Phân Tích và Thiết Kế Hệ Thống Quản Lý Bán Hàng Tại Nhà Hàng Gọi Món

Bài tập học phần phân tích thiết kế hệ thống quản lý bán hàng tại nhà hàng gọi món giúp nâng cao kỹ năng quản lý và tối ưu hóa quy trình phục vụ.

Người đăng

Ẩn danh
103
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: Khảo sát hệ thống

1.1. Mô tả hệ thống

1.1.1. Nhiệm vụ cơ bản

1.2. Tổng hợp các quy trình

1.3. Mô hình hóa hệ thống

1.3.1. Mô hình hóa tiến trình nghiệp vụ (TTNV)

1.3.2. Biểu đồ hoạt động

2. CHƯƠNG 2: Phân tích hệ thống

2.1. Phân tích chức năng nghiệp vụ

2.1.1. Mô hình hóa chức năng nghiệp vụ

2.1.2. Xác định chức năng chi tiết

2.2. Phân tích dữ liệu nghiệp vụ

2.2.1. Mô hình dữ liệu ban đầu

2.2.2. Chuẩn hóa dữ liệu

2.3. Đặc tả dữ liệu

3. CHƯƠNG 3: Thiết kế hệ thống

3.1. Thiết kế tổng thể

3.1.1. Xác định tiến trình hệ thống

3.1.2. Xác định kho dữ liệu hệ thống

3.1.3. DFD hệ thống

3.2. Thiết kế kiểm soát

3.2.1. Xác định nhóm người dùng

3.2.2. Phân định quyền hạn nhóm người dùng

ĐÁNH GIÁ CÔNG VIỆC VÀ KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về phân tích thiết kế hệ thống quản lý nhà hàng

Việc phân tích và thiết kế hệ thống quản lý bán hàng tại nhà hàng gọi món là một bước đi chiến lược trong bối cảnh công nghệ thông tin phát triển mạnh mẽ. Hệ thống này không chỉ là một công cụ, mà là một giải pháp công nghệ cho nhà hàng toàn diện, nhằm thay thế các phương pháp quản lý thủ công, vốn tồn tại nhiều hạn chế về thời gian, nhân lực và độ chính xác. Mục tiêu chính của việc xây dựng hệ thống là tự động hóa các quy trình cốt lõi, từ khâu nhập nguyên liệu, quản lý thực đơn, nhận đơn hàng của khách, cho đến khâu chế biến, thanh toán và báo cáo. Một phần mềm quản lý nhà hàng hiệu quả sẽ giúp tối ưu hóa luồng công việc, giảm thiểu sai sót, nâng cao trải nghiệm khách hàng và cung cấp cho nhà quản lý dữ liệu tức thời để ra quyết định kinh doanh. Phạm vi của hệ thống bao trùm toàn bộ hoạt động bán hàng, bắt đầu từ việc tương tác với nhà cung cấp, xử lý yêu cầu của khách hàng, và kết thúc bằng việc tổng hợp báo cáo doanh thu nhà hàng chính xác. Quá trình này đòi hỏi một bản đặc tả yêu cầu hệ thống chi tiết, làm nền tảng vững chắc cho việc thiết kế và phát triển sau này.

1.1. Sự cần thiết của phần mềm quản lý trong vận hành nhà hàng

Trong môi trường kinh doanh cạnh tranh, việc ứng dụng công nghệ thông tin không còn là lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc để tồn tại và phát triển. Các phương pháp quản lý thủ công bộc lộ nhiều yếu điểm như: sai sót trong quá trình quản lý order món ăn, thất thoát nguyên vật liệu, khó khăn trong việc thống kê doanh thu và tốn nhiều thời gian của nhân viên. Một phần mềm quản lý nhà hàng chuyên nghiệp giải quyết triệt để các vấn đề này. Hệ thống giúp chuẩn hóa quy trình nghiệp vụ nhà hàng, đảm bảo mọi thao tác từ ghi nhận đơn hàng, chuyển yêu cầu đến bếp, cho đến thanh toán và in bill đều được thực hiện nhanh chóng và chính xác. Hơn nữa, việc số hóa dữ liệu giúp chủ nhà hàng dễ dàng theo dõi hiệu suất kinh doanh, nắm bắt được món ăn nào được ưa chuộng, quản lý chi phí hiệu quả và đưa ra các chiến lược marketing phù hợp.

