Phân Tích và Thiết Kế Hệ Thống Quản Lý Bán Hàng Tại Cửa Hàng Đồ Ăn Nhanh

Bài viết cung cấp bài tập phân tích thiết kế hệ thống quản lý bán hàng cho cửa hàng đồ ăn nhanh, giúp nâng cao kỹ năng lập trình và quản lý.

Người đăng

Ẩn danh
139
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: KHẢO SÁT HỆ THỐNG

1.1. Mô tả hệ thống

1.2. Nhiệm vụ cơ bản

1.3. Cơ cấu tổ chức

1.4. Quy trình xử lý và quy tắc quản lý

1.5. Mô hình hóa hệ thống

1.5.1. Mô hình tiến trình nghiệp vụ

1.5.2. Biểu đồ hoạt động

2. CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH HỆ THỐNG

2.1. Phân tích chức năng nghiệp vụ

2.2. Mô hình hóa chức năng nghiệp vụ

2.3. Xác định chức năng chi tiết

2.4. Gom nhóm chức năng

2.5. Sơ đồ phân rã chức năng (BFD)

2.6. Mô hình hóa tiến trình nghiệp vụ

2.6.1. Ký hiệu sử dụng

2.6.2. Sơ đồ luồng dữ liệu (DFD) mức khung cảnh

2.6.3. DFD mức đỉnh (DFD mức 1)

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Phân Tích Thiết Kế Hệ Thống Quản Lý Bán Hàng

Việc phân tích và thiết kế hệ thống quản lý bán hàng tại cửa hàng đồ ăn nhanh là một yêu cầu cấp thiết trong bối cảnh cạnh tranh hiện nay. Quá trình chuyển đổi từ phương pháp quản lý thủ công sang hệ thống tự động hóa không chỉ là một xu hướng công nghệ mà còn là giải pháp chiến lược nhằm tối ưu hóa vận hành, giảm thiểu sai sót và nâng cao trải nghiệm khách hàng. Một hệ thống hiệu quả giúp giải quyết các bài toán phức tạp từ quản lý đơn hàng, kiểm soát kho nguyên vật liệu, đến báo cáo tài chính. Tài liệu nghiên cứu của Lại Quang Thắng (Đại học Mở Hà Nội, 2022) đã chỉ ra rằng việc ứng dụng công nghệ thông tin giúp loại bỏ các phương pháp lạc hậu, gây tốn kém về nhân lực và tài chính. Một hệ thống POS (Point of Sale) hiện đại là trung tâm của mô hình này, tích hợp nhiều chức năng để tạo thành một giải pháp quản lý toàn diện. Nó không chỉ đơn thuần là công cụ tính tiền mà còn là một hệ thống thu thập dữ liệu, hỗ trợ ra quyết định kinh doanh một cách khoa học, nhanh chóng và chính xác.

1.1. Vai trò của phần mềm quản lý bán hàng trong ngành F B

Trong ngành dịch vụ ăn uống (F&B), đặc biệt là mô hình đồ ăn nhanh, tốc độ và sự chính xác là yếu tố sống còn. Phần mềm quản lý bán hàng đóng vai trò là xương sống của toàn bộ hoạt động. Nó giúp chuẩn hóa quy trình từ khi khách hàng gọi món, thông tin được chuyển xuống bếp, cho đến khi thanh toán và ghi nhận doanh thu. Việc tự động hóa giúp giảm thời gian chờ đợi của khách hàng, hạn chế tối đa sai sót trong việc ghi nhận đơn hàng so với phương pháp thủ công. Hơn nữa, hệ thống còn hỗ trợ quản lý menu điện tử, cho phép cập nhật giá và món ăn mới một cách nhanh chóng trên toàn hệ thống mà không cần in lại menu giấy. Điều này tạo ra sự linh hoạt và khả năng phản ứng nhanh với sự thay đổi của thị trường.

