4.1.3.3. Kiến nghị nâng cao khả năng thực thi có hiệu quả pháp luật về hỗ trợ doanh nghiệp chuyển đổi xanh
4.1.3.3.1. Đối với Chính phủ
4.1.3.3.2. Đối với Ngân hàng Nhà nước
4.1.3.3.3. Đối với các doanh nghiệp chuyển đổi xanh
4.1.3.3.4. Đối với người dân

4.2. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Pháp Luật Hỗ Trợ Chuyển Đổi Xanh Doanh Nghiệp VN

Trong bối cảnh Cơ Chế Điều Chỉnh Biên Giới Carbon (CBAM) của EU ngày càng trở nên quan trọng, việc chuyển đổi xanh doanh nghiệp Việt Nam không chỉ là xu hướng mà còn là yêu cầu cấp thiết để duy trì khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Sự phát triển nhanh chóng của các doanh nghiệp Việt Nam mang lại nhiều lợi ích kinh tế, xã hội, và góp phần chuyển đổi cơ cấu nền kinh tế. Tuy nhiên, sự tăng trưởng này cũng đặt ra những thách thức về môi trường và phát thải carbon. EU CBAM tạo ra áp lực lớn, đặc biệt đối với các ngành xuất khẩu chủ lực như sắt thép. Việc tuân thủ tiêu chuẩn môi trường EU và giảm phát thải carbon là yếu tố then chốt để các doanh nghiệp Việt Nam có thể tiếp tục xuất khẩu sang thị trường EU một cách bền vững. Chính vì vậy, việc nghiên cứu và hoàn thiện pháp luật môi trường Việt Nam hỗ trợ doanh nghiệp chuyển đổi xanh là vô cùng quan trọng.

1.1. Tính Cấp Thiết Của Chuyển Đổi Xanh Trong Bối Cảnh CBAM

Nền kinh tế Việt Nam đang trải qua giai đoạn phát triển tích cực với sự gia tăng số lượng doanh nghiệp. Tuy nhiên, CBAM ảnh hưởng đến doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là ngành sắt thép, chiếm 96% tổng giá trị hàng hóa chịu tác động của CBAM xuất khẩu sang EU. Theo thống kê sơ bộ của Tổng cục hải quan, Việt Nam đã xuất khẩu hơn 11,1 triệu tấn sắt thép, kim ngạch xuất khẩu đạt 8,35 tỷ USD. Trong đó xuất khẩu sang thị trường EU chiếm gầm 23% tổng lượng sắt thép xuất khẩu của cả nước, đạt gần 2,55 triệu tấn, kim ngạch đạt 1,89 tỷ USD (Tường Vy, 2024). Ngành này có lượng phát thải khí ra môi trường lớn. Mức phát thải trung bình của sắt thép Việt Nam đang ở mức cao. Chính vì vậy, việc hỗ trợ pháp lý chuyển đổi xanh trở nên cấp thiết.

1.2. Tổng Quan Nghiên Cứu Về Hỗ Trợ Chuyển Đổi Xanh

Các nghiên cứu gần đây tập trung vào hỗ trợ doanh nghiệp, giảm thuế, và tín dụng tăng trưởng xanh. Tuy nhiên, còn thiếu các nghiên cứu sâu về pháp luật về hỗ trợ doanh nghiệp chuyển đổi xanh trong bối cảnh EU áp dụng CBAM. Các công trình trước đây thường chỉ đề cập đến ưu đãi thuế chung chung, hoặc chỉ tập trung vào một sắc thuế cụ thể, mà bỏ qua các loại hỗ trợ khác như tín dụng hoặc vốn. Chính vì vậy, nghiên cứu này sẽ tập trung vào việc tìm hiểu về pháp luật về hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam chuyển đổi xanh trong điều kiện EU áp dụng CBAM, qua đó lấp đầy khoảng trống nghiên cứu hiện tại.

