Phân Tích và Thiết Kế Hệ Thống Quản Trị Kho Dược

Đồ án kinh tế nghiên cứu kết thúc học phần môn phân tích thiết kế hệ thống đề tài phân tích và thiết kế hệ thống quản trị, thiết kế chi tiết, tính toán kỹ thuật theo tiêu chuẩn,

Người đăng

Ẩn danh
111
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Nền tảng hệ thống quản trị kho dược và vai trò cốt lõi

Một hệ thống quản lý kho dược hiện đại không chỉ là công cụ lưu trữ thông tin, mà là xương sống của toàn bộ chuỗi cung ứng dược phẩm. Trong bối cảnh ngành dược ngày càng phát triển và yêu cầu khắt khe về chất lượng, việc chuyển đổi từ quy trình thủ công sang tự động hóa là một bước đi tất yếu. Hệ thống này giúp doanh nghiệp kiểm soát chặt chẽ mọi hoạt động từ nhập kho, lưu trữ, bảo quản đến xuất kho, đảm bảo mỗi sản phẩm đến tay người tiêu dùng đều đạt chất lượng cao nhất. Mục tiêu chính của việc phân tích và thiết kế hệ thống quản trị kho dược là xây dựng một nền tảng công nghệ thống nhất, có khả năng tối ưu hóa việc lưu kho, giảm thiểu thất thoát và đáp ứng các tiêu chuẩn GSP trong quản lý kho (Good Storage Practices). Theo nghiên cứu điển hình tại Công ty dược phẩm Hoa Đà, trước khi áp dụng hệ thống WMS 365, quy trình thủ công qua phiếu xuất, nhập giấy tờ đã bộc lộ nhiều hạn chế khi quy mô mở rộng. Một hệ thống hiệu quả phải có khả năng quản lý đa kho, theo dõi hàng hóa theo thời gian thực và cung cấp dữ liệu chính xác cho nhà quản trị, từ đó hỗ trợ lập kế hoạch và ra quyết định chiến lược.

1.1. Định nghĩa và mục tiêu của hệ thống quản lý kho dược

Hệ thống quản lý kho dược (Warehouse Management System for Pharmaceuticals) là một giải pháp phần mềm được thiết kế chuyên biệt để điều phối, kiểm soát và tối ưu hóa các hoạt động trong kho dược phẩm. Không giống như kho hàng thông thường, kho dược đòi hỏi các điều kiện bảo quản đặc thù về nhiệt độ, độ ẩm, và ánh sáng. Mục tiêu cốt lõi của hệ thống này bao gồm: đảm bảo tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn GSP trong quản lý kho, tối ưu hóa không gian lưu trữ, tự động hóa quy trình quản lý xuất nhập tồn thuốc, và cung cấp khả năng truy xuất nguồn gốc sản phẩm một cách nhanh chóng. Hệ thống phải đảm bảo tính toàn vẹn của sản phẩm trong suốt quản lý chuỗi cung ứng lạnh nếu có. Một mục tiêu quan trọng khác là cung cấp các báo cáo quản trị kho dược chính xác, giúp nhà quản lý có cái nhìn tổng quan về tình hình tồn kho, hàng sắp hết hạn, và hiệu suất hoạt động của kho.

1.2. Tầm quan trọng của việc tuân thủ tiêu chuẩn GSP

Thực hành tốt bảo quản thuốc (GSP - Good Storage Practices) là một bộ nguyên tắc và hướng dẫn bắt buộc đối với mọi cơ sở tham gia vào hoạt động lưu trữ và phân phối dược phẩm. Việc tuân thủ GSP không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn là cam kết về chất lượng và an toàn sản phẩm. Một phần mềm quản lý kho thuốc GSP được thiết kế để tích hợp các yêu cầu này vào quy trình vận hành hàng ngày. Hệ thống giúp giám sát và ghi lại điều kiện bảo quản (nhiệt độ, độ ẩm), quản lý biệt trữ các sản phẩm không đạt chuẩn, và thực thi các SOP kho dược (Quy trình vận hành chuẩn). Việc này đảm bảo thuốc được bảo quản trong điều kiện tối ưu, tránh hư hỏng, giảm chất lượng, và ngăn ngừa các rủi ro tiềm ẩn cho sức khỏe người bệnh. Hệ thống còn hỗ trợ việc sắp xếp sản phẩm theo nguyên tắc FEFO (First Expired, First Out), một yêu cầu cốt lõi của GSP.