1.2. Xác định mục tiêu và phạm vi cốt lõi của hệ thống quản lý

Mục tiêu chính của đề tài là xây dựng một hệ thống thông tin hỗ trợ toàn diện cho việc quản lý bán hàng tại một nhà hàng gọi món. Cụ thể, hệ thống phải đáp ứng các mục tiêu: (1) Tự động hóa quy trình nhận order, chế biến và thanh toán để tăng tốc độ phục vụ. (2) Quản lý chính xác kho nguyên vật liệu, tự động trừ kho khi bán hàng và cảnh báo khi tồn kho sắp hết. (3) Cung cấp công cụ báo cáo, thống kê doanh thu, chi phí theo ngày, tuần, tháng một cách trực quan. (4) Phân quyền rõ ràng cho từng vai trò người dùng như quản lý, thu ngân, phục vụ. Phạm vi của dự án tập trung vào các nghiệp vụ chính, bao gồm: Quản lý nguyên liệu (nhập kho, kiểm kê), Quản lý bán hàng (hệ thống POS cho nhà hàng), và Phục vụ khách hàng (ghi order, theo dõi trạng thái món ăn). Các tác nhân tương tác với hệ thống bao gồm Nhà cung cấp (M1.01), Khách hàng (M1.02)Quản lý (M2.01), được mô tả chi tiết trong tài liệu khảo sát.

II. Thách thức trong việc quản lý bán hàng thủ công tại nhà hàng

Mô hình quản lý bán hàng thủ công tại các nhà hàng gọi món thường đối mặt với nhiều thách thức cố hữu, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động và lợi nhuận. Quy trình phụ thuộc quá nhiều vào giấy tờ và trí nhớ của con người, dẫn đến rủi ro sai sót cao. Việc ghi nhận đơn hàng bằng tay có thể gây nhầm lẫn, sai món, hoặc bỏ sót yêu cầu đặc biệt của khách, làm giảm sự hài lòng. Khâu chuyển order từ nhân viên phục vụ đến bếp thường bị gián đoạn, gây chậm trễ trong việc chế biến. Việc quản lý kho nguyên vật liệu cũng là một bài toán nan giải; kiểm kê thủ công mất nhiều thời gian và không thể cung cấp số liệu tồn kho theo thời gian thực, dẫn đến tình trạng hết hàng đột ngột hoặc lãng phí do nguyên liệu hết hạn. Hơn nữa, việc tổng hợp doanh thu cuối ngày là một công việc phức tạp, dễ sai sót và thiếu đi các phân tích sâu sắc về hiệu suất kinh doanh. Những thách thức này cho thấy sự cấp thiết của việc tối ưu hóa quy trình bán hàng bằng một hệ thống quản lý hiện đại.

2.1. Phân tích chi tiết quy trình nghiệp vụ nhà hàng hiện tại

Qua khảo sát, các quy trình nghiệp vụ nhà hàng thủ công được xác định rõ. Quy trình Nhập nguyên liệu (QT01) bắt đầu khi bộ phận nhà bếp (BP02) kiểm tra tồn kho và gửi yêu cầu cho quản lý, sau đó lập phiếu và gửi cho nhà cung cấp. Quy trình Order và thanh toán (QT03) là phức tạp nhất, liên quan đến bộ phận thu ngân (BP01), nhà bếp (BP02) và phục vụ (BP03). Nhân viên ghi Đơn order (MB04) bằng tay, chuyển cho thu ngân nhập liệu và gửi một bản xuống bếp. Việc này dễ gây ra tình trạng "tam sao thất bản". Cuối ngày, quy trình Kiểm kho (QT04)Báo cáo thu chi (QT05) được thực hiện thủ công bằng cách đối chiếu sổ sách, hóa đơn, gây tốn thời gian và dễ nhầm lẫn. Mỗi quy trình đều phụ thuộc vào các mẫu biểu giấy như Phiếu nhập hàng (MB02) hay Hóa đơn thanh toán (MB06), khiến việc lưu trữ và tra cứu thông tin trở nên khó khăn.

2.2. Nhược điểm của phương pháp quản lý và luồng dữ liệu thủ công

Phương pháp quản lý thủ công tạo ra một luồng dữ liệu DFD rời rạc và không hiệu quả. Dữ liệu không được cập nhật tức thời trên toàn hệ thống. Ví dụ, khi một món ăn được bán, thông tin về số lượng nguyên vật liệu tồn kho không được tự động cập nhật, chỉ được ghi nhận vào cuối ngày khi kiểm kê. Điều này dẫn đến quyết định nhập hàng thiếu chính xác. Việc thiếu một cơ sở dữ liệu tập trung khiến việc quản lý nhân viên phục vụ và đánh giá hiệu suất của họ trở nên cảm tính. Hơn nữa, việc tạo báo cáo doanh thu nhà hàng cuối kỳ đòi hỏi tổng hợp từ nhiều sổ sách, làm tăng nguy cơ sai số và không thể cung cấp cái nhìn tổng quan, đa chiều về hoạt động kinh doanh. Rõ ràng, việc chuyển đổi sang một hệ thống có cơ sở dữ liệu tập trung là giải pháp tối ưu để khắc phục những nhược điểm này.