1.2. Các thành phần cốt lõi của một hệ thống quản lý hiệu quả

Một hệ thống quản lý bán hàng toàn diện bao gồm nhiều module chức năng liên kết chặt chẽ. Thành phần trung tâm là hệ thống POS tại quầy thu ngân. Các module quan trọng khác bao gồm: quản lý kho nguyên vật liệu để theo dõi xuất-nhập-tồn và cảnh báo khi sắp hết hàng; quản lý nhân viên để phân quyền truy cập và chấm công; quản lý khách hàng thân thiết (CRM) để lưu trữ thông tin và triển khai các chương trình khuyến mãi; và hệ thống báo cáo doanh thu để cung cấp cái nhìn tổng quan về tình hình kinh doanh. Đối với mô hình nhà bếp, hệ thống hiển thị nhà bếp (KDS) là một thành phần không thể thiếu, giúp đầu bếp nhận đơn hàng trực tiếp và chính xác từ hệ thống POS, tối ưu hóa thời gian chế biến.

II. Thách Thức Khi Quản Lý Thủ Công và Sự Cần Thiết Của Hệ Thống

Mô hình quản lý bán hàng thủ công tại các cửa hàng đồ ăn nhanh tồn tại nhiều bất cập, trở thành rào cản cho sự phát triển. Các quy trình xử lý và quy tắc quản lý thường rời rạc, phụ thuộc nhiều vào con người, dẫn đến hiệu suất thấp và rủi ro sai sót cao. Ví dụ, quy trình "Nhập nguyên liệu" (QT01) hay "Phục vụ đặt món" (QT03) khi thực hiện bằng giấy tờ rất dễ thất lạc thông tin, gây nhầm lẫn giữa các bộ phận như nhà bếp, phục vụ và thu ngân. Việc tính toán doanh thu cuối ngày cũng tốn nhiều thời gian và không đảm bảo độ chính xác tuyệt đối. Những thách thức này cho thấy sự cần thiết phải có một hệ thống thông tin thống nhất, nơi mọi dữ liệu được số hóa và xử lý tự động. Việc phân tích và thiết kế hệ thống chính là bước đầu tiên để xây dựng một giải pháp khắc phục triệt để các nhược điểm của mô hình vận hành truyền thống, tạo nền tảng cho sự ổn định và tăng trưởng bền vững.

2.1. Phân tích các quy trình nghiệp vụ rời rạc và thiếu liên kết

Tài liệu khảo sát chỉ rõ 5 quy trình nghiệp vụ chính: Nhập nguyên liệu, Thay đổi giá thực đơn, Phục vụ đặt món, Thanh toán hóa đơn và Báo cáo thu chi. Khi vận hành thủ công, luồng thông tin giữa các quy trình này thường bị đứt gãy. Chẳng hạn, thông tin từ "Phiếu đặt món" (MB06) của bộ phận phục vụ phải được chuyển tay cho thu ngân, sau đó thu ngân lại chuyển cho nhà bếp. Quá trình này tiềm ẩn nguy cơ sai sót cao. Tương tự, dữ liệu từ "Hóa đơn thanh toán" (MB07) và "Phiếu nhập kho" (MB04) phải được tổng hợp thủ công để tạo "Báo cáo thu chi" (MB08). Sự thiếu liên kết này không chỉ làm chậm tốc độ phục vụ mà còn khiến việc kiểm soát và đối chiếu dữ liệu trở nên vô cùng phức tạp.

2.2. Khó khăn trong việc kiểm soát kho và thống kê doanh thu

Một trong những thách thức lớn nhất của quản lý thủ công là quản lý kho nguyên vật liệu. Việc kiểm kê và lên danh sách nguyên liệu cần nhập hoàn toàn dựa vào quan sát và ghi chép, dẫn đến tình trạng thiếu hoặc thừa nguyên liệu, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng phục vụ và gây lãng phí. Ngoài ra, việc thống kê và tạo báo cáo doanh thu cuối ngày là một công việc nặng nhọc và dễ sai sót. Người quản lý khó có được cái nhìn tức thời về hiệu quả kinh doanh, các món ăn bán chạy hay tình hình thu chi trong ngày. Điều này cản trở khả năng ra quyết định nhanh chóng và chính xác, vốn là yếu tố quan trọng trong ngành đồ ăn nhanh.