II. Các thách thức khi quản lý kho dược phẩm theo cách thủ công

Việc vận hành kho dược theo phương pháp thủ công, dựa vào sổ sách, giấy tờ và Excel, tiềm ẩn nhiều rủi ro và kém hiệu quả, đặc biệt khi quy mô doanh nghiệp mở rộng. Những thách thức này không chỉ gây tổn thất về tài chính mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến uy tín và khả năng tuân thủ quy định của doanh nghiệp. Thách thức lớn nhất là sai sót do con người trong quá trình nhập liệu và kiểm đếm, dẫn đến chênh lệch giữa tồn kho thực tế và sổ sách. Việc quản lý xuất nhập tồn thuốc trở nên phức tạp, khó kiểm soát, gây ra tình trạng thất thoát hoặc tồn kho quá mức. Hơn nữa, việc truy xuất thông tin sản phẩm khi có yêu cầu hoặc sự cố xảy ra là một quá trình tốn thời gian và không hiệu quả. Các quy trình như theo dõi số lô hạn dùng hoàn toàn phụ thuộc vào sự cẩn thận của nhân viên kho, làm tăng nguy cơ xuất nhầm hàng cận date hoặc hết date. Những nhược điểm này đã được chỉ ra trong phân tích hiện trạng của Công ty dược phẩm Hoa Đà, nơi quy trình thủ công không thể đáp ứng nhu cầu kiểm soát hàng hóa trên nhiều kho hàng khác nhau.

2.1. Sai sót trong quy trình quản lý tồn kho dược phẩm

Khi không có một hệ thống tập trung, quy trình quản lý kho dược thủ công rất dễ xảy ra sai sót. Việc ghi chép phiếu xuất, nhập bằng tay có thể dẫn đến nhầm lẫn mã thuốc, số lượng, hoặc ngày tháng. Dữ liệu từ các phiếu này sau đó được tổng hợp vào Excel hoặc sổ sách, tạo ra một độ trễ và tăng nguy cơ lỗi nhập liệu lần hai. Hậu quả là tình trạng tồn kho ảo, nơi hệ thống ghi nhận có hàng nhưng thực tế đã hết, hoặc ngược lại. Điều này ảnh hưởng nghiêm trọng đến hoạt động kinh doanh, gây mất cơ hội bán hàng hoặc gây lãng phí vốn do tồn kho quá nhiều. Việc kiểm kê định kỳ trở thành một công việc nặng nhọc, tốn nhiều nhân lực và thời gian, nhưng vẫn khó đảm bảo độ chính xác tuyệt đối. Việc thiếu một cơ sở dữ liệu kho thuốc thống nhất làm cho việc đối chiếu thông tin giữa các bộ phận trở nên vô cùng khó khăn.

2.2. Khó khăn khi theo dõi số lô hạn dùng và chuỗi lạnh

Đối với ngành dược, việc theo dõi số lô hạn dùng là yêu cầu bắt buộc và tối quan trọng. Quản lý thủ công khiến việc này trở thành một "cơn ác mộng". Nhân viên phải liên tục kiểm tra bằng mắt thường và ghi chép thủ công, dễ bỏ sót các lô hàng sắp hết hạn. Điều này không chỉ gây lãng phí khi phải hủy thuốc quá hạn mà còn tiềm ẩn nguy cơ pháp lý nếu sản phẩm hết hạn bị tuồn ra thị trường. Tương tự, quản lý chuỗi cung ứng lạnh cho các sản phẩm như vắc-xin, sinh phẩm y tế là một thách thức lớn. Việc giám sát nhiệt độ liên tục và ghi lại nhật ký nhiệt độ bằng tay không đảm bảo tính chính xác và kịp thời. Bất kỳ sai sót nào trong chuỗi cung ứng lạnh đều có thể làm hỏng toàn bộ lô hàng, gây thiệt hại tài chính khổng lồ. Một hệ thống quản lý hiện đại sẽ tự động hóa các quy trình này, cảnh báo khi có sản phẩm sắp hết hạn hoặc khi nhiệt độ bảo quản vượt ngưỡng cho phép.