III. Hướng dẫn phân tích hệ thống quản lý bán hàng nhà hàng

Giai đoạn phân tích hệ thống là nền tảng quyết định sự thành công của toàn bộ dự án. Quá trình này bao gồm hai phần chính: phân tích chức năng và phân tích dữ liệu. Mục tiêu là để hiểu rõ các yêu cầu nghiệp vụ và chuyển hóa chúng thành các mô hình logic mà đội ngũ phát triển có thể hiểu và hiện thực hóa. Việc phân tích chức năng tập trung vào việc xác định 'hệ thống sẽ làm gì?' thông qua việc xây dựng sơ đồ phân rã chức năng (BFD) và sơ đồ use case quản lý bán hàng. Trong khi đó, phân tích dữ liệu trả lời câu hỏi 'hệ thống sẽ quản lý những thông tin gì?' bằng cách mô hình hóa cấu trúc dữ liệu. Kết quả của giai đoạn này là một bộ tài liệu đặc tả yêu cầu hệ thống hoàn chỉnh, bao gồm các sơ đồ chi tiết như sơ đồ UML quản lý nhà hàng và sơ đồ luồng dữ liệu, tạo tiền đề vững chắc cho giai đoạn thiết kế.

3.1. Mô hình hóa chức năng với sơ đồ phân rã BFD và Use Case

Để mô hình hóa chức năng, phương pháp phân rã chức năng (BFD) được sử dụng để chia nhỏ hệ thống thành các module dễ quản lý. Dựa trên tài liệu khảo sát, hệ thống "Quản lý bán hàng tại nhà hàng gọi món" được phân rã thành 3 chức năng chính cấp 1: (1) Quản lý nguyên liệu, (2) Quản lý bán hàng, và (3) Phục vụ khách hàng. Mỗi chức năng cấp 1 lại được chia thành các chức năng con chi tiết hơn, ví dụ 'Quản lý nguyên liệu' bao gồm Yêu cầu mua nguyên liệu (CN01)Kiểm kê báo cáo hàng tồn (CN11). Bên cạnh BFD, sơ đồ Use Case quản lý bán hàng được xây dựng để mô tả sự tương tác giữa các tác nhân (actor) như 'Thu ngân', 'Nhân viên bếp' với các chức năng của hệ thống như 'Lập hóa đơn', 'Chế biến món ăn'. Cách tiếp cận này giúp xác định rõ ràng các yêu cầu chức năng và phạm vi của từng module.

3.2. Xây dựng sơ đồ luồng dữ liệu DFD cho các quy trình nghiệp vụ

Sơ đồ luồng dữ liệu DFD (Data Flow Diagram) được sử dụng để trực quan hóa cách dữ liệu di chuyển trong hệ thống. DFD mức khung cảnh mô tả toàn bộ hệ thống như một tiến trình duy nhất, tương tác với các tác nhân bên ngoài như Khách hàng và Nhà cung cấp. Tiếp theo, DFD mức đỉnh (mức 0) phân rã hệ thống thành các tiến trình chính tương ứng với các chức năng trong BFD. Ví dụ, tiến trình "Quản lý bán hàng" nhận đầu vào là 'Yêu cầu order' từ Khách hàng và tạo ra đầu ra là 'Hóa đơn' và 'Dữ liệu doanh thu'. Các DFD mức dưới đỉnh (mức 1, 2) tiếp tục làm rõ từng tiến trình lớn, chỉ ra luồng dữ liệu di chuyển giữa các tiến trình con và các kho dữ liệu (Data Store) như 'Kho Nguyên Liệu' hay 'Kho Hóa Đơn'. Việc này giúp đảm bảo tính toàn vẹn và nhất quán của dữ liệu trong toàn bộ quy trình nghiệp vụ nhà hàng.