III. Phương Pháp Phân Tích Hệ Thống Quản Lý Bán Hàng Chi Tiết

Giai đoạn phân tích hệ thống là nền tảng quyết định sự thành công của toàn bộ dự án. Quá trình này tập trung vào việc làm rõ các yêu cầu và mô hình hóa hệ thống tương lai. Bắt đầu bằng việc phân tích yêu cầu, các chức năng nghiệp vụ được xác định chi tiết, từ đó gom nhóm và xây dựng Sơ đồ phân rã chức năng (BFD). Đây là bước quan trọng để hiểu rõ cấu trúc của hệ thống. Tiếp theo, việc mô hình hóa tiến trình nghiệp vụ được thực hiện thông qua các công cụ trực quan. Các mô hình này không chỉ giúp đội ngũ phát triển hiểu rõ logic hoạt động mà còn là tài liệu quan trọng để trao đổi và xác nhận lại yêu cầu với chủ cửa hàng. Việc áp dụng các ký hiệu chuẩn hóa trong quá trình phân tích đảm bảo tính nhất quán và dễ hiểu cho tất cả các bên liên quan, tạo ra một bản thiết kế vững chắc trước khi bước vào giai đoạn phát triển.

3.1. Xây dựng sơ đồ Use Case và mô hình hóa chức năng

Mô hình hóa chức năng bắt đầu bằng việc xác định các tác nhân (Actor) tương tác với hệ thống như Khách hàng, Nhà cung cấp, Quản lý, và các bộ phận nội bộ. Từ đó, sơ đồ Use Case được xây dựng để mô tả các kịch bản tương tác giữa tác nhân và hệ thống, ví dụ: "Đặt món", "Thanh toán", "Quản lý kho". Mỗi Use Case đại diện cho một mục tiêu mà người dùng muốn đạt được. Sau đó, Sơ đồ phân rã chức năng (BFD) được sử dụng để chia nhỏ hệ thống lớn "Quản lý bán hàng" thành các chức năng cấp thấp hơn như "Quản lý nguyên liệu", "Quản lý khách hàng", "Quản lý thu chi". Cách tiếp cận này giúp hệ thống hóa các yêu cầu và đảm bảo không bỏ sót chức năng quan trọng.

3.2. Ứng dụng sơ đồ luồng dữ liệu DFD để trực quan hóa

Để hiểu rõ cách thông tin di chuyển trong hệ thống, sơ đồ luồng dữ liệu (DFD) là công cụ không thể thiếu. Bắt đầu từ DFD mức khung cảnh (mức 0) thể hiện tổng quan sự tương tác giữa hệ thống và các tác nhân bên ngoài. Sau đó, DFD được phân rã xuống các mức chi tiết hơn (mức 1, mức 2) để làm rõ các tiến trình xử lý bên trong. Ví dụ, tiến trình "Quản lý khách hàng" ở mức 1 có thể được phân rã thành các tiến trình con như "Xử lý đơn đặt món" và "Lập hóa đơn". DFD giúp xác định các kho dữ liệu cần thiết (ví dụ: Kho dữ liệu Menu, Kho dữ liệu Đơn hàng) và luồng thông tin vào/ra của từng chức năng, tạo cơ sở cho việc thiết kế cơ sở dữ liệu sau này.