III. Phương pháp phân tích yêu cầu nghiệp vụ cho hệ thống kho dược

Giai đoạn phân tích là nền tảng quyết định sự thành công của một dự án phần mềm quản lý kho thuốc GSP. Mục đích của giai đoạn này là tìm hiểu sâu sắc và ghi nhận đầy đủ các yêu cầu của người dùng và quy trình vận hành thực tế. Quá trình này bắt đầu bằng việc khảo sát hệ thống hiện tại, phỏng vấn các bên liên quan như nhân viên kho, kế toán kho, và nhà quản lý để xác định các ưu điểm, nhược điểm và "điểm đau" (pain points). Dựa trên tài liệu nghiên cứu của nhóm sinh viên UEH, việc phân tích yêu cầu nghiệp vụ kho dược bao gồm việc xác định các tác nhân (actors) của hệ thống như Nhân viên kho, Nhân viên quản lý, Quản trị viên và các chức năng chính họ cần thực hiện. Kết quả của giai đoạn này là một bộ tài liệu đặc tả yêu cầu chi tiết, làm cơ sở cho việc thiết kế mô hình hóa và phát triển hệ thống. Việc mô hình hóa giúp trực quan hóa các yêu cầu, đảm bảo tất cả các bên liên quan có chung một sự hiểu biết về hệ thống tương lai.

3.1. Kỹ thuật khảo sát và phân tích hiện trạng quy trình

Khảo sát và phân tích hiện trạng là bước đầu tiên trong việc xác định yêu cầu. Các phương pháp thường được sử dụng bao gồm: phỏng vấn trực tiếp người dùng cuối, quan sát quy trình làm việc thực tế tại kho, và phân tích các biểu mẫu, tài liệu hiện có (phiếu xuất, nhập kho, báo cáo tồn kho). Mục tiêu là vẽ ra một bức tranh toàn cảnh về quy trình quản lý kho dược đang diễn ra, từ đó xác định các nút thắt, sự lãng phí và các cơ hội để cải tiến bằng công nghệ. Ví dụ, việc quan sát có thể cho thấy nhân viên mất quá nhiều thời gian để tìm kiếm một sản phẩm cụ thể trong kho, hoặc quy trình phê duyệt phiếu xuất kho quá rườm rà. Tất cả những thông tin này sẽ được ghi nhận và sử dụng để định hình các yêu cầu chức năng và phi chức năng cho hệ thống mới.

3.2. Mô hình hóa chức năng qua thiết kế UML và Use Case

Sau khi thu thập yêu cầu, bước tiếp theo là mô hình hóa chúng để dễ hiểu và xác thực. Thiết kế UML cho hệ thống quản lý kho (Unified Modeling Language) là một công cụ chuẩn để thực hiện việc này. Sơ đồ Use Case là công cụ phổ biến nhất, giúp mô tả sự tương tác giữa các tác nhân (người dùng) và hệ thống thông qua các chức năng (use case). Ví dụ, một use case có thể là "Tạo phiếu nhập kho" hoặc "Quản lý thông tin thuốc". Mỗi use case sẽ được đặc tả chi tiết về các bước thực hiện, điều kiện tiên quyết, và kết quả mong đợi. Bên cạnh đó, Sơ đồ hoạt động (Activity Diagram) được sử dụng để mô tả luồng công việc của một quy trình nghiệp vụ cụ thể, ví dụ như quy trình kiểm kê kho. Việc sử dụng UML giúp đảm bảo rằng đội ngũ phát triển và khách hàng hiểu đúng về các chức năng mà hệ thống sẽ cung cấp.

IV. Bí quyết thiết kế phần mềm quản lý kho thuốc GSP hiệu quả

Thiết kế một phần mềm quản lý kho thuốc GSP hiệu quả đòi hỏi sự kết hợp giữa hiểu biết sâu sắc về nghiệp vụ dược và chuyên môn về công nghệ phần mềm. Một hệ thống tốt không chỉ đáp ứng các yêu cầu chức năng cơ bản mà còn phải đảm bảo tính linh hoạt, khả năng mở rộng và dễ sử dụng. Giai đoạn thiết kế sẽ chuyển hóa các yêu cầu đã phân tích thành một bản thiết kế chi tiết cho hệ thống. Quá trình này bao gồm ba phần chính: thiết kế kiến trúc tổng thể, thiết kế cơ sở dữ liệu và thiết kế giao diện người dùng. Việc áp dụng các công nghệ hiện đại như công nghệ RFID trong kho dược hay sử dụng mã vạch trong quản lý dược phẩm là yếu tố then chốt để tự động hóa kho dược, giảm thiểu sai sót và tăng tốc độ xử lý. Thiết kế phải đảm bảo rằng hệ thống có thể tích hợp liền mạch với các hệ thống khác, chẳng hạn như hệ thống quản trị doanh nghiệp (ERP), để tạo ra một luồng dữ liệu thông suốt trong toàn bộ tổ chức.