IV. Bí quyết thiết kế cơ sở dữ liệu cho hệ thống quản lý nhà hàng

Thiết kế cơ sở dữ liệu là trái tim của hệ thống quản lý bán hàng nhà hàng. Một cấu trúc dữ liệu được thiết kế tốt sẽ đảm bảo hiệu năng, tính toàn vẹn và khả năng mở rộng của hệ thống. Quá trình này bắt đầu bằng việc xác định các thực thể chính từ phân tích nghiệp vụ, ví dụ như: Món Ăn, Nguyên Liệu, Hóa Đơn, Khách Hàng, Nhà Cung Cấp. Sau đó, các thuộc tính và mối quan hệ giữa chúng được xác định để xây dựng mô hình hóa dữ liệu ERD (Entity-Relationship Diagram). Việc thiết kế cơ sở dữ liệu nhà hàng không chỉ dừng lại ở mô hình ERD mà còn phải trải qua quá trình chuẩn hóa (Normalization) để loại bỏ sự dư thừa dữ liệu và các dị thường khi cập nhật. Mục tiêu là tạo ra một lược đồ quan hệ (Relational Schema) tối ưu, sẵn sàng cho việc triển khai trên một hệ quản trị cơ sở dữ liệu cụ thể như SQL Server hoặc MySQL. Đây là bước quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng của source code quản lý nhà hàng sau này.

4.1. Xây dựng mô hình thực thể liên kết mở rộng ERD MR

Mô hình ERD mở rộng (ERD MR) là bước đầu tiên trong việc trực quan hóa cấu trúc dữ liệu. Dựa trên các mẫu biểu đã khảo sát như PHIẾU NHẬP HÀNG (MB02) hay ĐƠN ORDER (MB04), các kiểu thực thể được xác định. Các thực thể chính bao gồm NGUYÊN LIỆU, MÓN ĂN, NHÀ CUNG CẤP, KHÁCH HÀNG. Các thực thể giao dịch bao gồm PHIẾU NHẬP, HÓA ĐƠN, ĐƠN ORDER. Các mối quan hệ giữa chúng cũng được định nghĩa rõ ràng, ví dụ: một NHÀ CUNG CẤP có thể cung cấp nhiều PHIẾU NHẬP HÀNG (quan hệ 1-n), và một MÓN ĂN có thể được tạo thành từ nhiều NGUYÊN LIỆU (quan hệ n-n). Việc sử dụng mô hình hóa dữ liệu ERD giúp tất cả các bên liên quan có một cái nhìn thống nhất về cấu trúc dữ liệu của hệ thống trước khi đi vào thiết kế chi tiết.

4.2. Chuẩn hóa và thiết kế lược đồ quan hệ Relational Model

Sau khi có mô hình ERD, bước tiếp theo là chuẩn hóa dữ liệu. Quá trình này bao gồm việc chuyển đổi mô hình ERD sang mô hình quan hệ (RM) và áp dụng các dạng chuẩn (thường là đến 3NF) để tối ưu hóa cấu trúc. Các mối quan hệ nhiều-nhiều (n-n) như giữa MÓN ĂN và NGUYÊN LIỆU sẽ được phân rã bằng cách tạo ra một bảng trung gian (bảng MONAN-NGUYENLIEU). Các thuộc tính đa trị được tách ra thành các bảng riêng. Khóa chính và khóa ngoại được xác định cho từng bảng để đảm bảo tính toàn vẹn tham chiếu. Ví dụ, bảng HOADON sẽ có khóa ngoại là idKH tham chiếu đến bảng KHACHHANG. Kết quả cuối cùng là một tập hợp các lược đồ quan hệ, ví dụ: NGUYENLIEU(idNguyenlieu, sTennguyenlieu, ...)MONAN(idMonan, sTenmonan, fDongia, ...) sẵn sàng để tạo bảng trong cơ sở dữ liệu. Đây là bước then chốt trong các đồ án tốt nghiệp quản lý nhà hàng.

V. Cách thiết kế kiểm soát và phân quyền người dùng hiệu quả

Thiết kế kiểm soát là một phần không thể thiếu trong một hệ thống quản lý bán hàng chuyên nghiệp, nhằm đảm bảo an ninh, bảo mật và phân định rõ ràng trách nhiệm của từng người dùng. Việc thiết kế này bắt đầu bằng cách xác định các nhóm người dùng dựa trên cơ cấu tổ chức và chức năng nghiệp vụ của nhà hàng. Sau khi xác định nhóm, hệ thống sẽ tiến hành phân định quyền hạn chi tiết trên hai phương diện: quyền truy cập dữ liệu và quyền thực thi tiến trình. Một cơ chế phân quyền linh hoạt không chỉ giúp bảo vệ dữ liệu nhạy cảm như thông tin doanh thu, giá vốn, mà còn tối ưu hóa quy trình bán hàng bằng cách đảm bảo mỗi nhân viên chỉ có thể truy cập và thao tác trên những chức năng cần thiết cho công việc của họ. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro sai sót do thao tác nhầm và nâng cao tính bảo mật cho toàn hệ thống, đặc biệt là với hệ thống POS cho nhà hàng.