IV. Hướng Dẫn Thiết Kế Cơ Sở Dữ Liệu và Giao Diện Người Dùng

Sau khi hoàn thành giai đoạn phân tích, giai đoạn thiết kế sẽ chuyển các mô hình logic thành một bản thiết kế vật lý cụ thể. Thiết kế cơ sở dữ liệu là một trong những phần quan trọng nhất, quyết định khả năng lưu trữ, truy xuất và tính toàn vẹn của dữ liệu. Giai đoạn này đòi hỏi phải chuyển đổi các mô hình phân tích thành một cấu trúc cơ sở dữ liệu tối ưu. Song song với đó, thiết kế giao diện UI/UX đóng vai trò quyết định trải nghiệm của người dùng cuối, bao gồm nhân viên thu ngân, phục vụ và quản lý. Một giao diện được thiết kế tốt phải đảm bảo tính trực quan, dễ sử dụng, giảm thiểu các thao tác thừa và giúp người dùng hoàn thành công việc một cách nhanh chóng. Việc kết hợp hài hòa giữa một cơ sở dữ liệu mạnh mẽ và một giao diện thân thiện là chìa khóa để xây dựng một phần mềm quản lý bán hàng thành công.

4.1. Sử dụng mô hình thực thể kết hợp ERD để cấu trúc dữ liệu

Nền tảng của việc thiết kế cơ sở dữ liệu là xây dựng mô hình thực thể kết hợp (ERD). Mô hình này xác định các thực thể chính trong hệ thống như MONAN, NHACUNGCAP, HOADONTT, PHIEUNK. Sau đó, các thuộc tính của từng thực thể và mối quan hệ giữa chúng (1-1, 1-N, N-N) được định nghĩa rõ ràng. Ví dụ, một HOADONTT (Hóa đơn thanh toán) có thể chứa nhiều MONAN (Món ăn). Từ mô hình ERD, các bảng dữ liệu trong cơ sở dữ liệu quan hệ được tạo ra thông qua quá trình chuẩn hóa. Chuẩn hóa dữ liệu giúp loại bỏ sự dư thừa, đảm bảo tính nhất quán và toàn vẹn cho toàn bộ hệ thống lưu trữ.

4.2. Nguyên tắc thiết kế giao diện UI UX cho hệ thống POS

Giao diện (UI) và trải nghiệm người dùng (UX) của hệ thống POS phải được ưu tiên hàng đầu. Giao diện cần được thiết kế đơn giản, với các nút chức năng lớn, rõ ràng, dễ thao tác trên màn hình cảm ứng. Quy trình đặt món và thanh toán cần được tối ưu hóa để giảm số lần nhấp chuột hoặc chạm màn hình. Ví dụ, form nhập liệu cho việc đặt món phải hiển thị menu một cách trực quan, cho phép tìm kiếm nhanh và thêm món dễ dàng. Màu sắc và bố cục cần được thiết kế nhất quán, tạo cảm giác quen thuộc và giảm thời gian đào tạo cho nhân viên mới. Một thiết kế giao diện UI/UX tốt không chỉ tăng hiệu suất làm việc mà còn giảm thiểu áp lực cho nhân viên trong giờ cao điểm.

V. Triển Khai Các Module Chính Trong Hệ Thống Quản Lý Bán Hàng

Dựa trên bản phân tích và thiết kế chi tiết, hệ thống được triển khai thành các module chức năng cụ thể, mỗi module giải quyết một nhóm nghiệp vụ riêng. Việc triển khai theo module giúp hệ thống trở nên linh hoạt, dễ dàng bảo trì và nâng cấp. Các module này hoạt động đồng bộ, chia sẻ dữ liệu từ một cơ sở dữ liệu chung để đảm bảo tính nhất quán. Ví dụ, khi một đơn hàng được tạo ở module bán hàng, hệ thống sẽ tự động trừ nguyên liệu tương ứng trong module quản lý kho. Việc lựa chọn công nghệ phát triển hệ thống phù hợp (ví dụ: C#, SQL Server như trong nhiều đồ án) cũng là yếu-tố quan trọng, ảnh hưởng đến hiệu năng, khả năng mở rộng và bảo mật của toàn bộ phần mềm. Các module chính phải bao phủ toàn bộ vòng đời hoạt động của cửa hàng, từ nhập hàng đầu vào đến phục vụ khách hàng và báo cáo cuối ngày.