4.1. Xây dựng cơ sở dữ liệu kho thuốc và các thực thể chính

Thiết kế cơ sở dữ liệu kho thuốc là trái tim của hệ thống. Một cơ sở dữ liệu được thiết kế tốt sẽ đảm bảo tính toàn vẹn, nhất quán và hiệu suất truy xuất dữ liệu. Quá trình này bắt đầu bằng việc xác định các tập thực thể chính dựa trên phân tích nghiệp vụ, ví dụ: Thuốc, Nhà cung cấp, Kho, Phiếu Nhập, Phiếu Xuất, Lô sản xuất. Sau đó, các mối quan hệ giữa các thực thể này được xác định (ví dụ: một Nhà cung cấp có thể cung cấp nhiều loại Thuốc). Mô hình thực thể kết hợp (ERD) thường được sử dụng để trực quan hóa cấu trúc này. Từ mô hình ERD, các bảng dữ liệu vật lý sẽ được tạo ra, với các thuộc tính, khóa chính, và khóa ngoại được định nghĩa rõ ràng. Việc chuẩn hóa dữ liệu là rất quan trọng để tránh trùng lặp và đảm bảo an toàn dữ liệu trong kho dược.

4.2. Ứng dụng công nghệ RFID và mã vạch để tự động hóa

Để nâng cao hiệu quả, tự động hóa kho dược là một xu hướng tất yếu. Công nghệ mã vạch (Barcode) và nhận dạng qua tần số vô tuyến (RFID) là hai công cụ mạnh mẽ nhất. Việc sử dụng mã vạch trong quản lý dược phẩm giúp quá trình nhập, xuất, và kiểm kê diễn ra nhanh chóng và chính xác hơn rất nhiều so với việc nhập liệu thủ công. Nhân viên chỉ cần quét mã vạch trên sản phẩm để ghi nhận thông tin. Công nghệ RFID trong kho dược còn tiến một bước xa hơn. Với thẻ RFID, nhiều sản phẩm có thể được quét cùng một lúc mà không cần tiếp xúc trực tiếp, giúp quá trình kiểm kê toàn bộ kho hàng chỉ mất vài phút thay vì vài ngày. RFID cũng cho phép theo dõi vị trí chính xác của từng sản phẩm trong kho, tối ưu hóa việc sắp xếp và lấy hàng.

V. Case study Hệ thống WMS cho ngành dược tại Hoa Đà Pharma

Nghiên cứu điển hình về việc triển khai hệ thống Warehouse Management 365 (WMS 365) tại Công ty dược phẩm Hoa Đà là một minh chứng rõ ràng cho lợi ích của việc số hóa quản lý kho. Trước khi chuyển đổi, công ty phải đối mặt với nhiều khó khăn do quy trình thủ công, đặc biệt khi mở rộng chuỗi nhà thuốc và số lượng kho. Hệ thống WMS 365 được phân tích và thiết kế để giải quyết các vấn đề cốt lõi này. WMS cho ngành dược này cung cấp một nền tảng tập trung để quản lý toàn bộ hoạt động kho trên toàn quốc. Các chức năng chính như tạo phiếu xuất/nhập, kiểm kho, điều chỉnh kho được số hóa hoàn toàn. Điều này giúp doanh nghiệp có cái nhìn tổng quan về tình hình hoạt động của kho hàng theo thời gian thực, kiểm soát nhân viên hiệu quả và hỗ trợ việc lập kế hoạch hàng ngày cho nhà quản trị. Hệ thống đảm bảo tính thống nhất cao giữa các bộ phận, giảm thiểu thất thoát và tối ưu hóa thời gian, công sức của nhân viên.

5.1. Phân tích hiện trạng và giải pháp WMS 365 được triển khai

Phân tích hiện trạng tại Hoa Đà cho thấy các nhược điểm rõ rệt của hệ thống thủ công: quy mô nhỏ, dữ liệu lưu trữ hạn chế, và thiếu tính thống nhất. Giải pháp WMS 365 được xây dựng với các chức năng cụ thể để khắc phục những vấn đề này. Hệ thống cho phép quản lý thông tin kho, thông tin nhà cung cấp, thông tin sản phẩm (thuốc), và quản lý các loại phiếu (xuất, nhập, điều chỉnh, kiểm kê). Giao diện được thiết kế thân thiện, dễ sử dụng, giúp nhân viên nhanh chóng tiếp cận và thao tác. Đặc biệt, hệ thống phân quyền rõ ràng cho từng đối tượng người dùng, đảm bảo chỉ những người có thẩm quyền mới có thể truy cập các chức năng quan trọng. Đây là một ví dụ điển hình về việc áp dụng phần mềm quản lý kho thuốc GSP vào thực tiễn.