5.1. Xác định các nhóm người dùng chính trong hệ thống nhà hàng

Dựa trên cơ cấu tổ chức được mô tả trong tài liệu, hệ thống xác định 3 nhóm người dùng nghiệp vụ chính và 1 nhóm quản trị. Nhóm 1 (Bộ phận nhà bếp): Chịu trách nhiệm về các chức năng trong nhóm "Quản lý nguyên liệu" như tạo yêu cầu mua hàng, kiểm tra và nhập kho, đề xuất cập nhật menu. Nhóm 2 (Bộ phận thu ngân): Thực hiện các công việc thuộc nhóm "Quản lý bán hàng" như cập nhật giá trên menu, nhận order, thanh toán và in bill, và lập báo cáo thu chi cuối ngày. Nhóm 3 (Bộ phận phục vụ): Đảm nhiệm nhóm chức năng "Phục vụ khách hàng", bao gồm nhận thông tin món ăn từ bếp, phục vụ khách và ghi nhận các yêu cầu gọi thêm món. Ngoài ra, Nhóm 4 (Quản trị) có toàn quyền trên hệ thống, bao gồm việc quản lý tài khoản người dùng và cấu hình hệ thống.

5.2. Phân định quyền hạn truy cập dữ liệu và chức năng hệ thống

Quyền hạn được phân định chi tiết cho từng nhóm người dùng. Về dữ liệu, ví dụ, Nhóm 1 (Nhà bếp) có toàn quyền tạo, sửa, xóa (C,E,D) trên bảng NGUYENLIEUPHIEUNHAPHANG, nhưng chỉ có quyền đọc (R) trên bảng MONAN. Ngược lại, Nhóm 2 (Thu ngân) có toàn quyền trên các bảng HOADON, DONORDERKHACHHANG nhưng chỉ có quyền đọc dữ liệu liên quan đến kho. Về chức năng, Nhóm 2 có thể kích hoạt (Active) các tiến trình như 'Mở form hóa đơn thanh toán' hay 'In báo cáo thu chi', trong khi các nhóm khác không thể (not Active). Cơ chế này đảm bảo nhân viên thu ngân không thể can thiệp vào quy trình nhập kho và ngược lại, quản lý nhân viên phục vụ và các bộ phận khác một cách chặt chẽ, đảm bảo mỗi người thực hiện đúng vai trò của mình trong quy trình nghiệp vụ nhà hàng.

09/07/2025
Bài tập học phần phân tích thiết kế hệ thống quản lý bán hàng tại nhà hàng gọi món