5.1. Module quản lý kho và tích hợp hệ thống hiển thị nhà bếp KDS

Module quản lý kho nguyên vật liệu là công cụ không thể thiếu để kiểm soát chi phí và đảm bảo hoạt động liên tục. Chức năng chính bao gồm nhập kho, xuất kho tự động theo định lượng món ăn, kiểm kê và cảnh báo tồn kho tối thiểu. Module này được tích hợp chặt chẽ với hệ thống hiển thị nhà bếp (KDS). Khi nhân viên thu ngân xác nhận đơn hàng trên hệ thống POS, thông tin chi tiết các món ăn sẽ ngay lập tức hiển thị trên màn hình trong bếp. KDS giúp loại bỏ việc sử dụng phiếu giấy, giảm thiểu sai sót và tối ưu hóa thời gian chế biến, đảm bảo các món ăn được chuẩn bị đúng thứ tự và nhanh chóng.

5.2. Module xử lý đơn hàng và tích hợp thanh toán online

Đây là module trung tâm của hệ thống, xử lý toàn bộ quy trình từ ghi nhận đơn hàng tại quầy, quản lý đơn hàng online từ các ứng dụng giao đồ ăn, cho đến khâu thanh toán. Module này cần hỗ trợ nhiều phương thức thanh toán khác nhau, từ tiền mặt, thẻ ngân hàng đến ví điện tử. Việc tích hợp thanh toán online là một yêu cầu tất yếu, mang lại sự tiện lợi cho khách hàng và giảm thiểu rủi ro trong quản lý tiền mặt cho cửa hàng. Mọi giao dịch đều được ghi nhận tự động vào hệ thống, làm cơ sở cho việc lập báo cáo doanh thu chính xác và minh bạch.

10/07/2025
Bài tập học phần phân tích thiết kế hệ thống đề tài 07 quản lý bán hàng tại cửa hàng đồ ăn nhanh

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỞ HÀ NỘI KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN 20A1001023 – LẠI QUANG THẮNG AAS7182022.006 BÀI TẬP HỌC PHẦN PHÂN TÍCH THIẾT KẾ HỆ THỐNG ĐỀ TÀI 07: QUẢN LÝ BÁN HÀNG TẠI CỬA HÀNG ĐỒ ĂN NHANH Hà Nội, 12/2022 TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỞ HÀ NỘI KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN 20A1001023 – LẠI QUANG THẮNG AAS7182022.006 BÀI TẬP HỌC PHẦN PHÂN TÍCH THIẾT KẾ HỆ THỐNG ĐỀ TÀI 07: QUẢN LÝ BÁN HÀNG TẠI CỬA HÀNG ĐỒ ĂN NHANH Giáo viên phụ trách: Nguyễn Hoài Anh Hà Nội, 12/2022 MỤC LỤC LỜI NÓI ĐẦU………………………………………………………………………. KHẢO SÁT HỆ THỐNG. Mô tả hệ thống. Nhiệm vụ cơ bản.

Cơ cấu tổ chức. Quy trình xử lý và quy tắc quản lý. Mô hình hóa hệ thống. Mô hình tiến trình nghiệp vụ.

Biểu đồ hoạt động. 18 CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH HỆ THỐNG. Phân tích chức năng nghiệp vụ. Mô hình hóa chức năng nghiệp vụ .Xác định chức năng chi tiết.

Gom nhóm chức năng. Sơ đồ phân rã chức năng (BFD). Mô hình hóa tiến trình nghiệp vụ. Ký hiệu sử dụng.

Sơ đồ luồng dữ liệu (DFD) mức khung cảnh. DFD mức đỉnh (DFD mức 1). DFD mức dưới đỉnh (DFD mức 2). Đặc tả tiến trình nghiệp vụ.