II. Phân Tích Tác Động CBAM và Thách Thức Chuyển Đổi Xanh

Việc EU áp dụng CBAM tạo ra những thách thức không nhỏ cho doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là các doanh nghiệp xuất khẩu sang thị trường này. Theo một nhóm nghiên cứu, Việt Nam có thể phải chịu thêm chi phí cho thuế phát thải carbon từ 32-50 tỷ USD mỗi năm khi xuất khẩu hàng hóa sang EU. Điều này đòi hỏi các doanh nghiệp phải chủ động hành động ứng phó CBAM, bao gồm việc đầu tư vào công nghệ xanh và áp dụng các biện pháp giảm phát thải. Đồng thời, Nhà nước cần có những chính sách hỗ trợ kịp thời để giúp doanh nghiệp vượt qua giai đoạn khó khăn này. Việc không tuân thủ CBAM có thể dẫn đến mất thị trường và giảm khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam.

2.1. CBAM Rủi Ro và Cơ Hội Cho Doanh Nghiệp Việt Nam

Rủi ro CBAM là rất lớn, đặc biệt với các ngành công nghiệp có lượng phát thải carbon cao. Tuy nhiên, CBAM cũng tạo ra cơ hội từ CBAM để doanh nghiệp Việt Nam chuyển đổi sang mô hình sản xuất xanh và bền vững hơn. Việc áp dụng ESG (Environmental, Social, Governance) sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao uy tín và thu hút đầu tư từ các quỹ và tổ chức tài chính quan tâm đến phát triển bền vững. Để tận dụng cơ hội này, doanh nghiệp cần chủ động tìm hiểu về các quy định của CBAM và xây dựng kế hoạch giảm phát thải một cách cụ thể.

2.2. Thách Thức Về Nguồn Lực Tài Chính Cho Chuyển Đổi Xanh

Một trong những thách thức lớn nhất đối với doanh nghiệp Việt Nam trong quá trình chuyển đổi xanh là nguồn lực tài chính xanh. Việc đầu tư vào công nghệ xanh và các giải pháp giảm phát thải đòi hỏi nguồn vốn lớn. Trong khi đó, nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME), lại gặp khó khăn trong việc tiếp cận nguồn vốn này. Chính phủ cần có những chính sách hỗ trợ cụ thể, như cung cấp các khoản vay ưu đãi, bảo lãnh tín dụng, hoặc hỗ trợ lãi suất, để giúp doanh nghiệp vượt qua khó khăn về tài chính. Điều này là vô cùng quan trọng trong bối cảnh hiện tại.

III. Giải Pháp Hỗ Trợ Pháp Lý và Chính Sách Cho Chuyển Đổi Xanh

Để hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam chuyển đổi xanh một cách hiệu quả, cần có một hệ thống pháp luật mội trường Việt Nam hoàn thiện và đồng bộ. Hệ thống này cần quy định rõ ràng về các tiêu chuẩn môi trường, các biện pháp khuyến khích và chế tài, cũng như các cơ chế hỗ trợ doanh nghiệp. Việc hoàn thiện pháp luật về hỗ trợ doanh nghiệp chuyển đổi xanh cần phù hợp với đường lối của Đảng và cam kết quốc tế về giảm phát thải. Đồng thời, cần đảm bảo rằng các quy định này rõ ràng, dễ hiểu và dễ thực hiện, tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp tuân thủ và phát triển bền vững.

3.1. Hoàn Thiện Quy Định Về Hỗ Trợ Tín Dụng Cho Doanh Nghiệp Xanh

Cần bổ sung và hoàn thiện các quy định về hỗ trợ tín dụng chuyển đổi xanh, bao gồm các tiêu chí xác định dự án xanh, quy trình thẩm định, và các ưu đãi về lãi suất và thời hạn vay. Ngân hàng Nhà nước cần có hướng dẫn cụ thể để các tổ chức tín dụng triển khai các chương trình cho vay xanh một cách hiệu quả. Đồng thời, cần khuyến khích các ngân hàng phát triển các sản phẩm tín dụng xanh phù hợp với nhu cầu của từng loại hình doanh nghiệp. Theo tài liệu gốc, cần có chính sách hỗ trợ tín dụng, hỗ trợ thuế giúp doanh nghiệp xuất khẩu sang EU chịu ảnh hưởng của CBAM cần chuyển đổi cách thức sản xuất để phù hợp với yêu cầu đặt ra từ cơ chế đó và đem lại lợi ích đáng kể đến với các doanh nghiệp.