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Khảo sát hệ thống 1.1: Mô tả hệ thống 1.1: Nhiệm vụ cơ bản Bảng 1: Bảng tổng hợp môi trường STT Loại môi trường Mã môi trường Tên môi trường 1 M1 M1.01 Nhà cung cấp 2 M1 M1.02 Khách hàng 3 M2 M2.01 Quản lý  Quản lý nhập kho nguyên liệu từ nhà cung cấp (M1.01)  Quản lý hóa đơn bán hàng của khách hàng (M1.02)  Quản lý doanh thu bán hàng từ khách hàng (M1.2: Cơ cấu tổ chức và nhiệm vụ Hệ thống quản lý bán hàng tại cửa hàng gọi món gồm 3 bộ phân, mỗi bộ phận có một chức năng, nhiệm vụ riêng: Bảng 2: Bảng tổng hợp bộ phận STT Mã Tên bộ Chức năng chính Quy trình tham Mẫu biểu tạo bộ phận gia ra phận 1 BP01 Bộ phận -Mời khách hàng gọi món - QT02 - MB04 thu ngân -Đưa menu cho khách hàng, - QT03 - MB06 - QT05 - MB07 giới thiệu các chương trình khuyến mãi -Nhận “ order” từ khách -Lập, in hóa đơn, thanh toán hóa đơn cho khách -Gửi hóa đơn order tới bộ phận nấu ăn thực hiện -Cuối ca, theo dõi và gửi báo cáo thu chi cho quản lý 5 2 BP02 Bộ phận + Tiếp nhận, xét duyệt đơn - QT01 - MB02 nhà bếp đăng ký cho SV vào KTX - QT02 - MB03 + Tiếp nhận, xét duyệt đơn - QT03 - MB05 chuyển KTX - QT04 - MB08 + Lập hợp đồng và ký hợp đồng thuê phòng + Cập nhật thông tin sinh viên vào hệ thống + Thu tiền phòng theo kỳ hạn ký hợp đồng + Lập hóa đơn điện nước + Thu tiền điện nước hàng tháng + Thu tiền bồi thường theo biên bản + Lập báo doanh thu trong tháng 3 BP03 Bộ phận + Tiếp nhận, xử lý các vấn - QT03 phục vụ đề về kỹ thuật, sửa chữa thiết bị phòng ở sinh viên. + Lập biên bản bồi thường chi phí sửa chữa 6 1.3: Tổng hợp các quy trình Bảng 3: Bảng tổng hợp quy trình nghiệp vụ ST Mã Tên quy trình Mẫu biểu sử dụng Môi trường tham Bộ phận tham T quy gia gia trình 1 QT01 Nhập nguyên liệu - MB01: Phiếu Nhà cung cấp 1: BP02 từ nhà cung cấp nhập nguyên liệu (M1.01) - MB02: Phiếu Quản lý (M2.01) nhập hàng - MB08: Phiếu xuất/tồn kho nguyên liệu 2 QT02 Thay đổi giá cả - MB03 : Phiếu đề Quản lý (M2.01) 2: BP01, BP02 trên Menu xuất cập nhật giá cả thực đơn - MB05 : Menu 3 QT03 Order và thanh - MB04: Đơn order Khách hàng 3: BP01, BP02, toán đơn hàng - MB05 : Menu (M1.02) BP03 - MB06: Hóa đơn Quản lý (M2.01) thanh toán 4 QT04 Kiểm kho nguyên - MB08: Phiếu Quản lý (M2.01) 1: BP02 liệu xuất/tồn kho nguyên liệu 5 QT05 Báo cáo thu chi - MB02: Phiếu Quản lý (M2.01) 1: BP01 trong ngày nhập hàng - MB07 : Phiếu báo cáo thu chi 7 1.1: Chi tiết quy trình xử lý 1 - QT01-Nhập nguyên liệu từ nhà cung cấp  Tác nhân: Khách hàng (M1.01)  Bộ phận: Bộ phận nhà bếp (BP02)  Mẫu biểu: - MB01: Phiếu nhập nguyên liệu - MB02: Phiếu nhập hàng - MB08: Phiếu xuất/tồn kho nguyên liệu  Dựa vào phiếu nhập/xuất/tồn kho nguyên liệu (1) (MB08) khi gần hết nguyên liệu bộ phận nhà bếp sẽ gửi yêu cầu phê duyệt nhập nguyên liệu lên quản lý (2), phê duyệt hoàn tất (3) quản lý nhà hàng sẽ lập phiếu nhập nguyên liệu(MB01) và gửi đến nhà cung cấp.  Khi nhận được (MB01), nhà cung cấp sẽ cung cấp nguyên liệu đến cửa hàng. Bộ phận nhà bếp tiếp nhận nguyên liệu từ nhà cung cấp (4).

Hàng nhập về sẽ được kiểm tra bởi bộ phận nhà bếp và dưới sự giám sát của quản lý (5). Nếu hàng không đạt tiêu chuẩn về chất lượng sẽ gửi hàng lại cho nhà cung cấp (6).  Đơn hàng đủ tiêu chuẩn sẽ được chuyển vào kho lưu trữ, ghi hạn sử dụng (7) và bộ phận nhà bếp sẽ lập và gửi phiếu nhập hàng(MB02) cho quản lý (8) thanh toán với nhà cung cấp.  Thông tin hàng nhập về sẽ được quản lý lưu trên máy tính để tiện theo dõi số lượng.

 Dựa vào phiếu nhập/xuất/tồn kho nguyên liệu (1) (MB08) khi gần hết nguyên liệu bộ phận nhà bếp sẽ gửi yêu cầu phê duyệt nhập nguyên liệu lên quản lý (2), phê duyệt hoàn tất (3) quản lý nhà hàng sẽ lập phiếu nhập nguyên liệu(MB01) và gửi đến nhà cung cấp.  Khi nhận được (MB01), nhà cung cấp sẽ cung cấp nguyên liệu đến cửa hàng. Bộ phận nhà bếp tiếp nhận nguyên liệu từ nhà cung cấp (4). Hàng nhập về sẽ được kiểm tra bởi bộ phận nhà bếp và dưới sự giám sát của quản lý (5).

Nếu hàng không đạt tiêu chuẩn về chất lượng sẽ gửi hàng lại cho nhà cung cấp (6).  Đơn hàng đủ tiêu chuẩn sẽ được chuyển vào kho lưu trữ, ghi hạn sử dụng (7) và bộ phận nhà bếp sẽ lập và gửi phiếu nhập hàng(MB02) cho quản lý (8) thanh toán với nhà cung cấp.  Thông tin hàng nhập về sẽ được quản lý lưu trên máy tính để tiện theo dõi số lượng. 8 2 - QT02-Thay đổi giias trên menu  Tác nhân: Quán lý (M2.01)  Bộ phận : Bộ phận thu ngân (BP01), bộ phận nhà bếp (BP02)  Mẫu biểu : - MB03 : Phiếu đề xuất cập nhật giá cả thực đơn - MB05 : Menu  Giá của món ăn sẽ phụ thuộc vào chi phí nguyên liệu đã nhập từ nhà cung cấp, các trang thiết bị cần thiết,…  Khi giá cả thị trường tăng bộ phận nhà bếp sẽ lập phiếu đề xuất cập nhật giá cả thực đơn(MB03) rồi gửi cho quản lý (9).