Phân tích dữ liệu nghiệp vụ. Mô hình dữ liệu ban đầu. Xác định kiểu thực thể. Xác định kiểu thuộc tính.

Xác định kiểu liên kết. Mô hình thực thể liên kết mở rộng (ERD MR). Chuẩn hóa dữ liệu. Chuyển đổi từ ERD mở rộng về ERD kinh điển.

Chuyển đổi từ ERD kinh điển về ERD hạn chế. Chuyển đổi từ ERD hạn chế về mô hình quan hệ (RM). THIẾT KẾ HỆ THỐNG. Thiết kế tổng thể.

Xác định tiến trình máy tính. Xác định kho dữ liệu hệ thống. Vẽ DFD hệ thống. Thiết kế kiểm soát.

Xác định nhóm người dùng. Phân định quyền hạn nhóm người dùng. Phân định quyền hạn về dữ liệu. Phân định quyền hạn về tiến trình.

Thiết kế cơ sở dữ liệu. Đánh giá nhu cầu bảo mật. Thêm bảng dữ liệu phục vụ bảo mật. Thêm thuộc tính kiểm soát.

Đánh giá nhu cầu cải thiện tính hiệu quả. Nghiên cứu gom nhóm bảng dữ liệu. Nghiên cứu thêm trường. Mô hình dữ liệu hệ thống.

Đặc tả dữ liệu. Thiết kế giao diện người – máy. Thiết kế hệ thống đơn chọn. Thiết kế form nhập liệu cho danh mục.

Thiết kế form xử lý nghiệp vụ. 131 LỜI NÓI ĐẦU Trong thời đại ngày nay, công nghệ thông tin đang được phát triển mạnh mẽ, nhanh chóng và xâm nhập vào nhiều lĩnh vực khoa học, kỹ thuật cũng như trong cuộc sống. Nó trở thành công cụ đắc lực trong nhiều ngành nghề như giao thông, quân sự, y học. đặc biệt trong công tác quản lý nói chung và quản lý nhà hàng nói riêng.

Trước đây, khi máy tính chưa được ứng dụng rộng rãi, các công việc quản lý cửa hàng đều được làm thủ công nên rất mất thời gian và tốn kém về nhân lực cũng như tài chính. Ngày nay, với sự phát triển công nghệ thông tin mà máy tính đã được sử dụng rộng rãi trong các cơ quan, nhà máy, trường học. giúp cho công việc được tốt hơn. Việc sử dụng máy tính vào công tác quản lý cửa hàng là một yêu cầu cần thiết nhằm xóa bỏ những phương pháp quản lý lạc hậu, lỗi thời gây tốn kém về nhiều mặt.

Vì vậy, em đã chọn đề tài "Phân tích và thiết kế hệ thống quản lý bán hàng tại cửa hàng đồ ăn nhanh" với mong muốn giúp cho việc quản lý được dễ dàng, thuận tiện và tránh sai sót. Cụ thể trong đề tài này nhằm giúp cho việc quản lý bán hàng, quản lý nguyên liệu trở nên dễ dàng, khoa học, chính xác, nhanh chóng và đảm bảo mọi nhu cầu của khách hàng cũng như việc thống kê doanh thu cho chủ cửa hàng một cách chính xác và hiệu quả. Trong quá trình phân tích hệ thống, do kiến thức hạn chế và thời gian có hạn nên bài của em có thể còn nhiều hạn chế, vậy em mong thầy cô góp ý đề tài của em để em có thể rút ra được nhiều kinh nghiệm thông qua môn học này. Em xin chân thành cảm ơn.