3.2. Chính Sách Thuế Ưu Đãi Cho Doanh Nghiệp Đầu Tư Vào Công Nghệ Xanh

Cần có các chính sách hỗ trợ thuế ưu đãi cho doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ xanh, như giảm thuế thu nhập doanh nghiệp, miễn thuế nhập khẩu đối với các thiết bị và công nghệ thân thiện với môi trường, và giảm thuế bảo vệ môi trường. Các chính sách này cần được thiết kế một cách linh hoạt và phù hợp với đặc thù của từng ngành công nghiệp, khuyến khích doanh nghiệp chuyển đổi sang các quy trình sản xuất sạch hơn và hiệu quả hơn. Cần tập trung vào các loại sắc thuế có ảnh hưởng trực tiếp đến các doanh nghiệp chuyển đổi xanh như: thuế BVMT, thuế NK, thuế GTGT, thuế TNDN.

3.3. Nâng Cao Năng Lực Thực Thi Pháp Luật Về Chuyển Đổi Xanh

Để đảm bảo các quy định pháp luật về chuyển đổi xanh được thực thi một cách hiệu quả, cần nâng cao năng lực của các cơ quan quản lý nhà nước, tăng cường công tác kiểm tra, giám sát, và xử lý nghiêm các hành vi vi phạm pháp luật về môi trường. Đồng thời, cần tăng cường phối hợp giữa các bộ, ngành, địa phương, và các tổ chức xã hội trong việc thực hiện các chính sách và chương trình về chuyển đổi xanh. Đối với Chính phủ cần có biện pháp chỉ đạo và điều hành một cách cụ thể.

IV. Kinh Nghiệm Quốc Tế Bài Học Cho Việt Nam Về Hỗ Trợ Xanh

Nhiều quốc gia trên thế giới đã có những kinh nghiệm thành công trong việc hỗ trợ doanh nghiệp chuyển đổi xanh. Ví dụ, Mỹ đã ký đạo luật giảm lạm phát (IRA), qua đó duyệt ngân sách 369 tỷ USD cho cơ sở hạ tầng năng lượng xanh. Ở Đức cam kết đầu tư 2,5 tỷ Euro vào giao thông xanh (cơ sở hạ tầng xe điện). Trung Quốc cũng khuyến khích phát triển các hệ thống giao thông xanh thông qua khoản trợ cấp hàng năm là 75.500 USD cho mỗi phương tiện. Các kinh nghiệm này cho thấy vai trò quan trọng của chính phủ trong việc cung cấp nguồn lực tài chính và tạo ra môi trường pháp lý thuận lợi cho doanh nghiệp chuyển đổi xanh. Việt Nam có thể học hỏi từ những kinh nghiệm này để xây dựng các chính sách hỗ trợ phù hợp với điều kiện cụ thể của mình.

4.1. Học Hỏi Kinh Nghiệm Từ EU Về Xây Dựng Tiêu Chuẩn Môi Trường

EU là một trong những khu vực tiên phong trong việc xây dựng các tiêu chuẩn môi trường EU nghiêm ngặt và thúc đẩy phát triển bền vững. Việc nghiên cứu và áp dụng các tiêu chuẩn này sẽ giúp doanh nghiệp Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh và đáp ứng yêu cầu của thị trường quốc tế. Việt Nam có thể hợp tác với EU để chia sẻ kinh nghiệm và chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực môi trường.

4.2. Tham Khảo Mô Hình Hỗ Trợ Tài Chính Xanh Của Các Nước Phát Triển

Các nước phát triển như Mỹ, Đức, và Trung Quốc đã có những mô hình hỗ trợ tài chính xanh hiệu quả. Việt Nam có thể nghiên cứu và áp dụng các mô hình này, như cung cấp các khoản vay ưu đãi, bảo lãnh tín dụng, và hỗ trợ lãi suất. Đồng thời, cần khuyến khích sự tham gia của khu vực tư nhân vào các dự án xanh thông qua các cơ chế hợp tác công tư (PPP).

V. Đề Xuất Hoàn Thiện Pháp Luật Để Thúc Đẩy Chuyển Đổi Xanh

Để hoàn thiện pháp luật về hỗ trợ doanh nghiệp chuyển đổi xanh, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan nhà nước, doanh nghiệp, và các tổ chức xã hội. Cần lắng nghe ý kiến của các bên liên quan để xây dựng các chính sách phù hợp và hiệu quả. Đồng thời, cần đảm bảo rằng các quy định pháp luật được thực thi một cách minh bạch và công bằng. Việc chuyển đổi xanh không chỉ là trách nhiệm của doanh nghiệp mà còn là trách nhiệm của toàn xã hội.