5.2. Kết quả Tối ưu quy trình và tạo báo cáo quản trị kho

Sau khi triển khai WMS 365, Hoa Đà đã đạt được những kết quả tích cực. Quy trình quản lý kho dược được chuẩn hóa và tự động hóa, giúp giảm thiểu sai sót của con người. Thời gian thực hiện các nghiệp vụ xuất, nhập, kiểm kê được rút ngắn đáng kể. Dữ liệu được tập trung tại một nơi, giúp việc truy xuất và đối chiếu thông tin trở nên dễ dàng. Một trong những lợi ích lớn nhất là khả năng tạo các báo cáo quản trị kho dược một cách tự động và nhanh chóng. Nhà quản lý có thể xem các báo cáo về tồn kho, hàng bán chạy, hàng tồn lâu, giá trị tồn kho... bất cứ lúc nào. Những báo cáo này cung cấp thông tin quý giá, giúp họ đưa ra các quyết định kinh doanh chính xác hơn, từ việc đặt hàng nhà cung cấp đến việc phân phối hàng hóa cho các cửa hàng.

VI. Xu hướng tương lai của hệ thống quản lý kho dược phẩm

Ngành quản lý kho dược phẩm đang liên tục phát triển với sự ra đời của các công nghệ mới. Trong tương lai, các hệ thống quản lý kho dược sẽ không còn là những hệ thống độc lập mà trở thành một phần không thể thiếu trong một hệ sinh thái công nghệ lớn hơn của doanh nghiệp. Xu hướng tích hợp sâu rộng, ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và Internet vạn vật (IoT) sẽ định hình lại cách thức vận hành kho dược. Việc tích hợp ERP và WMS dược phẩm sẽ trở thành tiêu chuẩn, tạo ra một luồng dữ liệu liền mạch từ sản xuất, mua hàng đến phân phối. Đồng thời, khi dữ liệu ngày càng trở nên quan trọng, các thách thức về an toàn dữ liệu trong kho dược cũng sẽ ngày càng lớn, đòi hỏi các giải pháp bảo mật mạnh mẽ và toàn diện hơn để bảo vệ thông tin nhạy cảm của doanh nghiệp và khách hàng. Các hệ thống trong tương lai sẽ thông minh hơn, chủ động hơn và an toàn hơn.

6.1. Tích hợp ERP và WMS dược phẩm để quản lý toàn diện

Sự tích hợp ERP và WMS dược phẩm là xu hướng tất yếu để đạt được hiệu quả quản lý tổng thể. Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) quản lý các hoạt động cốt lõi như tài chính, kế toán, mua hàng, và bán hàng. Trong khi đó, hệ thống quản lý kho (WMS) tập trung chuyên sâu vào các hoạt động bên trong bốn bức tường của kho. Khi hai hệ thống này được tích hợp, dữ liệu sẽ được đồng bộ hóa tự động. Ví dụ, khi một đơn hàng được tạo trên ERP, thông tin sẽ tự động được chuyển đến WMS để nhân viên kho tiến hành soạn và xuất hàng. Ngược lại, khi hàng được nhập kho trên WMS, thông tin tồn kho trên ERP sẽ được cập nhật ngay lập tức. Sự tích hợp này loại bỏ việc nhập liệu thủ công trùng lặp, giảm sai sót và cung cấp một cái nhìn 360 độ về hoạt động của doanh nghiệp.

6.2. Thách thức về an toàn dữ liệu và giải pháp bảo mật

Khi các hệ thống kho dược ngày càng được kết nối và dựa trên nền tảng đám mây, vấn đề an toàn dữ liệu trong kho dược trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Dữ liệu kho dược chứa nhiều thông tin nhạy cảm, từ công thức sản phẩm, giá nhập, thông tin nhà cung cấp đến chiến lược kinh doanh. Các mối đe dọa an ninh mạng như tấn công ransomware, đánh cắp dữ liệu, hoặc truy cập trái phép có thể gây ra những thiệt hại nghiêm trọng. Do đó, các giải pháp bảo mật cần được ưu tiên hàng đầu. Điều này bao gồm việc mã hóa dữ liệu cả khi lưu trữ và truyền tải, triển khai hệ thống tường lửa mạnh, xác thực đa yếu tố cho người dùng, và phân quyền truy cập chi tiết. Ngoài ra, việc sao lưu dữ liệu định kỳ và xây dựng kế hoạch khôi phục sau thảm họa là rất quan trọng để đảm bảo hoạt động kinh doanh liên tục.