KHẢO SÁT HỆ THỐNG 1. Mô tả hệ thống 1. Nhiệm vụ cơ bản - Quản lý nhân viên - Quản lý khách hàng - Quản lý nhập thực phẩm, nguyên liệu chế biến - Quản lý chất lượng thực phẩm - Quản lý menu đồ ăn - Quản lý các đồ ăn mà khách hàng đã đặt - Quản lý việc thanh toán hóa đơn cho khách hàng - Quản lý thu chi của cửa hàng 1. Cơ cấu tổ chức Hệ thống cửa hàng đồ ăn nhanh gồm các bộ phận sau: Bảng 1.

Bảng tổng hợp bộ phận STT Tên bộ phận Chức năng chính Mẫu biểu tạo ra Quy trình tham gia 1 Bộ phận thu - Lưu vào phiếu nhập - MB04 - QT01 ngân kho - MB07 - QT04 - Lập và in hóa đơn - MB08 - QT05 - Lập và gửi báo cáo thu chi 2 Bộ phận nhà - Kiểm tra và lên danh - MB01 - QT01 bế p sách nguyên liệu nhập- MB02 - QT02 - Nhập nguyên liệu - MB03 - Đề xuất cập nhật giá - MB09 menu 3 Bộ phận - Ghi thông tin đồ ăn vào - MB05 - QT03 phục vụ đơn đặt món - MB06 - Xử lý đơn đặt món - Tích thêm đồ ăn 2 1. Quy trình xử lý và quy tắc quản lý Bảng 2. Bảng tổng hợp quy trình nghiệp vụ STT Mã quy Tên quy trình Mẫu biểu Tác nhân tham gia Sử dụng trình sử dụng thiết kế 1 QT01 Nhập nguyên - MB01 - Quản lý liệu - MB02 - Nhà cung cấp - MB03 - MB04 2 QT02 Thay đổi giá - MB09 - Quản lý thực đơn 3 QT03 Phục vụ đặt món - MB05 - Khách hàng - MB06 4 QT04 Thanh toán hóa - MB07 - Khách hàng (*) đơn 5 QT05 Báo cáo thu chi - MB08 - Quản lý 3 01-QT01-Nhập nguyên liệu  Bộ phận nhà bếp sẽ chịu trách nhiệm kiểm tra kho chứa nguyên liệu(1). Sau khi kiểm tra xong, bộ phận nhà bếp sẽ lên danh sách các nguyên liệu cần mua và gửi yêu cầu(2) (MB1) lên cho bộ phận quản lý.

 Bộ phận quản lý đồng ý thì bộ phận thu ngân sẽ gửi yêu cầu tới nhà cung cấp yêu cầu gửi báo giá(3) các sản phẩm có trong nội dung yêu cầu từ bộ phận nhà bếp.  Sau khi đã thẩm định chất lượng sản phẩm, chọn được nhà cung cấp(4), bộ phận quản lý sẽ gửi đơn hàng(5) (MB2) tới phía nhà cung cấp.  Dựa vào đơn hàng, nhà cung cấp thực hiện giao hàng tới cửa hàng cùng với(6) phiếu giao hàng (MB3).  Bộ phận nhà bếp sẽ trực tiếp tiếp nhận nguyên liệu(7), kiểm tra hàng(8), nhập thông tin các nguyên liệu mới nhập vào kho(9).

Bộ phận thu ngân sẽ nhận hóa đơn mua hàng, thanh toán hóa đơn mua hàng(10) (MB4) với nhà cung cấp; Lưu vào kho phiếu nhập kho(11) (MB4). 02-QT02-Thay đổi giá thực đơn  Dựa và giá cả thị trường, bộ phận nhà bếp có trách nhiệm lập phiếu đề xuất, cập nhật giá của các món(12) (MB9) rồi gửi phiếu đề xuất(13) đến bộ phận quản lý phê duyệt phiếu đề xuất giá(14). Nếu đề xuất được phê duyệt, người quản lý sẽ cập nhật giá của các món trong menu và gửi menu(15) mới tới bộ phận thu ngân. 03-QT03-Phục vụ đặt món  Đưa menu đồ ăn(16) (MB5) cho khách để khách lựa chọn đồ ăn.