Nếu đề xuất được phê duyệt (10), quản lý sẽ thông báo cho bộ phận thu ngân cập nhật giá mới cho các món ăn trong Menu(MB05) (11) 3 - QT03-Order và thanh toán đơn hàng  Tác nhân: Khách hang (M1.01)  Bộ phận: Bộ phận thu ngân (BP01), Bộ phận nhà bếp (BP02), Bộ phận phục vụ (BP03) - MB04: Đơn order - MB05: Menu - MB06: Hóa đơn thanh toán + Bộ phận thu ngân chào và mời khách đến quầy “order”(12) món ăn.  Bộ phận thu ngân lắng nghe “order” của khách hàng (15), thông báo những món ăn tạm hết hàng cho khách (16), lập hóa đơn thanh toán(MB06) (17) , thông báo số tiền khách hàng cần thanh toán (18). Nếu khách hàng đủ tiền, in (MB06) và gửi trả lại tiền thừa nếu có (19). Nếu khách hàng không đủ tiền, điều chỉnh lại hóa đơn theo yêu cầu khách hàng (20).

 Bộ phận thu ngân sẽ chuyển đơn order(MB04) cho bộ phận nhà bếp(21) chế biến món ăn (22). Khi món ăn hoàn thành bộ phận nhà bếp sẽ chuyển cho bộ phận phục vụ đưa đồ ăn cho khách (23).  Quy trình order được lặp lại khi khách hàng yêu cầu thêm món, bộ phận phục vụ sẽ lắng nghe yêu cầu và điền thêm vào (MB04) (24), xác nhận lại với khách hàng (25) rồi gửi đơn order cho bộ phận thu ngân (26) 9 4 - QT04-Kiểm kho nguyên liệu  Tác nhân: Quản lý (M2.01)  Bộ phận: Bộ phận nhà bếp (BP02)  Mẫu biểu: - MB08: Phiếu xuất/tồn kho nguyên liệu Vào cuối ngày, bộ phận nhà bếp sẽ thực hiện kiểm kê lại kho hàng (27):  Kiểm tra lại chất lượng nguyên liệu trong kho (28).  Lập (MB08) (29), kiểm kê và điền số lượng hàng hóa đã bán ra trong ngày (30) vào phiếu.

 Tính toán, so sánh với (MB08) ngày hôm trước xem có sự chênh lệch hay không (31). Nếu có bộ phận nhà bếp sẽ giải trình với quản lý (32), nếu không bộ phận nhà bếp gửi phiếu tới quản lý để lưu trữ trên máy tính (33). 5 - QT05 - Báo cáo thu chi trong ngày  Tác nhân: Quản lý (M2.01)  Bộ phận: Bộ phận thu ngân (BP01)  Mẫu biểu: - MB02 : Phiếu nhập hàng - MB07 : Phiếu báo cáo thu chi Vào cuối ngày, bộ phận thu ngân sẽ thực hiện công việc báo cáo thu nhập trong ngày:  Lập phiếu báo cáo thu chi (MB07) (34), thực hiện kiểm kê số tiền đã thu được trong ca làm việc và điền vào phiếu (35).  Tổng hợp các hóa đơn bán hàng (36) và nhận (MB02) từ bộ phận nhà bếp trong ngày (nếu có) (37), tính toán và điền vào (MB07) xem có sự chênh lệch không (38).