13/07/2025
Đồ án kết thúc học phần môn phân tích thiết kế hệ thống đề tài phân tích và thiết kế hệ thống quản trị kho dược

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO UEH UNIVERSITY TRƯỜNG CÔNG NGHỆ VÀ THIẾT KẾ UEH KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN KINH DOANH ---- ĐỒ ÁN KẾT THÚC HỌC PHẦN MÔN: PHÂN TÍCH THIẾT KẾ HỆ THỐNG Đề tài: PHÂN TÍCH VÀ THIẾT KẾ HỆ THỐNG QUẢN TRỊ KHO DƯỢC Giáo viên hướng dẫn: Đặng Thái Thịnh Mã lớp học phần: 22C1INF50901005 Danh sách sinh viên thực hiện Họ và tên Mã số sinh viên Lớp Nguyễn Đức Nhân 31201023936 BI001 Liêng Trung Kiên 31201023865 ER001 Hoàng Bảo Nguyên 31201023919 ER001 Trần Trọng Nghĩa 31201023071 ER001 Phạm Tuấn Đạt 31201022982 BI001 Cao Nhất Đô 31201023818 ER001 Thành phố Hồ Chí Minh, 15 tháng 10, 2022 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat PHÂN TÍCH THIẾT KẾ HỆ THỐNG QUẢN TRỊ KHO DƯỢC 10/15/2022 MỤC LỤC I. Tổng quan về hệ thống quản trị kho dược. Giới thiệu hệ thống. Xác định yêu cầu.

Khảo sát hệ thống. Phân tích hiện trạng. Nhược điểm. Sơ đồ phân cấp chức năng.

Đặc tả yêu cầu. Bảng đặc tả yêu cầu. Tác nhân của hệ thống. Phân tích và thiết kế hệ thống.

Yêu cầu chức năng. Phân tích yêu cầu. Mô hình hóa chức năng. Use case tổng quát.

Use case Đăng ký – Đăng nhập. Đặc tả use case Đăng ký – Đăng nhập. Lấy lại mật khẩu. Activity Đăng ký – Đăng nhập.

Use case Quản lý thông tin cá nhân. Đặc tả use case Quản lý thông tin cá nhân. Activity Quản lý thông tin cá nhân. Use case Tạo kho.

Đặc tả use case Tạo kho. Activity Tạo kho. Use case Tạo thuốc. Đặc tả use case Tạo thuốc.

24 NHÓM 08 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat PHÂN TÍCH THIẾT KẾ HỆ THỐNG QUẢN TRỊ KHO DƯỢC 10/15/2022 2. Activity Tạo thuốc. Use case Tạo nhà cung cấp. Đặc tả Tạo nhà cung cấp.

Activity Tạo nhà cung cấp. Use case Tạo cửa hàng. Đặc tả use case Tạo cửa hàng. Activity Tạo cửa hàng.

Use case Tạo phiếu Xuất kho – Nhập kho – Chuyển kho. Đặc tả use case Tạo phiếu Xuất kho – Nhập kho – Kiểm kho. Activity Tạo phiếu Xuất kho – Nhập kho – Kiểm kho. Use case Tạo phiếu điều chỉnh kho.

Đặc tả use case Tạo phiếu điều chỉnh kho. Activity Tạo phiếu điều chỉnh kho. Đặc tả use case Tạo phiếu kiểm kho. Activity Tạo phiếu kiểm kho.

Use case Quản lý tài khoản. Đặc tả use case Quản lý tài khoản. Activity Quản lý tài khoản. Mô hình hóa hành vi.

Lấy lại mật khẩu. Tạo và quản lý thông tin kho. Tạo và quản lý thông tin thuốc. Tạo và quản lý thông tin nhà cung cấp.

Tạo và quản lý thông tin cửa hàng phân phối. Tạo phiếu xuất kho. Tạo phiếu nhập kho. Tạo phiếu chuyển kho.