5.1. Xây Dựng Cơ Chế Đối Thoại Giữa Nhà Nước và Doanh Nghiệp

Cần xây dựng một cơ chế đối thoại thường xuyên và hiệu quả giữa nhà nước và doanh nghiệp để giải quyết các khó khăn và vướng mắc trong quá trình chuyển đổi xanh. Cơ chế này cần tạo điều kiện cho doanh nghiệp đóng góp ý kiến vào việc xây dựng và hoàn thiện các chính sách và quy định pháp luật liên quan đến môi trường.

5.2. Tăng Cường Truyền Thông Về Lợi Ích Của Chuyển Đổi Xanh

Cần tăng cường công tác truyền thông về lợi ích của chuyển đổi xanh đối với doanh nghiệp, môi trường, và xã hội. Việc nâng cao nhận thức của cộng đồng về tầm quan trọng của phát triển bền vững sẽ tạo ra một môi trường thuận lợi cho doanh nghiệp chuyển đổi xanh và thúc đẩy sự phát triển của nền kinh tế xanh.

VI. Tương Lai Hướng Đến Nền Kinh Tế Xanh Bền Vững Tại Việt Nam

Với những nỗ lực của Nhà nước và doanh nghiệp, Việt Nam có thể xây dựng một nền kinh tế xanh bền vững, đáp ứng yêu cầu của thị trường quốc tế và bảo vệ môi trường cho các thế hệ tương lai. Việc thúc đẩy phát triển bền vững không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân và bảo vệ tài nguyên thiên nhiên.

6.1. Phát Triển Năng Lượng Tái Tạo Để Giảm Phát Thải Carbon

Việc phát triển năng lượng tái tạo như điện gió, điện mặt trời, và điện sinh khối là một trong những giải pháp quan trọng để giảm phát thải carbon và bảo vệ môi trường. Chính phủ cần có những chính sách khuyến khích đầu tư vào lĩnh vực này, như cung cấp các ưu đãi về thuế, giá điện, và đất đai.

6.2. Thúc Đẩy Kinh Tế Tuần Hoàn Để Tối Ưu Hóa Sử Dụng Tài Nguyên

Việc thúc đẩy kinh tế tuần hoàn là một giải pháp quan trọng để tối ưu hóa sử dụng tài nguyên và giảm thiểu chất thải. Chính phủ cần có những chính sách khuyến khích doanh nghiệp áp dụng các mô hình kinh doanh tuần hoàn, như tái chế, tái sử dụng, và kéo dài tuổi thọ sản phẩm.

18/04/2025
Đề tài nghiên cứu khoa học pháp luật về hỗ trợ doanh nghiệp việt nam chuyển đổi xanh trong điều kiện liên minh châu âu áp dụng cơ chế điều chỉnh biên giới carbon

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CỦA PHÁP LUẬT VỀ HỖ TRỢ DOANH NGHIỆP CHUYỂN ĐỔI XANH TRONG ĐIỀU KIỆN LIÊN MINH CHÂU ÂU ÁP DỤNG CƠ CHẾ ĐIỀU CHỈNH BIÊN GIỚI CARBON 1. Khái quát cơ chế điều chỉnh biên giới carbon của Liên minh châu Âu 1. Khái niệm về cơ chế điều chỉnh biên giới carbon Trước khi tìm hiểu về CBAM, ta cần làm rõ thuế carbon là gì? Thuế carbon (carbon pricing) là một cơ chế đánh thuế dựa trên lượng khí nhà kính mà một nước tiêu thụ, sản xuất ra các sản phẩm. Thuế carbon được coi là một loại thuế môi trường đánh vào số lượng carbon nhiên liệu, đây được coi là hình thức định giá carbon.