Nếu khách có yêu cầu được tư vấn món ăn thì tiến hành giới thiệu cho khách dựa trên sở thích và chi phí mà khách đưa ra.  Điền thông tin món ăn khách chọn vào đơn đặt đồ ăn(17) (MB6). Lặp lại order cho khách một lần nữa để đảm bảo không sai sót.  Sau đó xác nhận đơn đặt hàng(18), đơn đặt đồ ăn tự động cập nhật tới bộ phận thu ngân.

Trong quá trình lựa chọn nếu khách hàng có nhu cầu cần biết thêm thông tin về món ăn sẽ được hỗ trợ bởi bộ phận phục vụ.  Bộ phận thu ngân xử lý đơn đặt đồ ăn(19), sau đó chuyển tiếp tới bộ phận nhà bếp.  Bộ phận nhà bếp tiến hành hoàn thiện đơn đặt đồ ăn(20). 4  Khi đơn nào làm xong thì sẽ báo tới bộ phận phục vụ để mang khay thức ăn ra cho khách kèm đơn đặt đồ của khách(21).

Mời khách thưởng thức bữa ăn, chúc khách ngon miệng.  Quy trình order được lặp đi lặp lại khi khách hàng có nhu cầu gọi thêm món ăn(22) và tích thêm vào đơn đặt hàng cũ của khách hàng(23). 04-QT04-Thanh toán hóa đơn - Khi khách hàng yêu cầu thanh toán(24), bộ phân thu ngân tiến hành lập hóa đơn thanh toán(15) (MB7) và in hóa đơn(26) thanh toán. - Kẹp hóa đơn vào sổ da lịch sự, đựng trong khay và đưa hóa đơn cho khách hàng kiểm tra lại thông tin(27).

- Sau khi kiểm tra xong, khách hàng thanh toán trực tiếp(28) với bộ phận thu ngân. - Bộ phận thu ngân nhận tiền(29), nhập số tiền khách đưa vào máy và trả tiền thừa nếu có. - Nói làm cảm ơn tới khách hàng. - Bộ phận phục vụ tiến hành thu dọn tất cả đồ ăn và dụng cụ trên bàn của khách(30).

Dọn dẹp vệ sinh khu vực bàn, chỗ ngồi sạch sẽ và sắp xếp lại bàn ăn. 05-QT05-Báo cáo thu chi - Vào cuối mỗi ngày, bộ phận thu ngân sẽ phải tiến hành tính toán tổng tiền thu(31), lập bảng báo cáo chi tiết thu chi(32) (MB8) trong ngày hôm đó dựa vào hóa đơn thanh toán và hóa đơn mua hàng rồi gửi đến bộ phận quản lý(33). Mẫu biểu Bảng 3. Bảng tổng hợp mẫu biểu STT Mã mẫu Tên mẫu biểu Quy trình Loại dữ Là kiểu Sử dụng biểu sử dụng liệu thực thể thiết kế 1 MB01 Phiếu yêu cầu QT01 Giao dịch (*) nhập hàng 2 MB02 Đơn mua hàng QT01 Giao dịch (*) 3 MB03 Phiếu giao hàng QT01 Giao dịch (*) 4 MB04 Phiếu nhập kho QT01 Giao dịch (*) 5 MB05 Menu đồ ăn QT03 Tài sản 6 MB06 Phiếu đặt món QT03 Giao dịch (*) 7 MB07 Hóa đơn thanh QT04 Giao dịch (*) (*) toán 8 MB08 Báo cáo thu chi QT05 Thống kê (*) trong ngày báo cáo 9 MB09 Phiếu đề xuất QT02 Giao dịch (*) giá thực đơn 6  01 - MB01 - Phiếu yêu cầu nhập hàng CỬA HÀNG ĐỒ ĂN NHANH PHIẾU YÊU CẦU Số….

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