Tạo phiếu điều chỉnh kho. Tạo phiếu kiểm kho. Mô hình hóa cấu trúc. Mô hình hóa dữ liệu.

71 NHÓM 08 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat PHÂN TÍCH THIẾT KẾ HỆ THỐNG QUẢN TRỊ KHO DƯỢC 10/15/2022 2. Mô tả dữ liệu. Danh sách các tập thực thể. Mối quan hệ giữa các thực thể.

Mô hình thực thể kết hợp. Thiết kế hệ thống. Thiết kế lớp (chuyển đổi từ sơ đồ mức phân tích sang mức thiết kế). Thiết kế cơ sở dữ liệu (chuyển đổi CSDL từ mức quan niệm sang mức vật lý).

Thiết kế giao diện. Đánh giá, kết luận. Bài học kinh nghiệm. 109 BẢNG PHÂN CÔNG NHIỆM VỤ VÀ ĐÁNH GIÁ ĐÓNG GÓP.

111 NHÓM 08 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat PHÂN TÍCH THIẾT KẾ HỆ THỐNG QUẢN TRỊ KHO DƯỢC 10/15/2022 I. Tổng quan về hệ thống quản trị kho dược 1. Giới thiệu hệ thống Công Ty dược phẩm Hoa Đà được thành lập vào năm 2018, trước đây do phải chịu sự tác động nặng nề từ COVID-19, doanh nghiệp đã không thể mở rộng quy mô và gặp rất nhiều khó khăn trong việc kinh doanh cũng như dự trữ, bảo quản các loại hàng dược phẩm tồn kho trong một khoảng thời gian dài. Thế nhưng, sau hậu COVID 19 doanh nghiệp muốn tái định hình để phát triển bền vững hơn.

Nên từ đó doanh nghiệp đã mở rộng quy mô bằng cách chuyển mình và tạo ra một chuỗi nhà thuốc tiện lợi, qua đó kéo theo quy mô về số lượng kho cũng được tăng thêm để đảm bảo tốt hoạt động lưu trữ, bảo quản, cập nhật tình hình hàng hóa có trong kho một cách chính xác và chi tiết trước khi giao đến chuỗi. Trước đây tại thời điểm 2018, doanh nghiệp chỉ sở hữu duy nhất một kho hàng và quy trình chủ yếu vẫn hoạt động thủ công thông qua các phiếu xuất, nhập cũng như giấy tờ phần lớn được lập và tạo từ kế toán kho và thủ kho. Tuy nhiên, sau khi mở rộng hơn về số lượng kho, thì doanh nghiệp đã áp dụng thêm các công nghệ cũng như hệ thống quản lý kho để thực hiện các chức năng kiểm soát và theo dõi các chuyển giao và lưu trữ các nguồn lực có sẵn trong kho hiệu quả hơn. Hiện nay, doanh nghiệp đã có một hệ thống quản trị kho tương đối đầy đủ các chức năng để đáp ứng được nhu cầu kiểm soát hàng hóa tồn kho ở các kho khác nhau trên toàn quốc.

Mục tiêu Hệ thống Warehouse Management 365 (WMS 365) của Công Ty dược Hoa Đà với các chức năng chính như: Tạo phiếu xuất nhập kho, tạo phiếu kiểm kho, tạo phiếu điều chỉnh kho nhằm hỗ trợ doanh nghiệp có được cái nhìn tổng quát về tình hình và hoạt động của kho hàng trong thời gian thực, kiểm soát nhân viên kho, hỗ trợ việc lập kế hoạch hàng ngày cho nhà quản trị. Hệ thống quản lý kho giúp đảm bảo tính thống nhất cao giữa các bộ phận liên quan, đáp ứng nhu cầu quản lý, tối ưu hóa việc lưu kho, hạn chế tối đa tình trạng thất thoát trong quá trình xuất nhập kho. Ngoài ra, hệ thống cũng giúp nhân viên dễ dàng quản lý các đối tượng và các hoạt động diễn ra trên hệ thống, tối ưu hóa thời gian và công sức. Phạm vi Hệ thống Warehouse Management 365 (WMS 365) của công ty dược phẩm Hoa Đà được áp dụng cho tất cả các nhân viên trong doanh nghiệp.