Việc đánh thuế carbon nhằm hướng đến mục tiêu thúc đẩy mỗi cá nhân, tổ chức, các doanh nghiệp, mỗi quốc gia trên thế giới sản xuất hiện nay cần phải giảm thiểu tối đa lượng khí carbon (CO2) phát thải ra ngoài môi trường. Từ đó khuyến khích con người sử dụng những nguồn năng lượng xanh, sạch, các doanh nghiệp cần chuyển đổi quy trình sản xuất của mình từ việc sử dụng năng lượng hóa thạch sang việc áp dụng công nghệ mới và hiện đại, đặc biệt là công nghệ xanh hóa. Công nghệ xanh hóa trong các khâu sản xuất, thực hiện quá trình sản xuất giảm tối đa, thậm chí đưa phát thải CO2 về 0 đảm bảo phát triển bền vững. Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon có tên viết tắt là CBAM (hay Carbon Border Adjustment Mechanism).

Đây là một cơ chế được xây dựng bởi một tổ chức kinh tế lớn trên thế giới - Liên minh châu Âu (EU) với mục đích kiểm soát lượng khí nhà kính thải ra từ các loại hàng hóa của các quốc gia nhập khẩu vào EU. Theo đó, CBAM đặt ra giới hạn về lượng khí carbon tiêu chuẩn mà hàng hóa, sản phẩm phải tuân thủ để được phép xuất khẩu sang EU. Khi các mặt hàng xuất khẩu sang thị trường EU cần phải tuân thủ theo các quy định về lượng khí thải carbon trên mỗi sản phẩm, nếu vượt quá quy định sẽ bị phạt. Những mặt hàng của nước ta khi xuất khẩu sang EU và chịu sự tác động trực tiếp của CBAM, trong đó tập trung vào 4 lĩnh vực sắt, thép, nhôm xi măng và hóa chất.

Trong đó sản phẩm từ thép chiếm một tỷ lệ giá trị các mặt hàng xuất khẩu rất cao 96%. Với mức giá của hạn ngạch phát thải hiện tại của EU đưa ra là rất cao, và khi đó thì các nhà xuất khẩu thép sẽ phải cần có 1,7 triệu chứng chỉ với chi phí là 146 triệu USD (Trâm Anh, 2023). Có lẽ, đây là một khoản tiền không nhỏ đối với doanh nghiệp ở nước ta. Cơ chế này đã tạo ra một áp lực đối với các doanh nghiệp ở các quốc gia trên thế giới, trong đó có Việt Nam để giảm khí nhà kính trong hoạt động sản xuất của các doanh nghiệp, hoặc phải trả thuế carbon cho các sản phẩm của họ khi xuất khẩu sang thị trường EU.

Các vấn đề cơ bản của cơ chế điều chỉnh biên giới carbon EU đang tiến hành việc thực hiện kế hoạch để đạt được mục tiêu tham vọng trở thành lục địa trung hòa khí carbon vào năm 2050. Tuy nhiên, EU gặp phải khó khăn, lo ngại các doanh nghiệp EU có thể chuyển sang các ngành nghề sản xuất có hàm lượng phát thải khí CO2 cao ra ngoài môi trường. Việc sản xuất khi chứa lượng phát thải khí CO2 lớn tác động đến môi trường, hay đây còn gọi là “rò rỉ carbon” làm suy yếu nghiêm trọng mục tiêu trung hòa khí hậu của EU và toàn cầu. Để ngăn chặn nguy cơ rò rỉ này, EU quyết định cân bằng giá carbon giữa sản phẩm nội địa và nhập khẩu bằng CBAM.

EU cũng tin rằng, khi áp dụng CBAM - một cơ chế xanh đối với các mặt hàng nhập khẩu từ phía bên ngoài EU, thông qua hệ thống định giá hợp lý đối với lượng carbon thải ra trong quá trình sản xuất sẽ khuyến khích ngành công nghiệp xanh hơn ở các nước ngoài EU. CBAM được coi là một chính sách được được đưa ra nhằm giải quyết nguy cơ rò rỉ carbon liên quan đến các mặt hàng nhập khẩu vào EU. CBAM với mục đích ngăn ngừa việc rò rỉ carbon ra môi trường, hướng tới mục tiêu trung hòa carbon trên toàn cầu. CBAM sẽ giúp tạo ra sự bình đẳng cho các ngành công nghiệp của EU và với các mặt hàng của các nước khi xuất khẩu hàng hóa sang EU, đồng thời góp phần giảm lượng khí thải carbon trên toàn thế giới.