Nếu có sẽ giải trình với quản lý (39), nếu không sẽ gửi phiếu cho quản lý(40).4: Mẫu biểu Bảng 4: Bảng tổng hợp mẫu biểu STT Mã Tên Mẫu Biểu Hệ Quy trình sử Loại dữ Là kiểu Sử dụng Mẫu thống dụng liệu thực thiết kế Biểu tạo ra thể 1 MB01 Phiếu nhập nguyên liệu QT01 Giao dịch x 2 MB02 Phiếu nhập hàng x QT02 Giao dịch x 3 MB03 Phiếu đề xuất cập nhật x QT01, QT04, Giao dịch x giá cả thực đơn QT05 4 MB04 Đơn order x QT01, QT02 Giao dịch x 5 MB05 Menu x QT03 Tài sản 6 MB06 Hóa đơn thanh toán x QT03, QT05 Giao dịch x 7 MB07 Phiếu báo cáo thu chi x QT04, QT05 Thống kê 8 MB08 Phiếu xuất/tồn kho x QT05 Giao dịch x nguyên liệu 11 1 - MB01 – Phiếu nhập nguyên liệu PHIẾU NHẬP NGUYÊN LIỆU …, Ngày … tháng … năm … Số phiếu:……………………. Người lập: …………………………………………………………………. Nhập tại kho:……………………………Địa điểm:………. Tên nguyên Số Đơn STT ĐVT Thành tiền liệu lượng giá Cộng Người lập phiếu Thủ kho (Ký, họ tên) (Ký, họ tên) 12 2 - MB02 – Phiếu nhập hàng …, Ngày …, Tháng …, Năm … Đơn vị: Bộ phận: PHIẾU NHẬP HÀNG Số phiếu: Họ tên người giao: Nhà cung cấp: Địa chỉ: Điện thoại: Số tài khoản: Nhập tại kho: STT Tên Đơn vị Đơn giá Số Thành Ghi hàng tính lượng tiền chú Tổn g Tổng tiền (viết bằng chữ): Người lập phiếu Người giao hàng Thủ kho Quản lý (Ký, họ tên) (Ký, họ tên) (Ký, họ tên) (Ký, họ tên) 14 3 - MB03 – Phiếu đề xuất cập nhật giá cả thực đơn Cửa hàng: Ngày … tháng ….

năm …… Bộ phận: PHIẾU ĐỀ XUẤT CẬP NHẬT GIÁ CẢ Số phiếu:……………………. Sau khi, thực hiện nghiên cứu về giá cả thị trường và định giá nguyên liệu, tôi xin đề xuất về đơn giá của thực đơn như sau: STT Tên món ăn Giá cũ Giá đề xuất Người lập (Ký và ghi rõ họ tên) 15 4 - MB04 – Đơn order Cửa hàng: Bộ phận: Đơn Order Số phiếu order:……………. Ngày Tên NV Bàn ……………… ………………. …………… Món ăn Số lượng Người lập  (Ký tên) 16 5 - MB05 – Menu 17 6 – MB06 – Hóa đơn thanh toán Cửa hàng: Bộ phận: Hóa đơn bán hàng Số HD:…………….

Ngày lập HD:…………….

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Chắc chắn rồi, với vai trò là một chuyên gia SEO, tôi sẽ tóm tắt tài liệu và kết nối các chủ đề liên quan một cách tự nhiên để giữ chân người đọc.


Tài liệu "Phân Tích và Thiết Kế Hệ Thống Quản Lý Bán Hàng Tại Nhà Hàng Gọi Món" cung cấp một cái nhìn tổng quan và chi tiết về quy trình xây dựng một phần mềm quản lý chuyên biệt cho lĩnh vực ẩm thực. Người đọc sẽ nắm bắt được các bước cốt lõi từ việc phân tích yêu cầu, thiết kế cơ sở dữ liệu, cho đến xây dựng các chức năng quan trọng như quản lý thực đơn, nhận đơn hàng, thanh toán, và báo cáo doanh thu. Đây là một tài liệu vô cùng hữu ích cho sinh viên, lập trình viên, hoặc chủ nhà hàng muốn tự động hóa và tối ưu hóa quy trình kinh doanh của mình.

Để có thêm những góc nhìn thực tế về việc áp dụng hệ thống quản lý vào các mô hình kinh doanh F&B khác nhau, bạn có thể khám phá đề tài Đề tài quản lý quán lẩu nướng điha bbq, một ví dụ điển hình về quản lý cho một mô hình nhà hàng cụ thể. Bên cạnh đó, việc tìm hiểu tài liệu Xây dựng hệ thống hỗ trợ quản lý bán hàng cho quán cà phê sẽ mở ra một hướng tiếp cận khác, tập trung vào đặc thù của mô hình quán cà phê. Nếu bạn muốn mở rộng kiến thức sang việc tích hợp các phân hệ kế toán và quản lý mua hàng - bán hàng một cách chuyên sâu hơn cho doanh nghiệp, công trình Nghiên cứu kiến trúc nền tảng 1c enterprise và ứng dụng việc xây dựng nhanh phân hệ kế toán mua hàng bán hàng cho doanh nghiệp là một nguồn tham khảo không thể bỏ qua. Mỗi tài liệu là một cơ hội để bạn đào sâu và làm giàu thêm kiến thức của mình trong lĩnh vực này.