Tuy nhiên, sẽ được chỉ định mức độ ưu tiên với từng đối tượng khác nhau trong quá trình sử dụng và vận hành hệ thống. Xác định yêu cầu 1. Khảo sát hệ thống NHÓM 08 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat PHÂN TÍCH THIẾT KẾ HỆ THỐNG QUẢN TRỊ KHO DƯỢC 10/15/2022 Tiêu chí khảo sát Warehouse Management 365 (WMS 365) - Đăng ký thành viên 1. Các chức năng của hệ thống - Đăng nhập - Quản lý thông tin kho - Quản lý thông tin nhà cung cấp - Quản lý thông tin sản phẩm - Quản lý thông tin xuât/nhập, điều chỉnh, kiểm kê kho - Quản lý thông tin cửa hàng phân phối - Quản lý tài khoản - Đầy đủ thông tin về kho, sản phẩm, thông tin 2.

Giao diện hệ thống một số loại phiếu hỗ trợ trong quy trình cũng như các đối tác liên kết của doanh nghiệp. Màu sắc hài hòa, thanh công cụ dễ sử dụng, có phân rõ theo từng chức năng theo nhu cầu sử dụng của nhân viên phù hợp với dễ tiếp cận sử dụng ngay với nhửng nhân viên lần đầu sử dụng. - Hệ thống Warehouse Management 365 3. Hình thức (WMS 365) cung cấp cho doanh nghiệp một khối thông tin tích hợp thông qua các chức năng theo từng quy trình của doanh nghiệp giúp cho nhân viên có thể dễ dàng quan sát và thao tác qua hệ thống một cách dễ dàng và đơn giản nhất.

- Thông qua từng tính năng quản lý riêng biệt 4. Quản lý thông tin chung về kho, nhưng có sự tích hợp chặt chẽ thông qua hệ cửa hàng phân phối và nhà cun thống giúp nhà quản lý, nhân viên dễ theo dõi cấp và đưa ra quyết định đúng đắn trong quá trình hoạt động. - Từ cách thức hoạt động của doanh nghiệp, hệ 5. Quản lý các loại phiếu xuất, thống bổ trợ một cách tối ưu nhất cho doanh nhập, điều chỉnh, kiểm kê nghiệp về mặt quy trình như phân loại và xử lý các loại phiếu quan trọng của một quy trình thông qua nhiều bước, cũng như tạo các điều kiện truy xuất một cách dễ dàng thông qua từng chức năng hệ thống đưa ra theo từng chức năng cụ thể.

NHÓM 08 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat PHÂN TÍCH THIẾT KẾ HỆ THỐNG QUẢN TRỊ KHO DƯỢC 10/15/2022 - Các nhà quản lý 6. Người dùng - Nhân viên kho 2. Phân tích hiện trạng 2. Ưu điểm Có đầy đủ các tính năng cần có của một hệ thống quản lý kho hàng.

Người dùng dễ dàng truy xuất và tiếp cận trong quá trình đưa ra quyết định cho hoạt động của doanh nghiệp. Giao diện dễ sử dụng, màu sắc có sự kết hợp hài hòa trong quá trình thiết kế giúp người dùng có trải nghiệm tốt khi tác nghiệp trên hệ thống, cung cấp khá đầy đủ các chức năng cần thiết cho việc quản lý kho hàng. Nhân viên quản lý có thể quản lý được thông tin sản phẩm, thông tin đối tác liên kết, cũng như INPUT, OUTPUT trong khâu vận hành một cách dễ dàng. Các thông tin về sản phẩm cũng như các thông tin liên quan đầy đủ, rõ ràng, dễ nhận thấy.

Có hướng dẫn sử dụng tài khoản, các chính sách cũng được cập nhật đầy đủ. Nhược điểm Về mặt nhược điểm, ta có thể thấy quy mô hệ thống còn khá nhỏ nên gặp một số mặt hạn chế khi doanh nghiệp ngày càng mở rộng quy mô. Cụ thể là: hệ thống còn cần mở rông thêm các chức năng như: quản lý xuất/ nhập vận chuyển qua lại trong nội bộ, nguồn dữ liệu của doanh nghiệp được lưu trữ tương đối hạn chế và tính thống nhất cho toàn bộ thông tin của doanh nghiệp cần được hướng tới và mở rộng. Sơ đồ phân cấp chức năng Hình 1.

Sơ đồ phân cấp chức năng NHÓM 08 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat DO.DUOC PHÂN TÍCH THIẾT KẾ HỆ THỐNG QUẢN TRỊ KHO DƯỢC 10/15/2022 3. Đặc tả yêu cầu 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