Khi mới áp dụng, CBAM sẽ áp dụng cho một số mặt hàng có sử dụng hàm lượng carbon lớn và có nguy cơ rò rỉ carbon cao nhất như xi măng, sắt và thép, nhôm, phân bón, điện và hydro. Sau đó sẽ mở rộng sang tất cả các ngành, các lĩnh vực khi nhập khẩu vào EU. Phạm vi phát thải của lượng carbon ra ngoài môi trường theo cơ chế CBAM khá rộng, bao gồm lượng phát thải trực tiếp từ các sản phẩm doanh nghiệp, việc tính toán lượng phát thải liên quan (tổng lượng phát thải khí CO2 cần thiết để sản xuất ra một sản phẩm) của các sản phẩm trong phạm vi CBAM và lượng phát thải gián tiếp (lượng phát thải điện được sử dụng trong quá trình sản xuất các sản phẩm trong phạm vi tại nước sở tại). Đối với các hàng hóa nhập khẩu vào EU trong các lĩnh vực công nghiệp có chứa cường độ phát thải carbon cao, ví dụ như sắt thép, nhôm, xi măng, phân bón và điện.

Đây là những mặt hàng sẽ chịu sự tác động của cơ chế CBAM. Các nhà nhập khẩu sẽ phải mua một chứng chỉ CBAM cho mỗi tấn carbon dioxide tương đương (CO2tđ) có trong sản phẩm. mặt hàng khi nhập khẩu vào EU. Một tấn CO2tđ có nghĩa là một tấn của bất kỳ sự kết hợp nào của khí CO2, nitơ oxit (NO2) và perfluorocarbons (PFCs).

Giá của mỗi chứng chỉ CBAM dựa trên giá trung bình hàng tuần của giá đấu giá một tấn CO2tđ trong hệ thống EU ETS và sẽ được Ủy ban Châu Âu công bố rộng rãi và áp dụng thống nhất trong toàn EU. Hàng hóa được lưu giữ tại các cảng sẽ không bị đánh thuế cho đến khi thực sự vào thị trường EU. Để có thể triển khai, thực hiện cơ chế chính sách CBAM một cách thích hợp và hiệu quả thì cần có một cơ quan đứng ra để điều hành và quản lý đó là Ủy ban châu Âu (EC). EC là cơ quan cao nhất chịu trách nhiệm quản lý và điều phối tổng thể việc vận hành cơ chế CBAM trên toàn EU.

Để có thể quản lý dễ dàng hơn EC đã thành lập một Trung tâm Cơ sở dữ liệu để quản lý trực tiếp dữ liệu liên quan đến CBAM và một cơ quan có thẩm quyền ở mỗi quốc gia sẽ phụ trách các hoạt động của CBAM như cấp chứng chỉ cho các Đại lý được ủy quyền khai báo và tiếp nhận và xử lý các đơn xin cấp và thanh toán chứng chỉ. EC sẽ công bố công khai danh sách các cơ quan này. Cơ quan có thẩm quyền sẽ tạo sổ đăng ký quốc gia của những Đại lý được ủy quyền khai báo cho mỗi quốc gia, mỗi đại lý sẽ được cấp một mã riêng duy nhất, để đảm bảo thông tin nội bộ. Cơ quan hải quan tại cửa khẩu của các nước EU sẽ thực hiện các hoạt động hải quan đối với hàng hóa nhập khẩu khi vào EU phải tuân theo CBAM, chẳng hạn như kiểm tra việc thanh toán cho các chứng chỉ CBAM và hàng hóa nhập khẩu, xử lý thủ tục hải quan và trao đổi thông tin với đại lý được ủy quyền khai báo, nhà nhập khẩu và cơ quan có thẩm quyền về tình trạng hàng hóa nhập khẩu áp dụng CBAM.

Để các quốc gia có thể hiểu rõ hơn về lộ trình thực hiện CBAM, Liên minh châu Âu (EU) đã xây dựng các mốc thời gian và lộ trình thực hiện CBAM như sau: Vào ngày 16/05/2023: Ủy ban châu Âu về thiết lập CBAM tại EU theo quy định (EU) 2023/956 ngày 10/5/2023 và bắt đầu có hiệu lực. Từ ngày 01/10/2023 đến ngày 31/12/2025: Đây là giai đoạn chuyển tiếp kể từ khi CBAM có hiệu lực. Trong giai đoạn này, các nhà nhập khẩu có nghĩa vụ báo cáo lượng phát thải khí CO2 của các sản phẩm của mình khi xuất khẩu sang EU. Doanh nghiệp nhập khẩu tại EU phải báo cáo về lượng khí thải nhà kính của một số sản phẩm nhập khẩu vào EU.

Điều này sẽ giúp EU có thể dễ dàng theo dõi được lượng khí thải CO2 của các doanh nghiệp. Theo quy định của CBAM hiện nay, trong giai đoạn chuyển tiếp, các mặt hàng áp dụng cơ chế này bao gồm sắt thép, nhôm, điện, xi măng, phân bón và hydrogen. Đây là những sản phẩm chiếm tới 94% lượng khí thải công nghiệp của EU. Đến cuối năm 2025 Ủy ban châu Âu (EC) sẽ đánh giá về hoạt động của CBAM và có thể mở rộng phạm vi sang nhiều sản phẩm và dịch vụ khác.

Từ ngày 01/01/2026 đến ngày 31/12/2034: Đây là giai đoạn vận hành cơ chế CBAM. Trong giai đoạn vận hành từ 2026-2034, các doanh nghiệp nhập khẩu hàng hóa thuộc phạm vi điều chỉnh của CBAM tại EU sẽ phải mua chứng chỉ CBAM. Trước ngày 31/5 hàng năm, các nhà nhập khẩu EU phải báo cáo về số lượng hàng hóa và lượng phát thải tích hợp các mặt hàng được nhập khẩu. Đồng thời, nhà nhập khẩu nộp lại số lượng chứng chỉ CBAM tương ứng với lượng phát thải khí nhà kính có trong mỗi sản phẩm.

Các doanh nghiệp sản xuất có thể mua chứng nhận CBAM từ cơ quan có thẩm quyền được chỉ định ở nước sở tại thuộc thành của EU và giá của chứng nhận này sẽ căn cứ vào giá trung bình của giá phát thải EU ETS (hiện nay đang ở mức 80-100 EUR/tấn carbon tương đương) Từ ngày 01/01/2034, CBAM chính thức đi vào vận hành toàn bộ, các nhà máy, doanh nghiệp sẽ không còn được cấp hạn ngạch phát thải CO2 miễn phí và phải nộp 100% phí CBAM. CBAM là cơ chế có vai trò quan trọng đối với EU và các nước trên thế giới, vì có tác động lớn đến vấn đề bảo vệ môi trường, kinh tế cũng như hoạt động thương mại của các nước, khu vực trên thế giới. Chính vì vậy mà đề xây dựng CBAM, EU đã có những kế hoạch, quy định, lộ trình thực hiện chi tiết cụ thể. Để các doanh nghiệp trong và ngoài EU có thể nắm bắt được các quy định của CBAM.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Pháp Luật Hỗ Trợ Doanh Nghiệp Chuyển Đổi Xanh Tại Việt Nam Trong Bối Cảnh EU Áp Dụng Cơ Chế Điều Chỉnh Biên Giới Carbon" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các chính sách pháp luật hỗ trợ doanh nghiệp trong quá trình chuyển đổi xanh tại Việt Nam. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng các biện pháp bền vững nhằm đáp ứng yêu cầu từ EU về điều chỉnh biên giới carbon, từ đó giúp doanh nghiệp nâng cao khả năng cạnh tranh và phát triển bền vững. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc hiểu rõ các quy định pháp lý, cũng như cách thức mà doanh nghiệp có thể tận dụng các chính sách này để tối ưu hóa hoạt động kinh doanh của mình.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án tiến sĩ luật học hỗ trợ pháp lý cho doanh nghiệp pháp luật và thực tiễn thi hành, nơi cung cấp cái nhìn sâu hơn về các khía cạnh pháp lý hỗ trợ doanh nghiệp trong bối cảnh hiện tại. Những thông tin này sẽ giúp bạn nắm bắt rõ hơn về các thách thức và cơ hội trong việc áp dụng pháp luật vào thực tiễn kinh doanh.